Luận văn Thạc sĩ: quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa trên địa bàn

Luận văn nghiên cứu quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa tại quận Ba Đình, Hà Nội. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản lý di tích lịch sử Ba Đình 2020

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thu Hoài cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về hoạt động quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa trên địa bàn quận Ba Đình, thành phố Hà Nội. Công trình này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu phân tích thực tiễn, từ đó đề xuất những giải pháp mang tính chiến lược. Quận Ba Đình, với vị thế là trung tâm hành chính - chính trị quốc gia, sở hữu một hệ thống di sản văn hóa vô cùng phong phú, bao gồm các di tích cấp quốc gia đặc biệt như Hoàng thành Thăng Long và Khu di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh. Do đó, việc hoàn thiện công tác quản lý là nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn đã chỉ ra rằng, bên cạnh những thành tựu, công tác này vẫn còn nhiều hạn chế về cơ chế, nguồn lực cho công tác bảo tồn, và năng lực cán bộ. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát huy giá trị di tích, gắn liền với phát triển du lịch di sản bền vững. Công trình sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và các phương pháp nghiên cứu cụ thể như khảo sát thực địa, phân tích tư liệu và so sánh, đảm bảo tính khoa học và khách quan.

1.1. Mục tiêu và đóng góp của luận văn quản lý văn hóa

Luận văn đặt ra mục tiêu chính là hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa tại quận Ba Đình. Để thực hiện mục tiêu này, nghiên cứu có các nhiệm vụ cụ thể: hệ thống hóa cơ sở khoa học, phân tích và đánh giá thực trạng quản lý di tích, và đề xuất các giải pháp khả thi. Về mặt lý luận, luận văn góp phần làm rõ các khái niệm và nội dung của quản lý nhà nước trong lĩnh vực di sản văn hóa. Về thực tiễn, công trình cung cấp một bức tranh toàn diện về hệ thống di tích, chỉ ra những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Các giải pháp được đề xuất có thể trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho UBND quận Ba Đình và các cơ quan hữu quan trong việc xây dựng chính sách quản lý di sản hiệu quả hơn.

1.2. Cơ sở khoa học về quản lý nhà nước về di sản văn hóa

Nền tảng của nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản pháp luật, đặc biệt là Luật Di sản văn hóa năm 2001 và luật sửa đổi năm 2009. Các khái niệm cốt lõi như “di tích lịch sử văn hóa”, “quản lý nhà nước” được định nghĩa rõ ràng. Quản lý nhà nước về lĩnh vực này bao gồm các nội dung chính: xây dựng thể chế và chính sách; kiện toàn bộ máy tổ chức và phát triển đội ngũ cán bộ; huy động nguồn lực tài chính; và công tác thanh tra, kiểm tra. Luận văn cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng như đường lối của Đảng, trình độ kinh tế - xã hội, và xu thế hội nhập quốc tế. Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương khác như quận Hoàn Kiếm (Hà Nội) và huyện Thủy Nguyên (Hải Phòng) mang lại những bài học quý giá cho quận Ba Đình.

II. Top 3 thách thức trong công tác quản lý di tích Ba Đình

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa tại quận Ba Đình vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Luận văn của Lê Thu Hoài đã chỉ ra một cách có hệ thống những hạn chế cốt lõi cần được giải quyết. Thực trạng quản lý di tích cho thấy nhiều công trình đang xuống cấp theo thời gian do tác động của thời tiết và con người. Theo khảo sát được trích dẫn trong luận văn, “khoảng 1/3 số di tích lịch sử văn hóa bị hư hỏng xuống cấp”. Thách thức thứ hai đến từ sự hạn hẹp về nguồn lực cho công tác bảo tồn. Ngân sách nhà nước phân bổ còn hạn chế, trong khi việc xã hội hóa công tác bảo tồn chưa thực sự phát huy hết tiềm năng. Vấn đề nhân sự cũng là một rào cản lớn; đội ngũ cán bộ quản lý tại cơ sở đôi khi còn thiếu chuyên môn sâu về bảo tồn, tu bổ di tích. Những hạn chế này, nếu không được khắc phục kịp thời, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự bền vững của các di tích lịch sử văn hóa Hà Nội trên địa bàn.

2.1. Đánh giá thực trạng kỹ thuật các di tích đang xuống cấp

Nhiều di tích trên địa bàn quận Ba Đình đang trong tình trạng hư hỏng ở các mức độ khác nhau. Các hạng mục kiến trúc bằng gỗ truyền thống dễ bị mối mọt, mục ruỗng. Tình trạng mái ngói xô lệch gây thấm dột, tường bong tróc, ẩm mốc là phổ biến. Luận văn nêu bật các trường hợp điển hình như Đình Hữu Tiệp và Chùa Am Cây Đề, nơi các kết cấu chịu lực đã xuống cấp trầm trọng, đe dọa đến sự an toàn của công trình. Một số di tích còn bị lấn chiếm không gian, làm biến dạng cảnh quan môi trường gốc. Đây là một trong những nguyên nhân chính đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý di tích lịch sử cấp bách và hiệu quả.

2.2. Hạn chế về nguồn lực tài chính và vật chất cho bảo tồn

Nguồn kinh phí từ ngân sách nhà nước dành cho việc tu bổ, tôn tạo di tích còn hạn hẹp và chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Quá trình phân bổ ngân sách đôi khi còn chậm, ảnh hưởng đến tiến độ triển khai các dự án chống xuống cấp khẩn cấp. Mặc dù chủ trương xã hội hóa công tác bảo tồn đã được triển khai, việc huy động đóng góp từ cộng đồng và doanh nghiệp vẫn còn tự phát, thiếu cơ chế phối hợp đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều di tích quan trọng phải chờ đợi nguồn vốn trong thời gian dài, khiến mức độ hư hỏng ngày càng nghiêm trọng.

2.3. Bất cập trong tổ chức bộ máy và năng lực cán bộ quản lý

Luận văn chỉ ra rằng, năng lực của đội ngũ cán bộ trực tiếp quản lý di tích tại một số phường còn hạn chế. Nhiều cán bộ văn hóa cơ sở phải kiêm nhiệm nhiều công việc, chưa được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ bảo tồn, bảo tàng học. Việc thiếu kiến thức chuyên môn dẫn đến những sai sót trong quá trình tu bổ nhỏ lẻ, đôi khi làm sai lệch yếu tố gốc của di tích. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các cấp quản lý, từ UBND quận Ba Đình, Phòng Văn hóa - Thông tin đến các Ban quản lý di tích tại phường, đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, gây khó khăn cho công tác bảo tồn di tích.

III. Bí quyết hoàn thiện thể chế quản lý di tích quận Ba Đình

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa, việc hoàn thiện thể chế và chính sách là yêu cầu tiên quyết. Luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào việc củng cố hành lang pháp lý và nâng cao năng lực thực thi. Cần phải cụ thể hóa các quy định của Luật Di sản văn hóa và các văn bản dưới luật sao cho phù hợp với đặc thù của quần thể di tích Ba Đình. Điều này bao gồm việc ban hành các quy chế rõ ràng về phân cấp quản lý, trách nhiệm của từng chủ thể, và quy trình tu bổ, tôn tạo di tích. Sự phối hợp giữa UBND quận Ba ĐìnhSở Văn hóa và Thể thao Hà Nội cần được tăng cường để đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến cộng đồng dân cư sinh sống gần di tích và các Ban quản lý cần được đẩy mạnh. Việc xây dựng một chính sách quản lý di sản minh bạch và hiệu quả sẽ tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị di tích.

3.1. Cụ thể hóa chính sách bảo tồn theo Luật Di sản văn hóa

Giải pháp cốt lõi là xây dựng và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết việc thực thi Luật Di sản văn hóa trên địa bàn quận. Cần có quy định cụ thể về việc lập hồ sơ khoa học cho các di tích chưa được xếp hạng, quy trình thẩm định các dự án tu bổ, và cơ chế giám sát việc thi công. Các chính sách quản lý di sản cần xác định rõ khu vực bảo vệ I và II của từng di tích, ngăn chặn hiệu quả tình trạng xâm lấn, xây dựng trái phép làm ảnh hưởng đến cảnh quan và tính nguyên trạng của di sản.

3.2. Nâng cao vai trò của UBND và các cơ quan chuyên môn

Cần xác định rõ hơn nữa vai trò và trách nhiệm của UBND quận Ba Đình trong việc chỉ đạo toàn diện, cũng như vai trò tham mưu chuyên môn của Phòng Văn hóa và Thông tin. Cần thiết lập một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các phòng ban như Quản lý đô thị, Tài nguyên và Môi trường, và Tài chính - Kế hoạch. Đồng thời, tăng cường sự kết nối với Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội để nhận được sự hướng dẫn chuyên môn kịp thời và hỗ trợ về nguồn lực, đặc biệt đối với các di tích cấp quốc gia.

3.3. Tăng cường công tác thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Hoạt động thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên và đột xuất, không chỉ tại các di tích mà còn với các hoạt động xây dựng xung quanh. Luận văn nhấn mạnh việc phải xử lý nghiêm minh, dứt điểm các trường hợp vi phạm như lấn chiếm đất đai, tự ý tu bổ làm sai lệch di tích, hoặc tổ chức các hoạt động dịch vụ không phù hợp. Việc công khai kết quả xử lý vi phạm sẽ góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân và các tổ chức, đảm bảo sự tôn nghiêm và giá trị của các di tích lịch sử.

IV. Hướng dẫn xã hội hóa công tác bảo tồn di sản văn hóa

Huy động nguồn lực từ xã hội là một trong những giải pháp quản lý di tích lịch sử mang tính đột phá và bền vững. Luận văn của Lê Thu Hoài đã dành một phần quan trọng để phân tích và đề xuất các phương pháp đẩy mạnh xã hội hóa công tác bảo tồn. Thay vì chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước, quận Ba Đình cần xây dựng một cơ chế linh hoạt để khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư cùng tham gia vào việc bảo vệ di sản. Điều này không chỉ giải quyết bài toán kinh phí mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm và sự gắn kết của người dân với di sản tại chính nơi họ sinh sống. Việc tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tham gia đầu tư vào các dịch vụ phụ trợ, gắn phát triển du lịch di sản với hoạt động bảo tồn là một hướng đi hiệu quả. Mô hình quản lý cần minh bạch hóa việc tiếp nhận và sử dụng các nguồn vốn đóng góp, tạo dựng niềm tin trong cộng đồng, từ đó thúc đẩy công tác bảo tồn di tích đi vào chiều sâu và thực chất.

4.1. Xây dựng cơ chế huy động và quản lý nguồn lực xã hội hóa

Quận Ba Đình cần ban hành quy chế cụ thể về việc huy động, quản lý và sử dụng nguồn vốn xã hội hóa. Cần thành lập các quỹ bảo tồn di tích hoặc có tài khoản công khai để người dân, doanh nghiệp tiện theo dõi và đóng góp. Các dự án tu bổ sử dụng vốn xã hội hóa cần được thẩm định chuyên môn chặt chẽ bởi các cơ quan chức năng như Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội để đảm bảo tuân thủ nguyên tắc bảo tồn. Đồng thời, cần có chính sách vinh danh, khen thưởng các cá nhân, tổ chức có đóng góp tích cực, tạo hiệu ứng lan tỏa trong xã hội.

4.2. Gắn kết bảo tồn và phát huy giá trị di tích với cộng đồng

Phát huy vai trò của cộng đồng là chìa khóa của thành công. Cần trao quyền và trách nhiệm nhiều hơn cho các Ban quản lý di tích cơ sở, nơi có sự tham gia của các bậc cao niên, người có uy tín trong cộng đồng. Tổ chức các buổi tọa đàm, sinh hoạt văn hóa để người dân hiểu sâu hơn về giá trị của các di tích như Đền Quán Thánh, Cột cờ Hà Nội hay chùa Một Cột. Khi người dân nhận thức được di sản là tài sản quý giá của chính mình, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực và hiệu quả nhất.

4.3. Đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ cơ sở

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa, việc đầu tư vào con người là yếu tố then chốt. Luận văn đề xuất cần tổ chức các lớp bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ văn hóa phường và thành viên các Ban quản lý di tích. Nội dung đào tạo nên tập trung vào các kiến thức cơ bản của Luật Di sản văn hóa, kỹ năng nhận diện các yếu tố gốc cần bảo tồn, quy trình lập kế hoạch tu bổ và phương pháp phát huy giá trị di tích thông qua hoạt động văn hóa, du lịch. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ tại cơ sở sẽ giúp ngăn ngừa các sai phạm trong tu bổ và tăng cường hiệu quả quản lý hàng ngày.

V. Định hướng phát triển gắn bảo tồn di sản và du lịch

Tương lai của công tác bảo tồn di tích tại quận Ba Đình không thể tách rời chiến lược phát triển du lịch di sản. Đây là hướng đi tất yếu để các di sản “sống” và tự tạo ra nguồn lực để duy trì và phát triển. Luận văn đã vạch ra định hướng biến các di tích lịch sử văn hóa Hà Nội trên địa bàn thành những điểm đến hấp dẫn, có giá trị giáo dục và văn hóa cao. Cần xây dựng các tuyến, tour du lịch kết nối các di tích trọng điểm như Hoàng thành Thăng Long, Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đền Quán Thánh, và Cột cờ Hà Nội thành một sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng của thủ đô. Việc ứng dụng công nghệ số như thuyết minh tự động qua mã QR, tham quan thực tế ảo 3D sẽ nâng cao trải nghiệm cho du khách. Quan trọng nhất, mọi hoạt động khai thác du lịch phải đặt nguyên tắc bảo tồn và phát huy giá trị di tích lên hàng đầu, tránh thương mại hóa quá mức làm ảnh hưởng đến tính tôn nghiêm và giá trị cốt lõi của di sản.

5.1. Xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa đặc thù của Ba Đình

Cần nghiên cứu, xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo dựa trên giá trị của quần thể di tích Ba Đình. Có thể phát triển các tour đi bộ khám phá khu “Thập tam trại”, kết hợp tham quan di tích với trải nghiệm văn hóa ẩm thực, làng nghề truyền thống. Việc tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội dân gian tại các di tích một cách bài bản sẽ thu hút du khách và làm sống lại không gian di sản. Sự hợp tác với các công ty lữ hành để quảng bá các sản phẩm này là vô cùng cần thiết.

5.2. Khuyến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước các cấp

Luận văn đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Đối với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cần sớm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy về bảo tồn và du lịch di sản. Đối với UBND Thành phố Hà Nội, cần ưu tiên phân bổ ngân sách cho các dự án tu bổ cấp thiết tại Ba Đình và có cơ chế chính sách tổng thể để kết nối du lịch của quận với toàn thành phố. Đối với UBND quận Ba Đình, cần chủ động xây dựng đề án phát triển du lịch di sản giai đoạn mới, coi đây là một nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của quận.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa trên địa bàn quận ba đình thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI TÍCH LỊCH SỬ VĂN HÓA 1. Khái niệm cơ bản 1. Di sản văn hóa Theo Luật Di sản Văn hóa “Di sản văn hóa Việt Nam là tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam và là một bộ phận của di sản văn hóa nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước của nhân dân ta” [17,tr. Di sản văn hóa Việt Nam bao gồm di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể là những sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Di sản văn hóa phi vật thể là là sản phẩm tinh thần có giá trị lịch sử, văn hóa khoa học, đươc lưu giữ bằng trí nhớ, chữ viết, được lưu truyền bằng truyền miệng, truyền nghề, trình diễn và các hình thức lưu giữ, lưu truyền khác; bao gồm tiếng nói, chữ viết, tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, ngữ văn truyền miệng, diễn xướng dân gian, lối sống, nếp sống, lễ hội, bí quyết và nghề thủ công truyền thống, tri thức nghề y, dược học cổ truyền, về văn hóa ẩm thực, về trang phục truyền thống dân tộc và những tri thức dân gian khác. Di sản văn hóa vật thể là sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử văn hóa, khoa học bao gồm di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia. Tuy nhiên, sự phân định này chỉ mang tính tương đối bởi trong thực tế, yếu tố vật thể và phi vật thể gắn kết chặt chẽ với nhau, cùng tồn tại để làm nên giá trị của một di sản. Di tích lịch sử văn hóa Khái niệm di tích lịch sử văn hóa Theo từ điển Tiếng Việt, “di tích là dấu vết của quá khứ còn lưu lại trong lòng đất hoặc trên mặt đất, có ý nghĩa về mặt lịch sử, văn hóa” [33, tr.

Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Thế Hùng- người đã dành nhiều tâm huyết nghiên cứu về di sản, di tích và việc bảo tồn, phát huy các di sản văn hóa, cho rằng “Di tích là bằng chứng vật chất có ý nghĩa quan trọng, minh chứng về lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc. Di tích giúp cho con người biết được cội nguồn của dân tộc mình, hiểu về truyền thống lịch sử, đặc trưng văn hóa của đất nước và do đó có tác động ngược trở lại tới việc hình thành nhân cách con người Việt Nam hiện đại. Di tích lịch sử là những di tích liên quan tới sự tiến bộ của lịch sử dân tộc” [10, tr. Theo Điều 1, Hiến chương Venice năm 1964 quy định “Di tích lịch sử văn hóa bao gồm những công trình xây dựng riêng lẻ, những khu di tích ở đô thị hay ở nông thôn, là bằng chứng của một nền văn minh riêng biệt, của một sự tiến hóa có ý nghĩa hay là một biến cố về lịch sử” [12, tr.

Theo Luật Di sản Văn hóa năm 2001 và Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản Văn hóa năm 2009: “Di tích lịch sử văn hóa là công trình xây dựng, địa điểm và các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia thuộc công trình, địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học” [17, tr. Từ những khái niệm trên, có thể hiểu: Di tích lịch sử văn hóa là nơi lưu giữ một giá trị văn hóa khảo cổ, những địa điểm ghi dấu tích về lịch sử dân tộc, những nơi diễn ra những sự kiện chính trị quan trọng, có ý nghĩa đối với lịch sử dân tộc, lịch sử địa phương, những địa điểm ghi dấu ấn chiến công chống xâm lược, chống áp bức, những nơi có giá trị về nhân vật lịch sử, anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa, khoa học, những công trình kiến trúc nghệ thuật có giá trị. Mỗi một di tích lịch sử văn hóa đều mang một giá trị văn hóa, 9 lịch sử nhất đinh, phản ánh một chặng đường lịch sử của cộng đồng dân cư, quá trình hình thành, phát triển qua mỗi thời đại. Phân loại di tích lịch sử văn hóa Theo Điều 28, Luật Di sản Văn hóa năm 2009 quy định, di tích lịch sử văn hóa phải có một trong các tiêu chí sau đây: Công trình xây dựng, địa điểm gắn kết với sự kiện lịch sử tiêu biểu trong quá trình dựng nước và giữ nước; Công trình xây dựng, địa điểm gắn với thân thế và sự nghiệp của anh hùng dân tộc, danh nhân của đất nước; Công trình xây dựng, địa điểm gắn với sự kiện lịch sử tiêu biểu của các thời kỳ cách mạng, kháng chiến; Địa điểm có giá trị tiêu biểu về khảo cổ; Quần thể các công trình kiến trúc hoặc công trình kiến trúc đơn lẻ có giá trị tiêu biểu về kiến trúc, nghệ thuật của một hoặc nhiều giai đoạn lịch sử [18, tr.

Như vậy, di tích được phân loại như sau: Thứ nhất, theo đầu mối quản lý và giá trị của di tích, di tích lịch sử văn hóa được chia thành 3 loại: Di tích quốc gia đặc biệt, Di tích quốc gia, Di tích cấp tỉnh. Di tích quốc gia đặc biệt là di tích có giá trị đặc biệt tiêu biểu của quốc gia. Các di tích này được địa phương lập hồ sơ xếp hạng và trên cơ sở đề nghị của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Thủ tướng Chính phủ quyết định xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt. Di tích quốc gia là di tích có giá trị tiêu biểu của quốc gia.

Các di tích này được địa phương lập hồ sơ xếp hạng, trên cơ sở đề nghị của Chủ tịch UBND tỉnh, Bộ trưởng Bộ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quyết định xếp hạng di tích quốc gia. Di tích cấp tỉnh là di tích có giá trị tiêu biểu của địa phương. Địa phương lập hồ sơ, trên cơ sở đề nghị của Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Chủ tịch UBND tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương xếp hạng di tích cấp tỉnh. 10 Thứ hai, dựa vào hình thức quản lý, di tích lịch sử văn hóa được chia thành 3 loại: Di tích do Nhà nước trực tiếp quản lý; Di tích do cộng đồng dân cư (dưới hình thức tập thể) trực tiếp quản lý; Di tích do cá nhân, gia đình trực tiếp quản lý, cụ thể như sau: Di tích do Nhà nước quản lý là các di tích quốc gia đặc biệt và di tích quốc gia do các BQL di tích được Nhà nước thành lập trực tiếp quản lý, Nhà nước cấp lương, chi phí cho hoạt động thường xuyên, các chi phí sửa chữa trực tiếp cho BQL di tích.

Di tích do cộng đồng dân cư (dười hình thức tập thể) trực tiếp quản lý là các di tích quốc gia, di tích địa phương cấp tỉnh được giao cho tổ chức trực tiếp quản lý như đình làng, các chùa, đền thờ. Di tích do cá nhân, gia đình trực tiếp quản lý như: nhà thờ dòng họ, nhà ở dân cư trong các khu phố cổ, sắc phong, bảo vật của dòng họ. Thứ ba, theo điều kiện khai thác, di tích lịch sử văn hóa gồm có: Di tích có khả năng khai thác; Di tích chưa có khả năng khai thác. Di tích có khả năng khai thác là các di tích hấp dẫn khách tham quan, có giá trị khoa học có khả năng huy động các nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước do nguồn thu từ di tích, đáp ứng cho hoạt động bảo tồn, tôn tạo và phát huy giá trị của di tích như di tích kiến trúc nghệ thuật, di tích gắn tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân, những di tích có giá trị toàn cầu, di tích nằm trong khu vực có điều kiện giao thông đi lại thuận lợi, thuộc các tuyến đường tham quan du lịch.

Di tích chưa có khả năng khai thác là các di tích chưa có các điều kiện thuận lợi khách quan về hấp dẫn khách tham quan, không có nguồn thu tại các di tích và rất khó huy động các nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước cho hoạt động bảo tồn, tôn tạo và khai thác như các di tích cách mạng, di tích khảo cổ học, di tích lưu niệm danh nhân nằm ở những khu vực không có điều kiện giao thông đi lại thuận lợi, không thuộc tuyến đường tham quan du lịch. Quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa Quản lý nhà nước là thuật ngữ chỉ “hoạt động thực thi quyền lực nhà nước do cơ quan nhà nước tiến hành với tất cả mọi cá nhân và tổ chức trong xã hội, trên tất cả các mặt của đời sống xã hội, bằng cách sử dụng quyền lực nhà nước có tính cưỡng chế đơn phương nhằm mục tiêu phục vụ lợi ích chung của cả cộng đồng, duy trì ổn định an ninh trật tự và thúc đẩy xã hội phát triển theo một định hướng thống nhất của Nhà nước” [11, tr. Quản lý nhà nước về văn hóa là sự quản lý của Nhà nước đối với toàn bộ hoạt động văn hóa của quốc gia bằng quyền lực của nhà nước thông qua Hiến pháp, pháp luật và cơ chế, chính sách nhằm đảm bảo sự phát triển của nền văn hóa dân tộc. Quản lý nhà nước về văn hóa mang tính đặc thù vì: hoạt động văn hóa là một hoạt động sáng tạo, các sản phẩm văn hóa mang giá trị lưu truyền từ đời này sang đời khác, làm phong phú cho cuộc sống của con người; hoạt động văn hóa là hoạt động tư tưởng, có khả năng gây “hiệu ứng” tích cực hoặc tiêu cực cho xã hội; hoạt động văn hóa là hoạt động kinh tế, một nguồn lực trực tiếp cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

Di tích lịch sử văn hóa là một bộ phận quan trọng cấu thành di sản văn hóa; chính vì vậy việc quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa cũng cần tiến hành theo nội dung quản lý nhà nước về di sản được đề cập trong Luật Di sản Văn hóa do Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam ban hành năm 2001 và Luật sửa đổi, bổ sung luật Di sản Văn hóa năm 2009. Quản lý nhà nước về di tích lịch sử văn hóa là sự chấp hành, điều hành của Nhà nước bằng các phương thức, công cụ quản lý như: pháp luật, chính sách, cơ chế quy hoạch, kế hoạch tác động vào đối tượng quản lý để định hướng, điều chỉnh những hoạt động của xã hội về lĩnh vực di sản văn hóa, di tích đi theo đúng hướng, đúng mục đích, theo chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ