Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa nghệ thuật của bảng môn đình làng hoàng bột xã hoằng lộc huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa

Luận văn thạc sĩ phân tích giá trị văn hóa nghệ thuật của bài môn đình làng Hoàng Bột xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

170
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan giá trị văn hóa nghệ thuật đình Bảng Môn

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về giá trị văn hóa nghệ thuật của Bảng Môn Đình là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm sáng tỏ những giá trị đặc sắc của một di sản kiến trúc gỗ độc đáo tại Thanh Hóa. Đình Bảng Môn, tọa lạc tại làng Hoằng Bột xưa (nay là xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa), không chỉ là một ngôi đình làng thuần túy mà còn là biểu tượng cho truyền thống hiếu học và đạo học của một làng khoa bảng điển hình. Làng Hoằng Bột, với lịch sử phát triển lâu đời ven bờ sông Mã, sớm hình thành một trung tâm giao thương sầm uất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở mang học vấn. Chính bối cảnh văn hóa - xã hội đặc biệt này đã hun đúc nên những giá trị phi vật thể và vật thể quý giá, hàm chứa trong từng chi tiết kiến trúc, điêu khắc của đình làng. Công trình nghiên cứu này tập trung khai thác toàn diện các giá trị từ kiến trúc, chạm khắc đến không gian tín ngưỡng và sinh hoạt văn hóa, góp phần khẳng định vị thế của đình làng Hoàng Bột trong hệ thống di tích xứ Thanh. Ngôi đình là nơi hội tụ của nhiều lớp văn hóa, thể hiện qua các giai đoạn kiến trúc khác nhau, từ thế kỷ XVII ở nhà Hậu cung đến thế kỷ XIX-XX ở nhà Tiền đường. Đây là nơi thờ tự Thành hoàng làng Nguyễn Tuyên, phối thờ Bảng nhãn Bùi Khắc Nhất và vinh danh 12 vị tiến sĩ đại khoa của làng, tạo nên một sự lưỡng hợp độc đáo giữa không gian tín ngưỡng thần linh và không gian tôn vinh Nho học. Việc tìm hiểu giá trị văn hóa nghệ thuật của Bảng Môn Đình không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn và phát huy di tích trong bối cảnh hiện đại.

1.1. Bối cảnh làng khoa bảng Hoằng Bột và di tích đình Bảng Môn

Làng Hoằng Bột (tên cũ của xã Hoằng Lộc) là một vùng đất cổ, nổi danh là “làng văn” với truyền thống hiếu học và khoa cử rực rỡ. Nằm ở vị trí giao thương thuận lợi, người dân sớm phát triển tư duy kinh tế, tạo nền tảng vật chất cho việc đầu tư vào học vấn. Theo các tư liệu văn tự, gia phả, làng có tới 12 vị đỗ đại khoa, trong đó 7 vị được ghi danh tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Chính truyền thống tôn sư trọng đạo và đề cao Nho học đã khiến đình Bảng Môn mang một ý nghĩa đặc biệt. Tên gọi “Bảng Môn” (Cổng Bảng) đã thể hiện nội dung thờ tự, tôn vinh những người đỗ đạt. Đình không chỉ là trung tâm tín ngưỡng của cộng đồng mà còn là nơi diễn ra các nghi lễ đón rước tân khoa, trở thành biểu tượng cho sự thành đạt trên con đường học vấn. Có thể xem đây là một “trường làng” cổ xưa, nơi khái niệm “đình làng” hòa nhập với “đàn sở” và “trường học”. Sự tồn tại của Văn chỉ huyện ngay cạnh đình càng khẳng định vai trò trung tâm văn hóa-giáo dục của Hoằng Bột trong cả vùng Hoằng Hóa Thanh Hóa.

1.2. Lịch sử hình thành và các lần trùng tu đình làng Hoàng Bột

Lịch sử đình Bảng Môn gắn liền với sự tích về Thành hoàng làng Nguyễn Tuyên. Theo truyền thuyết, ngôi đình được khởi dựng từ thế kỷ XV trên một gò mối linh thiêng, nơi vị thành hoàng hóa về trời. Ban đầu, đây chỉ là một miếu thờ nhỏ, đơn sơ. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của làng và truyền thống khoa cử, ngôi đình được mở rộng và tu sửa nhiều lần. Một đợt trùng tu lớn được ghi nhận vào năm 1743 do quan Án sát sứ Nguyễn Điền chủ trì. Công trình còn lại đến nay mang dấu ấn của nhiều giai đoạn. Nhà Hậu cung được xác định có niên đại thế kỷ XVII dựa trên phong cách nghệ thuật chạm khắc, trong khi nhà Tiền đường được trùng tu vào năm 1933 (Bảo Đại thứ 8). Các đợt trùng tu này đã định hình nên một quần thể kiến trúc có bố cục kiến trúc chữ Đinh hoàn chỉnh, là sự kết hợp hài hòa giữa các lớp nghệ thuật từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XX. PGS.TS Trần Lâm Biển từng nhận định đây là “một kiến trúc đình làng hình chữ Đinh xuất hiện hậu cung sớm nhất Việt Nam” [11, t.147], khẳng định giá trị lịch sử kiến trúc đặc biệt của di tích.

II. Thách thức trong nghiên cứu và bảo tồn di sản đình Bảng Môn

Việc nghiên cứu và bảo tồn di tích đình Bảng Môn đối mặt với nhiều thách thức. Trước đây, các công trình nghiên cứu về hệ thống đình làng Việt Nam, đặc biệt là tại Thanh Hóa, còn khá hạn chế. Nhiều tài liệu chỉ dừng lại ở mức độ mô tả, khảo tả kiến trúc một cách sơ lược, chưa xem xét đình làng như một sản phẩm văn hóa tích hợp đa yếu tố. Luận văn chỉ ra rằng, các công trình của học giả trường Viễn Đông Bác Cổ hay các cuốn sách địa chí địa phương như “Thanh Hóa di tích và danh thắng” phần lớn nghiêng về giới thiệu địa danh, lễ hội phục vụ du lịch hơn là đi sâu phân tích giá trị văn hóa nghệ thuật của Bảng Môn Đình. Một số bài nghiên cứu riêng lẻ về đình Bảng Môn cũng chỉ tập trung vào một khía cạnh như kiến trúc hoặc điêu khắc, chưa có một công trình nào nghiên cứu toàn diện, hệ thống. Thách thức thứ hai đến từ thực trạng bảo tồn. Trải qua thời gian và những biến động lịch sử, nhiều hạng mục của đình đã xuống cấp. Việc phát huy giá trị di tích trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn yếu tố gốc và phục vụ đời sống văn hóa cộng đồng, phát triển du lịch. Nếu không có định hướng nghiên cứu khoa học và giải pháp bảo tồn phù hợp, những giá trị độc đáo của đình làng Hoàng Bột có nguy cơ bị mai một, đặc biệt là các giá trị liên quan đến không gian văn hóa và nghi lễ truyền thống.

2.1. Hạn chế trong các công trình nghiên cứu về đình làng xứ Thanh

Tình hình nghiên cứu về đình làng tại Thanh Hóa trước đây tồn tại nhiều khoảng trống. Các công trình thường mang tính chất giới thiệu chung, chưa đi sâu vào phân tích đặc trưng phong cách nghệ thuật của từng giai đoạn. Nhiều di tích, trong đó có đình Bảng Môn, dù được nhắc đến nhưng chỉ là những khảo tả sơ lược, thiếu sự so sánh, đối chiếu để làm nổi bật giá trị riêng. Ví dụ, cuốn “Nghệ thuật Kiến trúc - chạm khắc gỗ truyền thống Thanh Hóa” (2008) của Lê Văn Tạo - Hà Đình Hùng xem xét đình Bảng Môn dưới góc độ kiến trúc nghệ thuật nhưng chưa khai thác sâu về không gian văn hóa lễ hội. Các lý lịch di tích lưu tại bảo tàng cũng chủ yếu tập trung vào việc mô tả hiện trạng để phục vụ công tác xếp hạng. Sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu tổng thể, có hệ thống đã gây khó khăn cho việc nhận diện đầy đủ và chính xác các giá trị của di tích, từ đó ảnh hưởng đến công tác định hướng bảo tồn.

2.2. Vấn đề bảo tồn và phát huy giá trị di tích trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn và phát huy giá trị đình Bảng Môn đặt ra nhiều vấn đề. Sự phát triển kinh tế, đô thị hóa có thể tác động đến không gian cảnh quan gốc của di tích. Các hoạt động tu bổ, tôn tạo nếu không được thực hiện trên cơ sở nghiên cứu khoa học kỹ lưỡng có thể làm sai lệch các yếu tố nguyên bản, đặc biệt là với một công trình có nhiều lớp kiến trúc như Bảng Môn. Bên cạnh đó, việc duy trì và phục dựng các lễ hội truyền thống đang gặp khó khăn do sự thay đổi trong đời sống xã hội. Làm thế nào để các giá trị văn hóa phi vật thể không bị mai một, để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng di sản của cha ông là một bài toán cần lời giải. Việc kết nối di sản với phát triển du lịch văn hóa bền vững cũng là một thách thức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà quản lý, nhà khoa học và cộng đồng địa phương.

III. Phương pháp phân tích giá trị nghệ thuật kiến trúc đình Bảng Môn

Để làm rõ giá trị văn hóa nghệ thuật của Bảng Môn Đình, luận văn đã vận dụng phương pháp phân tích nghệ thuật kiến trúc một cách hệ thống, tập trung vào không gian tổng thể và kết cấu chi tiết. Đình Bảng Môn có bố cục mặt bằng hình chữ Đinh (丁), bao gồm tòa Tiền đường và Hậu cung nối vào nhau. Đây là một trong những dạng bố cục sớm nhất của đình làng Việt Nam, cho thấy giá trị lịch sử kiến trúc quan trọng của công trình. Không gian kiến trúc của đình được đặt trong một quần thể di tích văn hóa dày đặc của xã Hoằng Lộc, bao gồm Văn chỉ, chùa Thiên Nhiên, nhà thờ Nguyễn Quỳnh và nhà thờ Bảng nhãn Bùi Khắc Nhất. Sự bố trí này tạo nên một không gian thiêng, nơi đình Bảng Môn đóng vai trò hạt nhân trung tâm. Phân tích kiến trúc cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai tòa nhà. Tòa Tiền đường, được trùng tu vào thời Nguyễn, mang phong cách khỏe khoắn, bề thế với kết cấu bộ vì kèo kiểu “chồng rường giá chiêng”. Ngược lại, tòa Hậu cung lại là nơi lưu giữ những dấu ấn của kiến trúc gỗ thế kỷ XVII với phong cách tinh tế, hoa mỹ. Bộ vì nóc ở Hậu cung có kết cấu độc đáo với các hình tượng điêu khắc chìm phượng, cá hóa rồng, hoa cúc, thể hiện kỹ thuật bậc thầy của nghệ nhân xưa. Việc phân tích, so sánh các lớp kiến trúc này không chỉ giúp xác định niên đại mà còn cho thấy sự kế thừa và phát triển trong nghệ thuật kiến trúc gỗ truyền thống Việt Nam tại đình làng Hoàng Bột.

3.1. Đặc điểm không gian tổng thể và bố cục kiến trúc chữ Đinh

Không gian tổng thể của đình Bảng Môn được tổ chức chặt chẽ, hài hòa với cảnh quan xung quanh. Dù nằm trong khu dân cư đông đúc, đình vẫn tạo được một không gian riêng biệt, trang nghiêm với sân rộng, cổng nghi môn, đường thần đạo và hệ thống cây cổ thụ. Bố cục kiến trúc chữ Đinh là một đặc điểm nổi bật, phân định rõ ràng hai không gian chức năng: Tiền đường là không gian công cộng, nơi diễn ra các sinh hoạt cộng đồng, hội họp; Hậu cung là không gian thờ tự linh thiêng, dành riêng cho việc tế lễ. Sự kết nối giữa hai tòa nhà tạo thành một thể thống nhất, vừa đảm bảo tính trang nghiêm của nơi thờ cúng, vừa đáp ứng được nhu cầu sinh hoạt thế tục. Cách bố trí này phản ánh sự dung hòa giữa tín ngưỡng dân gian và các quy phạm của Nho học, thể hiện vai trò đa chức năng của một ngôi đình làng khoa bảng.

3.2. So sánh nghệ thuật kiến trúc gỗ Hậu cung và Tiền đường

Sự khác biệt giữa kiến trúc Hậu cung và Tiền đường là minh chứng rõ nét cho lịch sử phát triển của đình Bảng Môn. Hậu cung, mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVII, thể hiện qua kết cấu vì kèo tinh xảo, các chi tiết chạm khắc trên cốn, xà ngang, hoành mang đường nét cầu kỳ, hoa mỹ. Các hình tượng phượng, cá hóa rồng, hoa lá được thể hiện một cách tinh tế, sống động. Ngược lại, Tiền đường mang phong cách nghệ thuật thời Nguyễn (thế kỷ XIX - đầu XX) với đặc trưng là sự khỏe khoắn, mạnh mẽ, khối tạc có diện tích lớn. Các bộ vì kèo ở Tiền đường được làm theo kiểu thức phổ biến thời Nguyễn, ít chi tiết chạm khắc rườm rà nhưng vẫn đảm bảo sự vững chãi và bề thế. Sự song tồn của hai phong cách kiến trúc trên cùng một di tích đã tạo nên cho đình làng Hoàng Bột một giá trị đặc biệt, là một bảo tàng sống động về lịch sử phát triển của kiến trúc gỗ truyền thống Việt Nam.

IV. Bí quyết giải mã nghệ thuật điêu khắc gỗ tinh xảo ở Bảng Môn

Nghệ thuật điêu khắc gỗ là một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên giá trị văn hóa nghệ thuật của Bảng Môn Đình. Các tác phẩm chạm khắc tại đây không chỉ thể hiện trình độ kỹ thuật điêu luyện của các nghệ nhân dân gian mà còn phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần, tư tưởng và tín ngưỡng của người xưa. Đề tài điêu khắc rất phong phú, bao gồm các hình tượng linh vật theo tinh thần Nho học như “tứ linh” (long, lân, quy, phượng), các biểu tượng của sự may mắn, cao quý như “tứ quý” (tùng, cúc, trúc, mai), và cả những hình ảnh mang đậm yếu tố dân gian. Đặc biệt, nghệ thuật chạm khắc ở nhà Hậu cung (thế kỷ XVII) đạt đến đỉnh cao của sự tinh xảo với các hình tượng rồng, phượng, cá hóa rồng được thể hiện với đường nét mềm mại, uyển chuyển. Các diềm trang trí quanh mặt cửa nhà Hậu cung lại mang phong cách mộc mạc, hồn nhiên, gợi nhớ đến nghệ thuật chùa Keo, chùa Bút Tháp. Trong khi đó, các mảng chạm khắc ở nhà Tiền đường (thời Nguyễn) lại mang phong cách khỏe khoắn, dứt khoát, thể hiện sự sung mãn, mạnh mẽ. Việc giải mã các lớp lang ý nghĩa hàm chứa trong từng họa tiết điêu khắc giúp hiểu rõ hơn về thế giới quan và nhân sinh quan của người dân làng khoa bảng Hoằng Bột qua các thời kỳ lịch sử, từ đó thấy được sự giao thoa văn hóa đặc sắc tại di tích này.

4.1. Các đề tài chạm khắc dân gian và ảnh hưởng của Nho giáo

Đề tài điêu khắc tại đình Bảng Môn là sự hòa quyện giữa yếu tố cung đình và dân gian. Ảnh hưởng của Nho giáo được thể hiện rõ nét qua các họa tiết mang tính quy phạm, trang trọng như “tứ linh”, “tứ quý”. Hình ảnh rồng tượng trưng cho quyền uy, phượng hoàng biểu thị cho sự cao quý, thanh tao. Tuy nhiên, bên cạnh đó, các nghệ nhân dân gian cũng đưa vào những hình ảnh gần gũi, sống động, đậm chất đời thường. Các hình họa ngộ nghĩnh trên diềm cửa Hậu cung là minh chứng cho sự sáng tạo tự do, phóng khoáng. Sự kết hợp này tạo nên một phong cách nghệ thuật điêu khắc độc đáo, vừa trang nghiêm, mực thước, vừa gần gũi, hồn nhiên, phản ánh một xã hội coi trọng đạo học nhưng vẫn gắn bó sâu sắc với cội nguồn văn hóa dân gian.

4.2. Phân tích một số di vật điêu khắc gỗ điển hình tại di tích

Một số di vật điêu khắc gỗ điển hình tại đình Bảng Môn có giá trị nghệ thuật cao. Trên các cấu kiện vì nóc của Hậu cung, hình tượng “cá hóa rồng” được chạm khắc tinh xảo, không chỉ là một đề tài trang trí mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự nỗ lực vượt khó, học hành đỗ đạt, rất phù hợp với tinh thần của một làng khoa bảng. Các bức cốn ở Hậu cung chạm khắc hình chim phượng với đường nét tinh tế, cầu kỳ, thể hiện phong cách nghệ thuật đặc trưng của thế kỷ XVII. Tại Tiền đường, các mảng chạm trên kẻ, bẩy lại tập trung vào các đề tài quen thuộc của thời Nguyễn như rồng, lân với khối hình lớn, tạo cảm giác mạnh mẽ, vững chãi. Việc phân tích kỹ lưỡng các di vật này cho phép nhận diện các đặc điểm phong cách, kỹ thuật chạm khắc qua từng thời kỳ, khẳng định giá trị văn hóa nghệ thuật của Bảng Môn Đình.

V. Cách không gian văn hóa lễ hội thể hiện giá trị Bảng Môn Đình

Không gian văn hóa và lễ hội là phần hồn, làm sống dậy các giá trị văn hóa nghệ thuật của Bảng Môn Đình. Đây không chỉ là một công trình kiến trúc tĩnh mà còn là một không gian sống động, nơi diễn ra các thực hành tín ngưỡng và sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Trung tâm của đời sống tín ngưỡng tại đình là việc thờ phụng Thành hoàng làng Nguyễn Tuyên, một vị tướng thời Lý có công dẹp giặc Chiêm Thành. Các nghi lễ truyền thống được tổ chức hàng năm không chỉ để tưởng nhớ công lao của ngài mà còn là dịp để củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng. Bên cạnh đó, việc phối thờ Bảng nhãn Bùi Khắc Nhất và vinh danh các vị đại khoa đã tạo ra một nét văn hóa đặc trưng của làng khoa bảng Hoằng Lộc. Các lễ hội tại đình, đặc biệt là lễ rước tân khoa đỗ đạt, trở thành ngày hội suy tôn Nho học độc đáo. Các nghi thức tế lễ, các trò chơi dân gian, các sinh hoạt văn hóa trong lễ hội đã tái hiện một cách sinh động bức tranh đời sống của một làng quê truyền thống. Qua đó, các giá trị về lòng yêu nước, tinh thần hiếu học, đạo lý uống nước nhớ nguồn được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chính không gian văn hóa-lễ hội này đã tạo nên sức sống bền bỉ cho di tích, giúp nó vượt qua những thăng trầm của thời gian.

5.1. Vai trò của Thành hoàng Nguyễn Tuyên và các vị phối thờ

Hệ thống thờ tự tại đình Bảng Môn có cấu trúc đa dạng và độc đáo. Vị thần chủ là Đương cảnh Thành hoàng Nguyễn Tuyên, một nhân vật nửa lịch sử, nửa huyền thoại, biểu tượng cho sức mạnh và lòng dũng cảm bảo vệ quê hương. Sự tích về ngài được ghi lại trong ngọc phả, trở thành niềm tin tâm linh cốt lõi của người dân. Bên cạnh đó, việc phối thờ một nhân thần là Bảng nhãn Bùi Khắc Nhất, một vị quan có nhiều công lao với làng, cho thấy sự coi trọng những đóng góp thực tế cho cộng đồng. Đặc biệt, việc thờ vọng 12 vị tiến sĩ đại khoa đã biến ngôi đình thành một không gian vinh danh trí tuệ, đề cao sự học. Sự kết hợp giữa thờ thần linh, nhân thần và danh nhân khoa bảng đã tạo nên một hệ giá trị tín ngưỡng riêng biệt cho đình làng Hoàng Bột.

5.2. Nghi lễ truyền thống và sinh hoạt văn hóa tại đình làng

Các lễ hội truyền thống tại đình Bảng Môn được tổ chức định kỳ, là hoạt động văn hóa quan trọng nhất của làng. Các nghi lễ được tiến hành trang trọng, theo những quy định chặt chẽ được lưu truyền qua nhiều thế hệ, từ lễ tế, lễ rước kiệu đến các phần hội với nhiều trò chơi dân gian. Đây là dịp để cả cộng đồng cùng tham gia, thể hiện sự thành kính với các vị thần và tổ tiên, đồng thời là cơ hội để giao lưu, gắn kết tình làng nghĩa xóm. Sinh hoạt văn hóa tại đình không chỉ giới hạn trong các kỳ lễ hội mà còn diễn ra thường xuyên thông qua các buổi họp làng, các hoạt động của “làng Văn”. Những sinh hoạt này góp phần duy trì nếp sống văn hóa, bảo tồn các giá trị truyền thống và làm cho di tích thực sự trở thành trung tâm của đời sống cộng đồng.

VI. Hướng đi tương lai cho việc phát huy di sản đình Bảng Môn

Để phát huy giá trị của di sản đình Bảng Môn một cách bền vững, cần có một chiến lược tổng thể kết hợp giữa bảo tồn và phát triển. Trước hết, công tác bảo tồn di tích cần được ưu tiên hàng đầu, đặc biệt là đối với các hạng mục kiến trúc gỗ thế kỷ XVII ở Hậu cung đang có nguy cơ xuống cấp. Việc trùng tu, tôn tạo phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của Luật Di sản văn hóa, dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa học để bảo toàn tối đa các yếu tố gốc. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh việc nghiên cứu, sưu tầm và số hóa các tư liệu liên quan đến đình, bao gồm sắc phong, gia phả, hương ước, để xây dựng một bộ hồ sơ di sản hoàn chỉnh. Trong tương lai, đình làng Hoàng Bột có tiềm năng lớn để trở thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch văn hóa của tỉnh Thanh Hóa. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch gắn liền với câu chuyện về làng khoa bảng, về các danh nhân như Nguyễn Tuyên, Bùi Khắc Nhất, Nguyễn Quỳnh sẽ tạo ra sức hút riêng. Kết nối đình Bảng Môn với các di tích khác trong xã Hoằng Lộc để tạo thành một tour du lịch văn hóa - lịch sử sẽ làm gia tăng trải nghiệm cho du khách. Điều quan trọng nhất là phải có sự tham gia của cộng đồng địa phương, để họ trở thành chủ thể trong việc bảo vệ và giới thiệu giá trị văn hóa nghệ thuật của Bảng Môn Đình.

6.1. Đề xuất các giải pháp bảo tồn cấp thiết cho di tích

Luận văn đề xuất một số giải pháp bảo tồn cấp thiết. Thứ nhất, cần tiến hành khảo sát, đánh giá toàn diện hiện trạng kỹ thuật của di tích, đặc biệt là hệ kết cấu gỗ và các mảng chạm khắc, để có phương án tu bổ kịp thời, khoa học. Thứ hai, cần phục dựng lại không gian cảnh quan gốc xung quanh đình, hạn chế các hoạt động xây dựng mới làm ảnh hưởng đến di tích. Thứ ba, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, phục dựng các nghi lễ và lễ hội truyền thống đã bị mai một, coi đây là một hình thức bảo tồn văn hóa phi vật thể sống động. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của di sản, từ đó huy động nguồn lực xã hội hóa cho công tác bảo tồn.

6.2. Kết nối giá trị di sản với phát triển du lịch văn hóa địa phương

Để phát triển du lịch, cần xây dựng các chương trình thuyết minh chuyên nghiệp, giới thiệu sâu sắc về lịch sử, kiến trúc, điêu khắc và ý nghĩa văn hóa của đình Bảng Môn. Có thể tổ chức các hoạt động trải nghiệm văn hóa như tái hiện một phần lễ rước tân khoa, giới thiệu thư pháp, hay các trò chơi dân gian. Việc kết nối đình với các điểm di tích lân cận như nhà thờ Bảng nhãn Bùi Khắc Nhất, nhà thờ Trạng Quỳnh, chùa Thiên Nhiên sẽ tạo ra một tuyến tham quan hấp dẫn. Phát triển các sản phẩm lưu niệm, đặc sản địa phương gắn với hình ảnh làng khoa bảng Hoằng Lộc cũng là một hướng đi hiệu quả, vừa quảng bá di sản, vừa tạo sinh kế cho người dân, đảm bảo sự phát triển du lịch bền vững.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Làng Hoằng Bột và đình Bảng Môn Chương 2: Nghệ thuật kiến trúc- lêu khắc ở đình Bảng Môn. “Chương 3: Không gian văn hoá và Lễ hội ở đình Bảng Môn 10 CHUONG 1 LANG HOANG BOT VA Di BANG MON 1. Téng quan vé tang Hoing Bật Hoằng Bột là tên gọi cũ của xã Hoằng Lộc, là một trong 48 xã, thị trần của huyện Hoằng Hoá. Nằm ở phía Đông Nam của huyện, cách thành phố Thanh Hoa 6 km vẻ phía Đông Bắc.

Hoằng Lộc phía Bắc giáp các xã Hoằng Thịnh, phía Đông giáp các xã Hoằng Thành, phía Tây giáp xã Hoằng Quang, phía Nam giáp xã Hoằng Đại. Hoằng Lộc có tổng điện tích đất tự nhiên là 263,07 ha, trong đó đất nông nghiệp có 171,11 ha, diện tích đắt trồng lúa có 100,06 ha, vườn lưu niên 6,37 ha, ao hồ 13, 07 ha, nghĩa địa 2,8ha, đất ở 45, 56 ha. Dân số có 5214 người (2808 nữ; 2406 nam; 1.410 hộ, mật độ dân số 1.985 người/km” [S7] Hoằng Lộc là một vùng đắt cô. Rất có thể từ giai đoạn đầu của nễn văn hoá Đông Sơn, tức nền văn minh trống đồng, trên địa bàn này đã có cư dân sinh sống.

"“ảng” được hình thành vào giai đoạn này và nằm trong bộ Cửu “Chân, là một trong IS bộ của nước Văn Lang. Vào đầu thời kỳ Văn hoá Đông Sơn (thể kỷ VI trước công nguyên), trên dia ban huyện Hoằng Hoá đã có nhiễu nhóm cư dân sinh sống. Cho đến nay, trong số 85 di chỉ khảo cỗ học lưu lại dấu tích của văn hoá Đông Sơn rực rờ, được phát hiện ở Thanh Hoá thì có 35 di chỉ ở địa bản Hoằng Hoá [3]. Cách Hoằng Lộc hơn 2km, ở di chi Hoang Vinh, da tim thấy trồng đồng loại Hê-gơ I, loại trống điển hình của văn hoá Đông Sơn.

Điều đó cho phép khẳng định: cho đến giai đoạn văn hoá Đông Sơn thì đã có nhiều nhóm cư dân từ phía Tây Thanh Hoá tràn xuống chiếm lĩnh, chinh phục miền đồng bằng ven biển. _Xưa kia, theo truyền khẩu dân gian, Hoằng Lộc có tên là Kế Vụ. Địa dank này giúp ta xác định làng được hình thành từ thuở sơ nguyên Ngày nay, chúng ta thường bắt gặp nhiều làng vốn có tên ghép với từ Kẻ như Kẻ Đăm " (lang Tây Dam); Ké May (làng Mễ Trì), Kẻ Sét (làng Thịnh Liệu. ở Bắc Bộ; Kẻ Bôn, Kẻ Rị, Kẻ Giảng (Đông Sơn), Kẻ Chè (Thiệu Hoá).

Nhiều nha sir học cho rằng: địa danh có từ “Ké ” là tên những làng cổ hình thành từ thời kỳ Hùng Vương dựng nước thé ky X sau công nguyên. Thể kỹ X trở đi, đơn vì hành chính cắp cơ sở không chỉ là làng mà còn là trang, trại, xã, thôn, sách, động, giáp. Từ "Ké” không còn được ding tong các thống kẻ, khai báo "hành chính mà chỉ cồn trong tên tục, tên phụ. “Từ khi nước ta giành được độc lập (Năm 938), Nhà nước TW quản lý tắt cả các làng xã.

Để đăng ký vào danh sách do chính quyền quản lý, tên làng xã phải là tên chữ Hán, vì thời kỳ đó, chữ Nôm chưa ra đời, hoặc đã ra đời nhưng chưa được dùng phổ biển. Từ “V:” là từ Nôm, được chuyển thành từ “Bột” là từ Hán, cả về tự dạng và âm đọc, từ đó làng gọi là Đường Bột Đường Bột trở thành một “rang”. Theo Nguyễn Trải trong “Dư dja chi" thi huyện Hoằng Hoá có 72 xã, 2 trang, 1 sở 58], vào thể kỷ thứ X và địa danh này là tên gọi chính thức của làng sau tén Ké Vu 'Tên Dường Bột đã xuất hiện trong cuốn “Phản phá ” ghi lại thần tích vị thành hoàng của làng là Đại tướng quân Nguyễn Tuyên, trong đó nói rõ ông ở' trang Đường Bột, thuộc huyện Cổ Đằng, phủ Hà Trung, trấn Thanh Hoá [Thần phả đình Bảng Môn, Nguyễn Bính soạn 1572] Bia “Đường Bot kiểu bí” do tiễn sĩ Nguyễn Nhâm Thiệm soạn và dựng khắc vào năm 1591 có nói về địa danh Đà Bộ. Và Đà Bột gồm làng Bội “Thượng và Bột Hạ.

Nhà sử học Đào Duy Anh, khi chú thích câu “Các chức bj viên, Lưỡng Bội tận điển” cũng chủ thích "Hai làng Bột là Bột Thượng và Bot Ha” (64, 11.1034], Muộn nhất là vào cuối thể kỹ XV, Bột Hạ đổi thành Bột Thái, Đà Bột ‘g6m hai xã Bột Thượng và Bột Thái |64, r. Đăng khoa lục (Q, tờ 28b) chép về vị khai khoa của Hoằng Lộc như sau: “Nguyễn Nhân LẺ người Bột "2 Thượng, Hoằng Hoá đỗ đệ tam giáp đằng tiến sĩ xuất thân khoa Tân Sử. Trên thực tễ, sự phân tách này chỉ thuần tuý về mặt "hành chính, là cơ sở đễ nhà nước phong kiến quản lý chứ không gây xáo trộn gi Về địa lý và cư dân. Tuy mang tên hai xã với bộ máy quản lý riêng biệt, nhưng tính chất cư trú của cư dân không có gì thay đổi.

Các hộ gia đình, các đông tộc chung sống với nhau tong các ngỡ xóm. Mỗi làng một văn chỉ riêng, nhưng hàng năm vẫn cùng nhau hội họp “làng văn ” ở Bảng Môn đình Điều đặc bit là cư dân hai xã vẫn tôn thờ chung một vị thành hoàng. Chỗ khác biệt với phần đông các làng xã là mdi khi chia tách, trước hết phái có một địa giới hành chính cụ thể, ranh giới có thể là một con đường, một rạch mgôi. Phong tục tập quán có thể vẫn giữ nguyên, nhưng không it noi vẫn diễn ra việc tranh giành và kiện tụng nhau, như tranh giành đất đai, đình chia, thâm chí tranh giành cả vị thành hoàng làng.

Ở trang Đường Bột về danh nghĩa thì là chia đôi, nhưng thực chất đây vẫn là một khối cộng đồng dân cư đã tôn tại dn dinh và bền vững từ hàng ngàn năm. Mọi hoạt động đều mang tính chất công đồng rõ rệt. Điễu đó lý giải tính thống nhất, đoàn kết trong nội bộ cộng đồng. Mọi người dân địa phương sông bên nhau chan hoà, thân ái từ.

nhiều thể kỹ qua. Tuy mỗi xã có tên riêng Bột Thượng, Bột Thải nhưng mọi người vẫn gọi là làng Bột hay Lưỡng Bột hoặc Nhị Bt [8] “Cho đến đầu triều vua Minh Mệnh, hai làng Bột Thượng, Bột Thái vẫn tồn tại bên cạnh nhau với tư cách là hai đơn vị cơ sở trong hệ thống hành chính của Nhà nước. Sách “Các tổng trấn danh bị lãm”, được biên soạn khoảng từ năm 1810 đến 1813, là bộ danh mục các đơn vị hành chính thời Gia Long vin còn gỉ rõ hai làng Bột Thượng và Bột Thái thuộc tổng Hành VI, huyện Hoằng Hoá, phủ Hà Trung, nội trấn Thanh Hoa. ˆhi bộ sách hoàn thành thì hai xã đã có sự thay đổi không chỉ về tên gọi mã cả về mặt hành chính.

Năm Minh Mệnh thứ 2 (1821), Thượng Thư Bộ Hộ là Hứa Đức làm bản tấu trình lên Minh Mệnh về việc sửa đổi một số tên tổng, 1B xã, thôn trong cả nước. Trong đợt này, hẳu như trắn nào cũng có tên làng xã đổi thay tên cũ. Huyện Hoằng Hoá có 17 tổng, xã được đổi tên mới. Hai xã Bột Thượng, Bột Thái được tái nhập và mang địa danh mới là xã Hoằng Đạo.

“Thời Nguyễn, ở địa phương có hai người thì đỗ đại khoa là Nguyễn Thổ và Nguyễn Bá Nhạ. Đăng khoa lục đều chép hai ông quán xã Hoằng Đạo, Hoằng Hoá, Tên xã Hoằng Đạo được giữ lạ ít nhất đến năm 1843. 'Từ nữa cuối thể kỹ XIX đến trước Cách mạng thắng Tám 1945, xuất hiện tên hai xã Hoằng Nghĩa- Bột Hưng vẫn trên cơ sở địa dư và thành phần cư dân của làng Bột Thượng- Bột Thái thời Lê hay xã Hoằng Đạo đầu thời Nguyễn, nghĩa là hai xã đã tồn tại cạnh nhau dưới những tên gọi mới. Sách “Đại Nam nhất thống chí” được đánh giá là bộ địa lý học Việt 'Nam đầy đủ nhất dưới thời phong kiến, được soạn trong thời gian từ sau năm “Tự Đức 18 (1864) đến trước năm Tự Đức 29 (1875), trong mục Nhân vật tỉnh “Thanh Hoá (quyển 17) khi chép về Nguyễn Quỳnh, Nguyễn Viên, Hà Duy Phiên đều ghi rõ là quê xã Hoằng Nghĩa.

Hai tên Hoằng Nghĩa- Bột Hưng vẫn tồn tại cho đến Cách mạng tháng Tám 1945. Sau Cách mạng tháng Tám, hai xã Hoằng Nghĩa và Bột Hưng được sáp. nhập vào các xã Thịnh Hoà, Đoan Vĩ, Bình Yên thành xã Hieng Think. Đến tháng 4 năm 1947, Hoằng Bột sáp nhập với các xã Bái Trung, Đại Bái thành xã Hoằng Lộc.

Hoằng Bột trở thành một thôn của xã Hoằng Lộc. Cuối năm 1953 Hoằng Lộc lại chia thành 4 xã là Hoằng Lộc, Hoằng Đại, Hoằng Thành, Hoằng Trạch. Hoằng Lộc trở về vị trí một xã và lẫy tên chính thức là xã Hoằng Lộc cho đến ngày nay. “Trải qua mấy nghìn năm lịch sử, với bao lẫn thay đổi tên gọi từ “Kế wing Bot”, “Luong BO củng với quá trình chia tách rồi nhập vào, nhưng hầu như quá trình ấy không gây nên một sự xáo trộn nào về mặt địa dư cũng như các nếp phong tục tập quán của nhân dân địa phương.

Chính quá trình đổi thay này lại cảng chứng tỏ sự ôn định của địa phương trên các Tĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội qua nhiều thé ky. Nằm về phía Nam của huyện Hoằng Hoá, xưa kỉa đường thiên lý Bắc Nam chạy tương đối gần làng. Con đường này từ Thăng Long vào, qua Nga Sơn, Hậu Lộc, Hoằng Hoá ¡ vào phía Nam. Nhờ con đường huyết mạch này của đất nước, trang Đường Bột xưa đã có điều kiện tham gia vào việc lưu thông thương mại và văn hoi, tiếp thụ tỉnh hoa văn hoá từ Kinh Bắc, Thăng Long, Nam Định vào và văn hoá từ phương Nam ra.

'Giữa Hoằng Bột với các xã lân cận, với huyện và tỉnh có mồi quan hệ tiếp xúc giao lưu thuận tiện và thông thoáng. Ở phía Đông, qua làng Ông Hoà, có thể đến Hội Triều, một làng khoa cứ nỗi tiếng. Ở Đông Bắc qua Hoằng “Thịnh, Hoằng Thái vốn có tên Kẻ Hành, có đường ra Bút Sơn, từ đó sang huyện Hậu Lộc. Về phía Nam qua Hoằng Đại, xưa kia là Kẻ Đại, Phú Cả, Dương Thành có thể đến các xã ven biển của Hoằng Hoá.

Từ Hoằng Đại, bằng một chuyển đò ngang vượt ha lưu sông Mã, có đường sang Quảng Xương. Phía Tây là xã Hoằng Quang, nổi tiếng với vùng đắt hoc Vinh Tri, cqua bến đò Nguyệt Viên, chừng Skm đến tỉnh ly Thanh Hoá. Sự hội tụ thịnh vương của Hong Bột được ý giả là do hình thể của làng, theo dân gian truyền lại thì “hình thé của làng khi mới lip gin giống như một nghiên mực. Sự nối bật trong học hành thí cử do từ địa th đó mà ình thành và phát đạt”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ