Luận văn thạc sĩ tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại một số nước trong khu vực đông nam á

Khám phá tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia Đông Nam Á. Nghiên cứu sâu về vai trò FDI trong khu vực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế ASEAN

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một chủ đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế, đặc biệt tại các quốc gia thuộc khu vực ASEAN. Luận văn thạc sĩ “Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại một số nước trong khu vực Đông Nam Á” cung cấp một góc nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu tập trung vào sáu nền kinh tế năng động: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam trong giai đoạn 1990-2014. Mục tiêu chính là đánh giá định lượng tác động của vốn FDI đến tăng trưởng GDP và khám phá vai trò của các yếu tố thể chế, chính sách. Bối cảnh nghiên cứu trở nên đặc biệt quan trọng khi ASEAN nổi lên như một điểm đến đầu tư hấp dẫn, thu hút một tỷ trọng đáng kể trong tổng dòng vốn FDI toàn cầu. Câu hỏi cốt lõi được đặt ra là liệu dòng vốn đầu tư nước ngoài có thực sự mang lại hiệu quả như kỳ vọng và những điều kiện nào là cần thiết để tối ưu hóa lợi ích từ nguồn vốn này. Phân tích này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những gợi ý chính sách quan trọng cho các nhà hoạch định, đặc biệt là Việt Nam, trong nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế.

1.1. Tổng quan về vai trò của vốn FDI trong phát triển kinh tế

Theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hoạt động đầu tư mà nhà đầu tư tại một quốc gia đạt được quyền sở hữu lâu dài (thường là từ 10% cổ phần) tại một doanh nghiệp ở quốc gia khác. FDI không chỉ là sự dịch chuyển vốn đơn thuần. Nó là một gói tổng hợp bao gồm vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý và quyền tiếp cận thị trường. Đối với kinh tế các nước đang phát triển, FDI được xem là nguồn lực quan trọng để bổ sung cho nguồn vốn tiết kiệm trong nước, vốn thường không đủ để đáp ứng nhu cầu đầu tư cho tăng trưởng kinh tế. Luồng vốn này giúp bù đắp thâm hụt cán cân thanh toán và tạo ra một nguồn tài chính ổn định hơn so với các dòng vốn đầu tư gián tiếp. Tầm quan trọng của FDI còn thể hiện qua khả năng tạo ra tác động lan tỏa, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp trong nước và nâng cao hiệu quả tổng thể của nền kinh tế vĩ mô.

1.2. Bối cảnh thu hút FDI tại khu vực Đông Nam Á ASEAN

Khu vực Đông Nam Á, hay khu vực ASEAN, từ lâu đã là một điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế. Sự ổn định chính trị, nguồn tài nguyên phong phú, và lực lượng lao động dồi dào là những yếu tố nền tảng. Trong giai đoạn 1990-2014, các quốc gia như Singapore, Malaysia, Thái Lan, và sau này là Việt Nam, đã thực hiện nhiều chính sách kinh tế cởi mở để thu hút FDI. Mặc dù dòng vốn FDI toàn cầu có những biến động, đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng tài chính, ASEAN vẫn duy trì được đà tăng trưởng ấn tượng. Báo cáo của UNCTAD (2000) chỉ ra rằng, ASEAN đã chiếm một tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng vốn FDI toàn cầu chảy vào các nước đang phát triển. Sự thành công này không chỉ đến từ các lợi thế tự nhiên mà còn từ những cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư và nỗ lực hội nhập kinh tế quốc tế của các chính phủ trong khu vực. Tuy nhiên, mức độ và hiệu quả thu hút FDI không đồng đều giữa các quốc gia, tạo ra một bức tranh đa dạng cần được phân tích chi tiết.

II. Thách thức khi FDI không đảm bảo tăng trưởng kinh tế

Mặc dù lợi ích của FDI được thừa nhận rộng rãi, mối quan hệ giữa dòng vốn đầu tư nước ngoàităng trưởng kinh tế không phải lúc nào cũng đơn giản và tích cực. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã đưa ra các kết quả trái chiều, cho thấy tác động của FDI phụ thuộc rất nhiều vào các điều kiện đặc thù của nước nhận đầu tư. Luận văn chỉ ra rằng, việc thiếu đồng thuận về hiệu quả của FDI xuất phát từ sự khác biệt về địa lý và thể chế giữa các quốc gia. Một trong những thách thức lớn là nguy cơ các doanh nghiệp FDI lấn át doanh nghiệp nội địa, tạo ra sự phụ thuộc vào vốn và công nghệ bên ngoài. Ngoài ra, việc chuyển lợi nhuận về nước của các nhà đầu tư có thể gây áp lực lên cán cân thanh toán. Vấn đề lựa chọn đối nghịch, như Krugman (1998) đã chỉ ra, cũng là một rủi ro khi nhà đầu tư nước ngoài có thể giữ lại các doanh nghiệp hiệu quả và bán đi các doanh nghiệp kém hiệu quả cho nhà đầu tư trong nước. Do đó, việc chỉ tập trung vào thu hút FDI mà không xây dựng năng lực hấp thụ của nền kinh tế có thể không mang lại kết quả tăng trưởng GDP bền vững như kỳ vọng.

2.1. Các lý thuyết trái chiều về mối liên hệ FDI và tăng trưởng GDP

Về mặt lý thuyết, có hai trường phái chính. Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow (1956) cho rằng FDI chỉ có tác động ngắn hạn lên sản lượng thông qua việc tăng tích lũy vốn, nhưng không ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế dài hạn, vốn được quyết định bởi các yếu tố ngoại sinh như tiến bộ công nghệ. Ngược lại, mô hình tăng trưởng nội sinh (Romer, 1986; Lucas, 1988) lại khẳng định FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Lý do là vì FDI không chỉ mang lại vốn mà còn là kênh quan trọng cho chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và tạo ra hiệu ứng lan tỏa kiến thức. Sự khác biệt cơ bản này cho thấy việc đánh giá tác động của FDI cần xem xét các kênh gián tiếp thay vì chỉ tập trung vào việc hình thành vốn vật chất. Thực tế, lợi ích từ FDI chỉ phát huy khi nước chủ nhà có đủ năng lực để hấp thụ công nghệ và kiến thức mới.

2.2. Điều kiện cần để FDI tác động tích cực đến kinh tế vĩ mô

Hiệu quả của FDI không tự động xảy ra. Nhiều nghiên cứu, bao gồm Borensztein và cộng sự (1998), nhấn mạnh rằng tác động tích cực của vốn FDI phụ thuộc vào các điều kiện tại nước nhận đầu tư. Yếu tố quan trọng hàng đầu là chất lượng nguồn nhân lực. Một lực lượng lao động có trình độ học vấn và kỹ năng cao mới có thể tiếp thu và vận hành các công nghệ tiên tiến do FDI mang lại. Bên cạnh đó, một hệ thống tài chính phát triển và ổn định là cần thiết để cung cấp tín dụng và hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước kết nối với chuỗi cung ứng của các công ty FDI. Mức độ mở cửa thương mại và các chính sách kinh tế vĩ mô ổn định cũng là nhân tố quyết định. Một quốc gia có chính sách thương mại hướng ngoại sẽ giúp các doanh nghiệp FDI dễ dàng xuất khẩu sản phẩm, từ đó tối đa hóa lợi ích cho cả nhà đầu tư và nền kinh tế sở tại. Do đó, để tối ưu hóa tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài, các quốc gia cần đầu tư song song vào giáo dục, cơ sở hạ tầng và cải cách thể chế.

III. Phương pháp luận Các kênh FDI thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

Để hiểu rõ tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế, cần phân tích các kênh truyền dẫn chính. Luận văn, dựa trên lý thuyết tăng trưởng nội sinh, xác định ba kênh cốt lõi. Thứ nhất, FDI trực tiếp làm tăng tích lũy vốn và cung cấp công nghệ mới, giúp nâng cao năng suất của nền kinh tế. Dòng vốn này thường ổn định hơn các nguồn vốn khác, ít bị ảnh hưởng bởi biến động ngắn hạn của thị trường tài chính. Thứ hai, FDI góp phần phát triển nguồn nhân lực. Các doanh nghiệp FDI thường tổ chức các chương trình đào tạo, nâng cao kỹ năng cho người lao động. Khi những lao động này chuyển sang làm việc cho doanh nghiệp trong nước hoặc tự khởi nghiệp, kiến thức và kỹ năng của họ sẽ lan tỏa ra toàn xã hội. Thứ ba, sự tham gia của các công ty đa quốc gia làm tăng tính cạnh tranh trong thị trường nội địa. Điều này buộc các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới công nghệ, cải tiến quản lý để tồn tại và phát triển, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc phân tích các kênh này giúp làm rõ cơ chế mà qua đó vốn FDI không chỉ làm tăng sản lượng mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế một cách bền vững.

3.1. Phân tích tác động lan tỏa của FDI qua chuyển giao công nghệ

Kênh chuyển giao công nghệ là một trong những lợi ích gián tiếp quan trọng nhất của FDI. Các công ty đa quốc gia thường mang theo những công nghệ sản xuất, quy trình quản lý và kiến thức marketing tiên tiến. Tác động lan tỏa của FDI xảy ra khi các công nghệ và kiến thức này được truyền sang các doanh nghiệp địa phương. Quá trình này có thể diễn ra thông qua nhiều hình thức: sự dịch chuyển lao động có tay nghề cao từ doanh nghiệp FDI sang doanh nghiệp trong nước, sự cạnh tranh buộc doanh nghiệp nội địa phải cải tiến, hoặc thông qua các mối liên kết ngược (backward linkages) khi doanh nghiệp FDI mua nguyên liệu, linh kiện từ các nhà cung cấp địa phương và hỗ trợ họ nâng cao tiêu chuẩn chất lượng. Tuy nhiên, mức độ lan tỏa phụ thuộc vào khoảng cách công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Nếu khoảng cách quá lớn, doanh nghiệp địa phương sẽ khó có thể hấp thụ được.

3.2. Vai trò của FDI trong việc phát triển nguồn nhân lực quốc gia

FDI đóng một vai trò kép trong thị trường lao động. Về mặt trực tiếp, các dự án FDI tạo ra một lượng lớn việc làm, góp phần giải quyết vấn đề thất nghiệp và tăng thu nhập cho người dân, qua đó tác động đến GDP bình quân đầu người. Về mặt gián tiếp và lâu dài hơn, FDI giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các doanh nghiệp nước ngoài thường yêu cầu tiêu chuẩn cao về kỹ năng và kỷ luật lao động. Họ đầu tư vào đào tạo tại chỗ để trang bị cho nhân viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc với công nghệ hiện đại. Môi trường làm việc chuyên nghiệp, cùng với cơ hội tiếp xúc với các chuyên gia quốc tế, giúp hình thành một thế hệ lao động có tư duy toàn cầu và tay nghề cao. Đây là tài sản quý giá cho sự phát triển kinh tế bền vững của một quốc gia, ngay cả khi các dự án FDI kết thúc.

IV. Hướng dẫn phân tích FDI và tăng trưởng kinh tế bằng GMM

Để đánh giá một cách khách quan tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế, luận văn đã sử dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại. Cách tiếp cận này giúp khắc phục các vấn đề kinh tế lượng thường gặp trong các phân tích vĩ mô, như vấn đề nội sinh hay tự tương quan. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của 6 quốc gia ASEAN trong 25 năm, cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của mỗi quốc gia. Mô hình nghiên cứu không chỉ bao gồm biến vốn FDI mà còn tích hợp các biến kiểm soát quan trọng khác như đầu tư trong nước, lạm phát, độ mở thương mại và tăng trưởng dân số. Phương pháp ước lượng chính được lựa chọn là Mô hình Moments Tổng quát (GMM). Đây là một kỹ thuật mạnh, đặc biệt phù hợp khi mô hình có chứa biến trễ của biến phụ thuộc và các biến độc lập có khả năng là biến nội sinh. Việc áp dụng phương pháp này đảm bảo kết quả phân tích hồi quy đáng tin cậy và vững chắc, làm cơ sở cho các kết luận chính sách sau này.

4.1. Xây dựng mô hình kinh tế lượng từ dữ liệu bảng Panel Data

Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng động, trong đó tốc độ tăng trưởng GDP của năm hiện tại được giải thích bởi chính nó trong quá khứ (biến trễ), dòng vốn đầu tư nước ngoài, và một loạt các biến kiểm soát khác. Việc sử dụng dữ liệu bảng kết hợp cả hai chiều không gian (6 quốc gia) và thời gian (1990-2014) mang lại nhiều ưu điểm. Nó làm tăng số lượng quan sát, giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến giải thích, và cho phép phân tích các hiệu ứng động mà dữ liệu chéo hoặc dữ liệu chuỗi thời gian đơn lẻ không thể thực hiện được. Mô hình cụ thể được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây của Adams (2015) và các nhà kinh tế học khác, đảm bảo tính kế thừa và khoa học. Biến phụ thuộc là tốc độ tăng trưởng GDP thực bình quân đầu người, trong khi các biến độc lập chính bao gồm tỷ lệ FDI trên GDP và các chỉ số về quy định thị trường.

4.2. Ưu điểm của phương pháp ước lượng GMM trong phân tích hồi quy

Phương pháp Mô hình Moments Tổng quát (GMM), do Hansen (1982) phát triển, đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các vấn đề của dữ liệu bảng động. Một trong những thách thức lớn nhất là biến FDI có thể là biến nội sinh, nghĩa là nó vừa tác động đến tăng trưởng, vừa bị ảnh hưởng bởi chính tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Nếu sử dụng các phương pháp hồi quy thông thường như OLS, kết quả sẽ bị chệch và không đáng tin cậy. GMM giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các biến trễ của các biến trong mô hình làm biến công cụ. Các biến công cụ này tương quan với các biến giải thích nhưng không tương quan với sai số, giúp loại bỏ sự chệch do tính nội sinh. Do đó, việc áp dụng phân tích hồi quy GMM cho phép đưa ra những ước lượng vững và hiệu quả về mối quan hệ nhân quả giữa FDI và tăng trưởng kinh tế.

V. Kết quả Tác động thực của FDI đến tăng trưởng kinh tế

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn cung cấp những phát hiện quan trọng về tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại ASEAN. Phân tích sử dụng mô hình kinh tế lượng GMM cho thấy rằng, khi xét một cách riêng lẻ, vốn FDI có tác động tích cực nhưng không có ý nghĩa thống kê đáng kể đến tăng trưởng GDP. Điều này phù hợp với một số nghiên cứu trước đây cho rằng lợi ích của FDI không phải là tự động. Tuy nhiên, phát hiện đột phá nhất nằm ở biến tương tác. Khi kết hợp FDI với các chỉ số về chất lượng thể chế và quy định thị trường (như quy định thị trường tín dụng, lao động và kinh doanh), tác động trở nên tích cực và có ý nghĩa thống kê rõ rệt. Điều này ngụ ý rằng, các quốc gia có hệ thống pháp luật hiệu quả, môi trường đầu tư thông thoáng và thị trường tài chính phát triển sẽ khai thác được lợi ích từ FDI hiệu quả hơn nhiều. Kết quả này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của chính sách kinh tế trong việc tối ưu hóa lợi ích từ hội nhập kinh tế quốc tế.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ 6 quốc gia khu vực Đông Nam Á

Dữ liệu từ Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam trong 25 năm cho thấy một bức tranh chung: sự hiện diện của FDI là cần thiết nhưng chưa đủ. Phân tích hồi quy chỉ ra rằng tác động của FDI lên tăng trưởng được củng cố mạnh mẽ bởi chất lượng thể chế của nước chủ nhà. Ví dụ, ở những quốc gia có các quy định thị trường tín dụng hiệu quả, doanh nghiệp địa phương có thể dễ dàng tiếp cận vốn để trở thành nhà cung cấp cho các công ty FDI, tạo ra tác động lan tỏa. Tương tự, một thị trường lao động linh hoạt và các quy định kinh doanh đơn giản giúp giảm chi phí giao dịch, làm cho các dự án FDI hoạt động hiệu quả hơn và đóng góp nhiều hơn vào nền kinh tế vĩ mô. Kết quả này lý giải tại sao một số quốc gia như Singapore gặt hái thành công lớn từ FDI, trong khi các quốc gia khác lại thu được lợi ích hạn chế hơn.

5.2. Vai trò quyết định của chính sách kinh tế và chất lượng thể chế

Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là vai trò trung gian của thể chế. Chính sách kinh tế không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng mà còn quyết định mức độ hiệu quả của dòng vốn đầu tư nước ngoài. Một hệ thống pháp luật minh bạch, các quy định kinh doanh hợp lý và một hệ thống tài chính lành mạnh tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi. Trong môi trường đó, FDI có xu hướng tạo ra nhiều liên kết hơn với nền kinh tế nội địa, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Ngược lại, ở những nơi có thể chế yếu kém, tham nhũng cao và thủ tục hành chính rườm rà, FDI có thể chỉ tập trung vào khai thác tài nguyên hoặc lao động giá rẻ mà không tạo ra nhiều giá trị gia tăng. Do đó, bài học rút ra là các quốc gia cần coi cải cách thể chế là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược thu hút FDI.

VI. Bí quyết thu hút FDI hiệu quả để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, luận văn đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm thu hút FDI một cách hiệu quả để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, đặc biệt là cho Việt Nam. Trọng tâm không chỉ nằm ở việc tăng số lượng vốn đăng ký, mà là nâng cao chất lượng và khả năng hấp thụ của nền kinh tế. Bí quyết cốt lõi là tạo ra một môi trường kinh doanh hấp dẫn và cạnh tranh, nơi các dòng vốn đầu tư nước ngoài có thể phát huy tối đa tiềm năng lan tỏa. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ, từ việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải cách hệ thống tài chính, cho đến đầu tư vào nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng. Các chính sách cần chuyển từ ưu đãi dựa trên chi phí (lao động rẻ, thuế thấp) sang ưu đãi dựa trên năng lực (kỹ năng lao động cao, công nghệ tốt, chuỗi cung ứng mạnh). Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể thu hút được các dự án FDI chất lượng cao, đóng góp thực chất vào quá trình phát triển kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

6.1. Hoàn thiện môi trường đầu tư và hệ thống pháp luật chính sách

Giải pháp nền tảng là tiếp tục cải cách thể chế. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, nhất quán và có tính dự báo cao, liên quan đến đầu tư và kinh doanh. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm chi phí không chính thức và đảm bảo thực thi pháp luật công bằng là yếu tố sống còn để cải thiện môi trường đầu tư. Chính sách kinh tế cần đảm bảo sự đối xử bình đẳng giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài, tạo ra một sân chơi cạnh tranh lành mạnh. Theo kết quả nghiên cứu, các quy định hiệu quả về kinh doanh, tín dụng và lao động là chất xúc tác quan trọng giúp FDI phát huy tác dụng. Do đó, việc rà soát và gỡ bỏ các rào cản không cần thiết, đồng thời tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quyền lợi của nhà đầu tư, sẽ là chìa khóa để thu hút FDI chất lượng cao.

6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hội nhập kinh tế quốc tế

Để hấp thụ được công nghệ và kiến thức từ FDI, đầu tư vào con người là bắt buộc. Cần có chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực, tập trung vào giáo dục khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM), cũng như đào tạo nghề theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc nâng cao trình độ ngoại ngữ và các kỹ năng mềm cũng rất quan trọng. Song song đó, Việt Nam cần tiếp tục chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới không chỉ mở ra thị trường xuất khẩu mà còn tạo áp lực tích cực để cải cách thể chế trong nước, làm cho môi trường đầu tư trở nên hấp dẫn hơn. Chính sách thương mại mở cửa, định hướng xuất khẩu sẽ khuyến khích các công ty FDI coi Việt Nam là một cứ điểm sản xuất quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó thúc đẩy tăng trưởng GDP dài hạn.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại một số nước trong khu vực đông nam á

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Chương 2: Thực trạng tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại một số nước khu vực Đông Nam Á. Chương 3: Kết luận và đề xuất giải pháp thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ 1.1 Tổng quan lý thuyết 1.1 Khái niệm đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài Việc quốc tế hóa thị trường đã khuyến khích các công ty xây dựng cách tiếp cận đa dạng để kinh doanh quốc tế, dẫn đến hoạt động rộng lớn như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Tồn tại nhiều định nghĩa về FDI, chẳng hạn theo Griffin & Pustay (2007), FDI được xem là việc kiểm soát 10% hoặc hơn chứng khoán có quyền biểu quyết của doanh nghiệp hoặc các lợi ích tương đương trong một doanh nghiệp chưa hợp nhất. Farrell (2008) định nghĩa FDI như là một gói vốn, công nghệ, quản lý và điều hành cho phép công ty có thể hoạt động và cung cấp hàng hóa, dịch vụ trong một thị trường nước ngoài. Theo Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (International Monetary Fund, IMF) định nghĩa: “đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment, FDI) là một công cuộc đầu tư ra khỏi biên giới quốc gia, trong đó người đầu tư trực tiếp (direct investor) đạt được một phần hay toàn bộ quyền sở hữu lâu dài một doanh nghiệp đầu tư trực tiếp (direct investment enterprise) trong một quốc gia khác. Quyền sở hữu này tối thiểu phải là 10% tổng số cổ phần của doanh nghiệp” Tổ chức thương mại Thế Giới (World Trade Organization, WTO) cho rằng: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước nhận đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó.

Phương diện quản lý là thứ để phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác. Trong phần lớn trường hợp, cả nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh. Trong những trường hợp đó, nhà đầu tư thường được gọi là “công ty mẹ” và các tài sản được gọi là “công ty con” hay “chi nhánh công ty”.2 Khái niệm tăng trƣởng kinh tế TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Tăng trưởng kinh tế được hiểu khá thống nhất là sự tăng sản lượng thực tế của một nền kinh tế trong một khoảng thời gian. Thước đo phổ biến là mức tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong một năm hoặc mức tăng GDP bình quân đầu người trong một năm.

Một số nước sử dụng các chỉ số khác để xác định mức tăng trưởng kinh tế như: GNP (tổng sản phẩm quốc gia); GNI (tổng thu nhập quốc gia); NNP (sản phẩm quốc gia ròng) hoặc NNI (thu nhập quốc gia ròng). “Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng bền vững về sản phẩm tính theo đầu người hoặc theo từng công nhân”, Simon Kuznet (1966). Hay như định nghĩa do Douglass C.North và Robert Paul Thomas (1973) đưa ra: “Tăng trưởng kinh tế xảy ra nếu sản lượng tăng nhanh hơn dân số”. Các nhà kinh tế học cổ điển đã sử dụng hai chỉ tiêu: tổng sản phẩm quốc dân (GNP) bình quân đầu người (GNP/người) và tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người (GDP/người) để đo lường tốc độ tăng trưởng của một nền kinh tế.3 Các nhân tố tác động đến tăng trƣởng kinh tế Hiện nay có rất nhiều nhân tố tác động đến tăng trưởng kinh tế của quốc gia nhưng tựu chung lại gồm có các nhân tố cơ bản sau:  Thứ nhất, nguồn nhân lực; Nhiều nhà kinh tế cho rằng nguồn nhân lực hay vốn con người là yếu tố quan trọng nhất trong tăng trưởng kinh tế.

Theo Schultz (1961), vốn con người bao gồm thể trạng, trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm, ý thức tổ chức và kỷ luật lao động. Có thể nói: “nguồn lực con người là nguồn lực của mọi nguồn lực”, là “tài nguyên của mọi tài nguyên”. Vì vậy, con người có sức khoẻ, trí tuệ, tay nghề cao, có động lực và nhiệt tình, được tổ chức chặt chẽ sẽ là nhân tố cơ bản của tăng trưởng kinh tế.  Thứ hai, vốn đầu tư; Vốn đầu tư là một trong những nhân tố quan trọng của quá trình sản xuất.

Vốn đầu tư bao gồm: đầu tư tư nhân, đầu tư chính phủ và đầu tư nước ngoài. Các quốc gia đang phát triển muốn tích lũy vốn trong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 tương lai cần có sự hy sinh tiêu dùng cá nhân trong hiện tại. Vốn đầu tư của toàn xã hội không chỉ là máy móc, thiết bị dùng cho sản xuất, mà còn bao gồm cả lượng vốn đầu tư để phát triển lợi ích chung của toàn xã hội. Đó là lượng vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng của quốc gia, mà phần lớn là do chính phủ đầu tư.

Ngoài ra, nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Các nhà kinh tế học đã chỉ ra mối liên hệ giữa tăng GDP với tăng vốn đầu tư. Harod Domar đã nêu công thức tính hiệu suất sử dụng vốn, viết tắt là ICOR (Incremental Capital Output Ratio). Đó là tỷ lệ tăng đầu tư chia cho tỷ lệ tăng của GDP.

Những nền kinh tế thành công thường khởi đầu quá trình phát triển kinh tế với các chỉ số ICOR thấp, thường không quá 3%, có nghĩa là muốn tăng 1% GDP thì vốn đầu tư phải tăng 3%.  Thứ ba, tiến bộ công nghệ; Tiến bộ công nghệ có tác dụng thúc đẩy tăng trưởng vì nó góp phần làm tăng năng suất lao động, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn, tiết kiệm lao động và vốn trên sản phẩm nên cùng lượng chi phí nhưng sản phẩm tạo ra nhiều hơn và mở ra các ngành nghề và sản phẩm mới. Ngày nay với đà phát triển công nghệ nhất là công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới. đã góp phần gia tăng hiệu quả sản xuất.

 Thứ tư, xuất khẩu; Tác động của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế được thuật ngữ kinh tế gọi là “export-led growth”, nghĩa là tăng trưởng kinh tế dựa vào xuất khẩu. Xuất khẩu có thể có tác động đến tăng trưởng kinh tế một cách trực tiếp vì nó là một thành phần của tổng sản phẩm hay một cách gián tiếp thông qua ảnh hưởng của nó đến các nhân tố của tăng trưởng. Xuất khẩu làm tăng nhu cầu trong nền kinh tế và do vậy mở rộng thị trường cho sản xuất nội địa. Việc hướng về xuất khẩu và cởi mở thương mại cải thiện quá trình tái phân bổ nguồn lực, làm tăng năng lực sử dụng nguồn lực và cạnh tranh của quốc gia.

Xuất khẩu làm tăng đầu tư trong nước cũng như thu hút đầu tư nước ngoài. Xuất khẩu giúp giảm bớt thâm hụt cán cân thương mại. Xuất khẩu thúc đẩy thay đổi công nghệ và cải thiện nguồn nhân lực, qua đó làm tăng năng suất và cuối cùng xuất khẩu tạo thêm cơ hội việc làm, tăng thu nhập. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7  Thứ năm, tài nguyên thiên nhiên; Mặc dù tiến bộ độ khoa học kỹ thuật không ngừng phát triển và được áp dụng sâu rộng trong sản xuất.

Các yếu tố nhập lượng có nguồn gốc từ thiên nhiên ngày càng được sử dụng tiết kiệm và hiệu quả. Tuy nhiên nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên vẫn đóng vai trò quyết định trong sản xuất sản phẩm của ngành và quốc gia (nông nghiệp, công nghiệp khai khoáng …). Thực tiễn minh chứng quốc gia nào có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, đa dạng, giàu về trữ lượng và chất lượng sẽ có nhiều thuận lợi trong thu hút FDI và ngược lại.2 Tác động của đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài đến tăng trƣởng kinh tế Trong sự biến động của các dòng vốn vào những năm 1990, FDI là dòng vốn chính chảy vào các nước đang phát triển. Không giống như nhưng dòng vốn khác, FDI ít biến động hơn và không thể hiện những xu hướng chu kỳ.

Do đó FDI trở thành dòng vốn được ưa thích ở những nước đang phát triển. Dòng vốn FDI tăng nhanh chóng ở khắp các khu vực trên thế giới trong giai đoạn những năm 1980 và 1990 đã tạo nên những cuộc tranh cãi về lợi ích và chi phí của dòng vốn này. Có một số luận điểm cho rằng, với một mức độ phát triển nhất định và một thể chế phù hợp, FDI có thể đóng vai trò then chốt trong quá trình tạo nên một môi trường kinh tế tốt hơn. Mặt khác, FDI vẫn còn tồn tại những mặt hạn chế như làm suy yếu cán cân thanh toán do việc chuyển lợi nhuận từ nước nhận đầu tư về nước đầu tư, tác động tiêu cực đến khả năng canh trạnh của các doanh nghiệp trong nước.

Hiện tại, có một quan điểm chung cho rằng có một mối quan hệ tích cực giữa FDI và tăng trưởng ở những quốc gia đã đạt được một mức độ phát triển tối thiểu về giáo dục, công nghệ và cơ sở hạ tầng. Do thâm hụt tiết kiệm và thiếu hụt thanh khoản ở các nước đang phát triển, FDI được xem là một nguồn quan trọng trong việc bổ sung nguồn vốn mới cả về vật chất lẫn con người (Busse and Groizard, 2008). FDI được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng thông qua sự gia tăng nguồn vốn ở nước nhận đầu tư và gián tiếp thông qua phát triển nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ tiên tiến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tuy nhiên, về mặt lý thuyết, tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

Mô hình tăng trưởng tân cổ điển cho rằng tiến bộ công nghệ và lực lượng lao động là yếu tố ngoại sinh, FDI chỉ làm tăng sản lượng mà không giúp tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. FDI chỉ có thể kích thích tăng trưởng trong dài hạn thông qua tác động lên việc phát triển công nghệ và lực lượng lao động (Solow, 1956). Trái ngược với mô hình tăng trưởng tân cổ điển, các mô hình tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh rằng FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng trong dài hạn thông qua các yếu tố như nghiên cứu và phát triển (Research and Development, R&D), nguồn nhân lực và hiệu ứng tràn (Romer, 1986; Lucas, 1988; Grossman và Helpman, 1991).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ