Luận văn Thạc sĩ: thực thi chính sách bồi dưỡng viên chức thuộc học viện

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác bồi dưỡng viên chức tại Học viện Hành chính Quốc gia nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện chính sách bồi dưỡng viên chức Học viện

Chính sách bồi dưỡng viên chức là một công cụ quản lý quan trọng, định hướng hành vi của cá nhân và tổ chức nhằm giải quyết các vấn đề phát sinh trong hoạt động bồi dưỡng. Tại Học viện Hành chính Quốc gia, việc thực thi chính sách này có vai trò then chốt trong việc xây dựng đội ngũ viên chức, giảng viên có đủ phẩm chất và năng lực, đáp ứng yêu cầu phục vụ nhân dân và sự phát triển của đất nước. Quá trình này không chỉ là yêu cầu tất yếu nhằm đáp ứng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức mà còn là con đường hữu hiệu để cập nhật kiến thức hiện đại, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Đức Quân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng, từ đó đưa ra những định hướng giá trị. Một chính sách hiệu quả phải thể hiện được vai trò định hướng hành động, được bảo đảm bằng các nguồn lực về con người, tài chính và môi trường pháp lý ổn định. Hoạt động này góp phần trực tiếp vào cải cách hành chính và phát triển nhân lực, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện quy trình thực thi chính sách bồi dưỡng tại một cơ sở đào tạo đầu ngành như Học viện có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, làm tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý và các cơ sở đào tạo trên cả nước.

1.1. Khung pháp lý và vai trò của chính sách bồi dưỡng viên chức

Cơ sở pháp lý cho công tác bồi dưỡng viên chức được quy định rõ ràng trong hệ thống văn bản pháp luật của Việt Nam. Luật Viên chức 2010 quy định rõ quyền của viên chức là “Được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chính trị, chuyên môn, nghiệp vụ” và nghĩa vụ phải “Thường xuyên học tập nâng cao trình độ, kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ”. Bên cạnh đó, các văn bản dưới luật như Nghị định 101/2017/NĐ-CP của Chính phủ đã chi tiết hóa việc quản lý và phân cấp trong công tác đào tạo, bồi dưỡng. Những văn bản này tạo thành một hành lang pháp lý vững chắc, là kim chỉ nam cho các đơn vị sự nghiệp công lập, trong đó có Học viện Hành chính Quốc gia, xây dựng và tổ chức kế hoạch bồi dưỡng. Chính sách bồi dưỡng không chỉ giúp viên chức hoàn thiện bản thân, nâng cao năng lực thực thi công vụ mà còn là yếu tố quyết định đến sự thành công của chương trình cải cách hành chính tổng thể, hướng tới mục tiêu xây dựng một nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại.

1.2. Vai trò của Học viện Hành chính Quốc gia trong bồi dưỡng

Học viện Hành chính Quốc gia giữ một vị trí đặc biệt quan trọng, là cơ sở đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức hàng đầu của cả nước. Học viện chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức bồi dưỡng kiến thức về quản lý nhà nước, kỹ năng lãnh đạo, và chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ nhân lực trong hệ thống chính trị. Do đó, việc nâng cao chất lượng đội ngũ viên chức ngay tại Học viện, đặc biệt là đội ngũ giảng viên, có tác động lan tỏa, quyết định trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực hành chính của cả nước. Viên chức của Học viện, với đặc thù là những người am hiểu sâu sắc về hoạt động nhà nước, phải liên tục cập nhật kiến thức và phương pháp sư phạm tiên tiến để đáp ứng yêu cầu giảng dạy cho các đối tượng học viên đa dạng, từ chuyên viên đến cán bộ lãnh đạo cấp cao. Chính sách bồi dưỡng tại đây vì thế mang tính chiến lược và là nền tảng để thực hiện thành công các mục tiêu quốc gia về phát triển nguồn nhân lực.

II. Phân tích thực trạng thực thi chính sách bồi dưỡng viên chức

Việc thực thi chính sách bồi dưỡng viên chức tại Học viện Hành chính Quốc gia giai đoạn 2014-2018 đã đạt được nhiều kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những thách thức và hạn chế cần khắc phục. Luận văn đã chỉ ra thực trạng công tác đào tạo cán bộ tại Học viện, cho thấy sự nỗ lực trong việc xây dựng kế hoạch, tổ chức các khóa học đa dạng về nội dung và hình thức. Các chương trình bồi dưỡng về lý luận chính trị, kiến thức quản lý nhà nước, kỹ năng chuyên ngành, ngoại ngữ, tin học đã được triển khai tương đối đồng bộ. Tuy nhiên, quá trình thực thi chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, năng lực của một bộ phận viên chức tham mưu quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng còn hạn chế. Về mặt khách quan, môi trường chính sách đôi khi có sự thay đổi, nguồn kinh phí còn eo hẹp, và việc xác định nhu cầu bồi dưỡng đôi khi chưa thực sự sát với yêu cầu của vị trí việc làm. Việc đánh giá hiệu quả công tác bồi dưỡng sau các khóa học chưa được thực hiện một cách khoa học và toàn diện, dẫn đến khó khăn trong việc đo lường tác động thực tế của hoạt động bồi dưỡng đến năng lực thực thi công vụ của viên chức.

2.1. Quy trình thực thi và những kết quả đạt được tại Học viện

Quy trình thực thi chính sách bồi dưỡng tại Học viện về cơ bản tuân thủ các bước khoa học, từ xây dựng kế hoạch, phổ biến chính sách, phân công thực hiện, đến theo dõi và kiểm tra. Hàng năm, Học viện đều xây dựng kế hoạch chi tiết, cử viên chức tham gia các khóa học trong và ngoài nước phù hợp với quy hoạch và nhu cầu phát triển. Các hình thức bồi dưỡng đa dạng như tập trung, bán tập trung, bồi dưỡng từ xa đã được áp dụng linh hoạt. Nhờ đó, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của đội ngũ viên chức, giảng viên đã được nâng lên một bước, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ viên chức và chất lượng đào tạo chung của Học viện. Nhiều viên chức sau khi tham gia bồi dưỡng đã có những đóng góp tích cực hơn trong công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng và thách thức trong quá trình thực thi

Quá trình thực thi chính sách bồi dưỡng chịu tác động từ nhiều yếu tố. Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực của đội ngũ quản lý, sự đồng tình ủng hộ của viên chức và điều kiện vật chất. Năng lực của viên chức trong bộ máy quản lý nhà trường đóng vai trò quyết định. Yếu tố khách quan bao gồm môi trường chính sách, tính chất của vấn đề và mối quan hệ giữa các đối tượng. Một thách thức lớn là việc xác định nhu cầu bồi dưỡng chưa thực sự gắn chặt với đào tạo theo vị trí việc làm. Đôi khi các khóa học được tổ chức mang tính đại trà, chưa tập trung vào việc bổ sung các kỹ năng, kiến thức mà viên chức còn yếu hoặc đang cần để thực hiện tốt hơn nhiệm vụ được giao. Thêm vào đó, cơ chế tài chính và các quy định về kinh phí cho công tác bồi dưỡng còn một số bất cập, ảnh hưởng đến quy mô và chất lượng các khóa học.

III. Phương pháp xây dựng mô hình bồi dưỡng viên chức hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, cần xây dựng một mô hình bồi dưỡng viên chức hiệu quả dựa trên quy trình khoa học và có sự tham gia của các bên liên quan. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ 5 giai đoạn cốt lõi trong quy trình bồi dưỡng, được tham khảo từ nghiên cứu của Ngô Thành Can (2014). Quy trình này bắt đầu từ việc xác định chính xác nhu cầu, xác định yêu cầu học tập, xây dựng chương trình, triển khai và cuối cùng là đánh giá. Việc áp dụng một quy trình chuẩn hóa giúp đảm bảo các hoạt động bồi dưỡng được thực hiện một cách có hệ thống, tránh lãng phí và mang lại giá trị thực tiễn cao nhất. Trọng tâm của mô hình này là cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm và gắn kết chặt chẽ với mục tiêu chiến lược của tổ chức. Thay vì tổ chức các khóa học theo phong trào, mô hình này yêu cầu mọi hoạt động bồi dưỡng phải xuất phát từ phân tích khoảng trống năng lực của cá nhân và yêu cầu phát triển của Học viện. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong tư duy quản lý, coi bồi dưỡng là một khoản đầu tư chiến lược cho chính sách phát triển nguồn nhân lực công chứ không đơn thuần là chi phí.

3.1. Tầm quan trọng của xác định nhu cầu và đào tạo theo vị trí

Xác định nhu cầu bồi dưỡng là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình. Nhu cầu này phải được phân tích trên cả hai phương diện: nhu cầu của tổ chức và nhu cầu của cá nhân. Việc này cần dựa trên cơ sở đào tạo theo vị trí việc làm, tức là phải trả lời các câu hỏi: công việc của viên chức là gì, yêu cầu năng lực ra sao, và họ cần được trang bị thêm kiến thức, kỹ năng gì để hoàn thành tốt nhiệm vụ? Việc xác định đúng nhu cầu giúp thiết kế chương trình bồi dưỡng phù hợp, có tính ứng dụng cao, khuyến khích học viên tham gia tích cực. Đồng thời, nó giúp tránh lãng phí nguồn lực cho những nội dung không cần thiết, đảm bảo hoạt động bồi dưỡng thực sự góp phần vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ viên chức một cách bền vững.

3.2. Phương pháp triển khai và đánh giá hiệu quả công tác bồi dưỡng

Sau khi có kế hoạch, giai đoạn triển khai đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giảng viên, tài liệu, cơ sở vật chất. Chất lượng triển khai phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của cơ sở bồi dưỡng. Tuy nhiên, khâu quan trọng thường bị xem nhẹ là đánh giá hiệu quả công tác bồi dưỡng. Đánh giá không chỉ dừng lại ở cuối khóa học mà cần được tiến hành ở tất cả các giai đoạn của quy trình. Cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng, đo lường được mức độ tiếp thu kiến thức, sự thay đổi về kỹ năng và thái độ của học viên, và quan trọng hơn là tác động của khóa học đến kết quả thực hiện công việc thực tế. Việc đánh giá khoa học là cơ sở để rút kinh nghiệm, liên tục cải tiến và hoàn thiện các chương trình bồi dưỡng trong tương lai.

IV. Top giải pháp hoàn thiện chính sách bồi dưỡng viên chức 2024

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách bồi dưỡng viên chức tại Học viện Hành chính Quốc gia. Các giải pháp này mang tính hệ thống, tập trung vào việc nâng cao nhận thức, hoàn thiện thể chế, đổi mới nội dung chương trình và tăng cường các nguồn lực đảm bảo. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, từ đó trực tiếp nâng cao chất lượng đội ngũ viên chức. Một trong những giải pháp trọng tâm là tăng cường quản lý nhà nước về bồi dưỡng viên chức ngay trong nội bộ Học viện. Điều này bao gồm việc xây dựng quy chế quản lý rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng đơn vị, cá nhân trong việc triển khai và giám sát hoạt động bồi dưỡng. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và tổ chức các khóa học, đặc biệt là các hình thức bồi dưỡng từ xa để tạo điều kiện thuận lợi cho viên chức tham gia học tập. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và quyết liệt, với sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất để tạo ra sự chuyển biến thực sự.

4.1. Tăng cường quản lý nhà nước và hoàn thiện thể chế nội bộ

Giải pháp hàng đầu là phải tăng cường công tác quản lý nhà nước về bồi dưỡng viên chức. Học viện cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống văn bản quản lý nội bộ về công tác bồi dưỡng, đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ với các quy định của pháp luật. Cần xây dựng và ban hành quy chế cụ thể về trách nhiệm của người đứng đầu các đơn vị trong việc cử viên chức đi học và sử dụng viên chức sau bồi dưỡng. Đồng thời, cần thiết lập một cơ chế theo dõi, giám sát và đánh giá chặt chẽ quá trình thực thi chính sách, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra công khai, minh bạch và hiệu quả. Việc hoàn thiện thể chế sẽ tạo ra một khuôn khổ vững chắc, giúp công tác bồi dưỡng đi vào nề nếp và đạt được các mục tiêu đề ra.

4.2. Đổi mới nội dung chương trình gắn với phát triển nhân lực

Nội dung và chương trình bồi dưỡng cần được đổi mới mạnh mẽ theo hướng hiện đại, thiết thực và phù hợp với xu thế hội nhập. Các chương trình cần được thiết kế dựa trên kết quả phân tích nhu cầu và khung năng lực theo từng vị trí việc làm. Nội dung không chỉ tập trung vào lý thuyết mà phải tăng cường các kỹ năng thực hành, phương pháp giải quyết tình huống, và kinh nghiệm thực tiễn. Đặc biệt, cần chú trọng bồi dưỡng các kỹ năng mềm, năng lực hội nhập quốc tế và đạo đức công vụ. Việc đổi mới này phải là một phần của chiến lược tổng thể về chính sách phát triển nguồn nhân lực công, gắn kết chặt chẽ hoạt động bồi dưỡng với công tác quy hoạch, bổ nhiệm và đánh giá viên chức, tạo động lực thực sự cho người học.

V. Kinh nghiệm triển khai chính sách công từ các quốc gia Asean

Nghiên cứu kinh nghiệm triển khai chính sách công về bồi dưỡng công chức, viên chức từ các quốc gia phát triển trong khu vực như Singapore, Nhật Bản và Trung Quốc cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia này đều xem bồi dưỡng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt cho sự phát triển và có những cách tiếp cận rất bài bản. Tại Singapore, Trường Công vụ (Civil Service College) hoạt động theo cơ chế cạnh tranh, linh hoạt và đặt ra yêu cầu thời gian bồi dưỡng tối thiểu 100 giờ/năm cho mỗi công chức. Nhật Bản lại coi trọng phương pháp đào tạo tại chỗ (On-the-job training) và gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của người học, trao quyền tự chủ lớn cho các cơ sở đào tạo trong việc thiết kế chương trình. Trung Quốc có hệ thống trường hành chính, trường Đảng phân cấp rõ ràng, chú trọng nâng cao trình độ chính trị và năng lực chuyên môn theo mô hình “cơ bản + chuyên môn”. Những kinh nghiệm này cho thấy xu hướng chung là gắn bồi dưỡng với mục tiêu chính trị, với vị trí việc làm và kết quả thực thi nhiệm vụ.

5.1. Bài học từ mô hình của Singapore và Nhật Bản

Singapore và Nhật Bản là hai ví dụ điển hình về mô hình bồi dưỡng viên chức hiệu quả. Bài học từ Singapore là sự quyết liệt trong chính sách và việc tạo ra một môi trường học tập suốt đời. Việc quy định 100 giờ học bắt buộc mỗi năm thể hiện sự đầu tư nghiêm túc của chính phủ. Từ Nhật Bản, bài học quan trọng là tính thực tiễn và linh hoạt. Phương pháp đào tạo tại chỗ và theo nhu cầu giúp kiến thức, kỹ năng được áp dụng ngay vào công việc, tránh được tình trạng học lý thuyết suông. Việt Nam có thể học hỏi cách trao quyền tự chủ cho các cơ sở đào tạo, đồng thời xây dựng các quy định bắt buộc về bồi dưỡng để tạo thành một chỉnh thể thống nhất, khuyến khích viên chức không ngừng học tập và phát triển.

5.2. Góc nhìn từ hệ thống đào tạo cán bộ của Trung Quốc

Hệ thống của Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của việc gắn kết công tác bồi dưỡng với hệ thống chính trị. Việc phân cấp đào tạo theo ngạch bậc và kết hợp giữa lý luận chính trị với chuyên môn nghiệp vụ giúp xây dựng đội ngũ cán bộ, viên chức vừa “hồng” vừa “chuyên”. Mô hình “cơ bản + chuyên môn” là một gợi ý hay, đảm bảo viên chức có nền tảng lý luận vững chắc, đồng thời sở hữu những kỹ năng chuyên sâu cần thiết cho vị trí công tác của mình. Việc sáp nhập hệ thống trường Đảng và trường hành chính cũng cho thấy xu hướng tinh gọn, hiệu quả, hạn chế chồng chéo trong nội dung đào tạo. Đây là kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong quá trình sắp xếp lại hệ thống các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực thi chính sách bồi dưỡng viên chức thuộc học viện hành chính quốc gia

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về thực thi chính sách bồi dưỡng viên chức trong trường đại học công lập Chương 2: Thực trạng thực thi chính sách bồi dưỡng viên chức thuộc Học viện Hành chính Quốc gia Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi chính sách bồi dưỡng viên chức thuộc Học viện Hành chính Quốc gia. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH BỒI DƯỠNG VIÊN CHỨC TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP 1. Khái quát về đào tạo, bồi dưỡng viên chức trong trường đại học công lập 1. Viên chức và viên chức trong trường đại học công lập Khái niệm về viên chức: Theo Luật Viên chức được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 15 tháng 11 năm 2010, quy định “Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật” [03].

Luật Viên chức đã phân biệt viên chức với cán bộ và công chức. Sự khác biệt cơ bản của viên chức so với cán bộ, công chức, đó chính là chế độ tuyển dụng gắn với vị trí việc làm, thông qua chế độ hợp đồng làm việc và tiền lương được hưởng từ quỹ tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập. Lao động của viên chức không mang tính quyền lực công, chỉ thuần túy là hoạt động nghề nghiệp mang tính chuyên môn, nghiệp vụ, vì vậy Luật Viên chức đã làm rõ: “Hoạt động nghề nghiệp của viên chức là việc thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ trong đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật về viên chức và các pháp luật có liên quan”. Có thể hiểu khái quát, viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.

Đặc điểm của viên chức trong trường đại học công lập: Viên chức trong trường đại học công lập có những đặc điểm chung của viên chức trong đơn vị sự nghiệp như: Một là, viên chức là người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập, bởi vậy viên chức có những quyền và nghĩa vụ của viên chức. Hai là, đặc điểm lao động của viên chức là hoạt động mang tính chuyên môn nghiệp vụ mà không phải là thi hành công vụ như cán bộ công chức khác. Ba là, quyền của viên chức mang tính hướng mở hơn công chức vì hoạt động mang tính chuyên môn, do đó có thể là điều kiện để phát huy được tài năng, tính sáng tạo cũng như khả năng cống hiến cho xã hội trong điều kiện tình hình đất nước đổi mới như hiện nay. Một số quyền mới được quy định tại Điều 14 “được hoạt động nghề nghiệp ngoài thời gian làm việc quy định trong hợp đồng làm việc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác; được ký hợp đồng vụ việc với cơ quan, tổ chức mà đơn vị khác mà pháp luật không cấm nhưng phải hoàn thành nhiệm vụ được giao và có sự đồng ý của người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập; được góp vốn nhưng không tham gia quản lý, điều hành công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh, hợp tác xã, bệnh viện tư, trường học tư và tổ chức nghiên cứu khoa học tư, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác (trích: Quyền của viên chức về hoạt động kinh doanh và làm việc ngoài thời gian quy định).

Bên cạnh quy định với quyền của viên chức, thì các quy định về nghĩa vụ của viên chức cũng được quy định phù hợp với đặc điểm hoạt động nghề nghiệp của viên chức. Bốn là, viên chức quản lý là người được bổ nhiệm giữ chức vụ quản lý có thời hạn, chịu trách nhiệm điều hành, tổ chức thực hiện một hoặc một số công việc trong đơn vị sự nghiệp công lập nhưng không phải là công chức và được hưởng phụ cấp chức vụ quản lý. Năm là, viên chức chuyên môn là người được tuyển dụng gắn với vị trí việc làm, thông qua chế độ hợp đồng làm việc và tiền lương được hưởng từ quỹ tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập. Viên chức Trường Đại học công lập còn có những đặc thù như: Trường Đại học công lập là đơn vị sự nghiệp giáo dục công lập, có tư cách pháp nhân, cung cấp dịch vụ giáo dục công và chịu sự quản lý về chuyên môn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, có chức năng quản lý nhà nước về giáo dục đào tạo.

Tổ chức giảng dạy, học tập và hoạt động khác theo mục tiêu, chương trình được ban hành; công khai mục tiêu, nội dung các hoạt động giáo dục, nguồn lực và tài chính, kết quả đánh giá chất lượng giáo dục. Viên chức của Trường Đại học công lập gồm có viên chức quản lý và viên chức chuyên môn nghiệp vụ, có phẩm chất chính trị và đạo đức tốt, đáp ứng yêu cầu về số lượng và chất lượng; có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ tốt và được đảm bảo quyền lợi theo quy định. Trường đại học công lập đã thực hiện tốt các văn bản quy định về công tác tuyển dụng, bổ nhiệm, quy hoạch cán bộ theo đúng quy trình, rõ ràng minh bạch. Đội ngũ viên chức được đào tạo mọi điều kiện thuận lợi để được đi học tập và bồi dưỡng nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ.

Đội ngũ viên chức quản lý các cấp của Trường đại học công lập được bổ nhiệm theo nhiệm kỳ và đảm bảo theo đúng tiêu chuẩn, đúng quy trình hướng dẫn về công tác bổ nhiệm cán bộ. Áp dụng Luật viên chức đã làm rõ khái niệm viên chức: - Về chế độ làm việc: viên chức Trường Đại học công lập được phân các hạng viên chức và làm việc theo chế độ hợp đồng làm việc. Viên chức được đơn phương chấm dứt hợp đồng hoặc Nhà trường được đơn phương chấm dứt hợp đồng làm việc với viên chức theo các trường hợp được quy định trong Luật viên chức. - Về hình thức tuyển dụng: viên chức được thi tuyển, xét tuyển theo quy định tại Luật viên chức, - Nguồn chi trả lương: viên chức được chi trả lương theo quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập.

- Các hình thức kỷ luật: theo quy định của Luật viên chức bao gồm hình thức kỷ luật: khiển trách, cảnh cáo, cách chức và buộc thôi việc. Đào tạo, bồi dưỡng viên chức trong trường đại học công lập Đào tạo, bồi dưỡng là một trong những hoạt động quan trọng của phát triển nguồn nhân lực nói chung và phát triển nguồn nhân lực hành chính nhà nước nói riêng. - Khái niệm về đào tạo Có nhiều định nghĩa khác nhau về đào tạo, như: đào tạo đề cập đến việc dạy các kỹ năng thực hành nghề nghiệp hay kiến thức liên quan đến một lĩnh vực cụ thể, để người học nắm vững những tri thức, kỹ năng nghề nghiệp một cách có hệ thống, chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng đảm nhận một công việc nhất định; đào tạo là quá trình truyền thụ, tiếp nhận có hệ thống những tri thức, kỹ năng theo quy định của từng cấp học, bậc học. Theo Khoản 1, Điều 5, Nghị định số 18/2010/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 05/3/2010 về ĐT, BD công chức đã định nghĩa: “Đào tạo là quá trình truyền thụ, tiếp nhận có hệ thống những tri thức, kỹ năng theo quy định của từng cấp học, bậc học” [4].

Như vậy, đào tạo được hiểu là quá trình tác động đến con người, nhằm làm cho người đó lĩnh hội và nắm vững những tri thức, kỹ năng… một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng nhân sự phân công lao động nhất định, góp phần của mình vào việc phát triển xã hội. Đào tạo được xem như là một quá trình làm cho người được đào tạo có kiến thức chuyên môn, nghề nghiệp, kỹ năng nghiệp vụ theo những tiêu chuẩn nhất định do yêu cầu đòi hỏi của công việc. Đào tạo gắn với các cơ sở đào tạo và văn bằng chứng chỉ, thường được thực hiện trong thời gian dài. - Khái niệm bồi dưỡng Bồi dưỡng là quá trình cập nhật kiến thức còn thiếu hoặc lạc hậu, bổ túc kinh nghiệm hoặc các hoạt động nhằm tạo điều kiện cho người học có cơ hội để củng cố và mở rộng những kiến thức, kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ theo chuyên ngành, có tính ứng dụng để lao động nghề nghiệp có hiệu quả hơn.

Bồi dưỡng thường là giai đoạn tiếp theo sau đào tạo, là hoạt động hướng vào mục tiêu bổ sung kiến thức, nâng cao trình độ chuyên môn nghề nghiệp cho những người đã được đào tạo sau một thời gian công tác nhất định. Bồi dưỡng không gắn liền với văn bằng, cũng không nhất thiết do các cơ sở đào tạo thực hiện, mà quan trọng là bổ sung, tăng cường kinh nghiệm, rèn luyện kỹ năng để đáp ứng yêu cầu công việc và hoạt động bồi dưỡng thường chiếm thời gian ngắn là vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng. Một quan niệm khác cho rằng Bồi dưỡng là quá trình nâng cao trình độ chuyên môn, kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp một cách thường xuyên, quá trình tăng cường năng lực nói chung, trên cơ sở kiến thức, kỹ năng đã được đào tạo, quan niệm này đã coi bồi dưỡng là một dạng của hệ đào tạo. Bồi dưỡng đó là quá trình đào tạo lại về chuyên môn nghiệp vụ.

Bồi dưỡng với ý nghĩa là nâng cao hơn trình độ chuyên môn, nghiệp vụ công việc đang làm, quá trình này diễn ra khi cá nhân và tổ chức có nhu cầu. Mục tiêu của bồi dưỡng không nhằm vào bằng cấp mà là bổ sung và nâng cao kiến thức, kỹ năng giúp cho người học cách thực thi công việc, nhiệm vụ theo cách tốt nhất, phù hợp và đáp ứng yêu cầu đặt ra của thực tiễn. Bồi dưỡng được coi là một loại hình hoạt động gắn liền với các môi trường công việc. Theo quy định tại Khoản 2, Điều 5, Nghị định số 18/2010/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 05/3/2010 về ĐT, BD công chức đã định nghĩa: “Bồi dưỡng là hoạt động trang bị, cập nhật, nâng cao kiến thức, kỹ năng làm việc”.

Từ những cách tiếp cận trên, có thể hiểu khái niệm về bồi dưỡng như sau: Bồi dưỡng là một dạng đào tạo nhằm nâng cao hơn trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của người lao động để họ làm tốt hơn nghề nghiệp, công việc đang làm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ