Luận văn thạc sĩ thẩm định kinh tế tài chính nhà máy nhiệt điện sông hậu 1

Luận văn thạc sĩ thẩm định kinh tế tài chính nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1. Phân tích chi tiết hiệu quả dự án, rủi ro tài chính và các yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn thẩm định kinh tế nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1

Luận văn thạc sĩ thẩm định kinh tế tài chính nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 của tác giả Phạm Văn Đạt là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao trong bối cảnh Việt Nam đối mặt với thách thức về an ninh năng lượng quốc gia. Tài liệu này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà hoạch định chính sách, chủ đầu tư và các bên liên quan đưa ra quyết định chiến lược. Việc phân tích hiệu quả dự án đầu tư quy mô lớn như Nhà máy Sông Hậu 1, với tổng vốn lên tới 1,6 tỷ USD, đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp cả góc độ tài chính doanh nghiệp và lợi ích kinh tế vĩ mô. Luận văn đã thành công trong việc áp dụng các cơ sở lý luận về thẩm định dự án hiện đại, từ việc xây dựng dòng tiền, tính toán các chỉ số hiệu quả đến phân tích rủi ro phức tạp. Bối cảnh ra đời của dự án gắn liền với dự báo thiếu hụt điện năng trầm trọng, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) - một vùng kinh tế trọng điểm. Do đó, việc thẩm định toàn diện dự án này không chỉ là bài toán của riêng Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) mà còn là vấn đề cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của quốc gia, phù hợp với định hướng trong quy hoạch điện VIII sau này. Luận văn cung cấp một cái nhìn đa chiều, làm rõ những mâu thuẫn và điểm cân bằng giữa lợi ích của nhà đầu tư và lợi ích chung của xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích hiệu quả dự án đầu tư

Việc phân tích hiệu quả dự án đầu tư là bước đi nền tảng quyết định sự thành bại của các dự án hạ tầng năng lượng quy mô lớn. Đối với Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1, phân tích này giúp lượng hóa các lợi ích và chi phí trong suốt vòng đời 30 năm của dự án. Nó cung cấp cơ sở để PVN quyết định có nên rót vốn đầu tư hay không, đồng thời là tài liệu để các tổ chức tín dụng đánh giá khả năng trả nợ. Một bản luận văn quản lý kinh tế chất lượng về thẩm định dự án phải trả lời được câu hỏi: Dự án có tạo ra giá trị gia tăng cho chủ đầu tư và cho toàn xã hội hay không? Thiếu đi bước phân tích này, các quyết định đầu tư có thể mang tính chủ quan, dẫn đến lãng phí nguồn lực khổng lồ và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.

1.2. Bối cảnh dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 và vai trò

Dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 được đề xuất trong bối cảnh nhu cầu điện năng của Việt Nam tăng trưởng trung bình 14,5%/năm (giai đoạn 2001-2009) và dự báo tiếp tục thiếu hụt hàng ngàn MW trong những năm tiếp theo. Vùng ĐBSCL, dù có tiềm năng phát triển lớn, lại thiếu nguồn điện tại chỗ. Dự án với công suất 1.200 MW được kỳ vọng sẽ giải quyết bài toán thiếu điện, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, ổn định lưới điện và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực. Vai trò của nhà máy không chỉ dừng lại ở việc sản xuất điện mà còn tạo việc làm, phát triển cơ sở hạ tầng và đóng góp vào ngân sách địa phương. Đây là một dự án trọng điểm, phù hợp với định hướng đa dạng hóa nguồn cung điện của Chính phủ.

II. Nghịch lý trong thẩm định kinh tế tài chính nhà máy Sông Hậu 1

Điểm cốt lõi và hấp dẫn nhất của luận văn chính là việc chỉ ra một nghịch lý lớn: dự án không khả thi về mặt tài chính nhưng lại hiệu quả cao về mặt kinh tế - xã hội. Đây là thách thức chung của nhiều dự án cơ sở hạ tầng tại các quốc gia đang phát triển. Kết quả đánh giá tài chính dự án nhà máy điện cho thấy các chỉ số đều không đạt yêu cầu. Cụ thể, theo quan điểm tổng đầu tư, Giá trị hiện tại ròng (NPV) âm 630 triệu USD. Theo quan điểm chủ đầu tư, NPV thậm chí còn âm tới 422,41 triệu USD. Với kết quả này, không một nhà đầu tư hay ngân hàng thương mại nào sẵn sàng rót vốn. Tuy nhiên, khi phân tích dưới góc độ toàn xã hội, bức tranh hoàn toàn đảo ngược. Luận văn chỉ ra hiệu quả kinh tế xã hội của dự án là rất lớn, với NPV kinh tế dương 1.600,78 triệu USD. Sự chênh lệch khổng lồ này đến từ các yếu tố ngoại tác và sự khác biệt giữa giá tài chính và giá kinh tế. Ví dụ, người tiêu dùng được hưởng lợi từ giá điện thấp hơn mức họ sẵn sàng chi trả, và Chính phủ thu được lợi ích từ thuế và tăng trưởng kinh tế. Nghịch lý này đặt ra một bài toán chính sách hóc búa: làm thế nào để hài hòa lợi ích, biến một dự án tốt cho xã hội trở nên hấp dẫn đối với nhà đầu tư?

2.1. Kết quả đánh giá tài chính dự án nhà máy điện NPV âm

Phân tích tài chính trong luận văn chỉ rõ sự không khả thi của dự án dưới góc độ thương mại. Với giá bán điện giả định là 5 UScent/kWh, doanh thu tạo ra không đủ bù đắp chi phí sản xuất kinh doanh điện và chi phí đầu tư ban đầu. Các chỉ số tài chính dự án (NPV, IRR, B/C, PP) đều cho kết quả tiêu cực. Cụ thể, Suất sinh lợi nội tại (IRR) chỉ đạt 5,81%, thấp hơn nhiều so với Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) là 13,92%. Hệ số an toàn trả nợ (DSCR) dưới 1, cho thấy dự án không đủ khả năng trả nợ vay. Đây là một rào cản lớn, lý giải vì sao các dự án điện cần có cơ chế giá đặc thù hoặc sự hỗ trợ từ Chính phủ mới có thể triển khai.

2.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội Lợi ích quốc gia

Trái ngược với phân tích tài chính, phân tích kinh tế cho thấy dự án là một khoản đầu tư đáng giá cho quốc gia. Luận văn đã lượng hóa các lợi ích mà thị trường không phản ánh hết. Lợi ích lớn nhất thuộc về người tiêu dùng điện, những người được hưởng một nguồn cung ổn định với giá thấp hơn giá trị thực (thể hiện qua mức sẵn lòng chi trả hoặc chi phí khi thiếu điện). Chính phủ cũng là bên hưởng lợi lớn thông qua thuế và các tác động lan tỏa đến tăng trưởng kinh tế. Dù có những tác động môi trường của nhiệt điện than và chi phí đền bù giải tỏa, tổng lợi ích xã hội ròng vẫn rất cao. Kết quả này khẳng định vai trò của nhà nước trong việc đầu tư hoặc tạo cơ chế khuyến khích các dự án mang lại phúc lợi xã hội lớn.

III. Phương pháp thẩm định tài chính dự án nhiệt điện Sông Hậu 1

Để đưa ra những kết luận sắc bén, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp thẩm định tài chính bài bản, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Trọng tâm của phương pháp này là xây dựng một mô hình tài chính dự án chi tiết, dự báo dòng tiền trong suốt 30 năm hoạt động. Mô hình này bao gồm tất cả các yếu tố đầu vào quan trọng, từ tổng mức đầu tư, cơ cấu vốn, lãi suất vay, đến các chi phí biến đổi và cố định. Một trong những yếu tố then chốt được phân tích là suất đầu tư nhà máy nhiệt điện, được xác định khoảng 1,6 tỷ USD. Bên cạnh đó, chi phí vận hành và bảo dưỡng (O&M) cùng chi phí nhiên liệu (than nhập khẩu) là hai khoản mục chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí. Luận văn đã tính toán và so sánh các chỉ số tài chính dự án (NPV, IRR, B/C, PP) trên hai quan điểm khác nhau: quan điểm tổng đầu tư (quan điểm của ngân hàng) và quan điểm chủ sở hữu (quan điểm của PVN). Cách tiếp cận kép này cho phép đánh giá dự án một cách toàn diện, vừa xem xét khả năng sinh lời của tổng vốn bỏ ra, vừa xem xét hiệu quả trên phần vốn chủ sở hữu, từ đó cung cấp đầy đủ thông tin cho các bên ra quyết định.

3.1. Các chỉ số tài chính dự án NPV IRR B C PP then chốt

Luận văn sử dụng bộ chỉ số tài chính tiêu chuẩn để đánh giá dự án. NPV (Giá trị hiện tại ròng) được dùng để đo lường giá trị tuyệt đối mà dự án tạo ra. IRR (Suất sinh lợi nội tại) cho biết tỷ suất sinh lời của chính dự án, để so sánh với chi phí sử dụng vốn. Tỷ số Lợi ích/Chi phí (B/C) và Thời gian hoàn vốn (PP) cũng được xem xét để cung cấp thêm góc nhìn. Việc tính toán các chỉ số này một cách cẩn trọng, dựa trên dòng tiền đã chiết khấu, là nền tảng cho mọi kết luận về tính khả thi tài chính. Kết quả cho thấy cả NPV và IRR đều không đạt ngưỡng chấp nhận được, là bằng chứng rõ ràng cho sự không hiệu quả về mặt tài chính của dự án trong điều kiện cơ sở.

3.2. Phân tích suất đầu tư và chi phí vận hành O M

Một cấu phần quan trọng của thẩm định là phân tích chi phí. Suất đầu tư nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 được tính toán chi tiết, bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị, quản lý dự án, và chi phí dự phòng. Bên cạnh đó, chi phí vận hành và bảo dưỡng (O&M) hàng năm, được ước tính bằng 3,5% tổng đầu tư xây lắp và thiết bị, là một khoản chi thường xuyên đáng kể. Chi phí nhiên liệu, đặc biệt là than nhập khẩu từ Úc và Indonesia, là biến số lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất điện. Việc bóc tách và dự báo chính xác các loại chi phí này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một mô hình tài chính đáng tin cậy.

IV. Cách thẩm định kinh tế dự án nhà máy Sông Hậu 1 chi tiết

Để chứng minh lợi ích to lớn của dự án đối với xã hội, luận văn đã tiến hành thẩm định kinh tế một cách khoa học. Quá trình này bắt đầu từ việc chuyển đổi dòng tiền tài chính sang dòng tiền kinh tế, dựa trên cơ sở lý luận về thẩm định dự án của các tổ chức quốc tế như World Bank. Phương pháp chính là sử dụng các hệ số chuyển đổi (Conversion Factors - CF) để điều chỉnh giá thị trường (giá tài chính) về giá kinh tế (giá bóng, phản ánh chi phí cơ hội thực của xã hội). Ví dụ, thuế bị loại bỏ vì nó chỉ là một khoản chuyển giao trong nội bộ nền kinh tế. Giá của các yếu tố như ngoại tệ, lao động cũng được điều chỉnh. Đặc biệt, luận văn đã lượng hóa các yếu tố ngoại tác, bao gồm cả tác động môi trường của nhiệt điện than (ngoại tác tiêu cực) và lợi ích của người tiêu dùng điện (ngoại tác tích cực). Phân tích phân phối cũng được thực hiện để xác định rõ nhóm nào trong xã hội được hưởng lợi và nhóm nào bị thiệt hại, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tác động xã hội của dự án. Cách tiếp cận này vượt xa một bản luận văn tài chính doanh nghiệp thông thường, thể hiện tầm nhìn chính sách công rõ rệt.

4.1. Chuyển đổi giá tài chính sang giá kinh tế bằng hệ số CF

Điểm khác biệt căn bản giữa phân tích kinh tế và tài chính nằm ở việc định giá. Luận văn đã tính toán các hệ số chuyển đổi (CF) cho từng hạng mục chi phí và doanh thu. Ví dụ, giá điện kinh tế được xác định là 7,5 UScent/kWh, cao hơn nhiều so với giá tài chính 5 UScent/kWh, phản ánh đúng giá trị của điện đối với nền kinh tế. Ngược lại, giá than kinh tế lại thấp hơn giá tài chính do loại bỏ các yếu tố thuế quan. Việc áp dụng các hệ số này giúp "làm sạch" dòng tiền khỏi các tác động méo mó của chính sách và thị trường, từ đó tính toán được NPV kinh tế một cách chính xác.

4.2. Phân tích phân phối lợi ích và thiệt hại cho các bên

Phân tích phân phối là một bước đi sâu sắc, cho thấy dòng lợi ích ròng từ dự án chảy về đâu. Kết quả chỉ ra ba nhóm chính bị ảnh hưởng. Thứ nhất, Chính phủ được lợi ròng 730,45 triệu USD từ thuế và tăng trưởng. Thứ hai, hộ tiêu dùng điện là nhóm hưởng lợi lớn nhất với 1.333,08 triệu USD do chênh lệch giữa giá điện kinh tế và giá tài chính. Cuối cùng, người dân bị giải tỏa là nhóm duy nhất chịu thiệt hại, ước tính khoảng 3,78 triệu USD do giá đền bù thấp hơn giá trị kinh tế của đất đai. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các chính sách đền bù, hỗ trợ hợp lý, đảm bảo công bằng xã hội.

V. Hướng dẫn phân tích rủi ro tài chính dự án Sông Hậu 1 toàn diện

Một dự án dài hạn và quy mô lớn như Sông Hậu 1 luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Luận văn đã dành một chương riêng để thực hiện phân tích rủi ro tài chính một cách bài bản, không chỉ dừng lại ở các giả định tĩnh. Kỹ thuật chính được sử dụng là phân tích độ nhạy dự án, nhằm xác định các biến số có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả tài chính. Kết quả cho thấy, hai yếu tố nhạy cảm nhất là giá bán điện và giá mua than. Một thay đổi nhỏ trong hai biến này có thể khiến NPV thay đổi đáng kể, thậm chí chuyển từ âm sang dương. Dựa trên phân tích độ nhạy, luận văn tiếp tục xây dựng các kịch bản (tốt, xấu, bình thường) để xem xét tác động đồng thời của nhiều biến số. Cuối cùng, để có cái nhìn xác suất, kỹ thuật mô phỏng Monte Carlo đã được ứng dụng. Bằng cách cho các biến rủi ro biến động theo một phân phối xác suất nhất định và chạy mô phỏng hàng ngàn lần, luận văn đã vẽ ra được bức tranh phân phối của NPV, cho biết xác suất để dự án khả thi là bao nhiêu. Phương pháp tiếp cận đa tầng này cung cấp một công cụ quản trị rủi ro mạnh mẽ cho chủ đầu tư.

5.1. Kỹ thuật phân tích độ nhạy dự án với giá điện và giá than

Phân tích độ nhạy dự án chỉ ra rằng, để NPV tài chính trở nên dương, giá bán điện cần tăng từ 5 UScent/kWh lên 6,7 UScent/kWh. Đây là một phát hiện quan trọng, là cơ sở để PVN đàm phán hợp đồng mua bán điện (PPA) với EVN. Một kịch bản khác cũng làm dự án khả thi là khi giá than giảm 55%, tương đương với việc sử dụng được nguồn than trong nước thay vì nhập khẩu. Các biến số khác như vốn đầu tư, sản lượng điện, tỷ lệ lạm phát cũng có ảnh hưởng nhưng mức độ tác động thấp hơn đáng kể. Phân tích này giúp tập trung nguồn lực quản trị vào những rủi ro cốt lõi nhất.

5.2. Ứng dụng mô phỏng Monte Carlo trong phân tích rủi ro

Để vượt qua hạn chế của phân tích kịch bản, mô phỏng Monte Carlo được sử dụng để đánh giá rủi ro một cách toàn diện hơn. Thay vì chỉ xét vài điểm giá trị, phương pháp này xem xét toàn bộ dải biến thiên của các biến đầu vào. Kết quả mô phỏng 10.000 lần cho thấy, trong điều kiện cơ sở, xác suất để NPV tài chính theo quan điểm chủ đầu tư là dương chỉ có 0,87%. Con số này một lần nữa khẳng định mức độ rủi ro rất cao về mặt tài chính. Ngược lại, xác suất để NPV kinh tế dương lên tới 99,98%, cho thấy sự vững chắc về lợi ích xã hội của dự án.

VI. Kết luận từ luận văn và kiến nghị cho nhà máy nhiệt điện tương lai

Luận văn thẩm định kinh tế tài chính nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 đã đưa ra những kết luận và kiến nghị chính sách mang giá trị thực tiễn cao. Kết luận quan trọng nhất là sự tồn tại của khoảng cách lớn giữa hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế. Để dự án có thể triển khai, cần có sự can thiệp của Nhà nước nhằm "lấp đầy" khoảng cách này, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư và xã hội. Cụ thể, luận văn đề xuất hai giải pháp chính: hoặc tăng giá bán điện tài chính lên mức 6,7 UScent/kWh, hoặc có chính sách ưu tiên cung cấp nguồn than trong nước với giá hợp lý cho dự án. Bên cạnh đó, kiến nghị tăng mức đền bù giải phóng mặt bằng cho người dân cũng được đưa ra để đảm bảo công bằng xã hội. Những đề xuất này không chỉ áp dụng cho riêng dự án Sông Hậu 1 mà còn là bài học kinh nghiệm quý báu cho việc phát triển các nhà máy điện khác, đặc biệt trong bối cảnh thực thi quy hoạch điện VIII, hướng tới một thị trường điện cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo mục tiêu an ninh năng lượng quốc gia và phát triển bền vững.

6.1. Đề xuất chính sách cho Tập đoàn Dầu khí PVN và Nhà nước

Đối với Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), luận văn kiến nghị cần chủ động đàm phán với Nhà nước và EVN để có một khung giá điện hợp lý, phản ánh đủ chi phí và đảm bảo mức lợi nhuận chấp nhận được. Đồng thời, PVN cần xây dựng các hợp đồng cung cấp than dài hạn để giảm thiểu rủi ro biến động giá nhiên liệu. Đối với Nhà nước, cần sớm ban hành cơ chế giá phát điện minh bạch, có tính thị trường nhưng vẫn bao hàm các yếu tố hỗ trợ cho các dự án an ninh năng lượng. Việc điều phối nguồn than trong nước một cách hiệu quả cũng là một giải pháp chiến lược.

6.2. Tầm nhìn phát triển nhiệt điện trong quy hoạch điện VIII

Mặc dù quy hoạch điện VIII nhấn mạnh đến việc chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, các nhà máy nhiệt điện than (với công nghệ hiện đại, giảm phát thải) vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn điện nền ổn định. Bài học từ luận văn Sông Hậu 1 cho thấy, để thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực này, cần có một khung chính sách rõ ràng về giá, về phân bổ rủi ro và về xử lý các tác động ngoại tác. Các thẩm định dự án trong tương lai cần tiếp tục áp dụng phương pháp phân tích kinh tế - xã hội toàn diện như trong luận văn này để đảm bảo các quyết định đầu tư phục vụ tốt nhất cho lợi ích quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ thẩm định kinh tế tài chính nhà máy nhiệt điện sông hậu 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu lý do hình thành dự án và lý do hình thành đề tài, đồng thời đưa ra mục tiêu đề tài, những câu hỏi nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu đề tài; Chương 2 cơ sở lý thuyết và tổng quan về nhà máy nhiệt điện than; Chương 3 mô tả dự án cụ thể, giới thiệu về dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 và giới thiệu về chủ đầu tư; Chương 4 phân tích tài chính của dự án; Chương 5 phân tích rủi ro, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 đưa ra những yếu tố cụ thể có thể tác động tốt và xấu đến dự án, dựa trên phân tích độ nhạy, phân tích kịch bản, phân tích Monte carlo; Chương 6 phân tích kinh tế - xã hội của dự án và Chương 7 trình bày những ý nghĩa rút ra từ những phân tích đã nêu ở các phần trên từ đó rút ra kết luận và kiến nghị của đề tài. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT & TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THAN Chương này giới thiệu tổng quan cơ sở lý thuyết để phân tích dự án, giới thiệu tổng quan về nguồn cung cấp than và nhà máy nhiệt điện than trên thế giới, nhà máy nhiệt điện than tại Việt Nam.1 Cơ sở lý thuyết phân tích dự án 2.1 Các quan điểm phân tích dự án 2 2.1 Phân tích tài chính - Quan điểm tổng đầu tư: Được xem là quan điểm ngân hàng, quan tâm đến việc đánh giá sự an toàn của vốn vay mà dự án có thể cần, ngân hàng xem các dự án như là một hoạt động có khả năng tạo ra những lợi ích tài chính rõ ràng. Các ngân hàng xem xét các dòng tài chính rót vào dự án và các lợi ích, với cả lợi ích và chi phí được xác định theo giá cả tài chính. - Quan điểm chủ đầu tư: Chủ đầu tư xem xét mức thu nhập ròng tăng thêm của dự án so với những gì họ có thể kiếm được trong trường hợp không có dự án, chủ đầu tư xem những gì mà họ bị mất khi thực hiện dự án là chi phí, chủ đầu tư cộng vốn vay ngân hàng như khoản thu tiền mặt và trừ tiền khoản lãi vay và nợ gốc như khoản chi tiền mặt.2 Phân tích kinh tế Phân tích hiệu quả kinh tế để tính toán tỷ suất lợi nhuận của dự án theo quan điểm quốc gia, sử dụng giá kinh tế đã loại bỏ thuế và trợ giá, bổ sung thêm ngoại tác, lợi ích, chi phí mà dự án tạo ra bên ngoài vùng dự án.3 Phân tích phân phối thu nhập Phân tích phân phối nhằm xem xét lợi ích ròng mà dự án mang lại cho các nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp bởi dự án, sau khi đã trừ đi chi phí cơ hội của họ, phân tích được xây dựng trên cơ sở sự khác biệt giữa phân tích tài chính và kinh tế.4 Phân tích nhu cầu cơ bản Phân tích nhu cầu cơ bản nhằm xác định các ngoại tác tích cực khi các đối tượng liên quan đến dự án tiêu thụ một hàng hóa dịch vụ đáng khuyến khích với mức sẵn lòng chi trả của 2 Jenkins Glenn P.

12 chương 3 ) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 cá nhân thấp hơn giá trị thực sự của hàng hóa dịch vụ. Khi phân tích sẽ cộng thêm một khoản tiền cho giá trị tăng thêm của những hàng hóa dịch vụ được xã hội tiêu thụ nhờ kết quả hoạt động của dự án.2 Các phương pháp phân tích dự án 2.1 Các phương pháp phân tích tài chính - Phương pháp giá trị hiện tại ròng (NPV) 3 : Xác định giá trị hiện tại ròng của ngân lưu dự án theo các quan điểm tổng đầu tư, chủ đầu tư, ngân sách và toàn bộ nền kinh tế với một suất chiết khấu thể hiện được chi phí cơ hội của vốn, lựa chọn theo tiêu chí NPV dương hoặc bằng không có nghĩa là dự án tốt. - Phương pháp tỷ số lợi ích – chi phí (B/C) 4 : Tỷ số hiện giá ròng của ngân lưu lợi ích và hiện giá ròng của ngân lưu chi phí, với suất chiết khấu là chi phí cơ hội của vốn, lựa chọn theo tiêu chí tỷ số lớn hơn hoặc bằng 1 thì dự án được chấp nhận. - Phương pháp suất sinh lợi nội tại (IRR) 5 : Nói lên khả năng sinh lời của một dự án, suất sinh lợi này được tính toán khi cho NPV lợi ích ròng về bằng không, lựa chọn theo tiêu chí lớn hơn hoặc bằng suất sinh lợi tối thiểu chấp nhận được.2 Các phương pháp phân tích kinh tế, xã hội - Phương pháp phân tích chi phí, lợi ích 6 : Tính đến tác động phụ và không được phản ánh trong phân tích tài chính, cần lượng hoá chúng và cuối cùng là định giá chúng bằng tiền.

- Phương pháp có và không có dự án 7 : Khi thực hiện một dự án đều làm giảm cung đầu vào và tăng cung đầu ra trong một nền kinh tế, tính toán dựa trên việc khảo sát sự khác biệt về mức độ sẵn có của đầu vào và đầu ra khi có hoặc không có dự án từ đó xác định được chi phí và lợi ích gia tăng. - Phương pháp hệ số chuyển đổi giá 8 : Dựa trên quan điểm tài chính và với các hệ số chuyển đổi CF để tính toán ra giá trị kinh tế của các ngân lưu.5 chương 4) 4 Jenkins Glenn P.9 chương 4) 5 Jenkins Glenn P.12 chương 4) 6 Belli Pedro, Anderson Jock R. & Tan Jee-Peng (2001, tr.31) 7 Belli Pedro, Anderson Jock R. & Tan Jee-Peng (2001, tr.23) 8 Belli Pedro, Anderson Jock R.

& Tan Jee-Peng (2001, tr.73) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Tổng quan về nguồn cung cấp than và nhà máy nhiệt điện than trên thế giới 2.1 Nhà máy nhiệt điện than 9 Theo số liệu của ngành than thế giới, các nước trên thế giới vẫn sử dụng nguồn điện rất lớn được sản xuất từ nhà máy nhiệt điện than, theo số liệu cụ thể nêu tại Bảng 2.1 Các nhà máy điện sử dụng nhiên liệu trên thế giới Hạt NMĐ dùng nhiên liệu Than Khí Hydro Dầu Khác Tổng nhân Tỷ trọng (%) 41 20 16 15 6 2 100 Nguồn: Wolrd coal (2011) Bảng 2.1 cho thấy nhà máy điện sử dụng than vẫn nhiều nhất trên thế giới, chiếm 41 % sản lượng điện toàn cầu và dự báo tăng lên 44% lượng điện toàn cầu vào năm 2030, ngoài ra ở một số nước sản lượng điện được sản xuất từ nhiệt điện than còn cao hơn rất nhiều, số liệu cụ thể nêu tại Bảng 1.4 Phụ lục 01, trong đó cho thấy các nước phát triển trên thế giới vẫn sử dụng nguồn điện được cung cấp từ các nhà máy nhiệt điện than rất lớn như Nam Phi chiếm 93%, Ba Lan chiếm 92 % và Hoa Kỳ chiếm 49%.2 Nguồn cung cấp than Sản lượng than xuất khẩu trên thế giới trong thời gian qua cũng rất lớn, năm 2005 sản lượng than xuất khẩu của thế giới đạt 5,89 tỷ tấn và đến năm 2009 sản lượng than xuất khẩu của thế giới đạt 6,9 tỷ tấn, trong đó có 05 nước đứng đầu thế giới về xuất khẩu than năng lượng trong 05 năm qua lần lượt là Australia, Indonesia, Nga, Columbia và Nam Phi. Sản lượng của các nước đứng đầu xuất khẩu than và tổng sản lượng xuất khẩu than trên thế giới trong 05 năm qua được thể hiện tại Bảng 1.5 Phụ lục 01, cho thấy sản lượng than xuất khẩu của các nước trên thế giới không ngừng tăng lên theo mỗi năm, chứng tỏ tiềm lực về nguồn than thế giới rất dồi dào có thể đảm bảo cung cấp nguồn nhiên liệu than cho nhà máy điện than. Theo quy hoạch về sản lượng than của thế giới đến năm 2030 số liệu cụ thể nêu tại Bảng 1.6 Phụ lục 01, trong đó sản lượng than của thế giới vẫn tiếp tục tăng trưởng mạnh, sản lượng than xuất khẩu của các nước trong những năm sắp tới là rất lớn, cho thấy nguồn than cung cấp cho các nhà máy nhiệt điện luôn dồi dào, các nước Australia/NewZeland và Indonesia vẫn đứng đầu về xuất khẩu than. 9 World coal (2011), “coal & electricity”, World coal, truy cập ngày 03/3/2011 tại địa chỉ: http://www.org/coal/uses-of-coal/coal-electricity TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Tổng quan về nguồn cung cấp than và nhà máy nhiệt điện than Việt Nam 2.1 Nhà máy nhiệt điện than Việt Nam đã xây dựng và vận hành các nhà máy nhiệt điện than, toàn bộ nhà máy đều tập trung ở miền Bắc, cụ thể nêu ra tại Bảng 1.7 Phụ lục 01, cho thấy Việt Nam hiện nay đã xây dựng và vận hành thành công các nhà máy nhiệt điện than, công suất tổ máy lớn nhất hiện nay là nhà máy Phả Lại 600MW và tổ máy thấp nhất là nhà máy Ninh Bình 100MW.2 Nguồn cung cấp than ở Việt Nam Các mỏ than ở nước ta như Quảng Ninh, Khoái Câu, Đông Hưng, Lộ Thiên,…đều tập trung ở khu vực miền Bắc, trữ lượng khai thác than cũng rất lớn, một phần cho tiêu dùng than trong nước và vẫn xuất khẩu với số lượng lớn ra nước ngoài.

Trữ lượng than đã được tìm kiếm, khai thác, thăm dò đến ngày 01/01/2008 được nêu ra tại Bảng 1.8 Phụ lục 01, cho thấy trong thời gian qua Việt Nam khai thác nguồn than rất lớn trên 6 tỷ tấn than được khai thác, trong đó sử dụng cho các nhà máy nhiệt điện than, sử dụng nhu cầu khác và xuất khẩu. Sản lượng than khai thác nội địa trong những năm sắp tới giai đoạn 2011-2030 dự kiến sử dụng cho sản xuất điện được thể hiện tại Bảng 1.9 Phụ lục 01, cho thấy trong năm 2011 phải nhập khẩu than để sản xuất điện.3 Nguồn than nhập khẩu Trong giai đoạn đến năm 2030 các nước có khả năng xuất khẩu than sang Việt Nam gồm Australia, Indonesia, Nga, Columbia và Nam Phi. Trong những quốc gia này thì Australia, Indonesia có nhiều lợi thế nhất do có vị trí địa lý gần Việt Nam. Ngoài ra, trong tương lai, Nga cũng có thể xem là nước có tiềm năng xuất khẩu than sang Việt Nam.4 Nguồn than dự kiến cho nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 Định hướng phát triển ngành điện là đảm bảo cung cấp điện đầy đủ cho phát triển kinh tế xã hội của đất nước, tuy nhiên trong thời gian qua sản lượng điện luôn thiếu hụt lớn không đảm bảo nhu cầu tiêu thụ điện, cụ thể theo Bảng 1.1 thì năm 2010 thiếu hụt 5.802 MW, dự kiến năm 2015 thiếu hụt 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ