Luận văn thạc sĩ về thiết kế máy cắt thép tấm thủy lực, Đại học Đà Nẵng

Khám phá luận văn thiết kế máy cắt thép tấm điều khiển thủy lực. Hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Luận văn thạc sĩ

2020

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thiết kế máy cắt thép tấm thủy lực

Luận văn thạc sĩ về thiết kế máy cắt thép tấm điều khiển bằng thủy lực là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị thực tiễn cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng trong ngành công nghệ chế tạo máygia công kim loại tấm. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các sản phẩm từ thép tấm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, đóng tàu, sản xuất ô tô và cơ khí chế tạo. Việc cắt phôi thép tấm thành các kích thước yêu cầu là công đoạn cơ bản và thiết yếu, quyết định chất lượng và hiệu quả của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Luận văn này tập trung vào việc giải quyết bài toán thiết kế một máy cắt chuyên dụng, sử dụng hệ thống thủy lực để tạo ra lực cắt lớn, hoạt động ổn định và có khả năng tự động hóa cao. Nội dung nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc tính toán thiết kế máy mà còn đi sâu vào việc phân tích, lựa chọn các phương án công nghệ tối ưu, từ kết cấu cơ khí đến hệ thống điều khiển. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên ngành cơ khí, kỹ sư thiết kế và các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp nâng cao năng suất trong sản xuất. Quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp cơ khí này đòi hỏi sự vận dụng tổng hợp kiến thức về nguyên lý máy, sức bền vật liệu, và đặc biệt là chuyên môn sâu về truyền động thủy lực.

1.1. Nhu cầu cấp thiết về gia công kim loại tấm trong công nghiệp

Ngành công nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào thép tấm. Vật liệu này là đầu vào cho vô số sản phẩm, từ khung sườn ô tô, vỏ tàu, kết cấu nhà xưởng đến các chi tiết máy phức tạp. Nhu cầu gia công kim loại tấm đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng có khả năng xử lý phôi với kích thước và độ dày đa dạng, đảm bảo độ chính xác cao và năng suất lớn. Theo tài liệu nghiên cứu, thép tấm có thể dày từ 0,2mm đến 60mm. Việc cắt các tấm thép dày (lên đến 20mm như trong đề tài) bằng phương pháp thủ công là không khả thi. Do đó, việc nghiên cứu và thiết kế cơ khí một máy cắt tự động, hiệu quả là yêu cầu tất yếu để đáp ứng tiến độ sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp cơ khí này

Nhiệm vụ chính của luận văn là thiết kế một máy cắt tôn thủy lực hoàn chỉnh. Máy phải có khả năng cắt thép tấm với chiều rộng tối đa 3000mm và chiều dày 20mm. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Phân tích và lựa chọn phương án thiết kế động học và kết cấu máy tối ưu. (2) Thực hiện tính toán thiết kế máy, bao gồm việc phân tích lực cắt, lực kẹp và các thông số của hệ thống thủy lực. (3) Thiết kế chi tiết các cụm máy chính như bộ phận cắt, bộ phận kẹp phôi, và hệ thống cấp phôi. (4) Xây dựng hệ thống điều khiển tự động sử dụng điều khiển PLC. (5) Hoàn thiện bộ bản vẽ kỹ thuật chi tiết để phục vụ cho quá trình chế tạo và lắp ráp. Đề tài này là một ví dụ điển hình của một đồ án tốt nghiệp cơ khí ứng dụng.

II. Phân tích thách thức trong tính toán thiết kế máy cắt

Việc tính toán thiết kế máy cắt thép tấm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ sở lý thuyết cắt kim loại. Quá trình cắt không đơn thuần là tác dụng lực mà là một chuỗi các giai đoạn phức tạp, từ biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo đến phá hủy vật liệu. Thách thức lớn nhất là xác định chính xác lực cắt cần thiết, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn và thiết kế toàn bộ hệ thống thủy lựckết cấu máy. Luận văn đã chỉ ra rằng, quá trình cắt diễn ra qua ba giai đoạn. Giai đoạn đầu là biến dạng đàn hồi khi lưỡi dao bắt đầu tiếp xúc. Giai đoạn hai là biến dạng dẻo, kim loại chảy và bị nén cục bộ. Giai đoạn cuối cùng là phá hủy, khi ứng suất vượt quá giới hạn bền của vật liệu, gây ra các vết nứt và tách rời tấm phôi. Việc phân tích lực cắt phải tính đến nhiều yếu tố như vật liệu làm dao cắt, độ dày phôi, góc nghiêng của dao, và khe hở giữa hai lưỡi cắt. Một tính toán sai lệch có thể dẫn đến việc máy không đủ lực, hoạt động quá tải hoặc làm hỏng sản phẩm. Do đó, việc nắm vững lý thuyết biến dạng dẻo là nền tảng cốt lõi cho mọi công đoạn thiết kế tiếp theo, đảm bảo an toàn máy công nghiệp.

2.1. Lý thuyết biến dạng dẻo và phá hủy kim loại khi cắt

Cơ sở lý thuyết của quá trình cắt bằng áp lực là sự biến dạng dẻo và phá hủy. Khi lực từ lưỡi dao tác dụng, kim loại trải qua biến dạng đàn hồi, sau đó là biến dạng dẻo. Trong giai đoạn biến dạng dẻo, các hạt tinh thể trượt lên nhau. Nếu tiếp tục tăng lực, ứng suất sẽ đạt đến giới hạn bền, hình thành các vết nứt vi mô tại các mép dao. Các vết nứt này phát triển và gặp nhau, dẫn đến sự phá hủy và tách rời vật liệu. Luận văn trích dẫn: "Sự phá hủy kim loại xảy ra trước mép làm việc của lưỡi dao trong tấm, vì thế các vết nứt được gọi là các vết nứt phá vỡ trước." Hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa các thông số hình học của dao và khe hở cắt để đạt được bề mặt cắt chất lượng tốt nhất.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân tích lực cắt

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng dẻo và do đó ảnh hưởng đến lực cắt. Thành phần hóa học và tổ chức của kim loại quyết định độ dẻo. Nhiệt độ cũng là một yếu tố quan trọng; cắt nguội đòi hỏi lực lớn hơn cắt nóng. Trạng thái ứng suất, ma sát ngoài giữa dao và phôi, và tốc độ biến dạng đều góp phần làm thay đổi lực cắt yêu cầu. Trong luận văn này, việc phân tích lực cắt được thực hiện cho trường hợp cắt nguội thép CT38, với các hệ số điều chỉnh được áp dụng để tính đến sự mài mòn của dao (k2) và ảnh hưởng của khe hở (k3). Việc xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này đảm bảo kết quả tính toán có độ chính xác và tin cậy cao.

III. Phương pháp lựa chọn kết cấu máy cắt tôn thủy lực tối ưu

Việc lựa chọn phương án thiết kế là bước quan trọng, quyết định đến hiệu quả, chi phí và tính công nghệ của sản phẩm. Luận văn đã tiến hành phân tích và so sánh nhiều phương pháp cắt khác nhau như cắt bằng laser, plasma, và cắt bằng áp lực lưỡi cắt. Kết quả cho thấy, phương pháp cắt bằng áp lực lưỡi cắt có ưu điểm vượt trội về năng suất, giá thành và khả năng tự động hóa, phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam. Trong nhóm phương pháp này, việc lựa chọn giữa kết cấu dao song song và dao nghiêng được cân nhắc kỹ lưỡng. Dao song song cho mép cắt đẹp nhưng tạo ra lực cắt cực lớn, đòi hỏi kết cấu máy cồng kềnh và vững chắc. Ngược lại, máy cắt tôn thủy lực sử dụng dao nghiêng giúp giảm đáng kể lực cắt do lực tác dụng tuần tự trên suốt chiều rộng tấm phôi. Mặc dù mép cắt có thể không hoàn hảo bằng, ưu điểm về giảm lực và giảm rung động là yếu tố quyết định. Lựa chọn này giúp máy có thể cắt được tấm thép dày đến 20mm mà không cần một kết cấu quá đồ sộ. Về cơ cấu truyền động, hệ thống thủy lực được chọn thay cho cơ cấu tay quay con trượt vì khả năng tạo lực lớn, điều khiển vô cấp và dễ dàng bảo vệ quá tải.

3.1. So sánh các công nghệ cắt Dao nghiêng và dao song song

Luận văn chỉ rõ, với máy cắt dao song song, lực cắt tác dụng đồng thời trên toàn bộ chiều rộng vật liệu. Điều này tạo ra một lực xung kích rất lớn. Ngược lại, máy cắt dao nghiêng có lưỡi dao trên đặt nghiêng một góc φ (thường từ 2-6 độ). Khi dao đi xuống, điểm tiếp xúc di chuyển dần từ bên này sang bên kia. Do đó, lực cắt tại mỗi thời điểm nhỏ hơn rất nhiều. Công thức tính lực cắt cho dao nghiêng Pmax phụ thuộc vào (h²/2tgφ), trong khi dao song song phụ thuộc vào diện tích cắt (h.b). Đối với tấm thép rộng 3000mm, sự khác biệt này là rất lớn. Vì vậy, phương án dao nghiêng được lựa chọn để giảm tải trọng cho máy, tối ưu hóa kết cấu máy và giảm chi phí chế tạo.

3.2. Lựa chọn cơ cấu truyền động cho nguyên lý máy cắt

Để thực hiện chuyển động tịnh tiến cho dao cắt, có thể sử dụng cơ cấu cơ khí (tay quay con trượt) hoặc hệ thống thủy lực. Cơ cấu cơ khí đơn giản, dễ chế tạo nhưng có nhược điểm là hành trình cố định và khó bảo vệ khi quá tải. Trong khi đó, hệ thống truyền động thủy lực mang lại nhiều ưu điểm: tạo lực cắt cực lớn, dễ dàng điều chỉnh tốc độ và hành trình cắt, hoạt động êm và có các van an toàn để chống quá tải. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, tính linh hoạt và độ tin cậy của hệ thống thủy lực hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của một máy cắt tôn thủy lực công suất lớn. Đây là lựa chọn tối ưu cho nguyên lý máy trong đề tài này.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống thủy lực cho máy cắt thép

Thiết kế hệ thống thủy lực là trái tim của luận văn này, quyết định khả năng làm việc và hiệu suất của máy. Một hệ thống thủy lực hoàn chỉnh bao gồm các thành phần chính: bộ nguồn thủy lực (bơm, động cơ, thùng dầu), cơ cấu chấp hành (xi lanh thủy lực), và các phần tử điều khiển (van điều khiển thủy lực). Quá trình thiết kế bắt đầu từ việc xác định lực cắt lớn nhất (Pmax = 504.227 N theo tính toán trong luận văn). Từ lực cắt này, các thông số của xi lanh thủy lực như đường kính piston và áp suất làm việc được tính toán và lựa chọn. Tiếp theo, lưu lượng dầu cần thiết được xác định dựa trên vận tốc cắt mong muốn (v = 50 mm/s), từ đó chọn được bơm thủy lực có công suất phù hợp. Hệ thống điều khiển sử dụng các van điều khiển thủy lực như van phân phối để đảo chiều chuyển động của piston (hành trình đi xuống và đi lên), van tiết lưu để điều chỉnh tốc độ, và van an toàn để bảo vệ hệ thống khỏi áp suất quá cao. Toàn bộ hoạt động của hệ thống được giám sát và điều khiển tự động thông qua bộ điều khiển PLC, tạo thành một chu trình làm việc khép kín và chính xác, đảm bảo an toàn máy công nghiệp.

4.1. Vai trò của xi lanh bơm và van điều khiển thủy lực

Cơ cấu chấp hành chính là cặp xi lanh thủy lực có nhiệm vụ biến năng lượng của dòng dầu áp suất cao thành chuyển động tịnh tiến và lực cắt của dao. Bơm thủy lực, được dẫn động bởi một động cơ điện, là nguồn cung cấp năng lượng cho toàn hệ thống, hút dầu từ bể và đẩy vào hệ thống với một lưu lượng và áp suất nhất định. Các van điều khiển thủy lực đóng vai trò là bộ não, điều hướng dòng chảy của dầu. Van phân phối 4/3 chẳng hạn, có thể điều khiển xi lanh đi xuống, đi lên hoặc dừng lại. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này là yếu tố then chốt để máy hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.2. Tính toán và lựa chọn bộ nguồn thủy lực phù hợp

Việc tính toán bộ nguồn thủy lực là một bước quan trọng trong tính toán thiết kế máy. Dựa vào lực cắt yêu cầu và áp suất hệ thống được chọn, luận văn xác định đường kính piston của xi lanh thủy lực. Từ đó, lưu lượng cần thiết của bơm được tính bằng công thức Q = A.v (diện tích piston nhân vận tốc). Công suất động cơ để dẫn động bơm cũng được tính toán dựa trên lưu lượng và áp suất, có tính đến hiệu suất của bơm và hệ thống. Lựa chọn một bộ nguồn thủy lực có các thông số kỹ thuật phù hợp đảm bảo máy có đủ công suất để thực hiện công việc cắt một cách trơn tru, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.

4.3. Thiết kế hệ thống điều khiển PLC tích hợp

Để tự động hóa chu trình cắt, một bộ điều khiển PLC (Programmable Logic Controller) được tích hợp vào hệ thống. PLC nhận tín hiệu từ các cảm biến (cảm biến hành trình, cảm biến vị trí phôi) và xuất tín hiệu điều khiển đến các cuộn hút của van điều khiển thủy lực. Lập trình PLC cho phép thiết lập một chu trình làm việc tự động: cấp phôi → kẹp phôi → dao đi xuống cắt → dao đi lên → nhả kẹp. Việc sử dụng PLC không chỉ tăng năng suất mà còn đảm bảo độ chính xác lặp lại của quá trình cắt và nâng cao mức độ an toàn máy công nghiệp bằng cách giảm thiểu sự can thiệp của con người.

V. Mô phỏng 3D và triển khai bản vẽ kỹ thuật chi tiết

Từ những tính toán lý thuyết, bước tiếp theo trong quá trình thiết kế cơ khí là hiện thực hóa ý tưởng thành một mô hình số hóa và sau đó là các tài liệu kỹ thuật để chế tạo. Việc sử dụng các phần mềm thiết kế chuyên dụng như SolidWorks hoặc AutoCAD là không thể thiếu trong giai đoạn này. Luận văn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mô hình mô phỏng 3D cho toàn bộ kết cấu máy. Mô hình 3D cho phép các kỹ sư kiểm tra trực quan sự lắp ráp của các chi tiết máy, phát hiện các va chạm hoặc sai sót trong thiết kế trước khi đưa vào sản xuất. Nó cũng là công cụ mạnh mẽ để thực hiện các phân tích kỹ thuật khác, chẳng hạn như phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để kiểm tra độ bền và độ cứng vững của khung máy dưới tác dụng của lực cắt. Sau khi mô hình 3D được hoàn thiện và phê duyệt, công đoạn tiếp theo là triển khai bộ bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Bộ bản vẽ này bao gồm bản vẽ lắp toàn bộ máy, bản vẽ lắp các cụm chi tiết (cụm dao cắt, cụm kẹp phôi) và bản vẽ chế tạo cho từng chi tiết máy riêng lẻ, với đầy đủ kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật.

5.1. Ứng dụng SolidWorks và AutoCAD trong thiết kế cơ khí

Phần mềm SolidWorks là công cụ lý tưởng để xây dựng mô hình mô phỏng 3D của máy cắt tôn thủy lực. Nó cho phép thiết kế từng chi tiết máy một cách trực quan, sau đó lắp ráp chúng lại thành một cụm hoàn chỉnh. Các tính năng mô phỏng chuyển động của SolidWorks còn giúp kiểm tra động học của cơ cấu, đảm bảo các bộ phận chuyển động không bị va chạm. Trong khi đó, AutoCAD thường được sử dụng để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật 2D chi tiết từ mô hình 3D. Các bản vẽ này là ngôn ngữ giao tiếp chuẩn giữa bộ phận thiết kế và xưởng sản xuất, là cơ sở để thực hiện công nghệ chế tạo máy.

5.2. Phân tích kết cấu máy và các chi tiết máy quan trọng

Dựa trên mô hình 3D, việc phân tích kết cấu máy trở nên dễ dàng hơn. Khung máy, bàn dao trên và bàn dao dưới là những bộ phận chịu lực chính, cần được thiết kế với độ cứng vững cao để chống biến dạng khi chịu lực cắt lớn. Các chi tiết máy quan trọng khác như piston, cần piston của xi lanh thủy lực, và đặc biệt là lưỡi dao, cũng được mô hình hóa và tính toán cẩn thận. Vật liệu làm dao cắt thường là các loại thép hợp kim dụng cụ có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt như 6XHM, 5X2BC để đảm bảo tuổi thọ và chất lượng vết cắt. Bản vẽ chi tiết phải thể hiện rõ vật liệu, yêu cầu nhiệt luyện và độ chính xác gia công cho từng bộ phận.

VI. Tương lai công nghệ chế tạo máy và an toàn máy công nghiệp

Luận văn thiết kế máy cắt thép tấm điều khiển bằng thủy lực không chỉ giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể mà còn mở ra những định hướng phát triển trong tương lai cho ngành công nghệ chế tạo máy. Kết quả nghiên cứu là một thiết kế hoàn chỉnh, có tính ứng dụng cao, góp phần nâng cao năng lực sản xuất trong lĩnh vực gia công kim loại tấm. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa hệ thống thủy lực để tiết kiệm năng lượng, tích hợp các hệ thống cấp và tháo phôi hoàn toàn tự động để tạo thành một dây chuyền sản xuất liên tục. Bên cạnh đó, việc áp dụng các công nghệ điều khiển thông minh hơn, như thu thập dữ liệu vận hành để bảo trì dự đoán, cũng là một hướng đi tiềm năng. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng hàng đầu luôn là an toàn máy công nghiệp. Bất kỳ cải tiến nào cũng phải đặt sự an toàn của người vận hành lên trên hết. Các thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn, bao gồm việc trang bị các cảm biến an toàn, nút dừng khẩn cấp và các cơ cấu che chắn bảo vệ, đảm bảo một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

6.1. Tổng kết kết quả và hướng phát triển của luận văn

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra: lựa chọn được phương án thiết kế tối ưu (dao nghiêng, truyền động thủy lực), thực hiện đầy đủ các bước tính toán thiết kế máy, và đưa ra một mô hình thiết kế khả thi. Kết quả này là nền tảng vững chắc để chế tạo thực tế. Hướng phát triển có thể bao gồm việc nghiên cứu sử dụng các loại vật liệu làm dao cắt mới để tăng tuổi thọ, hoặc ứng dụng các hệ thống servo-hydraulic để tăng độ chính xác và tốc độ cắt. Việc tích hợp máy vào một hệ thống sản xuất thông minh (Industry 4.0) cũng là một định hướng đáng quan tâm.

6.2. Các tiêu chuẩn về an toàn lao động khi vận hành máy

Vấn đề an toàn máy công nghiệp được đề cập trong chương cuối của luận văn. Máy cắt thủy lực là một thiết bị có lực tác dụng lớn, tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai nạn. Do đó, thiết kế phải bao gồm các hệ thống an toàn đa lớp. Ví dụ, cần có hàng rào bảo vệ xung quanh khu vực cắt, các cảm biến quang học để phát hiện nếu có người hoặc vật cản trong vùng nguy hiểm, và nút dừng khẩn cấp ở các vị trí dễ tiếp cận. Ngoài ra, quy trình vận hành an toàn phải được xây dựng và người vận hành phải được đào tạo kỹ lưỡng trước khi làm việc với máy. Đây là yếu tố bắt buộc để đảm bảo sản xuất bền vững và bảo vệ người lao động.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ NHU CẦU SỬ DỤNG THÉP TẤM TRONG CÔNG NGHIỆP. Ngày nay khi nhu cầu về đời sống của con người càng được nâng cao thì nền kinh tế cần phải kịp thời đáp ứng đầy đủ những nhu cầu đó. Trong đó ngành công nghiệp, mà đặc biệt là công nghiệp cơ khí nắm vai trò chủ yếu trong việc tạo ra sản phẩm.

Ở một khía cạnh khác, thì ngành công nghiệp tạo phôi lại đóng một vai trò chủ chốt, là khâu cơ bản đầu tiên trong quy trình sản xuất cơ khí. Hơn nữa, một số phương pháp tạo phôi như cán, kéo, cắt.kim loại là không thể thiếu góp phần tạo ra các sản phẩm, vật dụng cho các ngành công nghiệp khác như: Công nghiệp hàng không, công nghiệp điện, công nghiệp ôtô, đóng tàu thuyền, xây dựng, nông nghiệp. Thép tấm hầu như được sử dụng rất nhiều trong các nghành công nghiệp kể trên. Thép tấm được tạo thành từ quá trình cán kim loại, kim loại bị biến dạng giữa 2 trục cán quay ngược chiều nhau, có khe hở giữa 2 trục cán nhỏ hơn chiều dày của phôi ban đầu.

Kết quả làm chiều dày phôi giảm, chiều dài và chiều rộng tăng lên, tạo thành dạng tấm hay ta còn gọi là thép tấm. Cán thép tấm có thể tiến hành ở trạng thái nóng hoặc trạng thái nguội, ở mỗi loại nó có các ưu điểm và nhược điểm khác nhau. Cán ở trạng thái nóng cho ta những sản phẩm có độ dày từ 1,5mm đến 60mm, còn ở trạng thái nguội cho ra sản phẩm mỏng và cực mỏng độ dày từ 0,007mm đến 1,25mm. Các sản phẩm thép tấm được phân loại theo độ dày của tấm thép: + Thép tấm mỏng: Chiều dày: S = 0,2  3,75 mm.

+Thép tấm dày : S = 4  60 mm; b = 600  5. + Thép tấm dải : S = 0,2  2 mm; b = 200  1. Từ sự phân loại đó ta có các dạng phôi của thép tấm khác nhau như: dạng phôi tấm hay dạng phôi cuộn, phôi dải. Hình dạng và kích thước của phôi tấm tạo ra trong quá trình cán được tiêu chuẩn hoá, do đó việc sử dụng thép tấm để tạo ra các sản phẩm như: thùng, sàn xe ôtô, khung, sườn xe máy, các thiết bị nghành điện, các kết câu trong nghành xây dựng như cầu, nhà cửa, hoặc sử dụng trong chính nghành cơ khí chế tạo, nghành tàu thuyền.

phải qua quá quá trình cắt thép tấm ra các kích thước và hình dạng khác nhau phù hợp với yêu cầu của từng nghành, từng công việc cụ thể: - Trong nghành điện: Thép tấm được dùng để tạo ra các sản phẩm như là thép trong stato của máy bơm nước hay quạt điện, thép tấm được dùng làm các cánh quạt SVTH: Nguyễn Thế Ngà GVHD: TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân Trang 2 Đề tài: Thiết Kế Máy Cắt Thép Tấm Bằng Thủy Lực cỡ lớn, các thép tấm mỏng dùng làm các lá thép để ghép lại trong các chấn lưu đèn ống, máy biến thế, trong lĩnh vực điện chiếu sáng nó được dùng làm các cột điện đường. Các lá thép Tủ điện Vỏ máy biến thế Hình 1. Sản phẩm thép tấm trong nghành điện - Trong xây dựng: các thép hình cỡ lớn trong các dầm cầu được tạo thành từ các tấm thép tấm dày cắt nhỏ, hay thép tấm được dùng để liên kết với nhau có thể bằng mối hàn, bulông hoặc đinh tán để tạo nên các kết cấu thép bền vững.

Rỏ rang nhất thép tấm được sử dụng làm tấm lợp… SVTH: Nguyễn Thế Ngà GVHD: TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân Trang 3 Đề Tài: Thiết Kế Máy Cắt Thép Tấm Bằng Thủy Lực Hình 1. Sản phẩm thép tấm trong xây dựng - Trong nghành cơ khí: Thép tấm được sử dụng trong các thân máy của các máy cắt kim loại, vỏ hộp giảm tốc bằng kết cấu hàn, khung, sườn xe, máy,. Đường ống thủy điện.

Vỏ máy ép bemco. Sản phẩm thép tấm trong cơ khí. - Trong nghành cơ khí ôtô: Việc sử dụng thép tấm không thể thiếu được. Nó được sử dụng làm khung, sườn, gầm ôtô, lót sàn ôtô, che kín thùng xe, và các bộ phận che chắn khác.

- Trong chế biến thực phẩm: Thép tấm được sử dụng rộng rãi không kém, nó được dùng để chế tạo các thùng chứa, bể chứa, Hình 1. Vỏ ôtô được làm từ thép tấm hộp đóng gói,. Trong các nghành nghề khác: Thép tấm dùng để chế tạo ra các thùng đồ dùng dân dụng phục vụ đời sống hay trong nghành hàng không thép tấm được dùng để che chắn, làm cửa máy bay, nắp đậy thân máy bay, tên lửa,. Với nhu cầu sử dụng thép tấm rộng lớn như vậy, cần thiết phải có những máy cắt thép tấm với năng suất cao, với độ chính xác cao, được điều khiển tự động hoặc bán tự động đủ khả năng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nền công nghiệp nói riêng cũng như nền kinh tế nói chung, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hoá hiện đại hóa đất nước.

SVTH: Nguyễn Thế Ngà GVHD: TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân Trang 4 Đề Tài: Thiết Kế Máy Cắt Thép Tấm Bằng Thủy Lực 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẮT KIM LOẠI Cắt kim loại là phương pháp gia công bằng áp lực bằng cách dùng ngoại lực tác dụng lên kim loại ở trạng thái nóng hoặc nguội, làm cho kim loại đạt quá giới hạn đàn hồi, kết quả làm thay đổi hình dạng của vật thể kim loại mà không phá huỷ tính liên tục và độ bền của chúng. Cắt kim loại là chia phôi ra thành tấm, dải, mảnh.theo biên dạng đã được định sẵn.

Quá trình cắt xảy ra từ biến dạng đàn hồi khi có lực tác dụng, sau đó biến dạng dẻo cùng với sự tăng lực tác dụng và các vết nứt xuất hiện và gặp nhau theo hướng cắt và tách rời tấm phôi. LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG DẺO KIM LOẠI Dưới tác dụng của ngoại lực, kim loại biến dạng theo các giai đoạn sau: Biến dạng đàn hồi, biến đạng dẻo và phá huỷ. Tuỳ theo cấu trúc tinh thể của mỗi kim loại, các giai đoạn trên có thể xảy ra ở các mức độ khác nhau dưới tác dụng của ngoại lực và tải trọng Biểu đồ biến dạng khi thí nghiệm kéo đứt kim loại như sau: P Taíi P â Pâh âh â Âäü biãún daûng Hình 1.5 Biểu đồ quan hệ giữa lực kéo P và độ biến dạng dài tuyệt đối l. Khi tải trọng tác dụng nhỏ hơn Pđh thì độ biến dạng tăng theo đường bậc nhất, đây là giai đoạn biến dạng đàn hồi: Biến dạng sẽ bị mất đi nếu ta bỏ tải trọng tác dụng.

Khi tải trọng tăng từ Pđh → Pđ thì độ biến dạng tăng với tốc độ nhanh, đây là giai đoạn biến dạng dẻo, kim loại sẽ bị biến đổi hình dạng và kích thước sau khi bỏ tải trọng tác dụng lên nó. Khi tải trọng đạt đến giá trị lớn nhất Pđ thì trong kim loại bắt đầu xuất hiện vết nứt, tại đó ứng suất tăng nhanh và kích thước vết nứt tăng lên, cuối cùng kim loại bị phá huỷ. Đó là giai đoạn phá huỷ: Tinh thể kim loại bị đứt rời. SVTH: Nguyễn Thế Ngà GVHD: TS.

Nguyễn Phạm Thế Nhân Trang 5 Đề Tài: Thiết Kế Máy Cắt Thép Tấm Bằng Thủy Lực 1. Biến dạng đàn hồi Dưới tác dụng của ngoại lực hay cắt kim loại bằng áp lực, mạng tinh thể bị biến dạng. Khi lực tác dụng nhỏ, ứng suất sinh ra trong kim loại chưa vượt quá giới hạn đàn hồi, các nguyên tử kim loại dịch chuyển không quá một thông số mạng, nếu thôi tác dụng lực thì mạng tinh thể lại trở về trạng thái ban đầu. Khi chịu tải, vật liệu sinh ra một phản lực cân bằng với ngoại lực, ứng suất là phản lực tính trên một đơn vị diện tích.

Ứng suất vuông góc với mặt chịu lực gọi là ứng suất pháp , gây biến dạng . Ứng suất tiếp  sinh ra xê dịch góc . Ứng suất v pháp 3 chiều (ứng suất khối) làm biến dạng thể tích. v Biến dạng đàn hồi có thể do ứng suất pháp hoặc do ứng suất tiếp sinh ra như sơ đồ sau :           Hình1.6 Biến dạng đàn hồi Đối với nhiều vật liệu, quan hệ tuyến tính giữa ứng suất và biến dạng đàn hồi được mô tả bằng định luật Hooke : Phương trình cơ sở của lý thuyết đàn hồi:  = E.2 ) Trong đó : E : modun đàn hồi của vật liệu G : modun đàn hồi trượt v Và P = - k.5 ) 2(1 + 2 ) Vậy biến dạng đàn hồi của kim loại có nghĩa là các nguyên tử trong mạng tinh thể tác động qua lại với nhau bằng lực hút và lực đẩy.

Nếu lực tác dụng chưa đủ để SVTH: Nguyễn Thế Ngà GVHD: TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân Trang 6 Đề Tài: Thiết Kế Máy Cắt Thép Tấm Bằng Thủy Lực sinh ra ứng suất vượt quá giới hạn đàn hồi của vật liệu thì kim loại trở lại trạng thái cân bằng, hay ở giai đoạn này quá trình cắt kim loại chưa xảy ra. Biến dạng dẻo Khi ứng suất sinh ra trong kim loại vượt quá giới hạn đàn hồi thì kim loại bị biến dạng dẻo do trượt và song tinh.7 Sơ đồ biến dạng trong đơn tinh thể Theo hình thức trượt, một phần đơn tinh thể dịch chuyển song song với phần còn lại theo một mặt phẳng nhất định, mặt phẳng này gọi là mặt trượt. Theo hình thức song tinh, một phần tinh thể vừa trượt, vừa quay đến một vị trí mới đối xứng với phần còn lại qua một mặt phẳng gọi là mặt song tinh.

Các nguyên tử kim loại trên mỗi mặt di chuyển một khoảng tỷ lệ với khoảng cách đến mặt song tinh. Các lý thuyết và thực nghiệm cho thấy trượt là hình thức chủ yếu gây ra biến dạng dẻo trong kim loại khi lực tác dụng lên nó sinh ra ứng suất lớn hơn giới hạn đàn hồi nhưng chưa vượt ứng suất phá huỷ hay ứng suất giới hạn bền của vật liệu. Các mặt trượt là các mặt phẳng có mật độ nguyên tử cao nhất. Biến dạng dẽo do song tinh gây ra rất bé nhưng khi có song tinh, trượt xẩy ra thuận lợi hơn.

Biến dạng dẽo của đa tinh thể: Kim loại và hợp kim là tập hợp của nhiều đơn tinh thể, cấu trúc của chúng được gọi là cấu trúc đa tinh thể. Ở đây biến dạng dẽo có hai dạng: biến dạng trong nội bộ hạt và biến dạng ở vùng biên giới hạt. Sự biến dạng trong nội bộ hạt do trượt và song tinh. Đầu tiên sự trượt xẩy ra ở các hạt có mặt trượt tạo với hướng của ứng suất chính một góc bằng hoặc xấp xỉ 450, sau dó mới đến các mặt khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ