Ảnh hưởng độc lập quản trị đến thu hút nhà đầu tư nước ngoài tại công ty trên HOSE

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh ảnh hưởng của sự độc lập quản trị đến việc thu hút nhà đầu tư nước ngoài tại các công ty niêm, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết thu hút nhà đầu tư nước ngoài Độc lập quản trị

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc thu hút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) là mục tiêu chiến lược của nhiều doanh nghiệp tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Một trong những yếu tố then chốt, được xem là "thỏi nam châm" thu hút dòng vốn này chính là chất lượng quản trị công ty, đặc biệt là sự độc lập trong cơ cấu quản trị. Luận văn thạc sĩ của Dương Lý Thu Thảo (2016) tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã đi sâu phân tích mối quan hệ giữa sự độc lập quản trị và khả năng thu hút nhà đầu tư nước ngoài tại các công ty niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TPHCM (HOSE). Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn học thuật và bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm sáng tỏ liệu việc tăng cường một hội đồng quản trị độc lập có thực sự tạo ra sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế hay không. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị tốt không chỉ giúp hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan mà còn góp phần nâng cao giá trị doanh nghiệp, tăng cường khả năng tiếp cận vốn và đảm bảo phát triển bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phát hiện chính từ nghiên cứu, từ nền tảng lý thuyết đến kết quả thực nghiệm, nhằm mang lại cái nhìn toàn diện về chủ đề quan trọng này.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị công ty trên thị trường mới nổi

Tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, quản trị công ty là một khái niệm còn tương đối mới nhưng lại giữ vai trò sống còn. Việc tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền quản lý (ban điều hành) làm nảy sinh các mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng. Một hệ thống quản trị công ty hiệu quả, theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), giúp xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm, ngăn chặn lạm dụng quyền lực và giảm thiểu rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư, nhất là quyết định đầu tư của khối ngoại. Họ luôn tìm kiếm sự an toàn và tiềm năng tăng trưởng, vốn được đảm bảo bởi một cơ chế quản trị minh bạch và hiệu quả.

1.2. Tổng quan về nghiên cứu sự độc lập quản trị tại HOSE

Nghiên cứu của Dương Lý Thu Thảo (2016) tập trung vào 233 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2011-2014. Mục tiêu chính là kiểm định tác động của sự độc lập Hội đồng quản trị (HĐQT) đến tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài. Khác với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào mối liên hệ giữa quản trị và hiệu quả hoạt động của công ty, luận văn này trực tiếp giải quyết câu hỏi: Liệu việc bổ nhiệm các giám đốc độc lập có phải là một chiến lược hiệu quả để thu hút dòng vốn ngoại? Đây là một đóng góp mới, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của cơ cấu hội đồng quản trị đến cấu trúc sở hữu tại Việt Nam.

II. Thách thức quản trị Mâu thuẫn lợi ích và chi phí đại diện

Nền tảng của các vấn đề trong quản trị công ty hiện đại xuất phát từ sự tách biệt giữa người sở hữu và người quản lý. Điều này làm phát sinh một thách thức cốt lõi được mô tả qua lý thuyết đại diện (agency theory), do Jensen & Meckling đề xuất năm 1976. Lý thuyết này chỉ ra rằng người quản lý (người đại diện) có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa lợi ích cho cổ đông (người ủy quyền). Mâu thuẫn này dẫn đến "chi phí đại diện" – bao gồm chi phí giám sát, chi phí giao kèo và tổn thất lợi ích. Đối với quyết định đầu tư của khối ngoại, những chi phí tiềm ẩn này là một rào cản lớn. Họ lo ngại về tình trạng bất cân xứng thông tin, nơi ban điều hành nắm giữ nhiều thông tin nội bộ hơn và có thể sử dụng nó để trục lợi. Một cơ cấu quản trị yếu kém, thiếu giám sát độc lập, sẽ làm gia tăng những rủi ro này, từ đó làm giảm sức hấp dẫn của doanh nghiệp trong mắt các nhà đầu tư quốc tế, những người luôn yêu cầu tính minh bạch và công bố thông tin ở mức độ cao.

2.1. Phân tích Lý thuyết đại diện Agency Theory trong doanh nghiệp

Lý thuyết đại diện cho rằng sự ủy quyền từ cổ đông cho ban giám đốc tạo ra nguy cơ người được ủy quyền sẽ theo đuổi mục tiêu cá nhân. Chẳng hạn, một giám đốc có thể chọn nhà cung cấp kém hiệu quả hơn để nhận hoa hồng, gây thiệt hại cho công ty. Để giảm thiểu vấn đề này, cổ đông phải gánh chịu các "chi phí đại diện" để giám sát hoạt động của nhà quản lý. Các chi phí này bao gồm chi phí kiểm soát (trả cho ban kiểm soát), chi phí giao kèo (để ngăn ngừa hành vi không trung thực), và tổn thất lợi ích (do quyết định của nhà quản lý không tối ưu). Việc hiểu rõ và kiểm soát các chi phí này là chìa khóa để xây dựng một hệ thống quản trị công ty lành mạnh.

2.2. Bất cân xứng thông tin và quyết định của nhà đầu tư nước ngoài

Bất cân xứng thông tin là một hệ quả trực tiếp của vấn đề đại diện. Các nhà đầu tư nước ngoài thường gặp bất lợi hơn so với nhà đầu tư nội địa về mặt thông tin. Họ khó có thể giám sát chặt chẽ hoạt động hàng ngày của công ty. Do đó, họ phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của hệ thống quản trị công ty và mức độ tính minh bạch và công bố thông tin. Một công ty có HĐQT thiếu thành viên độc lập, hoặc chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm tổng giám đốc, sẽ bị xem là có rủi ro cao hơn về bất cân xứng thông tin. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, vì họ sẽ ưu tiên những doanh nghiệp có cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực rõ ràng.

III. Giải pháp then chốt Tăng cường hội đồng quản trị độc lập

Để giải quyết các thách thức từ lý thuyết đại diện và thu hút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII), giải pháp được công nhận rộng rãi là tăng cường sự độc lập của Hội đồng quản trị. Một hội đồng quản trị độc lập được xem là cơ chế giám sát hiệu quả nhất để đảm bảo ban điều hành hành động vì lợi ích của cổ đông. Các thành viên độc lập, không tham gia điều hành và không có quan hệ lợi ích với công ty, có thể đưa ra những phán quyết khách quan, chất vấn các quyết định chiến lược và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Theo nghiên cứu của Fama & Jensen (1983), sự hiện diện của các giám đốc độc lập giúp giảm thiểu chi phí đại diện phát sinh từ bất cân xứng thông tin. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc giám sát mà còn là cầu nối giải quyết xung đột lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ. Vì vậy, việc xây dựng một cơ cấu hội đồng quản trị với tỷ lệ thành viên độc lập cao được kỳ vọng sẽ gửi một tín hiệu tích cực và mạnh mẽ đến các nhà đầu tư quốc tế, cho thấy cam kết của doanh nghiệp đối với quản trị công ty minh bạch và hiệu quả.

3.1. Vai trò của thành viên không điều hành trong giám sát quản lý

Các thành viên không điều hành hay giám đốc độc lập đóng vai trò trụ cột trong việc giám sát. Họ có nhiệm vụ chất vấn, phản biện và đánh giá các chiến lược do ban điều hành đề xuất. Khác với các thành viên điều hành (vừa hoạch định, vừa thực thi, vừa tự kiểm soát), các thành viên độc lập mang đến một góc nhìn khách quan từ bên ngoài. Họ đặc biệt quan tâm đến việc duy trì uy tín cá nhân, do đó có động lực mạnh mẽ để đảm bảo công ty tuân thủ các quy tắc quản trị tốt nhất. Sự hiện diện của họ giúp cân bằng quyền lực, ngăn ngừa tình trạng CEO hoặc cổ đông lớn lạm dụng quyền lực, từ đó bảo vệ giá trị doanh nghiệp lâu dài.

3.2. Cơ cấu hội đồng quản trị và tác động đến tính minh bạch

Một cơ cấu hội đồng quản trị với tỷ lệ thành viên độc lập cao có tương quan dương với mức độ tính minh bạch và công bố thông tin. Nghiên cứu của Charles J. Chen & Bikki Jaggi (2000) tại Hồng Kông đã chỉ ra rằng các công ty có nhiều giám đốc độc lập hơn thường có báo cáo tài chính minh bạch hơn. Các thành viên độc lập thúc đẩy việc công bố thông tin kịp thời và chính xác, làm giảm bất cân xứng thông tin giữa công ty và nhà đầu tư. Điều này cực kỳ quan trọng để thu hút sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, những người coi trọng sự rõ ràng và đáng tin cậy của thông tin tài chính trước khi ra quyết định rót vốn.

IV. Phương pháp đo lường Các yếu tố quản trị ảnh hưởng vốn FII

Để kiểm định giả thuyết một cách khoa học, luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng tài chính với dữ liệu bảng (panel data) của 233 công ty trên HOSE. Phương pháp này cho phép phân tích tác động của các biến số qua thời gian và giữa các công ty. Mô hình nghiên cứu chính xem xét mối quan hệ giữa biến phụ thuộc là tỷ lệ sở hữu nước ngoài (foreign ownership ratio) và biến độc lập chính là mức độ độc lập của HĐQT. Bên cạnh đó, các yếu tố quan trọng khác trong quản trị công ty cũng được đưa vào mô hình làm biến kiểm soát, bao gồm sự kiêm nhiệm của chủ tịch HĐQT và CEO, và quy mô HĐQT. Các biến tài chính như quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, và tỷ lệ cổ tức cũng được xem xét để đảm bảo kết quả không bị sai lệch. Việc sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, Fixed Effect, Random Effect) giúp xác định mối tương quan một cách chặt chẽ, từ đó đưa ra kết luận mang tính học thuật cao về việc liệu các đặc tính quản trị có thực sự là yếu tố quyết định đến việc thu hút nhà đầu tư nước ngoài tại thị trường chứng khoán Việt Nam hay không.

4.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng trong nghiên cứu định lượng

Luận văn sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích. Dữ liệu được thu thập từ năm 2011 đến 2014 cho 233 công ty. Các phương pháp hồi quy như Pooled OLS, Fixed Effect Model (FEM), và Random Effect Model (REM) được áp dụng. Sau các kiểm định lựa chọn mô hình (kiểm định F, Breusch-Pagan, Hausman), phương pháp hồi quy phù hợp nhất được chọn để đưa ra kết quả cuối cùng. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát các yếu tố không đổi theo thời gian của từng công ty, mang lại ước lượng chính xác hơn về tác động thực sự của sự độc lập quản trị đến tỷ lệ sở hữu nước ngoài.

4.2. Các biến số chính Kiêm nhiệm CEO và quy mô HĐQT

Ngoài biến độc lập chính là tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, mô hình còn kiểm soát hai biến quan trọng khác. Thứ nhất là biến "kiêm nhiệm CEO" (dualceo), một biến giả nhận giá trị 1 nếu Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Tổng giám đốc. Việc kiêm nhiệm này thường bị xem là tiêu cực vì nó tập trung quá nhiều quyền lực vào một cá nhân, làm suy yếu cơ chế giám sát. Thứ hai là "quy mô HĐQT" (size_ln). Một HĐQT quá lớn có thể dẫn đến sự thiếu hiệu quả trong việc ra quyết định và hợp tác. Cả hai yếu tố này đều có khả năng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của khối ngoại và được đưa vào mô hình để phân tích toàn diện hơn.

V. Kết quả thực nghiệm Độc lập quản trị có thật sự thu hút vốn

Một trong những phát hiện bất ngờ và quan trọng nhất từ luận văn của Dương Lý Thu Thảo (2016) là kết quả thực nghiệm tại Việt Nam không hoàn toàn ủng hộ giả thuyết ban đầu. Mặc dù lý thuyết và thực tiễn quốc tế cho thấy một hội đồng quản trị độc lập hơn sẽ thu hút nhà đầu tư nước ngoài, nhưng dữ liệu từ 233 công ty trên sàn giao dịch chứng khoán TPHCM (HOSE) giai đoạn 2011-2014 lại không tìm thấy bằng chứng thống kê đủ mạnh để khẳng định điều này. Kết quả phân tích từ mô hình hồi quy dữ liệu bảng cho thấy, biến số đo lường mức độ độc lập của HĐQT không có tác động rõ rệt và mang ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Điều này cũng đúng khi xét riêng nhóm cổ đông là tổ chức nước ngoài. Phát hiện này đặt ra một câu hỏi lớn: Tại sao thực tiễn tại thị trường chứng khoán Việt Nam lại khác biệt? Có thể các yếu tố khác như quy mô doanh nghiệp, tính thanh khoản của cổ phiếu, hay các rào cản vĩ mô có tác động mạnh mẽ hơn đến quyết định đầu tư của khối ngoại so với cấu trúc quản trị. Hoặc có thể, vai trò của các thành viên độc lập tại Việt Nam trong giai đoạn này chưa thực sự hiệu quả như kỳ vọng.

5.1. Phân tích dữ liệu từ các công ty niêm yết trên sàn HOSE

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo quản trị của 233 công ty phi tài chính. Sau khi xử lý và chạy các mô hình hồi quy, kết quả cho thấy các biến độc lập liên quan đến quản trị công ty như tỷ lệ thành viên độc lập, sự kiêm nhiệm CEO, và quy mô HĐQT đều không có hệ số mang ý nghĩa thống kê trong việc giải thích sự thay đổi của tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Điều này cho thấy trong giai đoạn nghiên cứu, các nhà đầu tư nước ngoài có thể đã dựa vào các tiêu chí khác để lựa chọn cổ phiếu.

5.2. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài và mối tương quan thực tế tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu trái với kỳ vọng có thể được giải thích bởi nhiều lý do. Thứ nhất, có thể chất lượng thực sự của các thành viên không điều hành chưa cao, vai trò của họ còn mang tính hình thức. Thứ hai, các nhà đầu tư nước ngoài có thể ưu tiên các yếu tố như giá trị doanh nghiệp được phản ánh qua vốn hóa thị trường, tiềm năng tăng trưởng ngành, và tỷ suất lợi nhuận hơn là các yếu tố quản trị chi tiết. Mặc dù kết quả không như dự đoán, nó lại mở ra một hướng đi mới, cho thấy việc chỉ cải thiện cơ cấu hội đồng quản trị trên giấy tờ là chưa đủ để thu hút nhà đầu tư nước ngoài.

VI. Kết luận Hướng đi Tương lai quản trị công ty tại Việt Nam

Luận văn “Ảnh hưởng của sự độc lập quản trị đến việc thu hút nhà đầu tư nước ngoài” đã mang lại một kết quả phản trực giác nhưng vô cùng giá trị cho bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Dù không tìm thấy mối liên hệ thống kê mạnh mẽ giữa sự độc lập HĐQT và tỷ lệ sở hữu nước ngoài, nghiên cứu đã thành công trong việc chỉ ra rằng quản trị công ty là một vấn đề phức tạp và không thể áp dụng máy móc các mô hình từ thị trường phát triển. Kết quả này không phủ nhận tầm quan trọng của một hội đồng quản trị độc lập, mà đúng hơn, nó nhấn mạnh rằng hiệu quả thực chất quan trọng hơn cấu trúc hình thức. Hạn chế của đề tài, như giai đoạn nghiên cứu ngắn và các biến số có thể chưa bao quát hết, đã mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Trong tương lai, các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE cần tập trung vào việc nâng cao thực quyền và năng lực của các thành viên độc lập, thay vì chỉ đáp ứng quy định về số lượng. Đồng thời, các nhà đầu tư cũng cần có những công cụ đánh giá sâu sắc hơn về chất lượng quản trị, vượt ra ngoài các chỉ số bề mặt, để đưa ra quyết định đầu tư của khối ngoại một cách hiệu quả nhất.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và những đóng góp mới cho học thuật

Nghiên cứu thừa nhận một số hạn chế như phạm vi thời gian (2011-2014) và việc chưa phân tích sâu hơn về chất lượng của từng thành viên độc lập. Tuy nhiên, đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về mối quan hệ trực tiếp này, thách thức các giả định sẵn có. Nó cho thấy sự cần thiết của các nghiên cứu sâu hơn, có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng tài chính phức tạp hơn hoặc kết hợp định tính để hiểu rõ "tại sao" cơ chế quản trị chưa phát huy tác dụng như kỳ vọng.

6.2. Đề xuất cho doanh nghiệp và các nhà đầu tư nước ngoài

Từ kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số đề xuất. Đối với doanh nghiệp, cần đảm bảo các thành viên không điều hành thực sự có tiếng nói, có đủ thông tin và năng lực để giám sát hiệu quả. Việc cải thiện tính minh bạch và công bố thông tin vẫn là ưu tiên hàng đầu. Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, không nên chỉ dựa vào tỷ lệ thành viên độc lập trên giấy tờ mà cần phân tích sâu hơn về tiểu sử, kinh nghiệm và mức độ tham gia thực tế của họ vào các hoạt động của HĐQT. Điều này sẽ giúp họ có cái nhìn chính xác hơn về hiệu quả hoạt động của công ty và rủi ro quản trị.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh ảnh hưởng của sự độc lập quản trị đến việc thu hút nhà đầu tư nước ngoài tại các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiệu; - Chương II: Tổng quan các nghiên cứu trước đây; - Chương III: Mô tả dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm; - Chương IV: Kết quả nghiên cứu; - Chương V: Kết luận. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC LÝ THUYẾT NỀN TẢNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2. Tổng Quan Các Lý Thuyết Nền Tảng 2. Lý thuyết về quản trị công ty Có khá nhiều định nghĩa về “Corporate governance” (quản trị công ty/điều hành công ty).

Quan niệm và nội dung của quản trị công ty ở các quốc gia khác nhau là rất khác nhau. Điều này do sự khác nhau về nguồn gốc thể chế luật pháp, đặc tính quốc gia, văn hóa và trình độ phát triển của thị trường tài chính tại mỗi nước… từ đó ảnh hưởng đến quyền lợi của cổ đông, quyền lợi của chủ nợ, và thực thi quyền tư hữu. Theo “Các nguyên tắc quản trị công ty” của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) xuất bản năm 1999 thì quản trị công ty là hệ thống được xây dựng để điều khiển và kiểm soát các doanh nghiệp. Cấu trúc quản trị công ty chỉ ra cách thức phân phối quyền và trách nhiệm trong số những thành phần khác nhau có liên quan tới doanh nghiệp như Hội đồng quản trị (HĐQT), giám đốc, cổ đông và những chủ thế khác có liên quan.

Cấu trúc quản trị công ty củng giải thích rõ quy tắc và thủ tục để ra các quyết định liên quan tới vận hành doanh nghiệp. Bằng cách này, cấu trúc quản trị công ty cũng góp phần thiết lập các mục tiêu công ty, và cả phương tiện để đạt được mục tiêu hay giám sát hiệu quả công việc. “Quản trị công ty giải quyết vấn đề mà các nhà đầu tư tài chính cho doanh nghiệp đảm bảo quyền lợi của mình có thể thu về lợi tức từ các khoản đầu tư của mình” (Shleifer và Vishmy, (1997, trang 737)). Theo Maw và cộng sự (1994) thì quản trị công ty là chủ đề, mặc dù chưa có một định nghĩa chuẩn xác rõ ràng, nhưng lại được xem như một đối tượng, mục tiêu và thể chế nhằm đảm bảo điều lợi ích cao nhất cho cổ đông, nhân viên, khách hàng, chủ nợ và gia tăng danh tiếng, vị thế của công ty trong nền kinh tế.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Theo Denis và McConnell (2003), quản trị công ty là thiết lập cơ chế nhằm kiểm soát tính tư lợi của những người điều hành để họ đưa ra những quyết định nhằm tối đa hóa giá trị công ty cho cổ đông. Theo Điều 2, Quy chế quản trị công ty áp dụng cho các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán/trung tâm giao dịch chứng khoán được ban hành kèm theo Quyết định số 12/2007/QĐ-BTC ngày 13/3/2007 có định nghĩa “Quản trị công ty là hệ thống các quy tắc để đảm bảo cho công ty được định hướng điều hành và được kiểm soát một cách có hiệu quả vì quyền lợi của cổ đông và những người liên quan đến công ty”. Tóm lại, có thể đưa ra một định nghĩa chung, dung hòa được sự khác nhau trong cách quan niệm về Quản trị công ty như sau: Quản trị công ty là một hệ thống các cơ chế và quy định, thông qua đó, công ty được định hướng điều hành và kiểm soát nhằm đáp ứng quyền lợi của nhà đầu tư, người lao động và những người điều hành công ty. Giữa quản trị kinh doanh (“business management”) và Quản trị công ty có sự khác nhau rất cơ bản: Quản trị kinh doanh là điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp do Ban giám đốc thực hiện.

Quản trị công ty là một quá trình giám sát và kiểm soát được thực hiện để bảo đảm cho việc thực thi quản trị kinh doanh phù hợp với lợi ích của các cổ đông. Quản trị công ty nghĩa rộng còn hướng đến đảm bảo quyền lợi của những người liên quan, không chỉ là cổ đông mà còn bao gồm cả các nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, môi trường và các cơ quan nhà nước. Quản trị công ty được đặt trên cơ cở của sự tách biệt giữa quản lý và sở hữu doanh nghiệp. Công ty là của chủ sở hữu (nhà đầu tư, cổ đông…), nhưng để công ty tồn tại và phát triển phải có sự dẫn dắt của Hội đồng quản trị, sự điều hành của Ban giám đốc và sự đóng góp của người lao động, những người này không phải lúc nào cũng có chung ý chí và quyền lợi.

Điều này dẫn đến cần phải có một cơ chế để nhà đầu tư, cổ đông có thể kiểm soát việc điều hành công ty nhằm đem lại hiệu quả cao nhất. Quản trị công ty tập trung xử lý các vấn đề thường phát sinh trong mối quan hệ ủy quyền trong công LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 ty, ngăn ngừa và hạn chế những người quản lý lạm dụng quyền và nhiệm vụ được giao sử dụng tài sản và cơ hội kinh doanh của công ty phục vụ cho lợi ích riêng của bản thân hoặc của người khác, hoặc làm thất thoát nguồn lực do công ty kiểm soát. Tóm lại, quản trị công ty là mô hình cân bằng và kiềm chế quyền lực giữa các bên liên quan của công ty, nhằm đảm bảo sự phát triển dài hạn và bền vững của công ty. Lý thuyết về quản trị công ty cho rằng tính hiệu quả của cơ chế quản trị thể hiện ở việc kiểm soát và đảm bảo nhà quản lý hành động vì lợi ích của các cổ đông, từ đó làm giảm khả năng các nhà quản lý hành động lệch khỏi mục tiêu tối đa hóa lợi ích của các cổ đông và mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Cơ chế quản trị doanh nghiệp được dự đoán là sẽ có ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng công bố thông tin của công ty ra bên ngoài. Đặc biệt, quy định quản trị doanh nghiệp hiệu quả có thể cải thiện tính minh bạch của doanh nghiệp nhờ giảm thiểu khả năng và động cơ thúc đẩy nhà quản lý giảm đi hoặc bóp méo công bố thông tin. Theo Bob Tricker, cha đẻ của “Corporate Governance”, thành viên hội đồng quản trị độc lập (và không tham gia điều hành) là người mà ngoài quan hệ là thành viên HĐQT, không có một mối quan hệ nào với công ty có ảnh hưởng hoặc được coi là có thể ảnh hưởng lên các phán quyết độc lập của họ. Tỷ lệ thành viên độc lập trong hội đồng quản trị chính là nhân tố để đánh giá sự độc lập quản trị của một doanh nghiệp.

HĐQT, trong đó nếu có sự tham gia của các thành viên độc lập sẽ khắc phục được tình trạng “CEO và ban điều hành là người chịu trách nhiệm chính trong việc đề xuất và phát triển chiến lược, nhưng HĐQT lại có các thành viên tham gia điều hành, nghĩa là vừa hoạch định, vừa thực thi và kiểm soát chính mình”. Ngoài ra, với sự tham gia của các thành viên độc lập, các mục tiêu và định hướng chiến lược của công ty sẽ có được một góc nhìn rộng hơn từ phía trên (doanh nghiệp) nhìn xuống, và khách quan hơn từ ngoài vào trong ở bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội và công nghệ vô cùng rộng lớn. Vấn đề còn lại là liệu thành viên độc lập này có đủ hiểu biết về công ty, về ngành, quỹ thời gian và sự quan tâm đúng mực để có thể đóng góp thực sự cho tư duy chiến lược của HĐQT hay không mà thôi. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Tại Việt Nam, theo quy định tại khoản 3 Điều 2 Thông tư 121, Thành viên Hội đồng quản trị độc lập là thành viên Hội đồng quản trị đáp ứng các điều kiện sau: - Là thành viên Hội đồng quản trị không điều hành và không phải là người có liên quan với Giám đốc (Tổng giám đốc), Phó giám đốc (Phó Tổng giám đốc), Kế toán trưởng và những cán bộ quản lý khác được Hội đồng quản trị bổ nhiệm; - Không phải là thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc (Tổng giám đốc), Phó Giám đốc (Phó Tổng giám đốc) của các công ty con, công ty liên kết, công ty do công ty đại chúng nắm quyền kiểm soát; - Không phải là cổ đông lớn hoặc người đại diện của cổ đông lớn hoặc người có liên quan của cổ đông lớn của công ty; - Không làm việc tại các tổ chức cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, kiểm toán cho công ty trong hai (02) năm gần nhất; - Không phải là đối tác hoặc người liên quan của đối tác có giá trị giao dịch hàng năm với công ty chiếm từ ba mươi phần trăm (30%) trở lên tổng doanh thu hoặc tổng giá trị hàng hoá, dịch vụ mua vào của công ty trong hai (02) năm gần nhất.

Lý thuyết về đại diện Một trong những lý thuyết ra đời sớm nhất về “Lý thuyết đại diện” là nghiên cứu của Jensen & Meckling (1976). Lý thuyết này nghiên cứu mối quan hệ giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Trên lý thuyết, các cổ đông, người chủ sở hữu đích thực của một công ty, phải là người điều hành các hoạt động của nó. Song thật là một điều vô cùng khó khăn để có thể thống nhất hàng ngàn cổ đông của một công ty, mỗi người nắm một số cổ phần rất nhỏ của công ty, để đưa ra một quyết định nào đó.

Trên thực tế, cổ đông của các tập đoàn lớn ngày nay rất phân tán và do đó quyền điều hành thực chất lại nằm trong tay các giám đốc điều hành (director). Các giám đốc điều hành là những người được các cổ đông uỷ quyền đứng ra điều hành công ty, đem lại lợi ích cho cả hai phía. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Tuy nhiên, chính uỷ quyền trên lại gây sự tách rời hay sự chia cắt quyền sở hữu và quyền quản lý một doanh nghiệp. Sự tách rời giữa quyền sở hữu và quyền quản lý doanh nghiệp làm nảy sinh các mối lo ngại rằng, những người quản lý sẽ theo đuổi những mục tiêu vì lợi ích cá nhân, song chưa chắc đã có lợi cho các cổ đông, cho công ty.

Ví dụ, một giám đốc, khi cân nhắc giữa hai công ty cung cấp cùng một loại dịch vụ, có thể sẽ lựa chọn công ty có dịch vụ kém chất lượng hơn với giá cao hơn, chỉ vị họ sẵn sàng "lại quả" cho ông ta đậm đà hơn công ty kia. Trong ví dụ này, rõ ràng, vị giám đốc đã bỏ qua lợi ích chung của doanh nghiệp, cái đáng ra phải là mục đích cao nhất của ông ta, để tư túi cho riêng mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ