Luận văn: Phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Vận hành Khai thác Mạng Miền Trung

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực tại doanh nghiệp, một tài liệu tham khảo hữu ích cho ngành nhân sự.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Bố cục của đề tài

0.6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.1.1. Nguồn nhân lực

1.1.2. Phát triển nguồn nhân lực

1.2. NỘI DUNG CỦA PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.2.1. Phát triển nguồn nhân lực về quy mô

1.2.2. Phát triển nguồn nhân lực theo cơ cấu

1.2.3. Nâng cao kiến thức chuyên môn cho người lao động

1.2.4. Nâng cao kỹ năng làm việc cho người lao động

1.2.5. Nâng cao sức khỏe của nguồn nhân lực

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.3.1. Nhân tố thuộc môi trường bên ngoài doanh nghiệp

1.3.2. Nhân tố thuộc môi trường bên trong doanh nghiệp

1.4. KINH NGHIỆM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ CỦA MỘT SỐ DOANH NGHIỆP Ỏ VIỆT NAM

1.4.1. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của một số nước trên thế giới

1.4.2. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của một số doanh nghiệp ỏ Việt Nam

1.4.3. Bài học kinh nghiệm cho Trung tâm vận hành khai thác mạng Miền trung

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM VẬN HÀNH KHAI THÁC MẠNG MIỀN TRUNG - BAN KHAI THÁC MẠNG

2.1. KHÁI QUÁT VỀ TRUNG TÂM VẬN HÀNH KHAI THÁC MẠNG MIỀN TRUNG - BAN KHAI THÁC MẠNG

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Trung tâm vận hành khai thác mạng Miền trung - Ban Khai Thác Mạng

2.1.3. Đặc điểm hoạt động của ban có ảnh hưởng đến công tác phát triển nguồn nhân lực

2.2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM VẬN HÀNH KHAI THÁC MẠNG MIỀN TRUNG - BAN KHAI THÁC MẠNG

2.2.1. Quy mô phát triển nguồn nhân lực

2.2.2. Cơ cấu phát triển nguồn nhân lực

2.2.3. Thực trạng nâng cao kiến thức chuyên môn cho kỹ sư nhân viên

2.2.4. Nâng cao kỹ năng cho nguồn nhân lực

2.2.5. Nâng cao sức khỏe người lao động

2.3. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM VẬN HÀNH KHAI THÁC MẠNG MIỀN TRUNG - BAN KHAI THÁC MẠNG THỜI GIAN QUA

2.3.1. Phân tích kết quả khảo sát về chất lượng nguồn nhân lực

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM VẬN HÀNH KHAI THÁC MẠNG MIỀN TRUNG - BAN KHAI THÁC MẠNG

3.1. CƠ SỞ CHO VIỆC ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

3.1.1. Định hướng phát triển Trung tâm vận hành khai thác mạng Miền trung - Ban Khai Thác Mạng đến 2025

3.1.2. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực

3.1.3. Định hướng xây dựng giải pháp

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM VẬN HÀNH KHAI THÁC MẠNG MIỀN TRUNG - BAN KHAI THÁC MẠNG

3.2.1. Hoàn thiện công tác hoạch định nguồn nhân lực

3.2.2. Nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng nguồn nhân lực

3.2.3. Xây dựng thói quen học tập để nâng cao kiến thức chuyên môn nghiệp vụ

3.2.4. Nâng cao công tác đào tạo chuyên môn nghiệp vụ

3.2.5. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp

3.2.6. Nâng cao sức khỏe cho người lao động

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực

Phát triển nguồn nhân lực là một quá trình chiến lược và có hệ thống. Nó không chỉ đơn thuần là các khóa học ngắn hạn mà là tổng thể các biện pháp nhằm nâng cao năng lực toàn diện cho đội ngũ lao động. Luận văn của Phan Văn Trung (2020) định nghĩa nguồn nhân lực là "tổng thể những tiềm năng của con người, gồm: thể lực, trí lực và nhân cách". Từ đó, phát triển nguồn nhân lực được hiểu là “tổng thể các hình thức, phương pháp, chính sách, biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực (trí tuệ, thể chất và phẩm chất tâm lý xã hội)" [4]. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao của doanh nghiệp và nền kinh tế. Đây không phải là một chi phí, mà là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài. Đầu tư vào con người giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh doanh biến động. Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể. Việc hoạch định nguồn nhân lực phải đi trước một bước, dự báo được nhu cầu về kỹ năng và kiến thức trong tương lai. Điều này đảm bảo rằng doanh nghiệp luôn có đủ nhân lực chất lượng để thực hiện các mục tiêu đã đề ra. Quá trình này bao gồm cả việc phát triển về số lượng (quy mô) và chất lượng (cơ cấu, trình độ). Chất lượng nguồn nhân lực thể hiện qua kiến thức chuyên môn, kỹ năng làm việc và thái độ nghề nghiệp. Tầm quan trọng của nó càng được khẳng định trong bối cảnh kinh tế tri thức, nơi mà tài sản trí tuệ và sự sáng tạo của con người trở thành yếu tố quyết định sự thành công.

1.1. Khái niệm cốt lõi về nguồn nhân lực và phát triển

Nguồn nhân lực của một doanh nghiệp là toàn bộ đội ngũ nhân viên, bao gồm cả thể lực, trí lực và phẩm chất đạo đức. Đây là nguồn lực sống, có khả năng sáng tạo và quyết định sự hiệu quả của các nguồn lực khác. Luận văn nhấn mạnh, phát triển nguồn nhân lực là hoạt động học tập vượt ra khỏi phạm vi công việc trước mắt, liên quan đến việc nâng cao khả năng trí tuệ và cảm xúc cần thiết. Theo Tổ chức lao động quốc tế (ILO), quá trình này bao gồm phát triển toàn diện về thể lực, trí lực, khả năng nhận thức và tính năng động xã hội. Về bản chất, đây là quá trình làm gia tăng chất lượng nguồn nhân lực, thể hiện ở việc nâng cao năng lực và động lực làm việc của người lao động. Năng lực và động cơ là hai yếu tố quyết định chất lượng của đội ngũ nhân sự trong bất kỳ tổ chức nào.

1.2. Các nội dung chính của công tác phát triển nhân lực

Công tác phát triển nhân lực trong doanh nghiệp bao gồm nhiều nội dung trọng tâm. Thứ nhất là phát triển về quy mô và cơ cấu, đảm bảo số lượng và tỷ lệ nhân sự hợp lý theo giới tính, độ tuổi, trình độ và chuyên môn. Thứ hai, và quan trọng nhất, là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Điều này được thực hiện thông qua các hoạt động cụ thể: đào tạo và phát triển để nâng cao kiến thức chuyên môn, tổ chức các khóa huấn luyện để nâng cao kỹ năng làm việc, và xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe để đảm bảo thể lực cho người lao động. Mỗi nội dung đều đóng vai trò quan trọng, tạo thành một hệ thống đồng bộ nhằm xây dựng một đội ngũ nhân sự mạnh mẽ, đáp ứng yêu cầu của tổ chức.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển nhân lực

Quá trình phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp không diễn ra một cách độc lập. Nó chịu sự tác động mạnh mẽ từ nhiều yếu tố, cả bên trong lẫn bên ngoài tổ chức. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này giúp nhà quản trị xây dựng những chiến lược phù hợp và hiệu quả. Các yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế, chính trị, xã hội và pháp luật. Một nền kinh tế phát triển ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào con người. Ngược lại, khủng hoảng kinh tế có thể khiến ngân sách dành cho đào tạo bị cắt giảm. Hệ thống pháp luật, đặc biệt là Luật Lao động, tạo ra hành lang pháp lý quy định quyền và nghĩa vụ của các bên, ảnh hưởng trực tiếp đến các chính sách đãi ngộ và đào tạo. Đối thủ cạnh tranh cũng là một áp lực lớn. Cuộc chiến giữ chân nhân tài buộc các doanh nghiệp phải không ngừng cải thiện môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp cho nhân viên. Bên cạnh đó, các yếu tố bên trong doanh nghiệp đóng vai trò quyết định. Chiến lược kinh doanh, quy mô tổ chức, và đặc điểm ngành nghề kinh doanh sẽ định hình nhu cầu và phương pháp phát triển nhân lực. Quan trọng hơn cả là quan điểm của nhà quản trị và văn hóa doanh nghiệp. Một ban lãnh đạo có tầm nhìn sẽ xem phát triển nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Một nền văn hóa khuyến khích học hỏi và sáng tạo sẽ là mảnh đất màu mỡ để nhân tài phát triển.

2.1. Phân tích các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài

Môi trường vĩ mô có tác động sâu sắc đến chiến lược nhân sự. Sự phát triển của khoa học công nghệ đòi hỏi người lao động phải liên tục cập nhật kiến thức. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường không chỉ là cạnh tranh về sản phẩm mà còn là cạnh tranh về nhân tài chất lượng cao. Các doanh nghiệp phải xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn và có chính sách tốt để thu hút và giữ chân người giỏi. Ngoài ra, các yếu tố văn hóa - xã hội như chuẩn mực đạo đức, lối sống và trình độ dân trí chung cũng ảnh hưởng đến việc hình thành thái độ và hành vi của người lao động.

2.2. Nhận diện các nhân tố thuộc môi trường bên trong

Các yếu tố nội tại của doanh nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp. Chiến lược nhân sự phải đồng bộ với chiến lược phát triển chung của công ty. Quy mô và cơ cấu tổ chức quyết định sự phức tạp của công tác quản lý và đào tạo. Đặc biệt, văn hóa doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Một nền văn hóa cởi mở, tin tưởng, khuyến khích sáng tạo sẽ thúc đẩy nhân viên học hỏi và cống hiến. Ngược lại, một môi trường làm việc khép kín, thiếu tin tưởng sẽ kìm hãm sự phát triển của cá nhân và làm giảm động lực làm việc của toàn đội ngũ. Quan điểm của lãnh đạo là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, quyết định mức độ đầu tư và sự ưu tiên dành cho công tác phát triển con người.

III. Phương pháp hoạch định và đào tạo nguồn nhân lực hiệu quả

Để phát triển nguồn nhân lực một cách bài bản, doanh nghiệp cần bắt đầu từ công tác hoạch định và triển khai các chương trình đào tạo có mục tiêu rõ ràng. Đây là hai trụ cột chính trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai và xây dựng kế hoạch để đáp ứng nhu cầu đó. Quá trình này giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng thừa hoặc thiếu nhân lực, đảm bảo đúng người, đúng việc, đúng thời điểm. Luận văn tại Trung tâm Vận hành Khai thác mạng Miền Trung đã chỉ ra tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác hoạch định, dự báo nhu cầu tuyển dụng và đào tạo đến năm 2025 (Bảng 3.3 và 3.5). Sau khi hoạch định, công tác đào tạo và phát triển đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Một chương trình đào tạo hiệu quả phải xuất phát từ việc phân tích nhu cầu thực tế của tổ chức và cá nhân. Nội dung đào tạo cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng, từ nhân viên mới đến cấp quản lý. Các phương pháp đào tạo đa dạng như đào tạo tại chỗ, cử đi học, hội thảo chuyên đề, e-learning... cần được áp dụng linh hoạt. Việc đánh giá hiệu quả công việc sau đào tạo là bước không thể thiếu để đo lường mức độ thành công của chương trình và có những điều chỉnh cần thiết.

3.1. Hoàn thiện công tác hoạch định và tuyển dụng nhân sự

Hoạch định là bước đi đầu tiên, giúp xác định rõ mục tiêu phát triển nhân lực. Doanh nghiệp cần phân tích môi trường kinh doanh, chiến lược phát triển để dự báo nhu cầu nhân sự về số lượng và chất lượng. Từ đó, xây dựng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo và phát triển phù hợp. Công tác tuyển dụng cần được nâng cao hiệu quả, không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn mà còn phải đánh giá kỹ năng mềm và sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Quá trình này đảm bảo đầu vào có chất lượng, tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động phát triển sau này.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo chuyên môn và kỹ năng

Chương trình đào tạo và phát triển phải được xây dựng một cách khoa học. Mục tiêu đào tạo cần rõ ràng, đo lường được. Nội dung phải gắn liền với thực tiễn công việc và định hướng phát triển của công ty. Ví dụ, luận văn đề xuất các chương trình đào tạo cho cấp quản lý và đào tạo tiếng Anh (Bảng 3.7 và 3.8). Ngoài kiến thức chuyên môn, việc đào tạo kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề... ngày càng trở nên quan trọng. Các phương pháp đào tạo cần đa dạng để tạo hứng thú và phù hợp với nhiều đối tượng học viên khác nhau, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức.

IV. Bí quyết giữ chân nhân tài và tạo động lực làm việc

Tuyển dụng và đào tạo nhân tài đã khó, nhưng giữ chân nhân tài còn khó hơn. Một chiến lược nhân sự toàn diện không thể thiếu các giải pháp nhằm tạo động lực và duy trì sự gắn bó của nhân viên. Các yếu tố cốt lõi bao gồm việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực, chính sách đãi ngộ cạnh tranh và tạo ra lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Môi trường làm việc không chỉ là cơ sở vật chất mà còn là văn hóa doanh nghiệp. Một môi trường chuyên nghiệp, cởi mở, nơi nhân viên được tôn trọng, tin tưởng và khuyến khích đóng góp ý kiến sẽ tạo ra sự thoải mái và tăng cường động lực làm việc. Chính sách đãi ngộ bao gồm lương, thưởng, phúc lợi... phải đảm bảo tính công bằng và có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Luận văn của Phan Văn Trung đề cập đến các mức hỗ trợ cho người đi học (Bảng 3.4), cho thấy sự quan tâm của doanh nghiệp đến việc phát triển nhân viên. Tuy nhiên, đãi ngộ không chỉ dừng lại ở tài chính. Sự công nhận, khen thưởng kịp thời những đóng góp của nhân viên cũng là một hình thức đãi ngộ phi tài chính vô cùng hiệu quả. Cuối cùng, việc cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng giúp nhân viên thấy được tương lai của mình tại tổ chức, từ đó nỗ lực phấn đấu và gắn bó lâu dài. Đây là những giải pháp phát triển nguồn nhân lực mang tính bền vững.

4.1. Xây dựng chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc

Một chính sách đãi ngộ hấp dẫn và công bằng là nền tảng để giữ chân nhân viên. Nó cần được xây dựng dựa trên việc đánh giá hiệu quả công việc và so sánh với mặt bằng chung của thị trường. Bên cạnh đó, việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần thúc đẩy giao tiếp cởi mở, sự hợp tác giữa các phòng ban và xây dựng lòng tin giữa lãnh đạo và nhân viên. Những hoạt động gắn kết đội ngũ cũng góp phần quan trọng vào việc tạo dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

4.2. Thiết lập lộ trình phát triển nghề nghiệp cho nhân viên

Mỗi nhân viên đều có mong muốn phát triển bản thân và thăng tiến trong sự nghiệp. Việc xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho từng vị trí giúp họ định hướng được con đường phía trước. Doanh nghiệp cần tạo cơ hội cho nhân viên luân chuyển công việc, tham gia vào các dự án thách thức và được đào tạo các kỹ năng cần thiết cho vị trí cao hơn. Khi nhân viên thấy được cơ hội phát triển tại công ty, họ sẽ có xu hướng gắn bó và cống hiến hết mình, góp phần vào sự phát triển chung của tổ chức.

V. Phân tích thực trạng phát triển nhân lực từ một luận văn

Để hiểu rõ hơn về lý thuyết, việc phân tích một trường hợp thực tế là vô cùng cần thiết. Khóa luận tốt nghiệp quản trị nhân lực của tác giả Phan Văn Trung về "Phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Vận hành Khai thác mạng Miền Trung" cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng công tác phát triển nhân lực tại một doanh nghiệp cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng, Trung tâm đã có những nỗ lực nhất định trong việc phát triển đội ngũ. Quy mô nguồn nhân lực được duy trì ổn định (Bảng 2.1). Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy nhiều hạn chế. Về cơ cấu, lao động theo trình độ đại học và sau đại học còn chiếm tỷ lệ chưa cao so với yêu cầu của một ngành công nghệ cao (Bảng 2.6). Công tác đào tạo, mặc dù có kinh phí đầu tư (Bảng 2.8), nhưng kết quả khảo sát cho thấy nhân viên vẫn chưa hoàn toàn hài lòng. Cụ thể, nhận xét về công tác đào tạo của cán bộ nhân viên (Bảng 2.12) cho thấy cần có sự cải thiện về nội dung và phương pháp. Kết quả khảo sát về các kỹ năng cần thiết (Bảng 2.9 và 2.10) cũng chỉ ra khoảng trống giữa năng lực hiện tại của nhân viên và yêu cầu công việc. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phát triển nguồn nhân lực phù hợp, giúp doanh nghiệp khắc phục điểm yếu và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

5.1. Đánh giá thực trạng quy mô và cơ cấu nhân lực

Luận văn đã tiến hành phân tích chi tiết về thực trạng công tác phát triển nhân lực. Dữ liệu cho thấy cơ cấu lao động theo độ tuổi và trình độ còn một số điểm chưa hợp lý. Lực lượng lao động có trình độ cao cần được bổ sung để đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghệ. Phân tích này không chỉ dừng lại ở việc mô tả số liệu mà còn đi sâu vào việc chỉ ra những ảnh hưởng của cơ cấu hiện tại đến hoạt động của tổ chức. Đây là bước quan trọng để xác định đúng vấn đề trước khi tìm kiếm giải pháp.

5.2. Phân tích hiệu quả công tác đào tạo và phát triển

Thông qua phương pháp khảo sát, nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả công việc và mức độ hài lòng của nhân viên đối với các hoạt động đào tạo. Kết quả cho thấy sự phù hợp giữa chuyên môn đào tạo và công việc chưa cao (Bảng 2.13). Nhiều nhân viên cho rằng chương trình đào tạo cần thực tế và cập nhật hơn. Những phản hồi này là nguồn thông tin quý giá giúp phòng nhân sự và ban lãnh đạo nhìn nhận lại chiến lược đào tạo và phát triển, từ đó có những cải tiến thiết thực, đáp ứng đúng nhu cầu và nguyện vọng của người lao động, nâng cao hiệu quả đầu tư cho đào tạo.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực tại trung tâm vận hành khai thác mạng miền trung ban khai thác mạng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Nhân lực “Nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động.

Nhân lực của con người bao gồm: thể lực, trí lực và nhân cách, đạo đức” [1]. Nhân lực theo nghĩa đen là chỉ sức người bao hàm cả sức mạnh vật chất và sức mạnh của tinh thần. Không nên hiểu sức người chỉ có ở mặt tài mà còn bao hàm cả mặt đức, đó là cái gốc của con người. Nguồn nhân lực Từ khái niệm về nhân lực các tài liệu còn phân tích rõ khái niệm về nguồn nhân lực.

Cho đến nay, có nhiều quan niệm khác nhau về nguồn nhân lực, xin nêu lên một số quan niệm: - Nguồn nhân lực nếu xét trong phạm vi một xã hội thì nó bao gồm những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động và những người ngoài độ tuổi lao động nhưng vẫn tham gia lao động. - Dưới góc độ vĩ mô thì nguồn nhân lực là dân số trong độ tuổi lao động có khả năng lao động. Tổng cục Thống kê khi tính toán nguồn nhân lực xã hội còn bao gồm cả những người ngoài tuổi lao động đang làm việc trong các ngành kinh tế quốc dân. Ở góc độ vi mô trong doanh nghiệp thì nguồn nhân lực là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp do doanh nghiệp trả lương.

“Nguồn nhân lực của 8 doanh nghiệp được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định” [2]. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác của doanh nghiệp do chính bản chất của con người. - Về góc độ vi mô thì nguồn nhân lực của doanh nghiệp là toàn bộ khả năng lao động mà doanh nghiệp cần huy động được cho việc thực hiện, hoàn thành những nhiệm vụ trước mắt và lâu dài của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực của doanh nghiệp chính là sức mạnh của lực lượng lao động; sức mạnh của độ ngũ cán bộ công nhân viên chức của doanh nghiệp.

Sức mạnh đó là sức mạnh hợp thành của sức người và khả năng lao động của từng người lao động. Khả năng lao động của một người là khả năng đảm nhiệm, thực hiện, hoàn thành công việc bao gồm các nhóm yếu tố: sức khỏe (nhân trắc, độ lớn và sức bền.), trình độ (kiến thức và kỹ năng kinh nghiệm) và tâm lý, mức độ cố gắng. Hay nói cách khác nhân lực của một con người gồm thể lực và trí lực và đạo đức nhân cách nghề nghiệp. Về mặt thể lực, nó phụ thuộc vào tình trạng sức khoẻ của con người, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế chăm sóc sức khoẻ.thể lực của con người còn phụ thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác, giới tính.; Nguồn trí lực tăng nhanh cùng với sự phá của con người còn có mặt tiềm tàng to lớn đó là trí tuệ, tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, nhân cách, lòng tin.ngày nay tiềm năng về trí lực của con người đã được chú ý khai thác nhưng vẫn đang ở một mức độ giới hạn.

Nhân lực của doanh nghiệp là yếu tố đầu vào độc lập, quyết định chất lượng, chi phí, thời hạn của các sản phẩm trung gian, sản phẩm bộ phận và sản phẩm đầu ra của doanh nghiệp. Điều đó hoàn toàn được khẳng định bởi: tất cả các hoạt động của doanh nghiệp do con người thực hiện và quay trở lại phục vụ cho con người. Con người phân tích, dự báo nhu cầu thị trường, các 9 đối thủ cạnh tranh quyết định chiến lược, kế hoạch, phương án kinh doanh: sản phẩm - khách hàng với chất lượng và số lượng xác định; con người sáng tạo, chuyển giao công nghệ, vận hành máy móc, thiết bị và không ngừng cải tiến, hiện đại hóa máy móc thiết bị; con người xác định nhu cầu vốn, nhu cầu vật tư, nhu cầu lao động và đảm bảo các đầu vào quan trọng đó. - Theo Begg, Fischer và Dornbusch, nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích lũy được.

- Nguồn nhân lực là nguồn tài nguyên của tổ chức, đó là tập hợp nhiều cá nhân có nhân cách khác nhau với những nhu cầu và tâm lý khác nhau, là toàn bộ đội ngũ nhân viên của tổ chức, vừa có tư cách là khách thể của hoạt động quản lý vừa là chủ thể hoạt động và là động lực của tổ chức đó. Từ những vấn đề trên, chúng ta hiểu: Nguồn nhân lực là tổng thể những tiềm năng của con người (cơ bản nhất là tiềm năng lao động), gồm: thể lực, trí lực và nhân cách của con người nhằm đáp ứng một cơ cấu kinh tế - xã hội đòi hỏi. Toàn bộ tiềm năng của con người hình thành nên năng lực sản xuất xã hội của con người (năng lực xã hội của nguồn nhân lực). Năng lực này có được phải qua giáo dục, đào tạo và chăm sóc sức khỏe,.

và nó không ngừng được tăng cường, nâng cao trong quá trình sống và lao động. Trong một nền kinh tế tri thức như hiện nay thì giá trị tri thức ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị sản phẩm, dịch vụ. Và các doanh nghiệp đang cố gắng đẩy cao tỷ trọng này của tri thức hơn nữa bằng cách chuyển từ khai thác thể lực con người (theo chiều rộng) sang khai thác trí lực (theo chiều sâu) và xem đây như một nguồn tài nguyên vô tận. Tuy nhiên mỗi con người ở một thời điểm nào đó chỉ có một vốn tri thức nhất định.

Do đó các doanh nghiệp muốn biến vốn tri thức nhất định đó thành nguồn tài nguyên vô tận và khai thác được thì phải đào tạo và phát triển nguồn 10 nhân lực của mình. Với cách hiểu như trên, nguồn nhân lực trong một tổ chức được hình thành trên cơ sở các cá nhân có vai trò khách nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Bao hàm các mặt sau: + Số lượng nguồn nhân lực trong tổ chức: Thể hiện quy mô của tổ chức, số lượng nhân viên càng đông thì quy mô tổ chức càng lớn và ngược lại. + Cơ cấu nguồn nhân lực: Thể hiện tính đa dạng qua cơ cấu của trình độ học vấn, giới tính, độ tuổi, lĩnh vực chuyên môn,.

và nó ảnh hưởng tới sức mạnh của nguồn nhân lực trong toàn tổ chức. + Chất lượng nguồn nhân lực: Đó là năng lực của người lao động trong công việc và cuộc sống, năng lực của người lao động thường được đánh giá qua các tiêu chí: Trí lực, thể lực và đạo đức. Phát triển nguồn nhân lực “Phát triển nguồn nhân lực là hoạt động học tập vượt ra khỏi phạm vi công việc trước mắt, liên quan tới việc nâng cao khả năng trí tuệ và cảm xúc cần thiết để thực hiện các công việc tốt hơn hoặc mở ra cho họ những công việc mới dựa trên cơ sở những định hướng tương lai của tổ chức” [3]. Theo quan niệm của Tổ chức khoa học, giáo dục và văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) cho rằng, phát triển nguồn nhân lực được đặc trưng bởi toàn bộ sự lành nghề của người lao động luôn phù hợp với mối quan hệ phát triển sản xuất và chỉ giới hạn phát triển nguồn nhân lực trong phạm vi phát triển kỹ năng lao động và thích ứng với công việc trong tổ chức.

Theo Tổ chức Lương thực và nông nghiệp LHQ (FAO): Phát triển nguồn nhân lực như là một quá trình mở rộng các khả năng tham gia hiệu quả vào phát triển xã hội, bao gồm cả tăng năng lực sản xuất. Tổ chức lao động quốc tế (ILO) cho rằng, phát triển nguồn nhân lực bao gồm phát triển về thể lực, trí lực, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức, 11 tính năng động xã hội và sức sáng tạo của con người trong lao động, sản xuất. Các phẩm chất này có được thông qua giáo dục, đào tạo và bổ sung, nâng cao trong quá trình sống và làm việc. Như vậy, “phát triển nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể các hình thức, phương pháp, chính sách, biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực (trí tuệ, thể chất và phẩm chất tâm lý xã hội), nhằm đáp ứng đòi hỏi về nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn phát triển” [4].

Phát triển nguồn nhân lực là việc xem xét cách thức doanh nghiệp bố trí, sắp xếp công việc, nâng cao kiến thức, khuyến khích người lao động để phát triển và sử dụng hết tiềm năng của người lao động nhằm thực hiện được mục tiêu của doanh nghiệp. Nó cũng xem xét đến sự nỗ lực của doanh nghiệp nhằm tạo dựng và duy trì môi trường làm việc và bầu không khí hưởng ứng của người lao động hướng tới sự hoàn hảo trong các hoạt động và sự phát triển của cá nhân cũng như của doanh nghiệp. Đây là hoạt động thường xuyên của bộ phận nguồn nhân lực trong quá trình đảm bảo nhân lực cho Trung Tâm. Phát triển nguồn nhân lực ở một Trung Tâm là phải phát triển về số lượng và chất lượng của lực lượng lao động.

Phát triển về số lượng bao gồm các hoạt động như chiêu mộ, tuyển chọn và luân chuyển nội bộ. Phát triển chất lượng lao động thông qua như chương trình đào tạo huấn luyện và đào tạo lại nhằm đáp ứng yêu cầu đảm bảo nhân sự từ bên trong của Trung Tâm [5]. Để có khả năng tồn tại trong các cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt, để có khả năng hội nhập toàn cầu và đạt được định hướng viễn cảnh, Trung Tâm cần phát triển nhân lực của mình mới có khả năng đáp ứng mọi tình huống. Thực chất của phát triển nguồn nhân lực là đề cập đến vấn đề làm thế nào để nâng cao một cách đột biến chất lượng nguồn nhân lực theo hướng tiến bộ.

Nói cách khác, phát triển nguồn nhân lực là làm gia tăng đáng kể chất 12 lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của tổ chức. Việc nâng cao đột biến chất lượng nguồn nhân lực được thể hiện ở việc nâng cao năng lực và động cơ của người lao động. Năng lực và động cơ sẽ quyết định chất lượng của người lao động [6]. NỘI DUNG CỦA PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ