Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phát triển bền vững ngành xây dựng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu thống kê chỉ tiêu phát triển bền vững ngành xây dựng, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Thống kê kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Luận Văn Thạc Sĩ PTBV Ngành Xây Dựng Toàn Diện

Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề phát triển bền vững ngành xây dựng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết quản trị và phân tích thống kê. Ngành xây dựng, với vai trò là một trong những động lực chính của nền kinh tế, cũng là ngành tiêu thụ tài nguyên và năng lượng lớn, tạo ra áp lực đáng kể lên môi trường. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các nguyên tắc phát triển bền vững (PTBV) trở nên cấp thiết. Luận văn này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống chỉ tiêu phát triển bền vững ngành xây dựng, một công cụ quan trọng để đo lường, giám sát và đánh giá hiệu quả của các chiến lược bền vững. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn, giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác, hướng tới sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn đóng góp thực tiễn vào việc thực hiện Kế hoạch hành động quốc gia theo Quyết định số 622/QĐ-TTg.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển bền vững trong ngành xây dựng

Phát triển bền vững trong ngành xây dựng là xu thế tất yếu, được định nghĩa là “sự phát triển nhằm thỏa mãn nhu cầu của hiện tại song không xâm phạm tới khả năng thỏa mãn nhu cầu của các thế hệ tương lai” (WCED, 1987). Ngành xây dựng tác động trực tiếp đến môi trường qua việc khai thác vật liệu, tiêu thụ năng lượng, phát sinh chất thải và thay đổi cảnh quan. Việc áp dụng các nguyên tắc bền vững giúp giảm thiểu tác động tiêu cực, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và nâng cao chất lượng sống. Các chứng chỉ công trình xanh (LEED, LOTUS) là minh chứng rõ ràng cho xu hướng này, thúc đẩy việc sử dụng vật liệu xây dựng xanh và các công nghệ tiết kiệm năng lượng, đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính của quốc gia.

1.2. Tổng quan về ba trụ cột phát triển bền vững kinh tế xã hội môi trường

Ba trụ cột phát triển bền vững là nền tảng cốt lõi của mọi chiến lược bền vững. Bền vững về Kinh tế đòi hỏi sự tăng trưởng ổn định, hiệu quả và cạnh tranh. Bền vững về Xã hội tập trung vào công bằng, bình đẳng, sức khỏe, giáo dục và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng, đồng thời thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ngành xây dựng. Bền vững về Môi trường nhấn mạnh việc bảo vệ hệ sinh thái, sử dụng hợp lý tài nguyên và giảm thiểu ô nhiễm. Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh thành công phải phân tích được mối quan hệ tương hỗ và cân bằng giữa ba trụ cột này trong bối cảnh đặc thù của ngành xây dựng Việt Nam.

II. Thách Thức Khi Nghiên Cứu Thống Kê PTBV Ngành Xây Dựng

Việc thực hiện một nghiên cứu thống kê về hệ thống chỉ tiêu phát triển bền vững ngành xây dựng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc thu thập dữ liệu. Hiện nay, dù đã có các văn bản pháp lý như Thông tư 03/2019/TT-BKHĐT, hệ thống báo cáo thống kê chuyên ngành vẫn chưa hoàn thiện, dữ liệu thường phân tán, thiếu nhất quán và không được cập nhật kịp thời. Điều này gây cản trở lớn cho quá trình phân tích định lượng ngành xây dựng. Thêm vào đó, nhiều khái niệm trong PTBV như “hiệu quả sử dụng tài nguyên” hay “tác động xã hội” còn khá trừu tượng và khó lượng hóa thành các chỉ tiêu cụ thể, có thể đo lường. Sự thiếu vắng một bộ chỉ số phát triển bền vững được chuẩn hóa và công nhận rộng rãi cho ngành xây dựng tại Việt Nam cũng là một rào cản, khiến việc so sánh và đánh giá giữa các dự án, doanh nghiệp trở nên khó khăn. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu khoa học, bài bản và có tính khả thi cao.

2.1. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu thống kê ứng dụng trong kinh doanh

Nguồn dữ liệu là yếu tố sống còn của thống kê ứng dụng trong kinh doanh. Tuy nhiên, trong lĩnh vực xây dựng bền vững, dữ liệu thường không tập trung. Các doanh nghiệp có thể ngần ngại chia sẻ thông tin về tiêu thụ năng lượng, xử lý chất thải hay các chỉ số xã hội do lo ngại về cạnh tranh hoặc các vấn đề pháp lý. Theo tài liệu nghiên cứu, mặc dù Bộ Xây dựng được giao chủ trì thu thập nhiều chỉ tiêu, việc triển khai trên thực tế gặp nhiều khó khăn về kinh phí và nhân lực. Do đó, luận văn cần đề xuất các phương pháp thu thập dữ liệu thay thế như khảo sát chuyên gia, phỏng vấn sâu hoặc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành và tổ chức quốc tế.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến PTBV và tính phức tạp khi đo lường

Các nhân tố ảnh hưởng đến PTBV rất đa dạng, bao gồm chính sách vĩ mô của nhà nước, công nghệ kỹ thuật, nhận thức của chủ đầu tư, năng lực của nhà thầu và sự tham gia của cộng đồng. Mỗi nhân tố này lại có nhiều biến số phức tạp, tương tác lẫn nhau, tạo ra một bức tranh đa chiều. Việc đo lường tác động của từng nhân tố đòi hỏi các mô hình phân tích phức tạp. Ví dụ, để đánh giá hiệu quả của chính sách khuyến khích công trình xanh, nhà nghiên cứu cần tách bạch ảnh hưởng của chính sách với các yếu tố thị trường khác. Đây là một thách thức lớn trong việc thiết kế mô hình nghiên cứu phát triển bền vững.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Chỉ Tiêu PTBV Ngành Xây Dựng

Để xây dựng một hệ thống chỉ tiêu phát triển bền vững ngành xây dựng khoa học và khả thi, luận văn thạc sĩ cần áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Giai đoạn đầu tiên là nghiên cứu tổng quan lý thuyết, rà soát các hệ thống chỉ tiêu đã có trên thế giới và tại Việt Nam (như các chỉ tiêu trong Quyết định 432/QĐ-TTg và Thông tư 03/2019/TT-BKHĐT). Dựa trên nền tảng này, một danh mục chỉ tiêu sơ bộ được đề xuất. Giai đoạn tiếp theo, phương pháp định tính được sử dụng thông qua phỏng vấn sâu và khảo sát ý kiến chuyên gia. Đây là bước quan trọng để sàng lọc, hiệu chỉnh và bổ sung các chỉ tiêu cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Quá trình này đảm bảo các tiêu chí đánh giá phát triển bền vững không chỉ toàn diện về mặt lý thuyết mà còn mang tính thực tiễn và khả thi trong việc thu thập dữ liệu, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý.

3.1. Nguyên tắc lựa chọn và thiết kế tiêu chí đánh giá phát triển bền vững

Việc lựa chọn các chỉ tiêu phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi: Tính hướng đích (phục vụ mục tiêu đánh giá), Tính hệ thống (bao quát cả 3 trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường), Tính khả thi (dữ liệu có thể thu thập được), và Tính kế thừa (tận dụng các chỉ tiêu đã có). Mỗi chỉ tiêu trong bộ chỉ số phát triển bền vững cần có định nghĩa rõ ràng, phương pháp tính cụ thể, đơn vị đo lường, kỳ công bố và nguồn số liệu. Việc này giúp đảm bảo tính nhất quán và minh bạch, tạo điều kiện cho việc giám sát và so sánh theo thời gian và không gian.

3.2. Quy trình khảo sát chuyên gia để xây dựng mô hình nghiên cứu

Luận văn gốc đã áp dụng quy trình khảo sát chuyên gia qua hai vòng. Vòng 1 nhằm thu thập ý kiến về danh mục chỉ tiêu dự kiến, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá tầm quan trọng. Vòng 2 mở rộng đối tượng khảo sát đến các Sở Xây dựng để khẳng định tính khả thi. Kết quả từ các vòng khảo sát là cơ sở thực tiễn vững chắc để xây dựng mô hình nghiên cứu phát triển bền vững cuối cùng. Phương pháp này giúp loại bỏ các chỉ tiêu có điểm bình quân thấp và bổ sung những chỉ tiêu mới do chuyên gia đề xuất, nâng cao chất lượng và tính ứng dụng của hệ thống chỉ tiêu.

IV. Bí Quyết Phân Tích Định Lượng Trong Luận Văn Quản Trị Kinh Doanh

Sau khi có được bộ dữ liệu từ khảo sát, phân tích định lượng ngành xây dựng là bước không thể thiếu để kiểm định mô hình và rút ra những kết luận có giá trị. Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chất lượng cao thường sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến để xử lý số liệu. Trước hết, độ tin cậy của thang đo phải được đánh giá thông qua hệ số kiểm định Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Alpha cao (thường từ 0.7 trở lên) cho thấy các câu hỏi trong đó đo lường nhất quán cùng một khái niệm. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn từ nhiều biến quan sát. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố độc lập (ví dụ: chính sách, công nghệ) đến biến phụ thuộc (ví dụ: mức độ áp dụng PTBV), qua đó kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra.

4.1. Ứng dụng kiểm định Cronbach s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA

Trong một nghiên cứu khảo sát, kiểm định Cronbach's Alpha là bước đầu tiên để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Sau khi xác nhận độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA giúp gom nhóm các biến có tương quan cao với nhau thành các nhân tố đại diện. Ví dụ, các biến như “tỷ lệ tái chế chất thải”, “sử dụng vật liệu xanh”, “tiết kiệm nước” có thể được gom thành một nhân tố gọi là “Hiệu quả sử dụng tài nguyên”. Kết quả của EFA là nền tảng để xây dựng các biến số cho mô hình hồi quy, giúp mô hình trở nên gọn gàng và dễ diễn giải hơn.

4.2. Kỹ thuật phân tích hồi quy đa biến để xác định các nhân tố ảnh hưởng

Phân tích hồi quy đa biến là công cụ mạnh mẽ để kiểm định mối quan hệ nhân quả trong mô hình nghiên cứu phát triển bền vững. Mô hình này cho phép đánh giá đồng thời tác động của nhiều yếu tố lên một kết quả cụ thể. Ví dụ, nhà nghiên cứu có thể xác định xem “Nhận thức của lãnh đạo”, “Áp lực từ khách hàng” hay “Chính sách hỗ trợ của chính phủ” là nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến việc một doanh nghiệp xây dựng theo đuổi các chứng chỉ công trình xanh. Các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) sẽ cho biết tầm quan trọng tương đối của từng nhân tố.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Thực Tiễn Cho Ngành Xây Dựng

Kết quả chính của luận văn là đề xuất một hệ thống chỉ tiêu phát triển bền vững ngành xây dựng hoàn chỉnh, được phân nhóm theo các lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng như hạ tầng kỹ thuật, nhà ở, quy hoạch và vật liệu xây dựng. Danh mục này không chỉ bao gồm các chỉ tiêu đã được quy định mà còn bổ sung nhiều chỉ tiêu mới, phản ánh sâu sắc hơn các khía cạnh của PTBV như “Tỷ lệ hệ thống cấp nước được lập kế hoạch cấp nước an toàn” hay “Sản lượng một số sản phẩm vật liệu xây dựng xanh”. Bộ chỉ tiêu này có tính ứng dụng cao, có thể được sử dụng làm công cụ để các cơ quan quản lý nhà nước giám sát, đánh giá việc thực hiện mục tiêu PTBV. Đối với doanh nghiệp, đây là cơ sở để xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả phát triển bền vững nội bộ, từ đó cải tiến quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Danh mục bộ chỉ số phát triển bền vững ngành xây dựng đề xuất

Dựa trên kết quả khảo sát chuyên gia, luận văn đã đề xuất một bộ chỉ số phát triển bền vững gồm nhiều chỉ tiêu quan trọng. Ở lĩnh vực hạ tầng, các chỉ tiêu như “Tỷ lệ thất thoát, thất thu nước sạch” và “Tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt được tái chế” được nhấn mạnh. Lĩnh vực nhà ở tập trung vào “Tổng diện tích nhà ở xã hội hoàn thành”. Lĩnh vực quy hoạch chú trọng đến “Tỷ lệ phủ kín quy hoạch phân khu” và “Số lượng không gian công cộng đô thị”. Những chỉ tiêu này là thước đo cụ thể, giúp lượng hóa các mục tiêu PTBV trừu tượng thành các con số có thể quản lý và cải thiện.

5.2. Hướng dẫn quản lý bền vững trong doanh nghiệp xây dựng

Hệ thống chỉ tiêu không chỉ dừng lại ở cấp độ vĩ mô. Doanh nghiệp có thể áp dụng bộ chỉ số này để thực hành quản lý bền vững trong doanh nghiệp xây dựng. Bằng cách theo dõi các chỉ số liên quan đến hoạt động của mình, ban lãnh đạo có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện, đặt ra mục tiêu KPI rõ ràng cho từng phòng ban và báo cáo minh bạch về hiệu quả hoạt động bền vững cho các bên liên quan. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định mà còn xây dựng thương hiệu uy tín và thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm.

5.3. Vai trò trong quản trị dự án xây dựng và chuỗi cung ứng bền vững

Trong quản trị dự án xây dựng bền vững, các chỉ tiêu này đóng vai trò kim chỉ nam ngay từ giai đoạn thiết kế đến thi công và vận hành. Nhà quản lý dự án có thể sử dụng chúng để lựa chọn nhà thầu, đánh giá vật liệu và giám sát hiệu quả thi công. Hơn nữa, bộ chỉ tiêu còn thúc đẩy việc xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững trong xây dựng, khuyến khích các nhà cung cấp áp dụng các tiêu chuẩn về môi trường và lao động, tạo ra một hệ sinh thái ngành xây dựng phát triển theo hướng xanh và có trách nhiệm hơn.

VI. Tương Lai Của Việc Đo Lường Hiệu Quả Phát Triển Bền Vững

Nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu phát triển bền vững ngành xây dựng đã mở ra một hướng đi quan trọng, nhưng đây mới chỉ là bước khởi đầu. Tương lai của việc đo lường hiệu quả phát triển bền vững phụ thuộc vào khả năng hoàn thiện hệ thống thu thập dữ liệu và ứng dụng công nghệ. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia tập trung, được cập nhật theo thời gian thực sẽ là một bước đột phá. Đồng thời, các nghiên cứu tiếp theo cần đi sâu vào việc xây dựng các chỉ số tổng hợp (composite index) như “Chỉ số Bền vững Đô thị” hay “Chỉ số Xanh của Doanh nghiệp Xây dựng”. Việc lồng ghép các mục tiêu PTBV vào các chiến lược phát triển kinh tế-xã hội của ngành cần được thực hiện một cách nhất quán và mạnh mẽ hơn. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và năng lực cho các bên liên quan, từ cơ quan quản lý đến doanh nghiệp và người dân, là yếu tố then chốt để biến các chỉ tiêu trên giấy thành hành động thực tiễn, góp phần xây dựng một ngành công nghiệp xây dựng thực sự bền vững.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện cơ chế thu thập và báo cáo dữ liệu

Để hệ thống chỉ tiêu phát huy hiệu quả, kiến nghị quan trọng nhất là cần sớm ban hành chế độ báo cáo thống kê chính thức theo Thông tư 03/2019/TT-BKHĐT. Cần chuẩn hóa các biểu mẫu báo cáo, hướng dẫn chi tiết phương pháp thu thập và tổng hợp số liệu cho các địa phương và doanh nghiệp. Đầu tư vào công nghệ thông tin để số hóa quy trình báo cáo sẽ giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính kịp thời của dữ liệu, tạo nền tảng vững chắc cho việc đo lường hiệu quả phát triển bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho luận văn MBA và ngành xây dựng

Các đề tài luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh trong tương lai có thể khai thác sâu hơn các khía cạnh cụ thể. Ví dụ, một luận văn MBA marketing có thể nghiên cứu về “Tác động của truyền thông về công trình xanh đến quyết định mua nhà của khách hàng”. Một nghiên cứu khác có thể tập trung vào “Mô hình tài chính cho các dự án vật liệu xây dựng xanh” hoặc “Phân tích chi phí - lợi ích của việc áp dụng chuỗi cung ứng bền vững trong xây dựng”. Các hướng đi này sẽ làm phong phú thêm kho tàng tri thức và cung cấp các giải pháp thực tiễn cho ngành.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN CHUNG VE PHAT TRIEN BEN VUNG 1. Khái niệm chung về phát triển bền vững. Khái niệm phát triển bền vững Năm 1980 tổ chức (Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên - IUCN) đã công bố ấn phẩm Chiến lược Bảo vệ toàn câu (World Conservation Strategy). Chiến lược này đưa ra một thông điệp mới: bảo vệ không đối lập với phát triển.

Nó nhân mạnh rằng bảo vệ phải bao gồm cả bảo tồn lẫn sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và đặc biệt là phải mang lại cho con người một cuộc sống có đầy đủ phẩm giá và hạnh phúc không chỉ riêng cho thế hệ hôm nay mà phải cho cả các thế hệ mai sau. Bảo vệ cũng như phát triển là đề phục vụ con người. Nếu phát triển nhằm đạt mục tiêu của con người thông qua việc sử dựng tài nguyên. thiên nhiên thì bảo vệ là để đạt các mục tiêu trên thông qua sự bảo đảm cách sử dựng như thế nào cho được bền vững.

Khi nhấn mạnh tính phụ thuộc lẫn nhau của bảo vệ và phát triển, lần đầu tiên chiến lược cho lưu hành thuật ngữ "phát triển bền ving” (Sustainable development; dévelopment durable), với nội dung rất đơn giản: “Sự phát triển của nhân loại không thẻ chỉ chú trọng tới phát triển kinh tế mà còn phải tôn trọng những nhu cầu tất yếu của xã hội và sự tác động đến môi trường sinh thái học”. Như vậy, trong Chiến lược Bảo vệ toàn câu, thuật ngữ “phát triển bền vững” mới chỉ nhắn mạnh ở góc độ bẻn vững sinh thái Chiến lược này thúc giục các nước soạn thảo các chiến lược bảo vệ quốc gia của mình. Năm 1987, trong Báo cáo Tương lai chưng của chúng ta (Our Common Future - ngoài ra còn thường được gọi là Báo cáo Brundtland), Uỷ ban Môi trường và Phát triển thế giới (WCED) lần đầu tiên công bố chính thức thuật ngữ “phát triển bền vững”, sự định nghĩa cũng như một cái nhìn mới về cách hoạch định các chiến lược phát triển lâu dai, Báo cáo Tương lai của chúng ta đã định nghĩa: * Phát triển bền vững là sự phát triển nhằm thỏa mãn nhu cầu của hiện tại song không xâm. phạm tới khả năng thỏa mãn nhu cầu của các thế hệ tương lai”.

Định nghĩa này dường như được sự hưởng ứng và thống nhất của nhiều nước và nhiều nhà nghiên cứu về môi trường và phát triển. Như vậy, khái niệm “phát triển bền vững” được đề cập trong Báo cáo Tương lai chung của ching ta với nội hàm rộng, nó không chỉ là nỗ lực nhằm hòa giải kinh tế và môi trường, hay thậm chí phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Năm 1991, trong Chiến lược cho cuộc sống bên vững (A stategy for sustainable living) các tổ chức IUCN/UNEP/WWF cũng đã dùng khái niệm "phát triển bền vững" với ý nghĩa là: "cải thiện chất lượng cuộc sống của con người trong. phạm vi khả năng chịu đựng được của các hệ sinh thái".

Nam 1992, tai Rio de Janeữo, Brasil, các đại biểu tham gia Hội nghị về Môi trường và Phát triển của Liên hợp quốc (UNCED) đã gửi đi một thông điệp tới tắt cả các cấp của các Chính phủ về sự cấp bách trong việc đây mạnh sự hòa hợp kinh tế, phát triển xã hội cùng với bảo vệ môi trường. Năm 2002, Hội nghị thượng đỉnh Thế giới về Phát triển bền vững họp tại Johannesburg, Nam Phi với sự tham gia của các chuyên gia về kinh tế, xã hội và môi trường, các nhà lãnh đạo của gần 200 quốc gia đã tổng kết lại kế hoạch hành động về phát triển bền vững 10 năm qua đồng thời đã đưa ra các quyết sách liên quan tới các vấn đề về nước, năng lượng, sức khỏe, nông nghiệp và sự đa dang sinh thái. “Trên quan điểm triết học, "phát triển bền vữn; là tập hợp của hai khái niệm. đơn "phát triển" và "bền vững".

Khái niệm này phản ánh đúng sự đòi hỏi từ hiện thực khách quan của các nước chậm phát triển, đang phát triển và phát triển khi nền văn minh của chúng ta đang bị đe dọa. Chúng ta đã và đang sử dụng quá mức những nguồn tài nguyên thiên nhiên và làm suy thoái các hệ tự nhiên, đồng thời đang dồn Trái Đắt đến những giới hạn của khả năng chịu đựng của nó. Môi trường sống đang bị hủy hoại, cân bằng sinh thái và tính đa dạng sinh học đang bị biến mắt, ảnh hưởng trực tiếp đến con người hiện tại và các thế hệ tương lai ` Ủy ban Môi trường và Phát triển thể giới, 1987, tr43 3 Chiến lược cho cuộc sống bền vững (1993), Nxb Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội, r0 Tại Hội nghị cấp cao thế giới về Mới trường và Phát triển Rio-92, một lần nữa khái niệm "phát triển bền vững" cũng đã được làm rõ: "Phát triển bền vững" là "sự phát triển kinh tế- xã hội lành mạnh, dựa trên viêc sử dụng hợp lý tai nguyên và bảo vệ môi trường, nhằm đáp ứng nhu cầu của thế hệ con người hiện nay và không ảnh hưởng bát lợi đối với các thế hệ tương lai trong việc thỏa mãn. những nhu cầu của họ”.

Nói chung, đây là một định nghĩa tương đối đầy đủ, nó thể hiện được tính hai mặt của khái niệm. Vì rằng, mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội nên hướng vào việc khai thác có hiệu quả đối với môi trường và tài nguyên thiên nhiên trong khi vẫn tránh được sự hủy hoại khả năng tái tạo lâu dài của hệ thống này. Như vậy, sự "phát hiển bền vững" ít nhất bao gồm 3 yếu tố, đó là sự cân bằng giữa: kinh tế (thị trường, tăng trưởng, công nghiệp hóa.); xã hội (nhà nước, xã hội công dân, ý thức cộng đồng, hệ thống giá trị, công bằng xã hội.); môi trường (khai thác hợp lý và bảo vệ tài nguyên, môi trường), Chương trình nghị sự 2030 về phát ên bền vững toàn cầu (SDGs) bắt nguồn từ Chương trình nghị sy 21 về phát triển bền vững và các Mục tiêu phát triển Thiên niên kỷ (MDGs). Ngày 25/9/2015, Chương trình nghị sự 2030 chính thức được thông qua tại Hội nghị thượng đỉnh Liên hợp quốc tại New York, Mỹ với 17 mục tiêu chung và 169 mục tiêu cụ thể.

Chương trình nghị sự 2030 có độ bao phủ chính sách phổ quát và rộng lớn cũng như toàn diện, vì lợi ích của mọi người dân trên toàn thế giới, cho các thế hệ hôm nay và mai sau với mục tiêu hoàn tắt công việc dang đở của MDGs và Chương trình nghị sự 21 “không để ai bị bỏ lại phía sau”. Cách tiếp cận hệ thống và tổng hợp cho phép hai nhà môi trường học Canada là Jacobs và Sadler trình bày mối quan hệ biện chứng giữa phát triển và môi trường trong sơ đồ dưới đây. PHÁT BEN VỮNG, Sơ đồ 1.1: Mi luan hệ giữa phát triển kinh tế - xã hội và môi trường, ( Nguồn: Giáo trình Phát triển bền vững, trường Đại học Vinh - 2014, tr104) Mô hình này cũng có thể được trình bày dưới dạng một tam giác đều với ba cực: kinh tế, xã hội và môi trường. ~ Tăng trưởng.

kin t€ titu c My -= OnHiệudinquả kinh ob ¬+ Đágiántóchđộng môitrường + Tài chỉnh hóa tác “động mỗi trường ys bày gaa — O "Mục tiêu môi trường, ~ Bảo tổn nên văn hóa và _ quần chú ~ Bảo vệ thiên nhiên mites ne - Đa dạng hóa sinh học - Giảm đổi nghèo - Sử ng hiệu quả ~ Xây dựng thể chế ngudn tai nguyên. sự Phát triển bền vững. ( Nguồn: Giáo trình Phát triển bén vững, trường Đại học Vinh - 2014, tr105) Cách tiếp cận "xã hội" lấy con người làm trung tâm trong những quyết định về chính sách phát triển. Bên cạnh mục tiêu phát triển kinh tế, còn có quan điểm phát triển mang tính xã hội, nhằm đảm bảo duy trì sự ôn định hệ thống văn hóa và xã hội của đất nước; giảm bớt những tác động tiêu cực về xã hội của phát triển kinh tế đảm bảo tính công bằng xã hội với mục tiêu giảm tỷ lệ dân số sống trong nghèo.

đói là mục tiêu phát triển cơ bản của đất nước. Như vậy, sự phát triển kinh tế phải đi đôi với sự phát triển xã hội, nghĩa là phải nâng cao và cải thiện chất lượng cuộc sống cho tắt cả mọi người. Cho ni phát triển con người, hơn thế nữa, phát triển con người một cách 'bền vững, có nghĩa là phải phát triển nhiều mặt, cả tự nhiên lẫn xã hội, phải phát triển toàn diện con người không chỉ trong một thời gian nhất định mà là suốt cả cuộc đời; không phải chỉ trong một thế hệ mà là của nhiều thế ,, của cả dân tộc”. Đó cũng chính là sự phát triển tự sinh do chính xã hội ấy chủ động thực hiện chứ không phải là một sự phát triển ngoại sinh, sống nhờ hoàn toàn vào nguồn lực từ bên ngoài.

Cách tiếp cận môi trường được phé biến rộng rãi từ đầu những năm 80 của thế kỷ XX, tập trung vào những vấn đề môi trường đang ngày càng trở nên nóng bỏng trên toàn thế giới. Cũng giống như sự phát triển của sinh vật, sự phát triển xã hội phải giải đáp được những bài toán do môi trường đặt ra. Trong bắt kỳ phương án quy hoạch phát triển nào theo Cách tiếp cận "xã hội" lấy con người làm trung tâm trong những quyết định về chính sách phát triển. Bên cạnh mục tiêu phát triển kinh tế, còn có quan điểm.

phát triển mang tính xã hội, nhằm đảm bảo duy trì sự ổn định hệ thống văn hóa và xã hội của đất nước; giảm bớt những tác động tiêu cực về xã hội của phát triển kinh tế; đảm bảo tính công bằng xã hội với mục tiêu giảm tỷ lệ dân số sống trong nghèo đói là mục tiêu phát triển cơ bản của đất nước. Như vậy, sự phát triển kinh tế phải đi đôi với sự phát triển xã hội, nghĩa là phải nâng cao và cải thiện chất lượng cuộc sống cho tất cả mọi người. Cho nên, “phát triển con người, hơn thế nữa, phát triển con người một cách bên vững, có nghĩa là phải phát triển nhiều mặt, cả tự nhiên lẫn xã hội, phải phát triển toàn diện con người không chỉ trong một thời gian nhất định mà là suốt cả cuộc đời; không phải chi trong một thế hệ mà là của nhiều thế hệ, của cả dân tộc”. Đó cũng chính là sự phát triển tự sinh do chính xã hội ấy chủ động thực hiện chứ không phải là một sự phát triển ngoại sinh, sống nhờ hoàn toàn vào nguồn lực từ bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ