Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành trồng nấm trên thế giới được xác định là ngành sản xuất thứ ba trong nông nghiệp, bên cạnh trồng trọt và chăn nuôi. Tại Việt Nam, nghề trồng nấm đã hình thành và phát triển hơn 40 năm (từ những năm 1970) và trở thành ngành mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt trong sản xuất nông nghiệp. Tính đến năm 2016, sản lượng nấm cả nước đạt khoảng 250 nghìn tấn (gấp 10 lần so với năm 2006), xuất khẩu đạt 22,5 nghìn tấn với kim ngạch khoảng 37 triệu USD. Việt Nam sở hữu tiềm năng tự nhiên lớn với nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào ước tính lên tới 40 triệu tấn/năm (rơm rạ, mùn cưa, bã mía, thân lõi ngô, bông phế loại) và nguồn lao động nông thôn chiếm 75% lực lượng lao động cả nước. Việc chuyển đổi phụ phẩm sang trồng nấm không chỉ gia tăng giá trị kinh tế (thu nhập từ trồng nấm rơm cao gấp 4 lần so với trồng lúa trên cùng diện tích) mà còn góp phần bảo vệ môi trường nông thôn.
Liên minh châu Âu (EU) gồm 27 quốc gia thành viên với hơn 508 triệu dân là thị trường tiêu thụ nấm lớn thứ hai thế giới (chiếm 31% tổng sản lượng toàn cầu, đạt khoảng 1,5 triệu tấn/năm, mức tiêu thụ bình quân trên 3 kg/người/năm). Xu hướng tiêu dùng tại EU ngày càng ưa chuộng các sản phẩm hữu cơ, thực phẩm giàu dinh dưỡng và an toàn cho sức khỏe. Dù Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu nấm chủ lực sang EU (đứng vị trí thứ 3 trong các nước xuất khẩu ngoài khối vào EU năm 2016), hoạt động xuất khẩu nấm của Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe, phương thức sản xuất manh mún, tỷ lệ chế biến sâu thấp, thiếu liên kết chuỗi và chưa xây dựng được thương hiệu.
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng sản xuất và xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2010 – 2016, xác định các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017 – 2020.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu nấm, các rào cản thương mại và các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản sang thị trường EU; phân tích bài học kinh nghiệm phát triển ngành nấm từ Trung Quốc.
- Đánh giá thực trạng xuất khẩu nấm của Việt Nam sang EU giai đoạn 2010 – 2016 trên các phương diện: sản lượng, kim ngạch, cơ cấu chủng loại, giá xuất khẩu, kênh phân phối và hoạt động xúc tiến thương mại.
- Phân tích nguyên nhân của các thành tựu và hạn chế; xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh, tổ chức sản xuất, xúc tiến thương mại và liên kết "bốn nhà" cho giai đoạn 2017 – 2020.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu (EU).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu từ Việt Nam sang các nước thành viên khối EU (tập trung vào các thị trường trọng điểm như Đức, Ý, Pháp, Hà Lan, Ba Lan, Cộng hòa Séc, Litva).
- Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2010 – 2016; định hướng giải pháp giai đoạn 2017 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế, kinh tế vi mô và khung pháp lý chuyên ngành:
- Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành:
- Lý thuyết lợi thế quy mô (Economies of Scale): Phân tích mối quan hệ giữa quy mô nuôi trồng tập trung và chi phí biên trên đơn vị sản phẩm nấm thương phẩm so với mô hình canh tác nhỏ lẻ.
- Chuỗi giá trị và quy trình kỹ thuật nuôi trồng nấm: Chuỗi quy trình gồm 5 bước kỹ thuật: Chuẩn bị nguyên liệu $\rightarrow$ Chuẩn bị nguồn giống $\rightarrow$ Nuôi cấy $\rightarrow$ Chăm sóc, nuôi $\rightarrow$ Thu hoạch, bảo quản, chế biến.
- Rào cản thương mại quốc tế: Phân loại hàng rào thuế quan (biểu thuế nhập khẩu EU theo mã HS) và rào cản phi thuế quan (rào cản hành chính, rào cản kỹ thuật bao gồm tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa - MRL, hệ thống quản trị chất lượng GlobalGAP, HACCP, ISO).
- Khung chính sách và pháp lý: Quyết định số 439/QĐ-TTg ngày 16/04/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển sản phẩm quốc gia đến năm 2020; Nghị định số 54/2013/NĐ-CP về tín dụng xuất khẩu; Thông tư số 189/2014/TT-BTC về lãi suất tín dụng xuất khẩu; Nghị định số 55/2015/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn; Đề án phát triển nấm ăn và nấm dược liệu đến năm 2020 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn; Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA).
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research) thu thập dữ liệu thứ cấp. Áp dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi thời gian (time-series comparison) và đối chiếu cơ cấu thị phần.
- Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu thống kê thương mại Liên Hợp Quốc (UN Comtrade), Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), Hội đồng châu Âu, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Cục Trồng trọt, Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Báo cáo thường niên 2016), Tổng cục Thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và sự cần thiết nghiên cứu hoạt động xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU
Chương 1 tổng quan về đặc tính sinh học, giá trị dinh dưỡng (chứa 9 loại axit amin thiết yếu, vitamin B, C, K, A, D, E, khoáng chất) và dược tính của nấm (tăng cường miễn dịch, kháng u, giải độc gan, hỗ trợ tim mạch). Toàn cầu có khoảng 65 quốc gia trồng nấm, các nước dẫn đầu gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hà Lan, Ba Lan. Thị trường EU hàng năm tiêu thụ 1,5 triệu tấn nấm, phụ thuộc lớn vào nguồn cung nhập khẩu ngoài khối do điều kiện thời tiết tại các nước sản xuất lớn nội khối (Tây Ban Nha, Đức) biến động.
Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu nấm:
- Yếu tố chủ quan: Lợi thế tự nhiên và nguyên liệu; chính sách tài chính - tín dụng hỗ trợ nông nghiệp; quy mô sản xuất của nông hộ; kỹ thuật lai tạo giống và canh tác; quy trình thu hoạch, sơ chế, bảo quản lạnh, sấy khô, muối mặn/muối chua; năng lực liên kết giữa các doanh nghiệp xuất khẩu.
- Yếu tố khách quan: Hàng rào thuế quan theo mã HS; rào cản kỹ thuật phi thuế quan (MRL, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm); xu hướng tiêu dùng sản phẩm hữu cơ tại EU; mức độ cạnh tranh từ các nước xuất khẩu nấm lớn.
Chương này khẳng định sự cần thiết nghiên cứu trên 3 khía cạnh: kinh tế (EU chiếm 22,8% tổng kim ngạch xuất khẩu nấm của Việt Nam năm 2015, là thị trường chiến lược lớn thứ 2 sau Hoa Kỳ); xã hội (ngành nấm thu hút gần 1 triệu lao động tại 40 tỉnh thành, vốn đầu tư ban đầu chỉ khoảng 20 triệu đồng/100m2 cho thu nhập 1,5 - 2 triệu đồng/tháng); ngoại giao (tận dụng khuôn khổ hợp tác từ Hiệp định EVFTA).
Phân tích kinh nghiệm ngành nấm Trung Quốc (tăng sản lượng từ 60 nghìn tấn năm 1978 lên 25,7 triệu tấn năm 2016, chiếm 75% sản lượng toàn cầu và chiếm 69,9% thị phần nhập khẩu của EU năm 2016), khóa luận rút ra 4 bài học cho Việt Nam:
- Phát huy vai trò quy hoạch, chỉ dẫn kỹ thuật của chính quyền địa phương đối với các hộ nuôi trồng quy mô nhỏ.
- Thiết lập chuỗi liên kết giao khoán nguyên liệu, cung ứng túi phôi (cơ chất) và bao tiêu sản phẩm giữa doanh nghiệp và nông dân.
- Đầu tư hệ thống viện, trung tâm nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ sinh học và nhân giống nấm năng suất cao.
- Đẩy mạnh tiếp thị và quảng bá thông qua lễ hội nấm, hội chợ chuyên ngành và bảo tàng nấm.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2010 – 2016
Chương 2 phản ánh bức tranh toàn diện về sản xuất và thương mại nấm của Việt Nam:
Tình hình sản xuất trong nước: Việt Nam sản xuất khoảng 16 loại nấm, đạt sản lượng ~250.000 tấn/năm. Cơ cấu sản xuất phân hóa theo vùng:
- Miền Nam: Nấm rơm đạt 64.000 tấn (Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ chiếm 90% sản lượng cả nước); nấm mộc nhĩ đạt 120.000 tấn (Đồng Nai, Lâm Đồng, Bình Phước chiếm 70%).
- Miền Bắc: Nấm mỡ, nấm sò, nấm hương đạt ~3.000 tấn/năm.
- Nấm dược liệu: Nấm linh chi, vân chi, đầu khỉ đạt ~300 tấn/năm (Hà Nội, TP.HCM, Hưng Yên, Đồng Nai...).
- Nấm thử nghiệm: Nấm kim châm, đùi gà, ngọc châm, trân châu đạt ~100 tấn/năm.
Diễn biến xuất khẩu nấm sang EU giai đoạn 2010 – 2016:
Hoạt động xuất khẩu trải qua hai giai đoạn: suy giảm (2010 – 2012) do khủng hoảng nợ công châu Âu và phục hồi mạnh mẽ (2013 – 2016).
| Năm |
Sản lượng XK sang EU (nghìn tấn) |
Tổng sản lượng XK toàn cầu (nghìn tấn) |
Tỷ trọng sản lượng sang EU (%) |
Kim ngạch XK sang EU (triệu USD) |
Tổng kim ngạch XK toàn cầu (triệu USD) |
Tỷ trọng kim ngạch sang EU (%) |
Giá XK bình quân sang EU (USD/kg) |
| 2010 |
3,9 |
15,9 |
24,53 |
7,2 |
24,7 |
29,15 |
1,84 |
| 2011 |
2,3 |
13,1 |
17,56 |
6,0 |
22,1 |
27,15 |
1,87 |
| 2012 |
1,9 |
11,7 |
16,24 |
4,9 |
21,3 |
23,00 |
2,15 |
| 2013 |
2,1 |
12,1 |
17,36 |
5,0 |
23,5 |
21,28 |
2,62 |
| 2014 |
3,2 |
14,3 |
22,38 |
5,5 |
24,4 |
22,54 |
2,67 |
| 2015 |
4,3 |
19,4 |
22,16 |
6,1 |
34,1 |
17,89 |
3,42 |
| 2016 |
4,9 |
22,5 |
21,78 |
6,4 |
36,7 |
17,44 |
3,57 |
Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu UN Comtrade và Hiệp hội Rau quả Việt Nam trong khóa luận
Cơ cấu mặt hàng và giá cả:
- Mặt hàng: Phân loại theo 7 mã HS (070951, 070959 - tươi/ướp lạnh; 071159 - bảo quản tạm thời; 071231, 071239 - nấm khô; 071232 - mộc nhĩ khô; 200390 - chế biến không dùng giấm). Nấm rơm muối (mã HS 071159) chiếm tỷ trọng chủ đạo (81,1% lượng xuất khẩu sang EU năm 2015).
- So sánh giá xuất khẩu: Giá nấm Việt Nam tăng từ 1,84 USD/kg (2010) lên 3,57 USD/kg (2016). Tuy nhiên, mức giá này thấp hơn nhiều so với Litva (5,09 USD/kg năm 2016) và Trung Quốc (3,86 USD/kg năm 2016). Giá nấm hương xuất khẩu của Việt Nam năm 2014 chỉ đạt 2,98 USD/kg so với 3,78 USD/kg của Trung Quốc (bằng 77%), và giá nấm tổng thể chỉ bằng 52% giá nấm của Litva vào EU.
- Kênh phân phối và xúc tiến: 89,75% doanh nghiệp xuất khẩu qua đại lý trung gian, chỉ 10,25% xuất trực tiếp cho các nhà nhập khẩu EU. Toàn ngành có hơn 250 doanh nghiệp tham gia xuất khẩu sang EU nhưng chỉ có khoảng 30 doanh nghiệp đầu ngành chủ động thực hiện hoạt động xúc tiến, quảng bá.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017 – 2020
Chương 3 xác định mục tiêu của ngành nấm theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn: đạt sản lượng 1 triệu tấn/năm, kim ngạch xuất khẩu đạt 100 - 120 triệu USD/năm, tạo thêm 1 triệu việc làm vào năm 2020. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nấm Việt Nam: Đầu tư công nghệ sau thu hoạch và chế biến sâu (chiết xuất cao linh chi, sản xuất trà linh chi, nấm muối rim ăn liền); nâng cấp hệ thống nhà xưởng đáp ứng tiêu chuẩn GlobalGAP, HACCP, ISO; kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất (MRL) để vượt qua rào cản kỹ thuật của EU.
- Giải pháp về tổ chức sản xuất chuyên nghiệp, quy hoạch vùng nguyên liệu chất lượng cao: Xóa bỏ tình trạng sản xuất tự phát, manh mún; quy hoạch các vùng sản xuất nấm tập trung theo lợi thế sinh thái (nấm rơm tại ĐBSCL, nấm mộc nhĩ tại Đông Nam Bộ, nấm xứ lạnh tại miền Bắc và Tây Nguyên); đảm bảo nguồn cung cơ chất ổn định.
- Giải pháp đẩy mạnh quảng bá và xúc tiến xuất khẩu sang thị trường EU: Tham gia thường niên các hội chợ quốc tế (Agroviet, Vietnam Expo, hội chợ chuyên ngành tại Paris, Berlin); phối hợp chặt chẽ với hệ thống 13 Cơ quan đại diện thương mại của Việt Nam tại EU; chuẩn hóa website thương mại điện tử đa ngôn ngữ cho doanh nghiệp nấm.
- Nhóm giải pháp tăng cường mối liên kết giữa "bốn nhà":
- Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế tín dụng ưu đãi theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP; đẩy nhanh tiến độ Đề án sản phẩm quốc gia theo Quyết định 439/QĐ-TTg; hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại.
- Nhà khoa học: Chuyển giao công nghệ nhân giống thuần chủng, nghiên cứu phòng trừ sâu bệnh sinh học, cải tiến quy trình công nghệ sinh học.
- Doanh nghiệp: Đóng vai trò đầu tàu cung ứng vật tư, hướng dẫn tiêu chuẩn kỹ thuật, đầu tư chế biến sâu và bao tiêu sản phẩm đầu ra.
- Nhà nông: Tuân thủ quy trình kỹ thuật canh tác khép kín, tham gia hợp tác xã và tổ hợp tác sản xuất quy mô lớn.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Thống kê chi tiết diễn biến khối lượng, kim ngạch và đơn giá xuất khẩu nấm Việt Nam sang EU trong 7 năm (2010 – 2016), chỉ ra sự phục hồi với tốc độ tăng trưởng kim ngạch đạt 18,5% năm 2016 (cao hơn tốc độ tăng trưởng sang thị trường Hoa Kỳ là 13,9%).
- Định vị thị phần của nấm Việt Nam tại thị trường EU: chiếm 2,4% thị phần nhập khẩu năm 2016, xếp thứ ba sau Trung Quốc (69,9%) và Litva (9,5%).
- Làm rõ thực trạng phụ thuộc kênh phân phối trung gian (89,75%) và cơ cấu mặt hàng chủ yếu ở dạng thô/bảo quản tạm thời (mã HS 071159 chiếm hơn 81%), dẫn đến giá trị đơn vị thấp hơn đối thủ từ 23% đến 48%.
- Đề xuất và kiến nghị: Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với mô hình liên kết "bốn nhà", đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể từ khâu chế biến sâu (cao linh chi, trà túi lọc) nhằm nâng giá trị sản phẩm xuất khẩu lên gấp 40 lần so với nấm thô.
- Đóng góp của khóa luận: Cung cấp tài liệu phân tích thực chứng chuyên sâu về hoạt động xuất khẩu một ngành hàng nông sản đặc thù sang thị trường EU; chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể về chuỗi giá trị và thương hiệu của ngành nấm Việt Nam trước thềm thực thi Hiệp định EVFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Dữ liệu nghiên cứu thứ cấp dừng lại ở mốc thời gian năm 2016, chưa phản ánh các biến động thương mại sau khi Vương quốc Anh chính thức hoàn tất thủ tục rời khỏi EU (Brexit).
- Khóa luận chưa thực hiện khảo sát sơ cấp trực tiếp từ các đối tác nhập khẩu hoặc người tiêu dùng nội địa tại từng quốc gia thành viên EU; các phân tích thị trường tập trung chủ yếu vào Đức, Pháp, Ý.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá tác động thực tế của việc cắt giảm biểu thuế nhập khẩu theo lộ trình Hiệp định EVFTA đối với từng mã HS nấm của Việt Nam giai đoạn sau năm 2018.
- Nghiên cứu chuỗi cung ứng logistics lạnh chuyên biệt cho sản phẩm nấm tươi xuất khẩu đường hàng không và đường biển sang thị trường Tây Âu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Nông nghiệp tham khảo về phương pháp nghiên cứu hoạt động xuất khẩu một mặt hàng nông sản cụ thể sang thị trường khu vực.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản: Tham khảo hệ thống mã HS, biểu thuế nhập khẩu EU, cấu trúc kênh phân phối và các bài học kinh nghiệm cạnh tranh từ Trung Quốc.
- Nhà quản lý và hoạch định chính sách nông nghiệp: Tham khảo cơ sở thực tiễn để triển khai các chính sách tín dụng, quy hoạch vùng nguyên liệu và mô hình liên kết "bốn nhà".
- Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Bảng tổng hợp chuỗi số liệu thương mại 2010 – 2016 (Chương 2) và phân tích bài học mô hình công nghiệp hóa ngành nấm của Trung Quốc (Chương 1).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao sản lượng và kim ngạch xuất khẩu nấm của Việt Nam sang EU lại sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2010 – 2012?
Giai đoạn 2010 – 2012, xuất khẩu nấm của Việt Nam sang EU giảm từ 3,9 nghìn tấn (7,2 triệu USD) xuống đáy 1,9 nghìn tấn (4,9 triệu USD). Nguyên nhân chính là do tác động kéo dài của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và đặc biệt là khủng hoảng nợ công trầm trọng tại khu vực đồng tiền chung châu Âu (tập trung ở Hy Lạp, Tây Ban Nha), khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, người tiêu dùng và doanh nghiệp EU phải thắt chặt chi tiêu và thu hẹp quy mô nhập khẩu.
2. Mặt hàng nấm nào của Việt Nam chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất sang EU trong giai đoạn nghiên cứu?
Nấm rơm muối thuộc phân nhóm nấm bảo quản tạm thời, chưa ăn được (mã HS 071159) là mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất, đạt 81,1% tổng lượng nấm Việt Nam xuất khẩu sang EU năm 2015.
3. Mức giá xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU chênh lệch như thế nào so với các đối thủ cạnh tranh chính?
Dù giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam tăng từ 1,84 USD/kg (2010) lên 3,57 USD/kg (2016), mức giá này vẫn thấp hơn nhiều so với các đối thủ. Năm 2014, giá nấm Việt Nam chỉ bằng 77% giá nấm Trung Quốc và bằng 52% giá nấm Litva nhập khẩu vào EU. Riêng mặt hàng nấm hương, Việt Nam chỉ bán được với giá 2,98 USD/kg trong khi sản phẩm cùng loại của Trung Quốc đạt 3,78 USD/kg.
4. Đa số doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu nấm sang EU thông qua kênh phân phối nào?
Theo số liệu khảo sát của Hiệp hội Rau quả Việt Nam nêu trong khóa luận, có 89,75% doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu nấm sang EU thông qua các đại lý trung gian, sau đó đại lý bán lại cho các nhà bán buôn tại EU. Chỉ có 10,25% doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp cho các nhà nhập khẩu EU để phân phối tới mạng lưới bán lẻ và dịch vụ thực phẩm.
5. Khóa luận đã đề xuất những sản phẩm chế biến sâu cụ thể nào để gia tăng giá trị xuất khẩu nấm?
Khóa luận đề xuất phát triển các sản phẩm tinh chế từ nấm dược liệu và nấm ăn như cao nấm linh chi (chiết xuất tinh chất bán giá 200.000 đồng/hũ 5g hoặc 200 – 250 USD/kg, gấp 40 lần nấm thô), trà nấm linh chi túi lọc và nấm muối rim ăn liền.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Phương Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2010 – 2016 với hệ thống dữ liệu thống kê cụ thể. Công trình đã làm rõ những tiềm năng chưa được khai thác của nguồn nguyên liệu phụ phẩm nông nghiệp trong nước, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn cốt lõi về chất lượng, tỷ lệ chế biến thô, kênh phân phối trung gian và hạn chế trong liên kết chuỗi giá trị. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát mục tiêu phát triển ngành nấm đến năm 2020 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản lý sản xuất và xúc tiến thương mại nông sản Việt Nam.