Luận văn Thạc sĩ: thực hiện chính sách cải cách hành chính trên địa bàn

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp cải cách hành chính tại quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và phục vụ nhân dân.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ cải cách hành chính tại quận Ngũ Hành Sơn

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, cải cách hành chính trở thành nhiệm vụ trọng tâm của Đảng và Nhà nước. Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách cải cách hành chính trên địa bàn quận Ngũ Hành Sơn thành phố Đà Nẵng hiện nay tập trung phân tích quá trình chuyển đổi này. Quận Ngũ Hành Sơn sở hữu vị trí chiến lược với danh thắng Ngũ Hành Sơn và tiềm năng du lịch to lớn. Việc thực hiện tốt các chính sách công không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn củng cố lòng tin của nhân dân. Hệ thống quản lý nhà nước tại đây đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ để đáp ứng kỳ vọng của doanh nghiệp và cư dân. Nghiên cứu này làm sáng tỏ các lý luận về thực thi chính sách và áp dụng trực tiếp vào thực tiễn địa phương. Nội dung luận văn bao gồm việc đánh giá toàn diện từ cải cách thể chế đến hiện đại hóa nền hành chính. Đây là tài liệu quan trọng cho các nhà quản lý và học giả quan tâm đến lĩnh vực hành chính công tại Đà Nẵng.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu chính sách công

Quận Ngũ Hành Sơn là đơn vị hành chính đang phát triển nhanh với 12 cơ quan chuyên môn và 10 đơn vị sự nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế đòi hỏi một nền hành chính linh hoạt hơn. Việc nghiên cứu thực thi chính sách giúp nhận diện các điểm nghẽn trong quy trình hiện tại. Cải cách hành chính không chỉ là thay đổi văn bản mà là thay đổi tư duy phục vụ. Đề tài hướng tới mục tiêu xây dựng Nhà nước của dân, do dân và vì dân. Sự cấp thiết còn đến từ nhu cầu đơn giản hóa các thủ tục hành chính đang chồng chéo. Qua đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị và hành chính công (PAPI).

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu thực thi chính sách

Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng cải cách hành chính tại địa bàn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2015-2018 tại UBND quận Ngũ Hành Sơn. Nội dung khảo sát bao gồm 6 lĩnh vực trọng yếu: thể chế, thủ tục, bộ máy, cán bộ, tài chính công và hiện đại hóa. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và điều tra bảng hỏi thực tế. Đối tượng nghiên cứu là quá trình tổ chức thực hiện các nội dung cải cách hành chính nhà nước. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan và các kiến nghị có giá trị thực tiễn cao.

II. Thách thức thực thi chính sách cải cách hành chính tại Đà Nẵng

Thực trạng thực thi chính sách tại quận Ngũ Hành Sơn bộc lộ nhiều thách thức cần giải quyết. Dù đã có những chuyển biến tích cực, nhưng quy trình giải quyết công việc đôi khi vẫn còn khuôn khổ. Sự phối hợp giữa các đơn vị trong cơ chế một cửa liên thông chưa thực sự đồng bộ. Một số thủ tục hành chính còn gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp trong quá trình giao dịch. Năng lực của một bộ phận cán bộ công chức viên chức vẫn chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu của thời đại số. Đặc biệt, trách nhiệm của người đứng đầu tại một số đơn vị còn tồn tại bất cập. Những rào cản này ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số PAR INDEX của toàn quận. Việc nhận diện đúng thách thức là bước đầu tiên để tối ưu hóa bộ máy quản lý nhà nước.

2.1. Hạn chế trong quy trình giải quyết thủ tục hành chính

Hiện nay, các thủ tục hành chính tại quận vẫn còn tình trạng chồng chéo về thẩm quyền. Quy trình liên thông giữa các cấp đôi khi bị gián đoạn do thiếu sự đồng bộ về dữ liệu. Người dân vẫn phải đi lại nhiều lần cho một số dịch vụ công phức tạp. Việc niêm yết công khai thủ tục tại một số nơi chưa thực sự trực quan. Tỷ lệ hồ sơ trễ hẹn, dù thấp, vẫn là vấn đề cần được khắc phục triệt để. Điều này đòi hỏi sự rà soát thường xuyên để loại bỏ các bước trung gian không cần thiết.

2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước địa phương

Có ba nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả cải cách hành chính. Thứ nhất là nguồn nhân lực, đặc biệt là trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ của cán bộ công chức viên chức. Thứ hai là yếu tố khoa học công nghệ, việc ứng dụng phần mềm quản lý chưa đồng bộ. Thứ ba là nguồn lực tài chính để đầu tư trang thiết bị hiện đại. Ngoài ra, ý thức và sự tham gia giám sát của người dân cũng đóng vai trò quyết định. Nếu thiếu sự ủng hộ của cộng đồng, các chính sách khó có thể đi vào cuộc sống.

III. Cách tối ưu cơ chế một cửa liên thông và cải cách thể chế

Để nâng cao hiệu quả, UBND quận Ngũ Hành Sơn đã triển khai nhiều biện pháp cải cách thể chế. Việc đổi mới công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật được ưu tiên hàng đầu. Hệ thống văn bản phải đảm bảo tính hợp pháp, đồng bộ và có tính khả thi cao. Cơ chế một cửa liên thông được kiện toàn để tạo môi trường kinh doanh thông thoáng. Quận đã tập trung cắt giảm các bước thừa trong lĩnh vực đất đai, thuế và xây dựng. Việc công khai, minh bạch các quy định giúp giảm thiểu tiêu cực và phiền hà. Cải cách thể chế hành chính nhà nước tạo hành lang pháp lý vững chắc cho sự phát triển. Đây là chìa khóa để cải thiện môi trường đầu tư và thu hút các nguồn lực xã hội.

3.1. Đẩy mạnh cải cách thể chế và văn bản quy phạm pháp luật

Công tác rà soát văn bản quy phạm pháp luật tại quận được thực hiện định kỳ hàng năm. 100% văn bản do UBND quận ban hành được công khai trên trang thông tin điện tử. Việc này đảm bảo mọi cá nhân và tổ chức đều có thể tiếp cận chính sách dễ dàng. Quận chú trọng bãi bỏ các quyết định không còn phù hợp với thực tiễn. Chất lượng tham mưu của các phòng chuyên môn ngày càng được nâng cao. Điều này giúp hệ thống thể chế tại địa phương luôn thống nhất với quy định của Trung ương và Thành phố.

3.2. Hiệu quả từ mô hình cơ chế một cửa liên thông hiện đại

Mô hình một cửa điện tử đã thay đổi hoàn toàn cách thức tương tác giữa chính quyền và người dân. Việc liên thông các thủ tục như đăng ký kinh doanh và mã số thuế giúp tiết kiệm thời gian đáng kể. Tổ hướng dẫn hồ sơ tại bộ phận một cửa đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ công dân. Tỷ lệ hồ sơ được giải quyết sớm và đúng hạn luôn duy trì ở mức cao trên 90%. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban chuyên môn giúp quy trình vận hành trơn tru. Đây là tiền đề quan trọng để hướng tới một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp.

IV. Phương pháp hiện đại hóa hành chính và nâng cao chất lượng cán bộ

Hiện đại hóa nền hành chính gắn liền với tiến trình chuyển đổi số địa phương. Quận Ngũ Hành Sơn đã tích cực ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình xử lý công việc. Hệ thống thư điện tử và phần mềm quản lý văn bản giúp tăng hiệu suất lao động rõ rệt. Song song đó, việc xây dựng đội ngũ cán bộ công chức viên chức có phẩm chất đạo đức tốt là yếu tố then chốt. Quận thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp. Việc thi tuyển và bổ nhiệm cán bộ được thực hiện công khai, cạnh tranh và minh bạch. Chính sách thu hút nhân tài và hỗ trợ đào tạo được quan tâm đúng mức. Đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp là nền tảng vững chắc để thực hiện thành công các mục tiêu cải cách hành chính.

4.1. Ứng dụng dịch vụ công trực tuyến và chuyển đổi số

Quận đã triển khai rộng rãi các dịch vụ công trực tuyến mức độ 3 và 4. Người dân có thể nộp hồ sơ và nhận kết quả tại nhà thông qua dịch vụ bưu chính. Việc số hóa tài liệu giúp lưu trữ và tra cứu thông tin nhanh chóng, chính xác. Hệ thống thông tin chính quyền điện tử kết nối thông suốt giữa các cấp hành chính. Điều này không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn tăng tính minh bạch. Chuyển đổi số địa phương đang giúp Ngũ Hành Sơn tiến gần hơn tới mô hình đô thị thông minh.

4.2. Đào tạo đội ngũ cán bộ công chức viên chức chuyên nghiệp

Công tác đào tạo cán bộ được thực hiện dựa trên vị trí việc làm và năng lực thực tế. Quận chú trọng bồi dưỡng kiến thức quản lý nhà nước và lý luận chính trị cho đội ngũ kế cận. Tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ nhân dân là tiêu chí đánh giá hàng đầu. Các phong trào thi đua như "5 xây, 3 chống" được triển khai sâu rộng. Việc kiểm tra đột xuất kỷ luật, kỷ cương hành chính giúp chấn chỉnh tác phong làm việc. Đội ngũ cán bộ giỏi chuyên môn, sáng đạo đức là tài sản quý giá nhất của nền hành chính.

V. Kết quả thực tiễn và đo lường sự hài lòng của người dân hiện nay

Kết quả thực hiện cải cách hành chính tại quận Ngũ Hành Sơn được thể hiện qua những con số ấn tượng. Tỷ lệ sự hài lòng của người dân đối với các dịch vụ hành chính công đạt mức cao. Trong năm 2018, quận đã tiếp nhận và giải quyết hàng chục ngàn hồ sơ với tỷ lệ đúng hạn gần như tuyệt đối. Các chỉ số như PAR INDEXPAPI của quận có sự cải thiện rõ rệt qua các năm. Việc đo lường sự hài lòng được thực hiện khách quan qua hệ thống đánh giá trực tuyến. Người dân đánh giá cao sự nhiệt tình của cán bộ và sự tiện lợi của quy trình mới. Những phản hồi tích cực từ cộng đồng doanh nghiệp là minh chứng cho sự thành công của chính sách công. Đây là động lực để quận tiếp tục hoàn thiện và nâng cao chất lượng phục vụ.

5.1. Phân tích chỉ số PAR INDEX và PAPI của quận

Chỉ số PAR INDEX phản ánh chính xác nỗ lực cải cách của toàn bộ hệ thống chính trị quận. Qua các năm, điểm số về cải cách thủ tục và hiện đại hóa hành chính luôn nằm trong nhóm dẫn đầu. Hiệu quả quản trị và hành chính công (PAPI) cho thấy sự cải thiện trong việc công khai thông tin và trách nhiệm giải trình. Kết quả này giúp UBND quận nhận diện các mảng cần đầu tư thêm nguồn lực. Việc duy trì thứ hạng cao đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng và sáng tạo trong quản lý. Các chỉ số này là thước đo công tâm nhất cho hiệu quả của các cấp chính quyền.

5.2. Khảo sát thực tế về sự hài lòng của người dân địa phương

Qua khảo sát tại các phường như Hòa Hải, phần lớn người dân cảm thấy hài lòng với thái độ phục vụ của công chức. Thời gian chờ đợi được rút ngắn đáng kể nhờ ứng dụng công nghệ. Các kiến nghị của người dân qua đường dây nóng 1022 được xử lý kịp thời và thỏa đáng. Việc lấy ý kiến phản hồi trở thành hoạt động thường xuyên để cải thiện chất lượng dịch vụ. Sự tin tưởng của nhân dân chính là thành quả lớn nhất của công cuộc cải cách. Chính quyền quận cam kết luôn lắng nghe và thay đổi vì lợi ích của cộng đồng.

VI. Tương lai và giải pháp hoàn thiện chính sách công tại Đà Nẵng

Tầm nhìn đến năm 2030, quận Ngũ Hành Sơn hướng tới một nền hành chính số hiện đại và nhân văn. Các giải pháp hoàn thiện chính sách công cần tập trung vào việc cá nhân hóa dịch vụ cho người dân. Việc kết nối liên thông dữ liệu quốc gia sẽ giúp tối giản hóa mọi thủ tục giấy tờ. Quận cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin và an ninh mạng. Công tác kiểm tra, giám sát thực thi chính sách phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm túc. Việc nhân rộng các mô hình sáng kiến kinh nghiệm trong cải cách hành chính là cần thiết. Sự đồng hành của người dân và doanh nghiệp sẽ là chìa khóa cho mọi thành công. Ngũ Hành Sơn quyết tâm trở thành điểm sáng về hành chính công tại thành phố Đà Nẵng.

6.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi chính sách công

Cần tăng cường trách nhiệm giải trình của người đứng đầu trong việc thực hiện mục tiêu cải cách. Việc phân cấp, ủy quyền cần được thực hiện mạnh mẽ hơn để tăng tính chủ động cho cấp cơ sở. Đầu tư vào các phần mềm quản lý thông minh giúp dự báo và xử lý rủi ro trong quản lý. Công tác truyền thông về các tiện ích của dịch vụ công trực tuyến cần được đẩy mạnh. Việc xây dựng văn hóa công vụ hiện đại, lấy người dân làm trung tâm là yêu cầu bắt yếu. Các chính sách cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của người dân.

6.2. Định hướng hiện đại hóa và chuyển đổi số toàn diện

Định hướng tương lai là xây dựng kho dữ liệu dùng chung để phục vụ công tác quản lý và ra quyết định. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong tư vấn thủ tục hành chính sẽ giúp giảm tải cho cán bộ. Quận hướng tới mục tiêu 100% hồ sơ được xử lý trên môi trường mạng. Chú trọng bảo mật thông tin và quyền riêng tư của công dân trong kỷ nguyên số. Chuyển đổi số không chỉ là công nghệ mà là sự thay đổi về phương thức quản trị. Ngũ Hành Sơn sẽ không ngừng đổi mới để phục vụ nhân dân tốt hơn mỗi ngày.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách cải cách hành chính trên địa bàn quận ngũ hành sơn thành phố đà nẵng hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH 1. Khái niệm chính sách cải cách hành chính Chính sách cải cách hành chính thuộc phạm trù chính sách công. Chủ thể ban hành chính sách công là Nhà nước trên cơ sở các cơ quan pháp quyền và thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Hiện nay, có rất nhiều khái niệm về chính sách công được nhiều tác giả nêu ra.

Tuy nhiên, tất cả khái niệm đều đều thống nhất ở đặc điểm cơ bản là chính sách công có nguồn gốc từ các quyết định của Nhà nước và nhằm giải quyết những vấn đề chung vì lợi ích của đời sống cộng đồng. Qua nghiên cứu, luận văn chọn khái niệm chính sách công của PGS.TS Nguyễn Hữu Hải để làm cơ sở lý luận về khái niệm chính sách cải cách hành chính, đó là: “Chính sách công là kết quả ý chí chính trị của nhà nước được thể hiện bằng một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau, bao hàm trong đó định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết những vấn đề công trong xã hội [6, tr. Để hiểu rõ nội dung của chính sách cải cách hành chính, trước hết cũng cần xác định nội hàm khái niệm về cải cách hành chính. Từ đó, theo nghĩa rộng, Cải cách hành chính có thể được hiểu là một quá trình thay đổi cơ bản và lâu dài, liên tục bao gồm cơ cấu của quyền lực hành pháp và tất cả các hoạt động có ý thức của bộ máy Nhà nước nhằm đạt được sự hợp tác giữa các Bộ phận và các cá nhân vì mục đích chung của cộng đồng và phối hợp các nguồn lực để tạo ra hiệu lực, hiệu quả quản lý và các dịch vụ phục vụ nhân dân thông qua các phương thức tổ chức và thực hiện quyền lực.

Theo nghĩa hẹp: CCHC có thể hiểu như một quá trình thay đổi nhằm 6 nâng cao hiệu lực, hiệu quả hành chính, cải tiến tổ chức, chế độ và phương pháp hành chính cũ, xây dựng tổ chức, chế độ và phương pháp hành chính mới trong lĩnh vực quản lý của bộ máy Hành chính nhà nước. Từ các khái niệm nêu trên về chính sách công và về cải cách hành chính, có thể khái quát chính sách cải cách hành chính được hiểu như sau: “Chính sách cải cách hành chính là tập hợp các quyết định có liên quan của Nhà nước nhằm lựa chọn mục tiêu, giải pháp để giải quyết các vấn đề hành chính theo mục tiêu tổng thể đã được xác định”. Thực hiện chính sách cải cách hành chính là toàn bộ quá trình đưa chính sách cải cách hành chính vời đời sống xã hội theo một quy trình, thủ tục chặt chẽ, thống nhất để giải quyết vấn đề hành chính nhà nước. Nội dung chính sách cải cách hành chính Hiện nay, CCHC đang được đẩy mạnh quyết liệt.

Những nguyên nhân chủ yếu dẫn tới việc đấy mạnh cải cách hành chính ở nước ta hiện nay là: (1) Quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ kế hoạch hoá tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN; (2)Những bất cập còn tồn tại của nền hành chính; (3) Quá trình toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế; (4) Sự phát triển của khoa học-công nghệ; (5) Đòi hỏi của công dân và xã hội đối với Nhà nước ngày càng cao. Với mục tiêu cải cách hành chính nhà nước là để tăng cường chất lượng hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước, là công cụ sắc bén để thực hiện đổi mới. Ngày 08/11/2011, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 30c/NQ-CP về Chương trình tổng thể CCHC nhà nước giai đoạn 2011 - 2020, với hệ thống các giải pháp và mục tiêu cụ thể. Chương trình gồm có 6 nội dung cơ bản, cụ thể như: Công tác cải cách thể chế; công tác cải cách TTHC; công tác cải cách tổ chức bộ máy HCNN; công tác xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ CBCC, viên chức; công tác cải cách tài chính công và hiện đại hóa 7 hành chính.

Nội dung chính sách cải cách hành chính được xem xét tập trung vào những phương diện chủ yếu sau đây: a) Cải cách thể chế Ở Việt Nam, cải cách thể chế được tập trụng thực hiện ở hai lĩnh vực thể chế trọng yếu, đó là thể chế kinh tế và thể chế chính trị. Trên cơ sở đó, đất nước ta đang chú trọng xây dựng, hoàn thiện và phát triển thể chế kinh tế thị trường thể chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Định hướng xã hội chủ nghĩa là vấn đề chính trị và xã hội, là bảo đảm chính trị và bảo đảm xã hội cho sự vận hành và phát triển kinh tế. Do vậy, cải cách thể chế hành chính nhà nước nhằm tạo ra hệ thống hành lang pháp lý cho hoạt động hành chính nhà nước đầy đủ, chính xác, rõ ràng, góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển.

Nghị quyết số 30c/NQ-CP của Chính phủ về Chương trình tổng thể CCHC nhà nước giai đoạn 2011 – 2020 xác định nhiệm vụ chủ yếu của cải cách thể chế hành chính nhà nước, đó là: - Đổi mới và nâng cao chất lượng công tác xây dựng văn bàn quy phạm pháp luật của các cơ quan nhà nước ở Trung ương và văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương nhằm bảo đảm tính hợp pháp, tính đồng bộ, cụ thể và khả thi của các văn bản quy phạm pháp luật; - Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách, bảo đảm sự công bằng trong phân phối thành quả của đổi mới, của phát triển kinh tế - xã hội; - Hoàn thiện thể chế về sở hữu, trong đó khẳng định rõ sự tồn tại khách quan, lâu dài của các hình thức sở hữu gồm: sở hữu nhà nước, sở hữu tập thể, sở hữu tư nhân, bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ sở hữu khác nhau trong nền kinh tế; - Xác định rõ vai trò quản lý của Nhà nước với vai trò chủ sở hữu tài sản, vốn của Nhà nước; tách chức năng chủ sở hữu tài sản, vốn của Nhà nước 8 với chức năng quản trị kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước; hoàn thiện thể chế về tổ chức và kinh doanh vốn nhà nước; - Sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về xã hội hóa theo hướng quy định rõ trách nhiệm của Nhà nước trong việc chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân; khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia cung ứng các dịch vụ trong môi trường cạnh tranh bình đẳng, lành mạnh; - Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống thể chế về tổ chức và hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước; sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật về tổ chức và hoạt động của Chính phủ, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp; - Xây dựng, hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa Nhà nước và nhân dân, trọng tâm là bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, lấy ý kiến của nhân dân trước khi quyết định các chủ trương, chính sách quan trọng và về quyền giám sát của nhân dân đối với hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước. b) Cải cách thủ tục hành chính Cải cách thủ tục hành chính nhằm giải quyết mối quan hệ giữa các cơ quan nhà nước với nhau và cơ quan nhà nước với công dân và tổ chức trong xã hội theo hướng đơn giản, gọn nhẹ và công khai, minh bạch. Những nhiệm vụ cụ thể đặt ra trong cải cách thủ tục hành chính giai đoạn 2011-2020 theo Nghị quyết số 30c/NQ-CP ngày 08/11/2011, bao gồm: - Cải cách thủ tục hành chính để cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, bảo đảm điều kiện cho nền kinh tế phát triển. Cắt giảm và nâng cao chất lượng thủ tục hành chính trong tất cả các lĩnh vực quản lý nhà nước, nhất là thủ tục hành chính liên quan tới người dân, doanh nghiệp.

Một số lĩnh vực trọng tâm cần tập trung là: Đầu tư; đất đai; xây dựng; sở hữu nhà ở; thuế; y tế; giáo dục; bảo hiểm…; 9 - Cải cách thủ tục hành chính giữa các cơ quan hành chính nhà nước, các ngành, các cấp và trong nội bộ từng cơ quan hành chính nhà nước; - Kiểm soát chặt chẽ việc ban hành mới các thủ tục hành chính theo quy định của pháp luật; - Công khai, minh bạch tất cả các thủ tục hành chính bằng các hình thức thiết thực và thích hợp; duy trì và cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia về thủ tục hành chính; - Đặt yêu cầu cải cách thủ tục hành chính ngay trong quá trình xây dựng thể chế, tổng kết kinh nghiệm thực tiễn và tăng cường đối thoại giữa Nhà nước với doanh nghiệp và nhân dân; mở rộng dân chủ, phát huy vai trò của các tổ chức và chuyên gia tư vấn độc lập trong việc xây dựng thể chế, chuấn mực về thủ tục hành chính; giảm mạnh các thủ tục hành chính không còn phù hợp; công khai các chuấn mực, các quy định hành chính để nhân dân giám sát việc thực hiện; - Tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về các quy định hành chính để hỗ trợ việc nâng cao chất lượng các quy định hành chính và giám sát việc thực hiện thủ tục hành chính của các cơ quan hành chính nhà nước các cấp. c) Cải cách tổ chức bộ máy hành chính nhà nước Về cải cách tổ chức bộ máy hành chính nhà nước là hướng đến mục tiêu bộ máy hành chính tinh gọn, thống nhất từ trung ương đến các cơ sở về các chức năng và nhiệm vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ