Luận văn thạc sĩ surveying the difference of tfp between group of taiwan korea and group of thailand malaysia and their tfp growths determinants

Luận văn thạc sĩ phân tích khác biệt TFP giữa Đài Loan, Hàn Quốc và Thái Lan, Malaysia. Khám phá yếu tố quyết định tăng trưởng TFP.

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2013

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã TFP Yếu tố then chốt thoát bẫy thu nhập trung bình

Trong các luận văn kinh tế hiện đại, khái niệm Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP - Total Factor Productivity) nổi lên như một chỉ báo cốt lõi, quyết định sự thịnh vượng dài hạn của một quốc gia. TFP không chỉ là phần dư của tăng trưởng sau khi đã tính đến đóng góp của vốn và lao động, mà nó còn phản ánh hiệu quả sử dụng các nguồn lực, trình độ công nghệ, chất lượng thể chế và năng lực đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát sự khác biệt về TFP giữa hai nhóm quốc gia: nhóm đã thành công vươn lên thành nền kinh tế thu nhập cao gồm Đài Loan và Hàn Quốc (thuộc nhóm Những con hổ châu Á - Asian Tigers), và nhóm vẫn đang đối mặt với bẫy thu nhập trung bình gồm Thái Lan và Malaysia (thuộc nhóm kinh tế các nước ASEAN). Bằng cách phân tích các yếu tố quyết định tăng trưởng TFP, nghiên cứu cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quý giá, đặc biệt là những hàm ý chính sách kinh tế cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Việc hiểu rõ động lực đằng sau sự tăng trưởng năng suất sẽ là chìa khóa để thiết kế các chiến lược phát triển bền vững, tránh đi vào lối mòn của các nền kinh tế bị mắc kẹt.

1.1. Khái niệm Năng suất các nhân tố tổng hợp TFP là gì

Về cơ bản, TFP (Total Factor Productivity) là thước đo hiệu quả sản xuất. Nó cho biết một đơn vị đầu vào tổng hợp (gồm vốn và lao động) có thể tạo ra bao nhiêu đơn vị đầu ra. Sự gia tăng TFP cho thấy nền kinh tế đang sản xuất hiệu quả hơn, không phải bằng cách tăng thêm vốn hay lao động, mà bằng cách cải tiến công nghệ, tối ưu hóa quy trình, nâng cao kỹ năng của người lao động (vốn con người) và cải thiện môi trường kinh doanh. Theo Mô hình tăng trưởng Solow, tăng trưởng kinh tế dài hạn trên đầu người chỉ có thể đạt được thông qua tiến bộ công nghệ, mà TFP chính là thước đo cho tiến bộ này. Do đó, TFP được xem là động lực thực sự của sự thịnh vượng bền vững.

1.2. Vai trò của Tăng trưởng TFP trong tăng trưởng kinh tế bền vững

Tăng trưởng TFP đóng vai trò quyết định trong việc giúp các quốc gia thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình. Khi một quốc gia phát triển dựa vào tích lũy vốn và lao động giá rẻ, nó sẽ dần đi đến giới hạn của quy luật lợi tức giảm dần. Tại thời điểm đó, chỉ có tăng trưởng năng suất mới có thể duy trì đà tăng trưởng cao. Nghiên cứu của Aiyar và các cộng sự (2013) tại IMF chỉ ra rằng các đợt suy giảm tăng trưởng ở các nước thu nhập trung bình thường liên quan mật thiết đến sự chững lại của Tăng trưởng TFP. Do đó, việc xác định và thúc đẩy các yếu tố quyết định tăng trưởng kinh tế thông qua TFP là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu.

II. Thách thức TFP Vì sao Hàn Quốc Đài Loan vượt trội Thái Lan

Thực tế cho thấy có một sự phân hóa rõ rệt trong quỹ đạo phát triển của các nền kinh tế châu Á. Trong khi Đài Loan và Hàn Quốc, từ những quốc gia có xuất phát điểm tương đồng, đã nhanh chóng gia nhập nhóm các nước thu nhập cao, thì Thái Lan và Malaysia lại có dấu hiệu chững lại, đối mặt với nguy cơ "bẫy thu nhập trung bình". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở quy mô GDP, mà cốt lõi là ở tốc độ Tăng trưởng TFP. Luận văn này chỉ ra rằng, trong giai đoạn 1962-2010, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của Hàn Quốc (7.15%) và Đài Loan cao hơn đáng kể so với Thái Lan và Malaysia. Điều đáng chú ý là cả hai nhóm đều bắt đầu quá trình công nghiệp hóa và chuyển đổi từ thay thế nhập khẩu sang định hướng xuất khẩu trong cùng một khoảng thời gian. Tuy nhiên, nhóm Hàn Quốc-Đài Loan chỉ mất khoảng 19 năm để chuyển từ nhóm thu nhập trung bình thấp lên trung bình cao, và thêm 7 năm để trở thành nước thu nhập cao. Trong khi đó, Thái Lan và Malaysia mất tới 28 và 27 năm cho chặng đường đầu tiên và vẫn đang mắc kẹt ở nhóm thu nhập trung bình cao. Sự khác biệt về tốc độ này đặt ra câu hỏi lớn về động lực tăng trưởng thực sự, và Năng suất các nhân tố tổng hợp chính là câu trả lời.

2.1. Phân tích bẫy thu nhập trung bình tại các nước NICs và ASEAN

Bẫy thu nhập trung bình là hiện tượng kinh tế khi một quốc gia đạt đến một mức thu nhập nhất định nhưng sau đó không thể vươn lên thành nước phát triển. Nguyên nhân là do họ mất lợi thế cạnh tranh về lao động giá rẻ so với các nước thu nhập thấp, nhưng lại chưa đủ năng lực cạnh tranh về công nghệ và đổi mới sáng tạo so với các nước thu nhập cao. Các nước NICs (Newly Industrialized Countries) như Hàn Quốc và Đài Loan đã vượt qua được cái bẫy này nhờ vào việc chuyển đổi thành công sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất và công nghệ. Trong khi đó, một số nền kinh tế các nước ASEAN như Malaysia và Thái Lan đang đối diện với thách thức này.

2.2. So sánh kinh tế và sự khác biệt năng suất giữa hai nhóm

Khi thực hiện so sánh kinh tế Đài Loan và Thái Lan hay so sánh kinh tế Hàn Quốc và Malaysia, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở đóng góp của TFP vào tăng trưởng. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, Đài Loan có tỷ lệ đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP cao nhất trong bốn nước, trong khi Malaysia lại thấp nhất. Điều này cho thấy sự thành công của Đài Loan và Hàn Quốc không chỉ đến từ việc tích lũy vốn (Đầu tư trực tiếp nước ngoài - FDI) mà chủ yếu đến từ việc sử dụng các nguồn lực này một cách hiệu quả hơn, thể hiện qua Tăng trưởng TFP vượt trội. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy năng suất là yếu tố quyết định sự phân hóa.

III. Phương pháp tính TFP Mô hình hồi quy dữ liệu bảng hiệu quả

Để đo lường chính xác TFP và tránh các giả định cứng nhắc của phương pháp hạch toán tăng trưởng truyền thống, nghiên cứu này sử dụng phương pháp kinh tế lượng (econometrics) hiện đại. Cụ thể, tác giả áp dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression) cho hàm sản xuất Cobb-Douglas mở rộng. Phương pháp này cho phép ước tính đồng thời các hệ số sản xuất của vốn và lao động, cũng như tham số thể hiện sự thay đổi của công nghệ theo thời gian. Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn uy tín như Penn World Table (PWT 7.1), The Conference Board Total Economy Database, Barro & Lee, IMF và UNCTAD, kéo dài từ năm 1962 đến 2010. Việc sử dụng hai phương pháp ước lượng là Fixed Effect Model (FEM) và Generalized Least Square (GLS) giúp đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Thay vì áp đặt trước các hệ số như trong hạch toán tăng trưởng, cách tiếp cận này để dữ liệu tự nói lên câu chuyện về đóng góp của từng nhân tố, từ đó tính toán ra TFP như một phần dư có ý nghĩa kinh tế sâu sắc, phản ánh đúng bản chất của năng suất và tiến bộ công nghệ.

3.1. Vượt qua hạn chế của phương pháp hạch toán tăng trưởng

Phương pháp hạch toán tăng trưởng dựa trên Mô hình tăng trưởng Solow thường giả định thị trường cạnh tranh hoàn hảo và các hệ số đóng góp của vốn, lao động là cố định (ví dụ, β = 0.3). Giả định này có thể không đúng với thực tế của các nước đang phát triển. Bằng cách sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng, nghiên cứu đã ước lượng được hệ số đóng góp của vốn (β) vào khoảng 0.63 cho nhóm Thái Lan-Malaysia, phù hợp với các nghiên cứu trước đó về các nước đang phát triển, và cho phép ước tính cả đóng góp của lao động, điều mà phương pháp hạch toán thường bỏ qua.

3.2. Ứng dụng hàm Cobb Douglas và Kinh tế lượng để đo lường TFP

Nghiên cứu sử dụng hàm sản xuất Cobb-Douglas mở rộng có dạng Yt = A0tKitβLitα, trong đó biến 't' đại diện cho yếu tố thời gian, phản ánh tiến bộ công nghệ. Sau khi lấy logarit, mô hình trở thành dạng tuyến tính và có thể ước lượng bằng các công cụ kinh tế lượng. Từ kết quả hồi quy, giá trị TFP (đại diện bởi At = A0t) được tính toán cho từng quốc gia qua các năm. Cách tiếp cận nghiên cứu định lượng này cung cấp một thước đo TFP khách quan và đáng tin cậy hơn, làm nền tảng vững chắc cho việc phân tích các yếu tố quyết định ở phần sau.

IV. Top các yếu tố quyết định tăng trưởng TFP trong nghiên cứu này

Sau khi tính toán được mức TFP của bốn quốc gia, bước tiếp theo là xác định các yếu tố quyết định tăng trưởng kinh tế thông qua tác động lên TFP. Dựa trên các lý thuyết tăng trưởng nội sinh và ngoại sinh, nghiên cứu đã xây dựng một mô hình hồi quy để kiểm định ảnh hưởng của năm yếu tố chính: (1) Vốn con người (human capital), đo bằng số năm đi học trung bình của dân số; (2) Độ mở thương mại (trade openness), đại diện bằng giá trị kim ngạch xuất khẩu; (3) Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thể hiện sự lan tỏa công nghệ; (4) Nghiên cứu và phát triển (R&D), được đo lường một cách sáng tạo qua số lượng bằng sáng chế được cấp; và (5) sự ổn định kinh tế vĩ mô, đại diện bởi chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Mô hình này được phân tích trên bộ dữ liệu bảng từ năm 1980 đến 2010. Việc lựa chọn các biến này không chỉ dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc mà còn phản ánh những động lực tăng trưởng quan trọng nhất trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế tri thức, giúp làm sáng tỏ con đường mà Hàn Quốc và Đài Loan đã đi để đạt được sự vượt trội về năng suất.

4.1. Tầm quan trọng của Vốn con người Human Capital và R D

Vốn con người là yếu tố được cả lý thuyết tăng trưởng nội sinh và ngoại sinh nhấn mạnh. Lực lượng lao động có trình độ học vấn và kỹ năng cao không chỉ làm việc năng suất hơn mà còn có khả năng hấp thụ và triển khai công nghệ mới hiệu quả hơn. Tương tự, Nghiên cứu và phát triển (R&D) là nguồn gốc của sự đổi mới. Nghiên cứu này sử dụng số bằng sáng chế làm thước đo hiệu quả của R&D, vì nó phản ánh kết quả đầu ra hữu ích thay vì chỉ chi phí đầu vào. Cả hai yếu tố này được kỳ vọng có tác động dương và đáng kể lên TFP.

4.2. Vai trò của Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và Độ mở thương mại

Độ mở thương mại, đặc biệt là xuất khẩu, không chỉ mở rộng thị trường mà còn buộc các doanh nghiệp trong nước phải nâng cao năng lực cạnh tranh, cải tiến công nghệ để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được coi là một kênh quan trọng để chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và bí quyết sản xuất từ các nước phát triển. Tuy nhiên, tác động của FDI lên TFP còn phụ thuộc vào khả năng hấp thụ của nước chủ nhà. Luận văn này kiểm định giả thuyết rằng cả hai yếu tố này đều có tác động tích cực đến TFP.

V. Kết quả nghiên cứu Lộ diện động lực tăng trưởng TFP thực sự

Kết quả nghiên cứu định lượng từ mô hình hồi quy các yếu tố quyết định TFP đã mang lại những phát hiện quan trọng. Ba yếu tố được xác định có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến mức TFP là: vốn con người (số năm đi học), xuất khẩu (độ mở thương mại) và số lượng bằng sáng chế (hiệu quả R&D). Cụ thể, kết quả ước lượng cho thấy khi vốn con người tăng 10%, TFP sẽ tăng khoảng 5.36%. Tương tự, 10% gia tăng trong giá trị xuất khẩu sẽ giúp TFP tăng 1.48%, và 10% tăng trong số bằng sáng chế sẽ đóng góp 0.51% vào TFP. Những con số này khẳng định vai trò trụ cột của giáo dục, thương mại quốc tế và đổi mới sáng tạo trong việc thúc đẩy năng suất. Ngược lại, hai yếu tố FDI và lạm phát (CPI) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình này. Việc FDI không có ý nghĩa có thể được giải thích bởi chính sách phát triển của Đài Loan và Hàn Quốc, vốn tập trung vào việc tự chủ công nghệ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đầu tư nước ngoài. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về con đường tăng trưởng dựa trên nội lực và chất lượng.

5.1. Phân tích kết quả hồi quy Yếu tố nào có tác động mạnh nhất

Kết quả hồi quy cho thấy vốn con người là yếu tố có tác động mạnh nhất đến TFP. Điều này hoàn toàn nhất quán với các lý thuyết tăng trưởng hiện đại, nhấn mạnh rằng đầu tư vào con người là khoản đầu tư mang lại lợi tức cao nhất cho sự phát triển dài hạn. Tiếp theo là xuất khẩu, khẳng định chiến lược hướng ngoại là đúng đắn. Mặc dù tác động của bằng sáng chế nhỏ hơn, nhưng nó vẫn có ý nghĩa thống kê, cho thấy nỗ lực đổi mới sáng tạo, dù nhỏ, cũng mang lại kết quả tích cực cho năng suất tổng thể.

5.2. Đóng góp của Tăng trưởng TFP vào GDP của từng quốc gia

Phân tích đồ thị xu hướng cho thấy một bức tranh thú vị. Đài Loan, dù có xuất phát điểm TFP thấp hơn Hàn Quốc, đã nhanh chóng bắt kịp và vượt qua vào giữa những năm 1970, cho thấy tính hiệu quả của mô hình phát triển dựa trên các doanh nghiệp vừa và nhỏ và học hỏi công nghệ. Đáng chú ý, Thái Lan có mức đóng góp của Tăng trưởng TFP vào tăng trưởng GDP cao hơn Malaysia, mặc dù thu nhập bình quân đầu người thấp hơn. Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy Thái Lan có tiềm năng bứt phá nếu tiếp tục đi đúng hướng trong việc nâng cao năng suất.

VI. Bài học cho Việt Nam Áp dụng mô hình tăng trưởng TFP thành công

Từ kết quả của luận văn kinh tế này, có thể rút ra những hàm ý chính sách kinh tế quan trọng cho Việt Nam. Để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và hướng tới tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng (dựa vào vốn và lao động giá rẻ) sang chiều sâu (dựa vào TFP). Bài học từ Hàn Quốc và đặc biệt là Đài Loan cho thấy chìa khóa nằm ở việc đầu tư mạnh mẽ và đúng hướng vào ba trụ cột: (1) Nâng cao chất lượng vốn con người một cách toàn diện, không chỉ giáo dục đại học mà còn đặc biệt chú trọng đào tạo nghề chất lượng cao để hấp thụ công nghệ mới; (2) Thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng có giá trị gia tăng cao, tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất toàn cầu; (3) Khuyến khích Nghiên cứu và phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo thông qua các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp. Thay vì chỉ thu hút FDI bằng mọi giá, cần có chính sách chọn lọc, ưu tiên các dự án có tính lan tỏa công nghệ cao. Đây là con đường đã được chứng minh là thành công bởi Những con hổ châu Á.

6.1. Hàm ý chính sách kinh tế từ nghiên cứu so sánh bốn quốc gia

Chính sách cho Việt Nam nên tập trung vào việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho tăng trưởng năng suất. Điều này bao gồm cải cách giáo dục để nâng cao kỹ năng cho người lao động, đơn giản hóa thủ tục hành chính để khuyến khích xuất khẩu, và có cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ để thúc đẩy R&D. Mô hình thành công của Đài Loan với các doanh nghiệp vừa và nhỏ linh hoạt, học hỏi và cải tiến công nghệ thông qua hệ thống OEM (Original Equipment Manufacturer) là một kinh nghiệm quý báu. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ thay vì can thiệp trực tiếp vào thị trường.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về năng suất và tăng trưởng kinh tế

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào việc phân rã TFP thành các thành phần nhỏ hơn như hiệu quả kỹ thuật và thay đổi công nghệ. Ngoài ra, việc phân tích tác động của các yếu tố thể chế, chất lượng quản trị nhà nước lên TFP cũng là một chủ đề cần thiết. Việc kiểm định mối quan hệ nội sinh giữa các biến, chẳng hạn như TFP và thu nhập bình quân đầu người, cũng sẽ giúp làm rõ hơn cơ chế tác động hai chiều, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách chính xác và hiệu quả hơn cho các quốc gia đang phát triển.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ surveying the difference of tfp between group of taiwan korea and group of thailand malaysia and their tfp growths determinants

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES THE HAGUE HO CHI MINH CITY VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS SURVEYING THE DIFFERENCE OF TFP BETWEEN GROUP OF TAIWAN - KOREA AND GROUP OF THAILAND – MALAYSIA; AND THEIR TFP’S DETERMINANTS BY DUONG KHANH TOAN MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HCHIMINH CITY, DECEMBER 2013 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES THE HAGUE HO CHI MINH CITY VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR MA IN DEVELOPMENT ECONOMICS SURVEYING THE DIFFERENCE OF TFP BETWEEN GROUP OF TAIWAN - KOREA AND GROUP OF THAILAND – MALAYSIA; AND THEIR TFP’S DETERMINANTS A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS BY DUONG KHANH TOAN Academic Supervisor: Dr. TRUONG DANG THUY HOCHIMINH CITY, DECEMBER 2013 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS Abstract. viii LIST OF TABLES. ix LIST OF FIGURES.

Study scope and data. Middle income trap and the link with TFP:. TFP and Determinants to TFP level. TFP growth’s determinants:.

Data source and data process. TFP calculation following growth accounting approach. TFP calculation following regression approach. TFP level model and value.

The contribution of TFP growth to national output growth. TFP’s determinant – Emperical result. 36 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Limitation and further research.

48 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Abstract This study via econometric regression to calculate TFP level, and TFPG’s contribution to aggregate output growth rate of group [Taiwan – Korea] who have successfully shifted up to high-come level and group [Thailand – Malaysia] who have still stuck in middle income trap. This paper also estimates how much efficiency of determinants which are education, openness, foreign direct investment, R&D result, and economy’s fluctuation effecting on the TFP level of these countries. The results from the paper would contribute some implies to such Vietnam economic growth in term of handling experiments to rise up from middle income level after escaping from poverty trap. vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CERTIFICATION “I hereby certify that this thesis has not already been submitted for any degree and have not been currently submitted for any other degree.

I certify that to the best of my knowledge and helps received in preparing this thesis and all sources used have been acknowledged in this thesis. ” Duong Khanh Toan vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGMENTS “The thesis at VNP is a painful process” I would like to begin my acknowledgment with the quoting from an email of Doctor Truong Dang Thuy as it is really true to my case. This would be not a while paint but a going with life if I cannot achieve and reach the end of what I have dreamed, targeted and pursued. Without your support, encouragement, and pressing even, I was totally fell on the road.

I would like to send the most gratefulness to my big family with all members who always stand by me at the harshest time. Those are my dad, my sisters, my wife and my two lovely angles, especially my passed away mom. Her love is with me forever, that always refill my energy all the time I fell mostly exhausted. I am deeply indebted to Doctor Truong Dang Thuy, Lecturer at Faculty of Development Economics, University of Economics, Hochiminh City.

He has not only been willing to pick me up but also gave me substantial guidance, useful tips, and encouraged me to pursue to the end of this challenge. His wholehearted discussions, and revise with patience have enabled me to achieve, enrich knowledge and experiment through the thesis. Equally, I wish to express my thankfulness to Professor Doctor Nguyen Trong Hoai, Lecturer at Faculty of Development Economics, Vice Rector of University of Economics, Hochiminh City. He was the first one who gave me support and significant advices as starting point of concept notes.

Also, without his favor granting, permission, and willing care I would be not able to continue the race. I also take this chance to bring my sincere thanks to Doctor Pham Khanh Nam, Master Quan Minh Quoc Binh, Master Le Hoang Viet Phuong for right time tips and instruction to keep my study on track. Finally, it is my special thanks sending to Mr. Nguyen Dinh Quy (Program Librarian) and Ms.

Tang Thi Xuan Hong (Programme Secretary) for their warming helps during the time. Duong Khanh Toan Hochiminh city, December 2013 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Economic indicators of four Table 1. Page 2 countries Table 2. Empirical review Page 12- 18 Summary about regression Table 4.1 (a) Page 29 – 30 result Regressed result for model Page 31 Table 4.2 (a) (6) & (7) Ranking of TFPG’s Table 4.2 (b): contribution to aggregate Page 31 output growth Result of regression model Table 4.2 Page 34 of TFP level’s determinants LIST OF FIGURES The trend of TFPG’s Figure 4.

contribution to aggregate Page 32 output growth. GDP and GDP per capita Figure 4.2 b Page 33 from 1962 – 2010 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABBREVIATIONS FDI Foreign Direct Investment FEM Fixed Effect Model IMF International Monetary Fund GLS Generalized Least Square OLS Ordinary Least Square REM Random Effect Model R&D Research and Development TFP Total Factor Productivity TFPG Total Factor Productivity Growth x TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chapter I INTRODUCTION 1. Problem statement: High income trap is a concept which was initially referred by World Bank economists Homi Kharas, and Indermit Gill in 2007 in the book named An East Asian Renaissance, Ideas for Economic Growth. Although this concept is still controversial among economists its phenomenon in terms of statistic aspect is very clear.

Abramovitz (1986) argued that the backward countries would have advantages to catch up the richer ones, and GDP per capita would be convergence among the countries. Yet the reality shows another picture. As Jesus Felipe (2012), in 1980 there were 47 countries in group of low income; but in 2001 the number of low income members was 48; and there were only 8 ones have left the low-income group for promoting to higher level since then while there were some unfortunate countries felt back after few years of shifting up. The optimism in the transition from middle income class to high income class is much less.

In 2010, 52 countries were classified as middle income countries of which 14 in upper level and the remaining in the lower level, that was not much different from the situation in 1980 of 56 countries including 46 members in lower, and 10 in higher level, Jesus Felipe (2012). The successful up-shifters are just South Korea, Taiwan, Slovakia, Slovenia, Czech Republic as referred in Alejandro Foxley and Fernando Sossdorf (2011). All means that the countries which can pass over the threshold to the upper level are rather few. Jesus Felipe (2012) pointed out the countries which achieved average growth rate of 3.5% per annum at least can escape from higher middle income trap for 14 years.

According to his statistic description method, a country which can remain a plausible growth rate would have chance to move up to higher income group, that led him come out the natured question about the source of growth finally. This paper try to analyze the source of growth of the four countries of which the two nations Korea and Taiwan are the ones successfully shifting up to advanced economies; 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com and the two remaining are in upper middle income group1, in terms of supply side aspect specializing in TFP level, and its determinants. This would be likely some referral experience to Vietnam (the country who has some common to the four mentioned in different aspects) in upcoming time when it converges to upper middle income fraction. Firstly let go to see the hereunder table, GDP per capita is calculated under international GK dollar with 2005 constant price, and the average growth rate of GDP of Korea, Taiwan, Thailand, and Malaysia during 1962 and 2010.

Economic indicators of four countries No. Item Korea Taiwan Malaysia Thailand GDP in year1962 44,559,174 23,905,699 14,035,402 29,944,652 1 (‘,000) GDP in year 2010 1,294,389,181 739,508,758 338,208,183 535,039,749 2 (‘,000) Average growth rate of 7.15% GDP during 1962 – 3 2010 (%) (*) 4 GDP per capita in 1962 1,686.28 5 GDP per capita in 2010 26,613.57 Average growth rate of 6.47% GDP per capita during 6 1962 – 2010 (%) (*) Average growth rate of 1.72% Population during 1962 7 – 2010 (%) (*) Source: Extracted from PWT 7.1 and author’s calculation2 Surveying the table at the item of GDP we can see Korea is the biggest scale and the smallest one is Malaysia. Both Korean and Taiwan have the higher GDP’s average growth rate in compare with Thailand and Malaysia while the latter have the higher population growth rates. 1 As Jesus Felipe (2012), Malaysia is the country which trapped while Thailand is not.

However, in relative with the speeding of Korea, and Taiwan for transitioning to high income group, Thailand could be called in trapped somehow. 2 Author of PTW 7.1 applied PPP Converted system at year 2005 constant prices for GDP, and GDP per capita 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com GDP per capita at the starting point also shows the departure level of Taiwan and Korea is bigger than the rest ones. Those consequently give the advantage of the growth rate of GDP per capita to Taiwan and Korea for taking off in the while. All the things seemed to be that it is hard to say anything about the reason why Taiwan, and Korea can shift up the advanced economy sooner than Malaysia, and Thailand.

However, it would be interesting if we know that excepting Thailand became lower middle income in 1976, Taiwan joined in lower middle income group in 1967, and only two years later both Malaysia and Korea also participated in 1969. But everything goes significantly different thereafter. Korea and Taiwan need 19 years to move up to upper middle income while Thailand and Malaysia get stuck with the group for 28 years, and 27 years respectively. The moving-up speed of Korea and Taiwan is accelerated with only 7 years for transmitted to high income countries that left Malaysia, and Thailand far away in upper middle income being of 16 year, and 8 years respectively3 Jesus Filipe (2012).

That situation proved that there should be something should be analyzed and made clear about the sources of these countries’ growth in terms of supply side. We will check these countries with the same models derived from Cobb Douglas function and go in deep of TFP breakdown. For calculating and contemplating TFP level I used the period from 1962 to 2010 because it is the duration plausible enough when the four countries started industrialization under the export-led orientation replacing the import substitution instead, yet with different level of departure. Research objectives: (1) Examining the sources of the countries’ growth in terms of total factor productivity and one of its part i.

(2) Calculating and contemplating the moving of the TFP, and its part: Technology as other factors to capital (K) and labor (L) of each group by time period from 1962 – 2010. (3) Regressing TFP’s determinants to estimate their efficiency besides K, and L. (4) Policy implication to Vietnam economic development path in coming time. 3 Calculating until to 2012 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Research questions: The study would answer the following questions: (1) What is the difference in movement of TFP’s contribution of these countries? And how much the difference is?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ