Luận văn thạc sĩ Nguyễn Thị Tố Vy: Tác động của hộ gia đình đến việc làm phụ nữ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu the impacts of households characteristics on the occupation opportunities of women the case study, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

2018

121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ hội việc làm của phụ nữ tại Việt Nam

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, vai trò của phụ nữ đã thay đổi đáng kể. Từ vị trí nội trợ truyền thống, phụ nữ Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng vào các hoạt động kinh tế, trở thành công nhân, viên chức, kỹ sư, và thậm chí là nhà lãnh đạo. Tuy nhiên, các khảo sát về lao động và việc làm vẫn cho thấy một khoảng cách đáng kể. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của nữ giới luôn thấp hơn nam giới. Cụ thể, theo Tổng cục Thống kê (GSO) năm 2014, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của nam là 82.5%, trong khi của nữ chỉ là 73%. Tỷ lệ thất nghiệp ở nữ giới trẻ tuổi (7.15%) cũng cao hơn so với nam giới (5.95%). Thực trạng này cho thấy cơ hội việc làm của phụ nữ là một vấn đề cần được chính phủ, các nhà hoạch định chính sách và toàn xã hội quan tâm. Nghiên cứu về các yếu tố quyết định nguồn cung lao động nữ trở nên vô cùng cần thiết, không chỉ để thiết kế chính sách hiệu quả mà còn vì lợi ích lâu dài của chính phụ nữ. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng quyết định tham gia thị trường lao động của phụ nữ không phải là một quyết định cá nhân đơn thuần, mà chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố trong gia đình. Luận văn thạc sĩ "Tác động của đặc điểm hộ gia đình đến cơ hội việc làm của phụ nữ: Một nghiên cứu điển hình tại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị Tố Vy đã đi sâu phân tích vấn đề này. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia lực lượng lao động và số giờ làm việc của phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ đã kết hôn, tại Việt Nam.

1.1. Bối cảnh tham gia thị trường lao động của phụ nữ Việt

Sự chuyển đổi từ mô hình gia đình truyền thống nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân đã tạo ra những thay đổi lớn trong vai trò kinh tế của người phụ nữ. Phụ nữ không còn bị giới hạn trong công việc nội trợ mà đã trở thành một phần không thể thiếu của lực lượng lao động. Tuy nhiên, sự tham gia này không đồng đều. Dữ liệu từ các cuộc điều tra lao động cho thấy một thực tế rõ ràng: cơ hội việc làm của phụ nữ vẫn còn hạn chế so với nam giới. Khoảng cách này không chỉ thể hiện ở tỷ lệ tham gia thấp hơn mà còn ở tỷ lệ thất nghiệp cao hơn, đặc biệt là ở nhóm lao động trẻ. Tình trạng tương tự cũng được ghi nhận ở nhiều quốc gia đang phát triển khác như Malaysia hay Sudan, nơi sự nghiệp của phụ nữ chỉ chiếm chưa đến 50% tổng số cơ hội việc làm. Những con số này nhấn mạnh sự cần thiết phải có những phân tích sâu hơn về các rào cản và động lực đối với lao động nữ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ này là kiểm tra tác động của các đặc điểm hộ gia đình, đặc biệt là quy mô hộ gia đình, đến cơ hội việc làm của phụ nữ đã kết hôn tại Việt Nam. Luận văn cố gắng trả lời câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định tham gia lực lượng lao động và nguồn cung lao động của phụ nữ Việt Nam?" Để làm được điều này, nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng như Probit và Tobit để phân tích quyết định có tham gia làm việc hay không và số giờ làm việc thực tế của phụ nữ. Các biến số độc lập được xem xét rất đa dạng, bao gồm đặc điểm hộ gia đình (quy mô, thu nhập, tình trạng nghèo, số trẻ em) và đặc điểm cá nhân của người phụ nữ (tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, vai trò chủ hộ) cùng với các đặc điểm của người chồng.

II. Thách thức từ đặc điểm hộ gia đình đến việc làm phụ nữ

Quyết định tham gia vào thị trường lao động của một người phụ nữ không chỉ dựa trên ý chí cá nhân mà còn bị ràng buộc và chi phối bởi nhiều yếu tố thuộc về cấu trúc và đặc điểm của hộ gia đình. Các nghiên cứu theo lý thuyết hộ gia đình tập thể (collective household labor model) cho rằng quyết định này là kết quả của một quá trình thương lượng và tối đa hóa lợi ích chung của cả gia đình, chứ không chỉ là một sự lựa chọn kinh tế đơn thuần của cá nhân. Đặc điểm hộ gia đình như quy mô hộ gia đình, số lượng con nhỏ, sự hiện diện của người già, và thu nhập hộ gia đình trở thành những yếu tố then chốt. Một trong những thách thức lớn nhất là gánh nặng công việc chăm sóc không lương. Khi số lượng trẻ em dưới 15 tuổi trong gia đình tăng lên, thời gian và sức lực của người phụ nữ dành cho công việc nhà và chăm sóc con cái cũng tăng theo, làm giảm khả năng và cơ hội tham gia các hoạt động kinh tế bên ngoài. Tương tự, sự hiện diện của người già cần chăm sóc cũng có thể tạo ra áp lực tương tự. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế như thu nhập của người chồng và tổng thu nhập hộ gia đình cũng có tác động phức tạp. Trong một số trường hợp, thu nhập cao của chồng có thể làm giảm động lực làm việc của người vợ, trong khi ở những gia đình có thu nhập thấp, áp lực kinh tế lại thúc đẩy phụ nữ phải tìm kiếm việc làm bằng mọi giá. Nghiên cứu này cho thấy các yếu tố này tác động khác nhau giữa nhóm phụ nữ nói chung và nhóm phụ nữ đã kết hôn.

2.1. Gánh nặng chăm sóc gia đình và số lượng con cái

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tố Vy chỉ ra một kết quả quan trọng: số lượng con cái càng cao thì cơ hội việc làm của phụ nữ đã kết hôn càng giảm. Đây là một rào cản phổ biến, phản ánh vai trò giới truyền thống khi phụ nữ vẫn là người chịu trách nhiệm chính trong việc nuôi dạy con cái. Gánh nặng này không chỉ chiếm dụng thời gian mà còn ảnh hưởng đến tâm lý và sự sẵn sàng tham gia thị trường lao động của họ. Ngược lại, một phát hiện thú vị là quy mô hộ gia đình lớn hơn lại làm tăng cơ hội tham gia lực lượng lao động của phụ nữ đã kết hôn. Điều này có thể được lý giải rằng trong các gia đình đông thành viên, công việc chăm sóc con cái và nhà cửa được chia sẻ cho nhiều người khác (ví dụ như ông bà), từ đó giải phóng thời gian cho người phụ nữ.

2.2. Ảnh hưởng từ trình độ học vấn và thu nhập của người chồng

Một phát hiện đáng ngạc nhiên trong luận văn là trình độ học vấn của cả người vợ và người chồng đều không có tác động đáng kể đến cơ hội việc làm của phụ nữ đã kết hôn. Điều này trái ngược với nhiều nghiên cứu trước đây thường cho rằng học vấn cao hơn sẽ làm tăng khả năng có việc làm. Về mặt thu nhập, nghiên cứu xác nhận rằng việc tăng lương của người chồng làm giảm khả năng tham gia lực lượng lao động của vợ. Tuy nhiên, nó lại không đủ sức để cải thiện (giảm bớt) số giờ làm việc của nhóm phụ nữ này. Điều này cho thấy dù có sự hỗ trợ tài chính từ chồng, nhiều phụ nữ vẫn phải làm việc với cường độ cao khi đã tham gia thị trường lao động, có thể do áp lực kinh tế chung hoặc các yếu tố khác chưa được xem xét.

III. Phương pháp luận từ luận văn Dữ liệu VHLSS 2014

Để phân tích các tác động phức tạp của đặc điểm hộ gia đình đến cơ hội việc làm của phụ nữ, luận văn thạc sĩ này đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, dựa trên nguồn dữ liệu uy tín. Nền tảng của nghiên cứu là bộ dữ liệu từ Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2014, do Tổng cục Thống kê thực hiện. Đây là một cuộc khảo sát quy mô toàn quốc, được tiến hành định kỳ hai năm một lần nhằm giám sát một cách có hệ thống mức sống của người dân, phục vụ cho việc đánh giá các chiến lược phát triển kinh tế-xã hội. Nguồn dữ liệu VHLSS 2014 cung cấp thông tin chi tiết và đa dạng ở cấp độ hộ gia đình và cá nhân, bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học, thu nhập, chi tiêu, trình độ học vấn, tình trạng việc làm, thời gian làm việc, tài sản, và nhiều yếu tố khác. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng, bao gồm những phụ nữ trong độ tuổi lao động từ 15 đến 55, trải dài trên 63 tỉnh thành của Việt Nam. Cách tiếp cận này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả phân tích, cho phép đưa ra những kết luận khái quát về tình hình chung của lao động nữ tại Việt Nam vào thời điểm nghiên cứu. Việc sử dụng dữ liệu vi mô cho phép các nhà nghiên cứu đi sâu vào từng trường hợp cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở các con số thống kê tổng hợp.

3.1. Mô tả nguồn dữ liệu và mẫu nghiên cứu

Dữ liệu được sử dụng trong luận văn trích xuất từ bộ VHLSS 2014. Mẫu nghiên cứu được chia thành hai nhóm để phân tích so sánh. Mẫu đầy đủ (full sample) bao gồm 9.171 quan sát là những phụ nữ trong độ tuổi từ 15 đến 55. Mẫu phụ (sub-sample) tập trung vào nhóm phụ nữ đã kết hôn, với 4.077 cá nhân. Việc phân chia này cho phép nghiên cứu không chỉ đánh giá các yếu tố chung ảnh hưởng đến lao động nữ mà còn xem xét các tác động đặc thù của cuộc sống hôn nhân và các đặc điểm của người chồng (như việc làm, thu nhập) lên quyết định lao động của người vợ. Phương pháp phỏng vấn trực tiếp được VHLSS áp dụng, đảm bảo chất lượng thông tin thu thập được là chính xác và đáng tin cậy.

3.2. Các biến số chính được sử dụng trong phân tích

Nghiên cứu sử dụng hai biến phụ thuộc chính: tình trạng việc làm của phụ nữ (biến nhị phân, nhận giá trị 1 nếu có việc làm và 0 nếu không) và số giờ làm việc (biến liên tục, đo lường số giờ làm việc trung bình mỗi tháng). Các biến độc lập được chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là đặc điểm hộ gia đình, bao gồm quy mô hộ gia đình (hhsize), số trẻ em dưới 15 tuổi (children15), tổng thu nhập (totalinc), tình trạng nghèo (poverty), và khu vực sinh sống (locality). Nhóm thứ hai là đặc điểm cá nhân của người phụ nữ, như tuổi (age), trình độ học vấn, vai trò chủ hộ (headh), và tư cách thành viên Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (vwunion). Nhóm thứ ba, chỉ áp dụng cho mẫu phụ, là các đặc điểm của người chồng, bao gồm tình trạng việc làm (husbandwk), tiền lương (husbandwage), và trình độ học vấn.

IV. Phân tích cơ hội việc làm phụ nữ qua mô hình Probit Tobit

Để lượng hóa tác động của các yếu tố khác nhau lên cơ hội việc làm của phụ nữ, nghiên cứu đã vận dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến là mô hình Probitmô hình Tobit. Việc lựa chọn các mô hình này không phải là ngẫu nhiên mà dựa trên bản chất của các biến phụ thuộc cần phân tích. Cụ thể, quyết định tham gia hay không tham gia lực lượng lao động là một lựa chọn có/không, phù hợp với biến phụ thuộc dạng nhị phân. Trong khi đó, số giờ làm việc là một biến bị giới hạn, bởi có một tỷ lệ đáng kể phụ nữ không đi làm và có số giờ làm việc bằng 0. Mô hình Probit được sử dụng để ước tính xác suất một người phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động, dựa trên một tập hợp các biến giải thích như đặc điểm hộ gia đình, đặc điểm cá nhân và đặc điểm của người chồng. Kết quả từ mô hình này không chỉ cho biết yếu tố nào có ảnh hưởng, mà còn đo lường được mức độ ảnh hưởng (tác động biên) của từng yếu tố lên xác suất có việc làm. Mặt khác, mô hình Tobit được áp dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến số giờ làm việc hàng tháng của phụ nữ. Mô hình này đặc biệt hữu ích khi xử lý các dữ liệu bị kiểm duyệt (censored data), tức là dữ liệu có một số lượng lớn quan sát tập trung tại một giá trị giới hạn (trong trường hợp này là 0 giờ). Việc kết hợp cả hai mô hình giúp nghiên cứu có được một bức tranh toàn diện, vừa xem xét quyết định tham gia, vừa phân tích cường độ tham gia lao động của phụ nữ Việt Nam.

4.1. Ứng dụng mô hình Probit cho quyết định tham gia lao động

Mô hình Probit được chạy hồi quy với biến phụ thuộc là tình trạng việc làm của phụ nữ (WEs), nhận giá trị 1 nếu có việc làm và 0 nếu ngược lại. Mô hình này được áp dụng cho cả mẫu đầy đủ (9.171 phụ nữ) và mẫu phụ (4.077 phụ nữ đã kết hôn). Phương trình hồi quy bao gồm các biến độc lập thuộc ba nhóm đã nêu: đặc điểm hộ gia đình, cá nhân và người chồng. Sau khi ước tính các hệ số hồi quy, nghiên cứu tiếp tục tính toán các tác động biên (marginal effects) để diễn giải kết quả một cách trực quan. Tác động biên cho biết khi một biến độc lập thay đổi một đơn vị, xác suất người phụ nữ có việc làm sẽ thay đổi bao nhiêu phần trăm, trong khi giữ các yếu tố khác không đổi.

4.2. Sử dụng mô hình Tobit để phân tích số giờ làm việc

Để phân tích biến số giờ làm việc (WORKHOURS), một biến bị giới hạn dưới ở mức 0, mô hình Tobit là lựa chọn phù hợp hơn so với hồi quy OLS thông thường. Mô hình này đồng thời ước tính xác suất có giá trị dương (làm việc) và giá trị kỳ vọng của số giờ làm việc khi đã có việc làm. Giống như mô hình Probit, mô hình Tobit cũng được áp dụng cho cả hai mẫu nghiên cứu với cùng một tập hợp các biến độc lập. Kết quả từ mô hình này giúp xác định những yếu tố nào không chỉ ảnh hưởng đến quyết định đi làm mà còn tác động đến cường độ làm việc của phụ nữ, cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi cung ứng lao động.

V. Kết quả nghiên cứu Đặc điểm hộ gia đình tác động thế nào

Luận văn thạc sĩ đã đưa ra nhiều kết quả phân tích đáng chú ý, làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến cơ hội việc làm của phụ nữ tại Việt Nam. Các phát hiện này không chỉ xác nhận một số giả thuyết phổ biến mà còn chỉ ra những điểm khác biệt thú vị so với các nghiên cứu ở bối cảnh khác. Một trong những kết quả nổi bật nhất là tác động mạnh mẽ của các đặc điểm cá nhân đến quyết định việc làm của phụ nữ đã kết hôn. Cụ thể, tuổi tác và việc là chủ hộ có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến cơ hội nghề nghiệp của họ. Ngược lại, việc tham gia vào Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam lại có tác động tích cực rất lớn. Điều này cho thấy vai trò của các tổ chức xã hội trong việc hỗ trợ và kết nối việc làm cho phụ nữ. Về đặc điểm hộ gia đình, nghiên cứu tìm thấy những tác động trái ngược. Quy mô hộ gia đình lớn hơn giúp tăng cơ hội tham gia lực lượng lao động cho phụ nữ đã kết hôn, nhưng số lượng con cái nhiều hơn lại làm giảm cơ hội này. Điều này cho thấy sự phức tạp trong việc cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình. Phụ nữ nông thôn có nhiều cơ hội việc làm hơn nhưng phụ nữ thành thị lại phải làm việc với số giờ nhiều hơn, phản ánh sự khác biệt trong cơ cấu kinh tế và thị trường lao động giữa hai khu vực.

5.1. Tác động của đặc điểm cá nhân Tuổi và vai trò chủ hộ

Kết quả hồi quy cho thấy tuổi và vai trò chủ hộ có tác động tiêu cực mạnh đến cơ hội việc làm của phụ nữ đã kết hôn. Càng lớn tuổi, khả năng tham gia lao động của họ càng giảm. Tương tự, khi người phụ nữ là chủ hộ, cơ hội việc làm của họ cũng thấp hơn, có thể do họ phải gánh vác nhiều trách nhiệm quản lý gia đình hơn. Ngược lại, việc là thành viên Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (vwunion) lại là một yếu tố thúc đẩy tích cực mạnh mẽ, áp dụng cho cả nhóm phụ nữ nói chung và nhóm đã kết hôn. Điều này khẳng định mạng lưới xã hội và sự hỗ trợ từ các đoàn thể có thể cải thiện đáng kể khả năng tìm kiếm việc làm.

5.2. Tác động từ quy mô hộ gia đình và số lượng con cái

Một phát hiện quan trọng là quy mô hộ gia đình không có tác động đến nhóm phụ nữ nói chung, nhưng lại có tác động tích cực mạnh mẽ đến nhóm phụ nữ đã kết hôn. Gia đình càng đông người, cơ hội tham gia lao động của họ càng tăng. Tuy nhiên, yếu tố số lượng con cái lại cho thấy một bức tranh ngược lại. Số trẻ em trong gia đình càng nhiều, cơ hội có việc làm của người mẹ càng giảm. Điều này nhấn mạnh sự đánh đổi giữa việc sinh con, chăm sóc gia đình và phát triển sự nghiệp của phụ nữ trong bối cảnh Việt Nam.

5.3. Vai trò của khu vực sống và thu nhập người chồng

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa thành thị và nông thôn. Phụ nữ đã kết hôn ở nông thôn có nhiều cơ hội việc làm hơn so với phụ nữ ở thành thị. Tuy nhiên, phụ nữ thành thị khi có việc làm lại phải làm việc với số giờ làm việc nhiều hơn. Về thu nhập của chồng, kết quả cho thấy mức lương của chồng tăng lên làm giảm động lực tham gia lực lượng lao động của người vợ. Dù vậy, nó không giúp giảm bớt số giờ làm việc của những người vợ đã đi làm. Điều này cho thấy phụ nữ có thể phải đối mặt với áp lực kép: vừa chịu ảnh hưởng từ thu nhập của chồng trong quyết định đi làm, vừa phải duy trì cường độ làm việc cao khi đã tham gia thị trường.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn thạc sĩ về việc làm phụ nữ

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết, luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Tố Vy đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng nhằm cải thiện cơ hội việc làm của phụ nữ tại Việt Nam. Các phát hiện không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao, có thể định hướng cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng các chương trình hỗ trợ lao động nữ hiệu quả hơn. Trước hết, kết quả cho thấy sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ cân bằng giữa công việc và gia đình. Việc số lượng con cái làm giảm cơ hội việc làm của phụ nữ đã kết hôn cho thấy gánh nặng chăm sóc con cái vẫn là một rào cản lớn. Do đó, các chính sách như phát triển hệ thống nhà trẻ, trường mẫu giáo công lập chất lượng cao, giá cả phải chăng, và các chính sách nghỉ phép linh hoạt cho cả cha và mẹ là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, tác động tích cực của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam gợi ý rằng cần tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội. Việc đầu tư vào các chương trình đào tạo kỹ năng, giới thiệu việc làm, và hỗ trợ khởi nghiệp do các hội phụ nữ tổ chức có thể mang lại hiệu quả thiết thực. Cuối cùng, sự khác biệt giữa nông thôn và thành thị đòi hỏi các giải pháp chính sách phải được điều chỉnh cho phù hợp với từng khu vực, thay vì áp dụng một mô hình chung cho cả nước.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ cân bằng công việc và gia đình

Dựa trên phát hiện về tác động tiêu cực của số lượng con cái, chính sách công cần tập trung vào việc giảm bớt gánh nặng chăm sóc không lương cho phụ nữ. Cần mở rộng mạng lưới dịch vụ chăm sóc trẻ em có chất lượng và được trợ giá, đặc biệt tại các khu công nghiệp và khu vực nông thôn. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các chế độ làm việc linh hoạt, làm việc bán thời gian hoặc làm việc từ xa để phụ nữ có thể vừa chăm sóc con nhỏ vừa duy trì công việc. Đồng thời, cần thúc đẩy các chiến dịch truyền thông nhằm thay đổi nhận thức xã hội về vai trò của nam giới trong việc chia sẻ công việc nhà và chăm sóc con cái.

6.2. Nâng cao vai trò của các tổ chức xã hội và đoàn thể

Tác động tích cực và mạnh mẽ của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam là một điểm sáng. Chính phủ và các địa phương nên tăng cường nguồn lực và tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho các tổ chức này hoạt động. Các chương trình do hội phụ nữ triển khai nên được đa dạng hóa, không chỉ dừng lại ở vay vốn mà cần mở rộng sang tư vấn hướng nghiệp, đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng số và kết nối với các doanh nghiệp. Xây dựng các mạng lưới hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp và kinh doanh cũng là một hướng đi tiềm năng để tạo ra nhiều cơ hội việc làm bền vững.

6.3. Giới hạn của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm (năm 2014), do đó chưa thể phân tích được sự thay đổi trong hành vi lao động của phụ nữ theo thời gian. Các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng dữ liệu bảng (panel data) để khắc phục nhược điểm này. Ngoài ra, nghiên cứu chưa xem xét đến các yếu tố thuộc về chất lượng công việc như loại hình công việc, mức độ ổn định, hay sự hài lòng trong công việc. Đây là những hướng đi quan trọng để có một cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng lao động và cơ hội việc làm của phụ nữ tại Việt Nam trong giai đoạn mới.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ the impacts of households characteristics on the occupation opportunities of women the case study in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS ERASMUS UNVERSITY ROTTERDAM HO CHI MINH CITY INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM – THE NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE IMPACTS OF HOUSEHOLD’s CHARACTERISTICS ON THE OCCUPATION OPPORTUNITIES OF WOMEN: THE CASE STUDY IN VIETNAM BY NGUYỄN THỊ TỐ VY MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, JANUARY 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CERTIFICATION “I certify the content of this thesis has not already been submitted for any degree and is not being currently submitted for any other degrees. I certify that, to be the best of my knowledge, any help received in preparing this thesis and all source used, have been acknowledged in this thesis.” Signature Nguyễn Thị Tố Vy Date 18th January 2018 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENT I would like to send my thanks to my lecturers in Vietnam Netherlands Program who helped me to achieve the knowledge through interesting lessons, usefull assignment, utility seminars and new information during my master studying. I greatly express my special thanks to Dr. Truong Dang Thuy for all his academic recommendations and supports through finishing thesis process.

I am gratefull to all the staffs in the Vietnam Netherland Office have delivered me books and necessary documents during the studying process. My thanks are also extended to all my classmaters, who have sympathised and shared learning experiences with me through over last two years. I deepest thank to all of my family’s members who have congrated and given me a lot of supports during last three years. They have transfered my strong motivation into the practical actions to help me finish this course on time.

ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABBREVIATIONS VHLSS ………………………………………………….Viet Nam Households Living Standard Survey VND …………………………………………………………………………………………………….Viet Nam Dong GSO ……………………………………………………………………….General Statistic Office of Vietnam BLS …………………………………………………………United State Bureau of Labour Statistics CPS………………………………. The March Current Population Survey of United States SOEP ………………………………………………………. German Socio-Economic Panel GSO obs …………………………………………………………….women employment status FBS ………………………………………………………………Pakistan Bureaus of Statistics House VWU ………………………………………………………………………………. Vietnam Women Union iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT This study purposes to examine the factors affect Vietnamese women’s decision to participate in workforce and labor supply.

Our samples were taken from dataset of Vietnam Household Living Standard Survey in 2014 including women from 15 to 55 years of age in 63 provinces and cities in Vietnam. We found that the married women’s employment was strong determined by their individual’s characteristics (age, head of household, particular by Vietnam Women Union). The age and head of household have strong negative impacts on the married women’s occupation opportunity. The Women Union has strongly positive impacts on both married women and female group.

We also found that household size does not have any impact on female group. Inversely, it has strong positive impacted on married women group. The bigger household size increasing the opportunities of married women’s labor force participation, while the higher number of children reducing this opportunities down. The rural married women have much more occupation opportunities than urban married women’s but the urban married women have to work with longer working hours.

Although increasing husband’s wage was driven the labor force participation of married women down but it can not support to improve the working hours of this women group. The married woman’s occupation opportunity was not impacted by her and her husband’s education levels. The phenomenon as married women more likely participate in to the economic activities than the unmarried women was also determined in our study. iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS CERTIFICATION.

iv LIST OF TABLES. vi CHAPTER 1: INTRODUCTION. Scope of the study .3 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND. Literature review of labour supply models.

Review of empirical studies .8 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY AND DATA. Collective household labor frame-work. 25 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS. Results of Probit, Tobit regression, marginal effects for the full sample.

Results of Probit, Tobit Regression, marginal effects for the sub-sample of married women 63 4. 69 CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATIONS. 82 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Limitations of the study.

93 LIST OF TABLES Table 1: Definitions Variables Used in the Model. 21 Table 2: Summary statistics for the full sample (N = 9,171). 32 Table 3: Summary statistics for the sample of married women (N = 4,077). 35 Table 4: Employment status.

38 Table 5: Employment status and household size. 40 Table 6: Employment status and number of children. 42 Table 7: Employment status and number of old persons. 43 Table 8: Results of Probit and Tobit regression with the full sample (N = 9,171).

60 Table 9: Results of Probit and Tobit Regressions for Married Women (N = 4,077). 66 Table 10: Compare Strongest Impacts on Women’s Employment status. 77 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Problem statement In the past, Vietnamese family size appeared to be much bigger than that in the present.

During the decades of 1980s, 1990s, one could easily find a family with 8-10 members or even 12-14 members. Nowadays, there are only 3-4 members in an urban family as also in a rural one. The over 6 members of households are rarely in the modern Vietnamese society. In generally, the traditional extended families were really substituted by popular nuclear families.

The previous house-wife women in these traditional families were becoming workers, officials, teachers, engineers, business or even leaders, government official. However, according to the results of almost labor force investigations in Vietnam and all over the world, the participation rate of female is always lower than that of male in the labor market. In the investigation of Vietnam General Statistics Office (GSO) in 2014, the participation rate of male of labor force is 82.5% and participation rate of female of labor force is 73. While the ratio of unemployment women is always higher than the ratio of unemployment man: the ratio of youth female unemployment is 7.15% while the ratio of youth male unemployment is 5.

These show that the participative opportunities of women in labor force market should be paid attention by government, policy makers, offices and everyone. The results from the study of Rahmah Ismail & Noorasiah Sulaiman (2014) showed that even though the entrance of female labor in almost economic sectors is increasing over years, their participation rate is still low in Malaysia. It is the similar situation in Sudan (Julliffe, 2004) in which presented female career is less than 50 % out of the total career in these countries. The age of married women and the number of children are deeply influenced on the supply of female labor.

As the rate of entrance of women labor attributed to several reasons, an investigation of 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com determinants of female labor supply is really responsible, as they are important for policy design and the further benefits of females. In several researches as Francois (1998), Basu (2006), Atal (2010) have investigated the relationships between the supply of female labor and the process of decision by the household. They found that the participation of female in labor workforce is decided by the household and the distribution of power is formed endogenously among the household members. The occupation opportunity of women indicates that the contribution of women income to their families will determine the distribution of her power.

This will increase in the household when she could receive more benefits. It means that she has more opportunities to get another job but not house-working only. Thus, the decision of woman whether work outside or stay at home as a house-wife is determined by the collective utility of the household and the market wage is as an economic incentive only. Moreover, participation of females to the labor force market is always dependent on several factors.

Research objectives The aim of this research is to examine the impacts of household characteristics, especially household size on married women’s occupation opportunities in Vietnam. Model of Probit, OLS and Tobit are used to analyze the decision to participate in workforce and the number of working hours of women. Several variables are used as independent variables. Household size is defined as the number of members in the household in our study.

Beside, the other characteristics of the household and woman are also analyzed, including: household’s ownership asset, household’s total income, number of children in household, household poverty status, household locality status or woman’s marriage status, woman’s education, woman’s age, her husband’s wage, her husband’s education, her husband’s employment status and other variables. This study attempts to answer one main reseach question as follow: 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Which factors affect Vietnamese women’s decision to participate in the workforce and labor supply? 1. Scope of the study We attempt to examine the employment of female and married women in 63 provinces in Vietnam and base on the dataset taken from Vietnam Household Living Standard Survey (VHLSS) in 2014. Subjects of the study include women from 15 to 55 years of age.

Research structure The proceeds of this study as follows: Chapter one is the introduction. Chapter two presents the literature review and empirical theories. Chapter three introduces the collected dataset and the methodology we used to analyze the data in this study. Chapter four presents the estimation results and discussions parts.

The conclusion, policy implication and limitation are presented in the section five. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND EMPIRICAL STUDIES 2. Literature review of labour supply models The labour force is defined by US Beureau of Labour Statistics (BLS) as: “All persons classified as employed or unemployed. Employed persons are persons aged 16 years or older, who work for an employer or are self-employed, and excludes people who work as volunteers and people engaged in self-service/homemaking.

Unemployed persons are those jobless persons who are aged 16 years or older, were available for job in last four weeks, and had made specific efforts to find a job at any time during that period”. This definition can show clearly the total of labour force of an economy. However, it does not show how to exclude the persons who are labour force participation but they do not work actually at the investigated period because of their special characteristics as: students, retires, the disabled, and the voluntarily idle as well as it has no limited ceiling age. According to the definition of macroeconomists, the labor force is defined as the people who are employed and unemployed called working-age persons.

The working-age persons are defined as people between the ages of 16-64 but not include the students, retirees, the disabled people, house-workers and the voluntarily idle. The advantage of this definition is it has the limited ceiling age. Although, it can also category between employed, unemployed and students, retirees, the disabled people, the voluntarily idle, but it does not include the self-service/homemakers in the labor force. Actually, students, retires, the disabled people, voluntarily idle, the self-services and homemakers also join economic activities.

They directly or/and indirectly make the goods, materials or services for the economy and get back income from their works. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com There are some disadvantages among the definitions here. Both of them seem difficultly examine or determinate works of house workers, homemakers, the full- time or/and part-time jobs of students, retires as well as the disabled in Vietnam. According to Labor Law of Vietnam No.

10/2012/QH13, the working-age persons who are aged 15 or older, for men aged 15-60 and for women aged 15-55. Therefore, in this study, we concern about the female and married women who participate in Vietnam labor market aged 15-55 years. There are three labour supply theoretical models in the traditional microeconomic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ