Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu − Chương 2: Lược khảo tài liệu − Chương 3: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu − Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu − Chương 5: Kết luận và một số kiến nghị. SVTH: NGUYỄN QUỐC BẢO 7 CHƯƠNG 2: LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU 2.1 Tổng quan tài liệu các giải pháp xuất khẩu sầu riêng Để nâng cao giải pháp xuất khẩu sầu riêng tại Tiền Giang, cần phải dựa trên một số cơ sở lý thuyết trong lĩnh vực kinh tế và xuất khẩu. Đầu tiên xây dựng thương hiệu sầu riêng địa phương sẽ giúp tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm và tăng cường độ tin cậy của khách hàng đối với sản phẩm đó. Thứ hai, tăng cường quản lý chất lượng sản phẩm là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong xuất khẩu sầu riêng.
Đảm bảo an toàn thực phẩm và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các thị trường nhập khẩu sẽ giúp sản phẩm sầu riêng Việt Nam được chấp nhận và có độ tin cậy cao trên thị trường quốc tế như nghiên cứu của tác giả Patana Sukprasert và cộng sự (2018) [2]. đã nghiên cứu về ác yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất sầu riêng chất lượng xuất khẩu của các nông dân tại tỉnh Chanthaburi, Thái Lan. Bài báo này tập trung vào việc phân tích các yếu tố liên quan đến chất lượng và năng suất của cây sầu riêng, cũng như khả năng của nông dân trong việc tạo ra sầu riêng chất lượng xuất khẩu. Các yếu tố nghiên cứu bao gồm đặc tính của đất, phân bón, giống cây, kỹ thuật trồng, phương pháp chăm sóc, và việc ứng dụng các quy định an toàn thực phẩm.
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố này đều có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng và năng suất của cây sầu riêng, và các nông dân cần phải áp dụng một cách chính xác để tạo ra sầu riêng chất lượng xuất khẩu. Cuối cùng, việc đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong sản xuất sầu riêng sẽ giúp nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm như trong bài báo nghiên cứu của Asdawut Siriprasertchok được đăng năm 2020 [3]. là một nghiên cứu về vấn đề nâng cao hiệu suất của chuỗi cung ứng sản phẩm sầu riêng tại Thái Lan. Bài báo sử dụng phương pháp AHP để đánh giá mức độ ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của chuỗi cung ứng, bài báo đã đưa ra các khuyến nghị để nâng cao hiệu suất của chuỗi cung ứng sầu riêng tại Thái Lan.
Ưu điểm của bài báo này là cung cấp một phân tích chi tiết về chuỗi cung ứng sản phẩm sầu riêng tại Thái SVTH: NGUYỄN QUỐC BẢO 8 Lan và áp dụng phương pháp AHP để đánh giá mức độ ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của chuỗi cung ứng. Cuối cùng bài báo kết luận việc cải thiện hiệu suất của chuỗi cung ứng trái sầu riêng của Thái Lan đòi hỏi một quá trình quản lý tập trung vào các yếu tố quan trọng và sử dụng các chỉ số hiệu suất để theo dõi và đánh giá quá trình quản lý. Điều này sẽ giúp sản phẩm sầu riêng Việt Nam cạnh tranh được trên thị trường quốc tế và đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng. Tuy hai bài báo này đều nghiên cứu về sầu riêng tại Thái Lan, nhưng tập trung vào các khía cạnh khác nhau của chuỗi cung ứng.
Bài báo đầu tiên tập trung vào sản xuất tại mức độ nông dân và yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng xuất khẩu của sầu riêng, trong khi bài báo thứ hai tập trung vào các đặc điểm và hiệu suất của chuỗi cung ứng sầu riêng, và đưa ra phương pháp AHP để đánh giá hiệu suất của chuỗi cung ứng nhằm giúp con đường xuất khẩu sầu riêng tại Tiền Giang được dễ dàng hơn. Trong nghiên cứu của W Tantrakonnsab và cộng sự [4] đã phân tích xu hướng xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc trong giai đoạn 2010-2022. Bài báo sử dụng các phương pháp thống kê mô tả để mô tả xu hướng xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc, phân tích hồi quy giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc cuối cùng phân tích tác động nhằm xem xét tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc. Kết quả nghiên cứu cho thấy xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc đã tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn nghiên cứu, với tốc độ tăng trưởng trung bình là 12,5%/năm.
Trong năm 2022, Thái Lan đã xuất khẩu 2,17 triệu tấn sầu riêng sang Trung Quốc, chiếm khoảng 96% tổng kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Thái Lan. Trong bài báo của tác giả Suhana Safari và các cộng sự [5] đã nghiên cứu chuỗi cung ứng xuất khẩu sầu riêng nguyên trái đông lạnh của Malaysia sang Trung Quốc. Bài báo sử dụng các phương pháp phỏng vấn, khảo sát và phân tích dữ liệu để đánh giá hiệu quả của chuỗi cung ứng này. Kết quả nghiên cứu cho thấy để nâng cao hiệu quả của chuỗi cung ứng xuất khẩu sầu riêng nguyên trái đông lạnh của Malaysia SVTH: NGUYỄN QUỐC BẢO 9 sang Trung Quốc, bài báo đề xuất một số giải pháp như tăng cường kiểm soát chất lượng, giảm chi phí logistics, tìm kiếm thị trường mới.
Các kết quả nghiên cứu và giải pháp đề xuất trong bài báo có thể được sử dụng để nâng cao hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng này, giúp sầu riêng Malaysia tiếp tục duy trì và phát triển thị trường xuất khẩu sang Trung Quốc. Theo nghiên cứu của Rajabhat Chiang Mai và cộng sự [6] đã nghiên cứu về khả năng cạnh tranh của xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc, đặc biệt là vai trò của quan hệ đối tác chiến lược với Alibaba Group. Tương tự như nghiên cứu của tác giả Pichaya Likhitpichitchai và 2 cộng sự [7] Bài báo thứ nhất sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích hồi quy và phân tích tác động để mô tả xu hướng xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc và xem xét tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc. Bài báo thứ hai sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích hồi quy và phân tích trường hợp.
Phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy được sử dụng để mô tả xu hướng xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc. Phương pháp phân tích trường hợp được sử dụng để nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược giữa Thái Lan và Alibaba Group và vai trò của quan hệ đối tác này trong việc thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc. Nhìn chung, hai bài báo đều cung cấp những thông tin hữu ích về khả năng cạnh tranh của xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang thị trường Trung Quốc. Tuy nhiên, bài báo thứ hai có thêm phương pháp phân tích trường hợp để nghiên cứu sâu hơn về một khía cạnh cụ thể của vấn đề, đó là vai trò của quan hệ đối tác chiến lược với Alibaba Group trong việc thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng Thái Lan sang Trung Quốc.
Trong khi đó tác giả GL Prasto và SDW Prajanti [8] đã nghiên cứu về thu nhập và chiến lược phát triển của trồng trọt sầu riêng ở Indonesia. Bài báo sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích hồi quy và phân tích tác động để phân tích dữ liệu từ 100 hộ nông dân trồng sầu riêng ở tỉnh Jambi, Indonesia. Kết quả nghiên cứu SVTH: NGUYỄN QUỐC BẢO 10 cho thấy thu nhập của hộ nông dân trồng sầu riêng ở Jambi phụ thuộc vào các yếu tố như, kích thước vườn sầu riêng, Giá sầu riêng, chi phí sản xuất. Bài báo cũng đề xuất một số chiến lược phát triển cho trồng trọt sầu riêng ở Indonesia, bao gồm Tăng cường áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, Tăng cường liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp, Hỗ trợ phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng từ sầu riêng.
Các kết quả nghiên cứu và đề xuất trong bài báo có thể được sử dụng để hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trong việc phát triển trồng trọt sầu riêng ở Indonesia.Tongmak và các cộng sự [9] đã sử dụng một phương pháp tổng hợp bao gồm phân tích SWOT, phân tích chuỗi giá trị và phân tích SCOR để đánh giá tình hình xuất khẩu sầu riêng của Thái Lan. Kết quả của nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngành xuất khẩu sầu riêng của Thái Lan có một số điểm mạnh, bao gồm nguồn cung cấp nguyên liệu đa dạng, khả năng sản xuất cao cấp và kinh nghiệm xuất khẩu lâu năm. Tuy nhiên, cũng đã xác định một số điểm yếu cần được cải thiện, bao gồm sự không đồng nhất trong quy trình sản xuất, việc kiểm soát chất lượng còn hạn chế và các chi phí vận chuyển và logistics đang gia tăng. Dựa trên các kết quả phân tích này, bài nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp để nâng cao khả năng xuất khẩu sầu riêng của Thái Lan.
Điều này bao gồm việc tăng cường hợp tác giữa các thành phần trong chuỗi cung ứng, sử dụng các công nghệ mới để tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện kiểm soát chất lượng sản phẩm. Trong bài báo "Distribusi Buah Lokal Dan Buah Import (Studi Kasus Pada Pedagang Buah Di Kota Semarang)" của tác giả Nurchayati và Hikmah (2014) [10] đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính để khảo sát và phân tích cấu trúc kênh phân phối trái cây tại Thành phố Semarang, Indonesia. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng hệ thống phân phối trái cây ở Semarang có thể được phân thành 5 loại, và các yếu tố có ảnh hưởng đến hệ thống này bao gồm nguồn cung cấp trái cây, nhu cầu của người tiêu dùng, chi phí logistics và các quy định của chính quyền. Trên cơ sở kết quả này, bài nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện hệ thống phân phối trái cây tại Semarang.
Những giải pháp này bao gồm tăng cường SVTH: NGUYỄN QUỐC BẢO 11 hợp tác giữa các bên liên quan, áp dụng các công nghệ mới để tối ưu hóa quy trình phân phối và nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về trái cây.