Luận văn Thạc sĩ Luật: pháp luật về xử lý tài sản đảm bảo tiền vay tại các

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu pháp luật về xử lý tài sản đảm bảo tiền vay tại các tổ chức tín dụng và thực tiễn áp dụng tại tỉnh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về xử lý tài sản đảm bảo tiền vay

Pháp luật về xử lý tài sản đảm bảo tiền vay là một chế định quan trọng, tạo hành lang pháp lý an toàn cho hoạt động tín dụng. Hoạt động này không phải là mục tiêu cuối cùng của hợp đồng tín dụng, nhưng là biện pháp cần thiết để các tổ chức tín dụng (TCTD) thu hồi vốn khi bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ. Nền kinh tế thị trường đòi hỏi các quan hệ tài sản phải được bảo vệ, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, nơi rủi ro luôn tiềm ẩn. Một hệ thống pháp luật hiệu quả về xử lý tài sản đảm bảo giúp duy trì niềm tin của nhà đầu tư, bảo vệ lợi ích của các bên và ổn định hệ thống tài chính. Khi các quy định rõ ràng, chi phí cấp tín dụng giảm, tạo điều kiện cho doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn. Về bản chất, xử lý tài sản đảm bảo là quá trình thực thi quyền của bên nhận bảo đảm đối với tài sản mà bên bảo đảm đã cam kết. Quá trình này được kích hoạt khi phát sinh các sự kiện pháp lý, chủ yếu là việc vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Kết quả của việc xử lý là chuyển hóa tài sản thành tiền hoặc các giá trị tương đương để bù đắp cho khoản nợ. Do đó, tính thanh khoản của tài sản bảo đảm là yếu tố quyết định hiệu quả của toàn bộ quy trình. Luận văn của tác giả Đào Xuân Tùng đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, làm rõ cơ sở pháp lý và những vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật, đặc biệt là tại một địa bàn cụ thể như tỉnh Quảng Ninh, nơi hoạt động tín dụng diễn ra sôi động.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của tài sản bảo đảm

Tài sản bảo đảm (TSBĐ) là tài sản mà bên bảo đảm dùng để cam kết thực hiện nghĩa vụ dân sự với bên nhận bảo đảm. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, TSBĐ phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm, trừ trường hợp cầm giữ và bảo lưu quyền sở hữu. Đặc điểm pháp lý cốt lõi của tài sản bảo đảm tiền vay là nó phải có thể định giá được và được phép giao dịch. Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) đã mở rộng phạm vi TSBĐ, bao gồm cả tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp hay sản xuất, nơi tài sản là hoa màu hoặc hàng hóa luân chuyển. Một đặc điểm quan trọng khác là giá trị của TSBĐ có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ, tùy thuộc vào sự thỏa thuận của các bên. Điều này thể hiện sự tôn trọng quyền tự do giao kết hợp đồng, dù có thể mang lại rủi ro cho bên nhận bảo đảm nếu giá trị tài sản thấp hơn khoản nợ.

1.2. Các trường hợp cần xử lý tài sản đảm bảo khoản vay

Việc xử lý tài sản đảm bảo tiền vay được tiến hành khi phát sinh các căn cứ do pháp luật quy định hoặc do các bên thỏa thuận. Trường hợp phổ biến nhất là khi đến hạn thực hiện nghĩa vụ trả nợ mà bên vay không thực hiện hoặc thực hiện không đúng. BLDS 2015 cũng cho phép các bên thỏa thuận về các trường hợp xử lý khác, ví dụ như khi bên bảo đảm vi phạm các cam kết khác trong hợp đồng tín dụng, hoặc khi tài sản có nguy cơ bị mất giá nghiêm trọng. Pháp luật cũng quy định, trong trường hợp bên vay vốn bị tuyên bố phá sản, giải thể, tài sản bảo đảm sẽ được ưu tiên xử lý để thanh toán cho chủ nợ có bảo đảm. Việc xác định đúng thời điểm và căn cứ pháp lý để tiến hành xử lý tài sản là yếu tố then chốt, giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho tổ chức tín dụng và tránh các tranh chấp pháp lý không đáng có về sau.

1.3. Nguyên tắc cốt lõi trong xử lý tài sản tại tổ chức tín dụng

Quá trình xử lý tài sản đảm bảo phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất là nguyên tắc công khai, minh bạch, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Mọi thông tin về giá trị tài sản, phương thức, thời gian xử lý phải được công bố rõ ràng. Thứ hai, việc xử lý phải phù hợp với cơ chế thị trường, tiết kiệm thời gian và chi phí, tránh gây thất thoát giá trị tài sản. Thứ ba, nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận của các bên luôn được đặt lên hàng đầu. Pháp luật chỉ can thiệp khi các bên không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không thể thực hiện được. Cuối cùng, cần nhận thức rõ việc xử lý tài sản để thu hồi nợ không phải là hoạt động kinh doanh. Mục đích chính là bù đắp nghĩa vụ, không phải tìm kiếm lợi nhuận từ việc bán tài sản.

II. Top 3 thách thức khi xử lý tài sản đảm bảo tại Quảng Ninh

Thực tiễn áp dụng pháp luật về xử lý tài sản đảm bảo tiền vay tại tỉnh Quảng Ninh cho thấy nhiều kết quả tích cực, góp phần giảm tỷ lệ nợ xấu và lành mạnh hóa hoạt động tín dụng. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn tồn tại không ít khó khăn và thách thức, xuất phát từ cả quy định pháp luật lẫn ý thức tuân thủ của các bên. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hợp tác từ phía bên bảo đảm. Nhiều trường hợp khách hàng cố tình chây ì, không tự nguyện bàn giao tài sản, buộc tổ chức tín dụng phải đi theo con đường tố tụng tốn kém và mất thời gian. Bên cạnh đó, các quy định pháp luật dù đã được hoàn thiện nhưng đôi khi vẫn còn những điểm chưa rõ ràng, tạo ra cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các cơ quan chức năng như Tòa án, Cơ quan thi hành án. Sự phối hợp giữa các cơ quan này với ngân hàng đôi khi chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả, làm chậm tiến độ xử lý vụ việc. Đặc biệt, đối với các tài sản bảo đảm phức tạp như bất động sản thuộc sở hữu chung, tài sản gắn liền với đất nhưng quyền sử dụng đất thuộc về người khác, việc xử lý càng trở nên khó khăn hơn do liên quan đến quyền lợi của nhiều bên thứ ba.

2.1. Vướng mắc từ quy định pháp luật và sự phối hợp liên ngành

Mặc dù BLDS 2015 và các văn bản liên quan đã tạo ra một khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh, thực tế vẫn phát sinh những vướng mắc. Ví dụ, quy định về hiệu lực đối kháng với người thứ ba đôi khi chưa được hiểu và áp dụng thống nhất, dẫn đến tranh chấp về thứ tự ưu tiên thanh toán. Hơn nữa, thủ tục hành chính liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu tài sản sau khi xử lý, đặc biệt là với bất động sản, còn khá rườm rà. Sự phối hợp giữa tổ chức tín dụng và các cơ quan tư pháp như Tòa án, Viện kiểm sát, và đặc biệt là cơ quan thi hành án dân sự, là yếu tố quyết định. Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình này còn gặp nhiều trở ngại, từ việc thu thập chứng cứ đến việc tổ chức cưỡng chế thi hành án, làm kéo dài thời gian thu hồi nợ.

2.2. Khó khăn khi bên bảo đảm không hợp tác bàn giao tài sản

Đây là thách thức phổ biến và nan giải nhất trong thực tiễn. Khi bên vay mất khả năng trả nợ, nhiều người thường có tâm lý chống đối, không hợp tác bàn giao tài sản bảo đảm. Họ tìm mọi cách để trì hoãn, gây khó khăn cho quá trình định giá và bán tài sản. Theo quy định, nếu bên giữ tài sản không tự nguyện giao, bên nhận bảo đảm có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Tuy nhiên, việc khởi kiện ra tòa án là một quy trình tố tụng phức tạp, kéo dài, phát sinh nhiều chi phí. Điều này đi ngược lại mục tiêu xử lý tài sản nhanh chóng, hiệu quả để thu hồi vốn của các TCTD, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và làm tăng gánh nặng chi phí cho cả hai bên.

2.3. Rủi ro pháp lý khi tài sản thuộc sở hữu chung hoặc có tranh chấp

Các tài sản bảo đảm là tài sản chung của vợ chồng, hộ gia đình hoặc của các đồng thừa kế nhưng chưa phân chia luôn tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao. Trong nhiều trường hợp, khi ký hợp đồng bảo đảm, không phải tất cả các đồng sở hữu đều ký tên hoặc ủy quyền hợp lệ. Khi phát sinh việc xử lý tài sản, các đồng sở hữu không ký kết có thể khởi kiện yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu. Điều này đẩy tổ chức tín dụng vào tình thế pháp lý bất lợi. Ngoài ra, tài sản đang có tranh chấp về quyền sở hữu, hoặc bị kê biên để bảo đảm cho một nghĩa vụ khác cũng là một rào cản lớn, khiến việc xử lý bị đình trệ cho đến khi các tranh chấp liên quan được giải quyết xong.

III. Hướng dẫn 3 phương thức xử lý tài sản đảm bảo hiệu quả

Pháp luật hiện hành đưa ra nhiều phương thức xử lý tài sản đảm bảo tiền vay, cho phép các bên linh hoạt lựa chọn phương án phù hợp nhất. Nguyên tắc thỏa thuận luôn được ưu tiên, tạo điều kiện cho bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm chủ động tìm ra giải pháp tối ưu. Ba phương thức chính được áp dụng phổ biến bao gồm: bán tài sản, bên nhận bảo đảm nhận chính tài sản để cấn trừ nợ, và thu nợ từ người thứ ba (nếu TSBĐ là quyền đòi nợ). Trong đó, phương thức bán tài sản là thông dụng nhất, có thể được thực hiện qua hai hình thức là các bên tự thỏa thuận bán hoặc bán đấu giá tài sản. Việc lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng và tính chất của tài sản. Để quá trình xử lý diễn ra suôn sẻ, một bước không thể thiếu là thông báo về việc xử lý. BLDS 2015 quy định rõ, trước khi xử lý, bên nhận bảo đảm phải gửi thông báo bằng văn bản cho bên bảo đảm và các bên cùng nhận bảo đảm khác. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và giúp các bên liên quan có thời gian chuẩn bị, bảo vệ quyền lợi của mình.

3.1. Phương pháp bán tài sản Tự bán hoặc thông qua đấu giá

Bán tài sản bảo đảm là cách thức phổ biến nhất để chuyển hóa tài sản thành tiền mặt. Các bên có thể thỏa thuận để tổ chức tín dụng hoặc bên bảo đảm tự tìm người mua và bán tài sản theo giá thỏa thuận. Phương thức này có ưu điểm là nhanh chóng và linh hoạt. Tuy nhiên, nếu không có sự đồng thuận về giá hoặc phương thức bán, tài sản sẽ được đưa ra bán đấu giá theo quy định của pháp luật. Bán đấu giá đảm bảo tính khách quan, công khai và thường giúp tài sản được bán với giá tốt nhất thị trường. Việc bán đấu giá phải được thực hiện thông qua một tổ chức bán đấu giá chuyên nghiệp, tuân thủ nghiêm ngặt các trình tự, thủ tục do Luật Bán đấu giá tài sản quy định.

3.2. Cách thức TCTD nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ

Trong một số trường hợp, các bên có thể thỏa thuận để tổ chức tín dụng nhận chính tài sản bảo đảm để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Phương thức này thường được áp dụng khi tài sản có tính thanh khoản không cao, khó bán hoặc khi TCTD có nhu cầu sử dụng tài sản đó. Theo Điều 305 BLDS 2015, việc này chỉ được thực hiện khi có thỏa thuận từ trước trong hợp đồng bảo đảm hoặc khi bên bảo đảm đồng ý bằng văn bản tại thời điểm xử lý. Sau khi nhận tài sản, bên bảo đảm có nghĩa vụ thực hiện các thủ tục pháp lý để chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên nhận bảo đảm. Đây là một giải pháp linh hoạt nhưng đòi hỏi sự đồng thuận cao từ cả hai phía.

3.3. Quy trình thông báo về việc xử lý tài sản bảo đảm theo luật

Thông báo xử lý là một thủ tục bắt buộc và quan trọng. Theo Điều 300 BLDS 2015, bên nhận bảo đảm phải gửi văn bản thông báo trong một thời hạn hợp lý cho bên bảo đảm và các bên cùng nhận bảo đảm khác (nếu có). Nội dung thông báo cần nêu rõ về tài sản, lý do xử lý và phương thức xử lý dự kiến. Việc thông báo giúp bên bảo đảm có cơ hội cuối cùng để thực hiện nghĩa vụ hoặc tham gia giám sát quá trình xử lý tài sản. Đối với các tài sản có nguy cơ hư hỏng hoặc mất giá trị nhanh, bên nhận bảo đảm có quyền xử lý ngay nhưng phải đồng thời thông báo cho các bên liên quan. Nếu không thực hiện nghĩa vụ thông báo mà gây thiệt hại, bên nhận bảo đảm sẽ phải bồi thường.

IV. Giải pháp xử lý tài sản đảm bảo tiền vay qua Tòa án

Khi các phương thức xử lý dựa trên thỏa thuận không thành công, đặc biệt là khi bên bảo đảm không hợp tác, khởi kiện ra tòa án là giải pháp pháp lý cuối cùng. Đây là con đường chính thống để bảo vệ quyền lợi của tổ chức tín dụng, tuy nhiên lại ẩn chứa nhiều phức tạp và tốn kém. Quá trình tố tụng tại Tòa án đòi hỏi TCTD phải chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ chặt chẽ để chứng minh yêu cầu khởi kiện của mình là có căn cứ. Phán quyết của Tòa án là cơ sở pháp lý cao nhất để buộc bên bảo đảm phải thực hiện nghĩa vụ và cho phép cơ quan thi hành án tiến hành các biện pháp cưỡng chế. Một trong những vấn đề quan trọng Tòa án sẽ xem xét là thứ tự ưu tiên thanh toán. Khi một tài sản được dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ, việc xác định bên nào được thanh toán trước là cực kỳ quan trọng, dựa trên thời điểm xác lập hiệu lực đối kháng của biện pháp bảo đảm. Sau khi có bản án hiệu lực, vai trò của cơ quan thi hành án dân sự trở nên then chốt trong việc hiện thực hóa phán quyết, tổ chức thu giữ và bán tài sản để thu hồi nợ.

4.1. Quy trình khởi kiện và những lưu ý cho tổ chức tín dụng

Quy trình khởi kiện ra tòa án để xử lý tài sản đảm bảo tiền vay bắt đầu bằng việc TCTD nộp đơn khởi kiện kèm theo các tài liệu, chứng cứ như hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm, các thông báo đòi nợ... Tòa án sẽ thụ lý vụ án và tiến hành các thủ tục tố tụng theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự. Tổ chức tín dụng cần lưu ý rằng, việc chứng minh thiệt hại và yêu cầu xử lý tài sản là nghĩa vụ của nguyên đơn. Nhiều Tòa án còn yêu cầu chứng minh rằng các biện pháp thương lượng, đôn đốc trước đó không mang lại kết quả. Sự thiếu kinh nghiệm của cán bộ pháp chế hoặc sự thiếu chặt chẽ trong hồ sơ ban đầu có thể dẫn đến việc vụ kiện bị kéo dài hoặc thậm chí bị bác yêu cầu.

4.2. Vai trò của cơ quan thi hành án trong việc thu hồi nợ vay

Sau khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án, nếu bên phải thi hành án không tự nguyện thực hiện, tổ chức tín dụng (với tư cách người được thi hành án) có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành. Cơ quan thi hành án có thẩm quyền áp dụng các biện pháp cần thiết, bao gồm cả biện pháp cưỡng chế, để thu giữ tài sản bảo đảm và tổ chức bán đấu giá. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc thi hành án đôi khi cũng gặp khó khăn do sự chống đối của người phải thi hành án hoặc do vướng mắc trong việc xác minh, định giá tài sản. Việc thu các chi phí thi hành án, án phí từ tiền bán tài sản cũng là một vấn đề cần được thực hiện đúng theo quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi của TCTD.

4.3. Phân định thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản

Điều 308 BLDS 2015 quy định rõ về thứ tự ưu tiên thanh toán khi một tài sản dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ. Nguyên tắc chung là ưu tiên theo thứ tự xác lập hiệu lực đối kháng với người thứ ba (thường là thời điểm đăng ký giao dịch bảo đảm). Trường hợp có biện pháp bảo đảm được đăng ký và có biện pháp không được đăng ký, nghĩa vụ có biện pháp được đăng ký sẽ được ưu tiên thanh toán trước. Số tiền thu được từ việc xử lý tài sản, sau khi trừ đi chi phí bảo quản và xử lý, sẽ được thanh toán cho các bên nhận bảo đảm theo thứ tự này. Việc xác định đúng thứ tự ưu tiên là cực kỳ quan trọng để giải quyết tranh chấp giữa các chủ nợ, đảm bảo sự công bằng và minh bạch.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật về xử lý tài sản đảm bảo tiền vay tại các tổ chức tín dụng và thực tiễn áp dụng tại tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận về các biện pháp bảo đảm, tài sản đảm bảo và xử lý tài sản bảo đảm tiền vay tại các Tổ chức tín dụng Chương 2: Pháp luật về xử lý tài sản bảo đảm tiền vay tại các tổ chức tín dụng và thực tiễn áp dụng tại tỉnh Quảng Ninh Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật xử lý tài sản bảo đảm tiền vay tại các tổ chức tín dụng tại Việt Nam 5 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÁC BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM, TÀI SẢN BẢO ĐẢM VÀ XỬ LÝ TÀI SẢN BẢO ĐẢM TIỀN VAY TẠI CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG 1. Tổng quan về các biện pháp bảo đảm trong hoạt động tín dụng 1. Khái niệm các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong hoạt động tín dụng Việc xác lập và thực hiện các giao dịch dân sự trước hết là dựa vào sự tự giác của các bên tham gia. Nhưng thực tế, không phải bất cứ ai khi tham gia giao dịch dân sự đều có thiện chí trong việc thực hiện nghiêm chỉnh các nghĩa vụ của mình.

Trong một quan hệ nghĩa vụ, người có quyền được chủ động yêu cầu người có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ của họ hoặc không được thực hiện một công việc nhất định; và chỉ khi nào công việc đó được thực hiện đúng thì người có quyền mới thực hiện được lợi ích của mình. Tuy nhiên, về cách thức thì biện pháp thực hiện nghĩa vụ dân sự và việc thực hiện hay không thực hiện như thế nào lại phụ thuộc vào hành vi của người có nghĩa vụ. Nói cách khác, quyền chủ động của người có quyền rơi vào thế bị động bởi phải phụ thuộc vào hành vi của người khác. Nhằm khắc phục tình trạng trên và tạo cho bên có quyền trong các quan hệ nghĩa vụ có được thế chủ động được hưởng quyền dân sự, pháp luật cho phép các bên có thỏa thuận đặt ra các biện pháp bảo đảm việc giao kết hợp đồng cũng như việc thực hiện các nghĩa vụ dân sự.

Thông qua các biện pháp này, người có quyền có thể chủ động tiến hành các hành vi của mình để có thể tác động trực tiếp đến tài sản của phía bên kia, nhằm thỏa mãn quyền lợi của mình khi đến thời hạn mà phía bên kia không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ. Trong pháp luật thực định Việt Nam, không có điều khoản nào đưa ra khái niệm các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Để bảo đảm cho quyền và lợi ích của các chủ thể tham gia quan hệ hợp đồng được thực hiện, Bộ luật dân sự năm 2015 đã ghi nhận 9 biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự tại Mục 7 chương 17 phần nghĩa vụ dân sự và hợp đồng dân sự (từ Điều 309 đến Điều 350). Điều 292 Bộ luật dân sự 2015 quy định các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ gồm: cầm cố 6 tài sản, thế chấp tài sản, đặt cọc, ký cược, ký quỹ, bảo lưu quyền sở hữu, bảo lãnh, tín chấp và cầm giữ tài sản.

Khi nghiên cứu về khái niệm bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự, xuất hiện một vài quan điểm khác nhau. Quan điểm thứ nhất cho rằng, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự là một biện pháp dân sự có “tính dự phòng” nhằm thúc đẩy việc thực hiện đúng nghĩa vụ theo cam kết hoặc theo quy định của pháp luật. Bên cạnh đó, biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự còn có tính bắt buộc đối với tất cả các bên trong giao dịch và được bảo đảm bằng sức mạnh cưỡng chế của nhà nước. Quan điểm khác lại cho rằng, biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự là loại trách nhiệm dân sự đặc biệt trong đó các bên có thể thỏa thuận phạm vi trách nhiệm, mức độ trách nhiệm và cả các biện pháp thực hiện, áp dụng; có thể tự mình thực hiện, áp dụng trách nhiệm đó.

Như vậy, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự được hiểu theo 2 phương diện: - Phương diện khách quan: bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự là sự quy định của pháp luật, cho phép các chủ thể trong giao dịch dân sự hoặc các quan hệ dân sự khác áp dụng các biện pháp mà pháp luật cho phép để bảo đảm cho một nghĩa vụ chính được thực hiện đồng thời xác định và bảo đảm quyền, nghĩa vụ của các bên trong các biện pháp đó. - Phương diện chủ quan: bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự là việc thỏa thuận giữa các bên nhằm đặt ra các biện pháp tác động mang tính chất dự phòng để bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ, đồng thời ngăn ngừa và khắc phục những hậu quả xấu do việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ gây ra. Tóm lại, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự là sự thỏa thuận của các bên trong việc lựa chọn và áp dụng một hoặc một số biện pháp nhất định nhằm bảo đảm quan hệ nghĩa vụ mà họ đang tham gia. Biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự là các phương thức dự phòng, do các bên chủ thể thỏa thuận lựa chọn hoặc phát sinh trên cơ sở do pháp luật quy định để bảo đảm lợi ích của bên có quyền bằng cách cho phép bên có quyền được xử lý những tài sản thuộc sở hữu của bên có nghĩa vụ để khấu trừ giá trị nghĩa vụ trong trường hợp nghĩa vụ đó bị vi phạm.

Các biện pháp này góp phần bảo đảm cho các quyền và nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp 7 đồng được thực hiện, nói cách khác bảo đảm cho các quan hệ hợp đồng được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và đúng thỏa thuận đặt ra. Đây chính là một trong những cơ sở để xây dựng một xã hội ổn định và phát triển về mọi mặt. Phân loại và đặc điểm của các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong hoạt động tín dụng Bộ luật dân sự 2015 quy định 9 biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự tại điều 292 bao gồm: Thế chấp tài sản, bảo lãnh, cầm cố tài sản, đặt cọc, kí cược, kí quỹ, bảo lưu quyền sở hữu, tín chấp và cầm giữ tài sản. So với bộ luật dân sự 2005, BLDS 2015 bổ sung thêm hai biện pháp bảo đảm mới là: bảo lưu quyền sở hữu và cầm giữ tài sản.

Phạm vi chế định các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong BLDS 2015 bao trùm cả các biện pháp bảo đảm đối vật (cầm cố, thế chấp, đặt cọc, ký cược, ký quỹ, bảo lưu quyền sở hữu, cầm giữ tài sản) và biện pháp bảo đảm đối nhân (bảo lãnh, tín chấp). Chế định cũng điều chỉnh cả các biện pháp bảo đảm được xác lập trên cơ sở thỏa thuận và biện pháp bảo đảm phát sinh do luật định. Đặc điểm của các biện pháp bảo đảm đối vật phát sinh theo thỏa thuận là xác lập một vật quyền của bên nhận bảo đảm trên tài sản bảo đảm thông qua hợp đồng, vì vậy quyền của bên nhận bảo đảm bằng tài sản mang tính chất phức hợp: vừa có tính chất vật quyền, vừa có tính chất trái quyền. Tính chất vật quyền được thể hiện ở hai điểm: - Thứ nhất, khi xảy ra sự kiện vi phạm của bên có nghĩa vụ được quy định trong hợp đồng bảo đảm, bên nhận bảo đảm được thực thi quyền trực tiếp trên tài sản bảo đảm (quyền xử lý tài sản bảo đảm) mà không phụ thuộc vào ý chí của bên bảo đảm (không cần sự đồng ý, hợp tác của bên bảo đảm).

Vật quyền bảo đảm cho phép chủ thể thực hiện quyền của mình đối với tài sản ngay cả khi tài sản đó đang thuộc sự chiếm hữu của chủ thể khác. Như vậy, giống như các vật quyền khác, vật quyền bảo đảm cho phép người có quyền đối vật được phép thực hiện quyền của mình trên vật bất kể vật đang nằm trong tay ai. - Thứ hai, tuy quyền của bên nhận bảo đảm được xác lập trên cơ sở hợp đồng giao dịch bảo đảm, nhưng nó không chỉ có hiệu lực giữa hai bên trong hợp đồng, mà còn có hiệu lực đối kháng với bên thứ ba không tham gia vào giao dịch bảo đảm khi 8 thỏa mãn các điều kiện nhất định. Điều này có nghĩa, khi vật quyền bảo đảm đã được công khai với bên thứ ba (thông qua cơ chế đăng ký hoặc chiếm giữ tài sản) thì quyền ưu tiên chính thức được xác lập lên tài sản, mà không phụ thuộc vào ý chí của chủ thể nhận bảo đảm sau.

Như vậy, khi vật quyền đã được xác lập hợp pháp thì tất cả các chủ thể, dù với tư cách nào cũng phải tôn trọng quyền năng của người có vật quyền đã được xác lập hợp pháp, phù hợp với các điều kiện do pháp luật quy định. Trong khi đó, bản chất của biện pháp bảo đảm đối nhân (bảo lãnh, tín chấp) là có thêm một bên thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Trong trường hợp này, mức độ bảo đảm thực hiện nghĩa vụ được xem xét theo nhiều phương diện như về tư cách, độ tin cậy và khả năng của bên thứ ba này. Bên nhận bảo đảm không xác lập một vật quyền nào trên tài sản cụ thể của bên bảo đảm, do đó không đặt ra vấn đề xử lý tài sản của bên bảo lãnh hay thứ tự ưu tiên giữa bên nhận bảo lãnh với bên nhận bảo đảm bằng tài sản.

Với bản chất là một tổ chức kinh tế đặc thù có chức năng kinh doanh tiền tệ, các tổ chức tín dụng thực hiện hoạt động kinh doanh của mình thông qua các quan hệ tín dụng, từ các quan hệ này mối quan hệ giữa các tổ chức tín dụng với các tổ chức, cá nhân được thiết lập và phát triển, gắn các tổ chức tín dụng gần với các hoạt động sản xuấ kinh doanh trong xã hội. Nếu không có những thiết chế cơ bản để bảo đảm các khoản tiền vay và cho vay hiệu quả, các tổ chức tín dụng sẽ tự đặt mình trước những rủi ro khó lường đối với một loại hàng hóa đặc biệt vốn dĩ đã chứa đựng rất nhiều rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ