Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường ở tỉnh Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường tại Bắc Ninh. Nghiên cứu giải pháp, thực trạng quản lý và kiến nghị chính sách hiệu quả.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về luận văn quản lý môi trường Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ về quản lý môi trường Bắc Ninh là một công trình nghiên cứu khoa học môi trường chuyên sâu, phân tích các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp hóa và môi trường đang có những tác động qua lại mạnh mẽ. Mục tiêu chính là làm rõ vai trò của nhà nước trong việc xây dựng và thực thi các chính sách môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn tại một địa phương có tốc độ phát triển công nghiệp nhanh như Bắc Ninh. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường Bắc Ninh được nhấn mạnh như một yếu tố cốt lõi để đảm bảo chất lượng cuộc sống và sự phát triển lâu dài. Các khái niệm cơ bản như môi trường, phát triển bền vững, và các công cụ quản lý nhà nước được định nghĩa và làm rõ. Theo Luật Bảo vệ Môi trường, môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của con người và sinh vật. Do đó, việc quản lý hiệu quả các yếu tố này là nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự vào cuộc của toàn bộ hệ thống chính trị và cộng đồng.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài bảo vệ môi trường Bắc Ninh

Sự phát triển kinh tế nhanh chóng, đặc biệt là sự bùng nổ của các khu công nghiệp và làng nghề, đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng cho công tác bảo vệ môi trường Bắc Ninh. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, dù mang lại nhiều lợi ích, cũng đi kèm với nguy cơ suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên. Luận văn của tác giả Đỗ Khắc Phong (2010) đã chỉ ra rằng môi trường tại tỉnh Bắc Ninh đang ở “cấp báo động đỏ”. Tình trạng ô nhiễm không khí, nước và đất ngày càng trở nên phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của tỉnh. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp quản lý môi trường hiệu quả là một yêu cầu cấp bách, không chỉ đối với các nhà quản lý mà còn đối với các nhà khoa học và toàn xã hội.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Mục đích chính của luận văn là phân tích, đánh giá thực trạng môi trường tỉnh Bắc Ninh và năng lực quản lý nhà nước về lĩnh vực này. Từ đó, đề tài xây dựng các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, với dữ liệu thu thập chủ yếu trong giai đoạn từ 1997 đến 2009. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào hoạt động quản lý của các cơ quan nhà nước, đặc biệt là vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Ninh, cũng như sự tuân thủ pháp luật của các doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Luận văn sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể như khảo sát, thống kê, phân tích và so sánh.

II. Top 5 thách thức trong quản lý môi trường tại Bắc Ninh

Bắc Ninh đối mặt với nhiều thách thức lớn trong công tác quản lý môi trường, xuất phát từ mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái. Thực trạng môi trường tỉnh Bắc Ninh cho thấy sự xuống cấp nghiêm trọng ở nhiều khu vực, đặc biệt là tại các khu công nghiệp và làng nghề. Vấn đề ô nhiễm môi trường khu công nghiệp Bắc Ninh là một trong những thách thức hàng đầu. Nước thải, khí thải và chất thải rắn từ hàng trăm nhà máy chưa được xử lý triệt để đã gây áp lực nặng nề lên môi trường. Bên cạnh đó, ô nhiễm từ các làng nghề truyền thống cũng là một bài toán nan giải. Hoạt động sản xuất manh mún, công nghệ lạc hậu, và ý thức bảo vệ môi trường của người dân còn hạn chế đã biến nhiều làng nghề thành điểm nóng ô nhiễm. Dòng sông Cầu, một biểu tượng của vùng Kinh Bắc, đang bị “bức tử” bởi nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Ngoài ra, công tác quản lý chất thải rắn còn nhiều bất cập, hệ thống thu gom và xử lý chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Cuối cùng, năng lực quản lý và thực thi pháp luật của các cơ quan chức năng vẫn còn hạn chế, cần được củng cố để việc bảo vệ môi trường Bắc Ninh đi vào thực chất.

2.1. Báo động ô nhiễm tại khu công nghiệp Quế Võ Tiên Sơn

Các khu công nghiệp Quế Võkhu công nghiệp Tiên Sơn là động lực phát triển kinh tế của tỉnh nhưng cũng là nguồn gây ô nhiễm chính. Báo cáo cho thấy, mặc dù một số khu công nghiệp đã xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung, hiệu quả hoạt động vẫn chưa cao. Nước thải công nghiệp chứa nhiều kim loại nặng và hóa chất độc hại chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn đã được xả thẳng ra môi trường. Khí thải từ các nhà máy cũng góp phần làm suy giảm chất lượng không khí, gây ảnh hưởng đến khu vực dân cư xung quanh. Việc giám sát và quan trắc môi trường tại các khu công nghiệp này vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ hơn về công nghệ và nhân lực.

2.2. Vấn đề xử lý nước thải làng nghề Phong Khê

Làng nghề tái chế giấy Phong Khê là một ví dụ điển hình về ô nhiễm làng nghề. Hoạt động sản xuất giấy tại đây sử dụng nhiều hóa chất như xút, javen, nhưng hệ thống xử lý nước thải làng nghề gần như không tồn tại. Nước thải đen kịt, bốc mùi hôi thối đặc trưng, được xả trực tiếp ra hệ thống kênh mương và sông Ngũ Huyện Khê, sau đó đổ ra sông Cầu. Tình trạng này không chỉ gây ô nhiễm sông Cầu mà còn phá hủy hệ sinh thái thủy sinh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân trong vùng. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ chính sách đến công nghệ.

2.3. Hạn chế trong công tác quản lý chất thải rắn

Công tác quản lý chất thải rắn trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh còn nhiều yếu kém. Lượng rác thải sinh hoạt và công nghiệp ngày càng tăng nhưng tỷ lệ thu gom và xử lý đúng quy định còn thấp. Đặc biệt, chất thải rắn công nghiệp và chất thải nguy hại chưa được phân loại, thu gom và xử lý triệt để, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm đất và nguồn nước ngầm. Việc thiếu các khu xử lý chất thải rắn tập trung, công nghệ hiện đại và thiếu cơ chế khuyến khích tái chế, tái sử dụng chất thải đang là những rào cản lớn trong việc giải quyết vấn đề này. Cần có một chiến lược tổng thể và sự đầu tư thỏa đáng để cải thiện tình hình.

III. Cách nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường, cần một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp nhiều công cụ khác nhau. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện hệ thống chính sách môi trường và pháp luật. Luật bảo vệ môi trường và các văn bản dưới luật cần được cụ thể hóa, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Bắc Ninh. Việc phân cấp quản lý cần rõ ràng, quy định trách nhiệm cụ thể cho từng cấp, từ tỉnh đến xã, phường. Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Ninh cần được tăng cường cả về nhân lực và vật lực để thực hiện tốt vai trò chủ trì. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm phải được thực hiện nghiêm minh, quyết liệt, không có vùng cấm. Bên cạnh các công cụ mệnh lệnh và kiểm soát, cần đẩy mạnh áp dụng các công cụ kinh tế như thuế, phí môi trường để điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp. Công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng cũng là một giải pháp nền tảng, giúp huy động sức mạnh của toàn xã hội vào công cuộc bảo vệ môi trường Bắc Ninh.

3.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách và Luật Bảo vệ môi trường

Một trong những giải pháp quản lý môi trường cốt lõi là hoàn thiện khung pháp lý. Cần rà soát, bổ sung và xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật phù hợp với đặc thù của tỉnh. Các quy định cần chi tiết hóa trách nhiệm của chủ đầu tư khu công nghiệp, các cơ sở sản xuất trong làng nghề. Việc thực thi Luật bảo vệ môi trường cần được giám sát chặt chẽ. Chính quyền địa phương cần xây dựng các quy chế phối hợp liên ngành trong việc kiểm tra, xử lý vi phạm, đặc biệt là giữa ngành tài nguyên môi trường, công an, và quản lý thị trường để tạo ra sức mạnh tổng hợp.

3.2. Quy trình đánh giá tác động môi trường ĐTM hiệu quả

Công tác thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) phải được siết chặt. ĐTM không được xem là một thủ tục hình thức mà phải là một công cụ khoa học để sàng lọc, lựa chọn các dự án đầu tư thân thiện với môi trường. Chất lượng của các báo cáo ĐTM cần được nâng cao, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Sau khi dự án đi vào hoạt động, cần tăng cường công tác hậu kiểm, giám sát việc thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường đã cam kết trong báo cáo ĐTM. Các dự án không tuân thủ nghiêm túc phải bị xử lý kiên quyết, thậm chí thu hồi giấy phép hoạt động.

IV. Bí quyết áp dụng công cụ kinh tế để bảo vệ môi trường

Bên cạnh các biện pháp hành chính, việc áp dụng các công cụ kinh tế là một giải pháp quản lý môi trường thông minh và hiệu quả trong nền kinh tế thị trường. Nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” và “người hưởng lợi phải trả tiền” cần được áp dụng triệt để. Các công cụ kinh tế giúp nội hóa chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm, từ đó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch hơn, giảm thiểu phát thải. Việc triển khai các loại thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, khí thải, và chất thải rắn cần được thực hiện một cách minh bạch và công bằng. Nguồn thu từ các loại thuế, phí này nên được tái đầu tư cho chính công tác bảo vệ môi trường Bắc Ninh, như xây dựng các công trình xử lý ô nhiễm, hỗ trợ các doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ. Ngoài ra, việc xây dựng thị trường mua bán giấy phép phát thải, áp dụng các cơ chế ký quỹ phục hồi môi trường cũng là những hướng đi tiềm năng cần được nghiên cứu và thí điểm tại tỉnh, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.

4.1. Áp dụng thuế và phí môi trường một cách hiệu quả

Thuế tài nguyên và phí môi trường là công cụ quan trọng. Tuy nhiên, việc xác định mức thu cần dựa trên cơ sở khoa học, phản ánh đúng mức độ gây hại đến môi trường và chi phí khắc phục. Luận văn của Đỗ Khắc Phong chỉ ra những bất cập trong việc thu phí nước thải tại các làng nghề ở Bắc Ninh, một phần do ý thức người dân, một phần do chính sách còn thiếu thực tế. Do đó, cần xây dựng một lộ trình tăng phí hợp lý, kết hợp với việc kiểm soát chặt chẽ việc kê khai và nộp phí. Cơ chế thu và sử dụng nguồn phí phải công khai, minh bạch để tạo sự đồng thuận trong xã hội và đảm bảo nguồn lực cho các hoạt động bảo vệ môi trường.

4.2. Xã hội hóa và huy động sự tham gia của cộng đồng

Bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của nhà nước. Cần đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp và toàn thể cộng đồng. Nhà nước có thể tạo ra các cơ chế ưu đãi về thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực môi trường như thu gom, tái chế rác thải, xử lý nước thải. Việc xây dựng các mô hình quản lý môi trường dựa vào cộng đồng tại các làng nghề, khu dân cư là rất cần thiết. Nâng cao vai trò giám sát của người dân và các tổ chức xã hội đối với hoạt động của các doanh nghiệp gây ô nhiễm sẽ tạo ra áp lực xã hội, buộc các doanh nghiệp phải có trách nhiệm hơn với môi trường.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn quản lý môi trường Bắc Ninh

Việc đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường tại Bắc Ninh cho thấy những kết quả bước đầu nhưng vẫn còn nhiều tồn tại. Về mặt tích cực, tỉnh đã thành lập được hệ thống cơ quan quản lý môi trường từ cấp tỉnh đến cấp huyện. Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Ninh đã tích cực triển khai nhiều hoạt động như thẩm định ĐTM, cấp phép xả thải, và tổ chức các đợt thanh tra. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật cũng được chú trọng, góp phần nâng cao nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp. Tỉnh cũng đã ban hành các chiến lược, quy hoạch liên quan đến bảo vệ môi trường, như “Chiến lược phát triển bền vững tỉnh Bắc Ninh” theo Quyết định số 73/2007/QĐ-UBND. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn hạn chế. Tình trạng ô nhiễm vẫn diễn biến phức tạp. Việc xử lý các điểm nóng về môi trường như làng nghề Phong Khê hay ô nhiễm sông Cầu còn chậm và chưa triệt để. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành đôi khi chưa đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho môi trường còn thấp so với yêu cầu. Do đó, cần có những biện pháp đột phá hơn để cải thiện thực trạng.

5.1. Vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Ninh

Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Ninh đóng vai trò nòng cốt trong việc tham mưu cho UBND tỉnh và tổ chức thực hiện các chính sách, pháp luật về môi trường. Lực lượng cán bộ của Sở, dù còn mỏng, đã nỗ lực thực hiện các nhiệm vụ quản lý, từ quan trắc môi trường định kỳ, thẩm định hàng trăm báo cáo ĐTM, đến thanh tra và xử lý vi phạm. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới, Sở cần được đầu tư nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, trang bị các thiết bị quan trắc và phân tích hiện đại, đồng thời tăng cường quyền hạn trong việc xử lý các vi phạm môi trường nghiêm trọng.

5.2. Kết quả từ hệ thống quan trắc môi trường định kỳ

Hệ thống quan trắc môi trường là “tai mắt” của nhà quản lý, cung cấp dữ liệu khoa học để đánh giá hiện trạng và dự báo diễn biến chất lượng môi trường. Tại Bắc Ninh, mạng lưới quan trắc đã được xây dựng và vận hành, cung cấp các số liệu quan trọng về chất lượng không khí, nước mặt, nước ngầm. Kết quả quan trắc đã chỉ ra nhiều khu vực ô nhiễm vượt tiêu chuẩn cho phép nhiều lần, đặc biệt là các chỉ số như TSS, COD, kim loại nặng trong nước thải tại các khu công nghiệp và làng nghề. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để các cơ quan chức năng đưa ra cảnh báo và xây dựng kế hoạch hành động, ưu tiên giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách.

VI. Định hướng phát triển bền vững cho môi trường Bắc Ninh

Hướng tới tương lai, quản lý môi trường Bắc Ninh phải gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy phát triển, chuyển từ mô hình “tăng trưởng trước, dọn dẹp sau” sang mô hình tăng trưởng xanh, hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Định hướng chiến lược là lồng ghép các yêu cầu về bảo vệ môi trường ngay từ khâu quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Bắc Ninh cần ưu tiên thu hút các dự án đầu tư sử dụng công nghệ cao, công nghệ sạch, tiêu tốn ít năng lượng và tài nguyên. Cần kiên quyết từ chối các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao. Việc quy hoạch và xây dựng đồng bộ hạ tầng bảo vệ môi trường tại các khu, cụm công nghiệp là yêu cầu bắt buộc. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học môi trường và ứng dụng các tiến bộ công nghệ vào xử lý ô nhiễm là hướng đi tất yếu. Cuối cùng, việc xây dựng một xã hội có ý thức sinh thái cao, nơi mỗi người dân đều là một chủ thể tích cực trong việc bảo vệ môi trường Bắc Ninh, chính là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển bền vững lâu dài.

6.1. Lồng ghép yếu tố môi trường vào quy hoạch phát triển

Để đảm bảo phát triển bền vững, quy hoạch bảo vệ môi trường phải được coi là một bộ phận không thể tách rời của quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội. Mọi quy hoạch ngành, lĩnh vực (công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, đô thị) đều phải có nội dung đánh giá tác động môi trường chiến lược. Việc sắp xếp không gian phát triển, bố trí các khu công nghiệp, khu dân cư, và các vùng bảo vệ sinh thái cần được tính toán khoa học để giảm thiểu xung đột và tác động tiêu cực. Đây là cách tiếp cận đi trước một bước, giúp phòng ngừa ô nhiễm ngay từ gốc, thay vì chỉ chạy theo để giải quyết hậu quả.

6.2. Tương lai của nghiên cứu khoa học môi trường tại địa phương

Hoạt động nghiên cứu khoa học môi trường cần được đẩy mạnh và gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tiễn của tỉnh. Cần có các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ xử lý nước thải phù hợp với đặc thù của từng làng nghề, nghiên cứu các giải pháp tái chế chất thải rắn công nghiệp, hay mô hình hóa sự lan truyền ô nhiễm. Tỉnh cần có chính sách khuyến khích, đặt hàng các viện nghiên cứu, trường đại học thực hiện các nhiệm vụ khoa học công nghệ này. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách và triển khai các giải pháp bảo vệ môi trường hiệu quả, bền vững trong tương lai.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường ở tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chương: Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận liên quan đến quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường ở tỉnh Bắc Ninh. Chƣơng 3: Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường ở tỉnh Bắc Ninh trong thời gian tới. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ BẢO VỆ MÔI TRƢỜNG 1.

Nhận thức về môi trƣờng 1. Khái niệm môi trường Môi trường là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học khác nhau, vì vậy cũng có nhiều định nghĩa khác nhau về môi trường. Tuy nhiên, môi trường sử dụng trong lĩnh vực pháp lí quản lý là khái niệm được hiểu như là mối liên hệ giữa con người và tự nhiên, trong đó môi trường được hiểu như là những yếu tố, hoàn cảnh và điều kiện tự nhiên bao quanh con người. Điều 3 Luật bảo vệ Môi trường được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kì họp thứ 8 thông qua ngày 29/11/2005 định nghĩa môi trường: “Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và sinh vật”.

Như vậy, theo định nghĩa của Luật bảo vệ môi trường thì con người trở thành trung tâm trong mối quan hệ với tự nhiên và các yếu tố vật chất nhân tạo. Môi trường được tạo thành bởi vô số các yếu tố vật chất, trong đó những yếu tố vật chất tự nhiên như đất, nước, không khí, ánh sáng âm thanh, các hệ thực vật, hệ động vật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng hơn cả. Những yếu tố này được coi là những thành phần cơ bản của môi trường. Chúng hình thành và phát triển theo những quy luật tự nhiên vốn có và nằm ngoài khả năng quyết định của con người.

Con người chỉ có thể tác động tới chúng trong chừng mực nhất định. Bên cạnh những yếu tố vật chất tự nhiên, môi trường còn bao gồm cả những yếu tố nhân tạo. Những yếu tố này do con người tạo ra nhằm tác động tới các yếu tố thiên nhiên để phục vụ cho nhu cầu của bản thân 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mình, như: hệ thống đê điều, các công trình nghệ thuật, các công trình văn hóa kiến trúc. Những đặc trưng cơ bản của môi trường - Tính cơ cấu (cấu trúc) phức tạp: môi trường bao gồm nhiều thành phần hợp thành (như tự nhiên, kinh tế, xã hội…) mỗi thành phần lại có bản chất khác nhau.

Do vậy, nó bị chi phối bởi quy luật khách quan, và các quy luật đặc thù riêng của mỗi thành phần như các quy luật tự nhiên, các quy luật kinh tế, các quy luật xã hội. - Tính động: mọi sự vật, hiện tượng luôn vận động không ngừng, khi vận động làm cho nó lệch khỏi trạng thái cân bằng trước đó và sau đó lại có xu hướng lập lại thế cân bằng mới. Vì thế, cân bằng động là một đặc tính cơ bản của môi trường với tư cách là một hệ thống. Đặc tính đó cần được tính trong hoạt động tư duy và trong tổ chức thực tiễn của con người.

- Tính mở: Môi trường dù là lớn hay nhỏ như thế nào cũng đều là một hệ thống mở. Các dòng vật chất, năng lượng và thông tin liên tục “chảy” trong không gian và thời gian. Vì thế hệ môi trường rất nhạy cảm với những thay đổi bên ngoài, điều này lý giải vì sao các vấn đề môi trường mang tính vùng, tính toàn cầu, tính lâu dài và nó chỉ được giải quyết bằng nỗ lực của toàn thể cộng đồng, bằng sự hợp tác giữa các quốc gia, các khu vực trên thế giới với một tầm nhìn xa, trông rộng vì lợi ích của thế hệ hôm nay và các thế hệ mai sau. - Khả năng tự tổ chức và điều chỉnh: Trong hệ môi trường có các phần tử cơ cấu là vật chất sống (con người, giới sinh vật) hoặc là các sản phẩm của chúng.

Các phần tử này có khả năng tự tổ chức lại hoạt động của mình và tự điều chỉnh để thích ứng với những thay đổi bên ngoài theo quy luật tiến hóa nhằm hướng tới trạng thái ổn định. Đặc tính cơ bản này của hệ môi trường quy định tính chất, mức độ, phạm vi can thiệp của con người, đồng thời tạo mở hướng giải quyết căn bản, 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lâu dài cho các vấn đề môi trường cấp bách hiện nay (tạo khả năng tự phục hồi của các tài nguyên sinh vật đã suy kiệt, xây dựng các hồ chứa và các vành đai cây xanh…). Vai trò của môi trường Đối với một cá thể con người, cũng như đối với cộng đồng con người và cả xã hội loài người, môi trường sống có vai trò quan trọng cụ thể là: - Môi trường là nơi cung cấp nguồn tài nguyên cần thiết cho cuộc sống và hoạt động sản xuất của con người; - Môi trường là nơi chứa đựng các phế thải do con người tạo ra trong cuộc sống và sản xuất của mình Trong xã hội sản xuất hàng hoá chưa phát triển cao, mật độ dân số thấp, các chất thải thường được tái sử dụng. Thí dụ, các chất thải bài tiết được dùng làm phân bón; các chất thải từ nông sản, lâm sản được làm cho thức ăn gia súc, nhiên liệu.

Những thành phần không thể tái sử dụng, tái chế thường được phân huỷ tự nhiên bởi các sinh vật và vi sinh vật, sau một thời gian ngắn để trở lại thành những hợp chất hoặc nguyên tố dùng làm nguyên liệu cho các quá trình sản xuất mới. Trong xã hội công nghiệp hoá, sản xuất hàng hoá phát triển, mật độ dân số cao, lượng chất thải thường rất lớn, môi trường không đủ nơi chứa đựng, quá trình tự phân huỷ không theo kịp so với lượng chất thải tạo ra. Hay người ta thường gọi lượng chất thải vượt quá mức chịu tải của môi trường. Đây là nguyên nhân cơ bản gây ra những biến đổi về môi trường ảnh hưởng tới cuộc sống của con người.

- Môi trường là không gian sống, cung cấp các dịch vụ cảnh quan thiên nhiên: Con người chỉ có thể tồn tại và phát triển trong không gian môi trường, môi trường là nơi duy nhất cho con người được hưởng các cảnh đẹp thiên nhiên, thư thái về tinh thần, thoả mãn các nhu cầu tâm lý. - Ngoài ra môi trường còn cung cấp thông tin cho con người. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân loại môi trường Tùy theo mục đích nghiên cứu và sử dụng, có nhiều cách phân loại môi trường khác nhau.

Có thể phân loại môi trường theo các dấu hiệu sau đây: - Theo quy mô: Chủ yếu người ta phân loại môi trường theo không gian địa lý như môi trường toàn cầu, môi trường khu vực, môi trường quốc gia, môi trường vùng, môi trường địa phương. - Theo mục đích nghiên cứu sử dụng: Quản lý, sử dụng, khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên và xử lý chất thải sao cho không bị ảnh hưởng tới đời sống hiện tại cũng như đối với các thế hệ mai sau hay nói cách khác là chỉ xét tới những nhân tố tự nhiên và xã hội liên quan trực tiếp tới cuộc sống của con người. Với mục đích nghiên cứu của đề tài này chúng ta sẽ đi sâu vào tiếp cận phân loại môi trường theo chức năng. - Theo chức năng được chia làm các loại: - Môi trường tự nhiên: Bao gồm các nhân tố thiên nhiên như vật lý, hoá học, sinh học, tồn tại ngoài ý muốn của con người, nhưng cũng ít nhiều chịu tác động của con người.

Môi trường tự nhiên cho ta không khí để thở, đất để xây nhà cửa, trồng cây, chăn nuôi, cung cấp cho con người các loại tài nguyên khoáng sản cần cho sản xuất, tiêu thụ và là nơi chứa đựng, đồng hoá các chất thải, cung cấp cho ta cảnh đẹp để giải trí, làm cho cuộc sống con người thêm phong phú. Môi trường xã hội: Là tổng thể các loại quan hệ giữa con người với con người. Đó là những luật lệ, thể chế, cam kết, quy định, ước định… ở các cấp khác nhau như: Liên Hợp Quốc, Hiệp hội các nước, các quốc gia, tỉnh huyện, cơ quan, làng, xã, họ tộc, gia đình, tổ nhóm, các tổ chức tôn giáo, tổ chức đoàn thể… Môi trường xã hội định hướng hoạt động của con người theo một khuôn khổ nhất định, tạo nên sức mạnh tập thể thuận lợi cho sự phát triển, làm cho cuộc sống của con người khác với các sinh vật khác. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Môi trường nhân tạo: Bao gồm tất cả các nhân tố do con người tạo nên, làm thành những tiện nghi trong cuộc sống, như ôtô, máy bay, nhà ở, công sở các khu vực đô thị, công viên nhân tạo… 1.

Bảo vệ môi trƣờng là tất yếu khách quan nhằm hƣớng tới phát triển bền vững 1. Phát triển bền vững Đinh nghĩa của Liên Hợp Quốc (UNEP): “Phát triển bền vững là sự phát triển nhằm thỏa mãn các nhu cầu hiện tại của con người nhưng không tổn hại tới sự thỏa nãm các nhu cầu của thế hệ tương lai”. Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế - xã hội và môi trƣờng. Kinh tế Xã hội Phát triển bền vững Môi trường Phát triển bền vững là sự phát triển cân đối giữa ba cực: tăng trưởng kinh tế, xã hội và môi trường, cả ba cực tồn tại độc lập với nhau nhưng lại có mối quan hệ thống nhất với nhau đó là cùng hướng tới phát triển bền vững.

Do vậy, không được xem nhẹ cực nào. Theo Quyết định số 153/2004/QĐ - TTg để triển khai thực hiện định hướng chiến lược phát triển bền vững, tháng 12 năm 2004 tại Hà Nội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã tổ chức Hội nghị toàn quốc triển khai trương trình nghị sự 21 của Việt Nam. Chương trình tập trung nhiều nội dung, trong đó có hướng 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dẫn xây dựng thực hiện chương trình phát triển bền vững tại các ngành, địa phương, nhấn mạnh các ngành, các cấp, các địa phương cần lồng ghép định hướng phát triển bền vững trong quy hoạch phát triển, trong công tác kế hoạch. Thực hiện Nghị quyết trên Chủ tịch UBND tỉnh Bắc Ninh đã ban hành Quyết định số 73/2007/QĐ- UBND ngày 31/10/2007 về việc phê duyệt Chiến lược phát triển bền vững tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2006 - 2010, định hướng đến năm 2010 (Chương trình Nghị sự 21 tỉnh Bắc Ninh).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ