Luận văn Thạc sĩ: Quản lý các di tích quốc gia tại TP. Cẩm Phả, Quảng Ninh

Nghiên cứu quản lý di tích quốc gia tại Cẩm Phả, Quảng Ninh. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

Chuyên ngành

Quản Lý Văn Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ quản lý di tích quốc gia tại Cẩm Phả

Luận văn thạc sĩ với chủ đề "Quản lý các di tích quốc gia trên địa bàn thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện hệ thống lý luận và cơ sở pháp lý liên quan đến công tác quản lý di sản. Công trình này tập trung vào việc đánh giá giá trị tiêu biểu của các di tích lịch sử cấp quốc gia tại Cẩm Phả, một thành phố có truyền thống văn hóa và lịch sử hào hùng, đặc biệt là truyền thống "Kỷ luật và đồng tâm" của giai cấp công nhân Vùng Mỏ. Nghiên cứu chỉ ra rằng Cẩm Phả sở hữu 24 di tích, trong đó có những di tích quan trọng như khu di tích đền Cửa Ông (di tích quốc gia đặc biệt), và 03 di tích quốc gia gắn liền với lịch sử ngành than. Bối cảnh công nghiệp hóa, đô thị hóa mạnh mẽ tại địa phương vừa mang lại cơ hội về nguồn lực cho công tác trùng tu, tôn tạo di tích, vừa đặt ra những thách thức lớn như nguy cơ xâm hại, biến dạng cảnh quan. Luận văn nhấn mạnh sự cấp thiết của việc xây dựng một mô hình quản lý hiệu quả nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di tích, gắn kết di sản với phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là chiến lược chuyển đổi từ kinh tế "nâu" sang "xanh" của tỉnh Quảng Ninh. Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu tổng thể về công tác quản lý các di tích quốc gia do ngành than quản lý tại Cẩm Phả, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho các nhà quản lý và chính quyền địa phương.

1.1. Hệ thống cơ sở pháp lý trong quản lý di sản văn hóa

Cơ sở pháp lý cho hoạt động quản lý di sản văn hóa được xây dựng dựa trên một hệ thống văn bản chặt chẽ từ quốc tế đến quốc gia và địa phương. Ở cấp độ quốc tế, các Công ước của UNESCO năm 1972 (về Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới) và 2003 (về Di sản Văn hóa Phi vật thể) là kim chỉ nam, định hướng các chuẩn mực về bảo tồn. Tại Việt Nam, Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) là văn bản pháp lý cao nhất, quy định rõ các nội dung về quản lý nhà nước về di tích lịch sử - văn hóa. Cụ thể hóa luật, Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ban hành nhiều Nghị định, Thông tư hướng dẫn chi tiết về quy hoạch, tu bổ, phục hồi di tích. Tại Quảng Ninh, UBND tỉnh cũng đã ban hành các quyết định quan trọng như Quy hoạch bảo tồn và phát triển văn hóa các dân tộc và đặc biệt là Quyết định số 4032/2016/QĐ-UBND về phân cấp quản lý di tích, xác định rõ trách nhiệm của từng cấp, ngành.

1.2. Giới thiệu 03 di tích quốc gia tiêu biểu tại Cẩm Phả

Luận văn tập trung nghiên cứu 03 di tích quốc gia tiêu biểu gắn liền với lịch sử đấu tranh và lao động của công nhân mỏ. Thứ nhất là Di tích Ngã tư đường lên mỏ Đèo Nai, nơi mở đầu cuộc tổng bãi công lịch sử của ba vạn thợ mỏ ngày 12/11/1936. Thứ hai là Di tích Cầu Poóc Tích 1, nơi gắn với sự kiện cắm cờ búa liềm của người cộng sản trẻ tuổi Ngô Huy Tăng năm 1929. Cuối cùng là Di tích Địa điểm Bác Hồ về thăm mỏ Đèo Nai năm 1959, nơi ghi dấu lời dạy của Bác với công nhân Vùng Mỏ. Những di tích này không chỉ là chứng tích lịch sử mà còn là biểu tượng cho tinh thần cách mạng, là nguồn tài nguyên quý giá cho giáo dục truyền thống và phát triển du lịch bền vững.

II. Phân tích thực trạng quản lý di tích quốc gia Cẩm Phả

Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng quản lý di tích quốc gia trên địa bàn thành phố Cẩm Phả, qua đó chỉ ra những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Về mặt tổ chức, hệ thống chủ thể quản lý đã được hình thành khá rõ nét, bao gồm Sở Văn hóa và Thể thao, Phòng Văn hóa và Thông tin thành phố, và đặc biệt là vai trò quản lý trực tiếp của ngành than đối với các di tích gắn liền với lịch sử của mình. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp giữa các chủ thể này còn nhiều bất cập. Việc phân cấp quản lý theo Quyết định 4032 của UBND tỉnh Quảng Ninh là một bước tiến, nhưng quá trình triển khai thực tế vẫn gặp khó khăn. Bộ máy quản lý trực tiếp tại các di tích chủ yếu hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm, thiếu cán bộ chuyên trách có chuyên môn sâu về di sản. Nguồn lực cho quản lý di sản, bao gồm cả tài chính và nhân lực, còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của công tác bảo tồn và phát huy giá trị. Hoạt động nghiên cứu khoa học, thanh tra, kiểm tra chưa được tiến hành thường xuyên và có hệ thống. Dù đã có sự tham gia tích cực từ cộng đồng, nhưng vai trò này phần lớn vẫn mang tính tự phát, chưa được thể chế hóa thành các cơ chế, chính sách cụ thể để phát huy tối đa tiềm năng.

2.1. Đánh giá cơ cấu và vai trò các chủ thể quản lý di tích

Hệ thống chủ thể quản lý di tích tại Cẩm Phả bao gồm nhiều cấp. Sở VHTT Quảng Ninh thực hiện chức năng quản lý nhà nước chung. Phòng VHTT thành phố Cẩm Phả tham mưu và quản lý trực tiếp trên địa bàn. Một đặc thù quan trọng là ngành than được giao quản lý trực tiếp 03 di tích quốc gia. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng các đơn vị được giao (như Công ty Than Đèo Nai, Công ty Tuyển than Cửa Ông) chủ yếu cử cán bộ kiêm nhiệm, chưa thành lập được bộ phận chuyên trách. Điều này dẫn đến hiệu quả hoạt động chưa cao, cán bộ thiếu chuyên môn về bảo tồn và thường xuyên thay đổi vị trí công tác, ảnh hưởng đến tính liên tục trong quản lý.

2.2. Những hạn chế trong cơ chế phối hợp và hoạt động quản lý

Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, ngành than và cộng đồng chưa thực sự hiệu quả. Sự phối hợp thường chỉ diễn ra khi có sự kiện hoặc khi cần giải quyết các vấn đề phát sinh, thiếu tính chủ động và kế hoạch dài hạn. Các hoạt động quản lý cụ thể như công tác trùng tu, tôn tạo di tích đôi khi còn mang tính chắp vá. Công tác phát huy giá trị di tích chủ yếu dừng lại ở việc tổ chức các lễ kỷ niệm, chưa gắn kết chặt chẽ với các hoạt động du lịch di sản Quảng Ninh, làm giảm khả năng tạo ra giá trị kinh tế và sức lan tỏa văn hóa trong cộng đồng.

III. Giải pháp kiện toàn bộ máy quản lý di tích tại Cẩm Phả

Để khắc phục những hạn chế trong thực trạng quản lý di tích, luận văn đề xuất một trong những giải pháp quản lý di tích cốt lõi là kiện toàn bộ máy tổ chức. Giải pháp này tập trung vào việc củng cố và chuyên nghiệp hóa hệ thống quản lý từ cấp thành phố đến cơ sở. Cần xác định rõ ràng hơn nữa chức năng, nhiệm vụ của từng chủ thể, đặc biệt là mối quan hệ giữa cơ quan quản lý nhà nước và ngành than - đơn vị được giao quản lý trực tiếp di tích. Luận văn đề nghị ngành than cần thành lập các Tổ bảo vệ di tích chuyên trách theo đúng quy định tại Quyết định 4032, thay vì sử dụng cán bộ kiêm nhiệm. Các tổ này phải có sự tham gia của đại diện chính quyền địa phương để đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yêu cầu cấp bách. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn về quản lý di sản văn hóa, luật di sản, nghiệp vụ bảo tồn cho đội ngũ cán bộ quản lý. Tổ chức các lớp tập huấn, các chuyến đi thực tế học hỏi kinh nghiệm tại các địa phương làm tốt công tác này là cần thiết. Việc kiện toàn bộ máy không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc triển khai các giải pháp khác một cách đồng bộ và hiệu quả.

3.1. Xây dựng mô hình quản lý chuyên trách cho các di tích

Luận văn khuyến nghị thay thế mô hình quản lý kiêm nhiệm hiện tại bằng một bộ máy chuyên trách hơn. Đối với các di tích do ngành than quản lý, cần thành lập các Tổ bảo vệ di tích có quy chế hoạt động rõ ràng, biên chế ổn định và được trang bị kiến thức chuyên môn. Mô hình này sẽ đảm bảo có người túc trực thường xuyên, theo dõi sát sao tình trạng di tích, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm hại, đồng thời chủ động xây dựng kế hoạch bảo tồn và phát huy giá trị.

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong công tác bảo tồn

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định hiệu quả quản lý di sản văn hóa. Cần có chính sách bảo vệ di tích cụ thể về việc đào tạo và thu hút nhân tài. Các cơ quan chức năng cần phối hợp mở các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ, cập nhật các quy định pháp luật mới, các phương pháp bảo tồn khoa học, kỹ năng phát triển du lịch di sản. Đồng thời, cần có chế độ đãi ngộ hợp lý để khuyến khích cán bộ gắn bó lâu dài với công tác quản lý di tích, một lĩnh vực đòi hỏi sự tâm huyết và chuyên môn sâu.

IV. Phương pháp bảo tồn và phát huy giá trị di tích Cẩm Phả

Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích là nhiệm vụ trung tâm, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học và bền vững. Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể, bắt đầu từ việc xây dựng và thực hiện quy hoạch tổng thể cho hệ thống di tích trên địa bàn. Quy hoạch này cần xác định rõ khu vực bảo vệ, cắm mốc giới, ngăn chặn tình trạng lấn chiếm, xây dựng trái phép. Mọi hoạt động công tác trùng tu, tôn tạo di tích phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản văn hóa, ưu tiên bảo tồn tối đa các yếu tố gốc và phải có sự thẩm định của các cơ quan chuyên môn. Song song với bảo tồn, việc phát huy giá trị di tích cần được đẩy mạnh. Giải pháp trọng tâm là gắn kết di sản với phát triển du lịch. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên giá trị của các di tích lịch sử ngành than, kết nối chúng thành một tuyến tham quan hấp dẫn. Việc này không chỉ góp phần quảng bá lịch sử, văn hóa địa phương mà còn tạo ra nguồn lực cho quản lý di sản thông qua nguồn thu từ du lịch, phục vụ trở lại cho công tác bảo tồn. Bảo vệ môi trường cảnh quan xung quanh di tích cũng là một yếu tố quan trọng, đảm bảo không gian văn hóa thiêng liêng và tạo sức hấp dẫn cho du khách, hướng tới phát triển du lịch bền vững.

4.1. Quy hoạch và quản lý công tác tu bổ phục hồi di tích

Để tránh tình trạng tu bổ tự phát, làm sai lệch giá trị lịch sử, cần xây dựng một quy hoạch tổng thể và chi tiết cho từng di tích. Mọi dự án tu bổ, tôn tạo phải được lập hồ sơ khoa học, có sự tham vấn của các chuyên gia và được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Quá trình thi công cần có sự giám sát chặt chẽ của cộng đồng và các cơ quan chuyên môn. Việc này đảm bảo tính nguyên gốc của di tích được bảo vệ, tránh tình trạng "làm mới" di tích, một vấn đề nhức nhối trong công tác bảo tồn hiện nay.

4.2. Gắn kết bảo tồn di sản với phát triển du lịch Cẩm Phả

Phát huy giá trị di tích không thể tách rời du lịch di sản Quảng Ninh. Cần xây dựng các tour, tuyến du lịch kết nối các di tích lịch sử ngành than với các điểm đến nổi tiếng khác như khu di tích đền Cửa Ông hay danh lam thắng cảnh Vũng Đục. Các hoạt động trải nghiệm như tham quan, nghe thuyết minh về lịch sử đấu tranh của công nhân mỏ, tìm hiểu quy trình khai thác than xưa và nay... sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, thu hút du khách và nâng cao giá trị của di sản.

V. Bí quyết phát huy vai trò cộng đồng quản lý di sản Cẩm Phả

Luận văn khẳng định, không một hệ thống quản lý nào có thể thành công nếu thiếu đi sự tham gia của người dân. Do đó, vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản phải được xem là một giải pháp đột phá. Bí quyết để phát huy sức mạnh này nằm ở việc nâng cao nhận thức và trao quyền cho cộng đồng. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về giá trị lịch sử, văn hóa của các di tích thông qua nhiều hình thức: đưa vào chương trình giáo dục địa phương, tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, tọa đàm, sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng. Khi người dân hiểu và tự hào về di sản của quê hương, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Tiếp theo, cần xây dựng các cơ chế, chính sách bảo vệ di tích cụ thể để cộng đồng có thể tham gia một cách thực chất vào quá trình quản lý, từ việc góp ý cho quy hoạch tu bổ, giám sát các hoạt động tại di tích, đến việc tham gia vào các hoạt động phát huy giá trị như hướng dẫn du lịch, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ. Việc xã hội hóa, huy động nguồn lực từ cộng đồng và doanh nghiệp cho công tác trùng tu, tôn tạo di tích cũng cần được khuyến khích bằng các chính sách minh bạch và hợp lý.

5.1. Tăng cường giáo dục và tuyên truyền về giá trị di tích

Công tác tuyên truyền cần được thực hiện một cách bài bản và sâu rộng. Nội dung tuyên truyền không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu về di tích mà còn phải phổ biến các quy định của pháp luật về di sản, nâng cao ý thức trách nhiệm của mỗi công dân. Việc phối hợp với các trường học trên địa bàn để tổ chức các buổi ngoại khóa, các hoạt động trải nghiệm thực tế tại di tích là một cách làm hiệu quả để giáo dục thế hệ trẻ, bồi đắp tình yêu và ý thức gìn giữ di sản của quê hương.

5.2. Xây dựng cơ chế để cộng đồng tham gia quản lý hiệu quả

Cần thể chế hóa vai trò của cộng đồng. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc thành lập các ban tự quản, các tổ giám sát cộng đồng tại khu vực có di tích. Tiếng nói của người dân cần được lắng nghe và tôn trọng trong các quyết định liên quan đến di tích. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện để người dân được hưởng lợi một cách công bằng từ các hoạt động khai thác, phát huy giá trị di tích, chẳng hạn như ưu tiên tạo việc làm trong lĩnh vực dịch vụ du lịch, hỗ trợ phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ địa phương.

VI. Định hướng tương lai quản lý di tích quốc gia Cẩm Phả

Dựa trên những phân tích về thực trạng và các giải pháp đề xuất, luận văn vạch ra định hướng tương lai cho công tác quản lý các di tích quốc gia tại Cẩm Phả. Trọng tâm là xây dựng một mô hình quản lý tích hợp, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa vai trò của nhà nước, doanh nghiệp (ngành than) và cộng đồng. Một trong những hướng đi chiến lược là ứng dụng công nghệ vào quản lý và quảng bá di sản. Việc số hóa di sản văn hóa Cẩm Phả thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu số, bản đồ GIS, ứng dụng tham quan thực tế ảo (VR/AR) sẽ giúp công tác lưu trữ, quản lý khoa học hơn và tạo ra những phương thức tiếp cận di sản mới mẻ, hấp dẫn cho công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác, trao đổi kinh nghiệm trong nước và quốc tế về quản lý di sản văn hóa. Công tác thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên để kịp thời chấn chỉnh các sai phạm. Về dài hạn, việc quản lý di tích phải được lồng ghép vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của thành phố, đảm bảo các di sản thực sự trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng, góp phần xây dựng Cẩm Phả thành một đô thị phát triển bền vững, giàu bản sắc văn hóa.

6.1. Áp dụng công nghệ và số hóa di sản văn hóa Cẩm Phả

Chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Việc xây dựng một hệ thống thông tin số hóa toàn diện cho các di tích tại Cẩm Phả sẽ mang lại nhiều lợi ích. Dữ liệu số giúp việc tra cứu, nghiên cứu và lập kế hoạch bảo tồn trở nên dễ dàng và chính xác. Các công nghệ trình diễn 3D, tour tham quan ảo sẽ phá vỡ giới hạn về không gian và thời gian, đưa giá trị của các di tích lịch sử Vùng Mỏ lan tỏa rộng rãi hơn, thu hút sự quan tâm của du khách trong và ngoài nước, đặc biệt trong bối cảnh du lịch thông minh đang phát triển mạnh mẽ.

6.2. Hoàn thiện chính sách để phát triển du lịch bền vững

Để bảo tồn và phát huy giá trị di tích một cách bền vững, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách bảo vệ di tích. Các chính sách này cần có tầm nhìn xa, khuyến khích sự đầu tư có trách nhiệm vào du lịch di sản, đồng thời phải có các quy định chặt chẽ về bảo vệ môi trường, phân chia lợi ích hợp lý cho cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là làm cho di sản "sống" được trong đời sống đương đại, vừa được bảo vệ nguyên vẹn, vừa tạo ra các giá trị mới, đóng góp thiết thực vào sự phát triển chung của địa phương.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ QUẢN LÝ DI TÍCH VÀ CÁC DI TÍCH QUỐC GIA TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẨM PHẢ 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm di sản văn hóa Luật Di sản văn hóa năm 2001, được sửa đổi, bổ sung năm 2009 đưa ra khái niệm như sau: “DSVH quy định tại Luật này bao gồm di sản văn hóa phi vật thể và di sản văn hóa vật thể, là sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác ở nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam” [28, tr.1] Theo sách giáo khoa của chương trình môn học Giáo dục công dân lớp 7 hiện hành, khái niệm di sản văn hóa được phát biểu như sau: Di sản văn hóa là sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học; được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa vật thể (bao gồm di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia,…) và di sản văn hóa phi vật thể (bao gồm tiếng nói, chữ viết, lối sống, lễ hội, bí quyết nghề thủ công truyền thống, văn hóa ẩm thực và trang phục truyền thống, tri thức về y, dược cổ truyền, ngữ văn truyền miệng, diễn xướng dân gian,…) [15, tr.

Dẫn theo thư viện điện tử bách khoa toàn thư, khái niệm di sản văn hóa được định nghĩa như sau: Di sản văn hóa là di sản của các hiện vật vật lý và các thuộc tính phi vật thể của một nhóm hay xã hội được kế thừa từ các thế hệ trước, đã duy trì đến hiện nay và dành cho các thế hệ mai sau. Di sản văn hóa bao gồm tài sản văn hóa (các tòa nhà, cảnh quan, di tích, sách, tác phẩm nghệ thuật và các hiện vật), văn hóa phi vật thể 8 (văn hóa dân gian, truyền thống, ngôn ngữ và kiến thức) và di sản tự nhiên (bao gồm cảnh quan có tính văn hóa quan trọng và đa dạng sinh học) [57, tr. Tóm lại, có thể hiểu khái niệm di sản văn hóa là những “sản phẩm” hữu hình hoặc vô hình được lưu giữ và truyền bá từ thế hệ trước sang thế hệ sau. Di sản văn hóa bao gồm hai loại chính đó là: di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể.

Quản lý di sản văn hóa Ở mỗi góc nhìn khác nhau, quan điểm khác nhau, các tác giả đã đưa ra những khái niệm khác nhau về quản lý. Dưới góc độ tổ chức thì quản lý là cai quản, chỉ huy, lãnh đạo, kiểm tra. Dưới góc độ điều khiển học thì quản lý là điều hành, điều khiển, chỉ huy. Theo quan điểm điều khiển học: Quản lý là chức năng của những hệ có tổ chức với bản chất khác nhau: sinh học, xã hội học, kỹ thuật,.

Nó bảo toàn cấu trúc của các hệ, duy trì chế độ hoạt động. Quản lý là một tác động hợp quy luật khách quan, làm cho hệ vận động, vận hành và phát triển [54, tr. Theo quan điểm lý thuyết hệ thống: Quản lí là phương thức tác động có chủ định của chủ thể quản lí lên hệ thống, bao gồm hệ các quy tắc, các ràng buộc về hành vi đối với mọi đối tượng ở các cấp trong hệ thống, nhằm duy trì tính trội hợp lí của cơ cấu và đưa hệ thống sớm đạt tới mục tiêu [54, tr. Theo tác giả luận văn, có thể khái quát về khái niệm quản lý như sau: “Quản lý là sự tác động có hướng đích của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm thực hiện mục đích đã đề ra.” Từ khái niệm “quản lý” và “di sản văn hóa” ở trên, có thể phát biểu khái niệm quản lý di sản văn hóa như sau: “Quản lý di sản văn hóa là việc sử dụng các quan điểm, chính sách về bảo tồn và phát triển các loại hình di sản văn hóa để thực hiện các mục tiêu về bảo tồn, phát triển các loại di sản văn hóa nhằm lưu giữ và truyền bá từ thế hệ trước cho các thế hệ sau”.

Di tích lịch sử - văn hóa 1. Khái niệm về di tích lịch sử - văn hóa Các đối tượng được gọi là DTLS-VH vì chúng được tạo ra bởi con người (tập thể và cá nhân), là kết quả của hoạt động sáng tạo lịch sử, văn hóa của con người. Văn hóa ở đây gồm cả văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần. Tên gọi chung, nhiều nước trên thế giới đều đặt tên chung cho DTLS-VH là dấu tích, dấu vết còn lại.

Hiến chương Venice- Hiến chương quốc tế về bảo tồn và trùng tu di tích và di chỉ, năm 1964: Di tích lịch sử không chỉ là một công trình kiến trúc đơn chiều mà cả khung cảnh đô thị hoặc nông thôn có chứng tích của một nền văn minh riêng biệt, một phát triển có ý nghĩa hoặc một sự kiện lịch sử. Khái niệm này không chỉ áp dụng đối với công trình nghệ thuật to lớn mà cả với những công trình khiêm tốn hơn vốn đã cùng với thời gian thâu nạp được một ý nghĩa văn hóa [52, tr. Đây là khái niệm được mở rộng không những đến các công trình lớn, mà đến cả những công trình bình thường, qua thời gian đã có ý nghĩa về văn hóa. Từ điển Bách khoa Việt Nam tập 1, khái niệm DTLS-VH được hiểu là: “Di tích là các loại dấu vết của quá khứ, là đối tượng nghiên cứu của khảo cổ học, sử học.

Di tích là di sản văn hóa - lịch sử được pháp luật bảo vệ, không ai được dịch chuyển, thay đổi, phá hủy [25, tr. Luật Di sản văn hóa được Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Khóa X, kỳ họp thứ 9 thông qua ngày 29/6/2001, sửa đổi bổ sung năm 2009 quy định: “DTLS-VH là công trình xây dựng, địa điểm và các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia thuộc công trình, địa điểm đó, có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học” [28, tr. Như vậy, DTLS-VH là những không gian vật chất cụ thể, khách quan, trong đó chứa đựng các giá trị điển hình lịch sử; do tập thể hoặc cá nhân con 10 người hoạt động sáng tạo ra trong lịch sử để lại, có thể coi là nguồn gốc sáng tạo ban đầu. Từ các định nghĩa trên có thể đưa ra khái niệm về di tích có hệ thống khoa học như sau: “DTLS-VH là những nơi ẩn dấu một bộ phận giá trị văn hóa khảo cổ; những địa điểm, khung cảnh ghi dấu vết về dân tộc học; những nơi diễn ra sự kiện chính trị quan trọng có ý nghĩa thúc đẩy lịch sử đất nước, lịch sử địa phương phát triển (kể cả những nơi do đế quốc, phong kiến gây ra tội ác nhằm phá hoại, kìm hãm lịch sử); những địa điểm ghi dấu chiến công chống xâm lược, chống áp bức; những nơi ghi dấu sự vinh quang lao động; những nơi ghi dấu giá trị lưu niệm về nhân vật lịch sử, anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa khoa học; những công trình kiến trúc, nghệ thuật có giá trị toàn quốc hoặc khu vực…”.

Những quy định trên đây bao gồm cả những di vật được sản sinh ra trong quá trình hoạt động hình thành di tích và những giá trị tưởng niệm do các lớp người đời sau tạo dựng nên ở di tích. Khái niệm quản lý di tích lịch sử - văn hóa Khái niệm Quản lý: Trong Đại từ điển tiếng Việt, quản lý được hiểu là việc tổ chức, điều khiển hoạt động của một số đơn vị, cơ quan; việc trông coi, gìn giữ và theo dõi việc gì [56, tr. Các nhà nghiên cứu về khoa học quản lý đưa ra khái niệm cụ thể hơn: “là sự tác động có tổ chức, có hướng đích của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu đề ra” [54, tr. Để thực hiện công tác quản lý cần phải dựa vào các công cụ quản lý là các chính sách về luật pháp, chiến lược phát triển, quy hoạch, đề án bảo vệ và phát huy di sản, nguồn lực, tài chính; các công trình nghiên cứu khoa học,… nhằm đạt được các mục đích đề ra.

Khái niệm Quản lý di tích lịch sử - văn hóa: QLVH là một lĩnh vực cụ thể của quản lý, thường được hiểu là: công việc của Nhà nước được thực hiện thông qua việc ban hành, tổ chức thực hiện, kiểm tra và giám sát việc thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực văn hóa, đồng thời nhằm 11 góp phần phát triển kinh tế, xã hội của từng địa phương nói riêng, cả nước nói chung. Ngoài ra, quản lý văn hóa còn được hiểu là sự tác động chủ quan bằng nhiều hình thức, phương pháp của chủ thể quản lý (các cơ quan đảng, nhà nước, đoàn thể, các cơ cấu dân sự, các cá nhân được trao quyền và trách nhiệm quản lý) đối với khách thể (là mọi thành tố tham gia và làm nên đời sống văn hóa) nhằm đạt được mục tiêu mong muốn. Di tích lịch sử - văn hóa là một bộ phận quan trọng của nền văn hóa dân tộc, vì vậy có thể hiểu quản lý DTLS-VH chính là sự định hướng, tạo điều kiện tổ chức, điều hành việc bảo vệ, gìn giữ các di tích, làm cho các giá trị của di tích được phát huy theo chiều hướng tích cực. Việc quản lý di tích được thực hiện bởi các chủ thể quản lý (cơ quan quản lý, cộng đồng có di tích,…) tác động bằng nhiều cách thức khác nhau đến đối tượng quản lý (các di tích) nhằm gìn giữ, bảo vệ và khai thác các giá trị của di tích phục vụ sự phát triển xã hội, đáp ứng nhu cầu về vật chất và tinh thần cho cộng đồng.

Cơ sở pháp lý về quản lý di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh Từ sau năm 1945, hoạt động bảo tồn di tích ở Việt Nam băt đầu tiếp cận với khoa học bảo tồn hiện đại của thế giới. Từ đây, các văn bản pháp lý từng bước được xây dựng để làm cơ sở cho mọi hoạt ộng có liên quan, đặc biệt là công tác quản lý các DTLS-VH. Các Văn bản quốc tế liên quan đến các hoạt động bảo tồn di sản văn hóa Công ước Bảo vệ DSVH và thiên nhiên thế giới được UNESCO ban hành vào năm 1972 đã khẳng định giá trị nổi bật toàn cầu của DSVH và thiên nhiên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ