Luận văn: Hoàn thiện quản trị dự án cấp điện tại KCN VSIP Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị dự án đầu tư xây dựng cấp điện cho khu công nghiệp VSIP Quảng Ngãi qua trạm biến áp chuyên dụng.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản trị dự án cấp điện VSIP Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ "Hoàn thiện công tác quản trị dự án đầu tư xây dựng cấp điện các phụ tải khu công nghiệp VSIP Quảng Ngãi" của tác giả Nguyễn Việt Tân là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết về năng lượng cho một trong những khu công nghiệp trọng điểm của miền Trung. VSIP Quảng Ngãi, với vai trò là động lực thu hút đầu tư Quảng Ngãi, đòi hỏi một hạ tầng khu công nghiệp ổn định, trong đó hệ thống điện là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng công tác quản lý dự án xây dựng tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Luận văn nhấn mạnh, điện là hàng hóa đặc biệt, không thể thiếu cho sự phát triển kinh tế, đặc biệt là tại các khu công nghiệp quy mô lớn. Việc đảm bảo tiến độ và chất lượng các dự án cấp điện không chỉ đáp ứng nhu cầu sản xuất mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn khu kinh tế Dung Quất. Tài liệu phân tích chi tiết các giai đoạn của một dự án đầu tư, từ lập kế hoạch, thẩm định, triển khai thi công đến khi kết thúc và bàn giao, cung cấp một cái nhìn tổng thể về những thách thức và cơ hội trong ngành điện. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính và định lượng, kết hợp khảo sát thực tế 19 cán bộ tại Ban quản lý dự án, mang lại những số liệu và nhận định xác thực. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, kỹ sư và chuyên gia trong lĩnh vực quản trị dự án năng lượng.

1.1. Tầm quan trọng của hạ tầng khu công nghiệp VSIP Quảng Ngãi

Khu Công nghiệp - Đô thị và Dịch vụ VSIP Quảng Ngãi là dự án trọng điểm, có diện tích quy hoạch lên đến 1.700ha. Sự phát triển mạnh mẽ của VSIP đã thu hút hàng loạt nhà đầu tư trong và ngoài nước, tạo ra nhu cầu sử dụng điện năng khổng lồ. Một hệ thống lưới điện công nghiệp ổn định và đáng tin cậy là nền tảng cốt lõi để các nhà máy vận hành hiệu quả. Luận văn chỉ rõ: "Công ty Điện lực Quảng Ngãi đã không ngừng tăng cường công tác đầu tư xây dựng đường dây và trạm biến áp để cấp điện cho các Công ty trong khu công nghiệp Vsip". Điều này cho thấy tầm quan trọng chiến lược của việc quản trị hiệu quả các dự án cấp điện, không chỉ phục vụ sản xuất kinh doanh mà còn là yếu tố then chốt để duy trì và thu hút đầu tư Quảng Ngãi trong tương lai.

1.2. Tổng quan mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản trị dự án cấp điện tại VSIP Quảng Ngãi. Tác giả đã sử dụng đa dạng phương pháp nghiên cứu như quan sát, phỏng vấn trực tiếp và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018-2020. Đặc biệt, nghiên cứu đã tiến hành "Khảo sát 19 cán bộ công nhân viên tại Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phòng quản lý Đầu tư của Công ty Điện lực Quảng Ngãi". Cách tiếp cận này giúp thu thập thông tin sơ cấp quý giá, phản ánh chính xác những vướng mắc từ thực tiễn, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất và giải pháp được đưa ra trong nghiên cứu.

II. Thách thức trong quản trị dự án cấp điện KCN VSIP Quảng Ngãi

Quá trình triển khai các dự án cấp điện tại VSIP Quảng Ngãi phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Luận văn của Nguyễn Việt Tân đã chỉ ra những tồn tại, bất cập một cách hệ thống, tập trung vào ba khía cạnh chính: tiến độ, chi phí và chất lượng. Công tác lập và thẩm định dự án, dù tuân thủ quy trình, vẫn còn mang tính hình thức, chưa chú trọng đến hiệu quả thực sự. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, "kết quả lập dự án đa phần là chậm hơn so với kế hoạch và phải điều chỉnh nhiều lần". Đây là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự chậm trễ của toàn bộ dự án. Vấn đề quản lý tiến độ thi công còn trở nên phức tạp hơn do năng lực của một số nhà thầu và sự chậm trễ trong việc cung cấp vật tư thiết bị. Công tác đấu thầu dự án điện cũng bộc lộ nhiều yếu kém, như ưu tiên các đơn vị trực thuộc tổng công ty hoặc lựa chọn nhà thầu dựa trên giá thấp mà chưa đánh giá kỹ năng lực, dẫn đến rủi ro về chất lượng. Bên cạnh đó, an toàn lao động trong thi công điện và quản lý chất lượng công trình chưa được giám sát chặt chẽ, tiềm ẩn nguy cơ gây thất thoát vốn đầu tư và ảnh hưởng đến độ bền vững của hệ thống phân phối điện. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện.

2.1. Phân tích nguyên nhân chậm tiến độ thi công và vượt chi phí

Chậm tiến độ là một trong những vấn đề nhức nhối nhất được luận văn phân tích. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ khâu chuẩn bị đầu tư thiếu chặt chẽ, hồ sơ thiết kế không chính xác dẫn đến phải điều chỉnh trong quá trình thi công. Luận văn nêu rõ: "Công trình Tách xuất tuyến cấp điện cho các phụ tải sau TBA 110kV VSIP... khi thi công đã gặp phải nhiều sự bất hợp lý trong hồ sơ thiết kế". Sự thiếu đồng bộ giữa các phòng ban, đặc biệt là giữa khâu lập kế hoạch và cung ứng vật tư, cũng góp phần làm dự án bị kéo dài. Hậu quả trực tiếp là việc gia tăng chi phí, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý chi phí dự án và gây lãng phí nguồn vốn đầu tư của nhà nước.

2.2. Khó khăn trong công tác đấu thầu dự án điện và lựa chọn nhà thầu

Công tác lựa chọn nhà thầu bộc lộ nhiều hạn chế. Luận văn chỉ ra tình trạng một số nhà thầu bỏ giá quá thấp để trúng thầu nhưng không đủ năng lực thực hiện, dẫn đến "đơn phương chấm dứt hợp đồng làm cho chủ đầu tư lại phải tổ chức đấu thầu lại". Tình trạng dàn xếp, cạnh tranh không lành mạnh cũng là một nguyên nhân gây thất thoát vốn. Việc ưu tiên các đơn vị trực thuộc Tổng công ty, dù có những thuận lợi nhất định, đôi khi làm giảm tính cạnh tranh và minh bạch. Quy trình đấu thầu dự án điện cần được cải tiến để đảm bảo lựa chọn được nhà thầu thực sự có năng lực và uy tín, thay vì chỉ tập trung vào yếu tố giá cả.

2.3. Bất cập trong quản lý chất lượng công trình và an toàn lao động

Công tác giám sát chất lượng thi công đôi khi còn mang tính hình thức. Luận văn đề cập: "Có trường hợp cán bộ giám sát đã ký biên bản chuyển bước thi công và nghiệm thu, nhưng sau khi cán bộ Ban QLDA kiểm tra thì phát hiện sai sót, phải xử lý mất nhiều thời gian và rất tốn kém". Vấn đề quản lý chất lượng công trình chưa được chú trọng đúng mức, đặc biệt là việc kiểm soát vật tư đầu vào và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành điện Việt Nam (TCVN). Song song đó, công tác giám sát an toàn lao động trong thi công điện và vệ sinh môi trường trên công trường cũng chưa được quan tâm đầy đủ, tiềm ẩn nhiều rủi ro cho người lao động và cộng đồng xung quanh.

III. Phương pháp tối ưu hóa quản lý tiến độ và chi phí dự án điện

Để giải quyết các thách thức về thời gian và ngân sách, luận văn đề xuất áp dụng các phương pháp và công cụ quản trị hiện đại. Trọng tâm của giải pháp là việc lập kế hoạch chi tiết và kiểm soát chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu. Việc chuẩn hóa quy trình quản lý tiến độ thi côngquản lý chi phí dự án được xem là nền tảng. Thay vì quản lý theo kinh nghiệm, các nhà quản lý cần vận dụng các công cụ khoa học để tăng tính chính xác và minh bạch. Luận văn gợi ý việc ứng dụng các phần mềm quản lý dự án chuyên dụng để theo dõi tiến độ theo thời gian thực, tự động hóa việc báo cáo và cảnh báo sớm các nguy cơ chậm trễ. Một kế hoạch quản lý chi phí hiệu quả đòi hỏi sự phân bổ nguồn vốn hợp lý cho từng giai đoạn, đồng thời thường xuyên tổng hợp và phân tích số liệu để có biện pháp đối phó kịp thời khi có sự cố phát sinh. Việc xây dựng một cấu trúc phân chia công việc (WBS) rõ ràng sẽ giúp xác định phạm vi dự án một cách chính xác, tránh phát sinh các công việc ngoài kế hoạch. Kết hợp WBS với các công cụ lập lịch trình như biểu đồ Gantt sẽ tạo ra một lộ trình thực thi khoa học, giúp tất cả các bên liên quan nắm rõ trách nhiệm và thời hạn của mình. Cách tiếp cận này không chỉ giúp dự án hoàn thành đúng hạn mà còn tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và giảm thiểu lãng phí.

3.1. Áp dụng cấu trúc phân chia công việc WBS và biểu đồ Gantt

Một trong những giải pháp cốt lõi được đề xuất là việc áp dụng cấu trúc phân chia công việc (WBS). Công cụ này giúp chia nhỏ dự án thành các gói công việc cụ thể, dễ quản lý và đo lường. Từ WBS, việc xây dựng biểu đồ Gantt trở nên trực quan và chính xác hơn. Biểu đồ này không chỉ hiển thị lịch trình mà còn làm rõ mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc, giúp Ban quản lý dự án xác định được các đường găng (critical path) và tập trung nguồn lực vào những hạng mục quan trọng nhất. Việc áp dụng các công cụ này sẽ thay thế phương pháp lập kế hoạch cảm tính, nâng cao tính chuyên nghiệp trong quản lý tiến độ thi công.

3.2. Quy trình quản lý chi phí dự án và kiểm soát vốn đầu tư hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý chi phí dự án, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của một quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu lập tổng dự toán đến quyết toán. Việc áp dụng sai định mức, đơn giá là một trong những nguyên nhân gây ách tắc. Do đó, cần thường xuyên cập nhật hệ thống định mức và đơn giá của ngành. Quy trình tạm ứng và thanh toán vốn cần được thực hiện minh bạch, đúng thời hạn theo hợp đồng để tạo điều kiện cho nhà thầu. Đồng thời, việc thu hồi vốn tạm ứng phải được giám sát chặt chẽ. Áp dụng các phương pháp quản lý giá trị thu được (Earned Value Management - EVM) có thể giúp đo lường đồng thời hiệu suất về chi phí và tiến độ, cung cấp cái nhìn toàn diện về "sức khỏe" của dự án.

IV. Bí quyết quản lý chất lượng và rủi ro dự án cấp điện hiệu quả

Chất lượng và rủi ro là hai yếu tố song hành quyết định sự thành công bền vững của một dự án hạ tầng. Luận văn đã đề xuất các giải pháp toàn diện để nâng cao công tác quản lý chất lượng công trình và chủ động trong quản lý rủi ro dự án. Thay vì chỉ kiểm tra ở khâu nghiệm thu cuối cùng, việc quản lý chất lượng cần được thực hiện xuyên suốt, từ kiểm soát vật tư đầu vào, giám sát quá trình thi công đến kiểm định chất lượng các hạng mục hoàn thành. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ngành điện Việt Nam (TCVN) và các quy phạm kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc. Luận văn nhấn mạnh vai trò của đơn vị tư vấn giám sát, yêu cầu họ phải có năng lực chuyên môn cao và tinh thần trách nhiệm, tránh tình trạng dễ dãi, bao che cho nhà thầu. Về quản lý rủi ro, cần xây dựng một quy trình nhận diện, phân tích, đánh giá và đề ra phương án ứng phó cho các rủi ro tiềm ẩn như biến động giá vật liệu, sự cố an toàn lao động, hay các vướng mắc trong giải phóng mặt bằng. Việc mua bảo hiểm công trình và xây dựng các kế hoạch dự phòng là những biện pháp cần thiết. Hơn nữa, việc tăng cường quản lý các bên liên quan (stakeholder), từ chính quyền địa phương đến người dân, sẽ giúp giải quyết các vướng mắc một cách hiệu quả, giảm thiểu rủi ro xã hội.

4.1. Giải pháp quản lý rủi ro dự án theo tiêu chuẩn ngành điện Việt Nam

Công tác quản lý rủi ro dự án cần được hệ thống hóa. Luận văn đề xuất xây dựng một quy trình chuẩn, bắt đầu từ việc lập danh sách các rủi ro tiềm tàng trong các dự án cấp điện, phân loại chúng theo mức độ ảnh hưởng và xác suất xảy ra. Các giải pháp phòng ngừa được đưa ra bao gồm: "Mua bảo hiểm công trình; Đưa các giải pháp PCCC, An toàn lao động vào ngay trong Hồ sơ mời thầu". Đồng thời, việc tuân thủ các tiêu chuẩn ngành điện Việt Nam (TCVN) trong thiết kế và thi công cũng là một biện pháp giảm thiểu rủi ro kỹ thuật hiệu quả.

4.2. Tăng cường giám sát và đảm bảo quản lý chất lượng công trình

Để cải thiện quản lý chất lượng công trình, luận văn đề cao vai trò giám sát thường xuyên và liên tục tại công trường. Cần quy định rõ trách nhiệm của tư vấn giám sát trong hợp đồng và có chế tài xử phạt nghiêm minh nếu không hoàn thành nhiệm vụ. Công tác kiểm tra phải bao gồm cả chất lượng vật tư, thiết bị đầu vào và quy trình thi công của nhà thầu. "Khi nghi ngờ các kết quả kiểm tra chất lượng... Ban thực hiện kiểm tra trực tiếp vật tư, vật liệu và thiết bị lắp đặt vào công trình". Sự kiên quyết này sẽ đảm bảo công trình, đặc biệt là các hạng mục quan trọng như trạm biến áp 110kV, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất.

4.3. Vai trò của quản lý các bên liên quan stakeholder trong dự án

Một dự án hạ tầng điện thường liên quan đến nhiều đối tượng khác nhau. Việc quản lý các bên liên quan (stakeholder) hiệu quả là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro. Luận văn chỉ ra sự cần thiết phải phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương trong công tác giải phóng mặt bằng, một trong những nguyên nhân chính gây chậm tiến độ. Chủ động truyền thông, đối thoại với cộng đồng dân cư bị ảnh hưởng sẽ giúp giải quyết các khiếu nại một cách ôn hòa. Xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt với các nhà cung cấp và nhà thầu cũng góp phần đảm bảo dự án vận hành trơn tru.

V. Ứng dụng thực tiễn từ luận văn tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi

Các giải pháp và kiến nghị trong luận văn không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi. Việc áp dụng các đề xuất này sẽ giúp công ty chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa công tác quản trị dự án, nâng cao hiệu quả vốn đầu tư. Một trong những ứng dụng quan trọng là cải tiến quy trình lập và thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi dự án. Thay vì xem đây là thủ tục, công ty cần coi đây là giai đoạn quyết định, cần đầu tư nguồn lực để khảo sát, phân tích kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật, tài chính và rủi ro. Việc này giúp giảm thiểu các điều chỉnh, phát sinh trong giai đoạn thi công. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống lưu trữ hồ sơ dự án khoa học, số hóa tài liệu sẽ giúp việc tra cứu, kiểm tra và bàn giao được thuận tiện, minh bạch. Các cán bộ quản lý dự án có thể truy cập thông tin nhanh chóng, làm cơ sở ra quyết định chính xác hơn. Luận văn cũng đề xuất việc phát triển nguồn nhân lực thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu về quản trị dự án, đặc biệt là các phương pháp luận quốc tế như phương pháp luận PMBOK. Nâng cao năng lực đội ngũ là yếu tố then chốt để triển khai thành công các giải pháp khác và cải thiện toàn diện quy trình vận hành lưới điện trong dài hạn.

5.1. Xây dựng báo cáo nghiên cứu khả thi dự án điện chuyên nghiệp

Luận văn đề xuất nâng cao chất lượng của báo cáo nghiên cứu khả thi dự án. Báo cáo cần phân tích toàn diện các phương án kỹ thuật, lựa chọn công nghệ phù hợp, xác định chính xác tổng mức đầu tư và phân tích hiệu quả tài chính. Nội dung thẩm định cần đi vào thực chất, đánh giá trên các phương diện pháp lý, kỹ thuật, tài chính và hiệu quả đầu tư. Một báo cáo khả thi chất lượng sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình thực hiện dự án, giúp hạn chế tối đa các rủi ro và thay đổi không cần thiết.

5.2. Cải thiện quy trình vận hành lưới điện và hệ thống phân phối điện

Kết quả cuối cùng của một dự án cấp điện thành công là một hệ thống phân phối điện hoạt động an toàn và hiệu quả. Các giải pháp về quản lý chất lượng thi công, từ việc giám sát lắp đặt thiết bị tại trạm biến áp 110kV đến việc kéo dây, đều trực tiếp ảnh hưởng đến quy trình vận hành lưới điện sau này. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và nghiệm thu chặt chẽ sẽ đảm bảo hệ thống có độ tin cậy cao, giảm thiểu sự cố và chi phí bảo trì, góp phần cung cấp điện ổn định cho toàn khu công nghiệp VSIP.

VI. Hướng phát triển công tác quản trị dự án điện trong tương lai

Luận văn "Hoàn thiện công tác quản trị dự án cấp điện VSIP Quảng Ngãi" không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn mở ra những định hướng phát triển dài hạn cho ngành điện. Xu hướng tất yếu trong tương lai là áp dụng các chuẩn mực quản lý quốc tế và công nghệ số vào mọi giai đoạn của dự án. Phương pháp luận PMBOK (Project Management Body of Knowledge) là một khung tham chiếu toàn diện cần được nghiên cứu và triển khai rộng rãi. Việc áp dụng PMBOK giúp chuẩn hóa các quy trình từ quản lý phạm vi, thời gian, chi phí đến chất lượng, rủi ro và nhân sự, tạo ra một ngôn ngữ chung và cách làm việc chuyên nghiệp trong toàn ngành. Bên cạnh đó, chuyển đổi số là một yêu cầu cấp thiết. Việc ứng dụng nhật ký công trình điện tử, chữ ký số, và các phần mềm quản lý dự án dựa trên nền tảng đám mây sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả phối hợp. Nhìn xa hơn, thành công trong việc quản trị các dự án tại VSIP sẽ là bài học kinh nghiệm quý báu để nhân rộng ra các dự án phát triển lưới điện công nghiệp khác, đặc biệt là tại các khu vực kinh tế trọng điểm như khu kinh tế Dung Quất. Việc liên tục cải tiến và hoàn thiện công tác quản trị dự án sẽ là yếu tố quyết định, giúp ngành điện đi trước một bước, đáp ứng nhu cầu năng lượng cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

6.1. Xu hướng ứng dụng phương pháp luận PMBOK vào quản lý dự án

Trong dài hạn, để nâng cao tính chuyên nghiệp, luận văn gợi ý việc nghiên cứu và áp dụng phương pháp luận PMBOK. Đây là bộ kiến thức quản lý dự án được công nhận toàn cầu, cung cấp một hệ thống quy trình, công cụ và kỹ thuật chuẩn hóa. Việc đào tạo và cấp chứng chỉ theo chuẩn PMBOK cho đội ngũ quản lý dự án sẽ giúp nâng cao năng lực cá nhân và hiệu quả hoạt động của toàn tổ chức. Áp dụng PMBOK giúp các dự án được quản lý một cách có hệ thống, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng đạt được các mục tiêu đề ra.

6.2. Tiềm năng phát triển lưới điện công nghiệp tại khu kinh tế Dung Quất

Thành công từ các dự án tại VSIP Quảng Ngãi sẽ là tiền đề quan trọng cho việc phát triển lưới điện công nghiệp tại các khu vực lân cận, đặc biệt là khu kinh tế Dung Quất. Với định hướng trở thành một trung tâm công nghiệp nặng và lọc hóa dầu, nhu cầu điện năng tại Dung Quất sẽ tiếp tục tăng cao. Những bài học về lập kế hoạch, lựa chọn nhà thầu, quản lý thi công và kiểm soát chi phí từ dự án VSIP có thể được áp dụng và điều chỉnh để triển khai các dự án hạ tầng điện quy mô lớn hơn tại đây, đảm bảo an ninh năng lượng cho sự phát triển bền vững của toàn tỉnh Quảng Ngãi.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị dự án đầu tư xây dựng cấp điện các phụ tải khu công nghiệp vsip quảng ngãi qua trạm biến áp chuyên dùng của công

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về quản trị dự án đầu tư Chương 2: Thực trạng công tác quản trị đầu tư xây dựng cấp điện các phụ tải khu công nghiệp Vsip Quảng Ngãi qua trạm biến áp chuyên dùng của Công ty Điện lực Quảng Ngãi Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị dự án đầu tư xây dựng cấp điện các phụ tải khu công nghiệp Vsip Quảng Ngãi qua trạm biến áp chuyên dùng của Công ty Điện lực Quảng Ngãi 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu về quản trị dự án đầu tư cũng như về quản trị dự án đầu tư è cấp điện đã có một số những nghiên cứu liên quan như sau: Nguyễn Đăng Khoa (2016) với đề tài “Nông cao hiệu quả quản trị dự án đầu tư xây dựng cơ bản tại Công ty Cô phân Cấp thoát nước Long Án ”, đề tài đã phân tích và đánh giá hiệu quả quản trị dự án đầu tư XDCB. Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị các dự án đầu tư xây dựng cơ bản tại LAWACO. Để đánh giá hiệu quả quản trị các dự án đầu tư thì có nhiều cách tiếp cận, nhiều phương pháp, song trong dé tai luận văn này, chỉ nghiên cứu các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả quản trị.

Với các phương pháp đã sử dụng cho thấy, việc đầu tư XDCB của LAWACO đã góp phần làm tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, bên cạnh những thành quả đạt được, trong lĩnh vực đầu tư XDCB tại LAWACO còn nhiều yếu kém, nhiều dự án không thực hiện được đúng. Nghĩa là hiệu quả quản trị chưa tối ưu. Những năm gần đây, công tác quản lý đối với dự án đầu tư XDCB đã được cải thiện đáng kể.

Song, đề các công trình được đảm bảo về chất lượng, tiền độ và đem lại hiệu quả cao, thì trong quan lý vẫn còn nhiều vấn đề cần khắc phục. Việc phân bỗ vốn đầu tư còn dàn trải chưa phân bổ hợp lý. Cơ chế giám sát, kiểm tra thực hiện đầu tư công chưa được chú trọng đúng mực. Quá trình quản lý dự án đầu tư, từ giai đoạn chuẩn bi đầu tư cho đến giai đoạn kết thúc xây dựng, đưa dự án vào vận hành chưa thực sự hiệu quả.

Bắt cập trong lập và quản lý chỉ phí đầu tư dự án dẫn đến các dự án đưa vào sử dụng không đạt hiệu quả. [14] Tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh (2016) trong đề tài “Một số biện pháp hoàn thiện công tác quản trị dự án đầu tư xây dựng công trình khu nhà ở sinh viên tập trung của Ban quản lj công trình xây dựng phát triển đô thị". Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị dự án đầu tư xây dựng công trình khu nhà ở sinh viên tập trung Ban Quản lý công trình xây dựng phát triển đô thị. Dua ra những tồn tại trong công tác quản trị dự án của BQL dự án và nguyên nhân của những tồn tại đó.

Luận văn đã đề xuất những giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện công tác quản trị dự án đầu tư xây dựng công trình khu nhà ở sinh viên tập trung [15] Tác giả Phạm Hữu Vinh (2011), trường Đại học Đà Nẵng khi nghiên cứu đề tài:“Hoàn thiện công tác quản lý dự án đâu tư tại Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 5” đã phân tích làm rõ các nội dung về công tác quản lý dự án đầu tư từ đó tìm ra một số biện pháp nhằm tăng cường hiệu quả quản lý dự án đầu tư. Luận văn làm rõ nội dung quản lý dự án và các tiêu chí đánh giá công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Trên cơ sở phân tích thực trạng và tìm ra những hạn chế trong công tác quản lý dự án để đề xuất biện pháp tăng cường công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. [22] Nguyén Lan Anh (2017) với đề tài “Thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác Quản lý dự án tại Ban Quản lý dự án các công trình điện Miễn Bắc- Tổng công ty truyềi tải điện Quốc Gia”.

Luận văn đã chỉ ra rằng Quản lý dự án là một yêu cầu rất quan trọng trong lĩnh vực quản lý hoạt động đầu tư. Quản lý dự án giúp nâng cao hiệu quả đầu tư, cả trên phương diện tài chính cũng như hiệu quả kinh tế - xã hội, đòi hỏi phải quản lý tốt quá trình đầu tư bao gồm tắt cả các giai đoạn từ nghiên cứu cơ hội đầu tư đến giai đoạn vận hành khai thác kết quả đầu tư. Ban Quản lí dự án các công trình điện miền Bắc là một bộ phận trong Tập đoàn Điện lực Việt Nam, cùng với tập đoàn quản lí thực hiên các công trình điện của Miền Bắc nhằm đảm bảo cho các phương hướng phát triển kinh tế và xã hội của Miền Bắc. Tuy nhiên những thành tựu đó vẫn chưa xúng đáng với tiềm lực của Ban QLDA, vì vậy Ban QLDA cũng đang từng bước đổi mới để theo kịp được với bước tiến của kĩ thuật thế giới, góp phần cho sự phát triển từng ngày của đắt nước [1] Lê Thị Mỹ (2015) “Quản lý các dự án xây dựng công trình giao thông đường bộ tại Ban quản lý dự án công trình giao thông Nghệ An”, Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.

Tác giả đã đề cập đến những vấn đề lý luận cơ bản, thực tiễn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tại Nghệ An, trên cơ sở đó đưa ra giải pháp nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả trong quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tại Ban quản lý dự án công trình giao thông Nghệ An. [16] Mai Thế Anh (2018) “Quán lý dự án đầu tư xây dựng tại Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang”, Luận văn Thạc sỹ quản lý kinh tế, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Luận văn đã làm rõ cơ sở lý luận quản lý dự án đầu tư xây dựng, các quy định hiện hành về quản lý dự án đầu tư xây dựng cũng như các nhân tố chi phối năng lực quản lý dự án đầu tư xây dựng của một tô chức; làm rõ thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác quản lý dự án tại Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Giang, tinh Bac Giang [2] Có thể thấy chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ và hệ thống về quản trị dự án đầu tư xây dựng cấp điện các phụ tải khu công nghiệp 'Vsip Quảng Ngãi qua trạm biến áp chuyên dùng của Công ty Điện lực Quảng Ngãi. Vì vậy, việc học viên chọn đề tài “Hoàn thiện công tác quản trị dự án đầu tư xây dựng cấp điện các phụ tải khu công nghiệp Vsip Quảng Ngãi qua trạm biến áp chuyên dùng của Công ty Điện lực Quảng Ngãi” là đề tài mới và không trùng lặp với các đề tài đã được công bố.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VE QUAN TRI DU’ AN DAU TƯ 1. TONG QUAT VE DY AN DAU TU VA QUAN TRI DU’ AN DAU TU 1. Một số khái niệm a. Dau tw Đầu tư là hoạt động sử dụng các tài nguyên trong một thời gian tương đối dài nhằm thu lợi nhuận và lợi ích kinh tế xã hội, là sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại để tiến hành các hoạt động nhằm thu được các kết quả, thực hiện được những mục tiêu nhất định trong tương lai [9] Những kết quả sẽ đạt được từ đầu tư có thể là sự gia tăng thêm các tài sản chính (tiền vốn), tài sản vật chất (nhà máy, đường xá, bệnh viện, trường.), tài sản trí tuệ (trình độ văn hoá, chuyên môn, quản lý, khoa học kỹ thuật.) và nguồn nhân lực có đủ điều kiện làm việc có năng suất lao động cao hơn trong nền sản xuất xã hội.

“Theo Luật đầu tư năm 2020, thi Đầu tư được chia thành hai loại chính: Đầu tư trực tiếp và Đầu tư gián tiếp [15]. * Đầu tư gián tiếp: là hình thức đầu tư trong đó người bỏ vốn không. trực tiếp tham gia quản lý, điều hành quá trình thực hiện và vận hành kết quả đầu tư. * Đầu tư trực tiếp: là hình thức đầu tư trong đó người bỏ vồn trực tiếp tham gia quản lý, điều hành quá trình thực hiện và vận hành kết quả đầu tư.

Các hình thức đầu tư trực tiếp theo Luật đầu tư năm 2020 của Việt Nam bao. gồm các hình thức sau: Thành lập các tổ chức kinh tế; Thực hiện dự án đầu tư; Đầu tư theo hình thức hợp đồng BBC; Mua cô phần, phần vốn góp mà theo đó nhà đầu tư có quyền trong hoạt động đầu tư kinh doanh. Đầu tư trực tiếp lại bao gồm đầu tư dịch chuyền và đầu tư phát triển. Dau tư dịch chuyền là một hình thức đầu tư trực tiếp trong đó việc bỏ vốn là nhằm dịch chuyển quyền sở hữu giá trị của tài sản.

Thực chất trong dau tư dịch chuyền không có sự gia tăng giá trị tài sản. Đầu tư phát triển là một phương thức của đầu tư trực tiếp. Hoạt động đầu tư này nhằm duy trì và tạo ra năng lực mới trong sản xuất kinh doanh dịch vụ và sinh hoạt đời sống xã hội. Đây là hình thức đầu tư trực tiếp tạo ra tài sản mới cho nên kinh tế, đơn vị sản xuất và cung ứng dịch vụ.

Hình thức đầu tư này đóng vai trò rất quan trọng đối với tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế tại mỗi quốc gia. Trong các hình thức đầu tư trên, đầu tư phát triển là tiền đề, là cơ sở cho các hoạt động đầu tư khác. Các hình thức đầu tư gián tiếp, dịch chuyển không thể tồn tại và vận động nếu không có đầu tư phát triển b. Các đặc trưng cơ bản của hoạt động đầu tr Hoạt động đầu tư là hoạt động bỏ vốn.

Vốn có thể bằng tiền, bằng các loại tài sản khác như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, công trình xây dựng khác, giá trị quyền sở hữu công nghiệp, bí quyết kỹ thuật, quy trình công nghệ, dịch vụ kỹ thuật, giá trị quyền sử dụng đất, mặt nước, mặt biển, các nguồn tài nguyên khác. Vốn đầu tư có thể là vốn Nhà nước, vốn tư nhân, vốn góp, von cổ phần, vốn vay dài hạn, trung hạn, ngắn hạn. Hoạt động đầu tư là hoạt động có tính chất lâu dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ