Luận văn: Tác động của hội nhập ASEAN đến thương mại nông nghiệp VN

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của hội nhập khu vực asean đến thương mại nông nghiệp của việt nam cách tiếp cận sử dụng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2014

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hội nhập ASEAN và thương mại nông nghiệp Việt Nam

Hội nhập kinh tế khu vực, đặc biệt là trong khuôn khổ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), đã và đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với nền kinh tế Việt Nam. Ngành nông nghiệp, dù tỷ trọng trong GDP có xu hướng giảm, vẫn giữ vai trò chiến lược, chiếm gần 50% lực lượng lao động và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Luận văn thạc sĩ của Hoàng Xuân Diễm (2014) nhấn mạnh, việc Việt Nam tham gia sâu rộng vào các liên kết kinh tế khu vực như Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) và tiến tới Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đã mở ra nhiều cơ hội cho thương mại nông nghiệp Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ, thúc đẩy tự do hóa thương mại, đặc biệt là việc xóa bỏ nhiều rào cản thuế quan và phi thuế quan đối với hàng nông sản. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để các sản phẩm nông nghiệp thế mạnh của Việt Nam tiếp cận thị trường nông sản ASEAN rộng lớn. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra không ít thách thức, đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ chính sách vĩ mô đến năng lực sản xuất của từng doanh nghiệp và người nông dân. Phân tích tác động của hội nhập ASEAN là nhiệm vụ cấp thiết để hoạch định chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Vai trò chiến lược của nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập

Nông nghiệp là trụ đỡ của nền kinh tế Việt Nam. Ngành không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn có vai trò quan trọng trong việc ổn định xã hội và đảm bảo an ninh lương thực. Khi Việt Nam gia nhập ASEAN, vai trò này càng trở nên quan trọng hơn. Hội nhập mở ra cơ hội đưa nông sản Việt Nam vươn ra thị trường khu vực với hơn 600 triệu dân. Việc tham gia vào chuỗi cung ứng nông nghiệp khu vực giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Tuy nhiên, ngành nông nghiệp cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nước có nền nông nghiệp phát triển trong khối như Thái Lan, Malaysia. Do đó, việc nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản Việt là yếu tố sống còn.

1.2. Các hiệp định thương mại tự do FTA định hình cuộc chơi

Các cam kết trong khuôn khổ ASEAN, đặc biệt là Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA), đã tạo ra một lộ trình cắt giảm thuế quan mạnh mẽ. ATIGA kế thừa và hệ thống hóa các cam kết từ Chương trình Thuế quan Ưu đãi có Hiệu lực chung (CEPT) của AFTA. Mục tiêu là xóa bỏ hoàn toàn thuế quan vào năm 2015 đối với các nước CLMV (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam). Bên cạnh đó, các FTA mà ASEAN ký với các đối tác thương mại trong ASEAN và ngoài khối như Trung Quốc (ACFTA), Hàn Quốc (AKFTA), Nhật Bản (AJCEP và VJEPA) đã mở rộng thêm cánh cửa cho xuất khẩu nông sản Việt Nam. Các hiệp định này không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm thuế mà còn bao gồm các quy định về hài hòa hóa tiêu chuẩn, vệ sinh dịch tễ (SPS), và các hàng rào kỹ thuật (TBT).

II. Phân tích rào cản thách thức cho nông nghiệp Việt Nam

Mặc dù hội nhập ASEAN mang lại nhiều cơ hội, thương mại nông nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản và thách thức đáng kể. Rào cản lớn nhất không chỉ còn là thuế quan, vốn đang được cắt giảm theo lộ trình, mà ngày càng dịch chuyển sang các rào cản phi thuế quan. Đây là những thách thức vô hình nhưng có tác động mạnh mẽ đến khả năng thâm nhập thị trường của nông sản Việt. Các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm, kiểm dịch động thực vật (SPS), và các hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) ngày càng trở nên khắt khe. Nhiều thị trường trong và ngoài ASEAN đòi hỏi các tiêu chuẩn chất lượng nông sản cao, yêu cầu truy xuất nguồn gốc sản phẩm rõ ràng. Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh nông sản Việt vẫn còn hạn chế. Sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, thiếu liên kết theo chuỗi cung ứng nông nghiệp, công nghệ chế biến sau thu hoạch còn yếu kém là những điểm nghẽn lớn. Hệ thống logistics cho nông sản chưa phát triển tương xứng, làm tăng chi phí và giảm chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.

2.1. Rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng nông sản

Khi thuế quan về 0%, các rào cản kỹ thuật trở thành công cụ bảo hộ chính. Các quốc gia ASEAN và các đối tác như Nhật Bản, Hàn Quốc đặt ra các yêu cầu rất cao về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, tiêu chuẩn đóng gói, nhãn mác, và quy trình sản xuất an toàn. Ví dụ, để xuất khẩu thanh long sang Hàn Quốc, Việt Nam đã mất nhiều năm để hoàn tất quy trình đánh giá rủi ro. Việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng nông sản này khiến nhiều lô hàng bị trả về, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi một sự đầu tư nghiêm túc vào quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, VietGAP và hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

2.2. Hạn chế về năng lực cạnh tranh và chế biến sâu nông sản

Năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam chủ yếu vẫn dựa vào giá rẻ và sản lượng thô. Tỷ lệ chế biến sâu nông sản còn thấp, dẫn đến giá trị gia tăng không cao và dễ bị tổn thương trước biến động thị trường. Các đối thủ cạnh tranh trong khu vực như Thái Lan đã đi trước một bước dài trong việc xây dựng thương hiệu và phát triển các sản phẩm chế biến đa dạng. Để cải thiện tình hình, Việt Nam cần có chính sách hỗ trợ nông nghiệp tập trung vào việc khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến, xây dựng thương hiệu quốc gia cho các mặt hàng nông sản chủ lực và thúc đẩy ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao.

III. Bí quyết tận dụng ATIGA thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam

Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) là nền tảng pháp lý quan trọng nhất, tạo ra một thị trường thống nhất cho hàng hóa trong khu vực. Tận dụng hiệu quả ATIGA là chìa khóa để thúc đẩy kim ngạch thương mại nông sản của Việt Nam. Theo cam kết, Việt Nam đã cắt giảm phần lớn các dòng thuế nhập khẩu nông sản xuống 0%, mở đường cho hàng hóa từ các nước ASEAN vào thị trường nội địa, tạo ra sức ép cạnh tranh. Ngược lại, đây cũng là cơ hội vàng cho xuất khẩu nông sản Việt Nam sang các thị trường lân cận. Để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định của hiệp định, đặc biệt là quy tắc xuất xứ (ROO) để được hưởng ưu đãi thuế quan. Ngoài ra, việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn trong khối cũng là một yếu tố quan trọng. ASEAN đã xây dựng các tiêu chuẩn chung như ASEAN-GAP cho rau quả tươi. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này không chỉ giúp sản phẩm dễ dàng lưu thông trong khối mà còn là bước đệm để tiếp cận các thị trường khó tính hơn. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp của chính phủ cần tập trung vào việc phổ biến thông tin về hiệp định và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

3.1. Cam kết cắt giảm thuế quan trong ATIGA đối với nông sản

Theo luận văn gốc, ATIGA yêu cầu các nước CLMV, bao gồm Việt Nam, xóa bỏ thuế quan cho hầu hết các dòng thuế vào năm 2015, với một số linh hoạt đến năm 2018. Việt Nam đã thực hiện cam kết này một cách nghiêm túc, đưa hàng nghìn dòng thuế về 0%. Các mặt hàng nông sản thô và chế biến trước đây nằm trong danh mục nhạy cảm cũng dần được đưa vào lộ trình cắt giảm. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn, thúc đẩy thương mại nội khối. Ví dụ, thuế suất MFN và CEPT (thuế suất ưu đãi trong AFTA/ATIGA) có sự chênh lệch lớn, đặc biệt ở nhóm rau quả và thực phẩm chế biến, cho thấy lợi ích rõ rệt khi giao thương trong khối.

3.2. Hài hòa hóa tiêu chuẩn và quy tắc xuất xứ hàng hóa

Bên cạnh thuế quan, ATIGA và các sáng kiến của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) còn hướng tới việc xóa bỏ các rào cản phi thuế quan thông qua hài hòa hóa tiêu chuẩn và thủ tục. ASEAN đã thiết lập Cổng thông tin điện tử về an toàn thực phẩm, xây dựng tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (ASEAN-GAP), và các quy chuẩn chung cho nhiều loại nông sản. Để được hưởng ưu đãi thuế quan, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ, chứng minh sản phẩm có nguồn gốc từ một nước thành viên ASEAN. Doanh nghiệp cần hiểu rõ và tuân thủ các quy định này để tránh rủi ro và tối đa hóa lợi ích từ hiệp định.

IV. Phương pháp mở rộng thị trường nông sản với ACFTA và AKFTA

Ngoài thị trường nội khối, việc mở rộng ra các đối tác thương mại trong ASEAN+ là chiến lược quan trọng. Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA) và ASEAN-Hàn Quốc (AKFTA) là hai trong số các FTA quan trọng nhất, tác động trực tiếp đến thương mại nông nghiệp Việt Nam. ACFTA, với chương trình "Thu hoạch sớm" (EHP), đã đưa nhiều mặt hàng nông sản vào diện cắt giảm thuế nhanh về 0%, tạo ra cú hích lớn cho xuất khẩu rau quả và thủy sản sang thị trường Trung Quốc. Tuy nhiên, thị trường này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về thanh toán và các rào cản kỹ thuật không chính thức. Trong khi đó, AKFTA mở ra cơ hội tiếp cận thị trường Hàn Quốc có sức mua cao. Mặc dù Hàn Quốc vẫn duy trì mức độ bảo hộ cao đối với một số nông sản nhạy cảm, hiệp định vẫn tạo ra lợi thế cho các mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như thủy sản, cà phê, hạt điều thông qua hạn ngạch thuế quan và lộ trình giảm thuế. Để thành công, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu thị trường và các quy định khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm của từng đối tác.

4.1. Tác động của ACFTA đến xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc

Trung Quốc là thị trường xuất khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam. ACFTA đã thúc đẩy mạnh mẽ kim ngạch thương mại nông sản giữa hai nước. Theo nghiên cứu, các mặt hàng như rau quả, cao su, sắn và sản phẩm từ sắn được hưởng lợi nhiều nhất từ việc cắt giảm thuế quan. Luận văn của Hoàng Xuân Diễm (2014) chỉ ra rằng, cán cân thương mại nông sản của Việt Nam với Trung Quốc luôn thặng dư, cho thấy lợi thế của Việt Nam. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào một thị trường cũng tạo ra rủi ro. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng để xây dựng hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam một cách bền vững.

4.2. Khai thác cơ hội và vượt qua thách thức từ thị trường Hàn Quốc

Hàn Quốc là một thị trường tiềm năng nhưng khó tính. AKFTA cam kết xóa bỏ thuế quan cho phần lớn hàng hóa, nhưng nhiều mặt hàng nông sản quan trọng lại nằm trong danh mục nhạy cảm với lộ trình cắt giảm dài hơn hoặc áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ). Theo MUTRAP (2011), các mặt hàng như thủy sản đông lạnh, sắn của Việt Nam có thể tận dụng hạn ngạch thuế quan với thuế suất 0%. Thách thức lớn nhất khi vào thị trường này là các quy định nghiêm ngặt về kiểm dịch động thực vật và tiêu chuẩn chất lượng nông sản. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự đầu tư bài bản vào nông nghiệp công nghệ cao và quy trình sản xuất hiện đại.

V. Top thay đổi kim ngạch thương mại nông sản Việt Nam hậu hội nhập

Số liệu thực tiễn cho thấy rõ tác động của hội nhập AEC và các FTA đối với thương mại nông nghiệp Việt Nam. Giai đoạn 2001-2012 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc về kim ngạch thương mại nông sản. Theo dữ liệu từ WITS (2014) được trích dẫn trong luận văn, tổng giá trị xuất khẩu nông sản của Việt Nam đã tăng từ vài tỷ USD lên đến 20,5 tỷ USD vào năm 2012. Đáng chú ý, trong khi cán cân thương mại tổng thể của Việt Nam thường xuyên thâm hụt, thì cán cân thương mại nông nghiệp lại luôn thặng dư, khẳng định vai trò trụ đỡ của ngành. Thương mại với các đối tác thương mại trong ASEAN ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. Xuất khẩu nông sản sang ASEAN tăng từ 0,5 tỷ USD (2001) lên 3,4 tỷ USD (2012). Tương tự, xuất khẩu nông sản Việt Nam sang các thị trường đối tác lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc cũng có những bước tiến mạnh mẽ. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy các cơ hội mà hội nhập mang lại, đồng thời cũng phản ánh sự chuyển dịch trong cơ cấu thị trường và sản phẩm.

5.1. Phân tích cơ cấu xuất nhập khẩu nông sản với khối ASEAN

Trong giai đoạn 2001-2012, thương mại nông sản hai chiều giữa Việt Nam và ASEAN tăng trưởng mạnh mẽ, với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm rất cao. Việt Nam luôn duy trì vị thế xuất siêu nông sản sang thị trường này. Về cơ cấu, các sản phẩm trồng trọt như rau củ quả chiếm tỷ trọng lớn nhất trong kim ngạch xuất khẩu sang ASEAN (khoảng 68,3% năm 2012), tiếp theo là thực phẩm chế biến. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu chủ yếu thực phẩm chế biến và các sản phẩm từ ngành trồng trọt. Sự gia tăng thương mại hai chiều cho thấy mức độ liên kết và bổ sung cho nhau trong chuỗi cung ứng nông nghiệp khu vực ngày càng sâu sắc.

5.2. Tăng trưởng kim ngạch tại các thị trường đối tác trọng điểm

Ngoài ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc là những thị trường ghi nhận sự tăng trưởng đột phá. Xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc đạt 3,4 tỷ USD năm 2012, với mức thặng dư thương mại nông sản lên tới 2,77 tỷ USD. Với Nhật Bản, hiệp định VJEPA đã giúp nhiều mặt hàng như thủy sản, cà phê được hưởng thuế suất 0%, thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu nông sản đạt gần 1,5 tỷ USD vào năm 2012. Thị trường Hàn Quốc cũng cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt từ sau năm 2008, với kim ngạch xuất khẩu nông sản đạt 844 triệu USD năm 2012. Các số liệu này cho thấy hiệu quả của các FTA trong việc mở cửa thị trường.

VI. Hướng đi cho phát triển nông nghiệp bền vững trong kỷ nguyên AEC

Để tiếp tục gặt hái thành công và vượt qua thách thức trong bối cảnh hội nhập sâu rộng của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), ngành nông nghiệp Việt Nam cần một chiến lược phát triển toàn diện và bền vững. Trọng tâm không còn là tăng sản lượng bằng mọi giá, mà phải chuyển sang nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh nông sản Việt. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ từ chính sách hỗ trợ nông nghiệp của nhà nước đến nỗ lực của doanh nghiệp và người nông dân. Hướng đi tất yếu là đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao, tự động hóa trong sản xuất và thu hoạch. Bên cạnh đó, việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ chế biến sâu nông sản và cải thiện hệ thống logistics cho nông sản là yếu tố then chốt để giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị sản phẩm. Cuối cùng, xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản Việt Nam trên thị trường nông sản ASEAN và thế giới là nhiệm vụ chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống chính trị và cộng đồng doanh nghiệp.

6.1. Giải pháp chính sách vĩ mô hỗ trợ nông nghiệp hội nhập

Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng một khung chính sách hỗ trợ nông nghiệp thông minh và hiệu quả. Các chính sách này nên tập trung vào việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao và chế biến sâu. Cần đẩy mạnh việc đàm phán, tháo gỡ các rào cản kỹ thuật, công nhận tương đương về tiêu chuẩn với các nước nhập khẩu. Đồng thời, cần tăng cường phổ biến thông tin về các FTA, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc tiếp cận tín dụng, đổi mới công nghệ và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

6.2. Nâng cao năng lực doanh nghiệp và phát triển nông nghiệp công nghệ cao

Về phía doanh nghiệp và người sản xuất, việc thay đổi tư duy sản xuất là yêu cầu cấp bách. Cần chuyển từ sản xuất manh mún sang liên kết theo chuỗi giá trị, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, áp dụng đồng bộ các quy trình sản xuất an toàn. Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao như nhà kính, hệ thống tưới tiêu thông minh, công nghệ sinh học sẽ giúp tăng năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu. Đây là con đường duy nhất để phát triển nông nghiệp bền vững, tạo ra những sản phẩm có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của hội nhập khu vực asean đến thương mại nông nghiệp của việt nam cách tiếp cận sử dụng mô hình trọng lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Từ nửa cuối thế kỷ XX đến nay, xu hƣớng tự do hóa thƣơng mại đã và đang diễn ra rất mạnh mẽ. Điển hình cho xu thế này là sự ra đời và phát triển của Tổ chức Thƣơng mại Thế giới (WTO) với số lƣợng thành viên đã lên tới 159 nƣớc2. Cùng với quá trình toàn cầu hóa, các nƣớc cũng không ngừng nỗ lực mở rộng hợp tác song phƣơng và đa phƣơng nhằm thúc đẩy tự do hóa thƣơng mại hơn nữa giữa một nhóm nhỏ các nƣớc nhất định.

Số lƣợng các hiệp định hợp tác khu vực (RTAs) từ năm 2000 đến 2011 lên tới con số 156, gấp đôi so với 75 RTAs đƣợc ký kết trong giai đoạn 1958-1999.3 Giảm trợ cấp nông nghiệp và mở rộng tiếp cận thị trƣờng hơn nữa đối với hàng nông sản là một trong những điểm nghẽn của vòng đàm phán Doha của WTO diễn ra từ năm 2001 tới nay, và luôn là một trong những vấn đề khó khăn, nhạy cảm nhất trong các cuộc đàm phán thƣơng mại nói chung (G. Trong xu thế chung, ASEAN đã thực hiện xây dựng khu vực mậu dịch tự do AFTA và đang hƣớng tới hình thành Cộng đồng ASEAN (AEC) vào năm 2015. Bên cạnh đó, ASEAN với tƣ cách là một khối, đã và đang tích cực hội nhập với các nƣớc trong khu vực và thế giới, nhƣ ký kết hiệp định thƣơng mại tự do ASEAN- Trung Quốc (ACFTA), ASEAN-Hàn Quốc (AKFTA), hiệp định đối tác kinh tế toàn diện ASEAN-Nhật Bản, đẩy mạnh hợp tác ASEAN+3 (gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản), với EU, Mỹ, Australia và nhiều nƣớc khác. AFTA trong lộ trình cắt giảm thuế theo CEPT, ban đầu chỉ áp dụng đối với các mặt hàng nông sản chế biến, sau đó đã đƣa vào các mặt hàng nông sản thô với lộ trình cắt giảm chậm hơn.

Ngƣợc lại, ACFTA với việc thực hiện chƣơng trình Thu hoạch sớm (EHP) đƣa các sản phẩm nông sản sơ chế thuộc chƣơng 1-8 trong biểu thuế xuất nhập khẩu vào danh mục cắt giảm thuế nhanh về 0% vào năm 2004 đối với ASEAN-6 và Trung 2 http://wto.org/english/thewto_e/whatis_e/tif_e/org6_e.htm 3 http://www.org/english/forums_e/public_forum12_e/art_pf12_e/art19.htm, truy cập ngày 22/10/2013 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Quốc, năm 2008 đối với Việt Nam và năm 2010 đối với các nƣớc CLM4. Nhìn chung, các hiệp định hợp tác khu vực này đã thực hiện tự do hóa thƣơng mại nhiều hơn, bao gồm cả ngành nông nghiệp so với WTO. Là một nƣớc có nhiều lợi thế trong ngành nông nghiệp, tham gia vào các quá trình hội nhập khu vực này mang lại những cơ hội và thách thức nhất định đối với thƣơng mại ngành nông nghiệp của Việt Nam. Do vậy, nội dung của luận văn sẽ góp phần tổng kết các nội dung và đánh giá tác động của hội nhập vùng của ASEAN đối với thƣơng mại nông nghiệp của Việt Nam, sử dụng mô hình trọng lực.

Đây là mô hình ngày càng đƣợc sử dụng rộng rãi trong phân tích thƣơng mại thế giới, nhất là tác động của các hiệp định thƣơng mại tự do. Ở Việt Nam, các nghiên cứu sử dụng phƣơng pháp này chƣa nhiều, nhất là ở cấp độ ngành trong nông nghiệp. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 1. Mục đích nghiên cứu Mục đích chính của đề tài nhằm đánh giá tác động của hội nhập kinh tế vùng gần đây của Việt Nam thông qua việc tham gia các hiệp định thƣơng mại tự do và hiệp định đối tác kinh tế với các nƣớc trong khu vực châu Á (ASEAN, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản) đối với thƣơng mại nông nghiệp của Việt Nam.Nhiệm vụ nghiên cứu Đề tài sẽ tập trung trả lời câu hỏi: Quá trình hộ nhập vùng của ASEAN tác động thế nào đến thƣơng mại trong nông nghiệp của Việt Nam? Để trả lời câu hỏi đó, đề tài sẽ thực hiện các nhiệm vụ: - Tổng kết các nội dung về tự do hóa thƣơng mại và hợp tác trong nông nghiệp trong ASEAN và các hiệp định kinh tế - thƣơng mại của Việt Nam với các nƣớc đối tác gồm Trung Quốc (ACFTA), Hàn Quốc (AKFTA); và trong Hiệp định đối tác 4 www.org, truy cập ngày 22/10/2013.

2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kinh tế Việt Nam-Nhật Bản (VJEPA). Hiệp định VJEPA đƣợc đƣa vào xem xét để so sánh với tác động của các hiệp định hội nhập vùng của ASEAN. - Đánh giá các yếu tố tác động đến xuất nhập khẩu hàng hóa nông nghiệp của Việt Nam trong thời gian gần đây, trong đó có các FTAs đã ký kết bao gồm AFTA, ACFTA, AKFTA, VJEPA sử dụng mô hình trọng lực. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đề tài tập trung phân tích tác động của việc tham gia các hiệp định thƣơng mại tự do, bao gồm Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Hiệp định Thƣơng mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA), Hiệp định Thƣơng mại Tự do ASEAN- Hàn Quốc (AKFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam-Nhật Bản (VJEPA).

- Đề tài sử dụng các số liệu thƣơng mại nông nghiệp của Việt Nam trong những năm đầu của thế kỉ XXI, từ năm 2001-2012, khi Việt Nam đẩy mạnh hội nhập khu vực và thế giới. - Thƣơng mại nông nghiệp đƣợc giới hạn ở thƣơng mại hàng hóa trong ngành nông nghiệp. Các mặt hàng nông nghiệp xem xét trong đề tài bao gồm cả sản phẩm nông nghiệp thô và đã qua chế biến, thuộc Chƣơng 1 đến Chƣơng 24 trong biểu thuế xuất nhập khẩu. Các mặt hàng này bao gồm động vật sống và sản phẩm từ động vật sống (thịt, cá, trứng, sữa), các sản phẩm thực vật (rau quả, cà phê, chè, ngũ cốc, hạt dầu và quả có dầu, nguyên liệu thực vật); mỡ động thực vật; thực phẩm chế biến, thuốc lá, và các sản phẩm nông nghiệp chế biến khác.

Phƣơng pháp nghiên cứu Mô hình trọng lực là một phƣơng pháp kinh tế lƣợng đƣợc sử dụng để phân tích trong thƣơng mại quốc tế. Mô hình này lần đầu tiên đƣợc Tinbergen (1962) sử dụng để so sánh quy mô của dòng thƣơng mại giữa các nƣớc với các lực hấp dẫn giữa hai nƣớc nhƣ trong vật lý học. Kể từ đó, nhiều nhà nghiên cứu đã phát triển và ứng dụng mô hình này một cách rộng rãi trong phân tích thƣơng mại. Mô hình trọng lực đƣợc sử dụng không chỉ để phân tích tác động của FTAs, mà cả tác động của 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com việc gia nhập WTO, liên minh tiền tệ, dòng di cƣ, đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài và thậm chí là cả các dịch bệnh.

Một trong những ƣu điểm chính của mô hình là có thể kiểm soát đƣợc tác động các biến khác ngoài FTA đến dòng thƣơng mại, và do đó có thể tách biệt đƣợc riêng ảnh hƣởng của FTA (Plummer và các cộng sự (2010)). Bên cạnh FTA, mô hình còn đƣa vào các biến khác có ảnh hƣởng đến thƣơng mại nhƣ quy mô thị trƣờng, khoảng cách giữa các nƣớc, khác biệt ngôn ngữ, văn hóa, tỉ giá hối đoái… Ngày nay, mô hình trọng lực đƣợc sử dụng rất nhiều trong phân tích tác động của việc thực hiện FTA nói chung, nhất là đánh giá tác động tạo lập thƣơng mại và chuyển dịch thƣơng mại (Lin và Michael (2010)). Những đóng góp của luận văn Luận văn tập trung khảo sát lại các hiệp định thƣơng mại đã ký kết giữa Việt Nam với các nƣớc ASEAN và giữa ASEAN với các nƣớc trong khu vực bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc và Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam-Nhật Bản. Các nội dung cam kết liên quan đến thƣơng mại hàng hóa trong nông nghiệp sẽ đƣợc xem xét kỹ hơn.

Số liệu thƣơng mại trong ngành này giữa Việt Nam và các nƣớc đối tác trong giai đoạn 2001-2012, theo kim ngạch và cơ cấu sẽ đƣợc xem xét để đƣa ra một số nhận định ban đầu về đặc điểm thƣơng mại trong ngành nông nghiệp của Việt Nam nói chung, và của Việt Nam với các nƣớc đối tác trong khu vực. Luận văn, trên cơ sở tham khảo mô hình Trọng lực gốc do Timbergen (1962) đề xuất, và các mô hình đã đƣợc phát triển và áp dụng sau này, đặc biệt là trong các nghiên cứu đánh giá tác động của các cam kết hội nhập đến thƣơng mại trong ngành nông nghiệp, sẽ xây dựng mô hình phù hợp để đánh giá tác động của các hiệp định hội nhập kinh tế trên đối với thƣơng mại trong ngành nông nghiệp của Việt Nam. Các kết quả của mô hình sẽ giúp cung cấp thêm một cơ sở để đánh giá hiệu quả sau một thời gian thực hiện các cam kết về tự do hóa thƣơng mại trong ngành nông nghiệp trong khu vực đối với thƣơng mại hàng hóa ngành nông nghiệp của Việt Nam. Các kết quả này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích, nhất là đối với các nhà quản 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lý, hoạch định chính sách trong việc thúc đẩy phát triển ngành nông nghiệp hàng hóa, hƣớng tới tận dụng tối đa các cơ hội mà tự do hóa thƣơng mại mang lại.

Cấu trúc của luận văn Cấu trúc của luận văn bao gồm 5 chƣơng chính nhƣ sau : Chƣơng 1: Giới thiệu chung Chƣơng 2: Tổng quan tài liệu Chƣơng 3: Hội nhập vùng của ASEAN và thƣơng mại nông nghiệp của Việt Nam Chƣơng 4: Phƣơng pháp nghiên cứu và kết quả ƣớc lƣợng Chƣơng 5: Kết luận và một số khuyến nghị 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan một số vấn đề lý luận về hội nhập kinh tế 2. Khái niệm về hội nhập kinh tế Balassa (1987) coi hội nhập kinh tế vừa là một quá trình, vừa là một trạng thái. Là một quá trình, hội nhập kinh tế bao gồm các biện pháp kinh tế và chính trị đƣợc sử dụng để xóa bỏ sự phân biệt đối xử giữa các thể nhân kinh tế thuộc các quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau.

Là một trạng thái, hội nhập kinh tế quốc tế thể hiện sự thiếu vắng của các hình thức phân biệt đối xử giữa các nền kinh tế. Quá trình hội nhập kinh tế có thể đƣợc coi nhƣ là một quá trình xóa bỏ các hình thức phân biệt kinh tế giữa các nƣớc. Theo Charles (2009) hội nhập kinh tế khu vực hàm ý các thỏa thuận và hiệp định giữa các nƣớc ở cùng một khu vực địa lý nhằm giảm bớt, và cuối cùng là xóa bỏ các hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với các dòng hàng hóa, thƣơng mại, và nhân tố sản xuất giữa các nƣớc với nhau. Các hình thức hội nhập kinh tế quốc tế Có nhiều hình thức hội nhập kinh tế khác nhau.

Mỗi hình thức bao gồm các mức độ phân biệt đối xử khác nhau giữa các nƣớc cùng là thành viên và giữa các nƣớc thành viên với các nƣớc ở ngoài khối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ