Tổng quan nghiên cứu
Hệ thống y tế Việt Nam đang đối mặt với sự phân bổ nguồn lực không đồng đều giữa các tuyến bệnh viện. Tại các bệnh viện tuyến trung ương như Bệnh viện Chợ Rẫy, tình trạng quá tải nghiêm trọng diễn ra thường xuyên khi có thời điểm hai bệnh nhân phải chia sẻ một giường bệnh, trong khi các cơ sở y tế tuyến quận, huyện hoặc bệnh viện tư nhân lại có nhiều giường trống do thiếu vắng người bệnh. Thực trạng bất đối xứng thông tin giữa bệnh nhân và nhân viên y tế khiến người dân khó đánh giá chính xác chất lượng dịch vụ, hiệu quả dùng thuốc cũng như chi phí cơ hội của từng phương án điều trị. Khi xuất hiện các vấn đề sức khỏe phổ biến như cảm cúm thông thường, các cá nhân thường đưa ra quyết định dựa trên niềm tin chủ quan và các đặc điểm kinh tế - xã hội hơn là đánh giá y khoa chuẩn xác.
Nghiên cứu được thực hiện nhằm phân tích chuyên sâu các yếu tố tâm lý và kinh tế - xã hội tác động đến ba quyết định điều trị cảm cúm chính: đi khám bác sĩ, tự mua thuốc điều trị và điều trị không dùng thuốc. Khảo sát thực địa được triển khai tại 14 phường thuộc Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh trên 173 cá nhân trong độ tuổi từ 19 đến 67 tuổi. Kết quả thống kê bước đầu cho thấy có 46.24% người tham gia chọn tự dùng thuốc, 35.26% lựa chọn đi khám bác sĩ và 25.43% áp dụng các biện pháp điều trị không dùng thuốc. Việc nhận diện chính xác các động cơ hành vi này mang ý nghĩa thiết thực trong việc hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách y tế cải thiện chiến lược truyền thông sức khỏe, tối ưu hóa phân luồng khám chữa bệnh và hạn chế nguy cơ lạm dụng thuốc trong cộng đồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp giữa các lý thuyết hành vi tâm lý học và các mô hình kinh tế học ứng dụng:
Lý thuyết Hành vi Dự định của Icek Ajzen giữ vai trò chủ đạo trong việc giải thích ý định và hành vi sức khỏe thông qua ba thành tố: Thái độ đối với hành vi (đánh giá về tính tiện lợi, chi phí và thời gian), Chuẩn chủ quan (áp lực xã hội và sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên y tế) và Nhận thức kiểm soát hành vi (đánh giá mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện lựa chọn). Mô hình được đo lường qua cả hai phương thức trực tiếp và gián tiếp nhằm phản ánh toàn diện cấu trúc niềm tin của bệnh nhân.
Mô hình Tối đa hóa Lợi ích Ngẫu nhiên và lý thuyết kinh tế học về hành vi tự dùng thuốc giúp phân tích sự đánh đổi giữa lợi ích tiết kiệm thời gian, chi phí khám chữa bệnh với các rủi ro phát sinh như kháng kháng sinh hoặc biến chứng bệnh.
Lý thuyết Vốn xã hội của Robert Putnam và Christiaan Grootaert cùng các nghiên cứu về thái độ rủi ro sức khỏe của Rormann và Szrek cung cấp nền tảng xem xét mức độ tham gia hội nhóm, mức độ tin tưởng vào cộng đồng và xu hướng chấp nhận rủi ro trong việc định hình lựa chọn điều trị. Ba khái niệm cốt lõi được vận dụng xuyên suốt gồm: Bất đối xứng thông tin y tế, Hành vi tự điều trị và Phương pháp điều trị không dùng thuốc.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng qua thiết kế nghiên cứu cắt ngang:
Giai đoạn định tính tiến hành phỏng vấn sâu 21 cá nhân nhằm trích xuất các niềm tin nổi bật về kết quả hành vi, chuẩn mực xã hội và yếu tố kiểm soát đối với từng lựa chọn điều trị cảm cúm. Kết quả từ giai đoạn này làm căn cứ chuẩn hóa bảng câu hỏi khảo sát theo văn hóa ứng xử của người dân Việt Nam.
Giai đoạn định lượng thực hiện thu thập dữ liệu từ 173 mẫu khảo sát hợp lệ tại 14 phường trên địa bàn Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu cụm ngẫu nhiên với quy mô cụm nhỏ (khoảng 12 hộ gia đình trên mỗi phường) được áp dụng nhằm tối ưu hóa chi phí thu thập dữ liệu và tăng cường độ tin cậy đại diện cho cư dân đô thị có đặc điểm nhân khẩu học đa dạng.
Dữ liệu được xử lý thông qua Phân tích nhân tố khám phá để trích xuất các nhóm biến tâm lý và kinh tế - xã hội, kết hợp kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha. Mô hình hồi quy Probit đa biến ước lượng bằng phương pháp hợp lý cực đại được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc cho phép phân tích đồng thời ba biến phụ thuộc rời rạc không loại trừ lẫn nhau, đồng thời kiểm soát hiệu quả tương quan giữa các yếu tố không quan sát được tác động đến từng quyết định điều trị.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích định lượng từ 173 mẫu quan sát đã chỉ ra các phát hiện nổi bật về hành vi lựa chọn điều trị cảm cúm:
Thứ nhất, tự dùng thuốc là lựa chọn chiếm tỷ trọng cao nhất với 46.24% người lựa chọn, vượt trội so với tỷ lệ 35.26% người đi khám bác sĩ và 25.43% người áp dụng phương pháp không dùng thuốc. Điều này khẳng định tính phổ biến của việc tự chăm sóc y tế nhanh đối với các bệnh thông thường tại đô thị.
Thứ hai, rào cản chi phí và thời gian có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến quyết định đi khám bác sĩ. Số người đánh giá việc khám bệnh tốn thời gian ở nhóm không đi khám cao gấp 5 lần so với nhóm có đi khám. Tương tự, nhận thức về chi phí tốn kém khi đến bệnh viện là rào cản tài chính trực tiếp khiến bệnh nhân chuyển hướng sang các lựa chọn khác. Ngược lại, niềm tin về khả năng tiết kiệm thời gian tạo lực đẩy tích cực rõ nét cho quyết định tự dùng thuốc.
Thứ ba, yếu tố nhân khẩu học và thu nhập chi phối mạnh mẽ cấu trúc lựa chọn. Nhóm cá nhân có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng (chiếm 9.25% mẫu) có xu hướng lựa chọn đi khám bác sĩ cao vượt trội và giảm xác suất tự dùng thuốc so với nhóm có thu nhập từ 10 triệu đồng trở xuống (chiếm 90.75%). Đồng thời, nữ giới có trình độ học vấn từ trung học phổ thông trở lên (chiếm 83.82% tổng mẫu) có khả năng đến cơ sở y tế để khám bệnh cao hơn rõ rệt so với nam giới và nhóm có học vấn thấp hơn.
Thứ tư, vốn xã hội và áp lực nhóm không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Mặc dù có 65.90% người tham gia khảo sát có gia nhập ít nhất một hội nhóm xã hội, biến số chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi không thể hiện tác động mang tính quyết định lên hành vi điều trị trong mô hình hồi quy.
Thảo luận kết quả
Các kết quả nghiên cứu phản ánh chân thực động thái đánh đổi kinh tế và rào cản tâm lý của người bệnh trong môi trường y tế thực tế. Mối quan hệ giữa mức thu nhập và hành vi tự dùng thuốc cho thấy tự điều trị hoạt động như một loại hàng hóa thứ cấp ở nhóm thu nhập cao, nhưng lại là hàng hóa thông thường ở nhóm thu nhập thấp và trung bình. Dữ liệu này được thể hiện trực quan qua biểu đồ cột tương quan thu nhập - lựa chọn, trong đó cột tỷ lệ tự dùng thuốc giảm mạnh khi dịch chuyển sang phân khúc thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng.
So sánh với các nghiên cứu kinh tế y tế quốc tế, sự ưu tiên tính tiện lợi và tốc độ hồi phục để duy trì năng suất lao động là nguyên nhân chính khiến người dân chấp nhận rủi ro tự dùng thuốc. Tình trạng quá tải tại các bệnh viện trung tâm cùng quy trình thăm khám kéo dài đã vô hình trung đẩy chi phí cơ hội về thời gian lên quá cao, làm giảm động lực tiếp cận dịch vụ y tế chính quy của người dân đối với các bệnh lý nhẹ.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý y tế và định hướng hành vi chăm sóc sức khỏe an toàn cho cộng đồng, các giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:
Tái cấu trúc quy trình tiếp nhận và khám bệnh ngoại trú tại các bệnh viện tuyến quận và trạm y tế phường: Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh cần chỉ đạo các cơ sở y tế tuyến cơ sở tinh gọn thủ tục hành chính, ứng dụng đăng ký khám trực tuyến nhằm giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân từ mức trung bình 120 phút xuống dưới 45 phút, mục tiêu nâng tỷ lệ người dân tin tưởng khám chữa bệnh ban đầu thêm 20% trong giai đoạn 2026-2027.
Thiết lập cơ chế kiểm soát và nâng cao chất lượng tư vấn tại các nhà thuốc bán lẻ: Cục Quản lý Dược và Sở Y tế cần ban hành bộ quy chuẩn thực hành tư vấn dược cộng đồng bắt buộc, đào tạo 100% dược sĩ nhà thuốc về kỹ năng phân loại triệu chứng cảm cúm, từ chối bán thuốc kháng sinh không đơn và hướng dẫn chuyển tuyến kịp thời cho các trường hợp sốt cao kéo dài trước quý IV năm 2027.
Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông y tế công cộng về sử dụng thuốc an toàn: Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật phối hợp với chính quyền địa phương triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe tại khu dân cư và trường học, hướng tới mục tiêu giảm 30% tỷ lệ lạm dụng thuốc kháng sinh và thuốc cảm không kê đơn trong vòng 2 năm tới.
Khuyến khích và hướng dẫn các liệu pháp điều trị không dùng thuốc: Bộ Y tế cần xây dựng và phổ biến cẩm nang hướng dẫn tự chăm sóc sức khỏe, cải thiện hệ miễn dịch và nghỉ ngơi hợp lý khi mắc các bệnh đường hô hấp nhẹ, phấn đấu nâng tỷ lệ người dân áp dụng biện pháp tự phục hồi lành mạnh lên 40% vào cuối năm 2028.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho bốn nhóm đối tượng chính:
Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý y tế công cộng: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi lựa chọn của người dân đô thị, hỗ trợ xây dựng chính sách phân luồng bệnh nhân, giảm tải bệnh viện tuyến trên và thiết kế các chương trình can thiệp sức khỏe cộng đồng hiệu quả.
Bác sĩ, dược sĩ và nhân viên y tế tuyến cơ sở: Giúp đội ngũ chuyên môn thấu hiểu rào cản tâm lý về chi phí và thời gian của bệnh nhân, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp y khoa, tối ưu hóa quá trình tư vấn và thiết lập mối quan hệ hợp tác điều trị chặt chẽ hơn với người bệnh.
Giảng viên, học viên và nhà nghiên cứu kinh tế y tế: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa Lý thuyết Hành vi Dự định và mô hình hồi quy Probit đa biến, làm tài liệu tham khảo giá trị cho các công trình nghiên cứu hành vi tiêu dùng dịch vụ y tế và kinh tế lượng ứng dụng.
Doanh nghiệp dược phẩm và các chuỗi bán lẻ dược phẩm: Hỗ trợ phân tích hành vi tiêu dùng thuốc không kê đơn, định hình chiến lược phân phối sản phẩm có trách nhiệm và phát triển các dòng sản phẩm nâng cao thể trạng, tăng cường miễn dịch tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao phần lớn người dân chọn tự dùng thuốc khi mắc cảm cúm thông thường?
Tự dùng thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất lên đến 46.24% do tính tiện lợi và khả năng tiết kiệm thời gian vượt trội. Đối với các triệu chứng thông thường, người dân ưu tiên duy trì năng suất làm việc hằng ngày thay vì dành nhiều thời gian chờ đợi thăm khám tại các cơ sở y tế.
Yếu tố thu nhập và học vấn tác động như thế nào đến quyết định khám bác sĩ?
Nghiên cứu chỉ ra rằng người có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng và nữ giới có trình độ học vấn từ trung học phổ thông trở lên có xác suất đi khám bác sĩ cao hơn hẳn. Nhóm này có nhận thức rõ hơn về rủi ro y tế và ít bị áp lực bởi chi phí khám chữa bệnh.
Tại sao mô hình Probit đa biến được lựa chọn để phân tích dữ liệu?
Mô hình Probit đa biến cho phép ước lượng đồng thời ba quyết định điều trị không loại trừ lẫn nhau gồm đi khám, tự dùng thuốc và không dùng thuốc. Phương pháp này xử lý hiệu quả mối tương quan giữa các yếu tố sai số ngẫu nhiên mà các mô hình hồi quy đơn lẻ bỏ qua.
Lý thuyết Hành vi Dự định đóng góp vai trò gì trong đề tài?
Lý thuyết Hành vi Dự định giúp lượng hóa cấu trúc niềm tin của bệnh nhân thông qua thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát. Kết quả cho thấy thái độ về chi phí và thời gian là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định điều trị của người bệnh.
Phương pháp điều trị không dùng thuốc có tiềm năng phát triển ra sao?
Hiện có 25.43% người dân lựa chọn điều trị không dùng thuốc nhờ niềm tin vào việc nâng cao hệ miễn dịch tự nhiên và giảm tác dụng phụ của thuốc. Đây là cơ sở thực nghiệm quan trọng để ngành y tế đẩy mạnh truyền thông về các biện pháp chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Kết luận
Luận văn đã giải quyết toàn diện bài toán phân tích hành vi lựa chọn điều trị y tế của người dân đô thị thông qua việc kết hợp giữa lý thuyết kinh tế học và tâm lý học hành vi. Các đóng góp và định hướng cốt lõi được tóm lược qua các điểm sau:
- Xác lập bức tranh thực nghiệm về hành vi điều trị cảm cúm với 46.24% tự dùng thuốc, 35.26% đi khám bác sĩ và 25.43% áp dụng phương pháp không dùng thuốc.
- Chứng minh vai trò quyết định của thái độ đối với rào cản chi phí và thời gian trong việc định hình hành vi tiếp cận dịch vụ y tế chính quy.
- Xác định tác động phân hóa rõ rệt của các biến số kinh tế - xã hội như mức thu nhập, giới tính và trình độ học vấn lên từng quyết định chăm sóc sức khỏe.
- Kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình Probit đa biến và Lý thuyết Hành vi Dự định trong nghiên cứu kinh tế y tế tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn 2026-2028 nhằm tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh cơ sở, kiểm soát việc bán thuốc không đơn và nâng cao nhận thức cộng đồng.
Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong việc giải quyết vấn đề quá tải bệnh viện và quản lý dược phẩm cộng đồng. Các đơn vị nghiên cứu và cơ quan quản lý y tế cần tiếp tục mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều địa bàn để hoàn thiện chính sách y tế công cộng bền vững.