Luận văn: Tham gia hợp tác APEC của doanh nghiệp Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Luận văn thạc sĩ phân tích tham gia hợp tác apec của cộng đồng doanh nghiệp thực trạng và giải pháp cho việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hợp tác APEC Tổng quan cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC), thành lập năm 1989, đã trở thành một cơ chế hợp tác kinh tế liên chính phủ hàng đầu, quy tụ 21 nền kinh tế thành viên APEC. Diễn đàn này không chỉ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực mà còn mở ra vô số cơ hội từ APEC cho các quốc gia thành viên, đặc biệt là Việt Nam. APEC hoạt động dựa trên ba trụ cột chính: Tự do hóa thương mại và đầu tư, Thuận lợi hóa kinh doanh, và Hợp tác kinh tế - kỹ thuật (ECOTECH). Mục tiêu dài hạn, được biết đến là Mục tiêu Bogor, hướng đến việc thiết lập một khu vực thương mại và đầu tư tự do, thông thoáng vào năm 2020 cho các nền kinh tế đang phát triển. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế này tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu rào cản thương mại và thúc đẩy lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn và công nghệ. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc tham gia vào sân chơi APEC đồng nghĩa với việc tiếp cận một thị trường rộng lớn chiếm khoảng 60% GDP và 50% thương mại toàn cầu. Đây là cơ hội vàng để mở rộng quy mô sản xuất, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, và quan trọng nhất là nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Các chương trình hợp tác trong APEC, đặc biệt là các sáng kiến hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đã và đang mang lại những lợi ích thiết thực, giúp cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam vượt qua thách thức và phát triển bền vững.

1.1. Vai trò của Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á Thái Bình Dương

APEC đóng vai trò là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế và thịnh vượng trong khu vực. Luận văn của Cấn Thị Thu Hương (2010) khẳng định APEC là cầu nối giữa chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp, tạo ra một môi trường kinh doanh an toàn, minh bạch và ổn định. Vai trò này được thể hiện qua việc thúc đẩy đối thoại chính sách, hài hòa hóa các thủ tục hải quan và tiêu chuẩn kỹ thuật. APEC không phải là một khối thương mại có tính ràng buộc pháp lý cao như WTO hay các FTA, mà hoạt động trên nguyên tắc tự nguyện, đồng thuận và cùng có lợi. Điều này cho phép các nền kinh tế, dù có sự khác biệt lớn về trình độ phát triển, vẫn có thể hợp tác hiệu quả. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương còn là nơi để các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), "tập dượt" trước khi bước vào các sân chơi có cam kết ràng buộc hơn.

1.2. Các Mục tiêu Bogor và ý nghĩa với lộ trình hội nhập

Tuyên bố Bogor năm 1994 đã đặt ra mục tiêu dài hạn cho APEC: "thương mại và đầu tư tự do và thông thoáng trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương vào năm 2010 đối với thành viên APEC phát triển và năm 2020 đối với các thành viên APEC đang phát triển". Dù các mốc thời gian này đã qua, tinh thần của Mục tiêu Bogor vẫn là kim chỉ nam cho các hoạt động của APEC. Lộ trình này thúc đẩy các nền kinh tế thành viên liên tục cải cách, cắt giảm thuế quan và các hàng rào phi thuế quan. Đối với Việt Nam, việc cam kết thực hiện Mục tiêu Bogor đã đẩy nhanh quá trình cải cách kinh tế trong nước, tạo động lực cho hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh.

II. Cách vượt qua thách thức khi doanh nghiệp Việt hội nhập APEC

Mặc dù hợp tác APEC mang lại nhiều cơ hội, doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), phải đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Khi các rào cản thương mại được gỡ bỏ, doanh nghiệp trong nước phải cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ mạnh từ những nền kinh tế phát triển hơn trong khu vực. Sự chênh lệch về công nghệ, vốn, kinh nghiệm quản trị và khả năng tiếp cận thị trường là những rào cản nội tại đáng kể. Bên cạnh đó, việc am hiểu và tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ (SPS/TBT) của các thị trường xuất khẩu khác nhau trong APEC cũng là một bài toán khó. Nhiều doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp của chính phủ và các chương trình của APEC. Sự thiếu liên kết để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu cũng khiến nhiều doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội. Hơn nữa, quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp diễn ra chưa đồng đều, hạn chế khả năng tận dụng các cơ hội từ nền kinh tế số APEC. Để vượt qua những thách thức này, cần có một chiến lược toàn diện, kết hợp nỗ lực từ chính doanh nghiệp và sự hỗ trợ hiệu quả từ nhà nước.

2.1. Phân tích các rào cản thương mại và phi thuế quan

Các rào cản thương mại không chỉ là thuế quan mà còn bao gồm các biện pháp phi thuế quan phức tạp. Chúng có thể là các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu về nhãn mác, quy tắc xuất xứ, và các biện pháp phòng vệ thương mại như chống bán phá giá. Đối với các sản phẩm nông sản, thủy sản, các rào cản về kiểm dịch động thực vật (SPS) là thách thức lớn. Doanh nghiệp Việt cần đầu tư vào việc nâng cấp công nghệ sản xuất, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế để vượt qua các hàng rào kỹ thuật này. Việc nắm vững các quy định trong các hiệp định thương mại mà Việt Nam tham gia với các thành viên APEC khác là yếu tố sống còn.

2.2. Thách thức về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ

Theo tài liệu nghiên cứu, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chiếm phần lớn trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam nhưng lại có năng lực cạnh tranh hạn chế. Các điểm yếu chính bao gồm quy mô vốn nhỏ, công nghệ lạc hậu, trình độ quản lý còn yếu và thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi tham gia sân chơi APEC, các SME phải cạnh tranh với các tập đoàn lớn có lợi thế về quy mô và thương hiệu. Để tồn tại và phát triển, các SME cần tập trung vào thị trường ngách, xây dựng thương hiệu, cải tiến sản phẩm và đặc biệt là đẩy mạnh chuyển đổi số trong doanh nghiệp để tối ưu hóa vận hành và tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn.

III. Bí quyết xuất khẩu sang thị trường APEC và tận dụng ưu đãi

Để xuất khẩu sang thị trường APEC thành công, doanh nghiệp Việt cần xây dựng một chiến lược bài bản. Trước hết, cần nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường mục tiêu trong số 21 nền kinh tế thành viên APEC. Mỗi thị trường có đặc điểm văn hóa, thị hiếu tiêu dùng và hệ thống pháp lý riêng. Tận dụng các cam kết về thuận lợi hóa thương mại là chìa khóa để giảm chi phí và thời gian. Các chương trình của APEC như Kế hoạch hành động Thuận lợi hóa Thương mại (TFAP) đã giúp cắt giảm đáng kể chi phí giao dịch. Ví dụ, việc hài hòa hóa thủ tục hải quan và ứng dụng hải quan điện tử giúp thông quan hàng hóa nhanh chóng hơn. Một công cụ hữu hiệu khác là Thẻ đi lại của Doanh nhân APEC (ABTC), giúp tiết kiệm thời gian và chi phí xin thị thực, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương, tìm kiếm đối tác. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật thông tin về các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết với các thành viên APEC như CPTPP, RCEP, EVFTA (với các thành viên EU) để hưởng các ưu đãi thuế quan. Việc xây dựng thương hiệu và đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế là yêu cầu bắt buộc để chinh phục các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc. Đồng thời, tham gia các diễn đàn, hội thảo do APEC tổ chức là cách hiệu quả để kết nối và học hỏi kinh nghiệm.

3.1. Tận dụng thuận lợi hóa thương mại để giảm chi phí

Thuận lợi hóa thương mại là một trong những trụ cột chính của hợp tác APEC, tập trung vào việc đơn giản hóa, hài hòa hóa và tự động hóa các thủ tục thương mại. Các chương trình của APEC đã giúp giảm thời gian xử lý hàng hóa tại cảng, giảm chi phí kiểm tra và chứng nhận thông qua các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (MRAs). Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các công nghệ mới như thương mại điện tử không giấy tờ, chữ ký số để tối ưu hóa quy trình xuất nhập khẩu, qua đó giảm chi phí giao dịch và nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.2. Chiến lược tiếp cận 21 nền kinh tế thành viên APEC

Việc tiếp cận 21 nền kinh tế thành viên APEC đòi hỏi một chiến lược đa dạng hóa. Thay vì chỉ tập trung vào các thị trường truyền thống, doanh nghiệp nên khám phá các thị trường tiềm năng khác trong khối như Chile, Peru, Mexico. Nghiên cứu thị trường sâu rộng là bước đầu tiên, bao gồm việc tìm hiểu về quy mô thị trường, đối thủ cạnh tranh, kênh phân phối và các quy định nhập khẩu. Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các nhà phân phối địa phương là yếu tố quan trọng để thâm nhập thị trường thành công. Các cơ quan xúc tiến thương mại của Việt Nam và các đại diện thương mại tại các nước thành viên APEC là nguồn hỗ trợ quý giá.

IV. Phương pháp thu hút FDI và chuyển đổi số trong khối APEC

Hợp tác APEC không chỉ là về thương mại mà còn là một kênh quan trọng để thu hút đầu tư FDI. Các nền kinh tế thành viên APEC là những nhà đầu tư hàng đầu vào Việt Nam. Để tận dụng dòng vốn này, Việt Nam đã và đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư, minh bạch hóa chính sách và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận nguồn vốn FDI cần được đẩy mạnh. Doanh nghiệp Việt có thể tham gia vào các dự án FDI với vai trò là nhà cung cấp, đối tác liên doanh, từ đó học hỏi công nghệ, kinh nghiệm quản lý và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Song song với đó, xu hướng kinh tế số APEC đang định hình lại toàn bộ hoạt động kinh doanh. Chuyển đổi số trong doanh nghiệp không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. APEC thúc đẩy hợp tác về thương mại điện tử, an ninh mạng, và phát triển hạ tầng số. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và thay đổi mô hình kinh doanh để thích ứng. Việc ứng dụng các nền tảng số giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí thấp hơn, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

4.1. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong thu hút đầu tư FDI

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư, đảm bảo tính nhất quán và minh bạch. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), kết nối với các nhà đầu tư nước ngoài. Các chương trình xúc tiến đầu tư cần được tổ chức thường xuyên. Việc phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ mạnh mẽ sẽ giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa và thu hút các dự án FDI chất lượng cao, tạo ra sự lan tỏa công nghệ và kỹ năng cho nền kinh tế.

4.2. Tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua kinh tế số APEC

Nền kinh tế số APEC mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu một cách hiệu quả hơn. Các nền tảng thương mại điện tử B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) giúp kết nối nhà sản xuất Việt Nam với các khách hàng trên khắp khu vực APEC. Công nghệ blockchain có thể được ứng dụng để tăng cường tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng các công cụ số để quản lý logistics, tồn kho và quan hệ khách hàng, từ đó đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng hiện đại.

V. Hướng dẫn nâng cao năng lực cạnh tranh cho SME Việt Nam

Để các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) có thể thực sự hưởng lợi từ hợp tác APEC, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Một trong những cơ chế hỗ trợ quan trọng là chương trình Hợp tác Kinh tế - Kỹ thuật (ECOTECH) của APEC. Chương trình này tập trung vào việc chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực, giúp thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các nền kinh tế. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tìm hiểu và tham gia vào các dự án ECOTECH trong các lĩnh vực phù hợp như nông nghiệp bền vững, năng lượng sạch, hay du lịch. Bên cạnh đó, vai trò của Hội đồng Tư vấn Kinh doanh APEC (ABAC) là cực kỳ quan trọng. ABAC là tiếng nói của cộng đồng doanh nghiệp, đưa ra các khuyến nghị chính sách trực tiếp cho các nhà lãnh đạo APEC. Doanh nghiệp Việt Nam, thông qua các đại diện trong ABAC, có thể đóng góp ý kiến để cải thiện môi trường kinh doanh, gỡ bỏ các vướng mắc trong thực tiễn. Việc tham gia vào các mạng lưới của ABAC cũng giúp SME kết nối với các đối tác lớn, học hỏi các mô hình kinh doanh thành công và cập nhật các xu hướng mới nhất trong khu vực. Nâng cao năng lực quản trị, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), và xây dựng văn hóa doanh nghiệp đổi mới sáng tạo là những yếu tố nội tại mà mỗi SME phải tự mình nỗ lực.

5.1. Mô hình hợp tác kinh tế kỹ thuật ECOTECH hiệu quả

ECOTECH là trụ cột quan trọng, đảm bảo sự phát triển công bằng và bền vững trong APEC. Các dự án ECOTECH bao gồm nhiều lĩnh vực, từ phát triển nguồn nhân lực, khoa học công nghệ, đến bảo vệ môi trường. Luận văn của Cấn Thị Thu Hương (2010) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của ECOTECH trong việc hỗ trợ các nền kinh tế đang phát triển. Doanh nghiệp có thể tham gia các khóa đào tạo, hội thảo chuyên đề do các nhóm công tác của APEC tổ chức để nâng cao kiến thức và kỹ năng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, quản lý chất lượng và phát triển bền vững.

5.2. Vai trò của Hội đồng Tư vấn Kinh doanh APEC ABAC

Hội đồng Tư vấn Kinh doanh APEC (ABAC) được thành lập năm 1995, bao gồm các đại diện từ khu vực tư nhân của mỗi nền kinh tế thành viên. ABAC đóng vai trò là cầu nối trực tiếp, đưa ra các khuyến nghị thực tiễn từ góc độ doanh nghiệp lên các nhà lãnh đạo. Các khuyến nghị của ABAC thường tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư, thuận lợi hóa thương mại, phát triển tài chính và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Việc tham gia tích cực vào các hoạt động của ABAC giúp doanh nghiệp Việt Nam không chỉ nắm bắt thông tin mà còn góp phần định hình các chính sách của APEC.

VI. Xu hướng hợp tác APEC và tương lai phát triển bền vững

Trong bối cảnh thế giới đối mặt với nhiều biến động, hợp tác APEC đang chuyển dịch theo những xu hướng mới, tập trung mạnh mẽ hơn vào phát triển bền vững. Các vấn đề như biến đổi khí hậu, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ngày càng được chú trọng trong nghị trình của APEC. Đây vừa là thách thức nhưng cũng là cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Những doanh nghiệp tiên phong trong việc áp dụng các mô hình sản xuất sạch, sử dụng năng lượng tái tạo và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn khi xuất khẩu sang thị trường APEC, đặc biệt là các thị trường phát triển. Một xu hướng quan trọng khác là việc thúc đẩy một khu vực thương mại tự do toàn diện hơn, như ý tưởng về Khu vực Thương mại Tự do Châu Á - Thái Bình Dương (FTAAP). Nếu thành hiện thực, FTAAP sẽ tạo ra một thị trường thống nhất khổng lồ, mang lại cơ hội chưa từng có. Tương lai của doanh nghiệp Việt trong APEC phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các xu hướng này, đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, và cam kết theo đuổi con đường phát triển bền vững. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sẽ tiếp tục sâu rộng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tầm nhìn dài hạn từ cả doanh nghiệp và chính phủ.

6.1. Hợp tác APEC hướng tới nền kinh tế xanh và bao trùm

APEC đang ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của tăng trưởng xanh và bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau. Các sáng kiến tập trung vào việc thúc đẩy năng lượng sạch, quản lý tài nguyên bền vững và hỗ trợ các nhóm yếu thế như phụ nữ và thanh niên trong kinh doanh. Doanh nghiệp Việt cần tích hợp các yếu tố bền vững vào chiến lược kinh doanh của mình, không chỉ để đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn để xây dựng một thương hiệu có trách nhiệm, góp phần vào mục tiêu chung của khu vực.

6.2. Triển vọng hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn

Với việc các hiệp định thương mại thế hệ mới như CPTPP và RCEP đã có hiệu lực, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam và khu vực đang ngày càng sâu sắc. APEC tiếp tục đóng vai trò là vườn ươm cho các ý tưởng và sáng kiến hợp tác mới, thúc đẩy các cuộc đối thoại hướng tới việc hình thành FTAAP. Triển vọng này đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, sẵn sàng đối mặt với các tiêu chuẩn cao hơn về lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ để có thể tận dụng tối đa các cơ hội trong tương lai.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tham gia hợp tác apec của cộng đồng doanh nghiệp thực trạng và giải pháp cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về APEC Chương 2: Thực trạng tham gia hợp tác APEC của cộng đồng doanh nghiệp khu vực Chương 3: Một số giải pháp tăng cường tham gia hợp tác APEC của cộng đồng doanh nghiệp. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ DIỄN ĐÀN HỢP TÁC KINH TẾ CHÂU Á – THÁI BÌNH DƢƠNG 1. Sự hình thành và quá trình phát triển 1.1 Sự hình thành Chiến tranh thế giới lần thứ hai kết thúc, thế giới lâm vào cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Những nỗ lực cải cách kinh tế, mở rộng thương mại, tạo đà cho kinh tế đi lên đã gặp phải trở ngại lớn, đó là chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch và tình trạng phân biệt đối xử trong buôn bán thương mại quốc tế.

Để giải quyết vấn đề này, các nước dự định thành lập Tổ chức Thương mại Quốc tế với tư cách là một tổ chức chuyên môn thuộc Liên hợp quốc nhằm thúc đẩy thương mại quốc tế. Nhưng cuối cùng các nước chỉ đi đến việc ký kết Hiệp định chung về Thuế quan và thương mại (GATT) vào ngày 23/10/1947 với những chế định giới hạn ở việc điều tiết vấn đề ràng buộc và cắt giảm thuế quan. Sau khi GATT chính thức có hiệu lực từ 01/01/1948, nhiều vòng đàm phán đa phương được tổ chức với nỗ lực mở rộng thêm nội dung của GATT để hướng tới việc thành lập Tổ chức Thương mại thế giới nhưng vẫn gặp phải rất nhiều bế tắc vì không dung hoà được các mâu thuẫn về quyền lợi của các nước. Từ cuối những năm 1970, đặc biệt là trong những năm 1980, sự tăng trưởng kinh tế liên tục với nhịp độ cao của châu Á mà nòng cốt là các nền kinh tế Đông Á đã thu hút sự chú ý của cả thế giới.

Tiếp theo sự thần kỳ của Nhật Bản, các nền kinh tế công nghiệp hóa mới, ASEAN và đặc biệt là sự nổi lên của Trung Quốc đã biến châu Á thành khu vực phát triển kinh tế năng động bậc nhất thế giới. Một trong những nhân tố cơ bản dẫn đến sự tăng trưởng cao của khu vực châu Á những năm 70 và 80 của thế kỷ 20 chính là hoạt động xuất khẩu. Trong giai đoạn này, xuất khẩu của các nước châu Á tăng nhanh nhất thế giới, tỷ lệ bình quân hàng năm trên 10% cao gấp hơn hai lần so với tỷ lệ 4% của các nước châu Âu và Mỹ La tinh, và gấp hơn 1,5 lần so với tỷ lệ 6% của các nước công nghiệp phát triển, vốn chiếm tới 2/3 thương 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mại thế giới. Bên cạnh sự tăng trưởng của hoạt động xuất khẩu, đầu tư trực tiếp vào châu Á tăng mạnh trong giai đoạn này.

Phần lớn các nguồn vốn đầu tư vào khu vực này có xuất xứ từ Hoa Kỳ, Nhật Bản và các nước công nghiệp hóa mới. Có thể thấy tiềm lực lớn về xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ và nguồn vốn đầu tư nội bộ khu vực cũng như với khu vực khác và các nước trên thế giới. Hợp tác kinh tế khu vực trở thành nhu cầu cấp thiết để đảm bảo điều tiết các hoạt động kinh tế, đảm bảo cho sự phát triển kinh tế cao và ổn định. Bên cạnh đó, đầu những năm 1980 đã có những biểu hiện của thế giới về sự khủng hoảng trên nhiều lĩnh vực, hệ thống thương mại toàn cầu lại đứng trước những đe dọa nghiêm trọng.

Trong bối cảnh đó, hầu hết các nước trên thế giới đều phải xem xét lại nền kinh tế của mình, thực hiện các chương trình cải cách cơ cấu nền kinh tế để phù hợp với xu thế phát triển mới của thời đại. Ứng phó với tình hình đó, nhiều nước đã áp dụng các công cụ bảo hộ thương mại, những rào cản thương mại mới để bảo vệ ngành sản xuất và thị trường nội địa, đặc biệt là Hoa Kỳ và Nhật Bản. Hệ quả của tình trạng trên là tiến trình toàn cầu hoá kinh tế, tự do hoá thương mại bị đe dọa. Để đương đầu với những thách thức mới của sự cạnh tranh mãnh liệt trên thị trường quốc tế, vấn đề đặt ra bức thiết cho tất cả các nước phát triển và đang phát triển là phải tìm ra một cơ chế hợp tác, tháo gỡ hàng rào bảo hộ, tạo thế và lực trong đàm phán thương mại đa biên.

Trong bối cảnh đó, hai khuynh hướng kinh tế quan trọng đã hình thành, được xem là giải pháp khắc phục tình trạng suy thoái của kinh tế thế giới, đó là chủ nghĩa toàn cầu và chủ nghĩa khu vực với ý tưởng chung là tự do hóa. Xu thế toàn cầu với đại diện là GATT phát triển mạnh mẽ thể hiện qua sự phân công lao động quốc tế đan xen dưới tác động của những tiến bộ khoa học, đặc biệt là công nghệ thông tin. Việc tiến hành cải cách và mở cửa càng làm gia tăng xu thế này ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Cùng với toàn cầu hóa và như một sự ứng phó với toàn cầu hóa, xu thế khu vực hóa cũng phát triển mạnh mẽ cả về chiều rộng và chiều sâu.

Trào lưu khu vực hoá phát 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com triển mạnh mẽ, đi đầu là Khối cộng đồng Châu Âu (EC) với thoả thuận thành lập một thị trường chung vào năm 1992 và ráo riết thành lập một liên minh tiền tệ với một đồng tiền chung. Cùng với động thái đó của EC, Hoa Kỳ cũng bắt đầu chuyển hướng từ việc ủng hộ hệ thống thương mại đa phương sang thành lập những thoả thuận thương mại song phương và khu vực, thể hiện bằng việc thành lập khu vực thương mại tự do với Canađa năm 1983 - nhân tố cơ bản để thành lập Khu vực thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA) sau này. Năm 1988, Hiệp định thương mại song phương giữa Hoa Kỳ và Canađa được ký kết và năm 1992 kết nạp thêm Mêxicô vào NAFTA. Châu Á, mặc dù đạt được thành tựu rất to lớn về khía cạnh kinh tế trong những thập niên 70 và 80 với sự phát triển nhanh chóng của những nền kinh tế như Nhật Bản và các “con rồng Châu Á”, vẫn chưa có được một hình thức liên kết kinh tế chính thức, liên chính phủ và toàn khu vực để đảm bảo quyền và lợi ích của các quốc gia Châu Á trước sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ và khu vực hoá như Châu Âu và Bắc Mỹ.

Trong khi đó, từ những năm 1970, 1980 trao đổi thương mại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương tăng trưởng nhanh chóng. Năm 1989, xuất khẩu hàng hoá của các nước Châu Á – Thái Bình Dương (trừ Nhật Bản) sang Hoa Kỳ đạt 25,8% tổng kim ngạch thương mại và xuất khẩu từ Hoa Kỳ sang các nước này đạt 30,5% tổng kim ngạch thương mại. Riêng đối với Nhật Bản, xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 34,2% tổng kim ngạch xuất khẩu và Hoa Kỳ xuất sang Nhật đạt 12,3% tổng kim ngạch xuất khẩu. Một lần nữa, sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng về kinh tế đã tạo ra lực gắn kết, tạo ra nhu cầu về phối hợp giữa các nền kinh tế trong khu vực với nhau.

[20, 9] Trong bối cảnh phát triển kinh tế thế giới nói chung và châu Á - Thái Bình Dương nói riêng có thể nhận thấy, khu vực châu Á - Thái Bình Dương tuy có sự ổn định tương đối về chính trị và là một khu vực năng động và tăng trưởng kinh tế cao nhưng chưa có một hình thức liên kết nào có tính chất chính thức, liên chính phủ toàn khu vực để đảm bảo lợi ích công bằng giữa các nước trong khu vực trước sự gia tăng ngày càng mạnh của chủ nghĩa khu 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vực bảo hộ ở Tây Âu và Bắc Mỹ. Yêu cầu về việc thành lập một diễn đàn liên kết kinh tế khu vực là hết sức cấp thiết. Lo ngại rằng các đối tác thương mại chủ yếu của mình chỉ tập trung vào các thị trường trong nước và gia tăng các hình thức bảo hộ thương mại, những nước có đặc điểm kinh tế phụ thuộc nhiều vào thị trường bên ngoài là Ôxtrâylia, Nhật Bản và Hàn Quốc đã nêu sáng kiến thành lập Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) với mục đích thực hiện đối thoại chính sách nhằm hạn chế những tác động tiêu cực của chủ nghĩa cô lập khu vực và thúc đẩy quá trình tự do hoá thương mại, làm động lực thúc đẩy đàm phán trong GATT/WTO. Tuy nhiên, khởi nguồn của tạo lập APEC có công đóng góp lớn của Nhật Bản.

Thực tế, ý tưởng về liên kết khu vực đã được một số học giả châu Á, đặc biệt là Nhật Bản đề cập đến từ những năm 60 của thế kỷ 20 do họ sớm nhận thức được sự cần thiết phải xây dựng một mô hình hợp tác có hiệu quả về kinh tế trong khu vực. Năm 1965, đề xuất thành lập “khu vực mậu dịch tự do Thái Bình Dương” với thành viên là năm nước công nghiệp phát triển nhằm mục đích tạo đà cho việc mở cửa nền kinh tế cho một số thành viên liên kết là các nước đang phát triển ở khu vực lòng chảo Thái Bình Dương đã được hai học giả nổi tiếng của Nhật Bản đưa ra. Năm 1980, Hội đồng hợp tác kinh tế Thái Bình Dương (PECC) đã ra đời với những nỗ lực của chính các học giả Nhật Bản. Chính PECC và ASEAN sau này đã đóng vai trò là những yếu tố đẩy quan trọng để ý tưởng thành lập APEC trở thành hiện thực.

Tiếp đó vào cuối những năm 80 thế kỷ 20, một lần nữa Nhật Bản lại là người khởi xướng việc nhắc lại ý tưởng thành lập một diễn đàn hợp tác để giải quyết các vấn đề hợp tác kinh tế trong khu vực. Mặc dù ý tưởng này không nhận được sự chú ý và hưởng ứng của cường quốc kinh tế vùng lòng chảo Thái Bình Dương là Hoa Kỳ, nhưng nó vẫn nhận được sự hoan nghênh và ủng hộ của một số nước trong khu vực, đặc biệt là Ôxtrâylia do nhận thức được tầm quan trọng thiết yếu của mối quan hệ kinh tế thương 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mại giữa các nước trong khu vực xuất phát từ lợi ích thiết thực của bản thân Ôxtrâylia đối với các quốc gia khác trong khu vực này. Tháng 1/1989, Ôxtrâylia đã củng cố ý tưởng của Nhật Bản bằng cách nêu sáng kiến về việc thành lập một Diễn đàn tư vấn kinh tế cấp Bộ trưởng ở châu Á Thái Bình Dương với mục đích phối hợp hoạt động của các chính phủ nhằm đẩy mạnh phát triển kinh tế ở khu vực và hỗ trợ hệ thống thương mại đa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ