Luận văn: Kiểm soát chi phí xây lắp tại Công ty CP Xây dựng Bình Định

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích kiểm soát chi phí xây lắp tại công ty cổ phần xây dựng Bình Định, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiểm soát chi phí xây lắp tại doanh nghiệp

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc kiểm soát chi phí xây lắp đã trở thành yếu tố sống còn, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp xây dựng. Luận văn thạc sĩ của tác giả Huỳnh Thanh Hùng (2013) đã đi sâu nghiên cứu vấn đề này, cung cấp một hệ thống cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí một cách toàn diện. Việc kiểm soát tốt chi phí không chỉ giúp hạ giá thành sản phẩm, tối ưu hóa lợi nhuận mà còn là công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và củng cố vị thế trên thị trường. Hoạt động xây lắp có những đặc thù riêng biệt như sản phẩm có giá trị lớn, thời gian thi công kéo dài, địa điểm sản xuất không cố định, khiến công tác quản lý chi phí dự án xây dựng trở nên phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro thất thoát. Do đó, việc xây dựng một quy trình kiểm soát chi phí xây lắp chặt chẽ, từ khâu lập dự toán chi phí xây dựng đến khi nghiệm thu công trình, là yêu cầu cấp thiết. Một hệ thống kiểm soát hiệu quả giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định kịp thời, chính xác, ngăn ngừa lãng phí và gian lận, từ đó đảm bảo mục tiêu về lợi nhuận sau thuế và sự phát triển ổn định cho doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản lý chi phí dự án xây dựng

Việc quản lý chi phí dự án xây dựng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự thành công của một dự án. Nó không chỉ đơn thuần là việc theo dõi các khoản chi tiêu mà là một quá trình toàn diện bao gồm lập kế hoạch, dự toán, phân bổ và kiểm soát nguồn lực tài chính. Một hệ thống quản lý chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành, đưa ra mức giá thầu cạnh tranh, và tối đa hóa lợi nhuận. Hơn nữa, nó còn là cơ sở để đánh giá hiệu suất hoạt động, phát hiện kịp thời các sai lệch so với kế hoạch và đưa ra các biện pháp giảm chi phí xây dựng phù hợp. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp nào kiểm soát tốt chi phí sẽ có lợi thế lớn trong việc thắng thầu và mở rộng thị phần.

1.2. Khám phá cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí trong ngành

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí, dựa trên các khái niệm về hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB). Theo đó, hệ thống KSNB được định nghĩa là tập hợp các quy định và thủ tục do đơn vị xây dựng nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật, ngăn ngừa gian lận, bảo vệ tài sản và lập báo cáo tài chính công ty xây dựng trung thực (Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400). Hệ thống này bao gồm ba bộ phận cấu thành chính: môi trường kiểm soát, hệ thống thông tin kế toán và các thủ tục kiểm soát. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để thiết lập một cơ chế kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng một cách khoa học và hữu hiệu, phù hợp với đặc thù ngành.

II. Top thách thức khi kiểm soát chi phí tại công ty xây dựng

Ngành xây dựng vốn có những đặc thù riêng biệt, tạo ra không ít thách thức cho công tác kiểm soát chi phí xây lắp. Theo phân tích, sản phẩm xây lắp thường là các công trình có quy mô lớn, kết cấu phức tạp và thời gian thi công kéo dài. Điều này khiến việc lập dự toán chi phí xây dựng và theo dõi chi phí thực tế trở nên khó khăn. Một thách thức lớn khác là các yếu tố sản xuất như máy móc, vật tư, lao động phải di chuyển theo địa điểm công trình, làm tăng nguy cơ thất thoát, hư hỏng và khó khăn trong công tác quản lý. Các khoản mục chi phí chính như chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công trực tiếp, và đặc biệt là chi phí máy thi công chiếm tỷ trọng lớn và biến động liên tục theo giá thị trường. Việc quản lý và phân tích chi phí trong xây dựng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và một hệ thống báo cáo linh hoạt. Nếu không có một hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng đủ mạnh, tình trạng lãng phí vật tư, sử dụng nhân công không hiệu quả, hoặc gian lận trong quá trình thi công rất dễ xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và chất lượng công trình.

2.1. Đặc thù hoạt động xây lắp ảnh hưởng đến chi phí

Hoạt động xây lắp có những đặc điểm ảnh hưởng sâu sắc đến công tác kiểm soát chi phí. Thứ nhất, sản phẩm xây lắp là đơn chiếc, cố định tại nơi sản xuất, trong khi các yếu tố đầu vào phải di chuyển, gây phức tạp cho việc quản lý và bảo quản, dễ phát sinh chi phí vận chuyển và rủi ro mất mát. Thứ hai, thời gian sản xuất kéo dài khiến doanh nghiệp phải đối mặt với biến động giá cả của chi phí nguyên vật liệu và nhân công. Thứ ba, chi phí sản xuất không chỉ phụ thuộc vào quy mô mà còn bị ảnh hưởng bởi tiến độ, điều kiện thi công và các yếu tố thời tiết, thiên tai. Những đặc điểm này đòi hỏi doanh nghiệp phải có các biện pháp giảm chi phí xây dựng linh hoạt và một cơ chế giám sát chặt chẽ tại công trường.

2.2. Rủi ro thất thoát vốn và lãng phí trong quá trình thi công

Thất thoát và lãng phí là một trong những vấn đề nhức nhối trong ngành xây dựng. Nguyên nhân có thể đến từ việc quản lý vật tư lỏng lẻo, không tuân thủ định mức xây dựng, dẫn đến việc sử dụng vượt định mức hoặc bị đánh cắp. Bên cạnh đó, việc tổ chức thi công không khoa học, bố trí nhân lực và máy móc không hợp lý cũng gây ra lãng phí về chi phí nhân công trực tiếpchi phí máy thi công. Các sai sót trong thiết kế hoặc thi công không đúng kỹ thuật dẫn đến việc phải phá đi làm lại cũng là một nguyên nhân làm tăng chi phí đột biến. Việc thiếu một quy trình kiểm soát chi phí xây lắp hiệu quả sẽ tạo điều kiện cho những rủi ro này xảy ra, làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống kiểm soát chi phí xây lắp

Để đối phó với các thách thức, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát chi phí xây lắp hiệu quả là vô cùng cần thiết. Nền tảng của hệ thống này là một cơ cấu kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng vững chắc. Theo luận văn, quá trình này bắt đầu từ việc tạo lập một môi trường kiểm soát tích cực, nơi ban lãnh đạo thể hiện rõ cam kết về tính minh bạch và hiệu quả. Tiếp theo, cần tổ chức một hệ thống thông tin kế toán khoa học, có khả năng cung cấp dữ liệu chi phí chính xác và kịp thời. Hệ thống này phải bao gồm cả thông tin dự toán (hệ thống định mức xây dựng chi tiết cho vật liệu, nhân công) và thông tin thực hiện (ghi nhận chi phí thực tế phát sinh). Cuối cùng, cần thiết lập các thủ tục kiểm soát cụ thể cho từng khoản mục chi phí. Các thủ tục này phải dựa trên nguyên tắc phân công, phân nhiệm rõ ràng và nguyên tắc bất kiêm nhiệm để ngăn ngừa gian lận. Một hệ thống được xây dựng bài bản sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện phân tích chi phí trong xây dựng một cách hiệu quả và đưa ra quyết định quản trị đúng đắn.

3.1. Thiết lập môi trường và hệ thống thông tin kiểm soát

Môi trường kiểm soát là nền tảng, bao gồm triết lý quản lý, cơ cấu tổ chức, và chính sách nhân sự. Một môi trường lành mạnh sẽ thúc đẩy ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc tiết kiệm chi phí. Song song đó, hệ thống thông tin kế toán đóng vai trò là mạch máu, cung cấp dữ liệu cho việc kiểm soát. Hệ thống này cần được thiết kế để theo dõi chi tiết các loại chi phí theo từng công trình, hạng mục. Việc xây dựng hệ thống định mức xây dựng chuẩn xác và linh hoạt là cơ sở để so sánh, đối chiếu và phát hiện các bất thường, từ đó phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính công ty xây dựng và báo cáo quản trị.

3.2. Nguyên tắc phân công phân nhiệm và bất kiêm nhiệm

Các thủ tục kiểm soát cần được xây dựng dựa trên hai nguyên tắc vàng: phân công, phân nhiệm và bất kiêm nhiệm. Nguyên tắc phân công, phân nhiệm yêu cầu không một cá nhân hay bộ phận nào được thực hiện toàn bộ một quy trình, chẳng hạn như từ khâu đề xuất mua hàng đến khâu thanh toán. Nguyên tắc bất kiêm nhiệm ngăn cấm việc một người đảm nhận các vai trò có thể xung đột lợi ích, ví dụ như kế toán kho không được kiêm nhiệm thủ kho. Việc áp dụng các nguyên tắc này tạo ra một cơ chế kiểm tra chéo, giúp hạn chế sai sót và ngăn chặn các hành vi lạm dụng, gian lận, góp phần vào việc tối ưu hóa chi phí xây lắp.

IV. Hướng dẫn quy trình kiểm soát chi phí xây lắp tối ưu

Một quy trình kiểm soát chi phí xây lắp hiệu quả phải bao quát tất cả các khoản mục chi phí trọng yếu. Đối với chi phí nguyên vật liệu, quy trình bắt đầu từ khâu mua hàng, yêu cầu sự tham gia của nhiều bộ phận (mua hàng, xét duyệt, kho, kế toán) để kiểm tra chéo. Việc xuất kho vật tư phải dựa trên phiếu yêu cầu đã được phê duyệt và đối chiếu với định mức xây dựng. Đối với chi phí nhân công trực tiếp, cần có hệ thống chấm công, theo dõi năng suất lao động chặt chẽ tại công trường. Việc kiểm soát chi phí máy thi công bao gồm việc theo dõi số ca máy hoạt động, định mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí sửa chữa. Ngoài ra, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí sản xuất chung cũng cần được lập dự toán và phân bổ hợp lý. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích biến động chi phí sau khi thực hiện, so sánh giữa thực tế và dự toán để tìm ra nguyên nhân và có biện pháp điều chỉnh. Đây là một trong những giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi phí mang lại hiệu quả cao.

4.1. Thủ tục kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Đây là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất, do đó cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Quy trình kiểm soát bao gồm: Lập kế hoạch vật tư dựa trên tiến độ thi công và dự toán chi phí xây dựng; Quy trình mua hàng phải có sự so sánh, lựa chọn nhà cung cấp tối ưu; Kiểm soát chặt chẽ quá trình nhập kho về số lượng và chất lượng; Xuất kho vật tư phải có phiếu và được phê duyệt, tuân thủ định mức; Thực hiện kiểm kê định kỳ và đột xuất để đối chiếu giữa sổ sách và thực tế. Các thủ tục này nhằm ngăn chặn thất thoát, lãng phí và đảm bảo vật tư được sử dụng đúng mục đích.

4.2. Kiểm soát chi phí nhân công và chi phí máy thi công

Đối với chi phí nhân công trực tiếp, cần kiểm soát thông qua việc lập bảng chấm công chính xác, theo dõi khối lượng công việc hoàn thành và đối chiếu với định mức lao động. Đối với chi phí máy thi công, cần xây dựng định mức tiêu hao nhiên liệu cho từng loại máy, ghi chép nhật trình hoạt động (số ca, giờ máy) và kiểm soát chi phí sửa chữa, bảo dưỡng. Việc áp dụng khoán sản phẩm hoặc khoán chi phí có thể là một biện pháp giảm chi phí xây dựng hiệu quả cho cả hai khoản mục này, khuyến khích người lao động và đội ngũ vận hành nâng cao năng suất và tiết kiệm.

V. Phân tích thực trạng quản lý chi phí tại công ty Bình Định

Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích chi phí trong xây dựng tại Công ty Cổ phần Xây dựng Bình Định, một đơn vị có tiền thân là doanh nghiệp nhà nước. Về mặt tích cực, công ty đã có một môi trường kiểm soát tương đối tốt với cơ cấu tổ chức rõ ràng, các quy chế làm việc được phổ biến rộng rãi. Tuy nhiên, thực trạng quản lý chi phí tại đây vẫn còn một số hạn chế. Hệ thống thông tin kế toán chủ yếu phục vụ cho mục đích kế toán tài chính, chưa cung cấp đầy đủ các báo cáo phân tích chi phí chi tiết cho quản trị nội bộ. Các thủ tục kiểm soát dù đã được thiết lập nhưng việc thực hiện ở một số công đoạn còn chưa nghiêm ngặt, đặc biệt là trong khâu quản lý vật tư tại công trường và theo dõi hiệu suất sử dụng máy thi công. Việc phân tích biến động chi phí sau thi công chưa được thực hiện thường xuyên. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có các giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi phí để nâng cao hiệu quả hoạt động cho công ty.

5.1. Đánh giá môi trường kiểm soát và hệ thống kế toán

Công ty Cổ phần Xây dựng Bình Định có một cơ cấu tổ chức quản lý theo mô hình trực tuyến – tham mưu, phân chia rõ chức năng, quyền hạn của từng phòng ban. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra, giám sát chéo. Tuy nhiên, hệ thống kế toán vẫn còn những điểm cần cải thiện. Việc tổ chức hạch toán chi phí chưa thực sự chi tiết theo từng hạng mục công trình, gây khó khăn cho việc phân tích chi phí trong xây dựng và đánh giá hiệu quả của từng hạng mục. Các báo cáo tài chính công ty xây dựng được lập đúng hạn nhưng các báo cáo quản trị nội bộ còn thiếu và chưa kịp thời.

5.2. Hiện trạng các thủ tục kiểm soát chi phí xây lắp tại công ty

Nghiên cứu thực trạng quản lý chi phí cho thấy công ty đã có các quy trình kiểm soát cho các khoản mục chi phí chính. Chẳng hạn, quy trình mua vật tư nhập kho và xuất vật tư thi công đã được sơ đồ hóa. Tuy nhiên, việc giám sát thực tế tại công trường đôi khi còn lỏng lẻo. Công tác kiểm soát chi phí nhân công trực tiếpchi phí máy thi công chủ yếu dựa vào chứng từ, chưa có các biện pháp đo lường và đánh giá hiệu suất một cách hệ thống. Những điểm yếu này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến trong chương tiếp theo của luận văn.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi phí xây lắp

Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi phí tại Công ty Cổ phần Xây dựng Bình Định. Trọng tâm của các giải pháp là hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán và tăng cường các thủ tục kiểm soát. Cụ thể, cần xây dựng các biểu mẫu báo cáo chi phí chi tiết theo từng công trình, hạng mục để phục vụ công tác quản trị. Bên cạnh đó, cần siết chặt các thủ tục kiểm soát hiện hành, như tăng cường kiểm kê vật tư đột xuất, áp dụng định mức nhiên liệu cho máy thi công, và xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả làm việc của công nhân. Luận văn cũng đề xuất tăng cường kiểm soát sau, tức là thực hiện phân tích chi phí trong xây dựng một cách thường xuyên sau khi hoàn thành hạng mục để rút kinh nghiệm. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp công ty tối ưu hóa chi phí xây lắp, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tăng cường năng lực cạnh tranh một cách bền vững trên thị trường.

6.1. Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán phục vụ kiểm soát

Một trong những giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi phí hàng đầu là cải tiến hệ thống thông tin. Cần thiết kế lại hệ thống sổ sách kế toán chi tiết và các biểu mẫu báo cáo nội bộ. Các báo cáo này cần cung cấp thông tin về chi phí thực tế so với dự toán, phân tích các biến động và chỉ ra nguyên nhân. Việc ứng dụng phần mềm quản lý dự án và kế toán hiện đại sẽ giúp tự động hóa quy trình thu thập và xử lý dữ liệu, cung cấp thông tin nhanh chóng và chính xác cho ban lãnh đạo, hỗ trợ quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng hiệu quả hơn.

6.2. Tăng cường các biện pháp giảm chi phí xây dựng thực tiễn

Ngoài việc hoàn thiện hệ thống, cần áp dụng các biện pháp giảm chi phí xây dựng cụ thể. Cần rà soát và cập nhật hệ thống định mức xây dựng cho phù hợp với thực tế. Tăng cường công tác đàm phán với nhà cung cấp để có được mức giá nguyên vật liệu tốt nhất. Áp dụng các hình thức khoán chi phí cho các đội thi công để khuyến khích tiết kiệm. Đồng thời, cần nâng cao vai trò của bộ phận giám sát tại công trường, đảm bảo các quy trình kỹ thuật và an toàn lao động được tuân thủ, tránh các chi phí phát sinh do sai sót hoặc tai nạn. Những biện pháp này sẽ trực tiếp góp phần vào việc tối ưu hóa chi phí xây lắp.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kiểm soát chi phí xây lắp tại công ty cổ phần xây dựng bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SỞ LÝ LUẬN VÈ KIÊM SOÁT CHI PHÍ XÂY LÁP. 'TRONG DOANH NGHIỆP XÂY LÁP. KHÁI QUÁT CHUNG VE HE THONG KIEM SOÁT NỘI BỌ. Vai trò của kiểm soát trong quản lý.

Quản lý là hoạt động cần thiết cho tất cả các lĩnh vực hoạt động của con. người, trong mọi tô chức cũng như toàn bộ xã hội. Sự cần thiết trên xuất phát từ yêu c đối với quản lý trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động của tổ chức. Có rá nhiều quan điểm khác nhau về quản lý nhưng chung nhất, quản lý là một quá h định hướng và tổ chức thực hiện các hướng đã định trên cơ sở nguồn lực xác định nhằm đạt hiệu quả cao nhất.

Xét về hoạt động thực tiễn, quá trình quản lý bao gồm các giai đoạn cơ. bản có liên hệ với nhau như: lập kế hoạch, cung cấp các nguồn lực, tổ chức, điều hành và kiểm soát. Trong bắt kỳ giai đoạn nào, các nhà quản trị cũng thường chú tắm đến. chính sách và thủ tục quản lý trong quan hệ với việc hình thành và duy trì các hoạt động kiểm soát để đạt được các mục tiêu của tổ chức.

Như vậy, kiếm soát không phải là một giai đoạn của quá trình quản lý mà là một chức năng gắn với mọi hoạt động của quá trình quản lý. Kiểm soát là tổng hợp những phương sách để nắm lấy và điều hành đối tượng hoặc khách thể quản lý. Quá trình kiểm soát bắt đầu từ việc xác định các mục tiêu, đó có thể là mục tiêu ở một cấp rất cao hoặc là mục tiêu rất chỉ tiết, rõ ràng; Trên cơ sở mục tiêu xác định, tiến hành đo lường kết quả của những thành tích thực tế đã đạt được; Tiếp đến so sánh thành tích cụ thể với các mục tiêu đã xây dựng. trước để xác định số chênh lệch, có thể vừa so sánh với kỳ hiện hành và những kỳ trước.

Từ kết quả so sánh đó, phân tích các nguyên nhân chênh lệch: Xem xét để biết những nhân tổ gây ra chênh lệch và tính toán mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Bước tiếp theo của quá trình này là xác định hành động thích hợp của quản lý. Trên cơ sở những sự lựa chọn sẵn có đòi hỏi phải đánh giá và phải có những điều chinh quan trọng để đi đến hành động cụ thể cần thực hiện. Bước cuối cùng của quá trình kiểm soát là tiếp tục đánh giá.

lại kết quả sau khi hành động nói trên được hoàn thành. Như vậy, quá trình. kiểm soát bắt đầu từ việc xác định mục tiêu và kết thúc khi đạt được mục tiêu. Chức năng kiểm soát đó chủ yếu là xem xét tính hiệu quả của các hành động thực hiện mà nhờ đó các chiến lược được chuyển thành hành động để đạt các mục tiêu và kết quả đã đặt ra.

Khái niệm về hệ thống kiểm soát nội bộ. Hệ thống KSNB là công cụ chủ yếu để thực hiện chức năng kiểm soát trong mọi quy trình quản lý của đơn vị. Quá trình nghiên cứu về hệ thống. 'KSNB đã dẫn đến nhiều định nghĩa khác nhau.

lệ thống này. Trong các chuẩn mực đã hệ thống héa ciia AICPA ( American Institute Certified Public Accountants) ~ Vign kiém ton vién cong có bằng cấp của. Mỹ đưa ra định nghĩa về hệ thống KSNB như sau “KSNB gồm kế hoạch tổ. chức và tắt cả những phương pháp, biện pháp phối hợp được thừa nhận trong.

kinh doanh để bảo vệ tài sản của tổ chức, kiểm tra sự chính xác và độ tin cây của thông tin kế toán, thức đây hiệu quả hoạt động và khích lệ bám sát những. chủ trương quản lý đã dé ra”(2, tr. Theo liên đoàn kế toán Quốc tế ( IFAC - Iwermational Federation øƒ' Accountants), * Hé thong KSNB 1a mét hé thong chinh sdch va thi tục nhằm. bổn mục tiêu sau: bảo vệ tài sản của đơn vị; bảo đảm độ tin cậy của thông tin; bảo đảm thực hiện các chế độ pháp lý và bảo đảm hiệu quả của hoạt động (2.

Theo định nghĩa này thì KSNB là một chức năng thường xuyên của đơn vị, tổ chức và trên cơ sở xác định rủi ro có thé. xay ra trong từng khâu công việc để tìm ra biện pháp ngăn chặn nhằm thực hiện có hiệu. quả các mục tiêu đặt ra của đơn vị (1.234) “Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400: “ Hệ thống KSNB là các. quy định và các thủ tục kiểm soát do đợn vị được kiểm toán xây dựng và áp dụng nhằm bảo đảm cho đơn vị tuân thủ pháp luật và các quy định, để kiểm.

tra, kiểm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót, để lập BCTC trung thực và hợp lý; nhằm bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu qua tai sin cua don vịt Qua các định nghĩa đã nêu cho thấy KSNB không chỉ giới han trong chức năng tài chính kế toán mà còn có liên quan đến nhiều lĩnh vực khác như. hành chính, quản lý. nó không chỉ thuộc về nhà quản lý mà đòi hỏi phái có sự phối hợp đồng bộ của tắt cả thành viên trong tổ chức. KSNB được chia thành hai loại: Kiểm soát kế toán và kiểm soát quản lý ~ Kim soát quán lý: à quá tình nhằm thúc đây hiệu quả hoạt động kinh doanh và khuyến khích sự tham gia của tắt cả các thành viên trong dom vi trong việc thực hiện c -hính sách quản lý.

~ Kiểm soát kể toán: là các chính sách và quá trình thực hiện, nhằm đạt được các mục tiêu: bảo vệ tài sản và đảm bảo thông tin chính xác, trung thực, kịp thời và đầy đủ.3, Mục tiêu và nhiệm vụ của hệ thống kiểm soát nội bộ. Khi xây dựng cho mình một hệ thống kiểm soát nội bộ, các nhà quản lý hệ thống kiểm soát nội bộ đó sẽ mang lại những lợi ích thiế thực, góp phần làm cho hoạt động của doanh nghiệp được. Do đó, cơ cầu kiểm soát nội bộ được thiết lập tại đơn vị phải đảm bảo hợp lý cho các nhà quản trị đạt được mục tiêu sau: ® Mục tiêu bảo vệ tài sản của đơn vị: Tài sản của đơn vị nếu không được bảo vệ bằng hệ thống kiểm soát phù hợp có thể bị đánh cắp, bị hư hại hoặc bị lạm dụng vào những mục đích cá nhân khác nhau. * Mục tiêu đảm bảo độ tin cậy của thông tin: Thông tìn kinh tế tài chính được cung cắp dưới dạng các báo cáo nhiệm vụ và BCTC do bộ máy kế toán thu thập, xử lý và tổng hợp.

Đây là căn cứ quan trọng cho việc ra quyết định. của nhà quản lý bên trong và ngoài đơn vị. Vì vậy, thông tin cung cấp phải đảm bảo tính kịp thời về thời gian, tính chính xác và tin cậy về thực trạng hoạt động, phản ánh đầy đủ, khách quan các nội dung chủ yếu của mọi hoạt động. kinh tế, tài chính.

* Aục tiêu đảm bảo việc thực hiện các chế độ pháp lý: đễ đảm bảo mục. tiêu này, hệ thống KSNB được thiết kế trong doanh nghiệp phải đảm bảo các quyết định và chế độ pháp lý liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của. doanh nghiệp phải tuân thủ đúng mức. ® Mục tiêu đảm bảo hiệu quả của hoạt động và hiệu năng quản lý: KSNB giúp đơn vị bảo vệ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, bảo mật thông tin, nang cao uy tín, mở rộng thị phẩn, thực hiện các chiến lược kinh doanh của đơn vị.

Như vậy, các mục tiêu của hệ thống KSNB rất rộng, chúng bao. trùm lên mọi mặt hoạt động và có ý nghĩa quan trọng đối với sự tổn tại và phát triển của đơn vị. 'Và nhiệm vụ của hệ thống kiểm soát nội bộ thể hiện: * Tạo thuận lợi cho việc điều khiển và quản lý kinh doanh có hiệu qua. * Đảm bảo chắc chắn là các quyết định và chế độ quản lý được thực hiện.

đúng thể thức và sát tính hiệu quả của các chế độ và quyết định đó. * Phát hiện những rắc rồi trong kinh doanh để hoạch định và tiến hành. các biện pháp đối phó kịp thời. * Ngăn chặn, phát hiện các sai phạm và gian lận trong kinh doanh.

* Ghi chép đầy đủ, phán ánh trung thực, đúng thể thức các nghiệp vụ và hoạt động kinh doanh. * Bảo vệ tài sản và thông tin không bị lạm dụng, sử dụng sai mục đích. * Lập các BCTC kịp thời, hợp lệ, đúng chế độ. Các bộ phận cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ.

Để đánh giá và tổ chức một hệ thống KSNB hữu hiệu ta cần nhận thức. -10- và tìm hiển các yếu tổ cầu thành nên nó. Theo quan điểm truyền thống do AICPA đưa ra, hệ thống KSNB bao gồm các yếu tố sau: môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiểm soát. Môi trường kiểm soát.

Môi trường kiểm soát là toàn bộ những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình. thiết kế, vận hành và sự hữu hiệu của các thủ tục, chính sách kiểm soát của đơn vị. Các nhân tổ này chủ yếu liên quan đến thái độ, nhận thức, hành động của nhà quản lý cấp cao trong đơn vị. Có thể nêu ra các nhân tố chính như: Đặc thù về quản lý của đơn vị Nha quản lý cấp cao là người ra quyết định và di hành mọi hoạt động, của đơn vị.

Vì vậy, quan điểm đường lối quản trị và tư cách của họ ảnh hưởng. rất lớn đến xây dựng một hệ thống KSNB hữu hiệu tại đơn vị. Đặc thù quản ý chỉ rõ những quan điểm khác nhau của nhà quản lý về sự chính xác của thông tin kế toán và tằm quan trọng của việc hoàn thành kế hoạch, sự chấp. nhận rủi ro trong kinh doanh.

Những nhà quản lý có phong cách kinh doanh lành mạnh vì sự phát triển lâu dài đòi hỏi BCTC phái chính xác, các thủ tục KSNB phải chặt chẽ. Đối với những nhà quản lý có mục tiêu kinh doanh là lợi nhuận bằng mọi giá thì BCTC không cần trung thực, vì vậy các thủ tục kiểm soát sẽ lỏng lẽo, không hiệu quả. Như vậy, phong cách điều hành và tư cách của nhà quản trị ảnh hưởng rất lớn các chính sách, thủ tục KSNB cũng như độ chính xác BCTC. Một yếu tổ quan trọng của đặc thù quản lý là cơ cầu quyền lực trong đơn vị.

Nếu quyên lực tập trung vào một cá nhân hay một nhóm nhỏ thì phẩm chất và năng lực của người nắm quyền ảnh hưởng rất lớn đến môi trường kiểm. Trong những doanh nghiệp có quy mô lớn nếu xảy ra trường hợp trên thì môi trường kiểm soát không lành mạnh do những người khác không có cơ hội giám sát người có quyền lực cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ