Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh lập kế hoạch marketing cho sản phẩm máy theo dõi độ mê của công ty miki giai đoạn 2013 2014

Luận văn MBA: Kế hoạch marketing máy theo dõi độ mê MIKI (2013-2014). Nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ, chiến lược tiếp cận hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận thạc sĩ

2012

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn MBA Lập Kế Hoạch Marketing MIKI 55

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA) tập trung vào việc lập Kế hoạch Marketing cho sản phẩm máy theo dõi độ mê của công ty MIKI trong giai đoạn 2013-2014. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh thị trường thiết bị y tế Việt Nam đang phát triển, đặc biệt là các thiết bị hỗ trợ gây mê phẫu thuật. Luận văn xem xét các yếu tố như phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh và khách hàng mục tiêu để xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả. Mục tiêu là giúp MIKI đạt được doanh số bán hàng kỳ vọng và củng cố vị thế trên thị trường. Việc ứng dụng kiến thức Marketing Mix (4P)Chiến lược Marketing là yếu tố then chốt. Tác giả sử dụng dữ liệu thứ cấp từ MIKI và các công ty liên quan, kết hợp với dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn bác sĩ và chuyên gia. Luận văn đặt ra mục tiêu cụ thể, bao gồm phân tích môi trường kinh doanh, xây dựng kế hoạch marketing phù hợp và đề xuất cách thức tổ chức thực hiện hiệu quả.

1.1. Bối Cảnh Thị Trường Máy Theo Dõi Độ Mê Việt Nam

Thị trường máy theo dõi độ mê tại Việt Nam còn khá mới mẻ. Các bác sĩ chủ yếu dựa vào các dấu hiệu truyền thống để đánh giá mức độ mê. Điều này dẫn đến nguy cơ gây mê không đủ hoặc quá liều. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỉ lệ gây mê đủ liều còn thấp và tỉ lệ gây mê quá liều có xu hướng tăng. Đây là cơ hội để các sản phẩm như máy theo dõi độ mê MIKI phát triển. Hãng Aspect Medical/Covidien đã nhận ra tiềm năng này và muốn mở rộng thị trường sang Việt Nam. Tuy nhiên, năm 2011, doanh số của MIKI còn thấp so với kỳ vọng. Do đó, cần có một kế hoạch Marketing bài bản để thúc đẩy doanh số.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Luận Văn Thạc Sĩ

Luận văn hướng đến việc lập kế hoạch Marketing chi tiết cho máy theo dõi độ mê của MIKI. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích nhu cầu và xu hướng phát triển của thị trường, xây dựng kế hoạch marketing phù hợp và đề xuất cách thức tổ chức thực hiện hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường máy theo dõi độ mê trong bệnh viện tại Việt Nam. Luận văn áp dụng chiến lược tiếp thị B2B, nhấn mạnh vào mối quan hệ với khách hàng và sự tham gia của nhiều thành viên trong tổ chức (bệnh viện) trong quá trình quyết định mua hàng.

II. Xác Định Vấn Đề Thách Thức Marketing Thiết Bị Y Tế 58

Luận văn xác định một số thách thức chính trong việc lập kế hoạch marketing cho sản phẩm máy theo dõi độ mê của công ty MIKI trong giai đoạn 2013-2014. Đầu tiên, thị trường thiết bị y tế, đặc biệt là máy theo dõi độ mê, còn khá mới mẻ và chưa được khai thác triệt để. Thứ hai, việc tiếp cận khách hàng mục tiêu là các bệnh viện đòi hỏi chiến lược truyền thông Marketingkênh phân phối đặc biệt. Thứ ba, cạnh tranh từ các đối thủ khác trên thị trường là một áp lực không nhỏ. Để giải quyết những thách thức này, luận văn tập trung vào việc phân tích thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Ngoài ra, luận văn cũng chú trọng đến việc đánh giá hiệu quả Marketing để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của kế hoạch.

2.1. Khó Khăn Tiếp Cận Thị Trường Thiết Bị Y Tế B2B

Thị trường thiết bị y tế hoạt động theo mô hình B2B (Business-to-Business), đòi hỏi cách tiếp cận khác biệt so với thị trường tiêu dùng thông thường. Các quyết định mua hàng thường phức tạp và liên quan đến nhiều bên, bao gồm bác sĩ, trưởng khoa, phòng vật tư và ban giám đốc bệnh viện. Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy và cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm là yếu tố then chốt. Đồng thời, cần phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành y tế.

2.2. Cạnh Tranh Từ Các Thương Hiệu Máy Theo Dõi Độ Mê

Thị trường máy theo dõi độ mê không chỉ có công ty MIKI. Các đối thủ cạnh tranh khác cũng đang hoạt động và có thể đã xây dựng được vị thế nhất định. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh là rất quan trọng để hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của họ, từ đó đưa ra chiến lược cạnh tranh phù hợp. Cần xem xét các yếu tố như giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ và kênh phân phối của đối thủ.

2.3. Hạn Chế Ngân Sách Marketing Cho Thiết Bị Y Tế Mới

Việc phân bổ ngân sách Marketing hợp lý là một thách thức. Cần phải cân nhắc giữa các hoạt động quảng bá, truyền thông Marketing, và xây dựng quan hệ với khách hàng. Do sản phẩm còn mới, cần ưu tiên các hoạt động giới thiệu, đào tạo và chứng minh hiệu quả của sản phẩm. Đồng thời, cần phải theo dõi và đánh giá hiệu quả Marketing để điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

III. Hướng Dẫn Phương Pháp Phân Tích Thị Trường Độ Mê 52

Để xây dựng Kế hoạch Marketing hiệu quả, luận văn sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu thị trườngphân tích thị trường máy theo dõi độ mê. Đầu tiên là phân tích SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của công ty MIKI và sản phẩm máy theo dõi độ mê. Tiếp theo là phân tích môi trường kinh doanh (PESTEL) để hiểu rõ các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường. Cuối cùng là phân tích đối thủ cạnh tranh để xác định vị thế của MIKI và đưa ra chiến lược cạnh tranh phù hợp. Các phương pháp này giúp luận văn có cơ sở vững chắc để đề xuất kế hoạch marketing khả thi.

3.1. Phân Tích SWOT Đánh Giá Điểm Mạnh Yếu Của MIKI

Phương pháp phân tích SWOT giúp xác định rõ các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công ty MIKI. Điểm mạnh có thể là chất lượng sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ tốt hoặc mối quan hệ tốt với khách hàng. Điểm yếu có thể là ngân sách Marketing hạn chế hoặc kênh phân phối chưa rộng. Cơ hội có thể là thị trường đang phát triển hoặc nhu cầu ngày càng tăng. Thách thức có thể là cạnh tranh gay gắt hoặc quy định pháp lý phức tạp.

3.2. Phân Tích PESTEL Yếu Tố Vĩ Mô Ảnh Hưởng Thị Trường

Phân tích PESTEL xem xét các yếu tố chính trị (Political), kinh tế (Economic), xã hội (Social), công nghệ (Technological), môi trường (Environmental) và pháp lý (Legal) ảnh hưởng đến thị trường máy theo dõi độ mê. Ví dụ, chính sách hỗ trợ phát triển ngành y tế, tốc độ tăng trưởng kinh tế, xu hướng sử dụng công nghệ mới trong y khoa, và các quy định về an toàn thiết bị y tế.

3.3. Phân Tích Đối Thủ Xác Định Lợi Thế Cạnh Tranh

Việc phân tích đối thủ cạnh tranh giúp xác định rõ vị thế của công ty MIKI trên thị trường. Cần xem xét các yếu tố như thị phần, giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ, kênh phân phối và chiến lược marketing của đối thủ. Từ đó, có thể tìm ra những lợi thế cạnh tranh để tập trung phát triển.

IV. Cách Xây Dựng Kế Hoạch Marketing Máy Độ Mê MIKI 59

Luận văn đề xuất các bước cụ thể để lập kế hoạch marketing cho máy theo dõi độ mê của công ty MIKI. Bước đầu tiên là xác định khách hàng mục tiêu (bệnh viện, phòng khám). Bước thứ hai là định vị sản phẩm (giá trị, lợi ích). Bước thứ ba là xây dựng chiến lược Marketing (4P: Product, Price, Place, Promotion). Bước thứ tư là lập ngân sách Marketing. Bước cuối cùng là đánh giá hiệu quả Marketing và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết. Kế hoạch này cần phải phù hợp với tình hình thực tế của công ty MIKI và thị trường.

4.1. Xác Định Khách Hàng Mục Tiêu Và Phân Khúc Thị Trường

Việc xác định rõ khách hàng mục tiêu là yếu tố quan trọng. Có thể phân khúc thị trường dựa trên quy mô bệnh viện, loại hình phẫu thuật hoặc khả năng chi trả. Sau đó, chọn ra những phân khúc thị trường tiềm năng nhất để tập trung nguồn lực.

4.2. Định Vị Sản Phẩm Và Xây Dựng Thông Điệp Truyền Thông

Cần phải định vị sản phẩm máy theo dõi độ mê MIKI một cách rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Thông điệp truyền thông Marketing cần phải nhấn mạnh vào những lợi ích vượt trội của sản phẩm, ví dụ như giúp bác sĩ gây mê kiểm soát tốt hơn mức độ mê, giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.3. Triển Khai Chiến Lược Marketing Mix 4P Hiệu Quả

Cần phải xây dựng chiến lược Marketing Mix (4P) chi tiết. Về sản phẩm (Product), cần đảm bảo chất lượng và dịch vụ hỗ trợ tốt. Về giá (Price), cần đưa ra chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt. Về phân phối (Place), cần xây dựng kênh phân phối hiệu quả. Về quảng bá (Promotion), cần triển khai các hoạt động truyền thông Marketing đa dạng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Marketing Máy Độ Mê 54

Luận văn trình bày kết quả nghiên cứu về việc ứng dụng kế hoạch marketing vào thực tế. Điều này bao gồm việc đo lường sự tăng trưởng về doanh số bán hàng, mức độ nhận diện thương hiệu, và sự hài lòng của khách hàng. Dựa trên kết quả thu thập được, tác giả tiến hành điều chỉnh và tối ưu hóa kế hoạch marketing để đạt được hiệu quả cao nhất. Quan trọng nhất, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và đánh giá hiệu quả Marketing liên tục.

5.1. Đo Lường Tăng Trưởng Doanh Số Bán Hàng

Việc đo lường doanh số bán hàng là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của kế hoạch marketing. Cần so sánh doanh số thực tế với mục tiêu đã đề ra và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến doanh số.

5.2. Đánh Giá Mức Độ Nhận Diện Thương Hiệu MIKI

Cần đánh giá xem kế hoạch marketing có giúp tăng mức độ nhận diện thương hiệu MIKI trên thị trường hay không. Có thể sử dụng các phương pháp khảo sát khách hàng hoặc phân tích dữ liệu trực tuyến để đánh giá.

5.3. Khảo Sát Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng

Việc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng giúp đánh giá chất lượng sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ. Cần thu thập ý kiến phản hồi từ khách hàng để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.

VI. Kết Luận Triển Vọng Thị Trường Máy Theo Dõi Độ Mê 60

Luận văn kết luận về triển vọng của thị trường máy theo dõi độ mê tại Việt Nam và đưa ra các khuyến nghị cho công ty MIKI. Thị trường này còn nhiều tiềm năng phát triển, nhưng cần có chiến lược marketing phù hợp để khai thác. Công ty MIKI cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, và truyền thông Marketing. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ chất lượng. Việc áp dụng công nghệ mới trong marketing cũng là một yếu tố quan trọng để thành công.

6.1. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Máy Theo Dõi Độ Mê

Thị trường máy theo dõi độ mê tại Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai nhờ sự tăng trưởng của ngành y tế, sự nâng cao nhận thức về an toàn phẫu thuật và sự gia tăng nhu cầu sử dụng các thiết bị y tế hiện đại.

6.2. Khuyến Nghị Cho Công Ty MIKI Về Chiến Lược Marketing

Công ty MIKI cần tiếp tục đầu tư vào các hoạt động marketing, đặc biệt là truyền thông Marketing và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Cần tập trung vào việc giới thiệu và chứng minh những lợi ích vượt trội của sản phẩm, đồng thời cung cấp dịch vụ hỗ trợ chất lượng.

6.3. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Marketing Thiết Bị Y Tế

Việc ứng dụng công nghệ mới, như marketing trực tuyến, mạng xã hội và quảng cáo trên thiết bị di động, có thể giúp công ty MIKI tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả hơn và tiết kiệm chi phí.

29/04/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh lập kế hoạch marketing cho sản phẩm máy theo dõi độ mê của công ty miki giai đoạn 2013 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Mục tiêu, phạm vi, phương pháp, ý nghĩa thực hiện của đề tài. Giới thiệu tổng quát về thị trường thiết bị theo dõi độ mê, công ty Miki và sản phẩm máy Bis của hãng Aspect Medical/Covidien/Mỹ Chương 2: Cơ sở lý thuyết Một số khái niệm về sản phẩm, lý thuyết về tiếp thị giữa các tổ chức (B2B), phân tích SWOT, phân tích thị trường, thị phần, các nội dung của một kế hoạch marketing, các nghiên cứu có trước về lập kế hoạch marketing. Chương 3: Phân tích môi trường thiết bị theo dõi độ mê Bis Tập trung vào phân tích thị trường thiết bị theo dõi độ mê, phân tích khách hàng chủ lực và phân tích các đối thủ cạnh tranh chính. Chương 4: Xây dựng kế hoạch marketing cho thiết bị Bis Từ tình hình kinh doanh hiện tại và qua quá trình thực tế triển khai tiếp thị sản phẩm trong năm 2012, xây dựng kế hoạch marketing cho sản phẩm Bis trong 2 năm giai đoạn 2013-2014 9 CHƯƠNG II.

Lý thuyết về tiếp thị giữa các tổ chức 2. Định nghĩa về tiếp thị giữa các tổ chức: Khách hàng của công ty làm tiếp thị là các tổ chức, công ty chứ không phải là khách hàng tiêu dùng cá nhân. Các khách hàng này mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình sản xuất và kinh doanh của mình (Vũ Thế Dũng, 2002). Trong trường hợp khách hàng của sản phẩm Bis là bệnh viện, đây là một tổ chức dịch vụ, sử dụng sản phẩm trực tiếp vào quá trình kinh doanh dịch vụ của mình.

Trong tiếp thị giữa các tổ chức, mối quan hệ của nhà cung cấp và khách hàng là hết sức chặt chẽ và thân thiết. Mối quan hệ này trong nhiều trường hợp quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp trên thị trường. Mục tiêu của tiếp thị là tạo ra khách hàng, giá được xác định thông qua thương thuyết và cùng quyết định, và quyết định mua hàng thường bị ảnh hưởng bởi nhiều thành viên trong tổ chức. Công ty được đánh giá bởi khả năng giải quyết vấn đề, phương hướng tiếp thị của công ty là tạo ra giá trị cao nhất cho khách hàng.

Các đặc tính về sản phẩm như: đặc tính kỹ thuật, dịch vụ hỗ trợ (lắp đặt, bảo hành, bảo trì, sữa chữa) đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Bán hàng cá nhân (personal selling) và giao hàng đúng hẹn đóng vai trò quyết định trong các hoạt động tiếp thị. (Vũ Thế Dũng, 2002) Trong tiếp thị giữa các tổ chức, chất lượng và doanh thu có thể tăng lên trong khi lượng khách hàng thì giảm xuống, điều này khác với khách hàng tiêu dùng. Định nghĩa về marketing (tiếp thị) Marketing là một quá trình hoạch định và quản lý thực hiện việc định giá, chiêu thị, và phân phối các ý tưởng, hàng hoá, dịch vụ nhằm mục đích tạo ra các giao dịch để thoả mãn những mục tiêu của cá nhân, của tổ chức, và của xã hội.

Hoặc: Marketing là một quá trình xã hội và quản lý, trong đó các tổ chức và cá nhân thoả mãn nhu cầu thông qua việc tạo ra và trao đổi các sản phẩm, dịch vụ có giá trị đối với người khác. 10 Hoặc: Tiếp thị là một quá trình kinh tế xã hội nhằm chuyển dịch có định hướng các sản phẩm, dịch vụ có giá trị kinh tế từ người sản xuất đến người sử dụng sao cho thỏa mãn tốt nhất sự cân bằng cung-cầu và đạt mục tiêu của toàn xã hội (Mc Carthy et al, 1987) 2. Yếu tố môi trường trong hệ thống tiếp thị giữa các tổ chức: 2. Môi trường vĩ mô: 2.

Môi trường nhân khẩu: Thể hiện sự tăng trưởng dân số, sự thay đổi cơ cấu tuổi tác, cơ cấu dân tộc, trình độ học vấn và những sự di chuyển dân cư và sự chia nhỏ thị trường đại chúng thành những thị trường nhỏ. Môi trường kinh tế: Thể hiện tốc độ tăng giảm thu nhập thực tế, tích lũy tiết kiệm, nợ nần và cách chi tiêu của người tiêu dùng thay đổi. Người làm marketing luôn lưu ý nhấm đến sự phân bố đối tượng về thu nhập cuả khách hàng để tập trung vào thị trường mục tiêu 2. Môi trường chính trị: Thể hiện việc điều tiết hoạt động kinh doanh cơ bản, các cơ quan Nhà nước được củng cố và sự phát triển các nhóm bảo vệ lợi ịch quan trọng.

Môi trường công nghệ: Thể hiện sự thay đổi công nghệ, những cơ hội mới vô hạn, ngân sách cho nghiên cứu và phát triển lớn, sự tập trung vào những cải tiến nhỏ và khám phá lớn, sự điều tiết quá trình thay đổi công nghệ. Môi trường tự nhiên: Thể hiện khả năng thiếu hụt những vật tư nhất định, chi phí năng lượng không ổn định, mức độ ô nhiễm môi trường và phong trào xanh bảo vệ môi trường phát triển mạnh 11 2. Môi trường vi mô: 2. Khách hàng: Khách hàng là thị trường của doanh nghiệp.

Sự thay đổi trong nhu cầu, thị hiếu, hành vi mua sắm của họ buộc công ty phải có những hành động để thích ứng được. Khách hàng này là các tổ chức thương mại, các cơ quan chính phủ,…. là đối tượng quyết định sự tồn vong của doanh nghiệp, vì vậy doanh nghiệp cần phải được hiểu rõ khách hàng là vô cùng quan trọng. Khách hàng tạo nên thị trường của doanh nghiệp và hiện nay thường có các thị trường như: (1) Thị trường người tiêu dùng; (2) Thị trường khách hàng doanh nghiệp; (3) Thị trường các nhà buôn trung gian; (4) Thị trường các cơ quan tổ chức Đảng, Nhà nước; (5) Thị trường quốc tế.

Nhà cung cấp: Cung cấp yếu tố đầu vào cho Công ty, đó là: nguyên vật liệu, máy móc thiết bị, vật tư,…Nhà cung cấp có ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động sản xuất của doanh nghiệp, vì vậy các doanh nghiệp nên thiết lập mối quan hệ bền vững với các nhà cung cấp. Các kênh phân phối: Là những tổ chức kinh doanh độc lập tham gia hỗ trợ doanh nghiệp trong các khâu khác nhau trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Nội tại công ty: Người lập kế hoạch marketing phải phối hợp chặt chẽ với các đơn vị khác trong công ty như: lãnh đạo cấp cao, phòng tài chính, kế toán, nhân sự, .hoạt động của tất cả các bộ phận này dù thế này hay thế khác đều ảnh hưởng đến kế hoạch và hoạt động marketing của công ty. Đối thủ cạnh tranh: Các yếu tố cạnh tranh tác động mạnh đến hoạt động marketing của doanh nghiệp, thường một công ty hay gặp phải sự cạnh tranh của 3 nguồn khác nhau như: Cạnh tranh giữa các nhãn hiệu khác nhau, cạnh tranh giữa các sản phẩm thay thế và cạnh tranh giành túi tiền của khách hàng.

Đối thủ cạnh tranh là những doanh nghiệp đang tìm cách thỏa mãn cùng những khách hàng với những nhu cầu giống nhau và sản xuất ra những sản phẩm tương tự. Doanh nghiệp cần thu thập và phân tích các sản phẩm cạnh tranh hiện có trên thị 12 trường nhằm biết được ưu và khuyết điểm của các sản phẩm cạnh tranh từ đó đánh giá được sự thõa mãn của khách hàng đối với sản phẩm. Khoa học kỹ thuật: Khoa học kỹ thuật ngày nay trở thành động lực chủ yếu để phát triển kinh tế và xã hội, dù kinh tế khó khăn, những sản phẩm tân tiến về công nghệ vẫn được ưu ái tiêu thụ ở một lượng lớn khách hàng trung và thượng lưu, đây chính là cửa ngõ cho sản phẩm thiết bị y tế cao cấp của công ty lấn chân vào thị trường vì sự tiến bộ về công nghệ của nó. Phân tích thị trường Phân tích thị trường giúp doanh nghiệp thấy được độ lớn của thị trường, sức hấp dẫn của thị trường, từ đó dự đoán được tiềm năng phát triển sản phẩm công ty.

Phân tích thị trường thông qua các chỉ tiêu sau: Quy mô của thị trường được đánh giá bằng chỉ số tổng doanh thu giúp doanh nghiệp đánh giá được thị trường lớn hay nhỏ. Tốc độ phát triển: là tỉ lệ phần trăm phát triển năm sau so với năm trước, giúp doanh nghiệp đánh giá được tốc độ phát triển của thị trường là cao hay thấp. Phân tích thị phần “Thị phần của doanh nghiệp đối với một loại hàng hóa, dịch vụ nhất định là tỷ lệ phần trăm giữa doanh thu bán ra của doanh nghiệp này với tổng doanh thu của tất cả các doanh nghiệp kinh doanh loại hàng hóa, dịch vụ đó trên thị trường liên quan hoặc tỷ lệ phần trăm giữa doanh số mua vào của doanh nghiệp này với tổng doanh số mua vào của tất cả doanh nghiệp kinh doanh loại hàng hóa, dịch vụ đó trên thị trường liên quan theo tháng, quý, năm” (Philip Kotler, 2007). Việc phân tích thị phần giúp doanh nghiệp biết được hiện nay doanh nghiệp nào thống lĩnh thị trường và yếu tố nào quyết định, ngoài ra doanh nghiệp còn có thể xác định được vị thế sản phẩm của mình trên thị trường.

Phân tích SWOT Ma trận SWOT là một công cụ rất tốt trong việc đưa ra các quyết định của bất cứ công ty nào. SWOT là viết tắt của 4 chữ Strengths (điểm mạnh), Weaknesses (điểm yếu), Opportunities (cơ hội) và Threats (nguy cơ) (Philip Kotler, 2007). 13 SWOT giúp phân tích chiến lược, kiểm tra và đánh giá vị trí, định hướng phát triển của một công ty hay dự án kinh doanh. SWOT thường được sử dụng trong việc xây dựng kế hoạch kinh doanh, xây dựng chiến lược, xây dựng kế hoạch marketing, đánh giá đối thủ cạnh tranh… Bảng 2.1: Ma trận SWOT lý thuyết Môi trường Cơ hội (O) Đe dọa (T) ngoại vi O1.

nội bộ Điểm mạnh (S) S+O S+T S1. Sử dụng điểm mạnh để Sử dụng điểm mạnh để S2. tận dụng cơ hội. hạn chế/né tránh đe dọa.

Khai thác cơ hội để lấp Khắc phục điểm yếu để W2. chỗ yếu kém. giảm bớt nguy cơ. Khắc phục điểm yếu để W4.

tận dụng được cơ hội. Lập kế hoạch marketing Lập kế hoạch marketing là quá trình lập kế hoạch nhằm tìm ra câu hỏi:  Những bước chủ yếu trong quá trình marketing là gì?  Nội dung chủ yếu của kế hoạch marketing là gì?  Những công cụ lý luận chính để mô tả ảnh hưởng của các kiểu nỗ lực marketing khác nhau đến doanh số bán và lợi nhuận của công ty là gì? 2. Chiến lược marketing Chiến lược marketing là một hệ thống luận điểm logic, hợp lý, làm căn cứ chỉ đạo một đơn vị tổ chức tính toán cách giải quyết những nhiệm vụ marketing của mình. Nó bao gồm những chiến lược cụ thể đối với các thị trường mục tiêu, đối với phức hệ marketing và mức chi phí cho marketing (Philip Kotler).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ