Luận văn Thạc sĩ UEH: Phân tích sở hữu nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh foriegn ownership in viet nam stock market an empirical analysys luận văn thạc sĩ, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2011

86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn UEH về sở hữu nước ngoài tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ của Đại học Kinh tế TPHCM (UEH) mang tên “Foreign Ownership in Vietnam Stock Market: An Empirical Analysis” là một công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu về vai trò và hành vi của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) vào các thị trường mới nổi, bao gồm Việt Nam, đang tăng mạnh. Sự gia tăng sở hữu nước ngoài được kỳ vọng sẽ cải thiện thanh khoản thị trường, tăng cường minh bạch và nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Tuy nhiên, các đặc điểm và yếu tố nào thu hút dòng vốn này vẫn là một câu hỏi cần lời giải đáp thực nghiệm. Luận văn này là một trong những nghiên cứu tiên phong, sử dụng bộ dữ liệu chi tiết để lấp đầy khoảng trống học thuật đó. Mục tiêu chính là xác định các đặc tính của những công ty niêm yết trên HOSE, HNX mà các nhà đầu tư nước ngoài ưu tiên lựa chọn, qua đó làm sáng tỏ chiến lược đầu tư của họ trong môi trường thông tin còn nhiều bất cân xứng như Việt Nam. Công trình này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp những góc nhìn quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trong việc thu hút vốn ngoại.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu dòng vốn đầu tư gián tiếp FII

Sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn FII vào các thị trường mới nổi là một hiện tượng nổi bật trong những thập kỷ gần đây. Theo báo cáo của IMF, dòng vốn ròng vào các thị trường này đã tăng từ mức trung bình 124 tỷ USD (1990-1996) lên đến đỉnh điểm 617 tỷ USD vào năm 2007. Thị trường chứng khoán Việt Nam, dù ra đời muộn, cũng không nằm ngoài xu hướng này, với sự tăng trưởng vượt bậc về số lượng công ty niêm yết và mức độ quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hiểu rõ hành vi và khẩu vị của nhóm nhà đầu tư quan trọng này.

1.2. Mục tiêu của phân tích thực nghiệm về sở hữu nước ngoài

Luận văn tập trung vào hai mục tiêu chính. Thứ nhất, mô tả đặc điểm sở hữu nước ngoài tại các công ty niêm yết trên HOSE. Thứ hai, xác định các thuộc tính doanh nghiệp (như quy mô, cổ tức, đòn bẩy, rủi ro) có mối liên hệ với tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Về cơ bản, nghiên cứu tìm câu trả lời cho câu hỏi: “Nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ưu tiên đầu tư vào những loại hình doanh nghiệp nào?”. Nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ các yếu tố quyết định đằng sau lựa chọn của khối ngoại.

II. Khám phá bất cân xứng thông tin và sở hữu nước ngoài

Một trong những thách thức lớn nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài tại các thị trường mới nổi là vấn đề bất cân xứng thông tin. So với nhà đầu tư nội địa, họ có thể gặp bất lợi về địa lý, văn hóa và ngôn ngữ. Chính rào cản này định hình nên chiến lược lựa chọn cổ phiếu của họ. Thay vì đa dạng hóa hoàn toàn danh mục, khối ngoại có xu hướng tập trung vào các công ty có những đặc điểm cụ thể giúp giảm thiểu rủi ro thông tin. Luận văn của UEH đã chỉ ra rằng, để đối phó với tình trạng này, các nhà đầu tư nước ngoài thường ưu tiên những doanh nghiệp lớn, minh bạch và có nền tảng tài chính vững chắc. Các quy định về Foreign Ownership Limit (FOL), hay còn gọi là room ngoại, cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Giới hạn này, dù nhằm bảo vệ các ngành chiến lược, cũng có thể tạo ra sự khan hiếm và ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu. Các nghiên cứu trước đây như của Kang & Stulz (1997) và Dahlquist & Robertsson (2001) cũng đã ghi nhận hành vi tương tự ở các thị trường khác, cho thấy đây là một xu hướng phổ biến.

2.1. Vấn đề bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán

Bất cân xứng thông tin xảy ra khi một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên còn lại. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, họ thường ở thế yếu hơn so với nhà đầu tư bản địa. Để giảm thiểu rủi ro này, họ có xu hướng lựa chọn các công ty có thông tin công khai, dễ tiếp cận và được nhiều nhà phân tích theo dõi. Luận văn cho thấy đây là động lực chính đằng sau việc họ ưa thích các công ty có quy mô lớn, do các công ty này thường minh bạch hơn.

2.2. Ảnh hưởng của giới hạn sở hữu room ngoại đến đầu tư

Quy định về Foreign Ownership Limit (FOL) tại Việt Nam (49% cho hầu hết các ngành và 30% cho ngân hàng tại thời điểm nghiên cứu) tạo ra một ngưỡng trần cho sở hữu nước ngoài. Khi một cổ phiếu hấp dẫn hết room ngoại, các nhà đầu tư nước ngoài khác không thể mua thêm, điều này có thể tạo ra một mức giá "premium" cho cổ phiếu đó và ảnh hưởng đến thanh khoản thị trường. Việc phân tích hành vi của khối ngoại phải đặt trong bối cảnh của những giới hạn pháp lý này.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng trong luận văn tài chính

Để thực hiện phân tích thực nghiệm một cách khoa học, luận văn thạc sĩ này đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Nền tảng của nghiên cứu là một bộ dữ liệu lớn và chi tiết, được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Dữ liệu bao gồm thông tin tài chính và phi tài chính của 114 công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn từ năm 2007 đến 2010. Việc loại trừ các công ty tài chính giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu, vì các định chế này có cấu trúc tài chính và quy định đặc thù. Các biến số trong nghiên cứu được định nghĩa rõ ràng, bao gồm biến phụ thuộc là tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOWN) và các biến độc lập đại diện cho đặc tính doanh nghiệp. Các biến này bao gồm quy mô (SIZE), tỷ suất cổ tức (DIVY), đòn bẩy tài chính (LEVR), và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (ROE). Việc lựa chọn mẫu và định nghĩa biến số một cách cẩn thận là bước đầu tiên, quan trọng nhất để đảm bảo kết quả nghiên cứu định lượng có độ tin cậy và giá trị khoa học cao.

3.1. Mô tả mẫu và nguồn dữ liệu nghiên cứu từ HOSE

Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu cân bằng (balanced panel data) gồm 114 công ty niêm yết trên HOSE trong suốt 4 năm (2007-2010). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty và trang web chính thức của HOSE. Việc chọn các công ty niêm yết trước ngày 31/12/2007 nhằm đảm bảo có đủ chuỗi dữ liệu thời gian để phân tích. Tổng cộng, mẫu nghiên cứu có 342 quan sát (114 công ty x 3 năm), tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích thống kê và hồi quy sau này.

3.2. Định nghĩa các biến số trong phân tích thực nghiệm

Các biến số chính được sử dụng bao gồm: sở hữu nước ngoài (FOWN), quy mô vốn hóa thị trường (SIZE), tỷ suất cổ tức (DIVY), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), đòn bẩy tài chính (LEVR), và độ biến động giá cổ phiếu (VOLR). Mỗi biến được định nghĩa và tính toán dựa trên các công thức chuẩn trong ngành luận văn tài chính, đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh với các nghiên cứu quốc tế khác. Ví dụ, SIZE được tính bằng logarit tự nhiên của vốn hóa thị trường.

IV. Cách phân tích dữ liệu bảng với mô hình hồi quy tối ưu

Sau khi thu thập và xử lý dữ liệu, luận văn sử dụng công cụ phân tích chính là mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp này cho phép đo lường tác động của sở hữu nước ngoài lên các đặc tính doanh nghiệp một cách có hệ thống, đồng thời kiểm soát các yếu tố khác. Cụ thể, nghiên cứu đã triển khai hai cách tiếp cận chính. Thứ nhất là hồi quy chéo theo từng năm (year-by-year cross-sectional regression) để xem xét sự thay đổi trong mối quan hệ qua các năm. Thứ hai, và quan trọng hơn, là sử dụng phân tích dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này kết hợp cả dữ liệu chéo và dữ liệu chuỗi thời gian, cho phép kiểm soát các yếu tố cố định không quan sát được của từng công ty và từng thời kỳ, từ đó mang lại kết quả ước lượng vững chắc và hiệu quả hơn. Các kiểm định về độ tin cậy (robustness check), như thay đổi tần suất dữ liệu từ năm sang quý, cũng được thực hiện để khẳng định tính nhất quán của các kết quả tìm được. Cách tiếp cận này thể hiện sự nghiêm túc và bài bản trong một luận văn tài chính chất lượng cao.

4.1. Ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

Mô hình hồi quy được xây dựng với biến phụ thuộc là tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOWN) và các biến độc lập là các đặc tính của doanh nghiệp đã nêu ở phần trước. Phương trình hồi quy có dạng: FOWN = α + βX + ε, trong đó X là vector các biến đặc tính doanh nghiệp. Các hệ số hồi quy (β) cho biết mức độ và chiều hướng tác động của từng đặc tính lên tỷ lệ sở hữu của khối ngoại.

4.2. Ưu điểm của phương pháp phân tích dữ liệu bảng panel data

Dữ liệu bảng là phương pháp phân tích hiệu quả khi nghiên cứu các đối tượng (công ty) qua nhiều thời kỳ. Nó giúp tăng số lượng quan sát, giảm đa cộng tuyến giữa các biến giải thích, và quan trọng nhất là cho phép kiểm soát các đặc tính riêng không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp (ví dụ văn hóa công ty). Điều này giúp các ước lượng về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và đặc tính doanh nghiệp trở nên chính xác và đáng tin cậy hơn so với việc chỉ dùng dữ liệu chéo.

V. Kết quả khối ngoại ưa chuộng cổ phiếu nào tại Việt Nam

Kết quả phân tích thực nghiệm từ luận văn của UEH cung cấp những bằng chứng rõ ràng về khẩu vị của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là khối ngoại có xu hướng đầu tư không cân xứng vào các công ty có quy mô lớn (vốn hóa thị trường cao). Điều này ủng hộ giả thuyết rằng họ tìm kiếm sự quen thuộc và minh bạch để giảm rủi ro thông tin. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhà đầu tư nước ngoài ưa thích các công ty có đòn bẩy tài chính thấp, tỷ suất cổ tức thấp và độ biến động giá cổ phiếu thấp. Việc ưa thích đòn bẩy thấp cho thấy họ có khẩu vị rủi ro thận trọng. Lựa chọn cổ tức thấp có thể liên quan đến các vấn đề về thuế. Đặc biệt, một kết quả thú vị là khối ngoại có xu hướng tránh các công ty có cổ đông chi phối (tỷ lệ tập trung sở hữu cao). Điều này ngụ ý rằng họ muốn có tiếng nói và ảnh hưởng nhất định trong quản trị doanh nghiệp. Những kết quả này gần như nhất quán qua các mô hình hồi quy khác nhau và các kiểm định độ tin cậy.

5.1. Bằng chứng về sở hữu nước ngoài và quy mô doanh nghiệp

Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến quy mô (SIZE) luôn dương và có ý nghĩa thống kê trong hầu hết các mô hình. Điều này khẳng định mạnh mẽ rằng nhà đầu tư nước ngoài ưa thích các doanh nghiệp lớn. Luận văn lý giải rằng các công ty lớn thường có tính minh bạch cao hơn, thanh khoản thị trường tốt hơn và được các nhà phân tích quốc tế theo dõi sát sao hơn, phù hợp với chiến lược giảm thiểu rủi ro thông tin.

5.2. Mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro quản trị

Nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ nghịch biến và có ý nghĩa thống kê giữa sở hữu nước ngoài và các biến đòn bẩy (LEVR), tỷ lệ tập trung sở hữu (CONC) và biến động giá (VOLR). Điều này cho thấy khối ngoại có xu hướng phòng thủ rủi ro, ưu tiên các công ty có cấu trúc tài chính an toàn, ít biến động và không bị một cổ đông duy nhất chi phối. Nó phản ánh một chiến lược đầu tư dài hạn và mong muốn tham gia vào quá trình quản trị của doanh nghiệp.

VI. Kết luận từ luận văn và gợi ý cho nhà đầu tư doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ “Foreign Ownership in Vietnam Stock Market: An Empirical Analysis” của Đại học Kinh tế TPHCM (UEH) đã đóng góp những phát hiện quan trọng vào sự hiểu biết về hành vi của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Kết luận chính là chiến lược đầu tư của khối ngoại bị chi phối mạnh mẽ bởi nỗ lực giảm thiểu bất cân xứng thông tin và rủi ro. Họ không đầu tư dàn trải mà chọn lọc kỹ lưỡng các doanh nghiệp có quy mô lớn, đòn bẩy thấp, biến động thấp và cơ cấu sở hữu phân tán. Những phát hiện này mang lại hàm ý thực tiễn sâu sắc. Đối với các công ty niêm yết trên HOSE, HNX muốn thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII), việc cải thiện minh bạch thông tin, nâng cao chuẩn mực quản trị doanh nghiệp và duy trì một cấu trúc tài chính lành mạnh là những yếu tố then chốt. Đối với các nhà đầu tư cá nhân, việc quan sát danh mục của khối ngoại có thể là một chỉ báo hữu ích về các cổ phiếu có nền tảng tốt. Luận văn cũng mở ra các hướng nghiên cứu trong tương lai, chẳng hạn như phân tích hiệu suất đầu tư của khối ngoại so với thị trường chung, hoặc các yếu tố quyết định hành vi mua/bán của họ.

6.1. Hàm ý chính sách và chiến lược cho doanh nghiệp niêm yết

Từ kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp Việt Nam có thể rút ra bài học rằng để trở nên hấp dẫn trong mắt nhà đầu tư nước ngoài, quy mô không phải là tất cả. Quan trọng hơn là phải xây dựng được một hồ sơ rủi ro thấp, bao gồm việc quản lý nợ hiệu quả, đảm bảo tính thanh khoản và đặc biệt là xây dựng một cơ cấu quản trị minh bạch, nơi các cổ đông thiểu số, bao gồm cả nhà đầu tư nước ngoài, được tôn trọng và có tiếng nói.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về tác động của sở hữu nước ngoài

Công trình này đã đặt một nền móng vững chắc. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào việc tác động của sở hữu nước ngoài đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệpbiến động giá cổ phiếu một cách trực tiếp. Ngoài ra, việc phân tích hành vi giao dịch (mua ròng, bán ròng) của khối ngoại theo các sự kiện thị trường hoặc thông tin kinh tế vĩ mô cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn để khám phá trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY ----oOo------- TRẦN THANH THẢO FOREIGN OWNERSHIP IN VIETNAM STOCK MARKET : AN EMPIRICAL ANALYSIS MAJOR: BANKING MAJOR CODE: 60.12 MASTER THESIS INSTRUCTOR : DR. VÕ XUÂN VINH Ho Chi Minh City – 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ACKNOWLEDGEMENTS Many individuals have helped improve the quality and completeness of this thesis. First and foremost, I wish to express my deepest gratitude to the instructor of my thesis, Dr. Vo Xuan Vinh, for his idea, guidance, comments and reviewing my thesis.

I would also like to express my sincere gratitude to all instructors at the Faculty of Banking and Postgraduate Faculty, University of Economics Ho Chi Minh City for their valuable knowledge and support during my master course. I also owe special thanks to my close friends for their valuable supports, encouragement during my thesis and especially, writing the soft-wares which have really help me in collecting, combining and calculating the data. I also wish to thank my course-mates, my team-mates and my friends who have helped me in statistical software and given me support as always. Last but not least, I am very grateful for the love and support of my family, especially my parents and my elder brother, who give me continuous support at all times.

Tran Thanh Thao December 2010 LUAN VAN CHAT LUONG download :i add luanvanchat@agmail.com Abstract This thesis investigates the foreign ownership in Vietnam stock market from 2007 to 2010 by employing a rich and detailed dataset. In view of informational asymmetry, the research examines the relationship between the foreign ownership level and attributes of Vietnamese listed firms in Ho Chi Minh City Stock Exchange. Our main findings are that foreign investors have preference for firms with large size, firms with low dividend yield, firms with low leverage and firms with low volatility of return. The foreign investors also avoid firms with dominant shareholders and prefer to invest in firms where they can have influence.

In other words, the results show that foreign investors favor to invest in firms with low informational asymmetry. LUAN VAN CHAT LUONG download ii: add luanvanchat@agmail.com TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. ii TABLE OF CONTENTS .iii LIST OF FIGURES. iv LIST OF TABLES.

v LIST OF TABLES. vi PART 1: INTRODUCTION. 7 PART 2: LITERATURE REVIEW. 11 PART 3: EMPIRICAL RESEARCH HYPOTHESES.

15 PART 4: DATA DESCRIPTION. 20 PART 5: RESEARCH METHODS. 29 PART 6: EMPIRICAL RESULTS. 68 LUAN VAN CHAT LUONG download iii: add luanvanchat@agmail.com LIST OF FIGURES Figure 1-1: Market Capitalization.

21 LUAN VAN CHAT LUONG download iv: add luanvanchat@agmail.com LIST OF TABLES Table 1: Market Capitalization. 21 Table 2: The Statistics of Foreign ownership on the Vietnamese stock market. 22 Table 3: Data Descriptive Statistics for 2007. 25 Table 4: Data Descriptive Statistics for 2008.

26 Table 5: Data Descriptive Statistics for 2009. 27 Table 6: Data Descriptive Statistics for the Whole. 28 Table 7: Correlation Matrix for 2007. 31 Table 8: Correlation Matrix for 2008.

32 Table 9: Correlation Matrix for 2009. 33 Table 10: Correlation Matrix for the Whole sample. 34 Table 11: Regression results. 37 Table 12: Panel regression results.

38 Table 13: Regression results with dummy. 41 Table 14: Panel regression results with dummy. 42 Table 15: Panel regression results (quarterly). 45 Table 16: Panel regression results with dummy (quarterly).

46 LUAN VAN CHAT LUONG download v: add luanvanchat@agmail.com ABBREVIATIONS HOSE Ho Chi Minh City Stock Exchange FOWN foreign ownership SIZE market capitalization DIVY dividend yield RETU return BMAR book to market CURR current ratio LEVR leverage ratio ROE return on equity EXPR export rate TOVR turnover rate CONC concentration INDU industry VOLR volatility of return IMF International Monetary Fund IIF Institute of International Finance CAPM Capital Asset Pricing Model ADR American Depositary Receipt LUAN VAN CHAT LUONG download vi: add luanvanchat@agmail.com PART 1: INTRODUCTION The flow of funds to emerging markets has increased sharply in recent years. The IMF reports that the aggregate net capital flows to emerging markets increased exponentially from the annual average of US$124 billion during the 1990-1996 to US$285 billion during 2003-2007, reaching a peak of US$617 billion in 2007 and will reach to around US 825 billion in 2010, estimated by the IIF. Investors’ interest in these markets surged in response to their prospects for rapid economic growth, financial deregulation and the benefits of international diversification. Even though Vietnam initiates the stock market later than many other developed countries, there has been a substantial growth.

The first stock exchange in Ho Chi Minh City was established in 2000 with four listed companies. Increased foreign interest and the privatization of state-owned enterprises lead to a rapid increase in listings. At the end of 2010, there are about 290 firms listed on Hose. One of the most prominent features in Vietnam stock markets is the rapid increase in the stock ownership level and trading volume by foreign investors over time.

Increases in foreign ownership are expected to result in an increase in trading volume, the number of trades, visibility and analyst coverage. As the importance of foreign investors in Vietnam stock markets increases, both the characteristics of their investment behavior and their impact on stock prices are becoming the interesting topic for discussion. However, there is not much published research employing a detailed dataset of foreign investors’ stock ownership and firm characteristics. This paper is one of the first to attempt to fill the gap in this field.

In this paper, we characterize the ownership of foreign investors in Vietnam Stock markets by using a dataset of ownership and 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com attributes of Vietnamese firms listed on Hose; and identify which types of firms that foreign investors in Vietnam stock markets invest. It is generally accepted that foreign investors in Vietnam behave like institutional investors as foreign institutional investors account for a large proportion of foreign investment (Coval & Moskowitz 1999; Dahlquist & Robertsson 2001). Therefore, it is assumed that foreign investors in Vietnam stock markets share the same investment strategy as institutional investors. Foreign investors tend to be well capitalized foreign financial institutions with a long history of successful investment in other stock markets.

This category is generally composed of mutual funds, hedge funds, and foreign investment banks. Foreign investors alone tend to be momentum investors over all horizons. In Vietnam, under regulation that foreign investors are allowed to own up to 30% in commercial banks and 49% in other listed companies. Therefore, foreign ownership is more likely to reflect the investment choices of foreign investors with some firm attributes.

It is theoretically argued that investors diversify their portfolio to take advantage of the gain from diversification. The advantages of international diversification are well illustrated in the literature. French and Poterba (1991) and Tesar and Werner (1995), for example, argued that diversified international investment dramatically improves the performance of portfolios. Theories assuming under-diversification of investor portfolios, such as Levy (1978) and Merton (1987) predicts a positive relationship between idiosyncratic risk and expected return.

However, investors in reality often do not hold perfectly diversified portfolios (Fu 2009). In global markets, investors normally have strong preference for domestic equities and this is well documented as the ‘home bias’ phenomenon by Lewis (1999). In addition, global investors do not hold 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com global portfolio as predicted by International CAPM as presented by Solnik (1974) but actually consider specific advantages when selecting their foreign assets (Rhee & Wang 2009). The extent of the home bias puzzle needed to be addressed to provide an insight into factors drive the deviation from the optimal international equity portfolio.

If investors more generally already hold the optimal portfolio, then the diversification gains are achieved. However, the literature suggests that portfolios are not optimal and that the cost in terms of lower return and higher risk is large. The disproportional holding of stocks is not only evident in international investment, but also applied to domestic portfolio selection (Coval & Moskowitz 1999; Dahlquist & Robertsson 2001). The academic literature attributes the preferences in foreign investors’ firm selection to investment barriers and asymmetric information among investors.

To avoid the informational asymmetry, foreign investors tend to select firms with certain characteristics. Results from many researches show that foreign investors favor firms with certain characteristics, such as large size and low debt ratio (Dahlquist & Robertsson 2001; Kang & Stulz 1997; Lin & Shiu 2003). This paper deepens the understanding of holdings of foreign investors in general and holdings of foreign investors in emerging market like Vietnam in particular. By analyzing a rich and detailed firm level dataset of equity ownership, and studying the determinants of foreign ownership in Vietnamese firms, we identify various firm attributes that are common to foreign ownership.

In particularly, the paper investigates whether foreign investors investing in firms based on some common firm attributes 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com including size, dividend payout, firm’s stock return, risk, book-to-market ratio, financial strength, financial leverage and firm performance. The paper further analyzes the preference of foreign investors for firm’s stock liquidity and presence in international markets, measured through export sales or listings on other exchanges. The paper also considers whether a particular industry is a matter of choice for foreign investors. This paper is one of the very first research carefully investigating the characteristics of foreign ownership in Vietnam stock markets.

Our main contribution to the financial literature is to provide an extensive empirical analysis on the foreign investors’ ownership and firm attributes relation over an extended time period. The remainder of this thesis is structured as follows. Section two reviews the literature on the relationship between foreign ownership and firm attributes. Section three introduces the empirical research hypotheses.

Section four presents the data description. Section five introduces research methods. Section six reports the empirical results. Finally, section seven concludes the research.

10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PART 2: LITERATURE REVIEW This section reviews the literature on foreign ownership and firms characteristics. There is a large and growing literature examining whether foreign investors have information disadvantages over domestic ones in developing markets. However, the empirical evidence is mixed in the literature. In the one side, foreign investors are considered to have significant global investment experience utilizing well-developed technology and high-skilled financial experts, which suggests they are in a stronger position to evaluate a firm’s prospects.

Especially in developing countries, foreign investors can take advantage over local investors in selection of firms. On the other side, foreign investors may possess inferior information due to geological, cultural, and political differences. Many authors states that foreign investors have better information than local investors (Froot & Ramadorai 2001). Seasholes (2000)’s results indicate that foreign investors have superior information over Taiwanese investors when foreign investors tend to buy prior to positive and sell prior to negative earnings surprises.

On the other side, foreign investors are argued to stand at an informational disadvantage relative to domestics. Brennan & Cao (1997) develop a model of international equity portfolio flows that relies on informational differences between foreign and domestic investors. They find out that U. investors are of informational disadvantage relative to the locals in foreign markets, and trade on new information with a lag.

The findings from more recent research by Hau (2001) using German data, Dvorak (2005) using Indonesian data, and Choe et al (2005) using Korean data also support this argument. The problem of information asymmetry and investment barriers 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tends to be material in emerging markets. Therefore, foreign investors tend to have preference to invest in firms with specific attributes instead of holding diversified portfolios.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ