Luận văn Thạc sĩ UEH: Các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận tín dụng và tăng trưởng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh determinants affect the access to formal informal credit and its impact on sales growth, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

2016

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tiếp cận tín dụng của SME Việt Nam theo UEH

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo ra phần lớn việc làm. Tuy nhiên, một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của khối doanh nghiệp này là khả năng tiếp cận tín dụng. Nguồn vốn là yếu tố đầu vào thiết yếu cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, từ mở rộng quy mô đến đầu tư công nghệ. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) với chủ đề "Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức - phi chính thức và tác động của nó đến tăng trưởng doanh thu" đã cung cấp một phân tích sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ cuộc khảo sát SME năm 2013 của Viện Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) để làm rõ hai câu hỏi cốt lõi: Những yếu tố nào quyết định việc một SME có thể vay vốn từ ngân hàng (chính thức) hay từ các nguồn khác (phi chính thức)? Và quan trọng hơn, việc lựa chọn nguồn vốn này ảnh hưởng như thế nào đến tăng trưởng doanh thu của họ? Bài viết này sẽ phân tích các kết quả chính từ nghiên cứu, đưa ra cái nhìn tổng quan về thực trạng, các yếu tố quyết định và hệ quả của việc lựa chọn kênh tài chính đối với các SME tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của vốn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ

Vốn được xem là huyết mạch của bất kỳ doanh nghiệp nào. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vai trò này càng trở nên quan trọng hơn. Dữ liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI) được trích dẫn trong luận văn cho thấy SME đóng góp khoảng 40% vào GDP. Tuy nhiên, khả năng sinh lời của họ còn khiêm tốn, cho thấy sự tồn tại của nhiều rào cản, trong đó nổi bật là rào cản tài chính. Việc thiếu vốn khiến SME không thể nắm bắt các cơ hội thị trường, đổi mới sản phẩm hay mở rộng quy mô sản xuất. Do đó, việc hiểu rõ các kênh tài chính và khả năng tiếp cận chúng là bước đầu tiên để tháo gỡ nút thắt tăng trưởng cho khu vực kinh tế năng động này.

1.2. Phân biệt nguồn tín dụng chính thức và phi chính thức

Nghiên cứu phân loại hai nguồn vốn chính mà SME có thể tiếp cận. Tín dụng chính thức (formal credit) là các khoản vay từ các tổ chức tài chính được cấp phép như ngân hàng, công ty tài chính. Kênh này thường có lãi suất hợp lý, điều khoản rõ ràng và được pháp luật bảo vệ. Ngược lại, tín dụng phi chính thức (informal credit) đến từ gia đình, bạn bè, đối tác hoặc thậm chí là "thị trường đen". Kênh này có thể linh hoạt và nhanh chóng hơn nhưng thường đi kèm với lãi suất cao và rủi ro pháp lý. Dữ liệu CIEM 2013 cho thấy trong số hơn 2500 doanh nghiệp, có 741 doanh nghiệp tiếp cận được nguồn vốn vay, trong đó khoảng 72% vay từ kênh chính thức và 20.83% vay từ kênh phi chính thức hoặc kết hợp cả hai.

II. Rào cản tín dụng Thách thức từ thông tin bất đối xứng

Tại sao việc tiếp cận tín dụng chính thức lại khó khăn đối với nhiều SME? Luận văn đã chỉ ra nguyên nhân sâu xa nằm ở thông tin bất đối xứng (asymmetric information), một khái niệm kinh điển trong kinh tế học tài chính. Đây là tình trạng bên cho vay (ngân hàng) có ít thông tin về khả năng trả nợ và mức độ rủi ro của bên vay (doanh nghiệp) hơn chính doanh nghiệp đó. Tình trạng này dẫn đến hai vấn đề nghiêm trọng: lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức. Để tự bảo vệ, các tổ chức tín dụng thường áp dụng các biện pháp sàng lọc khắt khe như yêu cầu tài sản thế chấp, lịch sử tín dụng tốt và báo cáo tài chính minh bạch. Đây chính là những rào cản lớn mà nhiều SME, đặc biệt là các doanh nghiệp trẻ và quy mô nhỏ, không thể vượt qua. Các lý thuyết kinh tế như lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory)lý thuyết đại diện (Agency theory) cũng giúp giải thích hành vi lựa chọn nguồn vốn của doanh nghiệp trong bối cảnh này. Doanh nghiệp thường ưu tiên vốn tự có, sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phần để giảm thiểu chi phí thông tin và các vấn đề đại diện.

2.1. Lựa chọn đối nghịch Adverse Selection và Rủi ro đạo đức Moral Hazard

Theo Stiglitz & Weiss (1981), lựa chọn đối nghịch xảy ra trước khi giao dịch. Khi ngân hàng tăng lãi suất, những người vay an toàn có thể rút lui, chỉ còn lại những người vay rủi ro cao sẵn sàng chấp nhận, làm tăng nguy cơ vỡ nợ cho ngân hàng. Rủi ro đạo đức xảy ra sau giao dịch. Khi đã có được khoản vay, chủ doanh nghiệp có thể thực hiện những dự án rủi ro hơn cam kết ban đầu để tối đa hóa lợi nhuận. Do những rủi ro này, ngân hàng có xu hướng "phân bổ tín dụng" (credit rationing), tức là hạn chế cho vay ngay cả khi có doanh nghiệp sẵn sàng trả lãi suất cao hơn.

2.2. Các lý thuyết về cấu trúc vốn và lựa chọn tài chính

Luận văn đề cập ba lý thuyết chính. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) cho rằng doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) của Myers & Majluf (1984) cho rằng do thông tin bất đối xứng, doanh nghiệp ưu tiên vốn nội bộ, sau đó đến nợ vay, và cuối cùng mới là vốn chủ sở hữu từ bên ngoài. Lý thuyết đại diện (Agency theory) tập trung vào xung đột lợi ích giữa các bên liên quan (cổ đông, chủ nợ, nhà quản lý), ảnh hưởng đến quyết định vay nợ và đầu tư của doanh nghiệp.

III. 5 yếu tố then chốt ảnh hưởng khả năng tiếp cận tín dụng

Nghiên cứu của UEH đã sử dụng mô hình Probit để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến xác suất một SME có thể tiếp cận tín dụng chính thức và phi chính thức. Kết quả phân tích chỉ ra một số nhân tố có tác động mạnh mẽ và ý nghĩa thống kê. Đối với tín dụng chính thức, các yếu tố quan trọng nhất bao gồm quy mô doanh nghiệp, việc nhận được hỗ trợ từ chính phủ, và mạng lưới quan hệ với ngân hàng. Cụ thể, các doanh nghiệp lớn hơn, có tổng tài sản cao hơn, thường dễ dàng đáp ứng các yêu cầu về tài sản thế chấp và được ngân hàng tin tưởng hơn. Tương tự, sự hỗ trợ của chính phủ thông qua các chương trình bảo lãnh tín dụng hoặc cho vay ưu đãi đóng vai trò như một "bảo chứng" quan trọng. Mối quan hệ thân thiết với các định chế tài chính cũng giúp doanh nghiệp giảm bớt các thủ tục hành chính và tăng cơ hội được duyệt vay. Ngược lại, một số yếu tố như tuổi đời doanh nghiệp lại cho thấy tác động tiêu cực, một phát hiện thú vị cần được xem xét kỹ lưỡng. Các đặc điểm của chủ sở hữu như tuổi tác, giới tính và trình độ học vấn không cho thấy tác động rõ rệt trong nghiên cứu này.

3.1. Phân tích đặc điểm doanh nghiệp Quy mô và tuổi đời

Kết quả nghiên cứu định lượng rất rõ ràng: quy mô doanh nghiệp là yếu tố dự báo tốt nhất cho khả năng tiếp cận tín dụng chính thức. Cụ thể, "khi quy mô doanh nghiệp (tổng tài sản) tăng thêm 1 tỷ đồng, xác suất nhận được khoản vay chính thức tăng 0,6 điểm phần trăm". Điều này khẳng định lại quan điểm rằng các doanh nghiệp lớn có lợi thế rõ rệt. Một phát hiện đáng chú ý là tuổi đời doanh nghiệp có tương quan nghịch với khả năng vay vốn chính thức. Điều này có thể được giải thích bởi hiện tượng "chai mới rượu cũ", khi các chủ sở hữu có kinh nghiệm tái thành lập doanh nghiệp mới để tận dụng các chính sách ưu đãi.

3.2. Vai trò hỗ trợ của chính phủ và quan hệ với ngân hàng

Việc nhận được hỗ trợ từ chính phủ làm tăng xác suất được vay vốn chính thức lên tới 35,4 điểm phần trăm so với các doanh nghiệp không nhận được hỗ trợ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các chính sách công trong việc khơi thông dòng vốn. Tương tự, việc duy trì mạng lưới quan hệ tốt với ngân hàng giúp tăng khả năng được vay vốn. Ngược lại, mối quan hệ với các quan chức chính phủ lại có tác động tiêu cực, có thể do các doanh nghiệp này có xu hướng tìm đến các nguồn vốn ưu đãi khác rẻ hơn từ chính phủ, làm giảm nhu cầu vay ngân hàng, theo lý giải của Le et al. (2006).

IV. Cách nguồn vốn tác động đến tăng trưởng doanh thu SME

Phần quan trọng nhất của luận văn là đánh giá tác động của các lựa chọn tài chính khác nhau lên tăng trưởng doanh thu. Một phát hiện cốt lõi và có ý nghĩa chính sách lớn đã được chỉ ra: tín dụng chính thức đóng vai trò tích cực và có ý nghĩa thống kê trong việc thúc đẩy hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, trong khi tín dụng phi chính thức lại có tác động ngược lại. Điều này cho thấy, mặc dù vốn phi chính thức có thể giải quyết vấn đề thanh khoản trước mắt, nhưng về lâu dài, nó không phải là động lực bền vững cho sự phát triển. Lãi suất cao và các điều khoản không chính thức có thể bào mòn lợi nhuận và tạo ra sự bất ổn cho doanh nghiệp. Để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy, nghiên cứu đã xử lý vấn đề nội sinh (endogeneity) — một vấn đề phổ biến khi đánh giá tác động, bằng cách sử dụng phương pháp biến công cụ (Instrumental Variable). Cụ thể, các biến về mạng lưới quan hệ được dùng làm biến công cụ, vì chúng ảnh hưởng đến khả năng vay vốn nhưng không tác động trực tiếp lên tăng trưởng doanh thu.

4.1. Tác động tích cực của tín dụng chính thức lên doanh thu

Việc tiếp cận được nguồn vốn chính thức cho phép các SME đầu tư vào các dự án dài hạn, mở rộng sản xuất, nâng cấp công nghệ và cải thiện năng lực cạnh tranh. Nguồn vốn ổn định với chi phí hợp lý tạo điều kiện cho doanh nghiệp thực hiện các kế hoạch kinh doanh một cách bài bản, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu một cách bền vững. Kết quả này nhất quán với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới, khẳng định vai trò không thể thiếu của một hệ thống tài chính lành mạnh đối với sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.

4.2. Ảnh hưởng tiêu cực và rủi ro từ tín dụng phi chính thức

Ngược lại, nghiên cứu tìm thấy mối tương quan âm giữa việc sử dụng tín dụng phi chính thức và tăng trưởng doanh thu. Mặc dù linh hoạt, nguồn vốn này thường có chi phí rất cao và không ổn định. Gánh nặng lãi suất có thể làm suy yếu dòng tiền của doanh nghiệp, hạn chế khả năng tái đầu tư. Hơn nữa, sự thiếu vắng các hợp đồng pháp lý rõ ràng có thể dẫn đến tranh chấp và rủi ro, làm ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Điều này cho thấy đây chỉ nên được coi là một giải pháp tình thế, không phải là chiến lược tài chính dài hạn.

V. Hàm ý chính sách Giải pháp tháo gỡ khó khăn vốn cho SME

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn thạc sĩ của UEH đã đưa ra nhiều hàm ý quan trọng cho cả các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức tín dụng và chính các chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Rõ ràng, để thúc đẩy khu vực SME phát triển bền vững, việc cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng chính thức là một nhiệm vụ trọng tâm. Các chính sách công cần được thiết kế để giải quyết gốc rễ của vấn đề là thông tin bất đối xứng. Đồng thời, bản thân các SME cũng cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa thông tin và xây dựng quan hệ chuyên nghiệp với các định chế tài chính. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan sẽ tạo ra một môi trường tài chính thuận lợi hơn, nơi dòng vốn có thể chảy đến đúng nơi, đúng lúc, trở thành động lực thực sự cho tăng trưởng doanh thu và phát triển kinh tế. Các phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là kim chỉ nam cho các hành động thực tiễn nhằm hỗ trợ khối doanh nghiệp quan trọng của nền kinh tế.

5.1. Đề xuất chính sách cho cơ quan nhà nước và ngân hàng

Kết quả cho thấy vai trò tích cực của hỗ trợ từ chính phủ. Do đó, chính phủ nên tiếp tục mở rộng và hoàn thiện các chương trình như Quỹ bảo lãnh tín dụng cho SME, đơn giản hóa các thủ tục hành chính và tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch. Về phía ngân hàng, cần phát triển các sản phẩm tín dụng linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù của SME, đồng thời ứng dụng công nghệ để cải thiện quy trình thẩm định, giảm sự phụ thuộc vào tài sản thế chấp và tăng cường đánh giá dựa trên dòng tiền và phương án kinh doanh.

5.2. Lời khuyên cho chủ doanh nghiệp để tăng khả năng vay vốn

Đối với các chủ SME, nghiên cứu chỉ ra rằng việc xây dựng một hồ sơ tài chính chuyên nghiệp và minh bạch là cực kỳ quan trọng. Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn hóa hệ thống kế toán, lập báo cáo tài chính rõ ràng. Bên cạnh đó, việc xây dựng và duy trì một mạng lưới quan hệ tốt đẹp, dựa trên sự tin cậy và minh bạch với các ngân hàng sẽ làm tăng đáng kể cơ hội tiếp cận tín dụng chính thức. Thay vì dựa vào các mối quan hệ không chính thức, việc đầu tư vào quản trị doanh nghiệp chuyên nghiệp chính là con đường bền vững nhất để thu hút nguồn vốn phát triển.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS ERASMUS UNVERSITY ROTTERDAM HO CHI MINH CITY INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM – THE NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS DETERMINANTS AFFECT THE ACCESS TO FORMAL- INFORMAL FINANCE AND ITS IMPACT ON SALES GROWTH A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By HOANG QUYNH TRANG Academic Supervisor: DR. TRUONG DANG THUY HO CHI MINH CITY, Nov. 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DECLARATION I declare that this thesis is entitled “Determinants affect the probability of access to formal- informal finance and its impact on sales growth” is submitted by me in fulfillment of the requirements for the degree of Master of Arts in Development Economics to the Vietnam – The Netherlands Programme (VNP). This thesis is my original work and under the guidance of my supervision and acknowledgement has been made in the text to all materials used.

Hoang Quynh Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ACKNOWLEDGMENTS First of all, from the bottom of my heart, I would like to say thanks to my supervisor, Dr. Truong Dang Thuy, who always listens to my ideas, discusses and gives me helpful advices for my thesis. He is also the first teacher who taught me how to process and analyze the data with econometric tools. Although his time is quite limited, he always reminds and encourages me to do this thesis harder.

Again, I deeply say thanks to Dr. Truong Dang Thuy, without you it will take very long time to complete my dissertation. I would like to express my special thanks to Professor Nguyen Trong Hoai, Dr. Pham Khanh Nam and Dr.

Le Van Chon and all lecturers in Viet Nam- Netherland Programme where I received useful knowledge throughout two years, which will positively support for my future work. Finally, I must express my profound attitude to my parents as well as to my better haft for non-stop encouraging me through the process of doing this research. This accomplishment could have not been possible if I did not receive extraordinary support from these people. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABBREVIATIONS CIEM Central Institute Economic Management GDP Gross Domestic Product GSO General Statistic Office MPI Ministry of Planning and Investment IV Instrumental variable OLS Ordinary Least Square SMEs Small and Medium Sized Enterprises LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT Do different sources of finance make different sales growth? In this study, I used a dataset from Small and Medium sized enterprises (SMEs) in Vietnam in 2013 to explore the determinants affect the probability of access to formal and informal finance and its impact on growth rate.

By employing bivariate probit model and instrumental variable method to solve endogeneity problem, this study finds that while formal finance plays significantly positive role in improving firm performance, informal finance goes on opposite direction on growth rate. Besides, in term of accessibility to official finance, firm size, receiving government assistance and good connection with banks have more advantageous than other factors. Social networks such as network with banks and others also are found significantly positive effect on the probability of obtaining non-official finance. More interestingly, this study also points out that young entrepreneurs are more likely to select informal sector to finance their business operation than the old ones.

Keywords: formal, informal, access to financing, sales growth, Vietnam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TABLE OF CONTENTS CHAPTER ONE: INTRODUCTION .4 SCOPE OF THE STUDY .5 THE STRUCTURE OF STUDY. 4 CHAPTER TWO: LITERATURE REVIEW .1 FIRM’S ACCESS TO FINANCE .2 FINANCING CHOICES AND SALES GROWTH. 16 CHAPTER THREE: DATA AND METHODOLOGY .1 Determinants affect firm’s access to finance .2 Financing choices and firm’s growth.

26 CHAPTER FOUR: RESULTS. 37 CHAPTER FIVE: CONCLUSION AND IMPLICATION. 51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 LIMITATIONS AND SUGGESTIONS FOR FURTHER STUDY .2 Suggestions for further research. 58 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF TABLES Table 2.1 Summary of theoretical studies .1 Definition of variables .2 Definition of variables .1 Summary statistics of the sample .2 Sales growth by gender and education .3 Sales growth by the type of ownership .4 Sales growth by region .5 Sales growth by industry .6 Sales growth by financing choices .7 Sales growth by government assistance .8 Determinants of formal/ informal finance accessibility .9 How different sources of finance affect sales growth.

45 LIST OF FIGURES Figure 1.1 Framework for capital structure categorization.1 The expected rate of return of lenders .1 The relationship between sales growth and some continuous variables. 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER ONE: INTRODUCTION 1.1 PROBLEM STATEMENT Small and medium scaled enterprises (SMEs) play a significant role in economic development. Data collected from Ministry of Planning and Investment (MPI) showed that SMEs contributed about 40% to Gross Domestic Product (GDP), 30% to total export turnover, and 15% to government revenue’s contribution. Furthermore, SMEs also play critical role in term of employment generation and make a job for over 60% employees.

However, according to the report of MPI in 2012, return on revenue of SMEs stayed at 2.8% in 2007 and decreased to 2. In addition, based on the dataset collected from General Statistics Office (GSO) of Vietnam in 2011 showed that SMEs represented just over 43% aggregate gross income of all endeavors and just under 14% aggregate profit before duty. These numbers are quite modest compared to SMEs’ contribution to economy. Capital is one of the most important input factors of any type of manufacturing and business operation.

Furthermore, data about SMEs collected by Central Institute Economic Management (CIEM) in 2013 stated that 741 of more than 2500 enterprises accessed to financing sources, in which firms obtained formal loan accounted for roughly 72%, while this number was approximately recorded at 20.83% for loan from informal sector and combination of two sources, respectively. In addition, out of 662 firms applied for bank loan, there was only 158 firms reported that they experienced problem when getting a loan. This difficulty of SMEs mainly resulted from administrative procedures in obtaining clearance from bank officials and lack of collateral. The positive effect of formal finance on firm performance is proved in many empirical studies.

For example, Ayyagari, Demirgüç-Kunt, and Maksimovic (2010) utilized cross- section data from Chinese firms in 2003 to explore whether there exist the positive role of informal finance on firm performance. These authors claimed that whereas financing from official sector supports higher firm performance, non-official finance does not. Similar finding Page | 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com can be found in the study of Saeed (2009) where the author pointed out that formal financing inserts a positive impact on firm performance while informal abates the outcome. In practice, enterprises could not get money from standard mechanism at the level of 100%, sometimes they have to seek finance from another sector such as their family, partners, relatives or even in the black market to have enough money to finance their business operation.

Along with official source of fund, non-official finance in some empirical studies is also considered as an alternative channel to fill in the demand for finance of firms, especially in developing countries where the weakness of financial and legal system exist. This can be seen clearly through Allen, Chakrabarti, De, and Qian (2012)’s study when they do research for small and medium sized enterprises in India. The authors claimed that non-legal governance mechanisms dominate legal mechanism in solving disputes, overcoming bureaucracies and fostering firm’s performance. In another study, such as Degryse, Lu, and Ongena (2013), the author suggest that the combination of formal and informal fund is an optimal choice for small firms, especially in emerging countries, where asymmetric information is pretty severe.

There are many sources to finance firm’s business operation such as from retained earnings, issuing stocks, borrowing from financial institutions or even combination two-three that of sources. Due to an important role of capital, many empirical studies worldwide investigate the relationship between so-called capital structure and firm performance. The structure of capital describes the way that firms raised their needs to establish or expand their business activities. In other words, capital structure is defined as “the relative amount of debt and equity that firms need to finance” (T.1 presents the categorization of capital structure for further information.

Page | 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Framework for capital structure categorization While there are many empirical studies explore the connection between internal- external finance or bank credit and credit constraint on firm performance, very few papers evaluate the impact of formal and informal finance on sales growth.2 RESEARCH OBJECTIVE - To identify determinants affect probability of access to formal and informal sources of finance - To evaluate how different finance accessibility impacts on sales growth.3 RESEARCH QUESTIONS - Which determinants do affect the probability of access to formal and informal finance? - How different sources of fund impact on sales growth? Page | 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 SCOPE OF THE STUDY This study will investigate the determinants affect the access to formal and informal finance and its impact on SMEs’ sales growth by using small and medium sized enterprises in Vietnam in 2013. There is a lot of information in this type of dataset, however I just collect the data regarding to the access to formal and informal finance.5 THE STRUCTURE OF STUDY There are five chapters in this study. Chapter 1 describes problem statement, research objective, and scope of the study. Chapter 2 discusses the related literature and previous empirical studies.

Data and methodology are illustrated in chapter 3. For the empirical results we can find in chapter 4, and chapter 5 concludes the research. Page | 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER TWO: LITERATURE REVIEW Chapter 2 reviews some related literatures as well as empirical results derived from previous studies in the similar considered problems. The first section presents theories explaining access to finance of firms, as well as a review of empirical studies about this issue.

The review on theories and empirical studies on the impacts of financing choice and sales growth are presented in the next section 2.1 FIRM’S ACCESS TO FINANCE 2.1 Lenders’ behavior in asymmetric information Asymmetric information is construed as one has more advantageous information than the others in the same transaction. The behavior of lender in asymmetric information should be explored firstly to understand the mechanism why some applicants receive loan, but some do not. According to Jaffee and Stiglitz (1990), the expected rate of return of lenders is represented as a function of quoted interest rate, and it has concave shape as in Figure 2.1: Expected rate of return r* r1 Quoted Interest rate Figure 2.1 The expected rate of return of lenders Page | 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com where vertical and horizontal axis are represented by expected rate of return of lenders and interest rate, respectively. r* is the optimal interest rate There exists an excess of demand for credit, it is undoubted that lenders will increase their loan interest rate, which is seen as the price has to be paid for borrowing money.

According to the law of demand and supply, an increase in price will lead to a decrease in quantity demanded and a rise in quantity supplied, until market clearing is restored. However, at the optimum quoted interest rate (r*), there is no incentive for lenders to raise the rate of interest. This is because of two reasons: adverse selection and moral hazard, which are discussed hereafter.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ