Luận văn thạc sĩ văn hóa học bảo tồn và phát huy ca trù trong đời sống đương đại

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích văn hóa học bảo tồn và phát huy ca trù trong đời sống đương đại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tinh hoa Ca trù Di sản văn hóa phi vật thể

Ca trù là một trong những loại hình nghệ thuật đỉnh cao của âm nhạc truyền thống Việt Nam, kết tinh giá trị văn hóa hàng thế kỷ. Được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, Ca trù không chỉ là một hình thức diễn xướng mà còn là một không gian văn hóa độc đáo. Nguồn gốc của Ca trù, theo luận văn của Vũ Thanh Thủy (2012) dựa trên các nghiên cứu của Nguyễn Xuân Diện, có thể truy溯 từ thế kỷ 15, bắt nguồn từ hát cửa đình, một nghi lễ tín ngưỡng thờ thành hoàng làng. Trải qua các triều đại Lý, Lê, loại hình nghệ thuật này dần phát triển từ không gian cung đình trang nghiêm đến sinh hoạt dân gian của giới trí thức, nho sĩ. Tên gọi của Ca trù cũng phản ánh lịch sử và không gian văn hóa đa dạng của nó, từ hát ả đào, hát cửa quyền, hát cô đầu đến hát nhà tơ. Mỗi tên gọi hé lộ một khía cạnh về chức năng xã hội, từ việc dùng thẻ tre (trù) để thưởng cho ca nương đến không gian biểu diễn tại các dinh thự quan lại. Sự độc đáo của nghệ thuật Ca trù nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa thi ca và âm nhạc, nơi người nghe không chỉ thưởng thức mà còn tham gia vào quá trình sáng tạo thông qua việc cầm chầu. Chính sự tương tác này đã tạo nên một bản sắc văn hóa dân tộc riêng biệt, thể hiện triết lý sống và tư duy thẩm mỹ của người Việt xưa, đòi hỏi một nỗ lực toàn diện để bảo tồn và phát huy giá trị này.

1.1. Lịch sử hình thành và các tên gọi độc đáo của Ca trù

Ca trù, hay còn được biết đến với tên gọi cổ xưa nhất là hát ả đào, mang trong mình một lịch sử phát triển lâu dài và phức tạp. Các nguồn sử liệu như Đại Việt sử ký toàn thư cho thấy danh xưng ả đào gắn liền với những ca nương tài danh từ thời nhà Lý. Theo thời gian, nghệ thuật này được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau, phản ánh chức năng và môi trường diễn xướng của nó. “Hát cửa đình” là hình thức phục vụ nghi lễ tế thần, trong khi “hát cửa quyền” dùng trong các dịp khánh tiết của hoàng cung. Tên gọi “Ca trù” bắt nguồn từ hình thức hát thẻ, nơi quan viên dùng thẻ tre (trù) để thưởng cho ca nươngkép đàn, thể hiện tính chuyên nghiệp và giá trị thương mại của nghệ thuật. Ngoài ra, các tên gọi như “hát nhà tơ”, “hát nhà trò”, “hát cô đầu” đều cho thấy sự lan tỏa của Ca trù trong đời sống xã hội, từ các dinh quan cho đến các giáo phường chuyên nghiệp. Mỗi tên gọi là một mảnh ghép lịch sử, khẳng định vị thế đặc biệt của Ca trù trong kho tàng văn hóa dân tộc.

1.2. Nghệ thuật trình diễn độc đáo với bộ tứ tấu đặc trưng

Sự độc đáo của nghệ thuật Ca trù được thể hiện rõ nét qua bộ tứ tấu gồm tiếng hát của ca nương, tiếng đàn đáy của kép đàn, nhịp phách do chính ca nương gõ, và tiếng trống chầu của quan viên. Đây không chỉ là sự hòa quyện của thanh nhạc và khí nhạc mà còn là một cuộc đối thoại nghệ thuật tinh tế. Ca nương, với kỹ thuật ém hơi, nhả chữ điêu luyện, vừa hát vừa giữ nhịp bằng bộ phách, được ví như “tiếng hát thứ hai”. Kép đàn sử dụng cây đàn đáy, một nhạc cụ đặc trưng chỉ có ở Ca trù, để nâng đỡ và tô điểm cho giọng hát. Yếu tố đặc biệt nhất là trống chầu, do chính khán giả (quan viên) điều khiển. Tiếng trống không chỉ để khen chê mà còn là sự đồng điệu, tri âm, biến người nghe thành người tham gia sáng tạo. Sự tương tác khăng khít này tạo nên một không gian văn hóa ca trù đặc sắc, nơi người diễn và người thưởng thức cùng nhau thăng hoa trong nghệ thuật.

1.3. Vai trò của văn chương và thể thơ hát nói trong Ca trù

Ca trù được mệnh danh là nghệ thuật hát thơ, nơi văn chương giữ một vị trí trung tâm. Lời ca của Ca trù sử dụng nhiều thể thơ truyền thống như lục bát, song thất lục bát, nhưng đặc sắc và định hình nên phong cách riêng của nó chính là thể hát nói. Thể thơ này, sinh ra từ chính nhu cầu của Ca trù, đã trở thành một thể loại độc đáo trong văn học Việt Nam. Hát nói cho phép các nhà nho tài tử như Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát, Dương Khuê thể hiện tư tưởng, tình cảm một cách tự do, phóng khoáng, thoát khỏi những quy phạm của Nho giáo. Một bài hát nói chuẩn mực thường gồm 11 câu, với cấu trúc chặt chẽ nhưng linh hoạt, là nơi các tác giả gửi gắm triết lý nhân sinh, tình yêu thiên nhiên và cái tôi cá nhân. Mối quan hệ giữa văn nhân và ca nương chính là linh hồn của các buổi hát, nơi tác phẩm văn chương được thể nghiệm, thưởng thức và đánh giá ngay tại chiếu hát, tạo nên sức sống của di sản.

II. Thực trạng bảo tồn Ca trù Thách thức của di sản UNESCO

Mặc dù được vinh danh là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, thực trạng bảo tồn Ca trù hiện nay vẫn đối mặt với vô vàn thách thức. Luận văn của Vũ Thanh Thủy chỉ ra rằng, sau một thời gian dài bị lãng quên và hiểu lầm trong thế kỷ 20, Ca trù đã mất đi không gian diễn xướng tự nhiên. Các giáo phường ca trù xưa tan rã, đội ngũ nghệ nhân kế cận bị đứt gãy nghiêm trọng. Những nghệ nhân dân gian còn lại, những “báu vật sống” của di sản, đa phần đều đã cao tuổi, sức khỏe yếu, khiến việc truyền dạy gặp nhiều khó khăn. Thế hệ trẻ ngày nay, sống trong môi trường văn hóa đa dạng với nhiều loại hình giải trí hiện đại, thường không mặn mà với âm nhạc truyền thống Việt Nam nói chung và Ca trù nói riêng. Các câu lạc bộ ca trù được thành lập sau này dù nỗ lực nhưng chủ yếu hoạt động tự phát, thiếu kinh phí, thiếu sự hỗ trợ đồng bộ và thiếu một chiến lược phát triển bền vững. Môi trường diễn xướng bị thu hẹp, khán giả am hiểu ngày càng ít đi, và nguy cơ mai một vẫn luôn hiện hữu. Việc được UNESCO ghi danh là một cơ hội nhưng cũng là một áp lực, đòi hỏi những hành động cấp bách và thiết thực để đảm bảo sức sống của di sản không bị phai nhạt theo thời gian.

2.1. Sự đứt gãy thế hệ và nguy cơ mai một nghệ nhân dân gian

Thách thức lớn nhất trong công tác bảo tồn Ca trù chính là sự thiếu hụt đội ngũ kế cận. Các nghệ nhân dân gian gạo cội, những người nắm giữ tinh hoa của nghệ thuật này, ngày một già đi. Luận văn trích dẫn thực tế tại các câu lạc bộ như Đồng Trữ, nơi nghệ nhân cao tuổi nhất đã ngoài 80, trong khi lớp trẻ kế thừa chỉ đếm trên đầu ngón tay. Quá trình học Ca trù đòi hỏi sự kiên trì, đam mê và năng khiếu, nhưng nhiều bạn trẻ cảm thấy khó theo đuổi. Tình trạng “cha truyền con nối” trong các giáo phường ca trù xưa không còn, khiến kho tàng tri thức về các thể cách, làn điệu cổ có nguy cơ thất truyền vĩnh viễn. Khi những nghệ nhân cuối cùng ra đi, họ sẽ mang theo cả một di sản quý báu, để lại một khoảng trống khó có thể lấp đầy trong nền văn hóa dân tộc.

2.2. Khó khăn trong hoạt động của các câu lạc bộ Ca trù hiện nay

Sự ra đời của các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội và các địa phương khác là một tín hiệu đáng mừng cho sự phục hưng của di sản. Tuy nhiên, hoạt động của các câu lạc bộ này gặp rất nhiều trở ngại. Phần lớn các câu lạc bộ hoạt động trên tinh thần tự nguyện, tự phát, thiếu kinh phí duy trì và không có địa điểm sinh hoạt ổn định. Nguồn thu chủ yếu đến từ các buổi biểu diễn nhỏ lẻ hoặc sự đóng góp của các thành viên. Luận văn khảo sát Ca trù Đồng Trữ cho thấy, chủ nhiệm câu lạc bộ phải tự bỏ tiền túi để mua sắm nhạc cụ và duy trì lớp học. Sự thiếu thốn về vật chất và sự thiếu vắng một chính sách văn hóa hỗ trợ cụ thể đã làm giảm hiệu quả hoạt động, khiến các câu lạc bộ khó có thể mở rộng quy mô và thu hút thế hệ trẻ tham gia một cách bền vững.

2.3. Sự thay đổi không gian văn hóa và thị hiếu công chúng

Ca trù đã mất đi không gian văn hóa nguyên bản của nó là hát cửa đình, hát tại tư dinh của quan lại, nho sĩ. Môi trường diễn xướng ngày nay chủ yếu là trên sân khấu, trong các không gian du lịch hoặc các buổi sinh hoạt câu lạc bộ. Sự thay đổi này làm mất đi tính tương tác mật thiết giữa người hát và người nghe, vốn là linh hồn của Ca trù. Bên cạnh đó, thị hiếu của công chúng đương đại, đặc biệt là giới trẻ, đã có nhiều thay đổi. Họ bị thu hút bởi các dòng nhạc hiện đại, sôi động hơn. Nghệ thuật ca trù với tính chất bác học, hàn lâm, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn thơ và âm luật, trở nên khó tiếp cận với đại chúng. Đây là một bài toán khó, đòi hỏi các nhà quản lý và những người thực hành di sản phải tìm ra cách tiếp biến văn hóa phù hợp.

III. Giải pháp phục dựng Ca trù từ cộng đồng và chính sách

Để bảo tồn và phát huy Ca trù một cách bền vững, cần một chiến lược tổng thể kết hợp giữa nỗ lực từ cộng đồng và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách văn hóa của nhà nước. Luận văn của Vũ Thanh Thủy nhấn mạnh vai trò của cộng đồng là yếu tố nền tảng. Việc khuyến khích thành lập và hỗ trợ các câu lạc bộ Ca trù phát triển là giải pháp cốt lõi. Các câu lạc bộ này không chỉ là nơi duy trì thực hành, truyền dạy di sản mà còn là hạt nhân lan tỏa tình yêu Ca trù trong cộng đồng. Tuy nhiên, nỗ lực của cộng đồng sẽ không thể đi xa nếu thiếu sự vào cuộc của nhà nước. Cần xây dựng các chính sách đãi ngộ đặc biệt đối với nghệ nhân dân gian, công nhận và tôn vinh những đóng góp của họ, đồng thời tạo điều kiện vật chất để họ yên tâm cống hiến và truyền nghề. Các chính sách này phải được cụ thể hóa bằng các chương trình hành động, bao gồm hỗ trợ kinh phí hoạt động cho các câu lạc bộ, đầu tư cơ sở vật chất, và tổ chức các cuộc liên hoan, thi tài năng định kỳ. Sự kết hợp hài hòa giữa nội lực cộng đồng và chính sách vĩ mô sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho sức sống của di sản.

3.1. Phát triển mạng lưới câu lạc bộ và giáo phường ca trù

Mô hình câu lạc bộ ca trù đã chứng tỏ hiệu quả trong việc tập hợp những người yêu nghệ thuật và duy trì sinh hoạt di sản. Giải pháp trọng tâm là cần nhân rộng và củng cố mạng lưới này. Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ trực tiếp về tài chính và không gian hoạt động cho các câu lạc bộ. Đồng thời, cần nghiên cứu phục dựng lại mô hình giáo phường ca trù xưa theo hình thức mới, phù hợp với đời sống đương đại. Các giáo phường này có thể hoạt động như những trung tâm đào tạo chuyên sâu, nơi các nghệ nhân truyền dạy bài bản cho lớp trẻ, từ kỹ thuật hát, gõ phách, đánh đàn đáy đến kiến thức văn chương trong hát nói. Việc tạo ra một cộng đồng thực hành vững mạnh là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình bảo tồn di sản UNESCO.

3.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ đặc thù cho các nghệ nhân

Các nghệ nhân dân gian là tài sản vô giá của quốc gia. Một chính sách văn hóa hiệu quả phải bắt đầu từ việc chăm lo cho những con người này. Cần có chế độ đãi ngộ xứng đáng, bao gồm trợ cấp hàng tháng, bảo hiểm y tế và các hình thức tôn vinh cấp nhà nước. Việc phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Nhân dân, Nghệ nhân Ưu tú cần được tiến hành thường xuyên hơn. Quan trọng hơn, cần tạo cơ chế để nghệ nhân có thể sống được bằng nghề, ví dụ như mời họ tham gia giảng dạy tại các trường văn hóa nghệ thuật, làm cố vấn cho các chương trình quảng bá văn hóa, hoặc trả lương cho việc truyền dạy tại các câu lạc bộ. Khi đời sống được đảm bảo, các nghệ nhân sẽ có thêm động lực và tâm huyết để trao truyền di sản cho thế hệ mai sau.

IV. Hướng dẫn quảng bá Ca trù trong đời sống đương đại

Bên cạnh việc bảo tồn các giá trị gốc, công tác quảng bá, giới thiệu Ca trù đến với công chúng đương đại đóng vai trò quyết định đến sức sống của di sản. Chiến lược quảng bá cần đa dạng và sáng tạo, hướng đến nhiều đối tượng khán giả khác nhau. Một trong những hướng đi quan trọng là đưa Ca trù vào môi trường học đường. Giáo dục di sản trong nhà trường thông qua các buổi nói chuyện, biểu diễn ngoại khóa sẽ giúp thế hệ trẻ tiếp xúc và hiểu hơn về nghệ thuật Ca trù. Đồng thời, cần đẩy mạnh hoạt động truyền thông trên các phương tiện đại chúng, từ báo chí, truyền hình đến các nền tảng số. Việc xây dựng các chương trình chất lượng cao, các video biểu diễn hấp dẫn có thể thu hút sự chú ý của công chúng trong và ngoài nước. Gắn kết Ca trù với du lịch văn hóa cũng là một giải pháp hiệu quả. Việc tổ chức các buổi biểu diễn chuyên nghiệp tại các di tích lịch sử, các không gian văn hóa ở Hà Nội và các tỉnh thành khác sẽ tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo, vừa quảng bá di sản, vừa tạo nguồn thu cho các nghệ nhân và câu lạc bộ. Cuối cùng, việc số hóa di sản văn hóa là xu hướng tất yếu, giúp lưu trữ và lan tỏa giá trị Ca trù một cách rộng rãi.

4.1. Tích hợp giáo dục di sản trong nhà trường và cộng đồng

Để Ca trù không trở nên xa lạ với thế hệ tương lai, việc giáo dục di sản trong nhà trường là cực kỳ cần thiết. Các chương trình giáo dục có thể được thiết kế từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông, giới thiệu về lịch sử, các nhân vật như ca nương, kép đàn, và các nhạc cụ đặc trưng như đàn đáy, phách, trống chầu. Các trường học có thể phối hợp với các câu lạc bộ ca trù địa phương để tổ chức các buổi biểu diễn, giao lưu, thậm chí mở các lớp học năng khiếu. Ngoài trường học, các trung tâm văn hóa, nhà thiếu nhi cũng cần tổ chức các hoạt động tương tự để tạo sân chơi và khơi dậy niềm đam mê âm nhạc truyền thống Việt Nam trong giới trẻ, góp phần xây dựng một lớp công chúng mới cho di sản.

4.2. Gắn kết Ca trù với các sản phẩm du lịch văn hóa

Ca trù sở hữu tiềm năng lớn để trở thành một sản phẩm du lịch văn hóa đặc sắc. Thay vì chỉ biểu diễn trên sân khấu, có thể tái tạo lại các không gian văn hóa ca trù xưa tại các điểm đến du lịch như khu phố cổ Hà Nội, các làng cổ, hoặc các di tích lịch sử. Du khách sẽ có cơ hội trải nghiệm một canh hát Ca trù trọn vẹn, được nghe giới thiệu về lịch sử, ý nghĩa của các bài hát, và thậm chí thử cầm roi trống chầu. Việc xây dựng các tour du lịch chuyên đề về Ca trù, kết hợp với tham quan các làng nghề, các di tích liên quan đến giáo phường ca trù sẽ mang lại trải nghiệm sâu sắc cho du khách, đồng thời tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng thực hành di sản.

4.3. Ứng dụng công nghệ và số hóa di sản văn hóa Ca trù

Trong thời đại kỹ thuật số, số hóa di sản văn hóa là một giải pháp bảo tồn và quảng bá hữu hiệu. Cần tiến hành ghi âm, ghi hình một cách hệ thống các bài bản, làn điệu Ca trù cổ do các nghệ nhân gạo cội trình bày để xây dựng một kho tư liệu quốc gia. Kho tư liệu này không chỉ phục vụ công tác nghiên cứu, lưu trữ mà còn có thể được phát triển thành các sản phẩm đa phương tiện như website, ứng dụng di động, các kênh video trực tuyến. Việc này giúp quảng bá văn hóa Ca trù vượt ra ngoài biên giới quốc gia, tiếp cận khán giả toàn cầu. Công nghệ thực tế ảo (VR) cũng có thể được ứng dụng để tái hiện không gian hát Ca trù xưa, mang lại trải nghiệm chân thực và sống động cho người xem.

V. Case study Sức sống của di sản qua các CLB Ca trù

Thực tiễn cho thấy, sức sống của di sản Ca trù đang được nuôi dưỡng và lan tỏa chính từ những nỗ lực không mệt mỏi của các câu lạc bộ. Luận văn của Vũ Thanh Thủy đã tiến hành khảo sát sâu hai trường hợp tiêu biểu là Câu lạc bộ Ca trù Đồng Trữ và các câu lạc bộ tại Thăng Long - Hà Nội, phác họa một bức tranh chân thực về công cuộc phục hưng nghệ thuật Ca trù. Đây là những minh chứng sống động cho thấy khi có sự đam mê, tâm huyết và vai trò dẫn dắt của những cá nhân, tập thể nòng cốt, di sản hoàn toàn có thể được hồi sinh ngay trong lòng cộng đồng. Hoạt động của các câu lạc bộ này không chỉ dừng lại ở việc biểu diễn. Quan trọng hơn, họ đã tạo ra một môi trường để các nghệ nhân dân gian truyền dạy nghề cho thế hệ sau. Dù đối mặt với muôn vàn khó khăn về tài chính và nhân lực, những câu lạc bộ ca trù này vẫn là những ngọn lửa bền bỉ, gìn giữ và trao truyền bản sắc văn hóa dân tộc cho tương lai. Câu chuyện của họ mang lại niềm tin và những bài học kinh nghiệm quý báu cho công cuộc bảo tồn di sản UNESCO trên cả nước.

5.1. CLB Ca trù Đồng Trữ Giữ lửa di sản ở làng quê

Câu lạc bộ Ca trù Đồng Trữ (Chương Mỹ, Hà Nội) là một ví dụ điển hình về vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn di sản. Được phục dựng bởi những người nông dân yêu nghệ thuật, câu lạc bộ đã trở thành nơi sinh hoạt, giao lưu và truyền dạy Ca trù cho người dân trong làng. Dưới sự dẫn dắt của những người tâm huyết như ông Nguyễn Đức Luống, các thành viên, dù ban ngày vất vả với ruộng đồng, tối đến lại say sưa với tiếng phách, tiếng đàn đáy. Họ đã thành công trong việc đào tạo được những tài năng trẻ như em Nguyễn Thị Huệ, thắp lên hy vọng cho sự kế thừa di sản. Câu chuyện của Ca trù Đồng Trữ cho thấy, tình yêu và sự gắn kết cộng đồng chính là nguồn sức mạnh nội sinh quan trọng nhất giúp Ca trù bén rễ và tồn tại.

5.2. Các CLB Ca trù Thăng Long Trung tâm phục hưng nghệ thuật

Tại Hà Nội, trung tâm của Ca trù xưa, sự ra đời của Câu lạc bộ Ca trù Hà Nội (nay là Ca trù Thăng Long) vào đầu những năm 1990 đã đánh dấu một bước ngoặt trong nỗ lực phục hồi di sản. Câu lạc bộ đã quy tụ được nhiều nghệ nhân danh tiếng và các nhà nghiên cứu, tổ chức các lớp đào tạo bài bản, đào tạo nên những nghệ sĩ thành danh như nghệ sĩ Bạch Vân. Từ thành công của CLB Ca trù Thăng Long, nhiều nhóm và câu lạc bộ khác đã ra đời, tạo nên một phong trào sinh hoạt Ca trù sôi nổi tại thủ đô. Hoạt động của các câu lạc bộ này không chỉ phục vụ khán giả trong nước mà còn góp phần quảng bá văn hóa Việt Nam đến bạn bè quốc tế, khẳng định vị thế của âm nhạc truyền thống Việt Nam.

VI. Tương lai Ca trù Việt Nam Hướng đi bảo tồn bền vững

Tương lai của Ca trù phụ thuộc vào một chiến lược bảo tồn bền vững, kết hợp hài hòa giữa việc gìn giữ những giá trị nguyên bản và khả năng thích ứng với đời sống đương đại. Việc bảo tồn di sản UNESCO này không thể là trách nhiệm của riêng các nghệ nhân hay các câu lạc bộ, mà cần một chương trình hành động quốc gia toàn diện. Chương trình này phải xác định rõ vai trò của các bên liên quan: nhà nước với các chính sách văn hóa hỗ trợ, các nhà nghiên cứu với công tác tư liệu hóa, các nhà giáo dục với việc lan tỏa di sản, và cộng đồng với vai trò chủ thể thực hành. Một trong những định hướng quan trọng là quá trình tiếp biến văn hóa một cách có chọn lọc. Ca trù có thể tìm kiếm những hình thức biểu đạt mới, kết hợp với các loại hình nghệ thuật khác, hoặc ứng dụng công nghệ để tiếp cận khán giả trẻ, nhưng phải luôn đảm bảo không làm mất đi hồn cốt, tinh hoa của nghệ thuật. Cuối cùng, sức sống của di sản nằm ở việc nó được thực hành và được yêu mến. Vì vậy, mục tiêu cao nhất của mọi nỗ lực bảo tồn là làm cho nghệ thuật Ca trù tiếp tục vang lên, nuôi dưỡng tâm hồn và làm giàu thêm bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam trong thế kỷ 21.

6.1. Sự cần thiết của một chương trình hành động quốc gia

Để vượt qua thực trạng bảo tồn ca trù đầy thách thức, Việt Nam cần xây dựng và triển khai một Chương trình hành động quốc gia về bảo tồn và phát huy giá trị di sản Ca trù. Chương trình này cần có mục tiêu, lộ trình và ngân sách cụ thể. Các nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: kiểm kê toàn diện di sản trên cả nước, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nghệ nhân dân gian và các bài bản cổ, triển khai các chính sách hỗ trợ thiết thực, và đẩy mạnh hoạt động truyền thông, giáo dục di sản trong nhà trường. Sự phối hợp đồng bộ giữa các Bộ, ngành và địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của chương trình, đảm bảo Ca trù được bảo vệ một cách khoa học và bền vững.

6.2. Cân bằng giữa bảo tồn nguyên bản và đổi mới sáng tạo

Bài toán cho tương lai của Ca trù là làm thế nào để cân bằng giữa việc bảo tồn tính nguyên gốc, hàn lâm của di sản với việc đổi mới để phù hợp với xã hội hiện đại. Quá trình tiếp biến văn hóa cần được thực hiện một cách thận trọng. Việc giữ gìn nghiêm ngặt các thể cách cổ, lối hát, lối đàn chuẩn mực là nhiệm vụ cốt lõi của các nghệ nhân và nhà nghiên cứu. Song song đó, có thể khuyến khích những sáng tạo mới dựa trên nền tảng truyền thống, ví dụ như sáng tác lời mới cho các làn điệu cổ, hoặc kết hợp trình diễn Ca trù trong các không gian nghệ thuật đương đại. Sự cởi mở trong sáng tạo nhưng nghiêm cẩn trong bảo tồn sẽ giúp di sản văn hóa phi vật thể này vừa giữ được giá trị độc đáo, vừa có sức sống mãnh liệt trong dòng chảy văn hóa hôm nay và mai sau.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VE CA TRU 1. Quá trình hình thành của Ca trù 1. Tên gọi của Cũ trà Ca trù là một hình thức "ca nhạc thính phòng”, thịnh hành từ thế kỹ 15, vốn là một loại ca nhạc cung đình, được sử dụng trong các buổi hát chúc thọ vua chúa và các buổi lễ trong triều đình. Qua thời gian, Ca trù dần dần phát triển rộng rãi trong dân gian qua giới quan lại, đại gia, tầng lớp sĩ phu, nho.

học giàu sang. và trở nên thông dụng. Tuy vậy, Ca trù khác với các loại hình dân ca khác, nó có quy định rất nghiêm ngặt về số câu, số chữ, lời văn, đối ngẫu, v. Có lẽ vì thế mà Ca trù vẫn được thưởng thức tập trung phần lớn ở tầng lớp có học thức cao rộng trong xã hội xưa.

Trong nền âm nhạc dân tộc cỗ truyền Việt Nam, không một thể loại âm nhạc nào lại có tính đa diện như nghệ thuật Ca trù. Trải theo dòng chảy của thời gian, tùy theo từng không gian văn hóa hay chức năng xã hội phối thuộc mà loại hình nghệ thuật này mang những tên gọi với nhiều ý nghĩa khác nhau. Căn cứ vào các nguồn sử liệu, có thể thống kê một số tên gọi phổ biến như sau: + Hát Ả đào: Theo Đại Việt sứ ký toàn thư của Ngô Sĩ Liên : Đời vua Lý Thái Tổ (1010-1028) có người ca nương tên là Đào Thị giỏi nghề ca hát, thường được nhà vua ban thưởng. Người thời bấy giờ ngường mộ danh tiếng của Đào Thị nên gọi là Đào nương [18 Trong sách Céng du tiệp ký , Vũ Phương Đề viết ừ cuối đời nhà Hồ.

(1400 - 1407), có người ca nữ họ Đào quê ở huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên, 10 một bậc nữ nhỉ yêu nước, lập mưu giết được nhiều giặc Minh bằng “mỹ nhân kế": hát cho chúng nghe và chuốc rượu có thuốc mê, khi chúng “xiu” thi kêu “quân ta” đến hạ thủ! Khi nàng chết, dân làng lập đền thờ và gọi thôn nàng cư ngụ là thôn Ả Đào. Sau đó những người làm nghề ca hát như nàng đều được goi là A dio. A dio thường ở chung với nhau thành một phường, một xóm, ban ngày làm công việc đồng ruộng hoặc chăn tằm dệt vải như các cô gái thôn quê khác. Tối đến họ tới nhà quản giáp luyện tập múa hát và gõ phách do quản giáp và mấy ả đào già nhiều kinh nghiệm, kỹ thuật chỉ bảo, khi có nơi mời đến hát - tắt nhiên là hình thức Ca trù - thì mới đi hát.

Vì thế, người ta thuận mồm goi la hat A Dao [9, tr 78], Trên sử liệu, những sự kiện về một ca nương nổi tiếng chứng tỏ nghề nghiệp của bà vào thời điểm lịch sử đó đã được phổ biến như thế nào trong xã hội. Theo đó, Ả đào được coi là tên gọi cô xưa nhất của thể loại âm nhạc Ca trù. +Hát ca trù: Theo Việt Nam Ca trù biên khảo, ở cửa đền ngày xưa có lệ hát thẻ. Thẻ gọi là Trù, làm bằng mảnh tre ghỉ mức tiền ứng với giá trị mỗi thẻ, dùng để thưởng ả đào thay cho tiền mặt.

Khi hát, quan viên thị lễ chia ngôi hai bên, một bên đánh chiêng (công) và một bên đánh trống. đào hát hay, bên trống thưởng một tiếng chát, bên chiêng đánh một tiếng. chiêng rồi thưởng cho một cái trù. Đến sáng đào kép cứ theo trù thưởng mà tính tiễn, ví dụ được S0 trù, mà trị giá mỗi trù ấn định là 2 tiền kẽm thì làng phải trả cho 10 quan tiền.

Vì thế hát ả đảo còn được gọi là Ca trù, nghĩa là hát thẻ. Có thể nói, tên gọi Ca trù thể hiện rõ tính thương mại của một loại hình nghệ thuật - tức loại hình này đã đạt tầm nghệ thuật cao để trở thành một giá trị hàng hóa trong đời sống xã hội. Theo các nghệ nhân cho biết, việc thưởng. thẻ không chỉ giành riêng cho đào nương mà còn để thưởng cả cho kép đàn.

" Tuy nhiên, thường thì người ta vẫn coi đào nương là nhân vật chính. Có lẽ đây là đặc điểm xuất phát từ thói quen trọng nhạc hát hơn nhac dan của người 'Việt. Lệ tính tiền thù lao bằng thẻ chủ yếu sử dụng trong hình thức sinh hoạt Hát cửa đình. Còn trong các hình thức sinh hoạt khác, người ta thường tính tiền công cho đào kép dưới dang trọn gói theo sự thỏa thuận trước - gọi là hát khoán.

Theo đó, có thể coi Ca tr là tên gọi bắt nguồn từ sinh hoạt Hát cửa đình [H] +Hát cứa quyền: Đây là hình thức sinh hoạt nghệ thuật Ca trù trong các nghỉ thức của cung đình thời phong kiến. Theo Phạm Đình Hồ : Hát Ca trù đời nhà Lê ở trong cung gọi là Hát cửa quyền. Triều đình cắt cử hẳn một chức quan để phụ trách phần lễ nhạc trong cung, gọi là quan Thái thường. quyền được dùng vào các dịp khánh tiết của hoàng cung [14] “+Hát cửa đình: Đây là hình thức sinh hoạt Ca trù phục vụ cho nghỉ thức tế lễ thần thánh ở các đình hay đền làng.

Trên thực tế, người ta còn mượn không gian đình đền để tổ chức hát Ca trù với mục đích giải trí đơn thuần. Song, hát tế lễ vẫn là hình thức được coi trọng hơn với cả một trình thức diễn. xướng tổng hợp kéo đài. Bởi vậy, thuật ngữ Hát cửa đình vẫn được sự dụng với hàm ý chỉ loại âm nhạc Ca trủ mang chức năng nghỉ lễ tín ngưỡng nơi đình (đền) làng +Hát nhà trò: Trong trình thức Hát cửa đình, bên cạnh âm nhạc bao giờ cũng có sự kết hợp của nghệ thuật múa và một số trò diễn mang tính sân khấu.

Người ta gọi đó là "bỏ bộ". Ả đảo miệng hát tay múa uốn éo lên xuống, lâm bộ điệ su người điên, người say rượu, người đi săn. Vì vừa hát vừa làm trò nên gọi là Hát nhà trò. Cách gọi iy phổ biến ở vùng Nghệ An, Hà Tĩnh.

Như vậy, Hát nhà trò cũng là thuật ngữ xuất phát từ hình thức phục vụ nghỉ lễ, tín ngưỡng. 12 +Hét nhà tơ: So với các tên gọi khác của nghệ thuật Ca trù, Hát nhà tơ là một thuật ngữ ít phổ biển. Theo Vigt Nam ca tri bién kháo, thời xưa, "dân chúng ít khi tìm ä đào về nhà hát chơi, chỉ các quan khi yến tiệc trong dinh. hay trong ty (tơ - ngày xưa dinh Tuần phủ gọi là Phiên ty, dinh án sát gọi là Niết ty) mới tìm ả đào tới hát.

Vì thế hát ả đào còn được gọi là Hát nhà tơ, nghĩa là hát ở trong ty quan". Như vậy, cách gọi này xác định hình thức sinh hoạt phục vụ nhu cầu giải trí của nghệ thuật Ca trù trong môi trường các nhà quan lại. Tuy nhiên, cũng trên ý nghĩa ty là tơ thì Hát nhà tơ còn có thể được. hiểu theo nghĩa khác.

Theo Phạm Đình Hỗ , đời Hồng Đức (1470 - 1497) nhà Lê, Ty giáo phường là một thiết chế do triều đình sắp đặt để trông coi âm nhạc chốn dân gian. VỀ sau, khái niệm này còn được dùng phổ biến ở thế kỷ 17, 18 trong các văn bia, khế ước. Và như thế, khái niệm Hát nhà to - Hat nha ty rất có thể chỉ là cách "diễn nôm" phiếm chỉ loại âm nhạc của Ty giáo phường mà thôi [1I] +Hát cô đầu: Theo Việt Nam ca trù biên khảo, chữ d nghĩa là cô, á đào nghĩa là có đào: "Những 4 dao danh ca dạy con em thành nghề, mỗi khi đi hát đình đám bọn con em phải trích ra một món tiền để cung dương thầy gọi là tiền Đầu. Sau người ta dùng tiếng cô thay tiếng ả cho rõ ràng và tiếng đầu thay tiếng đào để tỏ ý tán tụng là bậc danh ca lão luyện đã dạy nhiều con em.

thành tài và được tặng nhiều món tiền đầu nên gọi là Cô đầu". Tên gọi này. của nghệ thuật Ca trù chính là sự phản ánh phần nào nhu cầu "Nôm hóa" ngôn ngữ, đồng thời phản ánh một luật tục của giới nghề, đó là việc trọng thầy và phụng dưỡng thầy. Trong lịch sử của nghệ thuật Ca trù, có lẽ đây là tên gọi xuất hiện muộn hơn cả và được giới thị thành biết đến nhiều hơn - trước khi mắt khỏi đời sống xã hội vào cuối thập niên 50 của thế kỷ 20.

2B +Hát ca công: Theo Lữ trung tùy bút của Phạm Đình Hô [I4]: Cho đến. cuối thời Lê, ca công là danh từ được dùng để chỉ các nghệ sĩ chốn giáo phường. Theo đó, Hát ca công hàm ý là âm nhạc Giáo phường. Như thể tên gọi này chính là sự chuyển hóa của một danh từ chỉ nghề nghiệp thành một danh từ chỉ thể loại.

Điều đó đã đủ để chứng minh vai trò quan trọng của thể. loại âm nhạc này trong đời sống xã hội của cả một giai đoạn lịch sử. Nói cách khác, Hát ca công thời xưa là một thể loại rất phổ biến, bao trùm khắp nơi chốn, phường hội của những nhạc sĩ dân gian chuyên nghiệp. Sự phổ biến đạt đến mức người ta gọi luôn loại âm nhạc mà các nghệ sĩ thực hành bằng chính danh người nghệ sĩ Cũng qua Uữ trung từy bút, có thể thấy rằng danh từ ca công thời xưa rất 'thông dụng ở khắp các vùng miền Bắc.

Thế nhưng về sau, tên gọi Ca công lại chỉ được dùng phô biến ở Thanh Hóa. Điều đó có nghĩa trải theo năm tháng, thuật ngữ cỗ xưa này đã "1 iến mắt" khỏi đồng bằng Bắc Bộ - trung tâm van hóa của Đại Việt và được lưu giữ tại vùng ngoại biên. Điều đặc biệt, vùng ngoại biên này lại vốn là một trong những cái nôi của nghệ thuật Ca trù. Hơn thế nữa, đây cũng là quê hương của 9 đời vua chúa Việt Nam.

Những dữ kiện đó cho thấy nghệ thuật Ca trù đã từng cÌ giữ vị trí quan trọng hàng dau trong lịch sử âm nhạc dân tộc. Như vậy, các tên gọi khác nhau của nghệ thuật Ca trù được hình thành. theo mấy nguyên tắc sau: +Danh từ chỉ người nghệ sĩ thực hành âm nhạc được dùng như danh từ chỉ thể loại: Hát ả đào, Hát ca công. +Tên gọi thể loại xuất phát từ địa điểm, không gian văn hóa sinh hoạt: Hát cửa quyền, Hát cửa đình và Hát nhà tơ.

4 +Tén gọi thể loại gắn với danh từ phiếm ch chế độ "tiền bảo hiểm" cho đào nương lão thành: Hát cô đầu. Đồng thời, cô đầu cũng là danh từ chỉ người ca nương giống như chữ ả đào. +Tên gọi thể loại xuất phát từ hành động diễn xướng sân khấu: Hát nhà trò. +Tên gọi thể loại hình thành từ danh từ chỉ phương thức chỉ trả thủ lao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ