Luận văn thạc sĩ: Đẩy mạnh Bancassurance tại Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược bán bảo hiểm qua kênh bancassurance tại Tổng công ty Bảo Việt Nhân Thọ, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết thành công bancassurance tại Bảo Việt Nhân thọ

Hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng, hay còn gọi là Bancassurance, là một chiến lược hợp tác then chốt giữa các doanh nghiệp bảo hiểm và ngân hàng. Mô hình này không chỉ mở ra một kênh phân phối mới hiệu quả mà còn tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các bên tham gia. Đối với Tổng Công ty Bảo Việt Nhân thọ (BVNT), đơn vị tiên phong triển khai mô hình này tại Việt Nam từ năm 2006 cùng Techcombank, bancassurance đã chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc tiếp cận khách hàng và mở rộng thị trường. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hoài (2018) đã chỉ ra rằng, sự thành công của kênh phân phối này phụ thuộc vào sự cộng hưởng uy tín thương hiệu, tận dụng cơ sở dữ liệu khách hàng sẵn có của ngân hàng và khả năng thiết kế sản phẩm chuyên biệt của công ty bảo hiểm. Kênh bancassurance giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu, giữ chân khách hàng trung thành bằng việc cung cấp giải pháp tài chính toàn diện. Trong khi đó, Bảo Việt Nhân thọ có thể tiết kiệm chi phí phân phối, giảm sự phụ thuộc vào kênh đại lý truyền thống và nhanh chóng gia tăng doanh thu khai thác mới. Khách hàng là người hưởng lợi cuối cùng khi được tiếp cận các sản phẩm bảo hiểm một cách thuận tiện, minh bạch ngay tại điểm giao dịch ngân hàng quen thuộc, với chi phí hợp lý và dịch vụ trọn gói.

1.1. Lợi ích của kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng

Kênh phân phối bancassurance mang lại lợi ích cộng hưởng đáng kể. Đối với các ngân hàng thương mại (NHTM), việc hợp tác bán bảo hiểm giúp tạo ra một dòng thu nhập mới ổn định từ phí hoa hồng, đồng thời tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Khi một khách hàng có thể thực hiện mọi giao dịch tài chính, từ gửi tiết kiệm, vay vốn đến mua bảo hiểm tại cùng một nơi, mối quan hệ của họ với ngân hàng trở nên bền chặt hơn. Đối với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ như Bảo Việt Nhân thọ, lợi ích lớn nhất là khả năng tiếp cận một tệp khách hàng khổng lồ, có thu nhập và có sẵn thói quen sử dụng dịch vụ tài chính. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí marketing và chi phí tuyển dụng, đào tạo đại lý. Hơn nữa, việc thu phí bảo hiểm qua hệ thống ngân hàng cũng giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến giao dịch tiền mặt. Về phía khách hàng, họ được hưởng lợi từ sự tiện lợi của mô hình “một cửa”, nhận được sự tư vấn tài chính toàn diện và các sản phẩm bảo hiểm được thiết kế riêng, phù hợp với nhu cầu vay vốn hoặc tiết kiệm của mình.

1.2. Các mô hình bancassurance phổ biến tại Việt Nam

Thị trường Việt Nam hiện nay áp dụng ba mô hình bancassurance chính, tùy thuộc vào mức độ hợp tác và tích hợp giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm. Mô hình phổ biến nhất là thỏa thuận phân phối, trong đó ngân hàng hoạt động như một đại lý giới thiệu và bán sản phẩm của công ty bảo hiểm để nhận hoa hồng. Bảo Việt Nhân thọ đã và đang áp dụng mô hình này với nhiều đối tác như Agribank, TP Bank, MSB, và OCB. Mô hình thứ hai là liên doanh, nơi ngân hàng và công ty bảo hiểm cùng góp vốn thành lập một pháp nhân mới để kinh doanh bảo hiểm, chia sẻ cả rủi ro và lợi nhuận. Mô hình tích hợp sâu nhất là sở hữu đơn nhất, khi một tập đoàn tài chính sở hữu cả ngân hàng và công ty bảo hiểm. Tập đoàn Bảo Việt là một ví dụ điển hình, nơi Bảo Việt Nhân thọ có thể tận dụng lợi thế từ Ngân hàng Bảo Việt. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh, môi trường pháp lý và mục tiêu của các bên tham gia.

II. Thách thức khi bán bảo hiểm qua ngân hàng tại Bảo Việt

Mặc dù là đơn vị tiên phong và từng chiếm ưu thế, hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng tại Bảo Việt Nhân thọ trong giai đoạn 2012-2017 đã đối mặt với không ít thách thức, dẫn đến sự sụt giảm đáng kể về doanh thu và thị phần. Luận văn của Nguyễn Thị Hoài (2018) đã chỉ ra rằng, sau giai đoạn phát triển ban đầu, sự cạnh tranh khốc liệt từ các doanh nghiệp bảo hiểm trong và ngoài nước, cùng với các hợp đồng hợp tác độc quyền giữa các ngân hàng thương mại lớn và đối thủ đã ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế của BVNT. Bên cạnh đó, việc công ty ưu tiên nguồn lực cho các kênh phân phối truyền thống đã vô tình làm giảm sự đầu tư cần thiết cho kênh bancassurance, khiến kênh này chưa phát huy hết tiềm năng. Các thách thức này không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại trong mô hình vận hành, chiến lược sản phẩm và chất lượng nhân sự. Việc nhận diện rõ ràng những khó khăn này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp đẩy mạnh hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng một cách bền vững, giúp Bảo Việt Nhân thọ giành lại vị thế dẫn đầu trên thị trường đầy tiềm năng này.

2.1. Nguyên nhân chủ quan làm giảm hiệu quả kinh doanh

Nghiên cứu chỉ ra nhiều nguyên nhân chủ quan đã kìm hãm sự phát triển của kênh bancassurance tại Bảo Việt Nhân thọ. Thứ nhất, mối hợp tác liên kết với các ngân hàng đối tác còn lỏng lẻo, thiếu sự cam kết sâu sắc từ cả hai phía. Thứ hai, BVNT chưa thực sự mạnh dạn đầu tư để phát triển quan hệ với các ngân hàng thương mại lớn, dẫn đến mất dần các đối tác chiến lược. Thứ ba, việc đầu tư cho kênh bancassurance còn sơ sài, đặc biệt là trong công tác đào tạo và xây dựng chính sách đãi ngộ. Chất lượng nguồn nhân lực đầu vào chưa cao, nhân viên ngân hàng thiếu kỹ năng và động lực để tư vấn các sản phẩm bảo hiểm phức tạp. Cuối cùng, phương thức phân phối còn nghèo nàn và chủ yếu tập trung ở khu vực thành thị, bỏ qua thị trường nông thôn rộng lớn, nơi có nhu cầu tiềm năng rất cao.

2.2. Tác động từ yếu tố khách quan đến hoạt động bancassurance

Bên cạnh các yếu tố nội tại, hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng của Bảo Việt Nhân thọ còn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố khách quan. Môi trường pháp lý cho bancassurance tại Việt Nam vẫn chưa hoàn thiện, thiếu các quy định cụ thể để hỗ trợ và thúc đẩy mối quan hệ hợp tác giữa ngân hàng và bảo hiểm. Sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt, nhiều doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài với tiềm lực tài chính mạnh và kinh nghiệm quốc tế đã ký kết các hợp đồng độc quyền giá trị lớn với các ngân hàng hàng đầu, tạo ra rào cản lớn cho BVNT. Ngoài ra, văn hóa tiêu dùng của người dân, dù đã cải thiện, nhưng sự am hiểu và tin tưởng vào các sản phẩm tài chính phức hợp như bảo hiểm liên kết vẫn còn hạn chế. Bản thân các ngân hàng thương mại đối tác cũng có những thay đổi trong chiến lược kinh doanh, không phải lúc nào cũng ưu tiên việc phân phối sản phẩm bảo hiểm.

III. Phương pháp củng cố liên kết ngân hàng Bảo Việt Nhân thọ

Để đẩy mạnh hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng, giải pháp cốt lõi nằm ở việc xây dựng và củng cố các mối quan hệ đối tác chiến lược. Luận văn thạc sĩ năm 2018 đã nhấn mạnh, sự thành công của bancassurance không chỉ đơn thuần là đặt một quầy giao dịch tại ngân hàng, mà nó đòi hỏi một sự cam kết hợp tác sâu rộng và toàn diện. Bảo Việt Nhân thọ cần xem các ngân hàng thương mại không chỉ là kênh phân phối mà là đối tác thực sự, cùng chia sẻ mục tiêu, dữ liệu khách hàng và lợi ích. Việc tăng cường liên kết bắt đầu từ cấp lãnh đạo cao nhất, với các thỏa thuận hợp tác rõ ràng về cơ chế hoạt động, chỉ tiêu kinh doanh, và chính sách hỗ trợ. Khi mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và minh bạch, hoạt động bán bảo hiểm qua ngân hàng sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Điều này không chỉ áp dụng với các đối tác hiện hữu mà còn là tiêu chí quan trọng khi tìm kiếm và phát triển các mối quan hệ hợp tác mới, giúp BVNT mở rộng mạng lưới và tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường.

3.1. Tăng cường hợp tác với các ngân hàng thương mại hiện có

Giải pháp đầu tiên và cấp thiết là củng cố mối liên kết giữa Bảo Việt Nhân thọ với các ngân hàng đang hợp tác. Mối quan hệ này cần được làm sâu sắc hơn thay vì chỉ dừng lại ở mức độ đại lý phân phối. Cần thiết lập các buổi họp định kỳ giữa lãnh đạo hai bên để rà soát hiệu quả hoạt động, giải quyết các vướng mắc và thống nhất kế hoạch hành động. BVNT cần chủ động hỗ trợ ngân hàng trong việc đào tạo sản phẩm, cung cấp công cụ bán hàng hiệu quả và phối hợp tổ chức các chương trình marketing chung. Một mối hợp tác liên kết bền chặt sẽ tạo ra một quy trình làm việc thông suốt, giúp nhân viên ngân hàng tự tin hơn khi tư vấn sản phẩm bảo hiểm, từ đó nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và gia tăng doanh thu khai thác mới.

3.2. Mở rộng liên kết với các đối tác ngân hàng hàng đầu

Bên cạnh việc củng cố các mối quan hệ hiện có, Bảo Việt Nhân thọ cần có một chiến lược chủ động để tìm kiếm và phát triển hợp tác với các ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam. Việc hợp tác với các ngân hàng lớn không chỉ giúp BVNT tiếp cận tệp khách hàng chất lượng cao mà còn góp phần nâng cao uy tín và thương hiệu. Để thu hút các đối tác này, BVNT cần chứng minh được năng lực của mình thông qua các sản phẩm vượt trội, nền tảng công nghệ hiện đại và một cơ chế chia sẻ lợi ích hấp dẫn. Việc mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược là một bước đi quan trọng để đa dạng hóa nguồn doanh thu và giảm thiểu rủi ro khi phụ thuộc vào một vài đối tác nhất định, đảm bảo sự phát triển bền vững cho kênh bancassurance.

IV. Cách đa dạng hóa sản phẩm bancassurance tại Bảo Việt

Một chiến lược sản phẩm và phân phối thông minh là yếu tố sống còn để đẩy mạnh hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng. Thay vì chỉ đơn thuần bán các sản phẩm truyền thống, Bảo Việt Nhân thọ cần tập trung vào việc thiết kế các giải pháp tài chính tích hợp, đáp ứng đúng nhu cầu đặc thù của khách hàng tại ngân hàng. Các sản phẩm này cần có đặc tính đơn giản, dễ hiểu và gắn liền với các dịch vụ ngân hàng cốt lõi như vay vốn, gửi tiết kiệm hay đầu tư. Bên cạnh đó, việc xây dựng một chính sách hoa hồng và khen thưởng đủ sức hấp dẫn là đòn bẩy quan trọng để tạo động lực cho đội ngũ bán hàng của ngân hàng. Đồng thời, chiến lược phân phối cần được mở rộng ra khỏi các trung tâm đô thị để khai thác thị trường nông thôn đầy tiềm năng. Việc cơ cấu lại sản phẩm, tối ưu chính sách đãi ngộ và đa dạng hóa phương thức tiếp cận khách hàng sẽ tạo ra một hệ sinh thái bancassurance mạnh mẽ và hiệu quả cho Bảo Việt Nhân thọ.

4.1. Cơ cấu lại danh mục sản phẩm bảo hiểm phù hợp

Để thành công, sản phẩm bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng cần được “may đo” cho phù hợp. Nghiên cứu đề xuất Bảo Việt Nhân thọ nên cơ cấu lại danh mục sản phẩm theo hai giỏ chính: sản phẩm truyền thống và sản phẩm tích hợp. Các sản phẩm tích hợp, đặc biệt là bảo hiểm cho người vay tín dụng và bảo hiểm cho người gửi tiết kiệm, cần được ưu tiên phát triển. Những sản phẩm này có quy trình thẩm định đơn giản, quyền lợi rõ ràng và dễ dàng được nhân viên ngân hàng tư vấn trong quá trình giao dịch. Việc tập trung vào các sản phẩm trọng tâm, phù hợp với nhu cầu của khách hàng sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và mang lại hiệu quả kinh doanh cao hơn cho kênh bancassurance.

4.2. Xây dựng chính sách hoa hồng và khen thưởng hấp dẫn

Chất lượng nguồn nhân lực và động lực bán hàng của nhân viên ngân hàng là yếu tố quyết định. Một chính sách hoa hồng và khen thưởng phù hợp, cạnh tranh là công cụ hữu hiệu để thúc đẩy doanh số. Bảo Việt Nhân thọ cần phối hợp với các ngân hàng đối tác xây dựng một cơ chế đãi ngộ minh bạch, công bằng và tạo động lực. Chính sách này không chỉ bao gồm hoa hồng trực tiếp trên mỗi hợp đồng mà còn có thể là các chương trình thi đua, thưởng quý, thưởng năm, và các chuyến du lịch cho những cá nhân, chi nhánh xuất sắc. Việc tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và ghi nhận xứng đáng những nỗ lực của đội ngũ bán hàng sẽ là chìa khóa để đẩy mạnh hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng.

4.3. Phát triển kênh phân phối bancassurance về nông thôn

Hiện tại, hoạt động bancassurance chủ yếu phát triển tại các thành phố lớn, trong khi khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa vẫn là một thị trường chưa được khai thác hiệu quả. Đây là một cơ hội lớn cho Bảo Việt Nhân thọ, đặc biệt khi hợp tác với các ngân hàng có mạng lưới rộng khắp như Agribank. Việc mở rộng và đẩy mạnh hoạt động bancassurance sang khu vực nông thôn được coi là một chiến lược quan trọng. Điều này giúp kênh phân phối tiếp cận được một lượng khách hàng khổng lồ, nơi chiếm tới gần 80% dân số. Để thành công, BVNT cần thiết kế các sản phẩm có mức phí phù hợp, thủ tục đơn giản và đẩy mạnh truyền thông để nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của bảo hiểm.

V. Đánh giá thực trạng bán bảo hiểm qua ngân hàng 2012 17

Phân tích dữ liệu giai đoạn 2012-2017 cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng hoạt động bancassurance tại Bảo Việt Nhân thọ. Đây là giai đoạn thị trường bảo hiểm Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp bảo hiểm phải liên tục đổi mới. Luận văn của Nguyễn Thị Hoài (2018) đã sử dụng các chỉ tiêu định lượng như doanh thu khai thác mới, tỷ trọng doanh thu kênh bancassurance trong tổng doanh thu, và kết quả từ các ngân hàng đối tác để đánh giá hiệu quả. Kết quả phân tích cho thấy, dù BVNT là người đi đầu, nhưng kênh phân phối này đã có dấu hiệu chững lại và sụt giảm so với tiềm năng. Doanh thu từ một số ngân hàng liên kết chủ chốt không đạt kỳ vọng, và tỷ trọng của kênh bancassurance trong cơ cấu doanh thu chung còn khiêm tốn. Những con số này chính là cơ sở thực tiễn vững chắc để chỉ ra các hạn chế và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tái cấu trúc và đẩy mạnh hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng.

5.1. Phân tích doanh thu khai thác mới qua kênh bancassurance

Số liệu từ Bảng 2.2 trong luận văn cho thấy sự biến động của doanh thu khai thác mới từ hoạt động bancassurance tại BVNT giai đoạn 2012-2017. Mặc dù tổng doanh thu khai thác mới của công ty tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn này, nhưng doanh thu từ kênh ngân hàng lại không theo kịp đà tăng đó và thậm chí sụt giảm trong một số năm. Tỷ trọng doanh thu từ bancassurance so với tổng doanh thu khai thác mới có xu hướng giảm, cho thấy kênh này đang mất dần vị thế quan trọng trong chiến lược kinh doanh chung. Sự sụt giảm này là một cảnh báo rõ ràng về việc Bảo Việt Nhân thọ cần phải có những điều chỉnh kịp thời để vực dậy kênh phân phối đầy tiềm năng này.

5.2. Kết quả hợp tác với các ngân hàng liên kết chủ chốt

Phân tích doanh thu khai thác mới từ các ngân hàng thương mại liên kết (Bảng 2.3) cho thấy hiệu quả hợp tác không đồng đều. Một số đối tác mang lại doanh thu ổn định, trong khi kết quả từ các ngân hàng khác lại rất khiêm tốn hoặc không bền vững. Điều này phản ánh thực trạng các mối hợp tác liên kết còn lỏng lẻo và thiếu một chiến lược chăm sóc, phát triển đối tác bài bản. Kết quả này cũng cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng đối tác ngân hàng và xây dựng một mô hình hợp tác sâu sắc, nơi cả hai bên cùng cam kết và đầu tư nguồn lực. Để đẩy mạnh hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng, việc rà soát và đánh giá lại hiệu quả của từng đối tác là nhiệm vụ cần được ưu tiên.

VI. Hướng đi tương lai cho bancassurance tại Bảo Việt Nhân thọ

Để kênh bancassurance phát triển bền vững và đóng góp xứng đáng vào sự tăng trưởng chung, Bảo Việt Nhân thọ cần một tầm nhìn chiến lược dài hạn, kết hợp giữa việc tối ưu hóa nội lực và kiến nghị những thay đổi về chính sách vĩ mô. Tương lai của hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng phụ thuộc vào khả năng xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh, nơi công nghệ, con người và sản phẩm được kết hợp một cách nhuần nhuyễn. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở cấp độ doanh nghiệp mà còn cần sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước để tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch và công bằng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải tiến dịch vụ hậu mãi và hoàn thiện khung pháp lý là ba trụ cột chính sẽ định hình hướng đi tương lai, giúp BVNT không chỉ phục hồi mà còn bứt phá trong lĩnh vực bancassurance.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện môi trường pháp lý cho bancassurance

Để tạo một sân chơi bình đẳng và thúc đẩy thị trường phát triển, luận văn đề xuất một số kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước. Cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng cởi mở hơn, hỗ trợ tích cực cho mối quan hệ hợp tác giữa ngân hàng và bảo hiểm. Cụ thể, cần có quy định rõ ràng về số lượng doanh nghiệp bảo hiểm mà một ngân hàng được phép liên kết, tránh tình trạng độc quyền. Đồng thời, cần bổ sung quy định về cơ chế chi trả hoa hồng riêng cho đại lý tổ chức và chuẩn hóa chương trình đào tạo, cấp chứng chỉ cho đội ngũ bán hàng của kênh bancassurance. Một hành lang pháp lý rõ ràng sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lành mạnh của toàn thị trường.

6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và dịch vụ hậu mãi

Yếu tố con người luôn là trọng tâm. Bảo Việt Nhân thọ cần đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu vào, tuyển dụng và thu hút nhân sự có trình độ chuyên môn cao. Công tác đào tạo cần được thực hiện bài bản và liên tục cho cả nhân viên BVNT và nhân viên ngân hàng đối tác. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ hậu mãi là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng. BVNT cần phối hợp chặt chẽ với ngân hàng để xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng sau bán hàng chuyên nghiệp, từ việc thu phí, giải quyết quyền lợi bảo hiểm đến các chương trình tri ân. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao cùng dịch vụ hậu mãi xuất sắc sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho hoạt động bancassurance tại Bảo Việt Nhân thọ.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận co bên về bán bảo hiểm qua kênh ngân bằng của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ Chương 2: Thực trạng hoạt đông bản bảo hiểm qua kênh ngân bảng tại Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng tai Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ CHƯƠNG LY LUAN CO BAN VE BAN BAO HIEM QUA KÊNH NGÂN HANG CUA DOANH NGHIỆP BẢO HIẾM NHÂN THỌ. Khái quát về doanh nghiệp bão hiểm nhân thọ. Khái niệm doanh nghiệp bảo hiễm nhân thọ Bảo hiểm nhân thọ (BHNT) là sự cam kết giữa người bảo hiểm và người tham gia bảo hiểm, mà trong đỗ người bảo hiểm sẽ trả cho người tham gia bảo hiểm. (hoặc người thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm) một số tiền nhất định khi có những sự kiện đã định trước xây ra (người được bảo hiểm bị chết hoặc sống đến một thời điểm nhất định), còn người tham gia phải nộp phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn cho một tổ chức đứng ra nhân bảo hiểm.

Nói cách khác, BHINT là quá trình bảo hiểm. các rủi ro có liên quan đến sinh mạng, cuộc sống và tuổi thọ của con người. Mà ở đó, tổ chức đứng ra nhận bảo hiểm chính là đoanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ. Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ là một tổ chức được thành lập theo luật kinh doanh bảo hiểm nhằm mục đích thiết kế sản phẩm/ dịch vụ bảo hiểm nhân thọ đáp «img nhu cầu của khách hàng và tìm kiểm lợi nhuận thông qua bán những sản phẩm, cdịch vụ đó.

Theo đó, doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ sẽ cung cắp cho thị tường bàng loạt các sản phẩm bảo hiểm và các chương trình tài chính rất đa dạng thông qua các kênh bán hàng khác nhau. Khách hàng có quyền lựa chọn các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tùy thuộc vào như cẳu tả ính và mong muốn của khách hằng 1. Các kênh phân phối bảo hiểm của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ 1. Kênh phân phối truyền thẳng a.

Dai lý bảo hiểm: Đại lý bảo hiểm là người được doanh nghiệp bảo hiểm tủy quyền, thay mặt doanh nghiệp làm nhiệm vụ tư vấn, bán bảo hiểm cũng như các nhiệm vụ khác được quy định trong hợp đồng đại lý ƯA điểm của kênh phân phối qua đại lý ~_ Tăng nhanh doanh thu trong một thời gian ngắn, chiếm lĩnh thị trường. Với một lực lượng đại lý đông đáo, các công ty bảo hiểm có thể đưa sản phẩm đến nhiều địa bản, tiếp cận nhiễu đối tượng khách hàng. = Tao dựng nhanh uy ảnh công ty cũng như nâng cao hiểu biết của người dân về bảo hiểm. Với đặc thù công việc là tr vấn tại chỗ theo hình thức cá nhân hoặc tập thể, ác đại lý có thể truyền ải đầy đủ, chỉ tết thông in về sản phẩm bảo hiểm vốn rất phức tạp và chuyên ngành.

Hơn nữa, thông qua hoạt động tr vấn và phục vụ khách hàng, đại lý có được sự tin cây, chỗ đứng trong khách hàng và từ đồ uy tín của công ty bảo hiểm sẽ được tạo đựng vững chắc. ~_ Trao đổi thông tin thường xuyên, hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và kịp tời. Nhược điểm ~_ Chỉ phí tốn km, công tác quản lý phúc tạp. = Tinh chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp chưa cao.

Môi giới bảo hiểm: môi giới cũng được coi là người trung gian giữa công ty và khách hàng nhưng được coi là người đại điện cho khách hàng và chịu trách nhiệm trước khách hàng. Theo Luât kính doanh bảo hiểm, môi giới bắt buộc phải là ổ chức. Môi giới bảo hiểm thường nắm rắt vững về kỹ thuật nghiệp vụ, đặc biệt là những thông tin về thị trường. VẺ lý thuyết, người môi giới sau khi nghiên cứu nhu cầu khách hàng sẽ tìm doanh nghiệp có loi hình bảo hiểm đáp ứng nhu cầu khách hàng với mức phí tốt nÌ Ưu điểm: ~_ Giúp cho cung và cầu về sản phẩm bảo hiểm dễ gặp nhau.

= Tang uy tín cho doanh nghiệp, Nhược điểm: ~_ Phải tính đến những ưu đãi cho môi giới. ~_ Công ty bảo hiểm không gặp được khách hàng nếu không có môi giới = Dé bi môi giới nhượng khách cho doanh nghiệp bảo hiểm khác. Kênh phân phối này phù hợp với các nghiệp vụ bảo hiểm lớn, bảo hiểm phí nhân thọ và bảo hiểm nhân thọ nhóm. e Văn phòng tư vấn bán hàng: quá trình tư Ấn và bán hàng được tiến "hành tại trụ sở của công ty hoặc phòng bảo hiểm khu vực đặt tại các địa bàn dân cư, siêu thị, trung tâm thương mại, bưu điện, ngân hàng.

Lam việc trong c văn phòng này là nhân viên hoặc đại lý của công ty. phòng được đặt gần các trung tâm thương mại, khu vui chơi giải trí, những nơi đông người để thu hút sự chú ý và cung cấp một số dịch vụ nhất định để thu hút khách hàng vào văn phòng tư vấn. Khách bàng đến văn phòng để lẫy thông tin chỉ dẫn, nghe tr vấn, ký hợp đồng và quay trở lại khai báo tốn thất ( nếu có) hoặc lập văn "bản sửa đổi hợp đồng. Phân phối tại công sỡ: Phân phối tại công sở là quá trình phân phối săn phẩm nhân thọ cá nhân hoặc bảo hiểm nhóm tới khách hàng tại nơi làm việc.

Nhân viên hoặc đại lý của công ty bảo hiểm sẽ tiếp xúc với người sử dụng lao động để chào sẵn phẩm bảo hiểm tại công sở. Phí bảo hiểm có thể do người sử dụng lao động thanh toán toàn bộ hoặc cùng đông góp với người lao động. Nếu người lao động đông góp một phần hoặc toàn bộ phí bảo hiểm, người sử dụng lao động sẽ lập kế hoạch khẩu trừ vào lương để (hanh toán phí bảo hiểm cho công ty bảo hiểm. Kênh phân phối phan he lực tiến Trong kênh phân phối phản hồi trực tiếp, không có sự tiếp xúc mặt đối mặt giữa khách hàng và đại lý nhân viên của công ty.

Thay vào đó, người tiêu dùng mua. sản phẩm trực từ công ty bảo hiểm như một động tác phan hi lại quảng cáo "hay hoạt đông chảo bán trực. Ếp của công ty. Hệ thống phân phối phản hồi trực tiếp có thể sử dụng nhiều phương tiện cquảng cáo như truyền hình, phát thanh, báo viẤt,tạp chỉ và Intemet: Một số công ty cũng gửi quảng cáo sản phẩm trực tiếp tới khách hàng tiềm năng qua đường thư tín ‘va moi chảo bán hàng trực tiếp qua đường điện thoại.

Khách hàng liên hệ trực tiếp với công ty bảo hiểm thông qua điện thoại, fax, thư, email. Thông qua bán hàng trực tuyến công ty giảm được một số chỉ phí trung gian, tạo điều kiện giảm giá, tạo lợi thể cạnh tranh. Tuy nhiên, hình thức này chỉ được áp dụng khi công nghệ và thói quen tiêu dùng của khách hàng phát triển 1. Kênh phân phối thông qua trung gian tài chính - ngân hàng, Phân phối qua ngân hàng là phương thức phân phối sản phẩm bảo hiểm.

thông qua các kênh phân phối của ngân hàng một cách hiệu quả, đặc biệt là thông cqua các văn phòng chỉ nhánh, các điểm giao dịch ngân hàng Cong ty bảo hiểm thiết kế sản phẩm hắp dẫn và phủ hợp với các phân đoạn thị trường của ngân hàng, hỗ trợ đèo tạo về sản phẩm và nghiệp vụ bán bằng, cũng cấp địch vụ khách hàng liên quan đến sản phẩm. Ngan hàng cùng với công ty bảo hiểm thiết lập chương trình marketing để biến sản phẩm bảo hiểm thành một bộ phận trong chương trình phát triển bán hàng. tổng thể của ngân hàng, sử dụng quầy giao dịch tại mỗi chỉ nhánh, tuyển dụng và cung cắp nhân sự bán hàng với trang bị Št, có chất lượng và chuyên nghiệp. Thêm nữa, ngân hàng thực hiện đào tạo nhân viên bán hàng, cùng thiết kế phương thức trả thủ lao và thưởng, tiến hành quảng cáo và khuyếch trương “Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện thời, kênh phân phối qua ngân hàng chủ yếu được thực hiện dưới dạng công ty đặt quầy giao dịch tại ngân hàng (giống như kênh phân phối qua văn phong tư vấn bán hàng) hoặc sử dụng một bộ phận nhân viên "gân hàng làm nhiệm vụ bán bảo hiểm.

Hoạt động bán bão hiểm qua kênh ngân hàng của doanh nghiệp bảo. hiểm nhân thọ. Khái quát chung về bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng của doanh: nghiệp bảo hiểm nhân thọ 1. Khái niệm, đặc điểm và lợi ích hoạt động bản bảo hiểm qua kênh ngân ‘hang của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ a.

Khai niệm bán bảo hiểm qua kênh ngân hang của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ Bancassurance là thuật ngữ chỉ mỗi quan hệ liên kết ngân hang và bảo hiểm và là hoạt động phát sinh do nhu cẳu thực tế của xã hội. Do sự khác nhau về môi trường kinh tế xã hội, mức độ phá uiến dịch vụ và mỗi quan hệ liền kết, khung pháp lý và tập quán thương mại cũng như thói quen tiêu dùng, khải niệm Bancassurance rit da dang. ‘Theo Clarence Wong (2002), chuyên gia trong lĩnh vực bảo hiểm và dich vu tài chính của Công ty Tái Bảo hiểm Quốc gia Thuy Si (Swiss Re) - mot trong những. sông ty Tái Bảo hiểm hàng đầu thể giới: “Bancassuranee là một chiến lược của các ngân hàng và các công ty bảo hiểm nhằm khai thác với phương thức ít nhiều thích hợp thị trường cdc dich vy tai 1”.

Khai lêm này được Swiss Re va tic giả đưa ra dưới góc độ nghiên cứu về chiế lược kinh doanh mà các ngân hàng hay các DNBH phát triển hoạt động trong thị trường dich vu tai ính nói chung và thị trường tải chính Châu Á nói riêng. Khái niệm nay cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau gi ác chủ thể khác nhau trên thị trường tải chính. Cũng vẫn là nghiên cứu của Sviss Re nhưng xem xét trên góc độ kết hợp giữa ngân hàng và bảo hiểm, *Thuật ngữ Bancassuranee chỉ nỗ lực chung của các ngân hàng và các nhà bảo hiểm trong việc cung cắp các dịch vụ cho các khách hằng cia ngân hàng”. Định nghĩa phản ánh bản chất cia Bancassurance chinh là sự liên kết giữa ngân hàng và bảo hiểm nhằm cung cắp các sản phẩm dich vu cho cũng một cơ sở khách hàng của ngân hàng “Trong khuôn khổ nghiên cứu cia Munich Re- một trong Š công ty Tái Bảo hiểm hàng đầu thể giới, Viannis (2001) định nghĩa "Bancassurance là việc phân phối các dịch ‘vu va sin phẩm ngân hàng và bảo hiểm thông qua một kênh phân phối chung đến cùng, một cơ sở khách hàng”.

Điểm mắu chốt của khái niệm này là cả ngân hàng và bảo hiểm sử dụng chung một dữ liệu khách hàng trong việc phân phối sản phẩm và dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ