Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam tích cực hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu, nông sản đóng vai trò là một trong những nhóm ngành xuất khẩu mũi nhọn được Nhà nước ưu tiên thúc đẩy, tiêu biểu là các mặt hàng trái cây nhiệt đới như xoài và chanh leo. Hàn Quốc hiện là đối tác thương mại và thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam, với kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 0,5 tỷ USD năm 1992 lên 76 tỷ USD vào năm 2023. Đồng thời, Hàn Quốc là nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn nhất vào Việt Nam với tổng vốn đăng ký lũy kế đạt 81,997 tỷ USD tính đến hết năm 2023, chiếm 18,24% tổng vốn FDI.
Theo số liệu từ Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc (KITA), nhu cầu nhập khẩu nông sản chế biến tại thị trường này tăng trưởng rõ rệt: năm 2023, Hàn Quốc nhập khẩu 27.171 nghìn USD xoài (tương đương 9.787 tấn, tăng 16,3% so với năm 2022) và 13.372 nghìn USD chanh leo (tương đương 6.980 tấn, tăng 19,64% so với năm 2022). Việt Nam liên tục duy trì vị trí trong nhóm 10 quốc gia xuất khẩu xoài và chanh leo lớn nhất sang Hàn Quốc.
Tuy nhiên, tại Công ty TNHH ATL Global, hoạt động xuất khẩu nông sản chế biến sang thị trường này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Trong giai đoạn 2021–2023, giá trị xuất khẩu xoài và chanh leo trung bình của doanh nghiệp sang Hàn Quốc lần lượt chỉ đạt 1,95 tỷ VNĐ và 1,26 tỷ VNĐ, tương ứng 6% tổng sản lượng xuất khẩu của công ty; sản lượng xuất khẩu hàng năm sang Hàn Quốc chỉ chiếm 1%–3% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành của Việt Nam. Quy mô hoạt động của doanh nghiệp còn mang tính nhỏ lẻ, phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nguyên liệu thu mua bên ngoài và chưa thích ứng đầy đủ với các đặc điểm văn hóa, thị hiếu tiêu dùng của thị trường Hàn Quốc.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp cho Công ty TNHH ATL Global và các kiến nghị đối với Nhà nước, Hiệp hội Xuất khẩu nông sản Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm nông sản xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc đến năm 2028.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng nền tảng cơ sở lý luận về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Đánh giá năng lực cạnh tranh của các sản phẩm nông sản xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc và xác định các nhân tố tác động dựa trên khung lý thuyết.
- Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh các mặt hàng nông sản xuất khẩu của công ty sang Hàn Quốc giai đoạn 2021–2023, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân.
- Xây dựng các nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh năng lực cạnh tranh xuất khẩu nông sản của công ty sang thị trường Hàn Quốc trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh các sản phẩm nông sản xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH ATL Global.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu giai đoạn 2021–2023; định hướng giải pháp đến năm 2028.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH ATL Global và thị trường nhập khẩu Hàn Quốc.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai nhóm mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực gồm xoài (Mã HS: 080450 / 08045020) và chanh leo/chanh dây (Mã HS: 081090 / 08109094) ở dạng đông lạnh và sấy khô.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên hệ thống lý thuyết kinh tế quốc tế và quản trị chiến lược:
-
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng:
- Ba cấp độ năng lực cạnh tranh: Cấp quốc gia (theo Scott & Lodge 1985, WEF 1997, OECD 1992/1996), cấp ngành (IMD 2004) và cấp doanh nghiệp (Aldington Report 1985, Porter 1990).
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980, 2016): Đánh giá cấu trúc ngành qua 5 nhân tố: (1) Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành, (2) Nguy cơ từ các đối thủ cạnh tranh tiềm năng, (3) Áp lực từ sản phẩm thay thế, (4) Quyền lực thương lượng của khách hàng, (5) Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp.
- Ba chiến lược cạnh tranh tổng quát của Porter: Chiến lược chi phí thấp (Cost Leadership), Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation), và Chiến lược tập trung trọng điểm (Focus Strategy).
- Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu: Thị phần và thị phần tương đối, giá thành sản phẩm, chất lượng nguồn nhân lực, tỷ lệ khách hàng trung thành và khách hàng mới.
- Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (Revealed Comparative Advantage - RCA): Đo lường mức độ chuyên môn hóa và lợi thế xuất khẩu của mặt hàng nông sản so với các đối thủ trên thị trường quốc tế.
-
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quá trình thực tập, khảo sát và tiếp xúc chuyên môn trực tiếp với nhân sự thuộc bộ phận Kinh doanh của Công ty TNHH ATL Global.
- Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của Công ty TNHH ATL Global; dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê, VCCI, Bộ Công Thương, Cục Thống kê Hàn Quốc; các cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế gồm ITC (Trademap), KITA, World Bank, International Trade Administration.
-
Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thống kê mô tả và phân tích định lượng nhằm lượng hóa tốc độ tăng trưởng doanh thu, cơ cấu mặt hàng, tỷ trọng thị trường và biến động giá vốn.
- Phương pháp so sánh để đối chiếu chỉ số RCA của Việt Nam với các đối thủ cạnh tranh (Thái Lan, Peru, Brazil, Philippines, Campuchia...) tại thị trường Hàn Quốc và so sánh giá xuất khẩu của ATL Global với các doanh nghiệp cùng ngành (Nafoods Group, Hoa Thành, Vegetexco).
- Phương pháp tổng hợp và định tính kết hợp phân tích cấu trúc ngành theo mô hình của Michael Porter.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan nghiên cứu
Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc khẳng định tính cấp thiết của hoạt động xuất khẩu nông sản sang Hàn Quốc và lược khảo các công trình khoa học có liên quan:
- Luận án của Nguyễn Xuân Thọ (2019) về chuỗi giá trị và bộ tiêu chí năng lực cạnh tranh sản phẩm dệt may.
- Luận án của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) về năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè sang thị trường EU theo các cấp độ nguồn lực và marketing mix.
- Nghiên cứu của Mpunga (2016) về rào cản xuất khẩu của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Tanzania (vốn, công nghệ, thủ tục hành chính).
- Nghiên cứu của Munch và Schaur (2018) về hiệu quả của các chương trình xúc tiến xuất khẩu đối với SMEs tại Đan Mạch.
- Nghiên cứu của Phan Thu Trang, Nguyễn Thị Vân Anh, Hoàng Thanh Tùng (2022) ứng dụng mô hình CB-SEM xác định 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến năng lực xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.
Từ tổng quan nghiên cứu, tác giả xác định mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu cho đề tài tại Công ty TNHH ATL Global.
Chương II: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu của doanh nghiệp
Chương II hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh:
- Phân định rõ ba cấp độ cạnh tranh: quốc gia, ngành và doanh nghiệp.
- Làm rõ bản chất năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu: khả năng cung cấp sản phẩm vượt trội về chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng và dịch vụ nhằm duy trì, mở rộng thị phần quốc tế.
- Phân tích chi tiết 5 áp lực cạnh tranh theo Michael Porter chi phối ngành nông sản xuất khẩu.
- Thiết lập 4 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu: Thị phần (tuyệt đối và tương đối), Giá thành sản phẩm, Nguồn nhân lực, Tỷ lệ khách hàng trung thành và khách hàng mới.
- Trình bày bản chất, ưu điểm và rủi ro của 3 chiến lược cạnh tranh kinh điển (chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung).
Chương III: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh các sản phẩm nông sản xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH ATL Global
Chương III đi sâu phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021–2023.
1. Tổng quan về Công ty TNHH ATL Global:
Công ty thành lập ngày 27/03/2019 tại TP. Hồ Chí Minh (đại diện pháp lý: Giám đốc Nguyễn Thị Như Hoa; chủ sở hữu: Ông Nguyễn Hữu Mạnh). Doanh nghiệp sở hữu 2 nhà máy chế biến nông sản tại Mỏ Cày Bắc (Bến Tre) và Gò Công Tây (Tiền Giang), chuyên sản xuất - xuất khẩu nông sản sấy, nông sản đông lạnh và các loại bột rau củ.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu thuần (VNĐ) |
> 30.768.000.000 |
> 42.000.000.000 |
> 45.000.000.000 |
| Tăng trưởng doanh thu (%) |
- |
+37,59% |
+6,52% |
| Chi phí tài chính (VNĐ) |
611.378.000 |
Tăng nhẹ |
Tăng ~18,00% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (VNĐ) |
269.094.000 |
Duy trì |
Tăng +41,97% |
| Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) |
274.324.000 |
Tăng nhẹ |
Tăng mạnh |
2. Thực trạng thị trường Hàn Quốc và xuất khẩu nông sản Việt Nam:
Quy mô nhập khẩu nông sản của Hàn Quốc đối với xoài và chanh leo năm 2023 ghi nhận sự phân hóa giữa các nhà cung cấp quốc tế:
| Mặt hàng |
Quốc gia cung cấp chính |
Giá trị nhập khẩu vào Hàn Quốc năm 2023 (nghìn USD) |
| Xoài (HS 080450) |
Thái Lan |
49.449 |
|
Peru |
34.259 |
|
Brazil |
13.688 |
|
Việt Nam |
9.932 |
|
Đài Loan |
3.504 |
| Chanh leo (HS 081090) |
Việt Nam |
13.372 |
|
Hoa Kỳ |
11.470 |
|
Trung Quốc |
379 |
|
Iran |
45 |
|
Uzbekistan |
7 |
Xu hướng tiêu dùng tại Hàn Quốc biến động mạnh: tỷ lệ kết hôn giảm còn 3,7 cuộc kết hôn/1.000 dân (năm 2022), xu hướng hộ gia đình 1 người tăng cao, người tiêu dùng chú trọng sản phẩm tốt cho sức khỏe, sản phẩm nhãn xanh hữu cơ và chịu tác động lớn từ người nổi tiếng/KOLs trên mạng xã hội.
3. Cơ cấu xuất khẩu của ATL Global giai đoạn 2021–2023:
Doanh thu xuất khẩu của công ty tập trung vào hai sản phẩm mũi nhọn:
- Xoài: Tăng từ 5.469,37 triệu VNĐ (chiếm 17,88% tổng doanh thu) năm 2021 lên 8.222,73 triệu VNĐ (chiếm 18,24%) năm 2023.
- Chanh dây: Tăng từ 7.225,20 triệu VNĐ (chiếm 23,62%) năm 2021 lên 11.337,82 triệu VNĐ (chiếm 25,15%) năm 2023.
- Tỷ trọng xuất khẩu sang Hàn Quốc của ATL Global đối với hai mặt hàng này tăng dần: 5,12% (2021), 5,25% (2022) và đạt 5,40% (2023). Hàn Quốc là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của công ty sau Mỹ và Canada.
4. Phân tích tiêu chí năng lực cạnh tranh:
- Giá thành xuất khẩu: Giá xuất khẩu bình quân của ATL Global cao hơn các đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Việt Nam do phải thu mua 100% nguyên liệu đầu vào từ bên ngoài, chịu ảnh hưởng của hạn hán, lũ lụt và chi phí logistics tăng cao do biến động giá xăng dầu thế giới:
| Doanh nghiệp xuất khẩu |
Giá xuất khẩu Xoài (USD/kg) |
Giá xuất khẩu Chanh dây (USD/kg) |
| Công ty TNHH Hoa Thành |
3,3 |
2,0 |
| Công ty CP Nafoods Group |
4,6 |
Thấp hơn ATL Global |
| Công ty CP Vegetexco Vietnam |
4,5 |
Thấp hơn ATL Global |
| Công ty TNHH ATL Global |
4,8 |
Cao hơn các đối thủ nội địa |
- Lợi thế so sánh hiện hữu (RCA):
- Mặt hàng xoài: Chỉ số RCA của Việt Nam tăng từ 1,7 (2021) lên 2,1 (2023). Dù đứng trong top xuất khẩu, RCA xoài của Việt Nam cao hơn Trung Quốc, Ấn Độ, Úc nhưng thấp hơn rất nhiều so với Thái Lan (RCA > 40), Peru, Philippines, Campuchia và Brazil.
- Mặt hàng chanh leo: Việt Nam có lợi thế so sánh rất lớn, chỉ số RCA tăng từ 4,9 (2021) lên 16,1 (2022) và đạt khoảng 13 (2023), dẫn đầu về kim ngạch cung ứng cho Hàn Quốc.
5. Hạn chế và nguyên nhân:
- Quy mô vốn nhỏ lẻ, cơ sở vật chất chưa đồng bộ.
- Phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị cung ứng trung gian, không làm chủ được vùng nguyên liệu.
- Giá thành sản phẩm chưa cạnh tranh so với các doanh nghiệp xuất khẩu lớn.
- Chưa thích ứng linh hoạt với thị hiếu văn hóa và cơ cấu tiêu dùng gia đình đơn thân tại Hàn Quốc.
Chương IV: Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh các sản phẩm nông sản xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH ATL Global
Chương IV đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp đến năm 2028:
- Gia tăng quy mô vốn doanh nghiệp: Đẩy mạnh kêu gọi vốn đầu tư, liên kết góp vốn và tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ xuất khẩu của Nhà nước.
- Cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả tài chính: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu, liên kết dài hạn với các hợp tác xã nông nghiệp tại Bến Tre và Tiền Giang nhằm giảm chi phí thu mua trung gian.
- Nâng cao năng lực xử lý đơn hàng và logistics: Hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng đóng gói, bảo quản lạnh, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hải quan xuất nhập khẩu.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, rào cản kỹ thuật SPS/TBT của thị trường Hàn Quốc và nâng cao năng lực đàm phán thương mại quốc tế.
- Đẩy mạnh hoạt động marketing và phát triển thương hiệu: Xây dựng bao bì phù hợp với thị hiếu người độc thân tại Hàn Quốc (chia nhỏ khẩu phần, bao bì xanh), ứng dụng kênh truyền thông số và tiếp thị liên kết để gia tăng độ nhận diện.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Câu hỏi thường gặp
1. Hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty TNHH ATL Global sang Hàn Quốc là gì và có mã HS như thế nào?
Hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực là xoài (dạng đông lạnh và sấy, mã HS: 080450 / 08045020) và chanh leo/chanh dây (dạng đông lạnh và sấy, mã HS: 081090 / 08109094).
2. Tình hình tăng trưởng doanh thu thuần của Công ty TNHH ATL Global giai đoạn 2021–2023 diễn ra ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: từ mức trên 30 tỷ VNĐ năm 2021 lên trên 42 tỷ VNĐ năm 2022 (tăng 37,59%), và đạt trên 45 tỷ VNĐ vào năm 2023.
3. Vị thế xuất khẩu chanh leo của Việt Nam tại thị trường Hàn Quốc năm 2023 như thế nào?
Theo số liệu từ ITC, Việt Nam dẫn đầu trong danh sách các quốc gia xuất khẩu chanh leo sang Hàn Quốc năm 2023 với kim ngạch đạt 13.372 nghìn USD (vượt qua Hoa Kỳ đạt 11.470 nghìn USD), chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) đạt mức cao (giai đoạn 2021–2023 dao động từ 4,9 đến 16,1).
4. Vì sao giá thành xuất khẩu xoài của ATL Global (4,8 USD/kg) cao hơn các đối thủ như Hoa Thành (3,3 USD/kg) và Vegetexco (4,5 USD/kg)?
Doanh nghiệp phải thu mua 100% nguồn nguyên liệu đầu vào từ bên ngoài (chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi mất mùa, thiên tai hạn hán lũ lụt) và chịu chi phí vận chuyển tăng cao do biến động giá xăng dầu quốc tế từ xung đột Nga - Ukraine, trong khi quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ và chưa tối ưu hóa được chuỗi cung ứng.
5. Cơ cấu thị trường xuất khẩu nông sản của ATL Global xếp hạng Hàn Quốc ở vị trí thứ mấy?
Hàn Quốc là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Công ty TNHH ATL Global, đứng sau thị trường Mỹ và Canada; tỷ trọng xuất khẩu xoài và chanh dây của công ty sang Hàn Quốc đạt 5,40% vào năm 2023.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kiều Loan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu và phản ánh bức tranh thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH ATL Global giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp từ ITC, KITA và dữ liệu nội bộ của doanh nghiệp, công trình đã chỉ rõ lợi thế vượt trội của mặt hàng chanh leo cũng như những thách thức về giá thành và quy mô của mặt hàng xoài khi thâm nhập thị trường Hàn Quốc. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng tài chính, chuỗi cung ứng và nguồn nhân lực, mang lại giá trị ứng dụng thực tế cho doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu nông sản đến năm 2028.