Khó khăn trong học nói tiếng Anh của học sinh nông thôn: Nghiên cứu tại THCS Xuân Châu

Luận văn về khó khăn trong học nói tiếng Anh của học sinh THCS vùng nông thôn (nghiên cứu tại trường THCS Xuân Châu). Phân tích các rào cản & giải pháp.

2017

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES AND FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Aims of the study

1.2. Scope of the study

1.3. Significance of the study

1.4. Outline of the study

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Definition of speaking skill

2.2. The purposes of speaking

2.3. The characteristics of speaking

2.4. The role of speaking in language teaching and learning

2.5. Approaches to teaching speaking: A review

2.6. Students’ problems with speaking activities

3. CHAPTER 3: METHODOLOGY

3.1. The research context

3.2. Methods of the study

3.3. Data collection procedures

3.4. Aims of the questionnaire

3.5. Aims of the interview

4. CHAPTER 4: FINDINGS

4.1. Findings from students’ questionnaire

4.1.1. Students’ opinions on the role of speaking in their English course

4.1.2. Students’ difficulties in learning English speaking

4.1.3. Students’ suggestions to overcome the difficulties

4.2. Findings from students’ interviews

4.2.1. Students’ opinions on the role of speaking in their English course

4.2.2. Students’ difficulties in learning English speaking

4.2.3. Students’ suggestions to overcome the difficulties

5. CHAPTER 5: DISCUSSION AND CONCLUSION

5.1. Discussion of the main findings

5.2. For English teachers

5.3. Limitations of the study

5.4. Suggestions for the further research

APPENDIX 1: BẢNG CÂU HỎI DÀNH CHO HỌC SINH

APPENDIX 2: CÂU HỎI PHỎNG VẤN DÀNH CHO HỌC SINH

APPENDIX 3: SAMPLE LESSON PLAN

APPENDIX 4: STUDENTS’ QUESTIONNAIRE

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khó Khăn Học Nói Tiếng Anh Ở Vùng Nông Thôn

Nói là một kỹ năng ngôn ngữ quan trọng, nhưng thường bị xem là khó khăn nhất, đặc biệt đối với học sinh ở vùng nông thôn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu những khó khăn mà học sinh THCS Xuân Châu, Xuân Trường, Nam Định gặp phải trong quá trình học nói tiếng Anh. Tiếng Anh ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, là cầu nối giao tiếp quốc tế và là ngôn ngữ chính thức trong nhiều lĩnh vực. Do đó, nhu cầu học tiếng Anh ngày càng tăng. Speaking được coi là kỹ năng quan trọng nhất trong bốn kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết) vì những người biết một ngôn ngữ thường được gọi là người nói ngôn ngữ đó (Ur, 1996). Speaking là cầu nối giữa mọi người, là phương tiện giao tiếp hiệu quả nhất. Thông qua speaking, người học có thể giao tiếp với người khác để đạt được những mục tiêu nhất định hoặc bày tỏ ý kiến, ý định, hy vọng và quan điểm của mình. Tuy nhiên, speaking lại là một trong những kỹ năng khó khăn và gây nhiều trở ngại nhất cho học sinh. Ở Việt Nam, tiếng Anh được chọn là ngoại ngữ chính và là môn học bắt buộc ở hầu hết các trường học ở mọi cấp độ. Do đó, tiếng Anh nhận được rất nhiều sự quan tâm từ nhiều người như học sinh, gia đình và nhà giáo dục. Nắm bắt được sự cần thiết của tiếng Anh, mọi người đều muốn thành thạo tiếng Anh. Để làm chủ tiếng Anh, học sinh cần nắm vững cả bốn kỹ năng có liên quan mật thiết với nhau: nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, ở nhiều trường học, học sinh chỉ tập trung vào việc học đọc tài liệu tiếng Anh và chuẩn bị các bài luận và thư bằng tiếng Anh, ít chú trọng đến kỹ năng đàm thoại. Về bản chất, học tiếng Anh được xem là học một kỹ năng học thuật cho mục đích đọc và viết, chứ không phải là học một ngôn ngữ sống để sử dụng. Học sinh đặc biệt chú trọng đến các bài tập viết và đọc tương tự như các mục trong bài kiểm tra và ít chú trọng đến các bài tập nói trong sách giáo khoa vì speaking hoàn toàn bị loại khỏi các bài kiểm tra. Sau nhiều năm học tiếng Anh, học sinh không đủ năng lực về ngôn ngữ và không thể giao tiếp bằng ngôn ngữ đích. Học sinh có thể giỏi kỹ năng đọc và viết, họ có thể có kiến thức tốt về ngữ pháp và vốn từ vựng phong phú mà không gặp khó khăn khi làm các bài tập ngữ pháp. Tuy nhiên, các em gặp khó khăn trong speaking và cảm thấy khó nói tiếng Anh trong các tình huống thực tế. Tại trường THCS Xuân Châu, học sinh cũng gặp khó khăn trong việc học nói tiếng Anh. Hơn nữa, trường này nằm ở vùng nông thôn, việc dạy và học nói tiếng Anh gặp nhiều khó khăn hơn so với các trường ở khu vực thành thị. Do đó, điều cần thiết là phải tìm ra những khó khăn của học sinh trong việc học kỹ năng nói. Tất cả những lý do trên đã thôi thúc tôi thực hiện nghiên cứu về “Những khó khăn của học sinh trong việc học nói tiếng Anh ở khu vực nông thôn - Nghiên cứu tại trường THCS Xuân Châu”.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng nói tiếng Anh

Kỹ năng nói tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, học tập và công việc. Nó giúp học sinh tự tin bày tỏ ý kiến, trao đổi thông tin và hòa nhập vào môi trường quốc tế. Tuy nhiên, việc học nói tiếng Anh lại gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là đối với học sinh ở vùng nông thôn, nơi có ít cơ hội tiếp xúc và luyện tập tiếng Anh.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại trường THCS Xuân Châu

Trường THCS Xuân Châu là một trường học ở vùng nông thôn, nơi học sinh có ít cơ hội tiếp xúc với tiếng Anh ngoài giờ học. Điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế và trình độ tiếng Anh của giáo viên cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dạy và học tiếng Anh. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu những khó khăn cụ thể mà học sinh THCS Xuân Châu gặp phải trong quá trình học nói tiếng Anh, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.

II. Thách Thức Rào Cản Học Nói Tiếng Anh Của Học Sinh Nông Thôn

Nghiên cứu chỉ ra rằng có nhiều yếu tố cản trở học sinh nông thôn trong việc học nói tiếng Anh, bao gồm: yếu tố tâm lý (sợ sai, thiếu tự tin, thiếu động lực), yếu tố ngôn ngữ (thiếu từ vựng, ngữ pháp, phát âm sai), yếu tố môi trường học (ít thời gian luyện tập, lớp học đông, ít cơ hội giao tiếp), và yếu tố cơ sở vật chất (thiếu tài liệu tham khảo, trang thiết bị). Theo Juhana (2012), có một số yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc học speaking, bao gồm: Sợ mắc lỗi: Học sinh thường cảm thấy sợ mắc lỗi khi nói tiếng Anh. Ngoài ra, điều này cũng bị ảnh hưởng nhiều bởi nỗi sợ bị các học sinh khác cười chê hoặc bị giáo viên chỉ trích, họ sợ bị đánh giá tiêu cực khi mắc lỗi, đặc biệt là trước mặt bạn bè của mình. Học sinh sợ trông ngớ ngẩn trước mặt người khác (Kurtus, 2001). Trong một số trường hợp khác, họ cũng lo lắng về cách phát âm của mình và sợ nghe có vẻ ngớ ngẩn, v.v. Lo lắng: Trong số các biến số ảnh hưởng khác, lo lắng nổi bật là một trong những yếu tố cản trở chính đối với việc học ngôn ngữ hiệu quả. Nói cách khác, lo lắng ảnh hưởng đến học sinh trong việc học ngôn ngữ. Một nghiên cứu đã điều tra những trở ngại giao tiếp của người học EFL trong các lớp học tiếng Anh và báo cáo rằng sự lo lắng trong quá trình nói tiếng Anh được coi là một trong hai trở ngại lớn nhất đối với người học EFL. Nghiên cứu này cũng tiết lộ rằng những học sinh nhận thấy trình độ tiếng Anh của mình kém cảm thấy lo lắng hơn và không sẵn sàng giao tiếp trong các lớp học tiếng Anh hơn những học sinh khác nhận thấy trình độ tiếng Anh của mình rất tốt, tốt và ổn. Khả năng thấp của họ, trong nhiều trường hợp, gây ra cảm giác lo lắng cho nhiều học sinh. Thiếu tự tin: Người ta thường hiểu rằng sự thiếu tự tin của học sinh thường xảy ra khi học sinh nhận ra rằng đối tác đàm thoại của mình không hiểu mình hoặc khi họ không hiểu những người nói khác. Nhiều học sinh nghĩ rằng tiếng Anh của mình kém và cảm thấy rằng mình không thể nói tiếng Anh tốt. He và Chen (2010) nói rằng nguyên nhân chính dẫn đến sự tự tin của học sinh là do khả năng nói tiếng Anh kém của họ. Nguyên nhân khác dẫn đến việc học sinh thiếu tự tin cũng liên quan đến việc thiếu sự khuyến khích. Thiếu động lực: Động lực được định nghĩa là lý do để làm điều gì đó; động lực khá quan trọng trong việc học tiếng Anh nói chung và nói riêng, nếu bạn có động lực, tất nhiên bạn sẽ sẵn sàng tham gia vào các bài học; nhưng nếu bạn không có động lực, không có lý do gì để họ tham gia vào các bài học. Nunan (1999) nói thêm rằng nguyên nhân khiến học sinh thiếu động lực, ví dụ: giảng dạy không truyền cảm hứng, nhàm chán, thiếu sự phù hợp nhận thức của tài liệu và thiếu kiến thức về mục tiêu của chương trình giảng dạy.

2.1. Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý đến kỹ năng nói

Yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc học nói tiếng Anh. Học sinh thường cảm thấy sợ sai, thiếu tự tin và lo lắng khi nói tiếng Anh trước đám đông. Điều này khiến các em ngại mở lời và không dám thể hiện khả năng của mình. Việc tạo ra một môi trường học tập thoải mái, khuyến khích và không phán xét sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi nói tiếng Anh.

2.2. Vấn đề về ngôn ngữ và cơ sở vật chất hạn chế

Thiếu vốn từ vựng, ngữ pháp và phát âm sai là những rào cản lớn đối với học sinh khi học nói tiếng Anh. Các em gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và trôi chảy. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất còn thiếu thốn, tài liệu tham khảo không đáp ứng đủ nhu cầu cũng ảnh hưởng đến chất lượng học tập của học sinh. Việc trang bị đầy đủ tài liệu, thiết bị hỗ trợ học tập và tạo điều kiện cho học sinh luyện tập phát âm sẽ giúp các em cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh.

2.3. Tác động của môi trường học tập đến việc luyện nói

Môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội cho học sinh luyện tập và phát triển kỹ năng nói tiếng Anh. Tuy nhiên, học sinh ở vùng nông thôn thường có ít cơ hội tiếp xúc với tiếng Anh ngoài giờ học. Lớp học đông, thời gian luyện tập hạn chế cũng là những yếu tố cản trở học sinh trong việc cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh. Việc tăng cường thời gian luyện tập trên lớp, tổ chức các hoạt động ngoại khóa và tạo điều kiện cho học sinh giao tiếp với người bản xứ sẽ giúp các em nâng cao khả năng nói tiếng Anh.

III. Cách Giải Quyết Phương Pháp Nâng Cao Kỹ Năng Nói Tiếng Anh

Để giúp học sinh vượt qua những khó khăn trên, cần có những giải pháp đồng bộ từ giáo viên, nhà trường và gia đình. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động nói, sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo, tăng cường luyện tập phát âm và cung cấp phản hồi kịp thời. Nhà trường cần đầu tư cơ sở vật chất, trang bị tài liệu tham khảo, tổ chức các hoạt động ngoại khóa và tạo điều kiện cho học sinh giao tiếp với người bản xứ. Gia đình cần khuyến khích con em học tiếng Anh, tạo môi trường học tập tại nhà và hỗ trợ con em tham gia các khóa học, câu lạc bộ tiếng Anh. Theo Burns (1998), các phương pháp dạy speaking có thể được chia thành những phương pháp tập trung trực tiếp vào việc phát triển kỹ năng speaking riêng biệt và những phương pháp tập trung vào việc sản xuất lời nói trong các hoạt động giao tiếp. Cô gọi những phương pháp này lần lượt là trực tiếp/kiểm soát và gián tiếp/chuyển giao: Phương pháp trực tiếp hoặc kiểm soát liên quan đến độ chính xác về cấu trúc và nhấn mạnh việc thực hành hình thức ngôn ngữ, chẳng hạn như phát âm các âm thanh trong tiếng Anh. Một phương pháp như vậy cũng nhằm mục đích nâng cao nhận thức của người học về ngữ pháp của ngôn ngữ đích, cũng như cấu trúc và thói quen diễn ngôn. Mặt khác, một phương pháp gián tiếp hoặc chuyển giao liên quan đến sự trôi chảy của lời nói. Nó thu hút người học sử dụng ngôn ngữ chức năng bằng cách yêu cầu họ nói chuyện với các học sinh khác trong lớp. Giáo viên thường lên kế hoạch các hoạt động phù hợp với các tình huống phổ biến mà người học cần sử dụng tiếng Anh nói. Giả định ở đây là người học sẽ bằng cách nào đó chuyển giao các kỹ năng nói được phát triển thông qua các hoạt động giao tiếp như vậy sang các tình huống thực tế. Thornbury (2005) ủng hộ một phương pháp chung để phát triển kỹ năng dạy nói ngôn ngữ thứ hai. Phương pháp này bao gồm ba giai đoạn: nâng cao nhận thức, chiếm đoạt và tự chủ. Các hoạt động nâng cao nhận thức nhằm giúp người học khám phá những thiếu sót trong kiến thức của họ về speaking. Thornbury lập luận rằng các hoạt động chiếm đoạt vượt ra ngoài việc thực hành có kiểm soát hoặc tái cấu trúc kiến thức. Các hoạt động này nhằm mục đích phát triển “kiểm soát thực hành”, nơi người học thể hiện “kiểm soát tiến bộ” hoặc “tự điều chỉnh” một kỹ năng (Thornbury, 2005, trang. Giai đoạn thứ ba của phương pháp chung yêu cầu người học tham gia vào các hoạt động thể hiện mức độ tự chủ trong và ngoài lớp học. Sự tự chủ này một phần là do sự tự động hóa ngày càng tăng của quá trình sản xuất ngôn ngữ, điều mà anh ấy trải nghiệm như cảm thấy trôi chảy. Như chúng ta đã thấy, khả năng tự động hóa các hoạt động cơ học hơn của một nhiệm vụ để giải phóng sự chú ý cho các hoạt động cấp cao hơn là một đặc điểm của những người biểu diễn lành nghề.

3.1. Vai trò của giáo viên trong việc hỗ trợ học sinh

Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc giúp học sinh cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động nói, sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo, tăng cường luyện tập phát âm và cung cấp phản hồi kịp thời. Việc sử dụng các trò chơi, hoạt động nhóm và đóng vai sẽ giúp học sinh cảm thấy hứng thú và tự tin hơn khi nói tiếng Anh.

3.2. Tầm quan trọng của việc luyện tập phát âm

Phát âm đúng là một yếu tố quan trọng giúp người nghe hiểu được thông điệp mà người nói muốn truyền tải. Giáo viên cần dành thời gian hướng dẫn học sinh phát âm đúng các âm, từ và cụm từ tiếng Anh. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ phát âm như video, audio và phần mềm luyện phát âm sẽ giúp học sinh cải thiện kỹ năng phát âm của mình. Học sinh cũng có thể luyện tập phát âm bằng cách nghe và bắt chước người bản xứ.

3.3. Tạo cơ hội luyện tập nói tiếng Anh ngoài giờ học

Việc luyện tập nói tiếng Anh không chỉ giới hạn trong giờ học trên lớp. Học sinh cần có cơ hội luyện tập nói tiếng Anh ngoài giờ học, ví dụ như tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, xem phim, nghe nhạc tiếng Anh và giao tiếp với bạn bè, người thân bằng tiếng Anh. Việc tạo ra một môi trường sử dụng tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp học sinh tự tin hơn và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh một cách nhanh chóng.

IV. Ứng Dụng Bài Học Kinh Nghiệm Từ Trường THCS Xuân Châu

Nghiên cứu tại trường THCS Xuân Châu cho thấy rằng việc áp dụng các giải pháp trên đã mang lại những kết quả tích cực. Học sinh tự tin hơn khi nói tiếng Anh, tham gia tích cực vào các hoạt động trên lớp và đạt được những tiến bộ đáng kể trong kỹ năng nói. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, như việc nâng cao trình độ tiếng Anh của giáo viên, cải thiện cơ sở vật chất và tạo điều kiện cho học sinh tiếp xúc với môi trường tiếng Anh. Các kết quả cho thấy rằng học sinh gặp nhiều khó khăn trong việc học nói tiếng Anh. Trong số bốn yếu tố chính, môi trường học tập đứng đầu, nó chứa đựng nhiều vấn đề mà học sinh thường gặp. Ngược lại, các yếu tố tâm lý đứng ở vị trí cuối cùng; có nhiều khó khăn của yếu tố mà học sinh ít gặp hơn những yếu tố khác. Có thể thấy rằng với giá trị trung bình tổng thể là 1,21, môi trường học tập chứa đựng những khó khăn mà học sinh gặp phải nhiều nhất như hạn chế về thời gian trên lớp, lớp học đông và thiếu thực hành ngoài giờ học. Họ chiếm ba vị trí hàng đầu trong số mười bốn khó khăn được đề cập trong câu hỏi này. Chi tiết hơn, vị trí đầu tiên thuộc về việc thiếu thực hành bên ngoài lớp học với giá trị trung bình thấp nhất là 1,00; tất cả 67 học sinh đều trả lời rằng họ thường gặp phải vấn đề này. Vị trí thứ hai thuộc về sự hạn chế về thời gian trên lớp với giá trị trung bình là 1,30, trong đó 52 học sinh chọn phương án một, điều đó có nghĩa là họ thường gặp phải vấn đề này; 10 học sinh đôi khi gặp phải khó khăn này và chỉ có 5 học sinh thấy rằng họ không bao giờ gặp phải. Vị trí thứ ba thuộc về lớp học đông với giá trị trung bình là 1,34, thường có hơn 30 học sinh trong hai lớp; vì vậy với chỉ bốn mươi lăm phút mỗi tiết, không đủ cho tất cả học sinh có cơ hội nói trong các bài học speaking. Các kết quả thu được từ bảng câu hỏi cho thấy rằng 50 học sinh báo cáo rằng họ thường gặp phải khó khăn này, 11 và 6 học sinh lần lượt nói rằng họ đôi khi hoặc không bao giờ gặp phải tình huống này. Vì vậy, quy mô của lớp học cũng là một vấn đề lớn trong việc học nói tiếng Anh. Trái ngược với môi trường học tập, với giá trị trung bình tổng thể là 1,81, các yếu tố tâm lý đứng cuối cùng trong số bốn yếu tố chính. Có bốn khó khăn được đề cập trong yếu tố này và gần như tất cả các khó khăn cũng ở các vị trí cuối cùng trong số mười bốn khó khăn, điều đó có nghĩa là học sinh gặp phải những khó khăn này ít thường xuyên hơn những người khác. Chi tiết hơn, ở vị trí thứ 14, cũng là vị trí cuối cùng, đó là nỗi sợ mắc lỗi với giá trị trung bình là 1,91, ít hơn một nửa số học sinh (26 người) tuyên bố rằng họ thường gặp phải điều đó và 20 học sinh tin rằng họ không bao giờ gặp phải, phần còn lại của học sinh (21 học sinh) trả lời rằng họ đôi khi gặp phải. Thứ hai, đó là sự lo lắng trong các bài học speaking; với giá trị trung bình là 1,87, nó xếp thứ mười ba trong số mười bốn. 24, 28 và 15 học sinh lần lượt nói rằng họ thường, đôi khi và không bao giờ gặp phải nó. Học sinh lo lắng khi giáo viên đột ngột gọi họ và họ không có gì để nói. Họ cũng lo lắng rằng liệu câu trả lời của họ có đúng hay không, liệu phát âm của họ có tốt hay không. Thứ ba, đó là sự thiếu tự tin, với giá trị trung bình là 1,79, nó cũng là một trong những khó khăn mà học sinh ít gặp hơn những người khác. Việc lựa chọn 28 học sinh coi đó là vấn đề thường xuyên; họ ngại ngùng khi ở trước đám đông hoặc sự chuẩn bị của họ không đủ tốt. Một khó khăn khác được đề cập trong các yếu tố tâm lý là sự thiếu động lực. Với giá trị trung bình là 1,66, học sinh thường gặp phải khó khăn này hơn ba khó khăn khác của các yếu tố tâm lý. Theo phản hồi của học sinh, 35 học sinh không thường có động lực; chỉ có 12 học sinh thường có động lực, phần còn lại của dân số (20 học sinh) cho biết rằng họ đôi khi không có động lực trong các bài học speaking. Bên cạnh đó, cũng nên quan tâm đến những khó khăn của các yếu tố ngôn ngữ (giá trị trung bình tổng thể: 1,73, xếp thứ ba trong số bốn yếu tố chính), vật liệu và cơ sở vật chất (giá trị trung bình tổng thể: 1,67, xếp thứ hai trong số bốn yếu tố chính). Một số khó khăn đáng chú ý của hai yếu tố này là thiếu vốn từ vựng và ngữ pháp, phát âm sai, sử dụng tiếng mẹ đẻ (các yếu tố ngôn ngữ); và vật liệu không đủ (vật liệu và cơ sở vật chất) với phạm vi giá trị trung bình trong số 1.91-1.58.

4.1. Đánh giá hiệu quả của các phương pháp đã áp dụng

Nghiên cứu tại trường THCS Xuân Châu đã đánh giá hiệu quả của các phương pháp dạy và học nói tiếng Anh đã được áp dụng. Kết quả cho thấy rằng việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động nói, sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và tăng cường luyện tập phát âm đã mang lại những kết quả tích cực. Học sinh tự tin hơn khi nói tiếng Anh, tham gia tích cực vào các hoạt động trên lớp và đạt được những tiến bộ đáng kể trong kỹ năng nói.

4.2. Những bài học kinh nghiệm và thách thức còn tồn tại

Nghiên cứu tại trường THCS Xuân Châu đã rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu về việc dạy và học nói tiếng Anh ở vùng nông thôn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, như việc nâng cao trình độ tiếng Anh của giáo viên, cải thiện cơ sở vật chất và tạo điều kiện cho học sinh tiếp xúc với môi trường tiếng Anh. Việc tiếp tục nghiên cứu và tìm kiếm các giải pháp phù hợp sẽ giúp học sinh ở vùng nông thôn có cơ hội tiếp cận với nền giáo dục tiếng Anh chất lượng cao và phát triển toàn diện.

V. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Việc Dạy Nói Tiếng Anh

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khó khăn mà học sinh nông thôn gặp phải trong việc học nói tiếng Anh. Các giải pháp được đề xuất có thể áp dụng rộng rãi ở các trường học khác có điều kiện tương tự. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả của các giải pháp này và tìm ra những phương pháp dạy học phù hợp nhất với từng đối tượng học sinh. Tóm lại, học sinh không dành sự quan tâm thích đáng cho speaking. Các em coi speaking là quan trọng, nhưng đối với các em bây giờ đọc và viết quan trọng hơn nhiều so với speaking.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và những đóng góp

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khó khăn mà học sinh nông thôn gặp phải trong việc học nói tiếng Anh. Các giải pháp được đề xuất có thể áp dụng rộng rãi ở các trường học khác có điều kiện tương tự. Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc dạy và học nói tiếng Anh ở vùng nông thôn.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị

Cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả của các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu này và tìm ra những phương pháp dạy học phù hợp nhất với từng đối tượng học sinh. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các tài liệu học tập phù hợp với học sinh nông thôn, nâng cao trình độ tiếng Anh của giáo viên và tạo điều kiện cho học sinh tiếp xúc với môi trường tiếng Anh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES ***************** NGUYỄN THỊ HƢƠNG STUDENTS’ DIFFICULTIES TOWARDS LEARNING ENGLISH SPEAKING IN A RURAL AREA AN INVESTIGATION AT XUAN CHAU LOWER SECONDARY SCHOOL (KHÓ KHĂN VỀ VIỆC HỌC NÓI TIẾNG ANH CỦA HỌC SINH Ở KHU VỰC NÔNG THÔN – NGHIÊN CỨU TẠI TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ XUÂN CHÂU – XUÂN TRƢỜNG – NAM ĐỊNH) M.A MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 Hanoi – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES ------------------------ NGUYỄN THỊ HƢƠNG STUDENTS’ DIFFICULTIES TOWARDS LEARNING ENGLISH SPEAKING IN A RURAL AREA AN INVESTIGATION AT XUAN CHAU LOWER SECONDARY SCHOOL (KHÓ KHĂN VỀ VIỆC HỌC NÓI TIẾNG ANH CỦA HỌC SINH Ở KHU VỰC NÔNG THÔN – NGHIÊN CỨU TẠI TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ XUÂN CHÂU – XUÂN TRƢỜNG – NAM ĐỊNH) M.A MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 Supervisor: Dr. Vũ Thị Thanh Nhã Hanoi - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I hereby certify that the minor thesis entitled: “Students’ Difficulties towards Learning English Speaking in a Rural Area - An Investigation at Xuan Chau Lower Secondary School” is the result of my own work in partial fulfillment of the requirements for the Degree of Master of Arts of Faculty at Post-graduate Studies, University of Languages and International Studies, Vietnam National University of Hanoi. The research has not been submitted to any other universities or institutions. Hanoi, 2017 Nguyễn Thị Hương i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS This thesis would not be fulfilled without the help of many people, and I would like to show my heartfelt thanks to everyone who has taught me, inspired me, challenged me, and supported me throughout the realization of this thesis I would like to express my deepest thanks to my beloved supervisor, Dr.

Vu Thi Thanh Nha, for her whole-hearted assistance, encouragement as well as profound guidance she gave me while I was doing my research. I would like to take this opportunity to express my gratitude to all my lecturers and staffs at the Faculty of Post-graduate Studies, the University of Languages and International Studies, Vietnam National University of Hanoi whose support and consideration have enabled me to pursue the course. I would also like to express my whole-heated thanks to teachers and all students of Xuan Chau Lower Secondary School for their helps and their willingness to participate in the research. Without their help, this thesis could not be fulfilled.

Last but not least, I owe my sincere thanks to my family and my kind-hearted friends, who have always inspired and encouraged me to complete this study. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT Speaking is often considered as the most difficult skill of language learning. Many students find it difficult to activate this knowledge in real time, and face-to-face encounters. Hence, the study addressed the gap in our understanding of the difficulties of secondary students, especially students in a rural area, encountered in learning English speaking.

Furthermore, the students’ opinions about the role of speaking in their English course and the possible solutions to overcome the difficulties were also covered in this study. With these aims, questionnaire as well as semi-structured interview was constructed as collecting data instruments. Four students were interviewed out of 67 students who responded to the questionnaire. The highlighted difficulties were: lack of practice outside class, large class, and limitation of class time; it also reported together with suggestions that might help students overcome the difficulties.

In addition, some pedagogical implications, limitations and suggestions for further studies were included in this study. iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF ABBREVIATIONS.

vii LIST OF TABLES AND FIGURES. viii CHAPTER 1: INTRODUCTION. Aims of the study. Scope of the study.

Significance of the study. Outline of the study .4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Definition of speaking skill. The purposes of speaking.

The characteristics of speaking. The role of speaking in language teaching and learning. Approaches to teaching speaking: A review. Students’ problems with speaking activities .16 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 3: METHODOLOGY.

The research context. Methods of the study. Data collection procedures. Aims of the questionnaire.

Aims of the interview. Findings from students’ questionnaire. Students’ opinions on the role of speaking in their English course. Students’ difficulties in learning English speaking.

Students’ suggestions to overcome the difficulties .34 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Findings from students’ interviews. Students’ opinions on the role of speaking in their English course. Students’ difficulties in learning English speaking.

Students’ suggestions to overcome the difficulties .42 CHAPTER 5: DISCUSSION AND CONCLUSION. Discussion of the main findings. For English teachers. Limitations of the study.

Suggestions for the further research.50 APPENDIX 1: BẢNG CÂU HỎI DÀNH CHO HỌC SINH. I APPENDIX 2: CÂU HỎI PHỎNG VẤN DÀNH CHO HỌC SINH. IV APPENDIX 3: SAMPLE LESSON PLAN. V APPENDIX 4: STUDENTS’ QUESTIONNAIRE …………………………….IX vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS EFL: English as a Foreign Language ELT: English Language Teaching ESL: English as a Second Language L1: First language TESOL: Teachers of English to Speakers of Other Languages vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES AND FIGURES Table 1: Three key features of learners’ speech .8 Table 2: Summary of the questions in part 2 of students’ questionnaire .23 Table 3: Students’ opinions in term of difficulty of four English skills .28 Table 4: Students’ opinions on the skill(s) they wanted to improve .29 Table 5: Students’ difficulties in learning English speaking .31 Table 6: Students’ opinions on the speaking topics presented in the textbook .34 Table 7: Students’ opinions on activities teachers organised in speaking lessons .36 Figure 1: The overall mean of four main factors .32 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.

Introduction This chapter will provide the overview of the study such as rationales, aims, scope, research questions, significance, methods, and outline of the study. Rationales English is used more and more widely over the world, and becomes a common language in anywhere. It plays a particular role in world’s globalization and in international communication, and is chosen as an official language in many fields. Therefore, the need of learning English has increased rapidly.

Speaking seems to be the most important skills of all the four skills (listening, speaking, reading and writing) because people who know a language are usually referred as speakers of that language (Ur, 1996). Speaking is the bridge to connect people, it is certainly the most effective means of communication; it is the means through which learners could communicate with others to achieve certain goals or to express their opinions, intentions, hopes and viewpoints. It is a truism in TESOL that speaking is one of the most fundamental skills in the acquisition of English as an additional language, and in many “social ecologies of learning” (Leather & van Dam, 2002, p.9), but it is among the most difficult and most problematic skills for most of students to master. In Vietnam, English is chosen as the major foreign language and a compulsory subject in nearly all schools at all levels; hence, English has received a lot of attention from many people like students, their families, and educators.

Understanding the necessity of English, everyone wants to be competent in English. To master English, the students need to grasp all the four skills that are closely related to one another: listening, speaking, reading and writing. However, in many schools, students exclusively focus on learning to read English-language documents, and to prepare English language essays and letters, with little attention to the skills 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com of conversation. Essentially, learning English is seen as learning a scholarly skill for the purposes of reading and writing, not as learning a living language of use.

Students give more special attention to writing and reading tasks that are similar to exam items, and give less attention to speaking tasks in the textbooks because speaking is completely excluded from the exams. After learning English in many years, students are incompetent in language and unable to communicate the target language. Students could be good at reading and writing skills, they may have a good knowledge of grammar and a wide range of vocabulary without finding it difficult to do grammatical exercises. However, they meet difficulties in speaking, and find it difficult to speak English in the real-life situations.

In Xuan Chau Lower Secondary School, students also find it difficult in learning English speaking. Furthermore, this school is located in a rural area, teaching and learning English speaking meet more difficulties than schools in urban areas. Therefore, it is essential to find out difficulties of students in learning speaking skills. All of the above reasons have made me conduct the research on “Students’ Difficulties towards Learning English Speaking in a Rural Area - An Investigation at Xuan Chau Lower Secondary School”.

Aims of the study The study was conducted to find out difficulties that students in a rural area could encounter in learning English speaking. In addition, the researcher also investigated students’ opinions on the role of speaking in their English course. As a result, some suggestions were proposed to help students overcome the difficulties. Research questions With these above aims, the study focused on three research questions below: 1.

What do students think is the role of speaking in their English course? 2. What difficulties do students encounter in learning English speaking? 3. What solutions should be suggested to help the students overcome the difficulties? 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Scope of the study The study was conducted at Xuan Chau Lower Secondary School, Nam Dinh province.

It only focused on learning English speaking of grade- 9 students in three aspects: students’ opinions on the role of speaking, students’ difficulties in learning speaking, and possible solutions for the difficulties. Significance of the study The significance of this study was that via the results, the researcher found out the problems that students encountered in learning English speaking and proposed some suitable solutions to help students overcome the difficulties. Based on findings of this study, there is a possibility that it could be a reference for other teachers in teaching speaking skill. It would be also a primitive road for further studies.

Outline of the study The study consists of five chapters: - Chapter 1: Introduction This chapter was a brief description of the research including the rationales for conducting the research, the aims of the study, research questions, scope of the study, significance of the study, and outline of the study. - Chapter 2: Literature review This chapter introduced some concepts, theoretical frameworks and related studies. - Chapter 3: The methodology This chapter introduced the research context and methodology of the study. - Chapter 4: Findings This chapter presented the major findings from the students’ questionnaire and interview to answer the research questions.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Chapter 5: Discussions and conclusion This chapter gave some concluding remarks, some limitations existing in this study, implication for English teaching and learning, and suggestions for further studies. Summary In summary, this chapter provided the overview of the study including rationales of the study, aims of the study, research questions, scope of the study, significance of the study, and design of the study. The following chapter will present the theoretical framework of the study. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2.

Introduction Chapter 1 presented the overview of the study, its aim and structure.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ