Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi tại Việt Nam đang từng bước chuyển đổi từ phương thức chăn nuôi phân tán, nhỏ lẻ sang quy mô trang trại tập trung ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, việc dịch chuyển các mô hình chăn nuôi tiên tiến lên vùng trung du và miền núi đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn về việc kiểm soát an toàn sinh học, đánh giá hiệu quả sinh trưởng và quản lý dịch bệnh tại các cơ sở chăn nuôi gia cầm thương phẩm, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt tại Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh xã Vô Tranh huyện Phú Lương tỉnh Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lai Hồ Ngọc Mừng (con lai giữa gà trống Hồ và gà mái Lương Phượng).
  2. Xác định tình hình dịch bệnh, mức độ nhiễm bệnh, đồng thời thực hiện các biện pháp phòng và điều trị bệnh cho đàn gà lai nuôi tại trang trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu cụ thể gồm:

  1. Đánh giá thực trạng chăn nuôi gà thịt thương phẩm tại trại gà ở xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà lai theo từng giai đoạn phát triển.
  3. Xác định các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng thường gặp trên đàn gà tại cơ sở, từ đó áp dụng phác đồ phòng và điều trị đạt hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lai F1 (trống Hồ x mái Lương Phượng) với quy mô 5.000 con.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia cầm của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh, đặt tại xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Trang trại có tổng diện tích 2.000 m², gồm hệ thống chuồng kín lợp tôn xốp diện tích 690 m², khu thả vườn và bóng mát.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 01/06/2022, theo dõi trọn vẹn chu kỳ nuôi từ gà 1 ngày tuổi đến giai đoạn xuất chuồng (12 tuần tuổi).
  • Phương thức chăn nuôi: Bán chăn thả (kết hợp chuồng nuôi công nghiệp và bãi chăn thả tự nhiên).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học về di truyền giống, sinh lý học gia cầm, nhu cầu dinh dưỡng và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm con lai F1 (Hồ x Lương Phượng): Tổ hợp lai giữa gà bố Hồ thuần chủng và gà mẹ Lương Phượng do Công ty Cổ phần Gà giống Ngọc Mừng lai tạo. Giống gà này tích hợp ưu thế lai với ngoại hình to lớn, mào nụ hoặc mào cờ, lông màu mã mận ôm gọn, chân vàng đỏ; chất lượng thịt thơm ngon kế thừa từ gà Hồ kết hợp tốc độ sinh trưởng nhanh của gà Lương Phượng. Giống có đặc tính mọc lông chậm, khả năng chịu nóng và chịu rét kém hơn một số giống gà bản địa, đồng thời có tập tính cắn mổ nhau mạnh trong giai đoạn sinh trưởng đòi hỏi phải can thiệp kỹ thuật là mỏ.
  • Sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Tốc độ di chuyển của thức ăn qua ống tiêu hóa ở gà con đạt 30 - 39 cm/giờ, ở gà trưởng thành đạt 40 - 42 cm/giờ; pH tại diều dao động từ 4,5 - 5,8; hoạt động tiêu hóa cơ học và hóa học diễn ra liên tục tại dạ dày tuyến, dạ dày cơ và ruột non. Hệ hô hấp gia cầm gồm xoang mũi, thanh quản, khí quản, minh quản, 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi chẵn: xương đòn, ngực trước, ngực sau, bụng và 1 túi khí lẻ vùng cổ).
  • Dinh dưỡng gia cầm thịt: Khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh được phân chia theo 3 giai đoạn sinh trưởng (0 - 4 tuần tuổi, 5 - 8 tuần tuổi, 9 tuần tuổi đến xuất bán), đáp ứng các tiêu chuẩn về năng lượng trao đổi (ME từ 2.850 - 2.950 kcal/kg), protein thô (CP từ 18,0 - 20,0%), xơ thô, canxi, photpho, khoáng vi lượng và axit amin thiết yếu (Lysine).
  • Bệnh lý học thú y: Nghiên cứu tập trung vào cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể của 4 bệnh phổ biến: Bệnh đầu đen (Histomonas meleagridis), Bệnh hen gà - CRD (Mycoplasma gallisepticum), Bệnh cầu trùng (Eimeria tenella và Eimeria necatrix), và Bệnh do vi khuẩn Escherichia coli.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ: Kiểm tra đàn hàng ngày, phát hiện các cá thể ủ rũ, tiêu chảy, khó thở; tiến hành mổ khám bệnh tích đại thể các ca gà chết để chẩn đoán xác định mầm bệnh.
  • Phương pháp đo đạc sinh trưởng: Cân định kỳ vào buổi sáng thứ Bảy hàng tuần trước khi cho gà ăn để xác định khối lượng sống tích lũy, tính toán lượng sinh trưởng tuyệt đối $A = (P_2 - P_1) / (T_2 - T_1)$ (g/con/ngày), sinh trưởng tương đối và ghi chép tiêu thụ thức ăn hàng ngày để tính hệ số chuyển hóa thức ăn FCR ($kg\ \text{thức ăn} / kg\ \text{tăng khối lượng}$).

Phương pháp xử lý số liệu:

  • Áp dụng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002).
  • Các chỉ tiêu tính toán bao gồm: Giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{x}}$), độ lệch chuẩn ($S_x$), hệ số biến dị ($C_v%$), tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ điều trị khỏi (%).
  • Dữ liệu được xử lý bằng máy tính Casio FX-500MS và phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật và quy trình an toàn sinh học vào mô hình chăn nuôi gà thịt quy mô trang trại tại khu vực miền núi. Xác định mục tiêu trọng tâm là hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh trên đàn gà lai Hồ (Hồ x Lương Phượng) 5.000 con tại xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích đặc điểm địa lý, khí hậu thủy văn huyện Phú Lương (nhiệt độ trung bình 23,2°C, lượng mưa 1.500 - 2.500 mm/năm). Mô tả cơ sở hạ tầng của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh với diện tích 2.000 m², gồm 4 gian chuồng nuôi bán khép kín lợp tôn xốp (690 m²/chuồng), trang bị 4 quạt thông gió, hệ thống rèm che, bãi chăn thả có bóng mát, điện 3 pha và nước giếng khơi. Cơ cấu quản lý gồm chủ trại, 01 kỹ thuật viên và 02 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học: Tổng kết lý thuyết về nguồn gốc, tính năng sản xuất của gà lai Hồ Ngọc Mừng (trọng lượng xuất chuồng ở 90 - 100 ngày đạt 2,3 - 2,7 kg, FCR đạt 2,9 - 3,1); sinh lý giải phẫu hệ tiêu hóa và hô hấp; nhu cầu dinh dưỡng đa lượng, vi lượng; các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng (giống, tính biệt, dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi).
  • Tổng quan bệnh học: Trình bày nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và nguyên lý phòng trị các bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng thường gặp (đầu đen, CRD, cầu trùng, E. coli).
  • Tình hình nghiên cứu: Phân tích bối cảnh chăn nuôi trong nước và quốc tế trước áp lực dịch bệnh Covid-19, dịch cúm gia cầm độc lực cao (H5N8 tại châu Á và châu Âu), biến động giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi gia tăng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết 5.000 gà con lai F1 (trống Hồ x mái Lương Phượng) nuôi bán chăn thả từ 1 ngày tuổi đến 12 tuần tuổi trong thời gian 10/12/2021 - 01/06/2022. Thiết lập công thức tính toán toán học thống kê và định mức giá trị dinh dưỡng của 3 mã thức ăn sử dụng tại trại:

Giai đoạn chỉ tiêu Đơn vị tính 0 - 4 tuần tuổi (G.01) 5 - 8 tuần tuổi (G.02) 9 tuần - Xuất bán (GT.03)
Năng lượng trao đổi (ME) tối thiểu Kcal/kg 2950 2900 2850
Protein thô (CP) tối thiểu % 20,0 19,0 18,0
Xơ thô tối thiểu % 3,8 3,6 3,5
Canxi ($Ca$) % 1,0 - 1,2 0,9 - 1,0 0,85 - 1,1
Photpho ($P$) tối thiểu % 0,8 0,75 0,75
Muối ($NaCl$) % 0,3 - 0,5 0,3 - 0,5 0,3 - 0,5
Lysine tối thiểu % 1,2 1,15 1,1
Độ ẩm tối đa % 14,0 14,0 14,0

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh thú y: Chuẩn bị chuồng trại trước khi nhập gà 15 ngày (cọ rửa, quét vôi, phun sát trùng Biodine, Formol, rải trấu dày 7 - 10 cm). Áp dụng quy trình úm gà 1 - 21 ngày tuổi (nhiệt độ 31 - 33°C ở 1 - 3 ngày đầu, điều chỉnh chụp sưởi cao 30 - 40 cm, chiếu sáng 24/24h, bổ sung điện giải, Glucose và Vitamin C). Giai đoạn từ 22 ngày tuổi đến xuất bán sử dụng máng ăn dài, máng uống 8 lít, điều chỉnh giảm ánh sáng ban đêm để hạn chế hiện tượng cắn mổ.
  • Công tác vệ sinh và phòng bệnh: Thực hiện phun sát trùng chuồng trại định kỳ bằng Biodine, PVP 10%, Trichlorfon 20% và rắc vôi bột. Thực hiện lịch dùng vắc-xin và thuốc phòng bệnh đạt tỷ lệ bảo hộ 100% trên đàn gà:
Ngày tuổi Vắc-xin / Thuốc phòng Phòng bệnh / Công dụng Phương thức sử dụng Tỷ lệ thực hiện (%)
1 Vắc-xin Marek (0,1 ml/con) Bệnh Marek Tiêm dưới da cổ 100
1 - 5 Glucoza + Vitamin C Trợ lực, chống stress Pha nước uống 100
2 - 5 Enzosol (1g/2 lít nước) Bệnh tiêu hóa và hô hấp Pha nước uống 100
7 Vắc-xin Lasota lần 1 Bệnh Newcastle (Gà rù) Nhỏ mắt, mũi 100
8 - 10 SCOVAC 4 / Salinomycin Bệnh cầu trùng Pha nước / Trộn thức ăn 100
10 Vắc-xin Đậu Bệnh đậu gà Chủng màng cánh 100
14 Vắc-xin Gumboro lần 1 Bệnh Gumboro Nhỏ miệng 100
18 - 21 Enzosol (1g/lít nước) Bệnh tiêu hóa và hô hấp Pha nước uống 100
22 Vắc-xin Lasota lần 2 Bệnh Newcastle Nhỏ mắt, mũi 100
25 Vắc-xin Gumboro lần 2 Bệnh Gumboro Pha nước uống 100
38 Enzosol (1g/lít nước) Bệnh tiêu hóa và hô hấp Pha nước uống 100
  • Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi:

    • Giai đoạn 1 - 3 tuần tuổi: Giao 5.000 con, sống 4.930 con, đạt tỷ lệ 98,62%.
    • Giai đoạn 4 - 9 tuần tuổi: Theo dõi 4.930 con, sống 4.894 con, đạt tỷ lệ 99,26%.
    • Giai đoạn 10 - 12 tuần tuổi: Theo dõi 4.894 con, sống 4.891 con, đạt tỷ lệ 99,99%.
    • Tính chung toàn kỳ nuôi 12 tuần, tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt 97,82%.
  • Khả năng sinh trưởng tích lũy: Khối lượng trung bình của đàn gà qua các tuần tuổi tăng đều đặn theo quy luật sinh học:

Tuần tuổi Khối lượng trung bình ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) (gam) Tuần tuổi Khối lượng trung bình ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) (gam)
Sơ sinh (1) $38,67 \pm 0,25$ 7 $856,70 \pm 12,03$
2 $96,42 \pm 0,82$ 8 $1.126,89 \pm 14,72$
3 $194,68 \pm 1,06$ 9 $1.378,23 \pm 12,48$
4 $298,72 \pm 3,68$ 10 $1.632,19 \pm 16,23$
5 $430,80 \pm 5,36$ 11 $1.816,65 \pm 22,28$
6 $675,69 \pm 7,30$ 12 $2.028,91 \pm 13,78$
  • Tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR):
Tuần tuổi Tăng khối lượng (g/con/ngày) Tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày) Hệ số FCR (kg TA/kg tăng KL)
1 14,27 16,07 1,13
2 17,24 21,43 1,24
3 19,55 26,03 1,33
4 22,29 48,83 2,19
5 29,47 71,71 2,43
6 33,93 105,96 3,12
7 35,85 120,06 3,34
8 41,59 125,30 3,24
9 34,01 122,14 3,50
10 32,43 112,86 3,47
11 35,59 128,81 3,62
12 38,42 136,54 3,55
  • Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị: Đàn gà chủ yếu mắc 2 bệnh:

    • Bệnh CRD (Hen gà): Mắc 336 con (tỷ lệ 6,72%). Điều trị bằng thuốc Doxycoli (thành phần Doxycycline 50%, liều dùng 1g/5 lít nước hoặc 1g/25 kg thể trọng/ngày), chữa khỏi 299 con, đạt tỷ lệ khỏi 88,98%.
    • Bệnh Cầu trùng: Mắc 282 con (tỷ lệ 5,64%). Điều trị bằng Dicoxvet (thành phần Diclazuril 3%, liều dùng 1g/5 lít nước hoặc 1g/25 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3 ngày nghỉ 2 ngày), chữa khỏi 224 con, đạt tỷ lệ khỏi 79,43%.
  • Hiệu quả kinh tế sơ bộ: Đàn gà xuất bán 4.890 con ở tuần thứ 11 - 12 (khối lượng trung bình 2,35 kg/con), giá bán thực tế 48.000 VNĐ/kg.

    • Tổng thu: 550.000.000 VNĐ.
    • Tổng chi phí: 470.000.000 VNĐ (con giống: 70.000.000 VNĐ; thức ăn: 342.000.000 VNĐ; thuốc thú y: 34.000.000 VNĐ; vắc-xin: 15.000.000 VNĐ; điện nước và chi phí khác: 9.000.000 VNĐ).
    • Lợi nhuận thu được: 46.000.000 VNĐ (hoặc hạch toán ước tính đạt 36.000.000 - 46.000.000 VNĐ/đàn 5.000 con/lứa 3 tháng).
  • Kết quả các công việc khác: Thực hiện phát quang vệ sinh trại 20 lượt, trồng cây ăn quả/cây bóng mát 5 lượt, lắp đặt thiết bị chuồng nuôi 8 lượt, tham gia nhập đàn gà mới 2 lượt (tổng số lượt hoàn thành công việc đạt 100%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát kết quả thực hiện chuyên đề và đề xuất khuyến nghị mở rộng tổ hợp lai thương phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm với số liệu cụ thể:

  • Chỉ tiêu sống và tăng trọng: Tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ đạt 97,82% trên tổng đàn 5.000 con. Khối lượng bình quân tăng từ 38,67 gam (sơ sinh) lên 2.028,91 gam (12 tuần tuổi); khối lượng xuất bán thực tế đạt bình quân 2,35 kg/con.
  • Tiêu thụ thức ăn: Ghi nhận FCR chi tiết qua 12 tuần tuổi, dao động từ 1,13 (tuần 1) lên 3,55 (tuần 12), phù hợp với sinh lý chuyển hóa dinh dưỡng của gà lông màu thương phẩm.
  • Kiểm soát dịch bệnh: Khống chế tỷ lệ nhiễm bệnh ở mức thấp (CRD là 6,72% và cầu trùng là 5,64%); phác đồ điều trị bằng Doxycoli đạt hiệu quả khỏi bệnh 88,98% và Dicoxvet đạt 79,43%.
  • Hiệu quả kinh tế: Xác định chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất (342 triệu đồng trên tổng chi 470 triệu đồng, tương đương 72,77%), mang lại lợi nhuận thực tế đạt 46 triệu đồng cho quy mô đàn 5.000 con trong chu kỳ nuôi 3 tháng.

Đóng góp thực tiễn của tác giả:

  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về khả năng sinh trưởng, hệ số chuyển hóa thức ăn và khả năng thích nghi của tổ hợp gà lai F1 (Hồ x Lương Phượng) nuôi theo phương thức bán chăn thả tại vùng trung du miền núi tỉnh Thái Nguyên.
  • Chuẩn hóa lịch trình phòng vắc-xin và phác đồ dùng thuốc thú y có thể áp dụng trực tiếp cho các trang trại chăn nuôi gia cầm quy mô vừa và lớn tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ thực hiện trong một chu kỳ nuôi duy nhất (từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022) tại một địa điểm trang trại cụ thể ở xã Vô Tranh, chưa đánh giá so sánh ảnh hưởng của các mùa vụ thời tiết khác nhau trong năm đến khả năng tăng khối lượng và áp lực dịch bệnh của đàn gà.
  • Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa áp dụng các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh hoặc sinh học phân tử để định danh chủng vi khuẩn/virus.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá thêm về các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp và tiêu hóa trên đàn gà thịt, thử nghiệm các loại thuốc thú y thế hệ mới nhằm nâng cao hiệu lực điều trị.
  • Tiếp tục triển khai ứng dụng các tổ hợp lai: gà trống Hồ x gà mái Lương Phượng, và tổ hợp lai gà trống Lương Phượng x gà mái F1 (Hồ x Lương Phượng) vào sản xuất đại trà tại các mô hình chăn thả đồi chè, vườn vải ở các tỉnh Thái Nguyên, Bắc Giang, Hải Phòng, Hưng Yên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y làm tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm, thu thập chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, tính FCR và xử lý số liệu thống kê sinh vật học.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại: Tham khảo quy trình úm gà con 1 - 21 ngày tuổi, định mức thành phần thức ăn 3 giai đoạn và lịch tiêm phòng vắc-xin chi tiết (Marek, Lasota, Đậu, Gumboro).
  • Cơ sở điều trị thú y: Tham khảo phác đồ điều trị bệnh CRD bằng Doxycycline 50% và bệnh cầu trùng bằng Diclazuril 3% trên gà thịt lông màu.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn gà nghiên cứu trong khóa luận thuộc tổ hợp lai nào và có đặc điểm gì nổi bật?
Đàn gà nghiên cứu là gà lai F1 thương phẩm giữa gà trống Hồ thuần chủng và gà mái Lương Phượng (do Công ty Cổ phần Gà giống Ngọc Mừng sản xuất). Giống gà này có ngoại hình cao to, mào nụ hoặc mào cờ, lông màu mã mận ôm gọn, chân vàng đỏ; kết hợp được ưu điểm tầm vóc lớn, thịt thơm ngon của gà Hồ và tốc độ sinh trưởng nhanh của gà Lương Phượng.

2. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn gà 5.000 con tại cơ sở được triển khai như thế nào?
Quy trình vắc-xin gồm: Tiêm dưới da cổ vắc-xin Marek lúc 1 ngày tuổi; nhỏ mắt, mũi vắc-xin Lasota phòng Newcastle vào ngày thứ 7 và nhắc lại vào ngày thứ 22; chủng màng cánh vắc-xin Đậu vào ngày thứ 10; nhỏ miệng vắc-xin Gumboro vào ngày thứ 14 và cho uống nhắc lại vào ngày thứ 25. Toàn bộ đàn gà đạt tỷ lệ bảo hộ 100%.

3. Khối lượng tích lũy và hệ số FCR của đàn gà ở tuần tuổi thứ 12 đạt mức bao nhiêu?
Ở tuần thứ 12, khối lượng tích lũy trung bình của đàn gà đạt $2.028,91 \pm 13,78$ gam/con (khối lượng xuất bán bình quân toàn đàn đạt 2,35 kg/con). Lượng tiêu thụ thức ăn ở tuần này là 136,54 g/con/ngày, tăng khối lượng đạt 38,42 g/con/ngày, tương ứng với hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 3,55 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

4. Những bệnh nào xảy ra trên đàn gà tại trại và kết quả điều trị bằng thuốc ra sao?
Đàn gà mắc 2 bệnh chính: Bệnh hen gà (CRD) với 336 con mắc (tỷ lệ 6,72%), điều trị bằng Doxycoli (Doxycycline 50%) chữa khỏi 299 con (tỷ lệ khỏi 88,98%); Bệnh cầu trùng với 282 con mắc (tỷ lệ 5,64%), điều trị bằng Dicoxvet (Diclazuril 3%) chữa khỏi 224 con (tỷ lệ khỏi 79,43%).

5. Kết quả hạch toán kinh tế cho lứa nuôi 5.000 con gà lai Hồ x Lương Phượng đạt mức nào?
Với 4.890 con xuất bán đạt tổng khối lượng bình quân 2,35 kg/con, giá bán 48.000 VNĐ/kg, tổng thu đạt 550.000.000 VNĐ. Sau khi trừ tổng chi phí 470.000.000 VNĐ (trong đó tiền thức ăn là 342.000.000 VNĐ, tiền giống 70.000.000 VNĐ, thuốc và vắc-xin 49.000.000 VNĐ, điện nước 9.000.000 VNĐ), lợi nhuận thu được là 46.000.000 VNĐ trong chu kỳ nuôi gần 3 tháng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kim Cúc đã hoàn thành việc theo dõi, áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho 5.000 gà thịt lai F1 (trống Hồ x mái Lương Phượng) tại Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định đàn gà có khả năng sinh trưởng tốt, tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ đạt 97,82%, khối lượng xuất bán bình quân đạt 2,35 kg/con và hệ số FCR ở mức 3,55 ở tuần thứ 12. Công tác vệ sinh thú y và phác đồ điều trị bằng Doxycoli và Dicoxvet đã kiểm soát hiệu quả bệnh CRD và cầu trùng với tỷ lệ chữa khỏi đạt từ 79,43% đến 88,98%, mang lại lợi nhuận 46 triệu đồng cho một lứa nuôi quy mô 5.000 con.