Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đặc biệt là Hiệp định Thương mại tự do giữa Liên minh Châu Âu và Việt Nam (EVFTA), đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao vị thế doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu phong phú với hơn 5.100 loài, trong đó quế và hồi là hai sản phẩm có lợi thế cạnh tranh đặc thù. Cả nước có khoảng 170.000 ha diện tích trồng quế (chiếm khoảng 17% diện tích toàn cầu, đứng thứ ba thế giới về sản lượng sau Indonesia và Trung Quốc), đồng thời hồi là loại cây bản địa quý hiếm mang lại doanh số xuất khẩu gần 400 triệu USD mỗi năm. Sản phẩm quế, hồi Việt Nam hiện diện tại nhiều thị trường lớn như Ấn Độ, Bangladesh, UAE, Pakistan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu (EU).

Công ty Cổ phần Apex Đại Việt (thành lập năm 2016) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu nông sản, dược liệu, với hai mặt hàng chủ lực là quế và hồi. Dưới tác động của EVFTA (có hiệu lực từ ngày 01/8/2020), việc cắt giảm thuế quan mở ra cơ hội gia tăng kim ngạch vào thị trường EU nhưng đồng thời đặt doanh nghiệp trước những rào cản kỹ thuật khắt khe. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết vấn đề nhận diện, phân tích thực trạng tận dụng cơ hội và ứng phó thách thức trong hoạt động xuất khẩu quế, hồi của Công ty Cổ phần Apex Đại Việt sang EU.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cơ hội và thách thức trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và xuất khẩu quế, hồi của Công ty Cổ phần Apex Đại Việt giai đoạn 2021 – 2023; chỉ rõ các cơ hội và thách thức mà doanh nghiệp đối mặt tại thị trường EU.
  3. Đề xuất định hướng và các giải pháp thực tiễn nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu quế, hồi của Công ty Cổ phần Apex Đại Việt sang EU trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ hội và thách thức trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa (trọng tâm là quế, hồi) sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động thương mại hóa sản phẩm quế, hồi giữa Việt Nam và các nước thành viên EU, nghiên cứu cụ thể tại Công ty Cổ phần Apex Đại Việt.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực hiện từ ngày 03/01/2024 đến ngày 26/04/2024; số liệu phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên khung lý thuyết về hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, trọng tâm là Hiệp định EVFTA ký kết ngày 30/6/2019 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/8/2020. Khung nghiên cứu bao quát các nội dung cốt lõi của hiệp định gồm: cam kết mở cửa thị trường hàng hóa (cắt giảm thuế quan theo lộ trình), quy tắc xuất xứ, các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS), rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), biện pháp phòng vệ thương mại và bảo hộ chỉ dẫn địa lý. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng khung phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (chính trị, luật pháp, kinh tế, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ) và nhân tố vi mô bên trong doanh nghiệp (năng lực tài chính, nguồn nhân lực, năng lực cạnh tranh, kỹ năng quản trị, cơ sở vật chất) để đánh giá khả năng thích ứng của đơn vị xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp và trao đổi công việc với đội ngũ lãnh đạo, cán bộ công nhân viên thuộc các phòng, ban chuyên trách tại Công ty Cổ phần Apex Đại Việt nhằm thu thập thông tin về quy trình vận hành và thực trạng xuất khẩu.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu và tài liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Apex Đại Việt giai đoạn 2021 – 2023; các báo cáo thống kê, hội nghị của Bộ Công Thương; tài liệu hướng dẫn của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI); văn bản pháp luật và văn kiện Hiệp định EVFTA; các bài báo khoa học và công trình nghiên cứu liên quan.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Tổng hợp dữ liệu thành hệ thống bảng biểu logic; sử dụng phương pháp thống kê mô tả và kỹ thuật so sánh số đối tuyệt đối, số tương đối qua các năm (2021, 2022, 2023) để đánh giá mức độ hoàn thành kế hoạch, biến động kim ngạch xuất khẩu và cơ cấu mặt hàng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng dược liệu quế, hồi Việt Nam và cơ hội từ EVFTA. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến EVFTA và thương mại Việt Nam - EU, tiêu biểu như: luận văn thạc sĩ của Phạm Việt Thắng (2020) về tác động tổng thể của EVFTA; nghiên cứu của Tô Lê Nguyên Khoa (2020) trên Tạp chí Công thương; công trình của Vũ Thanh Hương và Nguyễn Thị Minh Phương (2016) trên Tạp chí ĐHQGHN sử dụng chỉ số RCA và ES; cùng các báo cáo của Bộ Công Thương (2023) về xúc tiến xuất khẩu quế, hồi. Từ đó, tác giả khẳng định tính mới của đề tài khi đi sâu phân tích toàn diện tác động của EVFTA đối với ngành hàng quế, hồi tại một doanh nghiệp cụ thể là Công ty Cổ phần Apex Đại Việt. Chương I cũng xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC TRONG XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ VÀO THỊ TRƯỜNG EU TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM THAM GIA EVFTA

Chương II hệ thống hóa lịch sử hình thành EVFTA qua 14 phiên đàm phán (từ tháng 10/2010 đến khi có hiệu lực ngày 01/8/2020) và cấu trúc 17 chương của hiệp định. Tác giả phân tích chi tiết các cam kết thuế quan: EU xóa bỏ thuế quan ngay đối với 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam) và đạt 99,2% số dòng thuế (99,7% kim ngạch) sau 7 năm; Việt Nam xóa bỏ 48,5% dòng thuế ngay khi có hiệu lực và đạt 98,3% sau 10 năm. Về mặt hàng nông sản, EU xóa bỏ ngay 50% dòng thuế nông - thủy sản, xóa bỏ hoàn toàn thuế đối với cà phê, mật ong, rau củ quả tươi và chế biến; áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQs) đối với gạo (80.000 tấn), ngô ngọt (5.000 tấn), tinh bột sắn (30.000 tấn), tỏi (400 tấn), nấm (350 tấn). Về sở hữu trí tuệ, EU cam kết bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam liên quan đến nông sản, thực phẩm.

Chương này phân tích 3 nhóm cơ hội lớn đối với xuất khẩu Việt Nam (tăng cạnh tranh về giá, thúc đẩy sản xuất mặt hàng chủ lực, gia tăng lợi thế so với nội khối ASEAN) cùng 5 thách thức cốt lõi: khó khăn đáp ứng quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật TBT và SPS khắt khe, nguy cơ phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp), thương hiệu quốc tế còn yếu, và sự phức tạp của thể chế pháp lý. Đồng thời, chương II làm rõ các nhân tố môi trường bên ngoài (kinh tế vĩ mô, chính trị - luật pháp, văn hóa - xã hội, công nghệ) và bên trong (vốn, năng lực cạnh tranh, kỹ năng quản trị, cơ sở vật chất) tác động trực tiếp đến hiệu quả xuất khẩu.

CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG, CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC TRONG XUẤT KHẨU QUẾ, HỒI VÀO THỊ TRƯỜNG EU CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN APEX ĐẠI VIỆT TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM THAM GIA EVFTA

Chương III trình bày bức tranh toàn diện về Công ty Cổ phần Apex Đại Việt (Mã số thuế: 0107451301; trụ sở tại Thôn Hòe Thị, xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín, Hà Nội; người đại diện pháp luật: bà Trương Thị Vân; vốn điều lệ duy trì ổn định ở mức 6 tỷ đồng). Năm 2023, doanh nghiệp có tổng số 74 CBCNV-LĐ, trong đó bộ máy văn phòng gồm 44 người (Ban Giám đốc: 4; Kế toán - Tài chính: 6; Hành chính - Nhân sự: 3; Kinh doanh nội địa: 11; Kinh doanh quốc tế: 9; R&D: 4; Quản lý sản xuất: 7). Trình độ nhân sự văn phòng: Đại học chiếm 56,82% (25 người), Cao đẳng 25,00% (11 người), Thạc sĩ 9,09% (4 người), Trung cấp 9,09% (4 người); lực lượng lao động dưới 30 tuổi chiếm ưu thế với 47,73% (21 người).

Chỉ tiêu kinh doanh của Apex Đại Việt Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu thực tế (Tỷ đồng) 18,03 Đạt 115,9% KH 15,98
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch doanh thu 90,20% 115,90% 63,92% (KH: 25 tỷ)
Kim ngạch xuất khẩu (Nghìn USD) 387,20 415,50 374,70
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch kim ngạch 77,40% (KH: 500) 83,10% (KH: 500) 58,60%
Lợi nhuận kế toán trước thuế (Tỷ đồng) 3,10 4,20 3,70

Hoạt động xuất khẩu quốc tế của công ty tập trung vào hai nhóm sản phẩm với cơ cấu chi tiết:

  • Hồi (Anise): Autumn Star Anise là mặt hàng chủ lực nhất (năm 2021 đạt 150,0 nghìn USD - chiếm 38,70%; năm 2022 đạt 160,8 nghìn USD - chiếm 38,70%; năm 2023 đạt 145,3 nghìn USD - chiếm 41,46%), Spring Star Anise (chiếm 7,95% - 8,47%), và Broken Star Anise (chiếm 4,86% - 5,37%).
  • Quế (Cassia): Cigarette Cassia chiếm tỷ trọng cao nhất trong nhóm quế (năm 2021 đạt 120,0 nghìn USD - chiếm 30,90%; năm 2022 đạt 130,8 nghìn USD - chiếm 31,46%; năm 2023 đạt 115,0 nghìn USD - chiếm 32,06%), bên cạnh Square-Cut Cassia (chiếm 4,05% - 4,95%), Split Cassia và Pressed Cassia.

Về phương thức thương mại, công ty áp dụng hình thức xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường lớn (Ấn Độ, Bangladesh chiếm trên 80% thị phần; Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU). Quy trình xuất khẩu trực tiếp tại Apex Đại Việt gồm 8 bước chuẩn hóa: (1) Nộp đơn xin giấy phép/đăng ký mã số hải quan; (2) Thực hiện thanh toán ban đầu (sử dụng L/C không hủy ngang hoặc T/T); (3) Chuẩn bị hàng xuất khẩu và xin chứng thư kiểm định (C/O, Phytosanitary Certificate, Certificate of Fumigation); (4) Thuê tàu lưu cước và mua bảo hiểm; (5) Làm thủ tục hải quan và giao hàng theo điều kiện FOB (Incoterms 2020); (6) Lập bộ chứng từ thanh toán và quyết toán ngân hàng; (7) Giải quyết tranh chấp, khiếu nại (nếu có); (8) Kết thúc hợp đồng.

Tác giả đánh giá thực trạng: EVFTA mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan, mở rộng dư địa tăng trưởng tại EU (khu vực nhập khẩu 1/4 lượng hương liệu toàn cầu), tuy nhiên Apex Đại Việt đối mặt với thách thức lớn về rào cản kỹ thuật kiểm dịch thực vật SPS, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chi phí kiểm định và biến động địa chính trị toàn cầu năm 2023.

CHƯƠNG IV: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU QUẾ, HỒI CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN APEX ĐẠI VIỆT VÀO THỊ TRƯỜNG EU TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM THAM GIA EVFTA

Chương IV xác lập định hướng phát triển của công ty: đẩy mạnh xuất khẩu quế, hồi hữu cơ, xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ vùng trồng đến chế biến sâu và mở rộng thị phần tại EU. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:

  1. Nâng cao chất lượng sản phẩm và kiểm soát vùng nguyên liệu: Thiết lập quy trình canh tác đạt chuẩn GlobalGAP, kiểm soát dư lượng hóa chất đáp ứng tiêu chuẩn SPS của EU.
  2. Hoàn thiện quy trình quản lý chất lượng và xúc tiến chứng nhận quốc tế: Đạt các chứng chỉ ISO, HACCP, chứng nhận xuất xứ C/O mẫu EUR.1 để hưởng ưu đãi thuế quan EVFTA.
  3. Đẩy mạnh nghiên cứu phát triển (R&D) và đa dạng hóa sản phẩm: Đầu tư công nghệ chế biến tinh dầu, bột quế hồi đóng gói giá trị gia tăng cao.
  4. Tối ưu hóa hoạt động logistics và thanh toán quốc tế: Quản trị rủi ro hợp đồng FOB, linh hoạt kết hợp phương thức thanh toán L/C và T/T.
  5. Nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự kinh doanh quốc tế: Đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật kiến thức pháp lý và rào cản kỹ thuật của thị trường EU.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phản ánh chính xác kết quả kinh doanh và hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Apex Đại Việt qua giai đoạn 2021 – 2023. Doanh nghiệp đạt đỉnh cao về kim ngạch và lợi nhuận vào năm 2022 (doanh thu đạt 115,9% kế hoạch, kim ngạch xuất khẩu đạt 415,5 nghìn USD, lợi nhuận trước thuế đạt 4,2 tỷ đồng), sau đó giảm trong năm 2023 do suy thoái kinh tế và căng thẳng địa chính trị thế giới (kim ngạch đạt 374,7 nghìn USD, lợi nhuận đạt 3,7 tỷ đồng).
  • Xác định cơ cấu xuất khẩu ổn định với hai sản phẩm chủ chốt: Autumn Star Anise (Hồi mùa thu, chiếm tỷ trọng cao nhất từ 38,70% đến 41,46%) và Cigarette Cassia (Quế sáo/quế điếu, chiếm từ 30,90% đến 32,06%).
  • Hệ thống hóa quy trình xuất khẩu 8 bước theo điều kiện FOB (Incoterms 2020) và phương thức thanh toán quốc tế L/C, T/T gắn với đặc thù sản phẩm nông sản dược liệu.
Cơ cấu xuất khẩu quế, hồi của Apex Đại Việt Năm 2021 (387,2 nghìn USD) Năm 2022 (415,5 nghìn USD) Năm 2023 (374,7 nghìn USD)
Autumn Star Anise (Hồi) 150,0 nghìn USD (38,70%) 160,8 nghìn USD (38,70%) 145,3 nghìn USD (41,46%)
Spring Star Anise (Hồi) 30,8 nghìn USD (7,95%) 35,2 nghìn USD (8,47%) 32,0 nghìn USD (8,13%)
Broken Star Anise (Hồi) 20,1 nghìn USD (5,19%) 22,8 nghìn USD (5,37%) 18,2 nghìn USD (4,86%)
Cigarette Cassia (Quế) 120,0 nghìn USD (30,90%) 130,8 nghìn USD (31,46%) 115,0 nghìn USD (32,06%)
Square-Cut Cassia (Quế) 18,7 nghìn USD (4,83%) 20,6 nghìn USD (4,95%) 15,2 nghìn USD (4,05%)
Mặt hàng khác (Split, Pressed Cassia) Phần còn lại Phần còn lại Phần còn lại

Đóng góp của khóa luận:

  • Luận văn góp phần làm rõ khoảng trống nghiên cứu thực tiễn về tác động của EVFTA đối với phân ngành hẹp là xuất khẩu quế, hồi của doanh nghiệp thương mại Việt Nam.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp có tính khả thi cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Apex Đại Việt trong việc kiểm soát chất lượng, tận dụng chứng nhận xuất xứ để khai thác ưu đãi thuế quan tại thị trường EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát tại một đơn vị điển hình là Công ty Cổ phần Apex Đại Việt với chuỗi số liệu tài chính trong 3 năm (2021 – 2023), giai đoạn có nhiều biến động bất thường do dịch COVID-19 và suy thoái kinh tế thế giới; dữ liệu định lượng về thị phần riêng lẻ tại từng quốc gia thành viên EU chưa được bóc tách chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh trên nhiều doanh nghiệp xuất khẩu quế, hồi khác tại Việt Nam; phân tích sâu hơn tác động dài hạn khi toàn bộ lộ trình xóa bỏ thuế quan sau 7 – 10 năm của EVFTA hoàn tất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về tác động thực thi của các FTA thế hệ mới đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Công trình cung cấp các thông tin cụ thể về:

  • Quy trình 8 bước xuất khẩu hàng hóa nông sản thực tế bằng đường biển theo điều kiện Incoterms 2020 (FOB) và quy cách hồ sơ kiểm dịch thực vật (Phytosanitary), hun trùng (Fumigation).
  • Bảng cam kết mở cửa thị trường chi tiết của EU và Việt Nam trong EVFTA đối với các nhóm hàng nông, lâm, thủy sản và công nghiệp.
  • Kinh nghiệm thực tiễn cho các doanh nghiệp xuất khẩu hương liệu, gia vị Việt Nam trong việc quản trị rủi ro và tiếp cận thị trường EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Apex Đại Việt có cơ cấu nhân sự và quy mô vốn như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu? Công ty duy trì vốn điều lệ ổn định ở mức 6 tỷ đồng. Năm 2023, doanh nghiệp có tổng số 74 cán bộ công nhân viên và người lao động; trong đó khối văn phòng có 44 người (nam chiếm 61,36%, nữ chiếm 38,64%). Về trình độ học vấn khối văn phòng: Đại học chiếm 56,82%, Cao đẳng chiếm 25,00%, Thạc sĩ chiếm 9,09% và Trung cấp chiếm 9,09%. Lực lượng lao động dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ 47,73%.

2. Hai mặt hàng quế và hồi nào đóng góp kim ngạch xuất khẩu lớn nhất cho Apex Đại Việt giai đoạn 2021 – 2023? Mặt hàng đóng góp kim ngạch lớn nhất ở nhóm hồi là Autumn Star Anise (đạt 150,0 nghìn USD năm 2021; 160,8 nghìn USD năm 2022; 145,3 nghìn USD năm 2023, chiếm tỷ trọng từ 38,70% đến 41,46%). Ở nhóm quế, mặt hàng chủ lực nhất là Cigarette Cassia (đạt 120,0 nghìn USD năm 2021; 130,8 nghìn USD năm 2022; 115,0 nghìn USD năm 2023, chiếm tỷ trọng từ 30,90% đến 32,06%).

3. Hoạt động xuất khẩu của Công ty Apex Đại Việt diễn ra theo quy trình và điều kiện thương mại nào? Công ty thực hiện phương thức xuất khẩu trực tiếp với quy trình 8 bước: Nộp đơn xin cấp phép/mã số hải quan $\rightarrow$ Nhận thanh toán ban đầu (L/C hoặc T/T) $\rightarrow$ Chuẩn bị hàng và chứng từ kiểm định (C/O, kiểm dịch thực vật, hun trùng) $\rightarrow$ Thuê tàu lưu cước, mua bảo hiểm $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan và giao hàng theo điều kiện FOB (Incoterms 2020) $\rightarrow$ Lập bộ chứng từ thanh toán $\rightarrow$ Giải quyết tranh chấp, khiếu nại (nếu có) $\rightarrow$ Kết thúc hợp đồng.

4. Cam kết cắt giảm thuế quan của EU đối với hàng hóa Việt Nam trong EVFTA được quy định cụ thể ra sao? Theo EVFTA, ngay khi hiệp định có hiệu lực (01/8/2020), EU xóa bỏ thuế quan đối với 85,6% số dòng thuế (chiếm 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam). Trong vòng 7 năm, EU cam kết xóa bỏ 99,2% số dòng thuế (chiếm 99,7% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam). Khoảng 0,3% kim ngạch còn lại được áp dụng cơ chế hạn ngạch thuế quan (TRQs) với thuế suất trong hạn ngạch là 0%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hà Nguyên Phát đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về EVFTA và phân tích sâu sắc thực trạng xuất khẩu quế, hồi của Công ty Cổ phần Apex Đại Việt giai đoạn 2021 – 2023. Nghiên cứu chỉ ra những cơ hội nổi bật về ưu đãi thuế quan cũng như các thách thức nghiêm ngặt về rào cản kỹ thuật SPS/TBT mà doanh nghiệp phải vượt qua khi thâm nhập thị trường EU. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng vùng trồng, hoàn thiện chứng nhận xuất xứ và chuyên nghiệp hóa hoạt động logistics, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong tiến trình hội nhập quốc tế.