Luận văn: Vai trò nhà nước đối với phát triển giáo dục đại học ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Vai trò nhà nước trong phát triển giáo dục đại học Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích chính sách và giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận giải vai trò nhà nước với giáo dục đại học hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò nhà nước với giáo dục đại học (GDĐH) đang trải qua những thay đổi sâu sắc. Nhà nước không còn là đơn vị độc quyền cung cấp dịch vụ giáo dục mà chuyển dần sang vai trò kiến tạo, điều tiết và giám sát. Việc hiểu đúng bản chất của thị trường giáo dục đại học là tiền đề quan trọng để xác định vai trò này. Thị trường GDĐH, với các yếu tố cung, cầu và giá cả, là một cơ chế hiệu quả để huy động nguồn lực và nâng cao chất lượng. Tuy nhiên, nó cũng tồn tại những khuyết tật cố hữu đòi hỏi sự can thiệp của nhà nước. Phân tích này sẽ làm rõ các khái niệm cốt lõi và tầm quan trọng của thị trường GDĐH, tạo cơ sở lý luận vững chắc để khám phá sâu hơn vai trò của nhà nước trong việc định hình một nền giáo dục tiên tiến, công bằng và hiệu quả.

1.1. Định nghĩa thị trường giáo dục đại học và các yếu tố

Thị trường giáo dục đại học được định nghĩa là nơi diễn ra các quan hệ cung, cầu và giá cả về tri thức khoa học. Người cung cấp là các cơ sở đào tạo, và người tiêu dùng là sinh viên và xã hội. Bản chất của thị trường này phức tạp, không chỉ bao gồm đào tạo mà còn cả nghiên cứu khoa học, tư vấn và các dịch vụ liên quan. Theo Viện nghiên cứu CATO, thị trường giáo dục là “một hệ thống cung cấp quyền tự do cho người sản xuất và tiêu dùng để họ tự nguyện liên kết với nhau”. Điều này tạo ra động lực để các nhà giáo dục đổi mới và các gia đình trở thành người tiêu dùng tích cực. Sản phẩm của dịch vụ giáo dục đại học là hàng hóa đặc biệt, mang lại lợi ích cho cả cá nhân và xã hội, được gọi là “hàng hóa có ngoại biên thuận”. Lợi ích xã hội mà nó tạo ra luôn lớn hơn lợi ích cá nhân. Do đó, quan hệ cung, cầu trong GDĐH không chỉ phụ thuộc vào học phí mà còn chịu ảnh hưởng từ chênh lệch thu nhập giữa người có và không có bằng cấp, cũng như cơ hội việc làm. Đây là nền tảng để hiểu tại sao vai trò nhà nước với giáo dục đại học là không thể thiếu.

1.2. Vai trò của thị trường GDĐH với kinh tế xã hội

Sự hình thành và phát triển thị trường GDĐH mang lại nhiều lợi ích to lớn cho xã hội. Thứ nhất, nó gia tăng nhu cầu học tập của người dân. Khi thu nhập và cơ hội việc làm gắn liền với học vấn, động lực học tập ở bậc đại học tăng lên. Thị trường tạo ra môi trường lựa chọn đa dạng về ngành nghề, trường lớp, thúc đẩy nhu cầu học tập suốt đời. Thứ hai, thị trường thúc đẩy việc mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng đào tạo. Để tồn tại, các trường phải cạnh tranh về chất lượng và giá cả, buộc họ phải sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Sức ép từ người học, những người trả phí và yêu cầu chất lượng tương xứng, là động lực quan trọng cho sự cải tiến. Thứ ba, thị trường giúp huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực xã hội đầu tư cho giáo dục. Nó mở ra kênh thu hút đầu tư từ tư nhân trong và ngoài nước, thay vì chỉ phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Cuối cùng, thị trường góp phần dân chủ hóa GDĐH, tăng quyền tự chủ cho các cơ sở đào tạo, giảm sự can thiệp hành chính trực tiếp của nhà nước.

II. Thách thức lớn cho vai trò nhà nước với giáo dục đại học

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, thị trường giáo dục đại học cũng bộc lộ những mặt trái và thách thức nghiêm trọng. Những khuyết tật thị trường này nếu không được kiểm soát có thể làm xói mòn mục tiêu phát triển con người và xã hội của giáo dục. Các vấn đề như thương mại hóa quá mức, bất bình đẳng trong cơ hội tiếp cận, và sự thiếu minh bạch thông tin là những rào cản lớn. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các cam kết như Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) của WTO đặt ra những áp lực mới, đòi hỏi nhà nước phải có những chính sách điều tiết linh hoạt và hiệu quả. Vai trò của nhà nước lúc này không chỉ là thúc đẩy mà còn là khắc phục, đảm bảo thị trường vận hành vì lợi ích chung, thay vì chỉ chạy theo lợi nhuận đơn thuần.

2.1. Phân tích các khuyết tật của thị trường giáo dục đại học

Một trong những khuyết tật thị trường lớn nhất là việc theo đuổi lợi nhuận có thể làm xói mòn trách nhiệm xã hội và các mục tiêu nhân văn của giáo dục. Các cơ sở đào tạo vì lợi nhuận có thể tập trung vào các ngành “hot”, đầu tư ít nhưng thu hồi vốn nhanh, bỏ qua các ngành khoa học cơ bản hay các ngành phục vụ lợi ích quốc gia lâu dài. Hiện tượng “thương mại hóa giáo dục” có thể dẫn đến việc xem nhẹ giáo dục nhân cách, đạo đức, chạy theo số lượng mà bỏ qua chất lượng. Ngay cả trong các trường công lập, tác động tiêu cực cũng có thể xuất hiện qua các hiện tượng như “mua bằng, bán điểm”, “học giả, bằng thật”. Điều này làm suy giảm chất lượng nguồn nhân lực và niềm tin xã hội. Do đó, sự can thiệp của nhà nước để định hướng và duy trì các giá trị cốt lõi của giáo dục là vô cùng cần thiết, nhằm cân bằng giữa yếu tố thị trường và sứ mệnh xã hội.

2.2. Vấn đề bất đối xứng thông tin và bất bình đẳng tiếp cận

Vấn đề bất đối xứng thông tin là một khuyết tật nghiêm trọng. Người học thường không có đủ thông tin chính xác về chất lượng đào tạo, đội ngũ giảng viên, hay cơ sở vật chất của một trường để đưa ra lựa chọn đúng đắn. Điều này dẫn đến tình trạng các trường kém chất lượng vẫn có thể thu hút sinh viên, gây lãng phí nguồn lực xã hội và cá nhân. Sự lạm phát bằng cấp nhưng thiếu chất lượng làm tăng chi phí giao dịch trên thị trường lao động. Bên cạnh đó, thị trường có xu hướng làm gia tăng bất bình đẳng. Cơ chế học phí khiến những người có thu nhập thấp, người ở vùng sâu vùng xa khó có cơ hội tiếp cận GDĐH, dù có năng lực học tập. Nếu không có sự can thiệp của nhà nước, giáo dục đại học có nguy cơ trở thành đặc quyền của nhóm người giàu. Điều này đi ngược lại mục tiêu công bằng xã hội và gây lãng phí nhân tài của đất nước.

III. Phương pháp tạo lập thể chế cho phát triển giáo dục đại học

Để thị trường GDĐH phát triển lành mạnh, vai trò kiến tạo của nhà nước là quan trọng hàng đầu. Nhà nước cần xây dựng một môi trường thể chế thuận lợi, an toàn và bình đẳng. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, các chính sách vĩ mô và một bộ máy công quyền trong sạch, hiệu quả. Một thể chế giáo dục vững mạnh sẽ là nền tảng để thu hút đầu tư, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của người học. Thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động của từng trường, quản lý nhà nước nên tập trung vào việc tạo ra “luật chơi” công bằng, minh bạch. Vai trò của nhà nước là người trọng tài, định hướng sự phát triển theo đúng mục tiêu chiến lược của quốc gia, đồng thời phát huy tính tự chủ và sáng tạo của các cơ sở đào tạo.

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách giáo dục

Nền tảng của một thị trường GDĐH hiệu quả là một hệ thống pháp luật đầy đủ và ổn định. Nhà nước có trách nhiệm ban hành và thực thi các luật, quy chế điều chỉnh mọi hoạt động của thị trường. Các chính sách giáo dục cần được thiết kế để khuyến khích sự đa dạng hóa các loại hình trường, bao gồm công lập, tư thục vì lợi nhuận và đặc biệt là tư thục phi lợi nhuận. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mô hình phi lợi nhuận đóng vai trò rất tích cực trong việc duy trì chất lượng và sứ mệnh xã hội. Các chính sách về thuế, đất đai, và đầu tư cần được xây dựng để khuyến khích các hoạt động này. Một hành lang pháp lý rõ ràng không chỉ tạo sân chơi bình đẳng mà còn tạo niềm tin cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước, góp phần huy động tối đa nguồn lực xã hội cho sự phát triển giáo dục đại học.

3.2. Vai trò quản lý nhà nước với các loại hình đại học

Vai trò của nhà nước có sự khác biệt đối với từng loại hình trường. Với hệ thống đại học công lập, nhà nước giữ vai trò đầu tư và đảm bảo thực hiện các nhiệm vụ chiến lược, đào tạo các ngành khoa học cơ bản và các lĩnh vực mà tư nhân không mặn mà. Đây là trụ cột để ổn định hệ thống giáo dục quốc dân. Đối với đại học tư thục, quản lý nhà nước cần phân biệt rõ giữa mô hình vì lợi nhuận và phi lợi nhuận. Mô hình phi lợi nhuận, nơi lợi nhuận được tái đầu tư cho phát triển nhà trường, cần được khuyến khích mạnh mẽ thông qua các ưu đãi. Với mô hình vì lợi nhuận, nhà nước cần có cơ chế giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và trách nhiệm xã hội, tránh tình trạng chạy theo lợi nhuận tối đa mà bỏ qua quyền lợi người học. Sự phân định rõ ràng và chính sách phù hợp cho từng loại hình sẽ tạo ra một hệ sinh thái GDĐH đa dạng và cân bằng.

IV. Cách nhà nước điều tiết và khắc phục khuyết tật thị trường

Bên cạnh vai trò kiến tạo thể chế, nhà nước phải trực tiếp can thiệp để điều tiết thị trường và khắc phục các khuyết tật cố hữu. Nếu để thị trường tự vận hành, các vấn đề như bất bình đẳng, thông tin không minh bạch và chất lượng không đồng đều sẽ trở nên trầm trọng. Do đó, vai trò nhà nước với giáo dục đại học thể hiện rõ nét qua các chính sách hỗ trợ và công cụ giám sát. Mục tiêu là đảm bảo mọi công dân có năng lực đều có cơ hội học tập, đồng thời chất lượng đào tạo phải đáp ứng được yêu cầu của xã hội. Sự can thiệp này không phải là xóa bỏ thị trường, mà là làm cho thị trường hoạt động hiệu quả và công bằng hơn, hướng tới lợi ích chung của toàn xã hội.

4.1. Chính sách hỗ trợ đảm bảo công bằng trong giáo dục

Để khắc phục tình trạng bất bình đẳng, nhà nước cần thực hiện các chính sách hỗ trợ hiệu quả. Các chính sách này hướng tới các nhóm yếu thế như người có thu nhập thấp, người dân tộc thiểu số, người ở vùng có điều kiện kinh tế-xã hội khó khăn. Các công cụ phổ biến bao gồm học bổng, tín dụng sinh viên với lãi suất ưu đãi, và miễn giảm học phí. Việc tài trợ trực tiếp cho người học thay vì chỉ cho các trường sẽ tăng quyền lựa chọn và tạo áp lực cạnh tranh lành mạnh về chất lượng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo công bằng xã hội, không để rào cản tài chính ngăn cản những cá nhân tài năng tiếp cận giáo dục đại học. Đây không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là một chiến lược đầu tư hiệu quả vào nguồn nhân lực, yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của quốc gia.

4.2. Công cụ kiểm tra giám sát chất lượng đào tạo hiệu quả

Để giải quyết vấn nạn bất đối xứng thông tin và đảm bảo chất lượng đào tạo, vai trò kiểm tra giám sát của nhà nước là tối quan trọng. Nhà nước cần xây dựng và vận hành các hệ thống kiểm định chất lượng độc lập, minh bạch. Các tổ chức kiểm định có uy tín sẽ đánh giá các chương trình đào tạo và các cơ sở giáo dục dựa trên những tiêu chuẩn rõ ràng. Kết quả kiểm định phải được công khai để người học và xã hội có thông tin đáng tin cậy khi lựa chọn. Bên cạnh đó, nhà nước cần có chế tài đủ mạnh để xử lý các cơ sở không đạt chuẩn, thu hồi giấy phép những nơi vi phạm nghiêm trọng. Việc giám sát chặt chẽ sẽ giúp ngăn chặn tình trạng “lạm phát bằng cấp”, bảo vệ quyền lợi người học và nâng cao uy tín của hệ thống giáo dục đại học quốc gia trên trường quốc tế.

V. Top kinh nghiệm quốc tế về vai trò nhà nước với giáo dục

Nghiên cứu mô hình phát triển GDĐH của các quốc gia tiên tiến trên thế giới cung cấp những bài học quý giá. Mỗi quốc gia có một cách tiếp cận riêng về vai trò nhà nước với giáo dục đại học, nhưng tựu trung lại đều nhấn mạnh sự cân bằng giữa cơ chế thị trường và sự điều tiết của nhà nước. Từ mô hình trao quyền tự chủ đại học mạnh mẽ ở Hoa Kỳ và Anh, đến mô hình quản lý nhà nước có định hướng chiến lược rõ ràng tại Singapore và Nhật Bản, tất cả đều cho thấy không có một công thức duy nhất. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế một cách có chọn lọc sẽ giúp Việt Nam xây dựng được một mô hình phù hợp, vừa phát huy được động lực của thị trường, vừa đảm bảo được các mục tiêu phát triển xã hội và quốc gia.

5.1. Bài học từ mô hình tự chủ đại học của Hoa Kỳ và Anh

Hoa Kỳ và Anh là những ví dụ điển hình về hệ thống GDĐH vận hành với quyền tự chủ đại học rất cao. Tại Hoa Kỳ, Hiến pháp quy định trách nhiệm quản lý giáo dục thuộc về từng tiểu bang, không phải chính phủ liên bang. Các trường đại học, đặc biệt là trường tư, có toàn quyền quyết định về học thuật, nhân sự và tài chính. Nguyên tắc tự do cạnh tranh đã tạo ra một nền giáo dục đại chúng năng động, bám sát nhu cầu thị trường lao động. Tương tự, tại Anh, nhà nước quản lý các trường chủ yếu thông qua việc cấp phát tài chính, còn các trường có toàn quyền sử dụng kinh phí. Bài học rút ra là cơ chế tự chủ và cạnh tranh là động lực mạnh mẽ để nâng cao chất lượng và hiệu quả. Tuy nhiên, vai trò của nhà nước vẫn rất quan trọng trong việc tài trợ cho nghiên cứu, hỗ trợ sinh viên và thiết lập các hệ thống đảm bảo chất lượng bên ngoài.

5.2. Mô hình quản lý nhà nước tại Nhật Bản và Singapore

Khác với mô hình Anh-Mỹ, Nhật Bản và Singapore thể hiện vai trò định hướng mạnh mẽ của nhà nước. Tại Nhật Bản, quá trình “tập đoàn hóa” các trường đại học công lập nhằm tăng cường tính tự chủ nhưng vẫn nằm trong một khuôn khổ quản lý chung. Nhà nước hỗ trợ tài chính cho cả trường công và trường tư trên cơ sở cạnh tranh chất lượng và đáp ứng các mục tiêu quốc gia. Tại Singapore, nhà nước xem đầu tư cho giáo dục là một chiến lược quốc gia, với mục tiêu đưa đất nước trở thành một trung tâm giáo dục hàng đầu châu Á. Nhà nước đặt hàng đào tạo nhân lực, khuyến khích đổi mới và đầu tư có trọng điểm để các trường đạt chuẩn quốc tế. Kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia này cho thấy sự can thiệp có chiến lược của nhà nước có thể tạo ra những đột phá, hướng hệ thống giáo dục phục vụ hiệu quả cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.

VI. Hướng đi cho vai trò nhà nước với giáo dục đại học VN

Từ cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế, việc định hình lại vai trò nhà nước với giáo dục đại học ở Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của kinh tế tri thức đòi hỏi một sự chuyển đổi từ quản lý hành chính, can thiệp sâu sang kiến tạo thể chế, giám sát và hỗ trợ. Nhà nước cần tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý vĩ mô, tạo điều kiện cho các cơ sở giáo dục phát huy quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội. Hướng đi này không chỉ giúp giải quyết những tồn tại của nền giáo dục mà còn mở đường cho thị trường giáo dục đại học phát triển bền vững, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

6.1. Giải pháp nâng cao năng lực quản lý nhà nước trong GDĐH

Để thực hiện tốt vai trò mới, việc nâng cao năng lực quản lý nhà nước là giải pháp then chốt. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Thứ hai, bộ máy quản lý nhà nước về giáo dục cần được tinh gọn, chuyên nghiệp, chuyển từ tư duy “cai quản” sang “phục vụ” và “kiến tạo”. Năng lực hoạch định chính sách, dự báo nhu cầu nhân lực và giám sát chất lượng cần được tăng cường. Thứ ba, nhà nước cần đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, trao quyền tự chủ thực sự cho các trường đại học, đi đôi với một cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý cũng sẽ giúp tăng cường hiệu quả và tính minh bạch, tạo ra một hệ thống quản trị giáo dục hiện đại và hiệu quả.

6.2. Xu hướng phát triển thị trường giáo dục trong bối cảnh mới

Trong tương lai, thị trường giáo dục đại học Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển theo xu hướng hội nhập sâu rộng. Việc thực hiện các cam kết quốc tế như GATS/WTO sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt hơn với sự tham gia của nhiều cơ sở giáo dục nước ngoài. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để nâng cao chất lượng giáo dục trong nước. Vai trò nhà nước với giáo dục đại học phải thích ứng với bối cảnh này. Các chính sách phải tương thích với cơ chế thị trường và các cam kết quốc tế. Nhà nước cần có chiến lược thu hút đầu tư có chọn lọc, khuyến khích các chương trình liên kết đào tạo chất lượng cao, đồng thời bảo vệ thị trường trong nước một cách hợp lý. Việc định hướng thị trường phát triển theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và hội nhập là nhiệm vụ trọng tâm để đưa giáo dục đại học Việt Nam bắt kịp trình độ khu vực và thế giới.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục nội dung đề tài gồm có 3 chƣơng: Chƣơng 1: Vai trò Nhà nƣớc trong phát triển thị trƣờng giáo dục đại học- Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế Chƣơng 2: Thực trạng vai trò của Nhà nƣớc đối với phát triển thị trƣờng giáo dục đại học Việt Nam Chƣơng 3: Phƣơng hƣớng và giải pháp nâng cao vai trò Nhà nƣớc trong phát triển thị trƣờng giáo dục đại học ở Việt Nam 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 VAI TRÒ NHÀ NƢỚC TRONG PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 1.1 Khái luận về thị trƣờng giáo dục đại học 1. Khái niệm thị trường giáo dục đại học  Thị trường giáo dục Ngày nay thị trƣờng giáo dục đã phát triển ở nhiều nƣớc và đặc biệt ở các nƣớc phát triển. Nhiều nghiên cứu cho thấy, thị trƣờng giáo dục là phƣơng tiện hiệu quả để phát triển giáo dục ở cả hai khí a cạnh : đáp ƣ́ng nhu cầu cá nhân và ảnh hƣởng xã hội rộng lớn của chúng. Thị trƣờng giáo dục đƣợc phân chia thành nhiều loại: theo cấp học (thị trƣờng chăm sóc trẻ lứa tuổi nhà trẻ, thị trƣờng mẫu giáo và phổ thông, thị trƣờng đại học và sau đại học); theo tính chất sở hữu (thị trƣờng trƣờng tƣ, thị trƣờng trƣờng công); theo qui mô (thị trƣờng toàn cầu, thị trƣờng khu vực, thị trƣờng địa phƣơng hay thị trƣờng trong nƣớc và quốc tế; thị trƣờng sản phẩm giáo dục và thị trƣờng đào tạo… Hầu hết các nghiên cứu đều coi giáo dục nhƣ một loại dịch vụ mà lợi ích nó mang lại không chỉ cho ngƣời tiêu dùng trực tiếp mà còn có ý nghĩa xã hội rộng lớn.

Với tính chất hàng hóa phi vật chất của mình, giáo dục là dịch vụ trƣớc hết thỏa mãn nhu cầu nâng cao kiến thức và phát triển cá nhân, qua đó mà góp phần nâng cao tri thức khoa học của xã hội, của nhân loại. Toàn bộ quá trình giáo dục là một chuỗi các dịch vụ chất lƣợng liên quan giữa ngƣời cung cấp và ngƣời tiêu dùng. Tính chất hệ thống của chất lƣợng dịch vụ đƣợc hiểu nhƣ sau: nếu quan niệm dịch vụ giáo dục là một quá trình hay là một con suối thì khách hàng là ngƣời sử dụng và tiếp nhận các 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dịch vụ và nhà trƣờng là ngƣời cung cấp các dịch vụ này. Các sản phẩm ( kết quả) của dịch vụ là cuối nguồn của dòng suối và chất lƣợng cuối cùng này đƣợc đảm bảo nhờ chất lƣợng của thƣợng nguồn dòng suối.

Quan niệm giáo dục nhƣ là một loại hình dịch vụ thị trƣờng thì theo các nhà nghiên cứu, các dịch vụ trong các lĩnh vực thiết bị, công nghiệp, kinh doanh hoàn toàn khác so với dịch vụ trong giáo dục vì nó liên quan đến con ngƣời. 5 tính chất của dịch vụ giáo dục nhƣ sau: + Dịch vụ GD quan hệ với con ngƣời, đặc biệt là trí tuệ của họ hơn là với các công cụ; + Mối quan hệ với khách hàng, nhất là với học sinh mang tính chính thống, lâu dài; + Một số dịch vụ đòi hỏi có sự chuyên môn hóa cao và quen thuộc; + Nhu cầu dịch vụ có thể ở qui mô lớn hoặc nhỏ tùy thuộc loại hình; + Phƣơng pháp cung cấp dịch vụ phụ thuộc vào các đối tƣợng khách hàng: có thể dịch vụ đến với khách hàng hoặc khách hàng đến với dịch vụ. Bên cạnh đó, 4 tính chất chính của dịch vụ là: tính tiềm ẩn - vô hình, tính không tách rời khỏi hàng hóa và tiêu thụ; tính phức tạp, đa dạng của dịch vụ và tính diệt vong của nó. Tất cả những tính chất này đều có trong dịch vụ giáo dục đại học Có nhiều loại dịch vụ giáo dục khác nhau: dịch vụ dạy học - đào tạo và dịch vụ không thuộc về dạy học nhƣng vẫn thuộc về giáo dục.

Các dịch vụ không thuộc lĩnh vực giảng dạy nhằm hỗ trợ các quá trình giáo dục hay hệ thống giáo dục, ví dụ nhƣ các chƣơng trình đào tạo nghề, dạy ngoại ngữ, phát triển nghề nghiệp (cung cấp trực tiếp cho cá nhân thông qua các chƣơng trình đào tạo nghề của các nhà sử dụng, dịch vụ chuẩn bị thi, dịch vụ tƣ vấn, trao đổi sinh viên…). Ở thời điểm phát triển cao của các thành tựu khoa học công nghệ này, 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thị trƣờng giáo dục đang ngày càng phát triển và trở nên đa dạng hóa trên toàn cầu. Viện nghiên cứu CATO dựa trên khái niệm thị trƣờng và thực tiễn phát triển của thị trƣờng giáo dục đƣa ra khái niệm thị trƣờng giáo dục nhƣ sau: “Một thị trường giáo dục như là một hệ thống cung cấp quyền tự do cho người sản xuất và tiêu dùng để họ tự nguyện liên kết với nhau cũng như cung cấp các kích thích để khuyến khích gia đình làm những người tiêu dùng tí ch cực và các nhà giáo dục đổi mới , kiểm soát giá cả và mở rộng các dịch vụ của mình. Đó là một hệ thống trong đó các trường học có thể cung cấp quá trình dạy học cho bất kì môn học nào, sử dụng bất kì phương pháp nào mà gia đình sẵn sàng chi trả cho nó”.

Theo tổ chức này, thị trƣờng phát triển mạnh ở nơi mà các nhà giáo dục đƣợc quyền tự do và có các kích thích để phục vụ nhu cầu giáo dục của các gia đình đồng thời các gia đình đƣợc quyền tự do và đƣợc kích thích để trở thành những ngƣời tiêu thụ dịch vụ giáo dục một cách tí ch cƣ̣c. Sẽ không có thị trƣờng nếu không có sự tồn tại song hành của cả hai : sƣ̣ tƣ̣ do và các kí ch thích. Chẳng hạn, một hệ thống giáo dục công nơi mà nhà nƣớc chỉ đị nh việc nhập học của học sinh thì dù nhà trƣờng có tƣ̣ do bao nhiêu thì thị trƣờng cũng không tồn tại nơi này vì cha mẹ học sinh không đƣợc quyền tƣ̣ do lƣ̣a chọn trƣờng học tốt nhất cho con cái họ và cũng không có điều gì để khuyến khí ch nhà trƣờng tìm cách đáp ứng nhu cầu của gia đình học sinh và học sinh. Tƣơng tƣ̣ nhƣ vậy, khi cho phép cha mẹ học sinh tƣ̣ do lƣ̣a chọn trƣờng học cho con cái họ nhƣng các trƣờng học bị nhà nƣớc bắt theo một khuôn mẫu nhất đị nh thì sƣ̣ lƣ̣a chọn đó cũng không có ý nghĩ a gì và sẽ không có thị trƣờng giáo dục tồn tại ở đây.

Một thị trƣờng giáo dục tƣ̣ do là một h ệ thống trƣờng học nơi mà các bậc cha mẹ có quyền quyết đị nh lƣ̣a chọn cho con mì nh học cái gì , học với ai, học nhƣ thế nào và trong một khoảng thời gian là bao lâu. Đó là hệ thống giáo 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dục mà các nhà giáo dục có rất nhiều quyền kiểm soát các chƣơng trì nh giáo dục mà họ cung cấp , phƣơng pháp giảng dạy , giá cả và thời gian mà họ làm việc. Chính sự tự do đó đã tự giác tạo ra các kích thích từ cả hai phía, ngƣời cung cấp dịch vụ giáo dục và ngƣời thụ hƣởng dịch vụ giáo dục theo chiều hƣớng tiến bộ hơn.  Thị trƣờng giáo dục đại học Trên cơ sở khái niệm thị trƣờng giáo dục có thể đƣa ra khái niệm về thị trƣờng giáo dục đại học nhƣ sau: Thị trường giáo dục đại học là thị trường giáo dục mà ở đó tồn tại quan hệ cung, cầu và giá cả về tri thức khoa học giữa người dạy (đại diện là các nhà trường) và người học (đại diện là các sinh viên) trên cơ sở liên kết tự nguyện.

Nhờ những quan hệ này mà nhà trường đại học có thể cung cấp tri thức khoa học cho bất kỳ môn học nào, sử dụng bất kỳ phương pháp giảng dạy nào miễn là người học sẵn sàng chi trả cho những chi phí đó. Bản chất của thị trƣờng giáo dục đại học (GDĐH) khá phức tạp: đó không chỉ là thị trƣờng đào tạo cho ngƣời học có trình độ cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ mà còn là thị trƣờng nghiên cứu khoa học, tƣ vấn, đào tạo nghề nghiệp và bồi dƣỡng tại chỗ… Chính vì vậy sản phẩm và khách hàng của giáo dục đại học hết sức phong phú. Những thị trƣờng này rất đa dạng về cách thức cạnh tranh và sự can thiệp của chính phủ. Trong khi một số sản phẩm và một số dịch vụ của GDĐH vẫn thuộc về độc quyền của chính phủ thì một số sản phẩm và dịch vụ khác ra đời do thị trƣờng cạnh tranh.

Sản phẩm của dịch vụ GDĐH là những công dân có ích với chính mình, có trách nhiệm với gia đình, xã hội và quốc gia. Những sản phẩm nhƣ vậy đƣợc gọi là loại hàng hoá có ngoại biên thuận. Nó không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn cho cả xã hội và lợi ích xã hội luôn luôn lớn hơn lợi ích cá nhân. Tổng lợi ích xã hội sẽ tăng lên nếu nhƣ loại sản phẩm này đƣợc sản xuất 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Thị trƣờng GDĐH có nội dung của quan hệ sản xuất xã hội, bởi vì giá cả dịch vụ GDĐH trong kinh tế thị trƣờng (KTTT) không hoàn toàn phản ánh sự khan hiếm. Trƣớc hết, cung và cầu GDĐH thƣờng phụ thuộc vào sự khác biệt về mức lƣơng hay thu nhập giữa ngƣời có và không có bằng đại học. Sau nữa là khả năng thành công trong việc tìm kiếm công ăn việc làm trong khu vực công nghiệp (tỷ lệ thất nghiệp của ngƣời có hoặc không có bằng đại học). Tiếp theo là các chi phí trực tiếp liên quan đến giáo dục (chẳng hạn nhƣ học phí và lệ phí).

Cuối cùng là chi phí cơ hội hay chi phí gián tiếp liên quan đến giáo dục (số tiền ngƣời sinh viên có thể thu đƣợc nếu không đi học). Không chỉ có thế, GDĐH còn là một loại hàng hóa đặc biệt vì có những đặc tính của hàng hóa công (lợi ích xã hội lớn hơn lợi ích cá nhân, có tính bền vững đi theo suốt cuộc đời con ngƣời). Vì lý do lợi nhuận ngắn hạn, một số cơ sở GDĐH có thể cung cấp những ngƣời tốt nghiệp thiếu chất lƣợng. Sự lạm phát bằng cấp thiếu tiêu chuẩn chất lƣợng sẽ làm tăng phí tổn giao dịch trong thị trƣờng lao động và làm giảm hiệu quả của KTTT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ