Luận văn Thạc sĩ Luật: pháp luật việt nam về hành vi cạnh tranh không lành

Nghiên cứu chuyên sâu về hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật Việt Nam, phân tích thực tiễn áp dụng và giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Ngoại Thương

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về hành vi cạnh tranh không lành mạnh

Luận văn thạc sĩ về pháp luật Việt Nam về hành vi cạnh tranh không lành mạnh - thực tiễn áp dụng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn tổng quan và hệ thống về một lĩnh vực pháp lý phức tạp. Cạnh tranh, với vai trò là động lực của kinh tế thị trường, luôn tồn tại hai mặt: lành mạnh và không lành mạnh. Một hành vi cạnh tranh không lành mạnh được định nghĩa là hành vi của doanh nghiệp trong quá trình kinh doanh trái với các chuẩn mực thông thường về đạo đức, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp khác hoặc người tiêu dùng. Cơ sở lý luận này được hình thành dựa trên các nguyên tắc cơ bản của pháp luật về cạnh tranh, nhằm thiết lập một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Luận văn đã chỉ ra rằng, pháp luật về hành vi này không chỉ gói gọn trong Luật Cạnh tranh 2018 mà còn liên quan mật thiết đến các văn bản pháp luật chuyên ngành khác. Việc nhận diện đúng bản chất và đặc điểm của các hành vi này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng khung pháp lý và cơ chế thực thi hiệu quả. Các đặc điểm chính bao gồm: chủ thể thực hiện là doanh nghiệp, mục đích là cạnh tranh, hành vi trái với chuẩn mực đạo đức kinh doanh, và gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại. Những luận điểm này tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, làm rõ sự cần thiết phải có một cơ quan quản lý mạnh mẽ như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia để giám sát và xử lý cạnh tranh không lành mạnh một cách hiệu quả.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về cạnh tranh và pháp luật

Nền tảng của việc nghiên cứu hành vi cạnh tranh không lành mạnh bắt nguồn từ việc làm rõ các khái niệm cốt lõi. Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh tế nhằm giành ưu thế trên thị trường. Luận văn nhấn mạnh, cạnh tranh có vai trò điều chỉnh quan hệ cung cầu, thúc đẩy đổi mới và là động lực phát triển. Tuy nhiên, mặt trái của nó là sự xuất hiện của các hành vi cạnh tranh tiêu cực. Pháp luật về cạnh tranh ra đời như một công cụ điều tiết của nhà nước, nhằm bảo vệ môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các quy định này không chỉ ngăn chặn hành vi sai trái mà còn bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các doanh nghiệp chân chính. Việc phân loại các hình thức cạnh tranh, từ cạnh tranh hoàn hảo đến độc quyền, giúp nhận diện bối cảnh thị trường và các nguy cơ tiềm ẩn. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để xây dựng các chế tài phù hợp.

1.2. Phân loại các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị cấm

Luật Cạnh tranh 2018 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 35/2020/NĐ-CP đã liệt kê cụ thể các hành vi cạnh tranh bị cấm. Luận văn của tác giả Lê Hoài Nam đã hệ thống hóa các hành vi này thành các nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các hành vi lợi dụng lợi thế của doanh nghiệp khác, bao gồm chỉ dẫn gây nhầm lẫnxâm phạm bí mật kinh doanh. Nhóm thứ hai là các hành vi công kích đối thủ, điển hình là gièm pha doanh nghiệp khác và gây rối hoạt động kinh doanh. Nhóm thứ ba tập trung vào việc lôi kéo khách hàng một cách bất chính, như quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh, khuyến mại gian dối và bán hàng đa cấp bất chính. Việc phân loại này giúp các cơ quan chức năng và doanh nghiệp dễ dàng nhận diện, phòng tránh và có cơ sở để khiếu nại khi quyền lợi bị xâm phạm.

II. Thách thức trong xử lý cạnh tranh không lành mạnh ở VN

Thực trạng áp dụng pháp luật đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức và bất cập, như được phân tích kỹ lưỡng trong các công trình nghiên cứu, bao gồm cả các khóa luận tốt nghiệp luật cạnh tranh và luận văn thạc sĩ. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự chồng chéo và thiếu thống nhất giữa Luật Cạnh tranh 2018 và các luật chuyên ngành khác. Điều này dẫn đến tình trạng lúng túng trong việc xác định thẩm quyền và quy trình xử lý. Ví dụ, hành vi quảng cáo sai sự thật vừa chịu sự điều chỉnh của Luật Cạnh tranh, vừa của Luật Quảng cáo. Bên cạnh đó, các quy định pháp luật đôi khi còn mang tính định tính, trừu tượng, chẳng hạn như khái niệm “chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh”, gây khó khăn cho việc chứng minh vi phạm trong thực tiễn xét xử. Năng lực của cơ quan quản lý cạnh tranh còn hạn chế, đặc biệt ở cấp địa phương. Số liệu từ Cục Quản lý cạnh tranh cho thấy số vụ việc được phát hiện và xử lý còn rất ít so với thực tế diễn ra trên thị trường. Quá trình điều tra, thu thập chứng cứ phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao, trong khi các doanh nghiệp vi phạm ngày càng có những thủ đoạn tinh vi hơn. Việc thiếu các án lệ về cạnh tranh không lành mạnh cũng là một rào cản, khiến cho việc áp dụng pháp luật thiếu tính nhất quán và khả năng dự đoán.

2.1. Phân tích bất cập trong các quy định của pháp luật

Luận văn đã chỉ ra nhiều điểm chưa hoàn thiện trong hệ thống pháp luật hiện hành. Thứ nhất, một số hành vi cạnh tranh bị cấm được định nghĩa chưa rõ ràng, gây khó khăn trong việc áp dụng. Ví dụ, hành vi lôi kéo khách hàng bất chính chưa bao quát hết các hình thức tinh vi mới phát sinh. Thứ hai, các chế tài xử phạt vi phạm còn chưa đủ sức răn đe. Mức phạt tiền tối đa theo quy định đôi khi không tương xứng với lợi nhuận bất chính mà doanh nghiệp thu được từ hành vi vi phạm. Thứ ba, quy định về bồi thường thiệt hại còn phức tạp, khiến doanh nghiệp bị thiệt hại gặp khó trong việc khởi kiện và yêu cầu bồi thường, do gánh nặng chứng minh thiệt hại thực tế là rất lớn.

2.2. Vướng mắc trong thực tiễn áp dụng và xét xử các vụ việc

Thực tiễn xét xử các vụ việc cạnh tranh không lành mạnh cho thấy nhiều vướng mắc. Quá trình từ khiếu nại đến khi có quyết định xử lý cuối cùng thường kéo dài, làm giảm hiệu quả của việc thực thi pháp luật. Doanh nghiệp và người tiêu dùng còn e ngại trong việc khiếu nại do thủ tục phức tạp và chi phí tốn kém. Vai trò của tòa án trong việc giải quyết các tranh chấp dân sự liên quan đến cạnh tranh chưa thực sự nổi bật. Hầu hết các vụ việc được xử lý bởi Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thông qua con đường hành chính. Sự thiếu hụt các thẩm phán, điều tra viên có chuyên môn sâu về luật cạnh tranh cũng là một trở ngại lớn, ảnh hưởng đến chất lượng điều tra và xét xử các vụ việc phức tạp.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cạnh tranh hiệu quả

Để giải quyết những bất cập hiện tại, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật là nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn đã đưa ra một lộ trình toàn diện, bắt đầu từ việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế. Việc so sánh luật cạnh tranh Việt Nam và thế giới, đặc biệt là các nước có nền kinh tế thị trường phát triển như Châu Âu, Nhật Bản, cho thấy nhiều bài học quý giá. Cần xây dựng một định nghĩa rõ ràng và bao quát hơn về hành vi cạnh tranh không lành mạnh, có thể dựa trên nguyên tắc chung về sự trung thực, thiện chí trong kinh doanh thay vì chỉ liệt kê các hành vi cụ thể. Điều này giúp pháp luật linh hoạt hơn trước các hình thức vi phạm mới. Bên cạnh đó, cần sửa đổi, bổ sung các quy định về từng hành vi cụ thể. Ví dụ, đối với hành vi chỉ dẫn gây nhầm lẫn, cần có tiêu chí định lượng rõ hơn về mức độ tương tự gây nhầm lẫn. Đối với xâm phạm bí mật kinh doanh, cần tăng cường cơ chế bảo vệ tạm thời để ngăn chặn thiệt hại ngay lập tức. Quan trọng hơn, cần giải quyết sự xung đột, chồng chéo giữa Luật Cạnh tranh và các luật chuyên ngành, theo hướng xác định rõ luật ưu tiên áp dụng hoặc xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý. Những kiến nghị này nếu được thực thi sẽ góp phần tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch và công bằng hơn.

3.1. Tham khảo kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng luật pháp

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia áp dụng một “điều khoản chung” để chống lại mọi hành vi cạnh tranh trái với thông lệ trung thực. Điều này giúp pháp luật không bị lạc hậu. Ngoài ra, kinh nghiệm của Liên bang Nga hay Nhật Bản về việc trao quyền lực lớn hơn cho cơ quan quản lý cạnh tranh trong việc điều tra và áp dụng các biện pháp ngăn chặn tạm thời là rất đáng học hỏi. Việc nghiên cứu các mô hình xử lý cạnh tranh không lành mạnh thành công trên thế giới sẽ cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để Việt Nam điều chỉnh luật pháp cho phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

3.2. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định pháp luật hiện hành

Luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể: Sửa đổi Điều 45 của Luật Cạnh tranh 2018 về quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh để làm rõ các hình thức so sánh bị cấm. Bổ sung các quy định chi tiết hơn trong Nghị định 35/2020/NĐ-CP để hướng dẫn xác định hành vi gièm pha doanh nghiệp khác trên môi trường mạng. Đồng thời, cần có cơ chế phối hợp rõ ràng giữa Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các bộ, ngành liên quan để giải quyết dứt điểm tình trạng chồng chéo pháp luật, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong thực thi.

IV. Cách nâng cao hiệu quả xử lý cạnh tranh không lành mạnh

Hoàn thiện khung pháp lý là chưa đủ nếu công tác thực thi yếu kém. Do đó, các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật đóng vai trò quyết định. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao năng lực của cơ quan quản lý cạnh tranh, đặc biệt là Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Cần đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ điều tra viên, cán bộ pháp lý có chuyên môn sâu về kinh tế và luật học. Việc ứng dụng công nghệ trong giám sát thị trường, thu thập chứng cứ điện tử đối với các hành vi như gièm pha doanh nghiệp khác hay quảng cáo sai sự thật trên mạng xã hội là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về cạnh tranh. Khi các doanh nghiệp và người tiêu dùng hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ chủ động hơn trong việc tuân thủ pháp luật và tố giác các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Việc công khai các quyết định xử lý cạnh tranh không lành mạnh và xây dựng hệ thống án lệ về cạnh tranh không lành mạnh sẽ góp phần răn đe các hành vi vi phạm, đồng thời tạo ra sự minh bạch và thống nhất trong áp dụng pháp luật. Tăng cường hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ thông tin và kinh nghiệm xử lý các vụ việc xuyên biên giới cũng là một hướng đi quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.

4.1. Nâng cao năng lực của cơ quan quản lý và thực thi pháp luật

Để nâng cao hiệu quả, cần tăng cường nguồn lực về cả con người và tài chính cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Cần thiết lập một quy trình điều tra, xử lý tinh gọn, hiệu quả, rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc. Vai trò của tòa án cũng cần được đề cao trong việc giải quyết các khiếu kiện liên quan đến quyết định xử lý của cơ quan cạnh tranh, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên. Việc tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu và hội thảo trao đổi kinh nghiệm với chuyên gia quốc tế sẽ giúp nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thực thi.

4.2. Đẩy mạnh tuyên truyền để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Công tác tuyên truyền pháp luật cần được thực hiện một cách đa dạng và sâu rộng. Việc xây dựng các chương trình, tài liệu hướng dẫn dễ hiểu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như cho người tiêu dùng, sẽ giúp nâng cao nhận thức chung của xã hội. Khi người tiêu dùng nhận thức được các hành vi như chỉ dẫn gây nhầm lẫn hay khuyến mại gian dối, họ sẽ trở thành những người giám sát hiệu quả trên thị trường. Việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực để thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh và bền vững.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật việt nam về hành vi cạnh tranh không lành mạnh thực tiễn áp dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH VÀ PHÁP LUẬT VỀ HÀNH VI CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH Ở VIỆT NAM 1. Khái quát về cạnh tranh 1. Khái niệm cạnh tranh Theo dòng phát triển của các hình thái kinh tế xã hội trong lịch sử phát triển xã hội loài người, có thể thấy, con người luôn đi tìm động lực phát triển trong các hình thái kinh tế xã hội. Quy luật này dường như đã trở thành một quy luật tất yếu, cho dù ở hình thái sơ khai nhất, như ở hình thái Cộng sản nguyên thủy (Công xã nguyên thủy), khi cơ sở kinh tế chỉ dựa trên sở hữu chung về tư liệu sản xuất và thậm chí xã hội chưa phân hóa giai cấp nên không có sự tồn tại của nhà nước và pháp luật, hay cho dù xã hội phát triển đến hình thái cao nhất – Cộng sản chủ nghĩa, với quan hệ sản xuất dựa trên sở hữu công cộng.

Đã có thời kỳ, thị trường, cạnh tranh và lợi nhuận được coi như là mặt trái gắn liền với chủ nghĩa tư bản và bị gạt ra khỏi công cuộc xây dựng thể chế kinh tế thời kỳ kế hoạch hóa tập trung. Lúc đó, các Nhà nước xã hội chủ nghĩa coi việc nắm giữ sức mạnh kinh tế kết hợp với yếu tố kế hoạch tập trung như là những động lực cơ bản để thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội, thực hiện công bằng, dân chủ và văn minh ( PGS. Lê Danh Vĩnh, ThS. Nguyễn Ngọc Sơn (2010), Giáo trình luật cạnh tranh, NXB.

Đại học Quốc Gia thành phố Hồ Chí Minh ). Nhân loại đã chứng kiến nhiều mô hình kinh tế khác nhau như kinh tế tự nhiên, kinh tế tập trung và kinh tế thị trường, trong đó kinh tế thị trường là mô hình được nhiều quốc gia lựa chọn cho quá trình thúc đẩy phát triển kinh tế. Ở Việt Nam, mặc dù đã có quan điểm manh nha về kinh tế thị trường từ Đại hội lần thứ VI khi xác định xây dựng nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần, tuy nhiên phải đến Đại hội lần thứ IX, thuật ngữ “phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” mới chính thức được sử dụng trong Văn kiện của Đảng. Đại hội Đảng XI đã đưa ra quan điểm về việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: “Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa phải gắn với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế, hình thức tổ chức kinh doanh và hình thức 7 phân phối” ( Đảng Cộng sản Việt Nam (2011) , Văn kiện Đại hội toàn quốc lần thứ XI, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội ).

Mặc dù vẫn mang những đặc trưng của kinh tế thị trường nói chung nhưng nền kinh tế thị trường ở Việt Nam có tính đặc thù riêng, là kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khác biệt về bản chất so với kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa. Và như một hệ quả tất yếu, thị trường Việt Nam bị chi phối bởi quy luật cạnh tranh, xuất phát từ chính quy luật giá trị của sản xuất hàng hóa. Cạnh tranh đã đem lại cho thị trường và cho đời sống xã hội một diện mạo mới, linh hoạt, đa dạng, phong phú và ngày càng phát triển, đồng thời cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề xã hội mà trước đây chưa từng xuất hiện như phá sản, kinh doanh gian dối, cạnh tranh không lành mạnh… Qua hơn 20 năm phát triển nền kinh tế thị trường, cạnh tranh trở thành một khái niệm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Cạnh tranh được hiểu là sự ganh đua giành ưu thế giữa những người hoạt động trong cùng một lĩnh vực hoặc có chung một mục đích.

Tuy nhiên, hiện tại vẫn chưa có một khái niệm đầy đủ và thống nhất về cạnh tranh, bởi ở mỗi góc độ nghiên cứu, cạnh tranh lại có những đặc điểm về chủ thể, hành vi và mục đích thực hiện khác nhau. Dưới góc độ kinh tế, có thể hiểu cạnh tranh là hành vi do các doanh nghiệp, thương nhân hoạt động trên thị trường thực hiện, nhằm đạt được hiệu quả cao nhất, thu được nhiều lợi nhuận nhất trong phạm vi kinh doanh của mình. Khái niệm cạnh tranh theo một số tài liệu nước ngoài cũng có sự khác biệt, từ điển kinh doanh xuất bản ở Anh năm 1992 định nghĩa cạnh tranh theo hướng quan tâm đến đối tượng của cạnh tranh, theo đó, cạnh tranh là “sự ganh đua, sự kình địch giữa các nhà kinh doanh trên thị trường nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên sản xuất hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình”. Tuy nhiên, cuốn Black’s law Dictionary lại diễn tả cạnh tranh một cách khái quát và gắn với mục đích của cạnh tranh, đó là “sự nỗ lực hoặc hành vi của hai hay nhiều thương nhân, nhằm tranh giành những lợi ích giống nhau từ chủ thể thứ ba”.

Theo Từ điển tiếng Việt, cạnh tranh là việc cố gắng giành phần hơn, phần thắng về mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau. Tùy thuộc vào ý định và hướng tiếp cận của các nhà khoa học, cạnh tranh được nhìn nhận dưới những góc độ khác nhau. Tuy nhiên, có thể thấy các lý thuyết về kinh tế đều thống nhất rằng, cạnh tranh là hoạt động của các chủ thể kinh doanh nhằm tranh giành thị trường, lôi kéo khách hàng về phía mình, cạnh tranh là sản phẩm riêng có của kinh tế thị trường, là linh hồn và là động lực cho sự phát triển của thị trường. Bản chất và vai trò của cạnh tranh Nếu nhìn khái quát trên quy mô toàn xã hội thì cạnh tranh là phương thức phân bổ các nguồn lực, tài nguyên một cách tối ưu, vì vậy, nó là động lực phát triển bên trong của nền kinh tế.

Cạnh tranh chỉ xuất hiện trong điều kiện của nền kinh tế thị trường, nơi mà cung cầu là cốt vật chất, giá cả là diện mạo và cạnh tranh là linh hồn sống của thị trường (Nguyễn Như Phát, Bùi Nguyên Khánh (2001), Tiến tới xây dựng pháp luật về cạnh tranh trong điều kiện chuyển sang nền kinh tế thị trường ở Việt Nam, NXB Công an nhân dân, Hà Nội ). Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng cạnh tranh có bản chất kinh tế - xã hội của nó. Bản chất kinh tế của cạnh tranh thể hiện mục đích tạo lập cho chủ thể thực hiện hành vi cạnh tranh một ưu thế chi phối thị trường gắn liền với lợi nhuận. Bản chất xã hội của cạnh tranh thể hiện ở đạo đức kinh doanh và uy tín của mỗi chủ thể cạnh tranh trong mối quan hệ đối với các chủ thể tạo ra tiềm lực cạnh tranh của doanh nghiệp, quan hệ với người tiêu dùng và các đối thủ cạnh tranh khác.

Dưới tác động điều tiết vĩ mô của nhà nước đối với hoạt động cạnh tranh, cạnh tranh ở mỗi quốc gia còn có bản chất chính trị khác nhau, phụ thuộc vào sự hoạch định và thực thi chính sách kinh tế và chính sách xã hội của mỗi quốc gia trong từng giai đoạn phát triển nhất định. Trong nền kinh tế thị trường, nếu quan hệ cung cầu là lõi vật chất, giá cả là diện mạo thì cạnh tranh chính là linh hồn của thị trường. Nhờ có cạnh tranh, cùng 9 với sự thay đổi liên tục về nhu cầu và bản tính tham lam của con người mà nền kinh tế thị trường đã có những bước phát triển nhảy vọt chưa xuất hiện được trong các hình thái kinh tế trước đó. Sự ham muốn không có điểm dừng đối với lợi nhuận của nhà kinh doanh trở thành động lực thúc đẩy họ sáng tạo không mệt mỏi, vì vậy mà cạnh tranh chính là động lực của sự phát triển.

Theo đó, cạnh tranh có những vai trò cơ bản sau đây: (Lê Danh Vĩnh, Giáo trình luật canh tranh (2010), Đại học Kinh tế - Luật, Đại học quốc gia Hồ Chí Minh, thành phố Hồ Chí Minh ). Thứ nhất, cạnh tranh điều chỉnh quan hệ cung cầu trên cơ sở quyền tự do lựa chọn của người tiêu dùng. Người tiêu dùng có thể dễ dàng tìm thấy hàng hóa, dịch vụ mà họ muốn với giá tốt nhất và chất lượng cao nhất. Trong môi trường cạnh tranh, chủ thể kinh doanh khó có thể bóc lột người tiêu dùng vì luôn có rất nhiều đối thủ khác sẵn sàng chào bán với giá cả và chất lượng tốt hơn.

Thứ hai, cạnh tranh tạo sức ép, buộc các chủ thể kinh doanh liên tục đổi mới, theo kịp sự phát triển của khoa học kỹ thuật, đồng thời phải phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả để tạo ra sản phẩm, dịch vụ có sức cạnh tranh trên thị trường, từ đó cạnh tranh trở thành động lực bên trong thức đẩy nền kinh tế phát triển. Thứ ba, cạnh tranh tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất thích ứng vói hàng loạt sự biến động của nhu cầu xã hội và đổi mới công nghệ, thúc đẩy việc ứng dụng các tiến bộ khoa học, kỹ thuật trong kinh doanh. Bởi chính sự khác biệt trong công nghệ sản xuất, chế biến và quy trình vận hành là một trong những lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trên thị trường. Thứ tư, cạnh tranh kích thích sự sáng tạo, là nguồn gốc của sự đổi mới liên tục trong đời sống kinh tế.

Chính vì vậy, cạnh tranh giúp tạo ra sự đổi mới chung, thường xuyên và liên tục, vì vậy đem lại sự tăng trưởng kinh tế chung cho toàn xã hội. Tuy nhiên, cạnh tranh cũng có những tác động tiêu cực nhất định, thể hiện ở xu hướng phân hóa của các doanh nghiệp, gia tăng hiện tượng phân hóa giàu nghèo trong xã hội. Đồng thời, chính sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường là nguyên nhân khiến cho các doanh nghiệp có sức cạnh tranh kém bị phá sản, kéo theo nhiều hệ quả xấu như nạn thất nghiệp, tệ nạn, lừa đảo, trộm cắp… gây mất ổn định xã hội và 10 là sức ép đối với chính sách kinh tế và xã hội của mỗi quốc gia. Ngoài ra, cạnh tranh không lành mạnh cũng tạo ra những hệ lụy xấu đối với người tiêu dùng và các chủ thể kinh doanh khác trên thị trường.

Phân loại các hình thức cạnh tranh Cạnh tranh có thể được xem xét dưới nhiều góc độ khác nhau, vì vậy, việc phân loại cạnh tranh cũng phụ thuộc vào những tiêu chí cụ thể của từng góc độ nhất định. Trong kinh tế học và khoa học pháp lý, các nhà nghiên cứu có nhiều cách phân loại cạnh tranh khác nhau dể phục vụ các nhiệm vụ nghiên cứu hoặc cho công tác xây dựng chính sách pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ