Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế qlnn về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận thanh kê thành phố đà nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu quản lý kinh tế qlnn về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận thanh kê thành phố đà nẵng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

139
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan QLNN về trật tự xây dựng đô thị tại Thanh Khê Đà Nẵng

Quản lý nhà nước (QLNN) về trật tự xây dựng đô thị là một hoạt động cốt lõi, mang tính quyền lực, sử dụng pháp luật để điều chỉnh các hành vi xây dựng trong xã hội. Tại quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng, một khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh, công tác QLNN về trật tự xây dựng đô thị đóng vai trò quyết định đến sự phát triển bền vững, đảm bảo mỹ quan và chất lượng sống. Luận văn thạc sĩ của Tào Hùng (2020) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Hoạt động này không chỉ là việc cấp phép hay xử phạt, mà là một quá trình đồng bộ từ ban hành chính sách, công bố quy hoạch, giám sát thi công cho đến xử lý các vi phạm. Mục tiêu cuối cùng là duy trì sự ổn định, ngăn chặn tình trạng xây dựng tự phát, sai phép, lấn chiếm đất công, từ đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân và doanh nghiệp. Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của Đà Nẵng, việc hoàn thiện công tác QLNN về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận Thanh Khê trở thành nhiệm vụ cấp thiết, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng hiệu quả của công tác này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ hệ thống pháp luật, năng lực của bộ máy QLNN, đến ý thức chấp hành của người dân.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản lý nhà nước về trật tự xây dựng

Theo định nghĩa, QLNN về trật tự xây dựng đô thị là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước đối với các quá trình xã hội và hành vi xây dựng của con người. Mục đích là để duy trì trật tự pháp luật, đảm bảo các công trình tuân thủ quy hoạch và tiêu chuẩn kỹ thuật. Vai trò của công tác này thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, nó đảm bảo các công trình xây dựng phù hợp với quy hoạch xây dựng tổng thể, góp phần tạo nên bộ mặt đô thị văn minh, hiện đại. Thứ hai, nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân, ngăn chặn các hành vi xâm phạm như lấn chiếm đất công, xây dựng ảnh hưởng đến công trình lân cận. Thứ ba, QLNN về trật tự xây dựng đô thị là công cụ để nhà nước thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng.

1.2. Nội dung cốt lõi của QLNN về xây dựng theo quy hoạch đô thị

Nội dung của QLNN về trật tự xây dựng đô thị bao gồm một chuỗi các hoạt động liên kết chặt chẽ. Đầu tiên là ban hành và tuyên truyền các văn bản quy phạm pháp luật, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động xây dựng. Tiếp theo là công tác công bố quy hoạch và cắm mốc quản lý, giúp người dân và doanh nghiệp nắm rõ thông tin để tuân thủ. Một khâu trọng yếu là cấp giấy phép xây dựng (GPXD), đây là công cụ kiểm soát trực tiếp việc xây dựng theo đúng quy hoạch và thiết kế được duyệt. Cuối cùng, công tác giám sát, thanh kiểm tra và xử lý vi phạm đóng vai trò cưỡng chế, đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh. Thiếu một trong các khâu này, quá trình quản lý sẽ mất đi tính hiệu quả và đồng bộ, dẫn đến các vấn đề phức tạp trong quản lý đô thị.

II. Top thách thức trong QLNN trật tự xây dựng tại quận Thanh Khê

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác QLNN về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận Thanh Khê vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Báo cáo của UBND quận và các số liệu trong giai đoạn 2016-2018 cho thấy tình trạng vi phạm vẫn còn diễn biến phức tạp. Chỉ thị số 21-CT/TU của Ban Thường vụ Thành ủy Đà Nẵng đã thẳng thắn chỉ ra: “tình trạng xây dựng sai phép, không phép có xu hướng tăng; một số công trình không đảm bảo chất lượng, an toàn lao động, vệ sinh môi trường, gây bức xúc trong dư luận”. Một trong những thách thức lớn nhất là sự chồng chéo và thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản pháp luật, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và người dân trong quá trình áp dụng. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật dù được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao, nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế. Bên cạnh đó, năng lực của bộ máy QLNN từ quận đến phường còn bất cập. Số lượng cán bộ mỏng, trong khi khối lượng công việc lớn, đặc biệt là tại Phòng Quản lý đô thị và Đội kiểm tra quy tắc đô thị, dẫn đến tình trạng quá tải, khó giám sát chặt chẽ mọi công trình. Sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan đôi khi còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến việc xử lý vi phạm chưa kịp thời và triệt để.

2.1. Thực trạng vi phạm xây dựng không phép và sai phép giai đoạn 2016 2018

Số liệu thống kê từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2016-2018, Đội kiểm tra quy tắc đô thị quận Thanh Khê đã thực hiện hàng nghìn cuộc kiểm tra. Tuy nhiên, số vụ vi phạm về trật tự xây dựng đô thị vẫn được ghi nhận. Cụ thể, năm 2016 có 26 vụ vi phạm được phát hiện, bao gồm 4 trường hợp không phép và 21 trường hợp sai phép. Đến năm 2018, dù tỷ lệ vi phạm trên tổng số công trình kiểm tra có giảm, nhưng các hình thức vi phạm vẫn tồn tại. Các sai phạm phổ biến nhất là xây dựng không có giấy phép xây dựng, xây sai nội dung giấy phép (thay đổi diện tích, số tầng), hoặc xây dựng trên đất nông nghiệp, đất công. Những vi phạm này không chỉ phá vỡ quy hoạch xây dựng mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý đất đai và đền bù giải tỏa sau này.

2.2. Bất cập trong hệ thống pháp luật và hiệu quả công tác tuyên truyền

Một trong những nguyên nhân sâu xa của các tồn tại là hệ thống văn bản pháp luật còn bất cập. Ví dụ, Nghị định 180/2007/NĐ-CP cho phép ngừng cung cấp điện, nước với công trình vi phạm, nhưng lại mâu thuẫn với quy định của ngành điện, gây khó khăn trong việc áp dụng biện pháp cưỡng chế. Các quy định về quản lý kiến trúc, như Quyết định 47/2012/QĐ-UBND của thành phố Đà Nẵng, còn một số điểm chưa phù hợp thực tế, gây khó cho người dân có nhu cầu xây dựng nhà ở quy mô nhỏ. Về công tác tuyên truyền, kết quả khảo sát 50 hộ dân cho thấy có đến 72% người dân đánh giá mức độ tiếp cận thông tin là “ít” hoặc “không biết”, cho thấy hiệu quả của các hoạt động phổ biến pháp luật còn rất hạn chế.

2.3. Hạn chế về năng lực và sự phối hợp của bộ máy quản lý nhà nước

Năng lực của bộ máy QLNN là yếu tố then chốt. Tại quận Thanh Khê, Phòng Quản lý đô thị chỉ có 4 cán bộ trực tiếp phụ trách tham mưu cấp phép cho hơn 2.000 hồ sơ mỗi năm, dẫn đến tình trạng quá tải. Đội ngũ cán bộ tại các Tổ quy tắc đô thị phường còn thiếu đồng đều về trình độ chuyên môn, với 12/36 cán bộ chưa qua đào tạo chính quy. Khảo sát cán bộ cũng cho thấy 19% đánh giá sự phối hợp giữa các đơn vị là “chưa đáp ứng”. Sự thiếu phối hợp đồng bộ giữa Phòng Quản lý đô thị, Đội kiểm tra quy tắc đô thị, và UBND các phường làm giảm hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm.

III. Phương pháp hoàn thiện bộ máy và quy hoạch xây dựng tại Thanh Khê

Để nâng cao hiệu lực, hiệu quả QLNN về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận Thanh Khê, việc hoàn thiện bộ máy tổ chức và công tác quy hoạch là hai nhóm giải pháp nền tảng. Luận văn đã đề xuất cần kiện toàn bộ máy theo hướng chuyên nghiệp hóa, phân định rõ trách nhiệm và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Điều này bao gồm việc rà soát, sắp xếp lại vị trí việc làm để bổ sung nhân sự cho các bộ phận quá tải, đồng thời tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ. Đặc biệt, cần xây dựng một quy chế phối hợp chặt chẽ, minh bạch giữa các cơ quan như Phòng Quản lý đô thị, Đội kiểm tra quy tắc đô thị, UBND phường và cả lực lượng công an. Về công tác quy hoạch, giải pháp trọng tâm là đảm bảo tính công khai, minh bạch và khả thi. Cần đẩy nhanh việc lập quy hoạch chi tiết 1/500 cho các khu vực còn thiếu, đồng thời công bố rộng rãi thông qua nhiều hình thức đa dạng để người dân dễ dàng tiếp cận. Việc quản lý chặt chẽ theo quy hoạch được duyệt là cơ sở để giải quyết các vấn đề về cấp giấy phép xây dựng và ngăn chặn vi phạm ngay từ đầu, góp phần vào công cuộc QLNN về trật tự xây dựng đô thị một cách bền vững.

3.1. Tối ưu hóa tổ chức bộ máy quản lý trật tự xây dựng đô thị

Giải pháp kiện toàn bộ máy QLNN tập trung vào việc nâng cao chất lượng nhân sự và cơ chế vận hành. Cần bổ sung biên chế cho Phòng Quản lý đô thị để giảm tải áp lực cấp giấy phép xây dựng. Đối với Đội kiểm tra quy tắc đô thị và các tổ ở phường, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn về pháp luật, kỹ năng nghiệp vụ và cả văn hóa ứng xử khi thi hành công vụ. Luận văn cũng đề xuất xem xét mô hình thanh tra chuyên ngành xây dựng như ở Hà Nội và TP.HCM để tăng cường thẩm quyền và tính chuyên nghiệp. Quan trọng hơn cả là phải quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, người đứng đầu, xử lý nghiêm các trường hợp buông lỏng quản lý, bao che cho vi phạm.

3.2. Nâng cao hiệu quả công tác công bố quy hoạch và cắm mốc giới

Tính minh bạch trong quy hoạch là chìa khóa để người dân đồng thuận và tuân thủ. Các đồ án quy hoạch xây dựng sau khi được duyệt phải được công bố công khai, nhanh chóng trên trang thông tin điện tử của quận, tại trụ sở UBND các phường và các khu dân cư. Hình thức công bố cần đa dạng, từ bản đồ, pa-nô đến các mô hình trực quan. Công tác cắm mốc giới ngoài thực địa phải được thực hiện đầy đủ, chính xác và có biện pháp bảo vệ mốc giới hiệu quả. Khi thông tin quy hoạch rõ ràng, người dân sẽ chủ động tuân thủ, giảm thiểu các trường hợp xây dựng sai quy hoạch, từ đó hỗ trợ tích cực cho công tác QLNN về trật tự xây dựng đô thị.

IV. Cách tối ưu cấp phép xây dựng và thanh tra tại quận Thanh Khê

Bên cạnh việc củng cố bộ máy và quy hoạch, cải cách các quy trình thủ tục là giải pháp trực tiếp và mang lại hiệu quả nhanh chóng cho công tác QLNN về trật tự xây dựng đô thị. Luận văn của Tào Hùng đã đưa ra nhiều đề xuất cụ thể nhằm tối ưu hóa hai khâu quan trọng: cấp giấy phép xây dựngthanh kiểm tra, xử lý vi phạm. Đối với công tác cấp phép, mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian và giảm phiền hà cho người dân. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, triển khai cấp phép qua mạng, và áp dụng quy trình một cửa liên thông cần được đẩy mạnh. Đối với công tác hậu kiểm, cần xây dựng một quy trình thanh tra, giám sát khoa học, thường xuyên và đột xuất. Phải tăng cường tính răn đe thông qua việc áp dụng các mức phạt nghiêm khắc theo Nghị định 139/2017/NĐ-CP và kiên quyết cưỡng chế các công trình vi phạm nghiêm trọng. Việc tối ưu hóa hai quy trình này sẽ tạo ra một cơ chế quản lý chặt chẽ từ đầu vào đến đầu ra, đảm bảo các hoạt động xây dựng trên địa bàn quận Thanh Khê đi vào nề nếp, tuân thủ pháp luật.

4.1. Cải cách thủ tục hành chính trong việc cấp giấy phép xây dựng

Để nâng cao sự hài lòng của người dân, cần tiếp tục cải cách thủ tục cấp giấy phép xây dựng. Luận văn đề xuất thí điểm cấp phép qua mạng đối với các công trình đơn giản, cho phép người dân nộp hồ sơ trực tuyến và chỉ đến nhận kết quả một lần. Đối với các khu đô thị mới đã có quy hoạch chi tiết 1/500 được duyệt, có thể xem xét miễn GPXD cho nhà ở riêng lẻ để giảm bớt gánh nặng thủ tục. Đồng thời, cần niêm yết công khai, rõ ràng toàn bộ quy trình, thành phần hồ sơ và lệ phí tại các bộ phận một cửa và trên các kênh thông tin của UBND quận Thanh Khê.

4.2. Tăng cường hiệu lực giám sát thanh tra và xử lý vi phạm

Công tác thanh tra xây dựng cần được thực hiện một cách chủ động và quyết liệt hơn. Cần bố trí cán bộ phụ trách địa bàn phường cụ thể để nắm chắc tình hình, dễ dàng phát hiện vi phạm ngay từ khi mới phát sinh. Các quyết định xử phạt phải được ban hành kịp thời, đúng quy định. Đối với các trường hợp cố tình vi phạm, chây ì, cần áp dụng các biện pháp mạnh như tổ chức cưỡng chế tháo dỡ. Việc công khai thông tin các công trình, chủ đầu tư vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả để nâng cao tính răn đe, góp phần lập lại kỷ cương trong trật tự xây dựng đô thị.

V. Đánh giá thực tiễn về QLNN trật tự xây dựng ở quận Thanh Khê

Công tác QLNN về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận Thanh Khê trong giai đoạn 2016-2018 đã đạt được những kết quả nhất định bên cạnh các tồn tại, hạn chế. Về mặt tích cực, nhận thức của người dân về các quy định pháp luật đã được nâng cao, thể hiện qua số lượng hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng tăng đều qua các năm. Hoạt động xây dựng được quản lý tương đối chặt chẽ, các vụ vi phạm nghiêm trọng có xu hướng giảm. Chất lượng đội ngũ cán bộ cũng từng bước được cải thiện về trình độ chuyên môn. Tuy nhiên, những hạn chế vẫn còn tồn tại và cần được khắc phục. Khảo sát mức độ hài lòng của người dân cho thấy vẫn còn những điểm chưa tốt, đặc biệt là trong công tác giải quyết khiếu nại, khiếu kiện (70% không hài lòng). Tình trạng xây dựng sai phép, không phép tuy giảm nhưng chưa được xử lý triệt để. Việc công khai quy hoạch chưa đáp ứng được kỳ vọng, gây khó khăn cho người dân. Những đánh giá thực tiễn này là cơ sở quan trọng để các cấp chính quyền quận Thanh Khêthành phố Đà Nẵng nhận diện đúng vấn đề và đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp trong thời gian tới.

5.1. Những kết quả tích cực trong công tác quản lý xây dựng đô thị

Một trong những thành tựu nổi bật là việc đưa hoạt động xây dựng dần đi vào nề nếp. Số lượng giấy phép xây dựng do UBND quận Thanh Khê cấp đã tăng từ 1.656 giấy phép (năm 2016) lên 2.425 giấy phép (năm 2018), cho thấy người dân đã có ý thức hơn trong việc tuân thủ pháp luật. Công tác cải cách thủ tục hành chính trong cấp phép cũng được người dân đánh giá cao, với 74% cảm thấy “hài lòng” và “rất hài lòng”. Đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác quản lý đô thị ngày càng được chuẩn hóa, với tỷ lệ có trình độ đại học và trên đại học tăng lên, đáp ứng tốt hơn yêu cầu nhiệm vụ.

5.2. Phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan của các tồn tại

Các hạn chế trong QLNN về trật tự xây dựng đô thị xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, tốc độ đô thị hóa quá nhanh tại quận Thanh Khê tạo áp lực lớn lên hạ tầng và công tác quản lý. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, còn chồng chéo cũng là một rào cản lớn. Về chủ quan, nguyên nhân chính là công tác tuyên truyền chưa sâu rộng, nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao. Bộ máy QLNN còn mỏng, năng lực và sự phối hợp còn hạn chế. Đôi khi vẫn còn tình trạng nể nang, né tránh, xử lý chưa kiên quyết các trường hợp vi phạm, làm giảm hiệu lực quản lý.

VI. Hướng đi tương lai cho QLNN xây dựng đô thị quận Thanh Khê

Trên cơ sở phân tích thực trạng và nguyên nhân, luận văn đã vạch ra hướng đi chiến lược nhằm hoàn thiện công tác QLNN về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận Thanh Khê đến năm 2025. Trọng tâm của các giải pháp là xây dựng một cơ chế quản lý đồng bộ, hiện đại và có sự tham gia của toàn xã hội. Cần phải thiết lập một quy chế phối hợp chặt chẽ, rõ ràng giữa các cơ quan chức năng, từ Sở Xây dựng, UBND quận Thanh Khê, các phòng ban chuyên môn đến UBND các phường và lực lượng công an, đảm bảo thông tin thông suốt và hành động nhất quán. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, như xây dựng cơ sở dữ liệu số về quy hoạch, cấp phép, và vi phạm, sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Một hướng đi quan trọng khác là huy động sức mạnh của cộng đồng. Cần tạo điều kiện để Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể và người dân tham gia giám sát, phát hiện và phản ánh các hành vi vi phạm. Bằng cách kết hợp giữa việc nâng cao năng lực của bộ máy QLNN và phát huy vai trò của người dân, quận Thanh Khê có thể xây dựng một môi trường trật tự xây dựng đô thị bền vững.

6.1. Xây dựng cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan liên quan

Hiệu quả của việc xử lý vi phạm phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp. Cần có quy chế cụ thể, quy định rõ trách nhiệm của từng đơn vị. Ví dụ, khi Đội kiểm tra quy tắc đô thị lập biên bản đình chỉ, cần có sự vào cuộc ngay lập tức của công an phường để ngăn chặn việc thi công, và các đơn vị cung cấp dịch vụ để thực hiện các biện pháp cần thiết. Sự phối hợp này phải được thể chế hóa thành văn bản và có cơ chế kiểm tra, đôn đốc thường xuyên, gắn trách nhiệm của người đứng đầu nếu để xảy ra tình trạng phối hợp lỏng lẻo, thiếu hiệu quả.

6.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và huy động sự tham gia của cộng đồng

Trong tương lai, công nghệ sẽ là công cụ đắc lực cho quản lý đô thị. Quận Thanh Khê cần xây dựng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để quản lý quy hoạch, đất đai và cấp phép một cách trực quan. Đồng thời, cần thiết lập các kênh tiếp nhận thông tin phản ánh từ người dân một cách thuận tiện như qua ứng dụng di động, tổng đài hoặc mạng xã hội. Khi người dân trở thành những “thanh tra viên” tại cơ sở, mọi vi phạm về trật tự xây dựng đô thị sẽ được phát hiện và ngăn chặn kịp thời, tạo nên một cơ chế giám sát đa chiều, hiệu quả.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế qlnn về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận thanh kê thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, kết luận, danh mục các biểu và mục tài liệu tham khảo, đề tài được chia thành 3 chương: Chương l: Cơ sở lý luận QLNN về trật tự xây dựng đô thị. Chương 2: Thực trạng QLNN về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng. Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện QLNN vẻ trật tự xây dựng đô thị trên đại bàn quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng. 13 CHUONG 1 CO SO LY LUAN QLNN VE TRAT TU’ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ 1.

KHÁI QUÁT QLNN VỀ TRẬT TỰ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ 1. Khái niệm QLNN về trật tự xây dựng đô thị a. Khai niệm QLNN. Quản lý là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học trong đó cả khoa học tự nhiên lẫn khoa học xã hội.

Mỗi ngành khoa học đều đưa ra góc nhìn riêng của mình về khái niệm quản lý và QLNN. Nói tới thuật ngữ quản lý, C.Ăng-Ghen cho rằng “Quán [ý là sự tác động chỉ huy, điều khiển khác quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người đề chúng phát triển phù hợp với quy luật, đạt tới mục đích đã dé ra và đúng với ý trí của người quản lý".|3] Theo quan điểm của G.Atamantrruc (2004), “QLNN ià sự tác động thực tế mang tính tổ chức và điều chỉnh của Nhà nước lên sinh hoạt xã hội, cá nhân, tổ chức của con người nhằm mục đích chắn chỉnh trật tự, duy trì hoặc cải tạo nó dựa trên cơ sở quyển lực của Nhà nước”.[20] Giáo trình Một số vấn đề về quản lý nhà nước của Trường cán bộ Thanh tra (2009) đưa ra khái niệm “QUN mang tính quyền lực Nhà nước, pháp luật là phương tiện, công cụ chủ yếu để QLNN nhằm duy trì sự ồn định và phát triển của xã hội. LT] QLNN “xuất hiện cùng với sự xuất hiện của Nhà nước. QLNN thay đổi phụ thuộc vào chế độ chính trị, trình độ phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia qua các giai đoạn lịch sử.

Ngày nay QLNN bao gồm: Hoạt động lập pháp của cơ quan lập pháp; Hoạt động hành pháp của Chính phủ; và Hoạt đông tư pháp của cơ quan tư pháp.” Có thể hiểu QLNN là một dạng quản lý xã hội đặc biệt, mang tính quyền 14 lực Nhà nước và sử dụng pháp luật Nhà nước để điều chỉnh các hành vi của con người trên tắt cả các lĩnh vực của đời sống xã hội do các cơ quan trong bộ máy Nhà nước thực hiện, nhằm thỏa mãn nhu cầu hợp pháp của con người, duy trì sự ôn định và phát triển của xã hội. Nhu vay quản lý là công việc chỉ đạo, sắp xếp các hoạt động của xã hội nhằm đạt được một mục đích đề ra của người quản lý. Theo cách tiếp cận này, quản lý đã nói rõ lên cách thức quản lý và mục đích quản lý. Một cách hiểu khác cho rằng quản lý là sự tác động của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu quản lý.

Việc tác động theo. cách nào còn tùy thuộc vào các góc độ khoa học khác nhau, các lĩnh vực khác nhau cũng như cách tiếp cận của người nghiên cứu. 'Từ việc nghiên cứu bản chất của quản lý ta c6 thé khai quat “OLNN là sự. tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyên lực Nhà nước đối với các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người để duy trì và phát triển các mới quan hệ xã hội và trật tự pháp luật nhằm thực hiện những chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa ”.[19] QUNN là một hoạt động mang tính chất quyền lực Nhà nước, được sự dụng quyền lực Nhà nước để điều chinh các quan hệ xã hội.

QLNN được xem là một hoạt động chức năng của Nhà nước trong quản lý xã hội và có thê xem là hoạt động chức năng đặc biệt, QLNN được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, là toàn bộ hoạt động của bộ máy Nhà nước, từ hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp; Theo nghĩa hẹp, chỉ bao gồm hoạt động hành pháp. QLNN được đề cập trong đề tài này là khái niệm QLNN theo nghĩa rộng; QLNN bao gồm toàn bộ các hoạt động từ ban hành các văn bản luật, các văn bản mang tính luật đến việc chỉ đạo trực tiếp hoạt động của đối tượng bị quản lý và vấn đề tư pháp đối với đối tượng quản lý cần thiết của Nhà 15 nước. Hoạt động QLNN chủ yếu và trước hết được thực hiện bởi tất cả các cơ quan nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội và nhân dân tham gia quản lý theo quy định của pháp luật. Có thể nói QLNN là sự tác động bằng pháp luật của các chủ thể quản lý mang quyền hạn Nhà nước đến các đối tượng quản lý nhằm thực hiện chức năng đối ngoại, đối nội của Nhà nước.

Tất cả các cơ quan nhà nước đều thực hiện chức năng QLNN. QLNN đo bộ máy hành chính nhà nước thực hiện nhiều lĩnh vực: nông nghiệp và phát triển nông thôn, giao thông vận tải, y tế, giáo dục, xây dựng, an ninh quốc phòng. Như vậy, QLNN là hoạt động thực thi quyền hành pháp nhằm tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực Nhà nước đối với các quá trình xã hội và hành vi của công dân do các cơ quan trong hệ thống hành chính nhà nước từ Trung ương đến địa phương thực hiện đề thực hiện chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội, duy trì trật tự an ninh, thỏa mãn nhu cầu hàng ngày của nhân dân. b, Khái niệm trật tự xây dựng đô thị Theo từ điển Từ và Ngữ Việt Nam của tác giả Nguyễn Lân thì trật tự được hiểu là: “Tình trạng ổn định, có thứ bậc trên dưới, trước sau".

Trật tự là trạng thái phát triển có sự sắp xếp theo một thứ tự nhất định của các bộ phận để cấu thành chỉnh thể, trong đó các bộ phận đều vận động theo những nguyên tắc, các quy định mà nó cần phải tuân thủ. Trạng thái xây dựng có trật tự được hình thành và điều chỉnh bởi các quy tắc, quy phạm nhất định mà mọi người phải tuân theo.[8] Theo Khoản 1, Điều 2, Luật Quy hoạch đô thị năm 2009, “đô thị được hiểu là khu vực tập trung dân cư sinh sống có mật độ cao và chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông nghiệp, là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hoá hoặc chuyên ngành, có vai trò thúc đầy sự phát triển 16 kinh tế - xã hội của quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ, một địa phương, bao gồm nội thành, ngoại thành của thành phố; nội thị, ngoại thị của thị xã; thị tran.” [11] Đô thị hóa là quá trình tăng tỉ lệ dân thành thị so với tổng số dân, mở rộng quy mô các thành phố và sự lan tỏa lối sống thành thị về nông thôn. Đô thị hóa là một xu hướng tắt yếu của toàn cầu. Quá trình đô thị hóa, gắn liền với sự phát triển của các lực lượng sản xuất, quan hệ xã hội và được cách mạng khoa học kỹ thuật thúc đẩy.

Đô thị hóa không chỉ là sự phát triển riêng của một đô thị về quy mô và số lượng dân số, mà còn gắn liền với những biến đổi kinh tế - xã hội và môi trường thiên nhiên của một hệ thống đô thị. Từ đó có thê hiểu trật tự xây dựng đô thị là trạng thái được hình thành dựa trên sự thực thi pháp luật về xây dựng trong thực tiễn của chủ thể nhằm duy trì sự ôn định về trật tự xây dựng đô thị. Khái niệm QLNN về trật tự xây dựng đô thị QLNN về trật tự xây dựng là sự tác động mang tính đồng bộ, có chủ đích của các cơ quan QLNN có thâm quyền đến các chủ thẻ tham gia vào các hoạt đông xây dựng, nhằm đảm bảo cho các hoạt động xây dựng tuân thủ theo đúng các quy định của pháp luật. Đó là bao gồm các hoạt động thanh tra, kiểm tra, đề xuất kiến nghị và xử lý vi phạm theo thẩm quyền và trình tự luật định về các vất liên quan đến trật tự xây dựng nhằm đảm bảo xây dựng, quản lý đô thị phù hợp với quy hoạch tổng thẻ và phát triển kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng, giữ gìn và phát trié bộ mặt đô thị theo đúng quy hoạch được phê duyệt tạo điều kiện cho nhân dân xây dựng, bảo vệ quyền lợi chính đáng hợp pháp của nhân dân, ngăn chặn và tiến tới chấm ditt tinh trang lin chiếm đất công, sử dụng đất sai mục đích, xây dựng không phép, sai phép giữ gìn kỷ cương pháp luật của Nhà nước.

Bằng những quy định, quy chuẩn, tiêu chuẩn cụ thể của đô thị nói riêng 17 và của Nhà nước nói chung, mọi hoạt động xây dựng trong đô thị phải thực hiện đúng trật tự, đúng quy định quy chuẩn cụ thể mà cơ quản QLNN đề ra. Hay nói các khác, quản lý trật tự xây dựng đô thị cũng là việc đi kiểm tra. Những công trình xây dựng trên địa bàn không đúng nội dung giấy phép xây dựng (GPXD), quy hoạch kiến trúc đã phê duyệt, không có GPXD và các. biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật.

QLNN về trật tự xây dựng đô thị là hoạt động quy hoạch, cấp phép, kiểm tra, thanh tra, đề xuất, kiến nghị và xử lý vi phạm theo đúng thấm quyền và đúng quy định của pháp luật về các vấn đề liên quan đến trật tự xây xựng nhằm đảm bảo tắt cả tổ chức cá nhân đều xây dựng công trình đô thị phù hợp với quy hoạch tổng thẻ và phát triển kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng. Giữ gìn và phát triển mỹ quan đô thị theo đúng quy hoạch đã được phê duyệt. Bảo vệ quyền lợi chính đáng hợp pháp của nhân dân, chấm dứt lấn chiếm đất công, sử dụng đất không đúng mục đích. QUNN về trật tự đô thị là hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước can thiệp vào hoạt động xây dựng trên đô thị, nhằm khai thác tối đa nguồn lực.

đất đai, nước, môi trường tự nhiên nhằm tạo dựng môi trường thuận lợi cho hình thức định cư ở đô thị, trên cơ sở kết hợp hải hòa giữa lợi ích quốc gia và lợi ích đô thị để hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ