Tổng quan nghiên cứu

Hoa Kỳ hiện là quốc gia nhập khẩu chè lớn thứ 3 trên toàn cầu và đứng thứ 5 trong số hơn 100 thị trường xuất khẩu chè của Việt Nam. Đối với Tổng công ty chè Việt Nam (Vinatea), Hoa Kỳ giữ vị trí là thị trường xuất khẩu lớn thứ 6 với tốc độ tăng trưởng kim ngạch ổn định đạt khoảng 20% mỗi năm trong giai đoạn gần đây. Mặc dù tổng kim ngạch xuất khẩu chè cả nước năm 2014 đạt 234,3 triệu USD với sản lượng xấp xỉ 138.000 tấn, ngành chè vẫn đối mặt với nghịch lý lớn: có tới 90% sản lượng xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô đóng bao 50kg và giá bán bình quân chỉ đạt 1.698 USD/tấn, nằm trong nhóm thấp nhất thế giới.

Tại Vinatea, tỷ trọng chè thô xuất khẩu sang Hoa Kỳ chiếm đến 85%, trong khi sản phẩm chế biến sâu đóng gói thành phẩm chỉ chiếm 15%. Tình trạng này khiến giá trị gia tăng bị suy giảm nghiêm trọng, thương hiệu chưa được định vị rõ nét và thường xuyên đối mặt với nguy cơ bị trả hàng do các hàng rào kỹ thuật khắt khe từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn tập trung làm rõ thực trạng chính sách xuất khẩu của Vinatea sang Hoa Kỳ giai đoạn 2010 - 2014, đánh giá toàn diện các chính sách phát triển thị trường, sản phẩm, giá bán, xúc tiến thương mại và vượt rào cản kỹ thuật. Từ đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm đạt mục tiêu xuất khẩu 2.000 tấn chè khô và kim ngạch 6 triệu USD sang thị trường Hoa Kỳ vào năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu bao quát các vùng tiêu thụ trọng điểm tại Hoa Kỳ gồm Mid-Atlantic, New England, New York, Chicago và Los Angeles. Công trình mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo và lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế của Raymond Vernon để phân tích động lực chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu từ hàng thô sang hàng chế biến sâu. Mô hình quản trị marketing xuất khẩu (Marketing-Mix 4P mở rộng) kết hợp cùng khung lý thuyết về hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) theo quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được sử dụng để phân tích các quy chế kiểm dịch thực vật, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa cho phép (MRLs).

Khung lý thuyết của đề tài chuẩn hóa 4 khái niệm then chốt:

  • Chính sách xuất khẩu của doanh nghiệp: Hệ thống các quan điểm, mục tiêu, nguyên tắc và công cụ nhằm điều chỉnh dòng chảy hàng hóa phù hợp với chiến lược phát triển kinh doanh quốc tế.
  • Phát triển thị trường xuất khẩu: Quá trình mở rộng ranh giới địa lý (chiều rộng) kết hợp khai thác chuyên sâu từng phân khúc khách hàng tiềm năng (chiều sâu).
  • Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT): Các quy chuẩn, thủ tục kiểm tra hợp chuẩn bắt buộc do quốc gia nhập khẩu ban hành nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường sinh thái.
  • Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng quốc tế: Bao gồm ISO 9001, ISO 14000, HACCP, Thực hành nông nghiệp tốt (GAP), tiêu chuẩn hữu cơ IFOAM và Hệ thống đảm bảo cùng tham gia (PGS).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Chè Việt Nam, các báo cáo tài chính và kinh doanh của Vinatea trong giai đoạn 2010 - 2014, kết hợp các văn bản pháp quy từ FDA và Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ 6 thị trường xuất khẩu trọng yếu của Vinatea (Pakistan, Đài Loan, Nga, Trung Quốc, Trung Đông, Hoa Kỳ) và khảo sát chuyên sâu tại 5 khu vực thị trường tiêu thụ tại Hoa Kỳ. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn để thu thập dữ liệu chuẩn xác từ mạng lưới 9 nhà nhập khẩu thường xuyên của công ty tại thị trường đích.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh đối chiếu chuỗi thời gian và mô hình hóa đồ thị là nhằm làm rõ quy luật biến động về lượng, giá trị và cơ cấu mặt hàng qua từng năm. Phương pháp duy vật biện chứng giúp luận văn xem xét hoạt động xuất khẩu trong mối liên hệ hữu cơ giữa điều kiện tự nhiên tại vùng chè cao từ 500 đến 800 mét với tiêu chuẩn kiểm dịch thực tế của nước nhập khẩu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô xuất khẩu chè của Vinatea sang Hoa Kỳ đạt mức tăng trưởng ấn tượng cả về lượng lẫn giá trị trong giai đoạn 2010 - 2014. Sản lượng xuất khẩu tăng từ 369,7 tấn năm 2010 lên 794,1 tấn năm 2014 (tăng hơn 2,1 lần). Đồng thời, kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh từ 542 nghìn USD năm 2010 lên 1.354 nghìn USD năm 2014 (tăng 2,5 lần), duy trì mức tăng trưởng bình quân xấp xỉ 20%/năm.

Thứ hai, cơ cấu chủng loại sản phẩm có bước chuyển biến tích cực nhưng tỷ trọng chè đen vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối. Tỷ trọng chè đen xuất khẩu giảm từ 85,14% năm 2012 xuống 80,5% năm 2014 với giá trị 1.090 nghìn USD. Trong khi đó, tỷ trọng chè xanh tăng trưởng nhanh từ 7,63% năm 2012 lên 11,83% năm 2014 với giá trị 160,22 nghìn USD. Các dòng sản phẩm chè ướp hương và thảo dược chiếm tỷ trọng ổn định 7,67%, đạt giá trị 103,78 nghìn USD.

Thứ ba, tỷ lệ xuất khẩu nguyên liệu thô đóng bao 50kg vẫn ở mức cao chiếm tới 85%, trong khi chè thành phẩm đóng gói chỉ đạt 15%. Điều này dẫn đến giá bán bình quân của Vinatea sang Hoa Kỳ năm 2014 chỉ đạt 1.705 USD/tấn. Mức giá này dù cao hơn mức giá bình quân toàn ngành của Việt Nam (1.698 USD/tấn) nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mức giá bình quân của thế giới.

Thứ tư, công tác phát triển thị trường đã mở rộng thành công mạng lưới đối tác. Tại 3 thị trường truyền thống gồm Mid-Atlantic, New England và New York, số lượng nhà nhập khẩu thường xuyên đã tăng từ 5 đơn vị năm 2010 lên 9 đơn vị năm 2014. Tại các thị trường mới, Vinatea đã thiết lập được 2 nhà nhập khẩu thường xuyên tại Chicago và 1 nhà nhập khẩu lớn tại Los Angeles.

Thảo luận kết quả

Khi mô hình hóa dữ liệu trên biểu đồ cột kết hợp đường xu hướng giai đoạn 2010 - 2014, có thể thấy kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng đều đặn nhưng đường giá bình quân có độ dốc rất thoải, phản ánh giá trị gia tăng trên mỗi tấn chè chưa được cải thiện tương xứng. Trên bảng cơ cấu mặt hàng, việc chè đen chiếm trên 80% tổng sản lượng là hoàn toàn phù hợp với thị hiếu tiêu dùng của Hoa Kỳ (nơi chè đen chiếm 84% tổng nhu cầu nhập khẩu để sản xuất trà đá và đồ uống pha sẵn). Tuy nhiên, việc xuất thô chiếm 85% đã khiến doanh nghiệp mất đi quyền kiểm soát giá bán lẻ và phụ thuộc hoàn toàn vào các đơn vị trung gian nước ngoài.

Nguyên nhân chính là công nghệ chế biến trong nước chưa đồng bộ, khâu thu hái và bảo quản sau thu hoạch còn hạn chế, dẫn đến chất lượng chè chưa ổn định. So sánh với các nghiên cứu trước đây của tác giả Nguyễn Duy Chức và tác giả Vũ Thúy Hằng, các rào cản kỹ thuật của thị trường Hoa Kỳ ngày càng gia tăng mức độ nghiêm ngặt. Việc đáp ứng các chỉ tiêu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn của FDA là điều kiện sống còn để hạn chế tối đa nguy cơ hàng bị trả về, vốn là rủi ro lớn nhất của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cơ cấu danh mục sản phẩm xuất khẩu: Vinatea cần chủ động đầu tư dây chuyền chế biến chè đen CTC và Orthodox hiện đại, từng bước giảm tỷ lệ xuất khẩu chè thô từ 85% xuống dưới 50% trong giai đoạn 2015 - 2020. Đồng thời, nâng tỷ trọng chè thành phẩm đóng túi lọc và chè đặc sản đóng gói lên trên 50%, hướng tới mục tiêu nâng giá bán bình quân vượt mức 2.500 USD/tấn.

Thứ hai, chuẩn hóa vùng nguyên liệu và vượt rào cản kỹ thuật: Ban Lãnh đạo Vinatea cần chỉ đạo quy hoạch các vùng nguyên liệu tập trung tại độ cao 500 đến 800 mét so với mực nước biển, áp dụng triệt để quy trình canh tác an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP và chứng nhận hữu cơ IFOAM trên 100% diện tích liên kết. Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng đạt chuẩn HACCP và ISO 22000 để kiểm soát dư lượng hóa chất trước năm 2018.

Thứ ba, hoàn thiện chính sách phân phối và định giá trực tiếp: Phòng Kinh doanh Vinatea cần áp dụng chính sách giá linh hoạt gắn với điều khoản thanh toán tín dụng thư (L/C) an toàn. Doanh nghiệp cần tiến tới thành lập văn phòng đại diện hoặc liên doanh phân phối tại Los Angeles và New York trong giai đoạn 2016 - 2019, giúp cắt giảm từ 10% đến 15% chi phí hoa hồng trung gian.

Thứ tư, đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại chuyên nghiệp: Bộ phận Marketing Vinatea chủ động tham gia định kỳ từ 1 đến 2 hội chợ thực phẩm quốc tế thường niên tại Hoa Kỳ, kết hợp triển khai các chiến dịch truyền thông giới thiệu văn hóa chè Việt Nam để hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu 2.000 tấn và doanh thu 6 triệu USD vào năm 2020.

Thứ năm, kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cần sớm xây dựng hàng rào kỹ thuật kiểm soát chất lượng chè xuất khẩu, cung cấp các gói tín dụng hỗ trợ lãi suất ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ chế biến sâu, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia tại khu vực Bắc Mỹ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm lãnh đạo và chuyên viên kinh doanh tại các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Cung cấp bài học thực tiễn về chiến lược định giá, phát triển kênh phân phối trực tiếp và giải pháp vượt rào cản kỹ thuật của FDA để gia tăng từ 15% đến 20% biên lợi nhuận tại thị trường Bắc Mỹ.

Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương và Hiệp hội Chè Việt Nam: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ công tác xây dựng đề án tái cơ cấu ngành chè, thiết lập quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và đàm phán các hiệp định thương mại tự do.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Thương mại: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu chính sách xuất khẩu ngành hàng nông sản, tổng hợp chuỗi số liệu thực tế từ hơn 120 đối tác quốc tế.

Các hợp tác xã và nông trường sản xuất chè nguyên liệu: Tham khảo các quy chuẩn kỹ thuật về thâm canh chè sạch ở độ cao từ 500 đến 800 mét, quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn PGS và IFOAM nhằm đáp ứng tiêu chuẩn thu mua của các đơn vị chế biến xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nhu cầu tiêu thụ chè tại thị trường Hoa Kỳ lại tập trung chủ yếu vào sản phẩm chè đen?

Người tiêu dùng Hoa Kỳ có thói quen sử dụng chè đen để pha chế các loại trà đá giải khát và nước uống đóng chai chế biến sẵn, chiếm khoảng 84% tổng nhu cầu tiêu thụ toàn quốc. Cơ cấu xuất khẩu của Vinatea trong giai đoạn 2012 - 2014 luôn duy trì tỷ trọng chè đen từ 80,5% đến 85,14% là hoàn toàn tương thích với phân khúc khách hàng công nghiệp tại thị trường này.

Rào cản kỹ thuật lớn nhất đối với chè xuất khẩu của Việt Nam vào Hoa Kỳ là gì?

Rào cản khắt khe nhất là quy định kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa cho phép (MRLs) và vệ sinh an toàn thực phẩm do FDA ban hành. Do hơn 85% sản lượng vẫn canh tác phân tán, việc kiểm soát không triệt để dư lượng hóa chất khiến chè Việt Nam có tỷ lệ cảnh báo và bị trả về thuộc nhóm cao tại cảng nhập khẩu.

Cơ cấu sản phẩm chè của Vinatea xuất khẩu sang Hoa Kỳ đã có sự thay đổi ra sao?

Từ năm 2012 đến 2014, cơ cấu sản phẩm ghi nhận sự chuyển dịch tích cực: tỷ trọng chè đen giảm từ 85,14% xuống 80,5% nhưng giá trị tăng lên 1.090 nghìn USD; ngược lại, tỷ trọng chè xanh tăng từ 7,63% lên 11,83% đạt 160,22 nghìn USD nhờ xu hướng tiêu dùng thực phẩm tốt cho sức khỏe tại các đô thị Hoa Kỳ.

Vinatea đã áp dụng phương thức nào để mở rộng phạm vi thị trường tại Hoa Kỳ?

Công ty kết hợp phát triển chiều sâu tại 3 vùng truyền thống (New York, Mid-Atlantic, New England) tăng từ 5 lên 9 nhà nhập khẩu thường xuyên, đồng thời mở rộng theo chiều rộng sang 2 thị trường mới là Chicago (2 đối tác) và Los Angeles (1 đối tác lớn) để phân phối trực tiếp vào mạng lưới bán buôn địa phương.

Mục tiêu xuất khẩu chè của Vinatea sang Hoa Kỳ đến năm 2020 được xác định như thế nào?

Mục tiêu chiến lược của Vinatea đến năm 2020 là nâng sản lượng xuất khẩu chè khô sang thị trường Hoa Kỳ đạt 2.000 tấn mỗi năm, đạt giá trị kim ngạch 6 triệu USD. Doanh nghiệp tập trung chuyển đổi sang chè thành phẩm chất lượng cao để gia tăng giá trị thương hiệu.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chính sách xuất khẩu và khung phân tích rào cản kỹ thuật TBT đối với ngành hàng chè tại thị trường Hoa Kỳ.
  • Phân tích chi tiết thực trạng xuất khẩu của Vinatea giai đoạn 2010 - 2014, ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng đạt 794,1 tấn và kim ngạch đạt 1.354 nghìn USD.
  • Nhận diện các hạn chế then chốt về tỷ lệ xuất thô 85% và mức giá xuất khẩu bình quân 1.705 USD/tấn chưa phản ánh đúng tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.
  • Đề xuất lộ trình 5 nhóm giải pháp đồng bộ giai đoạn 2015 - 2020 nhằm đạt mục tiêu sản lượng 2.000 tấn và kim ngạch 6 triệu USD tại thị trường Hoa Kỳ.
  • Cung cấp các kiến nghị thực tế cho các cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông sản xuất khẩu vượt qua các rào cản thương mại quốc tế.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, Vinatea cần khẩn trương chuẩn hóa vùng nguyên liệu và đầu tư công nghệ chế biến sâu trong 3 năm tới. Các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần chủ động ứng dụng các khuyến nghị từ luận văn để tái cấu trúc chính sách thị trường và nâng cao vị thế chè Việt Nam trên trường quốc tế.