Luận văn Thạc sĩ UEH: Kết quả sinh kế sau thu hồi đất tại Chợ Lách, Bến Tre

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh kết quả sinh kế của người dân sau thu hồi đất thuộc dự án cầu và tuyến tránh chợ lách bến tre, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sinh kế người dân sau thu hồi đất dự án Chợ Lách

Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu lớn về đất đai cho các dự án hạ tầng và phúc lợi xã hội. Quá trình này, dù cần thiết cho sự phát triển chung, nhưng lại tạo ra những tác động sâu sắc đến đời sống và sinh kế của người dân sau thu hồi đất. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Phạm Anh Linh tại Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) năm 2015 đã cung cấp một cái nhìn chi tiết và khoa học về vấn đề này thông qua một nghiên cứu trường hợp tại Chợ Lách, Bến Tre. Công trình này tập trung phân tích những thay đổi trong cuộc sống của các hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi dự án giao thông trọng điểm xây dựng cầu và tuyến tránh Chợ Lách. Việc thu hồi đất, đặc biệt là thu hồi đất nông nghiệp, không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về quyền sử dụng đất mà còn là một cú sốc lớn, làm xáo trộn toàn bộ cấu trúc kinh tế, xã hội và các nguồn lực sinh kế mà người dân đã gầy dựng qua nhiều thế hệ. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả từ luận văn, làm rõ thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra những góc nhìn quan trọng về việc làm thế nào để các chính sách bồi thường và hỗ trợ có thể thực sự giúp người dân ổn định cuộc sống sau thu hồi đất, hướng tới một mô hình sinh kế bền vững.

1.1. Bối cảnh thu hồi đất cho dự án giao thông trọng điểm Bến Tre

Dự án xây dựng cầu và tuyến tránh Chợ Lách trên quốc lộ 57 là một công trình có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển kinh tế xã hội Bến Tre. Dự án phá vỡ thế cô lập về địa lý của huyện Chợ Lách, thay thế cây cầu sắt hơn 100 năm tuổi, tạo ra một tuyến giao thông huyết mạch kết nối Bến Tre với các tỉnh lân cận. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, công tác đền bù giải phóng mặt bằng đã được triển khai, tác động trực tiếp đến 233 hộ gia đình trên địa bàn ba đơn vị hành chính: Thị trấn Chợ Lách, xã Hòa Nghĩa và xã Sơn Định. Theo số liệu từ luận văn, tổng diện tích đất bị thu hồi lên đến 15,474 ha. Quá trình này đặt ra một câu hỏi lớn: đời sống người dân sau giải tỏa sẽ thay đổi như thế nào khi tư liệu sản xuất chính của họ bị thu hẹp hoặc mất đi hoàn toàn? Đây chính là bối cảnh thực tiễn cấp thiết mà nghiên cứu của Phạm Anh Linh đã tập trung giải quyết.

1.2. Mục tiêu luận văn UEH Đánh giá thay đổi đời sống người dân

Mục tiêu chính của luận văn kinh tế phát triển này là nhận dạng và lượng hóa các tác động của dự án hạ tầng đến sinh kế của các hộ dân. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu cụ thể: (1) Mô tả và phân tích thực trạng sinh kế của người dân trước và sau thời điểm thu hồi đất, làm rõ những thay đổi về thu nhập, tài sản, và nghề nghiệp; (2) Xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và chuyển đổi sinh kế, bao gồm các nguồn vốn con người, vốn xã hội, và cách thức người dân sử dụng tiền bồi thường; (3) Từ kết quả phân tích định lượngkhảo sát thực trạng kinh tế hộ gia đình, đề xuất các khuyến nghị chính sách thiết thực. Những khuyến nghị này nhằm cải thiện hiệu quả của chính sách thu hồi đất, giảm thiểu tác động tiêu cực và hỗ trợ người dân xây dựng một cuộc sống ổn định, bền vững hơn.

II. Thách thức ổn định cuộc sống sau thu hồi đất nông nghiệp

Quá trình thu hồi đất, dù được thực hiện với mục đích phát triển, luôn tiềm ẩn những thách thức to lớn đối với các hộ gia đình bị ảnh hưởng. Luận văn đã chỉ ra rằng, đây không chỉ là sự mất mát về tài sản vật chất mà còn là sự phá vỡ các cấu trúc xã hội và kinh tế đã tồn tại lâu đời. Theo khuyến cáo của các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), việc tái định cư và thu hồi đất nếu không được quản lý tốt có thể dẫn đến rủi ro bần cùng hóa. Người dân phải đối mặt với tình trạng mất phương tiện sản xuất, các kỹ năng truyền thống không còn phù hợp, và mạng lưới xã hội bị suy yếu. Đặc biệt, đối với các hộ nông dân, đất đai là tài sản sinh kế cơ bản nhất. Việc mất đất được xem là một "cú sốc" lớn trong khung phân tích sinh kế bền vững, buộc họ phải tìm kiếm các chiến lược đối phó và thích ứng mới. Thách thức lớn nhất là làm sao để số tiền từ chính sách bồi thường có thể chuyển hóa thành các nguồn vốn khác (vốn con người, vốn tài chính, vốn vật chất) một cách hiệu quả, thay vì bị tiêu dùng cho các nhu cầu trước mắt và không tạo ra giá trị bền vững.

2.1. Nguy cơ thiếu việc làm và khó khăn trong chuyển đổi sinh kế

Một trong những thách thức nghiêm trọng nhất được nhiều nghiên cứu trước đây (Nguyễn Thị Diễn và cộng sự, 2009; Huỳnh Văn Chương, 2010) chỉ ra là vấn đề việc làm cho người dân bị ảnh hưởng. Khi đất nông nghiệp bị thu hồi, một lượng lớn lao động nông thôn đột ngột mất đi công việc chính. Việc chuyển đổi sinh kế sang các ngành nghề phi nông nghiệp đòi hỏi kỹ năng, kiến thức và vốn, những yếu tố mà không phải hộ gia đình nào cũng có sẵn. Nhiều người dân, đặc biệt là lao động lớn tuổi, có trình độ học vấn thấp, gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới. Tình trạng thất nghiệp hoặc làm các công việc thời vụ, không ổn định trở nên phổ biến, dẫn đến thu nhập bấp bênh và tiềm ẩn nhiều bất ổn xã hội. Nghiên cứu tại Chợ Lách cũng đặt ra câu hỏi liệu các chương trình hỗ trợ đào tạo nghề có thực sự hiệu quả và đáp ứng đúng nhu cầu của người lao động hay không.

2.2. Phá vỡ cấu trúc xã hội và suy giảm các nguồn vốn vô hình

Bên cạnh các tác động kinh tế hữu hình, việc thu hồi đất còn gây ra những thiệt hại vô hình. Luận văn của Nguyễn Văn Dương (2011) đã nhấn mạnh đến những tổn thất này. Các hộ gia đình bị di dời hoặc bị chia cắt bởi dự án có thể mất đi mối quan hệ láng giềng, sự hỗ trợ cộng đồng và các mạng lưới xã hội (vốn xã hội) vốn rất quan trọng trong đời sống nông thôn. Môi trường sống thay đổi, không gian văn hóa truyền thống bị mất đi và các mối quan hệ thân tộc bị xáo trộn. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và khả năng chống chịu của người dân trước các cú sốc. Việc chỉ tập trung vào đền bù giải phóng mặt bằng cho các tài sản hữu hình mà bỏ qua những mất mát về vốn xã hội và văn hóa là một thiếu sót lớn trong các chính sách hiện hành, làm giảm hiệu quả của các nỗ lực hỗ trợ ổn định cuộc sống sau thu hồi đất.

III. Phương pháp luận văn UEH phân tích sinh kế sau thu hồi đất

Để có được những kết quả đáng tin cậy và khách quan, luận văn thạc sĩ UEH của Phạm Anh Linh đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu bài bản, kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và khảo sát thực tiễn. Cách tiếp cận này không chỉ mô tả bề mặt của vấn đề mà còn đi sâu vào phân tích các mối quan hệ nhân quả, lượng hóa các tác động và xác định những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sinh kế của người dân sau thu hồi đất. Nền tảng của nghiên cứu là khung phân tích sinh kế bền vững của Bộ Phát triển Quốc tế Anh (DFID), một công cụ lý thuyết được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Khung phân tích này giúp hệ thống hóa các nguồn lực (tài sản) của hộ gia đình thành năm loại vốn chính, từ đó xem xét sự thay đổi của từng loại vốn dưới tác động của dự án hạ tầng. Bên cạnh đó, việc sử dụng các phương pháp thống kê mô tả và kinh tế lượng đã mang lại những bằng chứng khoa học vững chắc, làm cơ sở cho các kết luận và khuyến nghị chính sách được đưa ra trong nghiên cứu. Cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo tính toàn diện và chiều sâu cho toàn bộ công trình.

3.1. Áp dụng khung sinh kế bền vững DFID trong nghiên cứu thực địa

Khung phân tích sinh kế bền vững của DFID là kim chỉ nam cho toàn bộ nghiên cứu. Khung này cho rằng sinh kế của một hộ gia đình phụ thuộc vào năm loại tài sản hay nguồn vốn: vốn con người (sức khỏe, giáo dục, kỹ năng), vốn xã hội (mạng lưới quan hệ, cộng đồng), vốn tự nhiên (đất đai, nguồn nước), vốn vật chất (nhà cửa, máy móc, hạ tầng) và vốn tài chính (tiền mặt, tín dụng). Nghiên cứu đã sử dụng khung này để thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, thu thập thông tin chi tiết về từng loại vốn của các hộ dân tại Chợ Lách trước và sau khi dự án diễn ra. Cách tiếp cận này giúp nhận diện rõ ràng việc thu hồi đất (vốn tự nhiên) đã tác động lan tỏa đến các loại vốn khác như thế nào, và các hộ gia đình đã huy động các nguồn vốn còn lại ra sao để đối phó và chuyển đổi sinh kế.

3.2. Quy trình khảo sát và thu thập dữ liệu thực trạng kinh tế hộ gia đình

Để có dữ liệu đáng tin cậy, nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát thực trạng kinh tế hộ gia đình một cách có hệ thống. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp 200 hộ gia đình, được chia thành hai nhóm: 100 hộ bị thu hồi đất (nhóm tham gia) và 100 hộ lân cận không bị thu hồi đất (nhóm so sánh). Việc có nhóm so sánh là cực kỳ quan trọng để áp dụng các phương pháp phân tích tác động sau này. Dữ liệu được thu thập tại hai thời điểm khác nhau: năm 2012 (trước khi nhận tiền đền bù) và năm 2014 (sau khi dự án đã triển khai). Quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên và làm sạch dữ liệu cẩn thận bằng phần mềm Stata SE 11 đã đảm bảo tính đại diện và độ chính xác của thông tin, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích định lượng tiếp theo.

IV. Cách phân tích định lượng tác động dự án đến thu nhập hộ

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc sử dụng các công cụ kinh tế lượng hiện đại để phân tích tác động. Thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan, nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy để lượng hóa chính xác ảnh hưởng của việc thu hồi đất lên các chỉ tiêu sinh kế như thu nhập và chi tiêu. Phương pháp cốt lõi được sử dụng là phương pháp sai biệt kép (Difference-in-Differences - DID) kết hợp với hồi quy đa biến OLS. Cách tiếp cận này cho phép tách bạch ảnh hưởng thực sự của dự án cầu và tuyến tránh Chợ Lách khỏi các yếu tố thay đổi chung theo thời gian (như lạm phát, tăng trưởng kinh tế chung). Bằng cách so sánh sự thay đổi của nhóm bị thu hồi đất với nhóm không bị thu hồi đất trong cùng một khoảng thời gian, phương pháp DID cung cấp một ước lượng tin cậy về tác động nhân quả của chính sách. Mô hình hồi quy OLS còn giúp kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến đời sống người dân sau giải tỏa, như trình độ học vấn, quy mô hộ, hay nghề nghiệp, từ đó làm cho kết quả phân tích trở nên chính xác và thuyết phục hơn.

4.1. Giải mã mô hình OLS và phương pháp sai biệt kép DID

Phương pháp sai biệt kép (DID) là một kỹ thuật phổ biến trong đánh giá tác động chính sách. Nguyên lý của nó khá trực quan: tác động của một sự kiện (ở đây là thu hồi đất) được đo bằng cách lấy chênh lệch trong sự thay đổi theo thời gian của nhóm bị tác động trừ đi chênh lệch trong sự thay đổi theo thời gian của nhóm không bị tác động. Giả định quan trọng là nếu không có dự án, xu hướng thay đổi sinh kế của hai nhóm sẽ song song với nhau. Luận văn đã xây dựng một mô hình hồi quy OLS để thực hiện phép tính DID này, trong đó biến số quan trọng nhất là biến tương tác giữa nhóm hộ (bị thu hồi/không bị thu hồi) và thời gian (trước/sau). Hệ số của biến tương tác này chính là kết quả của phép phân tích định lượng, cho biết việc thu hồi đất đã làm tăng hay giảm thu nhập/chi tiêu của người dân và ở mức độ nào.

4.2. Các biến số kiểm soát ảnh hưởng đến kết quả sinh kế người dân

Để đảm bảo kết quả không bị chệch do các yếu tố nhiễu, mô hình hồi quy đã bao gồm nhiều biến kiểm soát phản ánh đặc điểm kinh tế - xã hội của hộ gia đình. Các biến số này được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, bao gồm: trình độ học vấn của lao động chính (số năm đi học), tuổi của chủ hộ, số người phụ thuộc, tỷ lệ lao động có việc làm trong hộ, nghề nghiệp của lao động chính, kỹ năng nghề nghiệp (đã qua đào tạo hay chưa), tỷ lệ diện tích đất bị thu hồi, mục đích sử dụng tiền đền bù (có đầu tư sản xuất kinh doanh không), và khả năng tiếp cận tín dụng. Việc đưa các biến này vào mô hình giúp cô lập tác động thuần của chính sách thu hồi đất, mang lại một cái nhìn sâu sắc và đa chiều hơn về các yếu tố quyết định sự thành công trong việc ổn định cuộc sống sau thu hồi đất.

V. Kết quả sinh kế người dân sau thu hồi đất tại dự án Chợ Lách

Phần kết quả nghiên cứu của luận văn cung cấp những phát hiện thực tế và số liệu cụ thể về sự thay đổi trong sinh kế của người dân sau thu hồi đất tại huyện Chợ Lách. Thông qua phân tích định lượng và thống kê mô tả chi tiết, nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh đa chiều, vừa có những điểm sáng nhưng cũng không ít những thách thức. Các phân tích tập trung vào sự thay đổi của các nguồn vốn sinh kế, đặc biệt là vốn con người, và đánh giá của chính người dân về quá trình thực thi chính sách. Kết quả cho thấy, mặc dù dự án hạ tầng mang lại tiềm năng phát triển, nhưng quá trình chuyển đổi đối với nhiều hộ gia đình không hề dễ dàng. Một phát hiện đáng chú ý từ Bảng 4.4 của luận văn là nhóm hộ bị thu hồi đất có số người phụ thuộc trung bình (1,24 người/hộ) cao hơn đáng kể so với nhóm không bị thu hồi đất (0,77 người/hộ). Gánh nặng phụ thuộc này là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng phục hồi kinh tế và chất lượng cuộc sống của họ. Những con số biết nói này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách xem xét lại các biện pháp hỗ trợ, đảm bảo chúng thực sự phù hợp với thực trạng của các hộ bị ảnh hưởng.

5.1. Thực trạng thay đổi nguồn vốn con người và các nguồn lực khác

Phân tích về vốn con người cho thấy một số đặc điểm đáng lo ngại. Theo Bảng 4.3, có tới 68,82% chủ hộ trong nhóm bị thu hồi đất có trình độ học vấn từ trung học cơ sở trở xuống. Trình độ học vấn thấp là một rào cản lớn trong việc tiếp thu kỹ năng mới và tìm kiếm việc làm cho người dân bị ảnh hưởng trong khu vực phi nông nghiệp. Về quy mô hộ gia đình và tuổi chủ hộ, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm. Tuy nhiên, như đã đề cập, gánh nặng từ số người phụ thuộc cao hơn ở nhóm bị thu hồi đất tạo ra áp lực lớn hơn về chi tiêu và làm giảm thu nhập bình quân đầu người. Những dữ liệu này cho thấy các chương trình hỗ trợ cần tập trung nhiều hơn vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và có các chính sách an sinh xã hội đặc thù cho các hộ có nhiều người phụ thuộc.

5.2. Đánh giá của người dân về chính sách bồi thường hỗ trợ GPMB

Mặc dù không có bảng dữ liệu chi tiết trong tài liệu gốc cung cấp, mục lục của luận văn cho thấy một phần khảo sát quan trọng về mức độ hài lòng của người dân đối với chính sách bồi thường. Các chỉ tiêu được khảo sát bao gồm: tính minh bạch của thông tin dự án, quy trình bồi thường, giá đền bù, và các quy định liên quan. Các nghiên cứu tương tự thường chỉ ra rằng sự khác biệt lớn giữa giá đền bù của nhà nước và giá thị trường là một trong những nguyên nhân chính gây ra bức xúc và khiếu kiện. Bên cạnh đó, Bảng 4.18 về "Sử dụng tiền bồi thường" là một chỉ báo quan trọng. Việc người dân sử dụng số tiền này vào đầu tư sản xuất, sửa chữa nhà cửa, cho con cái học hành hay tiêu dùng sẽ quyết định đến khả năng sinh kế bền vững lâu dài của họ.

VI. Hướng đi cho chính sách bồi thường và phát triển bền vững

Từ những phân tích sâu sắc và bằng chứng thực nghiệm, luận văn thạc sĩ UEH không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn mở ra những hướng đi quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Kết luận chung cho thấy, để quá trình phát triển hạ tầng thực sự mang lại lợi ích toàn diện, chính sách bồi thường, hỗ trợ, và tái định cư cần được thiết kế lại theo hướng lấy con người làm trung tâm. Mục tiêu không chỉ là đền bù thiệt hại vật chất, mà phải là phục hồi và nâng cao năng lực sinh kế cho người dân. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy, từ việc xem đền bù giải phóng mặt bằng là một khâu thủ tục sang việc coi đây là một chương trình phát triển kinh tế - xã hội thu nhỏ. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa việc quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch phát triển kinh tế địa phương và các chương trình đào tạo nghề, giải quyết việc làm. Chỉ khi đó, người dân mất đất mới thực sự được hưởng lợi từ các dự án phát triển, góp phần vào sự ổn định và phát triển kinh tế xã hội Bến Tre một cách bền vững.

6.1. Khuyến nghị chính sách để đảm bảo sinh kế bền vững sau thu hồi đất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị chính sách cụ thể có thể được rút ra. Thứ nhất, cần xây dựng cơ chế xác định giá đất bồi thường tiệm cận hơn với giá thị trường để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân. Thứ hai, các chương trình hỗ trợ chuyển đổi sinh kế cần được thiết kế dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của người lao động và tiềm năng của thị trường địa phương, thay vì tổ chức một cách hình thức. Thứ ba, cần có chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi và tư vấn tài chính để người dân có thể sử dụng hiệu quả tiền bồi thường vào việc đầu tư sản xuất kinh doanh. Cuối cùng, tăng cường tính công khai, minh bạch và sự tham gia của người dân trong toàn bộ quá trình từ khi lập kế hoạch đến khi thực hiện thu hồi đất và hỗ trợ sau đó.

6.2. Gợi ý cho nghiên cứu tương lai về tái định cư và ổn định cuộc sống

Nghiên cứu của Phạm Anh Linh đã đặt một nền móng quan trọng, tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được tiếp tục làm rõ. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào việc đánh giá tác động dài hạn (sau 5-10 năm) của việc thu hồi đất đến đời sống người dân sau giải tỏa. Bên cạnh đó, việc phân tích sâu hơn các tác động phi vật chất như sức khỏe tinh thần, sự gắn kết cộng đồng và thay đổi văn hóa cũng là một hướng đi cần thiết. So sánh hiệu quả của các mô hình tái định cư khác nhau (tái định cư tập trung so với tái định cư tự lo) cũng sẽ cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Những nghiên cứu tiếp theo sẽ góp phần hoàn thiện cơ sở khoa học, giúp các chính sách ngày càng hiệu quả hơn trong việc đảm bảo mục tiêu kép: phát triển hạ tầng và ổn định cuộc sống sau thu hồi đất cho người dân.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh kết quả sinh kế của người dân sau thu hồi đất thuộc dự án cầu và tuyến tránh chợ lách bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và cấu trúc của luận văn. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày cơ sở lý luận áp dụng cho vấn đề nghiên cứu, các khái niệm, những vấn đề có liên quan đến công tác thu hồi đất. Các kết quả nghiên cứu trước đây về tác động của thu hồi đất đến sinh kế hộ dân. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu Trình bày cách tiến hành và thực nghiệm nghiên cứu, khung phân tích, công cụ và mô hình áp dụng trong phân tích đánh giá tác động.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Tóm tắt kết quả nghiên cứu, tổng quan về sinh kế của hộ dân sau thu hồi đất thuộc dự án. Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách Rút ra một số kết luận từ kết quả nghiên cứu, từ đó đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm đảm bảo sinh kế bền vững hộ dân sau thu hồi đất, nêu lên những hạn chế của đề tài và gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Một số khái niệm: Luật Đất đai 1993, Luật Đất đai sửa đổi 2003 và gần đây nhất là Luật Đất đai sửa đổi năm 2013 Nhà nước giao đất cho người dân có đầy đủ các quyền như quyền sử dụng, chuyển nhượng, chuyển đổi, thừa kế, cho thuê và thế chấp.

Người được Nhà nước cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và được nhà nước bồi thường nếu như Nhà nước thu hồi lại đất đã giao cho người dân2. Khái niệm thu hồi đất Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai3. Nhà nước thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng trong các trường hợp như: Dự án xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật cấp quốc gia gồm giao thông, thủy lợi, cấp nước, thoát nước, điện lực, thông tin liên lạc; hệ thống dẫn, chứa xăng dầu, khí đốt; kho dự trữ quốc gia; công trình thu gom, xử lý chất thải; dự án xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật của địa phương gồm giao thông, thủy lợi, cấp nước, thoát nước, điện lực, thông tin liên lạc, chiếu sáng đô thị; công trình thu gom, xử lý chất thải4.2 Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cho người bị thu hồi đất Theo Nghị định 197/2004/NĐ-CP của Chính phủ về bồi thường thiệt hại và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất thì người bị thu hồi đất là tổ chức, cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, hộ gia đình, cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức cá nhân nước ngoài đang sử dụng đất bị Nhà nước thu hồi đất, bị thiệt hại tài sản gắn liền với đất bị thu hồi được bồi thường đất, tài sản, được hỗ trợ và bố trí tái định cư. 2 Khoản 6 Điều 166 Luật Đất đai sửa đổi năm 2013.

3 Khoản 11 Điều 3 Luật Đất đai sửa đổi năm 2013 4 Khoản 2 tiết c và Khoản 3 tiết b Điều 62Luật Đất đai sửa đổi năm 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất5. Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển6.3 Đền bù Là khái niệm dùng để chỉ sự “đền trả” lại những thiệt hại do một hoạt động của một chủ thể gây ra. Khái niệm “đền bù” xuất hiện từ Luật Đất đai năm 1987 và Luật Đất đai năm 19937 Từ khi Luật Đất đai năm 1993 được sửa đổi bổ sung năm 2001, Quốc hội đã thống nhất cụm từ “bồi thường” thay cho “đền bù”, “đền bù thiệt hại”. Hiện nay, mặc dù Luật Đất đai năm 2013 và các văn bản hướng dẫn không còn sử dụng khái niệm đền bù, mà thay vào đó là các khái niệm bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

Tuy nhiên, Luật Xây dựng năm 2003 vẫn còn sử dụng khái niệm đền bù8. Chính vì vậy, các phương tiện thông tin đại chúng vẫn còn sử dụng cụm từ “đền bù” để chỉ tập hợp pháp luật và chính sách về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.4 Cơ sở tính toán lập phương án bồi thường tại dự án: Phương án bồi thường và hỗ trợ tái định cư của dự án được thực hiện trên cơ sở áp dụng các văn bản quy định của Nhà nước như: Nghị định số 197/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 của Chính phủ về việc bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất; Nghị định số 84/2007/NĐ-CP ngày 25/5/2007 của Chính phủ về qui định bổ sung về việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, thực hiện quyền sử dụng đất, trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất và giải quyết khiếu naại về đất đai; Nghị định số 69/2009/NĐ-CP ngày 13/8/2009 của Chính phủ về qui định bổ sung quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư; Quyết định số 36/2010/QĐ-UBND ngày 5 Khoản 12 Điều 3 Luật Đất đai sửa đổi năm 2013. 6 Khoản 14 Điều 3 Luật Đất đai sửa đổi năm 2013. 7 Khoản 5 Điều 49 Luật Đất đai năm 1987, Điều 27 Luật Đất đai năm 1993.

8 Xem Điều 70, 71, 74, 121 Luật Xây dựng năm 2003. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 28/12/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre về việc ban hành Bảng giá các loại đất áp dụng trên địa bàn tỉnh Bến Tre năm 2012 và Quyết định số 22/2011/QĐ- UBND ngày 12/8/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre về việc ban hành Quy định về chính sách hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre. Khung lý thuyết về sinh kế bền vững: 2.1 Khái niệm về sinh kế bền vững: Khái niệm sinh kế (livelihood): Sinh kế có thể được hiểu và sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Tại hội nghị thế giới vì môi trường và phát triển, lần đầu tiên khái niệm sinh kế (livelihood) được đưa ra (Krantz, 2001).

Năm 1992, Robert Chambers một nhà nghiên cứu của Viện Nghiên cứu về phát triển Sussex - Vương quốc Anh và Gordon Conway đã đề xuất khái niệm về sinh kế bền vững theo đó: Sinh kế bao gồm các khả năng, tài sản và các hoạt động cần thiết để đảm bảo cuộc sống của con người. Sinh kế được xem là bền vững khi nó có thể ứng phó và phục hồi trước những cú sốc, thậm chí có thể duy trì hoặc nâng cao năng lực và tài sản của mình trong hiện tại và cung cấp cơ hội sinh kế bền vững cho thế hệ tương lai, trong khi không hủy hoại tài nguyên thiên nhiên, có thể đóng góp lợi ích ròng thu được cho sinh kế nơi khác trong ngắn hạn cũng như dài hạn (Chambers & Conway, 1992). Viện nghiên cứu phát triển (IDS) và Bộ phát triển toàn cầu Vương quốc Anh (DFID) với cách tiếp cận mới nghiên cứu và đưa ra khái niệm sinh kế bao gồm những năng lực, tài sản (cả nguồn lực vật chất và xã hội) và các hoạt động cần thiết cho phương tiện sinh sống. Sinh kế là bền vững khi nó có thể ứng phó và phục hồi trước những cú sốc gặp phải, không chỉ vậy mà nó còn có thể duy trì và nâng cao những năng lực và tài sản của mình, trong khi không hủy hoại tài nguyên thiên nhiên (Scoones, 1998).

Một sinh kế bền vững khi nó có khả năng ứng phó và phục hồi khi bị tác động, hay có thể thúc đẩy các khả năng và tài sản ở cả thời điểm hiện tại và trong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 tương lai trong khi không làm ảnh hưởng đến nguồn lực tự nhiên (Hanstad et al. Tài sản là cái mà con người có thể sở hữu và có thể tạo ra thu nhập. Trong khung phân tích sinh kế DFID thì tài sản bao gồm vốn xã hội, vốn con người, vốn vật chất, vốn tự nhiên và vốn tài chính (DFID, 1999). DFID’ Sustainable Livelihoods Guidance Sheets đã định nghĩa các loại vốn tài sản vừa nêu như sau: Vốn con người bao gồm các kỹ năng, kiến thức, khả năng lao động và sức khỏe tốt cùng nhau cho phép mọi người để theo đuổi các chiến lược sinh kế khác nhau và đạt được mục tiêu sinh kế của họ.

Ở cấp độ hộ thì vốn con người là yếu tố về số lượng và chất lượng lao động, yếu tố này khác nhau tùy thuộc vào học vấn, tay nghề, năng lực quản lý, sức khỏe, tri thức về cấu trúc sở hữu chính thống, phi chính thống. Vốn xã hội là tất cả nguồn lực xã hội mà có thể giúp con người kiếm sống được. Như vậy vốn xã hội có thể hiểu là: mạng lưới mối quan hệ mà con người có thể làm tăng sự tin cậy lẫn nhau, cơ hội việc làm hay sự biết đến các cơ quan, tổ chức một cách rộng rãi hơn. Việc tham gia các tổ chức xã hội nghề nghiệp và có mối quan hệ rộng giúp các cá nhân dễ dàng tiếp nhận thông tin mới, tăng độ tin cậy và hiểu biết lẫn nhau cũng như giảm chi phí giao dịch.

Vốn tự nhiên là cụm từ để chỉ các nguồn lực tự nhiên sẵn có mà con người có thể khai thác và sử dụng nó. Có một sự khác biệt lớn trong các nguồn lực tạo nên nguồn vốn tự nhiên, từ hàng hóa công cộng vô hình như không khí và đa dạng sinh học đến các tài sản có thể sử dụng trực tiếp cho sản xuất (cây cối, đất đai, sông, suối, ao hồ v. Vốn vật chất bao gồm tài sản mà con người tạo ra, bao gồm các cơ sở hạ tầng, chẳng hạn như mạng lưới đường bộ, điện, trạm xá và bệnh viện, trường học, các phương tiện tiếp cận thông tin, các công cụ, phương tiện sản xuất, hàng hóa và thị trường nhằm giúp hỗ trợ cho sinh kế của người dân. Vốn tài chính tức là nguồn tiền mà hộ gia đình có thể dùng để tạo ra thu nhập cho gia đình của họ.

Nguồn vốn có thể có từ việc hộ gia đình đã tích luỹ qua LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 nhiều năm dưới dạng tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, trái phiếu, cổ phiếu hoặc bằng vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ