Luận văn Thạc sĩ Luật: trách nhiệm pháp lý của công chứng viên trong các

Nghiên cứu trách nhiệm pháp lý của công chứng viên trong giao dịch quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam qua thực tiễn tỉnh Bắc Ninh.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN TRONG CÁC GIAO DỊCH VỀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

1.1. Pháp luật về công chứng, tổ chức hành nghề công chứng

1.2. Pháp luật về các giao dịch quyền sử dụng đất

1.3. Pháp luật về công chứng viên và những vấn đề liên quan đến trách nhiệm pháp lý của công chứng viên

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN TRONG CÁC GIAO DỊCH VỀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH

2.1. Khái quát tình hình địa phương liên quan đến vấn đề nghiên cứu

2.2. Văn phòng công chứng, phòng công chứng tại tỉnh Bắc Ninh

2.3. Thực trạng vấn đề trách nhiệm pháp lý của công chứng viên trong các giao dịch về quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh

2.4. Những tồn tại, hạn chế thuộc về trách nhiệm pháp lý của công chứng viên trong các giao dịch về quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP VỀ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN KHI THỰC HIỆN CÔNG CHỨNG CÁC GIAO DỊCH VỀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

3.1. Định hướng bảo đảm pháp luật về trách nhiệm pháp lý của công chứng viên trong các tổ chức hành nghề công chứng theo pháp luật Việt Nam

3.2. Giải pháp hoàn thiện trách nhiệm pháp lý của công chứng viên trong các giao dịch về quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan trách nhiệm pháp lý của công chứng viên năm 2024

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển, hoạt động công chứng đóng vai trò thiết yếu bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự. Công chứng viên không chỉ là người chứng nhận mà còn là "thẩm phán phòng ngừa" các rủi ro pháp lý phát sinh. Theo Luật Công chứng 2014, hoạt động này giúp xác lập chứng cứ vững chắc, giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Đặc biệt, trong các giao dịch về bất động sản, giá trị pháp lý của văn bản công chứng là cơ sở để cơ quan nhà nước thực hiện việc đăng ký biến động đất đai. Việc tuân thủ nghiêm ngặt trình tự thủ tục công chứng không chỉ là nghĩa vụ mà còn là thước đo năng lực chuyên môn của người hành nghề. Tại tỉnh Bắc Ninh, sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp đã thúc đẩy nhu cầu công chứng tăng cao, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc làm rõ trách nhiệm pháp lý. Trách nhiệm này bao gồm các khía cạnh dân sự, hành chính và hình sự, gắn liền với mọi thao tác nghiệp vụ từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi ký tên, đóng dấu văn bản.

1.1. Vai trò công chứng viên trong giao dịch quyền sử dụng đất

Công chứng viên có nhiệm vụ kiểm tra tính xác thực và tính hợp pháp của các loại giấy tờ. Trong các giao dịch như hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, họ phải xác định rõ ý chí tự nguyện của các bên. Ngoài ra, việc tư vấn pháp luật cho người yêu cầu giúp họ hiểu rõ hậu quả pháp lý của giao dịch. Điều này đặc biệt quan trọng khi áp dụng Luật Đất đai 2013 và các quy định mới của Luật Đất đai 2024.

1.2. Giá trị pháp lý của văn bản công chứng trong đời sống

Văn bản công chứng có giá trị thi hành đối với các bên liên quan và có giá trị chứng cứ trước Tòa án. Những tình tiết, sự kiện trong văn bản đã được công chứng không phải chứng minh, trừ trường hợp bị tuyên bố vô hiệu. Tại văn phòng công chứng, mỗi văn bản được lập ra là một cam kết về tính an toàn cho tài sản của người dân, góp phần ổn định trật tự kinh tế xã hội tại địa phương.

II. Thách thức trong công chứng giao dịch đất đai tại Bắc Ninh

Thực tiễn tại tỉnh Bắc Ninh cho thấy nhiều khó khăn trong việc xác định trách nhiệm pháp lý khi thực hiện công chứng. Vấn đề nan giải nhất là tình trạng làm giả giấy tờ quyền sử dụng đất ngày càng tinh vi. Công chứng viên thường phải đối mặt với áp lực thời gian và thiếu công cụ kiểm tra dữ liệu trực tuyến. Bên cạnh đó, các quy định về hộ gia đình sử dụng đất trong Luật Đất đai 2013 còn nhiều điểm chồng chéo, gây lúng túng khi xác định tư cách chủ thể ký kết. Nhiều trường hợp văn phòng công chứng bị kéo vào các vụ kiện tụng do không phát hiện được lỗi của người yêu cầu công chứng. Sự thiếu đồng bộ giữa cơ sở dữ liệu của Sở Tư pháp tỉnh Bắc Ninh và cơ quan tài nguyên môi trường cũng là một rào cản lớn. Những thách thức này đòi hỏi người hành nghề phải có sự nhạy bén và tuân thủ tuyệt đối đạo đức nghề nghiệp công chứng. Nếu xảy ra sai sót dẫn đến thiệt hại, tổ chức hành nghề phải gánh chịu trách nhiệm bồi thường rất lớn, ảnh hưởng đến uy tín và sự tồn tại của đơn vị.

2.1. Vấn nạn giấy tờ giả và lỗi vô ý của người hành nghề

Công nghệ làm giả sổ đỏ và giấy tờ tùy thân tại Bắc Ninh diễn biến phức tạp. Nhiều trường hợp lỗi vô ý xảy ra khi người thực hiện không thể phân biệt bằng mắt thường. Pháp luật hiện hành yêu cầu sự cẩn trọng tối đa, nhưng nếu không có sự hỗ trợ của công nghệ giám định, rủi ro cho công chứng viên là rất cao. Điều này dẫn đến các tranh chấp về bồi thường thiệt hại kéo dài.

2.2. Khó khăn khi xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất

Xác định thành viên hộ gia đình dựa trên sổ hộ khẩu thường không phản ánh chính xác quyền lợi đối với đất đai. Việc thiếu thông tin về người cùng chung quyền sử dụng đất dẫn đến nguy cơ hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Đây là điểm yếu trong trình tự thủ tục công chứng hiện nay, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên để đảm bảo an toàn pháp lý.

III. Phân loại trách nhiệm pháp lý công chứng viên theo luật mới

Trách nhiệm pháp lý của người hành nghề công chứng được chia thành nhiều tầng nấc khác nhau tùy theo tính chất hành vi vi phạm. Thứ nhất là trách nhiệm dân sự, phát sinh khi có thiệt hại thực tế do lỗi của người thực hiện công chứng gây ra. Thứ hai là trách nhiệm hành chính, áp dụng khi có các vi phạm về quy tắc hành nghề hoặc trình tự thủ tục nhưng chưa gây hậu quả nghiêm trọng. Thứ ba, trong những trường hợp nghiêm trọng nhất như thông đồng lừa đảo, trách nhiệm hình sự sẽ được truy cứu. Luật Công chứng 2014 quy định rõ tổ chức hành nghề phải bồi thường trước, sau đó người có lỗi phải hoàn trả. Việc phân định giữa lỗi cố ýlỗi vô ý đóng vai trò quyết định trong việc xác định mức độ bồi hoàn. Tại Bắc Ninh, công tác thanh tra của Sở Tư pháp tỉnh Bắc Ninh thường xuyên nhắc nhở về việc thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ để tránh các chế tài pháp lý. Người hành nghề cần nắm vững các quy định này để tự bảo vệ mình trong quá trình tác nghiệp, đặc biệt là với các giao dịch phức tạp như thế chấp quyền sử dụng đất.

3.1. Trách nhiệm dân sự và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại

Khi xảy ra lỗi gây thiệt hại cho khách hàng, văn phòng công chứng có nghĩa vụ bồi thường. Khoản tiền này bao gồm thiệt hại vật chất thực tế và các chi phí phát sinh liên quan. Để giảm thiểu rủi ro tài chính, việc mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp là bắt buộc. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi cho cả người dân và người hành nghề khi có sự cố.

3.2. Chế tài hành chính và kỷ luật trong hoạt động công chứng

Các hành vi vi phạm quy tắc ứng xử hoặc chậm trễ trong báo cáo sẽ bị xử phạt hành chính. Ngoài ra, công chứng viên có thể bị tước quyền sử dụng thẻ hành nghề có thời hạn hoặc vĩnh viễn. Việc duy trì đạo đức nghề nghiệp công chứng là yếu tố then chốt để tránh các hình thức kỷ luật từ cơ quan quản lý nhà nước.

IV. Bí quyết đảm bảo an toàn pháp lý cho văn bản công chứng

Để đảm bảo an toàn pháp lý tối đa, người hành nghề cần áp dụng quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt. Đầu tiên là việc nhận diện khách hàng và kiểm tra tính hợp pháp của tài sản. Việc sử dụng các thiết bị soi tím, kính hiển vi để kiểm tra dấu nổi trên sổ đỏ là phương pháp hữu hiệu tại các tổ chức hành nghề ở Bắc Ninh. Tiếp theo, việc giải thích cặn kẽ nội dung hợp đồng tặng cho hoặc chuyển nhượng giúp ngăn chặn các khiếu nại về sau. Việc ghi âm, ghi hình quá trình công chứng cũng là một giải pháp được nhiều nơi áp dụng để làm bằng chứng về sự tự nguyện của các bên. Ngoài chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp công chứng đòi hỏi người hành nghề phải trung thực, khách quan và không vụ lợi. Sự thận trọng trong từng chi tiết nhỏ của trình tự thủ tục công chứng chính là bí quyết để tránh các vụ kiện tụng kéo dài. Cuối cùng, việc thường xuyên cập nhật kiến thức về Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn mới sẽ giúp người hành nghề tự tin hơn khi xử lý các hồ sơ khó, đảm bảo giá trị bền vững cho văn bản mà mình ký phát hành.

4.1. Phương pháp kiểm tra tính xác thực của hồ sơ đất đai

Người hành nghề cần đối chiếu thông tin trên giấy chứng nhận với cơ sở dữ liệu ngăn chặn. Việc liên hệ xác minh tại các cơ quan chức năng khi có nghi ngờ là vô cùng cần thiết. Điều này giúp loại bỏ các rủi ro từ lỗi vô ý và đảm bảo giá trị pháp lý của văn bản công chứng luôn ở mức cao nhất.

4.2. Tầm quan trọng của bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp

Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp là tấm lá chắn tài chính quan trọng. Trong trường hợp xảy ra sai sót không mong muốn, đơn vị bảo hiểm sẽ thay mặt tổ chức chi trả các khoản bồi thường thiệt hại. Đây là quy định bắt buộc nhằm duy trì sự ổn định cho hoạt động của các tổ chức hành nghề công chứng tư nhân.

V. Kết quả thực tiễn công chứng quyền sử dụng đất tại Bắc Ninh

Bắc Ninh là địa phương có tốc độ đô thị hóa nhanh, dẫn đến số lượng giao dịch bất động sản tăng trưởng mạnh mẽ. Thống kê từ Sở Tư pháp tỉnh Bắc Ninh cho thấy mỗi năm có hàng chục nghìn hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được thực hiện thành công. Hoạt động của các văn phòng công chứng đã góp phần quan trọng vào việc khơi thông nguồn vốn thông qua các hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, thực tiễn cũng ghi nhận những vụ việc phức tạp liên quan đến tranh chấp thừa kế và tặng cho tài sản. Một số vụ việc điển hình tại huyện Yên Phong hay thị xã Từ Sơn đã cho thấy tầm quan trọng của việc làm rõ trách nhiệm pháp lý. Nhờ sự chỉ đạo sát sao, đội ngũ người hành nghề tại đây đã dần nâng cao ý thức về trách nhiệm và kỹ năng nghiệp vụ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc tuân thủ đúng trình tự thủ tục công chứng đã giúp giảm thiểu đáng kể số lượng hợp đồng bị Tòa án tuyên vô hiệu. Điều này không chỉ bảo vệ tài sản cho người dân mà còn tạo môi trường đầu tư minh bạch, thu hút dòng vốn FDI vào tỉnh Kinh Bắc.

5.1. Phân tích các vụ việc tranh chấp điển hình tại địa phương

Nhiều tranh chấp phát sinh từ việc công chứng thiếu chữ ký của thành viên hộ gia đình. Tòa án thường dựa vào giá trị pháp lý của văn bản công chứng để phán quyết. Việc rút kinh nghiệm từ các bản án thực tế giúp người hành nghề tại Bắc Ninh tránh được những sai lầm tương tự trong tương lai.

5.2. Hiệu quả từ việc xã hội hóa hoạt động công chứng

Sự ra đời của các văn phòng công chứng tư nhân đã giảm tải cho các cơ quan nhà nước. Tính cạnh tranh giúp chất lượng dịch vụ được nâng cao, thủ tục nhanh gọn hơn. Tuy nhiên, quản lý nhà nước cần đảm bảo các đơn vị này không vì lợi nhuận mà bỏ qua các nguyên tắc về an toàn pháp lý.

VI. Giải pháp hoàn thiện trách nhiệm pháp lý của công chứng viên

Để nâng cao hiệu quả hoạt động công chứng trong tương lai, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt là sự thống nhất giữa Luật Công chứng và Luật Đất đai 2024. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu công chứng tập trung, kết nối liên thông với dữ liệu dân cư và đất đai là yếu tố then chốt. Tại Bắc Ninh, cần đẩy mạnh hơn nữa vai trò giám sát của Sở Tư pháp tỉnh Bắc Ninh và Hiệp hội công chứng viên. Công tác đào tạo, bồi dưỡng về đạo đức nghề nghiệp công chứng phải được tiến hành thường xuyên. Bên cạnh đó, cần có cơ chế bảo vệ người hành nghề khi họ đã thực hiện đúng quy trình nhưng vẫn bị lừa đảo bởi các thủ đoạn tinh vi. Việc tăng cường trách nhiệm của người yêu cầu công chứng cũng cần được luật hóa rõ ràng hơn. Cuối cùng, ứng dụng công nghệ số và chữ ký số trong trình tự thủ tục công chứng sẽ là xu hướng tất yếu, giúp minh bạch hóa mọi giao dịch và bảo đảm an toàn pháp lý tuyệt đối cho mọi chủ thể tham gia.

6.1. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu công chứng liên thông

Kết nối dữ liệu giữa các văn phòng công chứng giúp ngăn chặn tình trạng một tài sản bán cho nhiều người. Đây là giải pháp công nghệ quan trọng để loại bỏ rủi ro và xác định rõ trách nhiệm khi có sai sót xảy ra. Việc minh bạch thông tin là chìa khóa để bảo vệ quyền sử dụng đất của người dân.

6.2. Nâng cao năng lực và đạo đức người hành nghề trong kỷ nguyên số

Người hành nghề cần không ngừng học tập để làm chủ công nghệ và hiểu rõ các quy định mới. Đạo đức nghề nghiệp công chứng phải luôn được đặt lên hàng đầu để giữ gìn uy tín cho nghề nghiệp. Sự kết hợp giữa tâm và tầm sẽ giúp hoạt động công chứng tại Bắc Ninh phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ trách nhiệm pháp lý của công chứng viên trong các giao dịch về quyền sử dụng đất theo pháp luật việt nam từ thực tiễn tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN TRONG CÁC GIAO DỊCH VỀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM 1.1 Pháp luật về công chứng, tổ chức hành nghề công chứng 1.1 Khái niệm và đặc điểm về công chứng 1.1 Khái niệm công chứng Sau khi cách mạng tháng Tám thành công, nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời. Trong hoàn cảnh đầy khó khăn, phức tạp lúc bấy giờ, Chính phủ nước Việt Nam dân chủ cộng hòa vẫn không quên việc giải quyết vấn đề về thể chế công chứng. Ngày 1 tháng 10 năm 1945 (một tháng sau khi tuyên bố độc lập), Bộ trưởng Bộ Tư pháp Vũ Trọng Khánh đã ký quyết định về một số việc liên quan đến hoạt động công chứng như: bãi chức công chứng viên người Pháp tên là Deroche tại Văn phòng công chứng; bổ nhiệm một công chứng viên người Việt Nam là ông Vũ Quý Vỹ (luật khoa cử nhân, luật sư tập sự tại Tòa thượng thẩm Hà Nội) thay thế cho công chứng viên người Pháp tại Hà Nội. Trong nghị định này đã chỉ rõ: những quy định cũ về công chứng của Pháp vẫn được áp dụng, trừ những quy định trái với chính thể Việt Nam dân chủ cộng hòa; công chứng viên chịu trách nhiệm và chịu sự kiểm tra giám sát của Ủy ban hành chính các cấp.

Như vậy, có thể thấy rằng, tổ chức công chứng đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa là sự kế thừa tổ chức công chứng của Pháp để lại, tuy nhiên cũng chỉ còn một phòng công chứng tại Hà Nội[5]. Các nguyên tắc quy chế hoạt động công chứng vẫn như cũ, trừ những quy định trái với nền độc lập và chính thể Dân chủ công hòa của nước ta lúc bấy giờ. Điểm mới của thể chế công chứng này được thể hiện ở chỗ: Đó là thể chế công chứng của nhà nước Việt Nam Dân chủ cộng hòa, công chứng viên là người Việt Nam và đây cũng là lần đầu tiên trong một văn bản pháp lý nhà nước ta đã sử dụng thuật ngữ “công chứng”. 7 Sang đầu thập kỷ chín mươi, sự nghiệp đổi mới toàn diện ở đất nước ta dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam thu được nhiều thành tựu rực rỡ.

Cụ thể, Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI năm 1986 là một bước ngoặt lịch sử trong tiến trình phát triển đất nước ta – Đại hội của sự đổi mới, mở cửa, chúng ta tiến hành đổi mới quản lý kinh tế, xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tiếp theo sự thành công của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI, Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VII năm 1991 với cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời lỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và chiến lược kinh tế – xã hội đã vạch ra những định hướng lớn về kinh tế, tiếp tục phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo quan điểm chỉ đạo của Nghị quyết Đảng, ngày 27 tháng 2 năm 1991 Hội đồng Bộ trưởng ban hành Nghị định số 45/HĐBT về tổ chức và hoạt động công chứng Nhà nước, đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế xã hội chủ nghĩa, đảm bảo giá trị pháp lý của các văn bản pháp luật về công chứng. Theo Nghị định này thì “ Phòng Công chứng Nhà nước là cơ quan thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh có tư cách pháp nhân, có tài khoản riêng ở Ngân hàng, có con dấu mang hình quốc huy”, theo đó, mỗi tỉnh sẽ có một phòng công chứng riêng.

Ở những nơi chưa thành lập được phòng công chứng thì Ủy ban nhân dân được thực hiện một số việc công chứng. Sau hơn 5 năm thực hiện (từ tháng 2/1991-5/1996) Nghị định 45/HĐBT, chúng ta đã thu được khá nhiều thành công trong việc tổ chức và hoạt động công chứng. Thể chế công chứng ở nước ta đã được hình thành và phát triển khá nhanh trên thực tế do gặp được môi trường thuận lợi, đó là cơ chế thị trường. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của cơ chế kinh tế thị trường ở nước ta, nhu cầu về giao kết dân sự, hợp đồng kinh tế,… của các tổ chức, cá nhân ngày càng tăng và có nhiều thay đổi liên quan đến hoạt động công chứng và Nghị định 45/HĐBT không còn đáp ứng được.

Chính vì thế, ngày 18 tháng 5 năm 1996, Chính phủ ban hành Nghị định số 31/CP về tổ chức và hoạt động công chứng Nhà nước thay thế cho Nghị định số 45/HĐBT, theo đó, Phòng công chứng thuộc Sở Tư pháp nhằm 8 chuyên môn hóa hoạt động công chứng và giảm tính trạng quá tải cho Ủy ban nhân dân. Ngày 03 tháng 10 năm 1996, Bộ Tư pháp ban hành Thông tư số 411- TT/CC hướng dẫn thực hiện Nghị định 31/CP.Tuy nhiên, những văn bản này vừa quy định về công chứng, vừa quy định về chứng thực và sự phân biệt giữa công chứng và chứng thực là không rõ ràng. Do nhu cầu giao kết ngày càng phong phú, đa dạng về số lượng cũng như nội dung các lĩnh vực giao kết, nên Nghị định 31/CP đã bộc lệ nhiều điểm bất cập. Do đó, ngày 08 tháng 12 năm 2000, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 75/2000/NĐ-CP về công chứng, chứng thực.

Nghị định này quy định về phạm vi công chứng, chứng thực; tổ chức phòng công chứng; nguyên tắc hoạt động; trình tự thủ tục thực hiện việc công chứng, chứng thực; công tác chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và Ủy ban nhân dân cấp xã, phường, thị trấn. Cũng trong Nghị định này, thuật ngữ phòng công chứng đã được sử dụng để thay thế cho thuật ngữ phòng công chứng Nhà nước, góp phần vào yêu cầu quan trọng trong việc xã hội hóa hoạt động công chứng ở nước ta. Trước nhu cầu công chứng ngày càng lớn, để đáp ứng nhu cầu của những người yêu cầu công chứng và thực hiện hiệu quả hơn nữa chủ trương xã hội hóa hoạt động công chứng. Ngày 29 tháng 11 năm 2006, tại kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XI, Luật Công chứng đã được thông qua và có hiệu lực thi hành vào ngày 01 tháng 07 năm 2007.

Theo Luật Công chứng 2006, công chứng viên được thừa nhận là một nghề, ghi nhận tổ chức hành nghề công chứng tư và công chứng viên chứng nhận các hợp đồng, giao dịch và không thực hiện các việc chứng thực như: sao y, chứng nhận chữ ký. Để góp phần vào việc thực hiện hoạt động công chứng tốt hơn, các văn bản hướng dẫn thi hành luật công chứng cũng lần lượt ra đời như Nghị định số 79/2007/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 18 tháng 5 năm 2007 về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký giao về Phòng Tư pháp cấp huyện và Ủy ban nhân dân cấp xã; Nghị định số 02/2008/NĐ-CP của Chính phủ ngày 04 tháng 01 năm 2008 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công chứng. 9 Trước yêu cầu thực tiễn của hoạt động công chứng và để tiếp tục thể chế hoá Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02 tháng 6 năm 2005 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, tạo cơ sở pháp lý cho việc đẩy mạnh xã hội hoá hoạt động công chứng, đảm bảo thực hiện tốt các nghĩa vụ thành viên của Liên minh công chứng Quốc tế, Luật công chứng mới đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XIII, kỳ họp thứ bảy thông qua ngày 20/6/2014 và có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2015 (sau đây gọi là Luật công chứng năm 2014). Để thực hiện Luật Công chứng đạt được những thành tựu trong quá trình phát triển của hoạt động công chứng, Chính phủ, Bộ Tư pháp đã ban hành các văn bản hướng dẫn dân chi tiết bao gồm: Nghị định 29/2015/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công chứng (có hiệu lực ngày 1/5/2015) về chuyển đổi Phòng công chứng thành Văn phòng công chứng; hợp nhất, sáp nhập, chuyển nhượng Văn phòng công chứng; chính sách ưu đãi đối với Văn phòng công chứng thành lập tại các địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn; điều kiện về trụ sở của Văn phòng công chứng; niêm yết việc thụ lý công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản, văn bản khai nhận di sản; bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên và tổ chức xã hội – nghề nghiệp của công chứng viên; Thông tư số 06/2015/TT-BTP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công chứng (có hiệu lực ngày 1/8/2015) về thủ tục đề nghị bổ nhiệm công chứng viên, đăng ký hành nghề, cấp Thẻ công chứng viên; đào tạo nghề công chứng, khoá bồi dưỡng nghề công chứng, bồi dưỡng nghiệp vụ công chứng hàng năm; tổ chức và hoạt động công chứng; một số mẫu giấy tờ trong hoạt động công chứng.2 Đặc điểm công chứng Hoạt động công chứng do công chứng viên thực hiện.

Nội dung công chứng là xác định tính xác thực, tính hợp pháp của hợp đồng giao dịch. Tính xác thực của các tình tiết, sự kiện có trong văn bản đó đã 10 được công chứng viên xác nhận. Công chứng viên kiểm chứng và xác nhận các tình tiết, sự kiện có xảy ra trong thực tế, trong số đó có cả tình tiết, sự kiện chỉ xảy ra một lần, không để lại hình dạng, dấu vết về sau, đó do, nếu không có công chứng viên xác nhận thì về sau rất dễ xảy ra tranh chấp mà toà án không thể xác minh được. Đồng thời, công chứng viên cũng kiểm tra và xác nhận tính hợp pháp của hợp đồng giao dịch.

Có hai loại hợp đồng giao dịch thực hiện hoạt động công chứng, đó là các loại hợp đồng giao dịch theo yêu cầu của pháp luật bắt buộc phải công chứng và các hợp đồng giao dịch do cá nhân, tổ chức tự nguyện yêu cầu công chứng. Ý nghĩa pháp lý của hoạt động công chứng là bảo đảm giá trị thực hiện cho các hợp đồng giao ý dịch, phòng ngừa tranh chấp và cung cấp chứng cứ nếu có tranh chấp xảy ra. Như vậy có thể hiểu, Công chứng là hành vi của công chứng viên lập, chứng nhận tính xác thực của các giao dịch nhằm đảm bảo an toàn pháp lý cho các chủ thể tham gia giao dịch, phòng ngừa tranh chấp và vi phạm pháp luật. Văn bản công chứng có giá trị thực hiện và giá trị chứng cứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ