Luận văn: Tình hình lập BCTC theo chuẩn mực kế toán tại các CTCP Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu tình hình lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán ở các công ty cổ phần, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
134
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn lập BCTC theo chuẩn mực kế toán

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) tại các doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn tại các công ty cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, làm rõ vai trò thiết yếu của báo cáo tài chính (BCTC) trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Đây là một tài liệu học thuật giá trị, chỉ ra những nền tảng pháp lý và mục tiêu cốt lõi mà công tác kế toán tài chính cần hướng đến để đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin.

1.1. Tầm quan trọng của báo cáo tài chính BCTC

Báo cáo tài chính (BCTC) là kênh cung cấp thông tin trọng yếu về tình hình tài chính của doanh nghiệp cho nhiều đối tượng, từ chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, ngân hàng cho đến cơ quan thuế. Theo Chuẩn mực chung (VAS 01), BCTC phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp bằng cách tổng hợp các nghiệp vụ kinh tế thành các yếu tố cụ thể. Hệ thống này bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cùng với Bản thuyết minh BCTC. Những tài liệu này giúp người dùng dự đoán các luồng tiền trong tương lai, đánh giá khả năng sinh lời và mức độ rủi ro. Nếu thông tin trên BCTC bị sai lệch, các quyết định kinh tế có thể bị ảnh hưởng tiêu cực, gây tổn thất và làm mất niềm tin của nhà đầu tư.

1.2. Vai trò của Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Hệ thống 26 Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), được xây dựng dựa trên chuẩn mực quốc tế, đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh cho công tác kế toán. Trước khi có VAS, doanh nghiệp chỉ tuân thủ Chế độ kế toán, vốn mang tính hướng dẫn chi tiết và cứng nhắc. Sự ra đời của VAS đã đặt ra các nguyên tắc và phương pháp cơ bản, giúp thông tin trên BCTC trở nên trung thực, hợp lý và có thể so sánh được. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán đảm bảo các báo cáo đáp ứng được yêu cầu của nhiều đối tượng sử dụng khác nhau, không chỉ phục vụ cho mục đích quản lý của nhà nước hay cơ quan thuế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam cam kết hội nhập toàn diện với các thông lệ kế toán quốc tế.

1.3. Mục tiêu của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn "Nghiên cứu tình hình lập BCTC theo CMKT ở các công ty cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Nẵng" của Nguyễn Xuân Hiệp (2012) đặt ra mục tiêu chính là đánh giá một cách toàn diện thực trạng vận dụng VAS vào công tác lập và trình bày BCTC. Đề tài tập trung trả lời các câu hỏi: Mức độ vận dụng chuẩn mực kế toán trong thực tế đến đâu? Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quá trình này? Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện việc lập báo cáo tài chính, góp phần nâng cao chất lượng và tính minh bạch của thông tin kế toán tại các công ty cổ phần.

II. Các thách thức khi lập BCTC theo chuẩn mực kế toán

Quá trình áp dụng chuẩn mực kế toán vào việc lập BCTC tại các công ty cổ phần không hề đơn giản. Mặc dù khuôn khổ pháp lý đã được ban hành, thực tế triển khai vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này xuất phát từ cả đặc thù của hệ thống chuẩn mực, môi trường pháp lý tại Việt Nam và những yếu tố nội tại của chính doanh nghiệp. Việc nhận diện và phân tích các khó khăn này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp cải thiện chất lượng báo cáo tài chính một cách bền vững.

2.1. Sự phức tạp của hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Một trong những rào cản lớn nhất là sự phức tạp của chính hệ thống VAS. Theo nghiên cứu của Nguyên (2010), nhiều kế toán viên cho rằng nội dung các chuẩn mực còn mới mẻ, chứa nhiều khái niệm và thuật ngữ học thuật khó hiểu. Ngôn ngữ trong chuẩn mực kế toán mang tính khúc chiết và trừu tượng, đòi hỏi người làm kế toán phải có trình độ chuyên môn cao và khả năng phân tích sâu sắc. Điều này dẫn đến tâm lý chờ đợi các thông tư hướng dẫn chi tiết từ Bộ Tài chính thay vì chủ động nghiên cứu và vận dụng "cái gốc" là chuẩn mực kế toán. Sự phụ thuộc vào các văn bản hướng dẫn làm giảm tính linh hoạt và khả năng phán đoán nghề nghiệp của kế toán viên.

2.2. Ảnh hưởng từ các quy định về thuế tại Việt Nam

Mối liên kết chặt chẽ giữa kế toán và thuế là một đặc thù tại Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên tuân thủ các quy định của luật thuế hơn là các nguyên tắc kế toán cơ bản. Trong nhiều trường hợp, việc đo lường và ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế bị chi phối bởi mục tiêu tối thiểu hóa chi phí thuế. Điều này tạo ra sự khác biệt giữa số liệu kế toán và số liệu thuế, đôi khi dẫn đến việc BCTC phải được điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu của cơ quan thuế. Theo tác giả Đoàn Xuân Tiên (2008), thói quen này làm cho thông tin trên báo cáo tài chính chưa thực sự phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp, mà chủ yếu đáp ứng yêu cầu quản lý của nhà nước.

2.3. Hạn chế về nhận thức của nhà quản trị doanh nghiệp

Nhận thức của nhà quản trị đóng vai trò quyết định đến mức độ tuân thủ chuẩn mực kế toán. Nhiều chủ doanh nghiệp, đặc biệt là ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa thực sự thấy được lợi ích của việc cung cấp thông tin minh bạch. Họ thường xem việc lập BCTC chỉ là nghĩa vụ mang tính đối phó, bắt buộc theo thủ tục thay vì coi đây là công cụ quản lý hiệu quả. Khi nhà quản trị không quan tâm đến lợi ích của việc lập BCTC theo CMKT, họ sẽ có xu hướng tối thiểu hóa chi phí cho công tác kế toán, dẫn đến việc chỉ làm theo các hướng dẫn có sẵn mà không đầu tư vào việc đào tạo nhân sự hay nâng cao chất lượng hệ thống thông tin.

III. Phương pháp nghiên cứu lập BCTC tại công ty cổ phần

Để có được những kết luận xác đáng về thực trạng lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và có hệ thống. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng qua hai giai đoạn bổ trợ lẫn nhau, kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và thu thập dữ liệu sơ cấp. Cách tiếp cận này cho phép tác giả vừa có cái nhìn tổng quan dựa trên các số liệu đã công bố, vừa hiểu sâu hơn những khía cạnh mang tính nhận thức và quan điểm từ những người trực tiếp thực hiện công tác kế toán tại các công ty cổ phần.

3.1. Thiết kế nghiên cứu khoa học qua hai giai đoạn

Nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn 1 là khảo sát các BCTC đã được công bố của các công ty cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Giai đoạn này nhằm đánh giá mức độ cung cấp thông tin trên BCTC theo các yêu cầu trình bày của VAS. Giai đoạn 2, dựa trên kết quả của giai đoạn 1, là thực hiện điều tra thông qua bảng câu hỏi. Giai đoạn này giúp thu thập ý kiến của các kế toán viên và nhà quản lý về tình hình áp dụng chuẩn mực kế toán, những khó khăn gặp phải và các nhân tố ảnh hưởng. Sự kết hợp hai giai đoạn giúp thông tin thu thập được vừa khách quan vừa sâu sắc, giảm thiểu những hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ.

3.2. Khảo sát trực tiếp trên báo cáo tài chính công bố

Trong giai đoạn đầu, tác giả đã thu thập và phân tích 30 bộ BCTC của 10 công ty cổ phần tiêu biểu tại Đà Nẵng, được lập trong 3 năm liên tiếp (2009, 2010, 2011). Các công ty này được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích, đại diện cho các quy mô, lĩnh vực hoạt động, cơ cấu vốn nhà nước và tình trạng niêm yết khác nhau. Dữ liệu được thống kê tần suất trình bày các khoản mục theo yêu cầu của các chuẩn mực kế toán liên quan, đặc biệt là VAS 21 - Trình bày Báo cáo tài chính. Phương pháp này giúp lượng hóa mức độ tuân thủ các quy định về công bố thông tin trên thực tế.

3.3. Điều tra bằng bảng câu hỏi với người làm kế toán

Để làm rõ hơn những phát hiện từ việc khảo sát BCTC, giai đoạn hai sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi. Bảng câu hỏi được thiết kế để tìm hiểu về nhận thức, quan điểm và những rào cản thực tế mà người làm kế toán gặp phải khi lập BCTC theo CMKT. Phương pháp này giúp trả lời các câu hỏi nghiên cứu về lợi ích của việc tuân thủ chuẩn mực kế toán và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình này. Mặc dù kết quả mang tính chủ quan, nó cung cấp những góc nhìn quý giá từ bên trong doanh nghiệp, điều mà việc phân tích số liệu đơn thuần không thể làm được.

IV. Top các nhân tố ảnh hưởng đến việc lập BCTC theo CMKT

Việc một báo cáo tài chính có được lập tuân thủ chặt chẽ theo chuẩn mực kế toán hay không phụ thuộc vào một hệ thống các nhân tố phức tạp và đa chiều. Dựa trên các nghiên cứu quốc tế và thực tiễn Việt Nam, luận văn của Nguyễn Xuân Hiệp (2012) đã tổng hợp và phân loại các nhân tố ảnh hưởng này thành hai nhóm chính. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị doanh nghiệp có những tác động phù hợp để nâng cao chất lượng công tác kế toán.

4.1. Nhóm nhân tố từ việc xây dựng và ban hành CMKT

Nhóm nhân tố này mang tính vĩ mô, bao gồm đặc thù kinh tế - xã hội, sự phức tạp của VAS, và ảnh hưởng của công tác kiểm toán. Hệ thống kế toán Việt Nam vẫn mang dấu ấn của nền kinh tế chuyển đổi, nơi các quy định chi tiết và vai trò quản lý của nhà nước (đặc biệt là về thuế) có tác động lớn. Bên cạnh đó, sự phức tạp và tính học thuật cao của chuẩn mực kế toán tạo ra rào cản cho người áp dụng. Cuối cùng, yêu cầu kiểm toán bắt buộc và công bố thông tin đối với các công ty niêm yết là một yếu tố thúc đẩy mức độ tuân thủ chuẩn mực kế toán cao hơn so với các doanh nghiệp khác. Vai trò của kiểm toán viên trong việc soát xét BCTC là rất quan trọng để đảm bảo tính tuân thủ.

4.2. Nhóm nhân tố thuộc về đặc điểm của doanh nghiệp

Nhóm nhân tố này thuộc về môi trường vi mô của từng công ty cổ phần. Yếu tố quan trọng hàng đầu là nhận thức của nhà quản trị về lợi ích của thông tin kế toán minh bạch. Nếu nhà quản trị chỉ xem kế toán là công cụ đối phó, chất lượng BCTC khó có thể được đảm bảo. Tiếp theo là trình độ của kế toán viên; khả năng hiểu và vận dụng linh hoạt chuẩn mực kế toán đòi hỏi chuyên môn cao. Cuối cùng, quy mô doanh nghiệp cũng là một yếu tố đáng kể. Các doanh nghiệp lớn thường có đủ nguồn lực tài chính và nhân sự để áp dụng đầy đủ các chuẩn mực kế toán, trong khi các doanh nghiệp nhỏ hơn có thể thấy chi phí bỏ ra không tương xứng với lợi ích thu được.

V. Kết quả khảo sát thực trạng lập BCTC tại Đà Nẵng

Phân tích thực nghiệm từ các báo cáo tài chính của 10 công ty cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đã mang lại những kết quả cụ thể về mức độ tuân thủ chuẩn mực kế toán. Kết quả này không chỉ phản ánh bức tranh chung mà còn chỉ ra những khác biệt đáng chú ý giữa các nhóm doanh nghiệp. Đây là những bằng chứng quan trọng, giúp xác thực các giả định lý thuyết và cung cấp cơ sở cho các kiến nghị thực tiễn nhằm cải thiện công tác lập BCTC.

5.1. Mức độ tuân thủ các yêu cầu trình bày trên BCTC

Kết quả khảo sát cho thấy mức độ tuân thủ các yêu cầu trình bày thông tin theo VAS là không đồng đều. Nhiều công ty đã tuân thủ tốt các yêu cầu cơ bản như tuyên bố về việc tuân thủ CMKT hay trình bày đủ các báo cáo chính. Tuy nhiên, đối với các yêu cầu trình bày chi tiết hơn trong Bản thuyết minh BCTC, mức độ tuân thủ còn hạn chế. Ví dụ, nhiều báo cáo thiếu thông tin về các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán (VAS 23) hoặc thông tin chi tiết về các bên liên quan (VAS 26). Điều này cho thấy các doanh nghiệp có xu hướng tuân thủ những gì mang tính hình thức, nhưng chưa thực sự chú trọng cung cấp thông tin đầy đủ để người đọc hiểu sâu về tình hình tài chính.

5.2. Sự khác biệt giữa các loại hình công ty cổ phần

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về mức độ tuân thủ giữa các nhóm công ty. Các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán có mức độ tuân thủ chuẩn mực kế toán cao hơn đáng kể so với các công ty chưa niêm yết. Nguyên nhân là do các công ty niêm yết chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và bắt buộc phải có BCTC được kiểm toán. Tương tự, các công ty có quy mô lớn và có vốn đầu tư của Nhà nước cũng có xu hướng tuân thủ tốt hơn. Ngược lại, các công ty có quy mô nhỏ, đặc biệt là các công ty gia đình, thường có mức độ tuân thủ thấp hơn, với mục tiêu lập BCTC chủ yếu là để phục vụ cơ quan thuế.

VI. Hướng hoàn thiện công tác lập BCTC theo chuẩn mực

Từ việc phân tích cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu thực trạng, luận văn đã đưa ra những định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán. Các giải pháp này được đề xuất một cách hệ thống, tác động đến cả cấp độ vĩ mô (cơ quan quản lý) và vi mô (doanh nghiệp), với mục tiêu cuối cùng là nâng cao tính minh bạch, trung thực và hữu ích của thông tin trên BCTC tại các công ty cổ phần.

6.1. Đề xuất giải pháp ở tầm vĩ mô cho cơ quan quản lý

Đối với cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống VAS theo hướng cập nhật với chuẩn mực quốc tế nhưng đồng thời cần có các hướng dẫn rõ ràng, dễ hiểu hơn, đặc biệt là ban hành chuẩn mực kế toán riêng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc tăng cường vai trò của các hội nghề nghiệp như Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) trong việc đào tạo, phổ biến kiến thức và giám sát đạo đức nghề nghiệp là rất cần thiết. Bên cạnh đó, cần nâng cao hiệu quả của công tác kiểm toán và có chế tài xử phạt nghiêm minh hơn đối với các trường hợp công bố BCTC sai lệch, thiếu trung thực.

6.2. Kiến nghị cụ thể cho các công ty cổ phần tại Đà Nẵng

Đối với các công ty cổ phần, giải pháp quan trọng nhất là nâng cao nhận thức của đội ngũ nhà quản trị về vai trò của BCTC như một công cụ quản lý chiến lược, thay vì chỉ là một nghĩa vụ pháp lý. Doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn vào việc đào tạo, cập nhật kiến thức về chuẩn mực kế toán cho đội ngũ kế toán viên. Việc xây dựng một quy trình lập BCTC chuyên nghiệp, có sự kiểm tra, soát xét nội bộ chặt chẽ sẽ giúp giảm thiểu sai sót. Đồng thời, doanh nghiệp nên chủ động hợp tác với các công ty kiểm toán uy tín để nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp, không chỉ để có một báo cáo kiểm toán hợp lệ mà còn để cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và chất lượng thông tin tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu tình hình lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán ở các công ty cổ phần trên địa bàn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về lập báo cáo tài chính trong các doanh nghiệp. Thiết kế nghiên cứu tình hình lập báo cáo tài chính theo. chuẩn mực kế toán ở các công ty cổ phần trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Kết quả nghiên cứu và kiến nghị về lập báo cáo tài chính theo. chuẩn mực kế toán ở các công ty cổ phần trên địa bản thành phố Da Nẵng. “Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Luan van *Viận đụng và hoàn thiện CMKT BCTC tại Việt Nam” của Đào Thị Kim Yến (2004), Đại học Kinh tế Tp.

Tac gia Yén (2004) trong bối cảnh Bộ Tài chính ban hành 16 CMKT đã tìm hiễu thực trang vận dụng CMKT về BCTC áp dụng tại các DN Việt Nam. và đã đưa ra một số ý kiến giúp việc vận dụng CMKT về BCTC được tốt hơn cũng như phương hướng hoàn thiện hệ thống BCTC. Bằng cách khảo sát BCTC được lập năm 2003 của 3 DN kinh doanh trong các lĩnh vực khác nhau (Công ty đường Khánh Hoà, Công ty chế biến thuỷ sản xuất khẩu Nha Trang, Công ty cổ phần giấy Linh Xuân) và nghiên cứu 16 CMKT ban hành vào thời điểm nghiên cứu, Yến (2004) đã nêu ra những hạn chế trong việc vận dụng. CMKT về BCTC như hệ thống BCTC quy định chưa thật sự thích hợp với tính đa dạng của các loại hình DN trong nền kinh tế thị trường (cụ thể là đối với mô hình tổng công ty và công ty cỗ phần).

Yến (2004) cũng chỉ ra rằng. BCKQHĐKD theo quy định của Việt Nam được lập theo chức năng của chỉ phí, điều này chưa linh hoạt vì nền kinh tế nước ta gồm nhiều loại hình DN. với quy mô khác nhau nên có những DN có quy mô nhỏ thì không cần thiết phải lập báo cáo kết quả kinh doanh theo phương pháp này, đối với BCLCTT. chưa phải là loại báo cáo bắt buộc nên vấn để soạn thảo và trình bày các thông tìn trên loại báo cáo này chưa được nhiều DN quan tâm.

Ngoài ra tác giả còn nhắn mạnh BCTC tại Việt Nam chưa thích ứng trong điều kiện nền. kinh tế lạm phát, Nguyên tắc trình bày các tài sản theo giá gốc (hay giá phí lịch sử) trong BCTC tỏ ra không phù hợp với các nhu cầu sử dụng thông tin kế toán để đưa ra các quyết định trong kinh doanh và nhu cầu thể hiện các tài sản trong điều kiện nền kinh tế lạm phát. Mặc dù đã có một số quy định cho. phép DN thực hiện đánh giá lại tài sản để đảm bảo giá trị thực tế của tải sản nhưng trong chế độ kế toán hiện nay chưa có quy định rõ ràng cho kế toán về biến động giá cả.

Phần cuối của công trình nghiên cứu, Yến (2004) đã đưa ra một loạt những biện pháp van dung va hoàn thiện CMKT về BCTC tại Việt Nam 'Những biện pháp vận dụng CMKT về BCTC được nêu ra ở tầm vĩ mô và vi mô khá chỉ 'Bên cạnh đó, những vấn đẻ cần hoàn thiện CMKT trình bày. BCTC, chẳng hạn đối với Chuẩn mực chung (VAS 01), tác giả đã đề nghị bổ sung vào chuẩn mực chung định nghĩa BCTC và đối tượng sử dụng của BCTC, định nghĩa lại một vài khái niệm quan trọng khác trong kế toán. Liên quan đến Chuẩn mực trình bay BCTC (VAS 21), Yến (2004) đề xuất sửa đổi bổ sung nhiều chỉ tiêu trên từng BCTC của DN và cuối cùng là đề xuất việc. bổ sung chuẩn mực "BCTC trong nền kinh tế siêu lạm phát” tại Việt Nam.

Do bối cảnh của nghiên cứu ra đời vào năm 2004 khi Bộ Tài chính mới ban hành 16 CMKT nên một vài kết luận và đề tất giải pháp của Yến (2004) đã không còn tính cập nhật. ài “Nghiên cứu tình hình lập BCTC theo CMKT ở các công ty cổ phân trên địa bàn thành pho Đà Nẵng” sẽ tiếp tục triển khai nghiên cứu sự vận dụng CMKT về BCTC tại Việt Nam trong tình hình hệ thống CMKT đã được ban hành đầy đủ hơn. Bai bio “Hé thing CMKT Viét Nam: Những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện” của Doàn Xuân Tiên (2008) Đúc kết kinh nghiệm nhiều năm công tác trong lĩnh vực kế toán, tác giả Tiên (2008) đã cung cấp một cái nhìn khái quát về hệ thống CMKT Việt Nam, đặc biệt là về khả năng thực thi của CMKT trong thực tiễn. Tiên (2008) a chi ra những điểm thuận lợi, những vướng mắc khó khăn trong thực tế vận dụng CMKT như quá nhiều thuật ngữ trong chuẩn mực chưa thống nhất, và thói quen chờ đợi sự hướng dẫn cụ thể của Bộ Tài chính dé vận dụng đã tồn tai trong một bộ phận không nhỏ những người làm công tác kể toán.

Tác giả đã nêu ra 5 ý kiến nhằm hoàn thiện hệ thống CMKT tai Viét Nam. chỉnh sửa bỗ sung những điểm còn chưa thống nhất giữa các chuẩn mực và cập nhật những thay đổi mới nhất trong nội dung của các chuẩn mực lập và. trình bảy BCTC hiện nay. Hai 14, tap trung vào việc tổng kết đánh giá hiệu {qua cia quá trình soạn thảo các chuẩn mực đã ban hành nhằm rút ra những kinh nghiệm bổ ích cho các lần ban hành sau.

Ba đà, phát triển đội ngũ những người làm kế toán được trang bị đầy đủ cả về chuyên môn nghiệp vụ và đạo. đức nghề nghiệp nhằm đạt được sự công nhận của khu vực và quốc tế, đưa hệ thống CMKT vào thực tiễn một cách nhanh chong. Bén ld, tiép tue nghién cứu một số CMKT quốc tế để ban hành một số chuẩn mực mà Việt Nam chưa có. Năm là, nâng cao vai trò của hội nghề nghiệp kế toán, kiểm toán Đề tài “ANghiến cứu tình hình lập BCTC theo CMKT ở các công ty cổ phân trên địa bàn thành phố Đà Nẵng ” sẽ tiếp thu những nhìn nhận nêu trên của tác giả nhưng ở khía cạnh hẹp là lập BCTC theo CMKT có những thuận lợi và vướng ắc, khó khăn gì.

Bài báo khoa học “Bản vẻ mô hình các nhân tổ ảnh hưởng đến vận dụng chế độ kế toán trong các DN vừa và nhỏ” của Trần Khôi Nguyên (2010), Tạp chí khoa học và công nghệ Đại học Đà Nẵng, 5(40). Tổng kết các nghiên cứu của các nước về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng CMKT quốc tế, và trao đổi với các chuyên gia kế toán, kiểm. toán có nhiều năm kinh nghiệm để lựa chọn các nhân tố phù hợp với Việt Nam, đồng thời tiến hành điều. tra thông qua bảng câu hỏi (với đối tượng là các kế toán viên ở các DN và các cán bộ quản lý thuế) đề xem xét có thêm.

các chứng cớ chắc chắn, tác giả Nguyên (2010) đã xây dựng mô hình dự tinh về các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng chế độ kế toán trong các DN vừa và nhỏ gồm các nhân tố Tĩnh phức tap cửa “4S (kết quả thu thập nhiều ý kiến cho rằng nội dung các chuẩn mực còn quá mới mẻ với quá nhiều khái niệm, thuật ngữ), nhân tổ thứ hai là Tính độc lập vẻ nghề nghiệp (đặc trưng của hệ thống pháp luật tại Việt Nam ảnh hưởng tới thực hành kế toán, nghiên cứu đã cho thấy việc thực hành kế toán hầu như chỉ dựa trên hệ thống các thông tư. hướng dẫn), nhân tố thứ ba là Trinh độ của kể toán viên (ảnh hưởng đến khả năng lựa chọn các kỹ thuật, các chính sách kế toán phủ hợp để tối đa hoá lợi ích của DN khi vận dụng chuẩn mực), nhân tổ thứ tư là Kiểm tra, kiểm toán q BCTC của một DN được kiểm toán thì mức độ tuân thủ và vận dụng các 'CMKT sẽ cao hơn những DN không yêu cầu bắt buộc kiểm toán), nhân tổ thứ năm là Ảnh hướng của thuế đối với công tác kế toán (đặc điêm liên kết chặt chẽ giữa kế toán và thuế tại Việt Nam, đo lường và ghi nhận kế toán dựa trên qui định của thuế), nhân tố thứ sáu là Nhận thức của chú DN (nhiều chủ DN chưa thật sự quan tâm đến vai trò quản lý của kế toán), nhân tổ thứ bảy là Qui mô của DN (các DN có qui mô lớn thường hoạt động trên nhiều lĩnh vực khác nhau, mức độ phức tạp của các nghiệp vụ kinh tế rất cao và có đủ nguồn lực tài chính do vậy việc vận dụng các CMKT sẽ đẩy đủ hơn các DN nhỏ), nhân tổ thứ tám là Khả năng sinh lởi (thông qua nhân tố này để xem xét hành vi của người kế toán), nhân tố cuối cùng được tác giả đưa ra là Lợi ích của việc vận dụng chuẩn mực. Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc đề xuất mô hình, Nguyên (2010) chỉ ra rằng cằn tiến hành đo lường các biển và sử dụng mô hình phù hợp để xem xét mối quan hệ tác động đối với việc vận dụng VAS. Kế thừa kết quả nghiên cứu của bài báo khoa học trên, đề tài “Nghiên cứu tình hình lập BCTC theo CMKT ở các công ty cé phan trén địa bản thành phố Đà Nẵng" sẽ lập luận để chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến sự vận dụng.

'CMKT tại các công ty cỗ phần với một vải đặc th riêng khác với các DN vừa và nhỏ trong công trình nghiên cứu của Nguyên (2010),. Luận văn "Công tác lập BCTC của các DN vừa và nhỏ: khảo sắt trên địa bàn quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng", Nguyễn Thị Lệ Hằng (2011), Đại học Kinh tế Đà Nẵng Tác giả Hằng (2011), dựa vào các nghiên cứu của Lavigne (2002), Sơn va Neil Marriott, Pru Marriot (2005), tiến hành đánh giá các nhân tô ảnh hưởng đến công tác lập BCTC của các DN vừa và nhỏ, đồng thời sử dụng phương pháp điều tra thông qua bảng câu hỏi để phân tích thực trạng. Nghiên cứu không đi sâu vào chuyên môn nghiệp vụ kế toán mà tập trung vào công tác tổ chức toán, việc cung cấp thông tin kế toán và quan điểm của nhà quản trị trong việc lập BCTC. Kết quả nghiên cứu của Hằng (2011) đã cho thấy công tác lập BCTC tại các DN vừa và nhỏ chưa được đảm bảo về chất lượng.

Đặc thù kế toán thuê ngoài đã dẫn đến thông tin cung cấp trên BCTC không đầy đủ và trung thực. Yếu tố quản trị bởi các thành viên trong gia đình cũng tác động đến mục tiêu lập BCTC (trong đó mục tiêu tối thiểu hoá chỉ phí thuế luôn được đặt lên hàng đầu). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhận thức của. nhà quản trị trong công tác lập BCTC chỉ mang tính đối phó, bắt buộc theo.

thủ tục chứ chưa thật sự sử dụng kế toán như một công cụ quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ