Luận văn thạc sĩ: Giải pháp phát triển dịch vụ di động Vinaphone tại VNPT Bắc Giang

Luận văn nghiên cứu phát triển dịch vụ Vinaphone tại VNPT Bắc Giang, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh, đáp ứng nhu cầu thị trường.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn phát triển dịch vụ di động Vinaphone

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài "Phát triển dịch vụ di động VinaPhone tại VNPT Bắc Giang" là một công trình nghiên cứu khoa học, độc lập và chuyên sâu. Đề tài tập trung phân tích bối cảnh thị trường viễn thông di động tại tỉnh Bắc Giang, một thị trường đã chuyển từ thế độc quyền sang cạnh tranh gay gắt. Sự tham gia của nhiều nhà mạng lớn như Viettel, Mobifone đã tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi VNPT Bắc Giang phải có những chiến lược đột phá để giữ vững và mở rộng thị phần Vinaphone. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao, không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Cấu trúc luận văn được xây dựng logic, bắt đầu từ nền tảng lý thuyết về dịch vụ và phát triển dịch vụ, tiếp đến là phân tích chi tiết tình hình tại đơn vị, và cuối cùng là các giải pháp chiến lược. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng các giải pháp phát triển dịch vụ phù hợp với mô hình kinh doanh thực tế, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho dịch vụ di động VinaPhone trên địa bàn.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu dịch vụ di động Vinaphone

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn cấp bách tại VNPT Bắc Giang. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, đơn vị phải đối mặt với bài toán làm sao để giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới. Chiến lược kinh doanh Vinaphone cần được đổi mới liên tục để thích ứng. Luận văn ra đời nhằm trả lời câu hỏi: Làm thế nào để giữ vững vị thế cạnh tranh và gia tăng thị phần? Nghiên cứu này đóng góp một phần quan trọng vào việc tìm kiếm lời giải, cung cấp những luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn cho ban lãnh đạo.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ marketing

Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ marketing này là xây dựng những giải pháp chiến lược nhằm phát triển dịch vụ di động VinaPhone tại VNPT Bắc Giang. Để đạt được mục tiêu này, các nhiệm vụ cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý thuyết về dịch vụ viễn thông, phân tích thực trạng dịch vụ Vinaphone trên địa bàn tỉnh, đánh giá các hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các kiến nghị cụ thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động của VinaPhone tại Bắc Giang trong giai đoạn 2016 - 2019, định hướng phát triển đến năm 2025.

1.3. Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ trong kinh doanh

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ. Các khái niệm cốt lõi như dịch vụ, đặc điểm dịch vụ (tính vô hình, không đồng nhất), và các khía cạnh của phát triển dịch vụ (phát triển danh mục, chất lượng, thương hiệu, dịch vụ mới) được làm rõ. Tiến trình phát triển dịch vụ trong một tổ chức kinh doanh, bao gồm các bước từ nghiên cứu thị trường, phân tích năng lực cạnh tranh, xác định thị trường mục tiêu đến thiết kế chính sách, đều được trình bày chi tiết. Đây là nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đề xuất giải pháp ở các chương sau.

II. Thực trạng thách thức phát triển dịch vụ Vinaphone ở Bắc Giang

Phân tích thực trạng dịch vụ Vinaphone tại VNPT Bắc Giang giai đoạn 2017-2019 cho thấy một bức tranh vừa có điểm sáng, vừa tồn tại nhiều thách thức. Mặc dù VNPT Bắc Giang đã nỗ lực mở rộng hạ tầng và đa dạng hóa dịch vụ, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn vẫn là một rào cản đáng kể. Theo số liệu trong luận văn, thị phần Vinaphone trên địa bàn có sự biến động và phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về giá cước, các chương trình khuyến mãi và chất lượng mạng lưới. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy Viettel và Mobifone đã triển khai nhiều chiến lược tấn công mạnh mẽ, đặc biệt trong phân khúc khách hàng trẻ và người dùng data. Các tồn tại chính được chỉ ra bao gồm chất lượng dịch vụ ở một số khu vực chưa ổn định, các chương trình chăm sóc khách hàng Vinaphone chưa thực sự tạo ra sự khác biệt, và các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) chưa đủ hấp dẫn để giữ chân khách hàng. Việc xác định rõ những điểm yếu này là bước đi quan trọng để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả, nhằm cải thiện sự hài lòng của khách hàng và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh trên thị trường viễn thông di động

Trên thị trường viễn thông di động Bắc Giang, Viettel nổi lên là đối thủ mạnh nhất với chiến lược giá cạnh tranh và vùng phủ sóng rộng. Mobifone cũng là một đối thủ đáng gờm, tập trung vào chất lượng dịch vụ và các gói cước hấp dẫn. Luận văn đã tiến hành phân tích đối thủ cạnh tranh một cách chi tiết, chỉ ra rằng các nhà mạng này liên tục tung ra các chương trình khuyến mãi rầm rộ, tạo áp lực lớn lên VinaPhone. Việc hiểu rõ chiến lược của đối thủ là cơ sở để VinaPhone xây dựng các phương án phản ứng và tạo lợi thế khác biệt.

2.2. Đánh giá thực trạng dịch vụ Vinaphone giai đoạn 2017 2019

Dựa trên các số liệu thống kê từ 2017-2019, luận văn đã đánh giá toàn diện thực trạng dịch vụ Vinaphone. Các chỉ tiêu về số lượng thuê bao, doanh thu, và thị phần được phân tích cụ thể. Kết quả cho thấy tốc độ tăng trưởng thuê bao có dấu hiệu chững lại. Các bảng biểu như "Thị phần thuê bao di động tại tỉnh Bắc Giang" (Bảng 2.4) hay "Doanh thu và tốc độ tăng doanh thu dịch vụ di động" (Bảng 2.7) đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về những khó khăn mà VNPT Bắc Giang đang đối mặt trong việc duy trì đà phát triển.

2.3. Các tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng thị phần Vinaphone

Nghiên cứu chỉ ra một số tồn tại cốt lõi ảnh hưởng đến thị phần Vinaphone. Thứ nhất, chất lượng kỹ thuật mạng lưới, đặc biệt là tốc độ dịch vụ 4G/5G Vinaphone, ở một số khu vực nông thôn còn hạn chế. Thứ hai, các chính sách giá cước và khuyến mãi chưa đủ linh hoạt so với đối thủ. Cuối cùng, trải nghiệm khách hàng tại các điểm giao dịch và qua kênh tổng đài đôi khi chưa đáp ứng kỳ vọng. Nguyên nhân sâu xa đến từ cả yếu tố khách quan (áp lực cạnh tranh) và chủ quan (nguồn lực đầu tư, cơ chế vận hành).

III. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ trải nghiệm khách hàng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp phát triển dịch vụ tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Đây được xem là yếu tố then chốt để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ chạy đua về giá. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là phải xuất phát từ chính nhu cầu và mong muốn của người dùng. Do đó, việc đẩy mạnh nghiên cứu thị trường để thấu hiểu sự hài lòng của khách hàng được đặt lên hàng đầu. Từ những dữ liệu thu thập được, VNPT Bắc Giang có thể triển khai các hành động cụ thể, từ việc cải thiện các chỉ số kỹ thuật của mạng lưới đến việc đổi mới quy trình phục vụ. Mục tiêu không chỉ là cung cấp một dịch vụ hoạt động tốt, mà còn là tạo ra một hành trình khách hàng liền mạch, thuận tiện và chu đáo. Việc đầu tư vào chất lượng và trải nghiệm sẽ là nền tảng vững chắc để giữ chân khách hàng trung thành và thu hút người dùng mới từ các đối thủ cạnh tranh.

3.1. Tăng cường nghiên cứu thị trường và sự hài lòng của khách hàng

Giải pháp đầu tiên là đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu thị trường một cách bài bản. Luận văn đề xuất tiến hành các cuộc khảo sát định kỳ để đo lường mức độ sự hài lòng của khách hàng về các khía cạnh khác nhau của dịch vụ, từ chất lượng cuộc gọi, tốc độ dữ liệu đến thái độ phục vụ của nhân viên. Kết quả khảo sát (được trình bày trong Phụ lục 1 của luận văn) là nguồn thông tin quý giá để xác định các vấn đề ưu tiên cần cải thiện.

3.2. Cải thiện chất lượng kỹ thuật dịch vụ 4G 5G Vinaphone

Chất lượng kỹ thuật là yếu tố nền tảng. Luận văn kiến nghị VNPT Bắc Giang cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng, đặc biệt là các trạm phát sóng BTS để tối ưu hóa vùng phủ và chất lượng của dịch vụ 4G/5G Vinaphone. Các chỉ tiêu như tốc độ truyền dữ liệu, tỷ lệ nghẽn mạng cần được giám sát chặt chẽ và cải thiện liên tục để đảm bảo người dùng có được trải nghiệm khách hàng tốt nhất, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu sử dụng data ngày càng tăng cao.

3.3. Tối ưu hóa hoạt động chăm sóc khách hàng Vinaphone

Hoạt động chăm sóc khách hàng Vinaphone cần được chuyên nghiệp hóa hơn nữa. Giải pháp bao gồm việc đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ giao dịch viên, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại, và triển khai các kênh hỗ trợ đa dạng (tổng đài, mạng xã hội, ứng dụng). Một dịch vụ chăm sóc khách hàng chủ động, tận tâm sẽ tạo ra sự khác biệt lớn và là công cụ hiệu quả để xây dựng lòng trung thành của người dùng.

IV. Phương pháp xây dựng chiến lược kinh doanh Vinaphone hiệu quả

Bên cạnh việc cải thiện chất lượng, luận văn cũng đưa ra các phương pháp xây dựng một chiến lược kinh doanh Vinaphone toàn diện và hiệu quả hơn. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở các hoạt động marketing đơn lẻ mà hướng tới việc tái cấu trúc và làm mới toàn bộ danh mục sản phẩm, dịch vụ. Một trong những đề xuất quan trọng là thiết kế lại các chính sách phát triển dịch vụ, từ việc làm phong phú thêm các gói cước đến việc giới thiệu các dịch vụ mới mang tính đột phá. Việc áp dụng một chiến lược marketing mix bài bản, kết hợp hài hòa giữa sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến, sẽ giúp VinaPhone tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Đặc biệt, trong bối cảnh doanh thu từ các dịch vụ truyền thống (thoại, SMS) đang bão hòa, việc tập trung phát triển dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) được xem là hướng đi chiến lược. Những dịch vụ này không chỉ mang lại nguồn doanh thu mới mà còn làm tăng sự gắn kết của khách hàng với nhà mạng, góp phần củng cố mô hình kinh doanh của VNPT Bắc Giang trong dài hạn.

4.1. Thiết kế chính sách phát triển danh mục dịch vụ mới

Luận văn đề xuất VNPT Bắc Giang cần chủ động hơn trong việc phát triển danh mục dịch vụ. Điều này bao gồm việc cá nhân hóa các gói cước theo từng nhóm đối tượng (học sinh-sinh viên, người đi làm, doanh nghiệp) và nghiên cứu tung ra các gói cước combo tích hợp nhiều tiện ích. Việc liên tục làm mới danh mục sản phẩm sẽ giúp VinaPhone đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của thị trường.

4.2. Ứng dụng chiến lược marketing mix cho dịch vụ di động

Cần áp dụng một chiến lược marketing mix (4P/7P) một cách đồng bộ. Về sản phẩm (Product), cần đa dạng hóa gói cước. Về giá (Price), cần có chính sách linh hoạt và cạnh tranh. Về phân phối (Place), mở rộng các kênh bán hàng và điểm giao dịch. Về xúc tiến (Promotion), triển khai các chương trình quảng cáo, khuyến mãi sáng tạo và nhắm đúng mục tiêu để tăng cường nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số.

4.3. Phát triển dịch vụ giá trị gia tăng VAS để cạnh tranh

Phát triển dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) là một hướng đi mang tính chiến lược. Thay vì chỉ là nhà cung cấp kết nối, VinaPhone có thể trở thành nhà cung cấp nội dung số, các dịch vụ tài chính di động (mobile money), giải trí (nhạc chờ, game). Các dịch vụ VAS hấp dẫn sẽ là yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng và tạo ra nguồn doanh thu bền vững trong tương lai.

V. Kết quả nghiên cứu Giải pháp phát triển dịch vụ di động tối ưu

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã tổng hợp và đề xuất một mô hình kinh doanh tối ưu cho VNPT Bắc Giang, tích hợp đồng bộ các giải pháp phát triển dịch vụ đã phân tích. Mô hình này đặt khách hàng làm trung tâm, xoay quanh hai trụ cột chính: nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng chiến lược kinh doanh Vinaphone linh hoạt. Tác động tích cực của việc áp dụng các giải pháp này được dự báo là rất lớn. Cụ thể, việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và cung cấp các gói cước phù hợp sẽ làm giảm tỷ lệ rời mạng, từ đó nâng cao hiệu quả trong việc giữ chân khách hàng. Đồng thời, các chiến dịch marketing mục tiêu và sản phẩm dịch vụ khác biệt sẽ giúp gia tăng thị phần Vinaphone. Để đảm bảo tính khả thi, luận văn cũng xây dựng một bộ chỉ tiêu rõ ràng để đo lường hiệu quả. Các chỉ số này không chỉ giới hạn ở doanh thu hay số lượng thuê bao, mà còn bao gồm các yếu tố định tính như chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT) và chỉ số nỗ lực của khách hàng (CES), giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của chiến lược.

5.1. Mô hình kinh doanh đề xuất cho VNPT Bắc Giang

Luận văn đề xuất một mô hình kinh doanh lấy dữ liệu khách hàng làm nền tảng. Theo đó, mọi quyết định từ phát triển sản phẩm, định giá đến chăm sóc khách hàng đều dựa trên việc phân tích nhu cầu và hành vi người dùng. Mô hình này nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kỹ thuật (đảm bảo chất lượng mạng) và bộ phận kinh doanh (thấu hiểu thị trường) để tạo ra một chu trình phát triển dịch vụ khép kín và hiệu quả.

5.2. Đánh giá tác động của giải pháp đến việc giữ chân khách hàng

Việc triển khai các giải pháp đề xuất được kỳ vọng sẽ có tác động trực tiếp đến khả năng giữ chân khách hàng. Khi chất lượng mạng lưới ổn định, các gói cước đáp ứng đúng nhu cầu và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, khách hàng sẽ có ít lý do để chuyển sang nhà mạng khác. Đây là yếu tố sống còn trong bối cảnh thị trường viễn thông di động đã bão hòa và chi phí để có được một khách hàng mới ngày càng cao.

5.3. Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả phát triển dịch vụ di động

Để đánh giá thành công, luận văn đưa ra bộ chỉ tiêu đo lường bao gồm: (1) Chỉ tiêu về lượng: Tốc độ tăng trưởng thuê bao, tốc độ tăng trưởng doanh thu. (2) Chỉ tiêu về chất: Mức độ sự hài lòng của khách hàng, tỷ lệ xử lý thành công khiếu nại trong lần đầu tiên, các chỉ số chất lượng kỹ thuật mạng (tốc độ, độ trễ). Việc theo dõi sát sao các chỉ tiêu này sẽ giúp VNPT Bắc Giang điều chỉnh chiến lược kịp thời.

VI. Kết luận định hướng tương lai cho dịch vụ Vinaphone tại Bắc Giang

Luận văn "Phát triển dịch vụ di động VinaPhone tại VNPT Bắc Giang" đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Công trình không chỉ hệ thống hóa lý thuyết mà còn phân tích sâu sắc thực trạng, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cho dịch vụ VinaPhone trên địa bàn. Các giải pháp phát triển dịch vụ được đề xuất mang tính thực tiễn và toàn diện, bao quát từ cải thiện chất lượng kỹ thuật, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng đến việc xây dựng một chiến lược kinh doanh Vinaphone năng động và cạnh tranh. Nhìn về tương lai, thị trường viễn thông di động sẽ tiếp tục chứng kiến những thay đổi lớn với sự phát triển của công nghệ 5G, IoT và chuyển đổi số. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội lớn cho Vinaphone. Việc áp dụng thành công các giải pháp từ luận văn sẽ là tiền đề quan trọng giúp VNPT Bắc Giang không chỉ củng cố vị thế hiện tại mà còn nắm bắt được các xu hướng mới, tiếp tục phát triển bền vững và đóng góp vào sự thành công chung của Tổng Công ty VinaPhone.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn thạc sĩ

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này là cung cấp một khung phân tích và hệ thống giải pháp cụ thể, có cơ sở khoa học cho VNPT Bắc Giang. Luận văn đã chỉ rõ các vấn đề cốt lõi và đề xuất hướng đi khả thi, giúp đơn vị có thể định hình lại chiến lược của mình trong môi trường cạnh tranh. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý tại VNPT địa bàn.

6.2. Xu hướng thị trường viễn thông và cơ hội cho Vinaphone

Tương lai của thị trường viễn thông di động sẽ gắn liền với dữ liệu và hệ sinh thái số. Sự bùng nổ của dịch vụ 4G/5G Vinaphone, Internet vạn vật (IoT) và các dịch vụ nội dung số mở ra cơ hội to lớn. Vinaphone cần tiên phong trong việc phát triển các dịch vụ mới này để chuyển đổi từ một nhà mạng viễn thông truyền thống thành một nhà cung cấp dịch vụ số hàng đầu, tạo ra những nguồn doanh thu mới và bền vững.

6.3. Kiến nghị đối với Tổng Công ty VinaPhone và VNPT

Luận văn đưa ra kiến nghị với Tổng Công ty VinaPhone cần có những cơ chế, chính sách hỗ trợ đặc thù cho các đơn vị địa bàn như VNPT Bắc Giang để tăng cường năng lực cạnh tranh. Các kiến nghị bao gồm việc phân bổ nguồn lực đầu tư cho hạ tầng, trao quyền tự chủ lớn hơn trong việc xây dựng các gói cước địa phương, và thống nhất các chiến dịch marketing trên toàn quốc để tạo hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển dịch vụ di động vinaphone tại vnpt bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về dịch vụ và phát triển dịch vụ thông tin di động. Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ di động VinaPhone tại VNPT Bắc Giang. Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ thông tin di động VinaPhone tại VNPT Bắc Giang. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THÔNG TIN DI ĐỘNG 1.1 Khái niệm về dịch vụ Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công.

Định nghĩa về dịch vụ trong kinh tế học được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng phi vật chất. Theo kinh tế học, bản chất của dịch vụ là sự cung ứng để đáp ứng nhu cầu như: Dịch vụ du lịch, thời trang, chăm sóc sức khỏe,…và mang lại lợi nhuận. Theo Zeithaml & Britner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Theo Kotler và Armstrong (2004) dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài cho khách hàng.

Tóm lại, có nhiều khái niệm về dịch vụ được phát biểu dưới những góc độ khác nhau nhưng nhìn chung thì dịch vụ là hoạt động có chủ đích nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người. Đặc điểm của dịch vụ không tồn tại ở dạng sản phẩm cụ thể (hữu hình) như hàng hóa nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của xã hội.2 Đặc điểm của dịch vụ - Tính vô hình: Không thể cảm nhận được những tính chất cơ lý hóa của dịch vụ bằng các giác quan. Người mua sẽ dựa vào những hiểu biết của họ về chất lượng dịch vụ, địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu thông tin, uy tín và giá cả mà họ thấy. Vì vậy nhiệm vụ của người cung ứng dịch vụ là cần dựa vào những yếu tố mà khách hàng quan tâm để có thể hữu hình hóa sản phẩm của mình và cố gắng nêu lên được những bằng chứng vật chất và hình tượng hóa món hàng trừu tượng của mình.

- Tính không đồng nhất: Dịch vụ không đưa ra một tiêu chuẩn cụ thể được: Tùy từng thời điểm khác nhau mà chất lượng dịch vụ có thể khác nhau và chất lượng dịch vụ cao hay thấp còn phụ thuộc vào sự cảm nhận của từng khách hàng. 6 - Tính không tách rời: Dịch vụ thường được cung ứng và tiêu dùng một cách đồng thời, khác với hàng hoá vật chất thường phải sản xuất ra rồi nhập kho, phân phối qua nhiều nấc trung gian, rồi sau đó mới dến tay người tiêu dùng cuối cùng. - Tính không thể cất giữ và tích trữ: Dịch vụ chỉ có thể tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp cho khách hàng.2 Phát triển dịch vụ 1.1 Khái niệm phát triển dịch vụ * Khái niệm “phát triển” Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì “phát triển” là phạm trù triết học chỉ ra tính chất của những biến đổi đang diễn ra trong thế giới. Phát triển là một thuộc tính của vật chất.

Mọi sự vật và hiện tượng của hiện thực không tồn tại trong trạng thái khác nhau từ khi xuất hiện đến lúc tiêu vong,…nguồn gốc của phát triển là sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập”. Phát triển kinh tế là phạm trù kinh tế xã hội rộng lớn, trong khuôn khổ một định nghĩa hay một khái niệm ngắn gọn không thể bao hàm hết được nội dung rộng lớn của nó. Song nhất thiết khái niệm đó phải phản ánh được các nội dung cơ bản sau: – Sự tăng lên về quy mô sản xuất, làm tăng thêm giá trị sản lượng của vật chất, dịch vụ và sự biến đổi tích cực về cơ cấu kinh tế, tạo ra một cơ cấu kinh tế hợp lý, có khả năng khai thác nguồn lực trong nước và ngoài nước. – Sự tác động của tăng trưởng kinh tế làm thay đổi cơ cấu xã hội, cải thiện đời sống dân cư.

– Sự phát triển là quy luật tiến hoá, song nó chịu tác động của nhiều nhân tố, trong đó nhân tố nội lực của nền kinh tế có ý nghĩa quyết định, còn nhân tố bên ngoài có vai trò quan trọng. Từ trước đến nay, có nhiều định nghĩa, khái niệm khác nhau về phát triển kinh tế, nhưng một cách chung nhất “phát triển kinh tế” được xem là tiến trình mà theo đó các nước tăng cường khả năng sản xuất các hàng hoá và dịch vụ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội. Vì vậy, phát triển kinh tế là phương thức duy nhất giúp cho tất cả các dân tộc trên khắp thế giới sống tốt hơn, đặc biệt là các nước có mức thu nhập thấp và trung bình. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển kinh tế, dù muốn hay không muốn, tất cả các nước dù nghèo hay giàu đều phải đối mặt với những thách 7 thức lớn về môi trường và những vấn đề này lại luôn liên quan chặt chẽ đến các nỗ lực nhằm xoá đói, giảm nghèo và cải thiện mức sống.2 Phát triển danh mục và loại dịch vụ 1.

Danh mục dịch vụ Danh mục dịch vụ là tập hợp tất cả những loại dịch vụ của một người bán đưa ra để bán cho người mua. Danh mục dịch vụ của một doanh nghiệp có thể được mô tả bằng chiều rộng, chiều dài, chiều sâu và tính thống nhất của nó. - Chiều rộng danh mục dịch vụ cho biết doanh nghiệp có bao nhiêu loại dịch vụ. - Chiều dài danh mục dịch vụ là tổng số dịch vụ có trong tất cả các loại dịch vụ của doanh nghiệp, được tập hợp theo từng loại dịch vụ khác nhau.

- Chiều sâu danh mục dịch vụ biểu thị số lượng những kiểu dịch vụ khác nhau có trong từng loại dịch vụ của danh mục dịch vụ. - Tính đồng nhất của danh mục dịch vụ thể hiện mối quan hệ mật thiết đến mức độ nào giữa các loại dịch vụ có trong danh mục dịch vụ xét theo cách sử dụng cuối cùng, các công nghệ sản xuất, các hệ thống phân phối, giá cả hay các mặt liên quan khác. Những loại dịch có tính đồng nhất thấp thì chúng có những công dụng khác nhau đối với người mua. Bốn yếu tố, bốn chiều của doanh mục tạo nền tảng cơ sở để hoạch định chiến lược của doanh nghiệp theo các phương thức khác nhau phụ thuộc vào từng giai đoạn của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có thể thiết lập cho mình một danh mục dịch vụ để từ đó cung cấp dịch vụ ra ngoài thị trường. Và doanh nghiệp có thể tăng tính hiệu quả của danh mục dịch vụ bằng cách kéo dài, lấp đầy hay cắt giảm các dịch vụ không còn hiệu quả để đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.2 Chủng loại dịch vụ Chủng loại dịch vụ là một nhóm những dịch vụ có liên quan chặt chẽ với nhau dựa trên các yếu tố: - Giống nhau về chức năng. - Được bán cho cùng một nhóm khách hàng. - Được đưa vào thị trường theo cùng những kênh phân phối.

- Được xếp cùng một mức giá nào đó. 8 Hay nói đơn giản hơn thì chủng loại dịch vụ là một nhóm các dịch vụ tương tự về các đặc tính giành cho các sử dụng tương tự.3 Phát triển về chất lượng dịch vụ 1.1 Khái niệm chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ là một phạm trù rộng và có rất nhiều định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng loại dịch vụ, nhưng bản chất của chất lượng dịch vụ nói chung được xem là những gì mà khách hàng cảm nhận được. Mỗi khách hàng có nhận thức và nhu cầu cá nhân khác nhau nên cảm nhận về chất lượng dịch vụ cũng khác nhau. Theo Joseph Juran & Frank Gryna “Chất lượng là sự phù hợp đối với nhu cầu”.

Theo Armand Feigenbaum (1945) “Chất lượng là quyết định của khách hàng dựa trên kinh nghiệm thực tế đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, được đo lường dựa trên những yêu cầu của khách hàng - những yêu cầu này có thể được nêu ra hoặc không nêu ra, được ý thức hoặc đơn giản chỉ là cảm nhận, hoàn toàn chủ quan hoặc mang tính chuyên môn – và luôn đại diện cho mục tiêu động trong một thị trường cạnh tranh”. Dịch vụ cung cấp tốt hay không là tùy thuộc vào người cung cấp dịch vụ qua thái độ, quan hệ bên trong công ty, hành vi, tinh thần phục vụ, sự biểu hiện bên ngoài, tiếp cận và tiếp xúc khách hàng. Theo quan điểm hướng về khách hàng, chất lượng dịch vụ đồng nghĩa với việc đáp ứng mong đợi của khách hàng, thoả mãn nhu cầu của khách hàng. Do vậy, chất lượng được xác định bởi khách hàng, như khách hàng mong muốn.

Do nhu cầu của khách hàng thì đa dạng, cho nên chất lượng cũng sẽ có nhiều cấp độ tuỳ theo đối tượng khách hàng. Chất lượng dịch vụ là do khách hàng quyết định. Như vậy, chất lượng là phạm trù mang tính chủ quan, tuỳ thuộc vào nhu cầu, mong đợi của khách hàng. Do vậy, cùng một mức chất lượng dịch vụ nhưng các khách hàng khác nhau sẽ có cảm nhận khác nhau, và ngay cả cùng một khách hàng cũng có cảm nhận khác nhau ở các giai đoạn khác nhau.

Quản lý chất lượng Quản lý chất lượng dịch vụ là một hoạt động quản trị chung nhằm xác định mục tiêu chất lượng, chính sách chất lượng và thực hiện chúng thông qua hoạch định chất 9 lượng, đảm bảo chất lượng và cải tiến chất lượng trong khuôn khổ một hệ thống quản lý chất lượng. Bao gồm các nội dung: xác định mục tiêu và chính sách chất lượng dịch vụ, hoạch định, đảm bảo và cải tiến chất lượng dịch vụ, giám sát, đánh giá để phát hiện lỗi trong quá trình sáng tạo và cung ứng dịch vụ. Là công tác quản lý, kiểm soát quá trình cung cấp dịch vụ, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đề ra, thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Được hiểu cụ thể: - Hoạch định chất lượng.

- Kiểm soát chất lượng. - Đảm bảo chất lượng. - Cải tiến chất lượng. Các hướng nâng cao chất lượng dịch vụ - Nâng cao tính ứng dụng của dịch vụ.

- Hoàn thiện cấu trúc dịch vụ. - Nâng cao công tác chăm sóc khách hàng. - Ứng dụng thành tựu công nghệ hiện đại.4 Phát triển về thương hiệu Thương hiệu là một khái niệm trừu tượng để chỉ sự tồn tại của các doanh nghiệp trong mỗi khách hàng. Thương hiệu là một dạng tài sản phi vật chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ