Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ổn định hố đào bể xử lý nước Bắc An Khánh, Phan Viết Chính

Nghiên cứu dự báo dòng chảy lũ hồ Tuyên Quang sông Gâm. Luận văn thạc sĩ phân tích phương pháp và kết quả dự báo hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thủy lợi Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tầm quan trọng của việc nghiên cứu ổn định hố đào bể xử lý nước

Việc xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là các bể xử lý nước ngầm với quy mô lớn, luôn đặt ra những thách thức đáng kể về mặt địa kỹ thuật. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng như tại khu vực Bắc An Khánh, Hà Nội, nhu cầu về cơ sở hạ tầng cấp thoát nước ngày càng tăng cao, đòi hỏi các giải pháp thi công hiệu quả và an toàn. Luận văn thạc sĩ về ổn định hố đào bể xử lý nước Bắc An Khánh chính là một nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc đảm bảo an toàn và tính bền vững cho các công trình trọng yếu này. Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng đô thị.

Hố đào sâu phục vụ xây dựng bể ngầm thường phải đối mặt với nhiều yếu tố phức tạp như điều kiện địa chất đa dạng, mực nước ngầm cao, và áp lực từ các công trình lân cận. Việc ổn định hố đào không chỉ ngăn ngừa sự cố sụt lún, trượt lở đất, mà còn đảm bảo an toàn cho công nhân, thiết bị và chất lượng công trình về lâu dài. Một sai sót nhỏ trong quá trình thi công có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về kinh tế và ảnh hưởng đến môi trường. Vì vậy, việc tìm hiểu cách ổn định hố đào sâu một cách khoa học và áp dụng các kỹ thuật thi công hố đào tiên tiến là điều kiện tiên quyết cho mọi dự án. Luận văn đã tổng hợp và phân tích các phương pháp hiện đại, cung cấp cái nhìn toàn diện về các giải pháp khả thi, từ đó đề xuất quy trình tối ưu cho dự án cụ thể tại Bắc An Khánh. Đây là nền tảng vững chắc để các kỹ sư và nhà quản lý dự án đưa ra quyết định chính xác, đảm bảo hiệu quả cho toàn bộ quá trình xây dựng.

1.1. Bối cảnh và yêu cầu kỹ thuật cho các công trình bể ngầm quy mô lớn

Các công trình bể ngầm, đặc biệt là bể xử lý nước, đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao trong thiết kế và thi công. Với sự phát triển của khu đô thị Bắc An Khánh, việc xây dựng bể xử lý nước với dung tích lớn, nằm sâu dưới lòng đất, đã trở thành một yêu cầu cấp thiết để đáp ứng nhu cầu sử dụng nước. Điều này kéo theo các yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ thuật thi công hố đàogiải pháp ổn định hố đào. Đặc điểm nổi bật của các dự án này là sự cần thiết phải đối phó với điều kiện địa chất phức tạp, thường có mực nước ngầm cao và đất yếu, đòi hỏi các phương pháp chắn giữ hố đào chuyên biệt. Mục tiêu là đảm bảo không gian làm việc an toàn, đồng thời bảo vệ các công trình lân cận khỏi ảnh hưởng của quá trình đào và thi công.

1.2. Các rủi ro tiềm ẩn khi hố đào sâu không được ổn định hiệu quả

Thiếu các giải pháp ổn định hố đào phù hợp có thể dẫn đến nhiều rủi ro nghiêm trọng. Rủi ro phổ biến nhất là sụt lún và trượt lở thành hố đào, gây mất ổn định cho công trình và các khu vực xung quanh. Ngoài ra, việc thấm nước vào hố đào do áp lực nước ngầm cũng là một vấn đề lớn, có thể làm thay đổi tính chất cơ lý của đất, gây khó khăn cho quá trình thi công và tăng chi phí bơm thoát nước. Trong bối cảnh xây dựng bể xử lý nước Bắc An Khánh, nơi có địa chất và thủy văn phức tạp, những rủi ro này càng trở nên đáng lo ngại. Luận văn đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc phân tích giải pháp ổn định hố đào kỹ lưỡng để phòng ngừa các sự cố, đảm bảo an toàn cho người và tài sản, cũng như duy trì tiến độ và chất lượng của dự án.

II. Khám phá thách thức địa chất và áp lực lên hố đào tại Bắc An Khánh

Khu đô thị Bắc An Khánh, nằm ở phía Tây Hà Nội, là một khu vực có địa hình và địa chất đa dạng, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác thi công hố đào sâu cho các bể xử lý nước ngầm. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đưa ra các giải pháp ổn định hố đào hiệu quả. Địa chất khu vực thường bao gồm các lớp đất sét pha cát, cát mịn và đôi khi có các lớp bùn yếu, đặc trưng của vùng đồng bằng sông Hồng. Các lớp đất này có tính chất cơ lý không đồng đều, độ chặt thay đổi, và khả năng chịu tải khác nhau, tạo ra những thách thức lớn khi thiết kế hố đào sâu.

Bên cạnh đó, mực nước ngầm tại Bắc An Khánh thường xuyên biến động theo mùa, có thể dâng cao trong mùa mưa, gây ra áp lực thủy tĩnh đáng kể lên thành hố đào. Điều này đòi hỏi các giải pháp chắn giữ hố đào không chỉ có khả năng chịu lực tốt mà còn phải đảm bảo chống thấm hiệu quả. Địa kỹ thuật là lĩnh vực then chốt để giải quyết những vấn đề này, thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu địa chất chi tiết, từ đó mô phỏng hành vi của đất và nước dưới tác động của quá trình đào. Luận văn đã sử dụng các phương pháp tính toán tiên tiến để đánh giá chính xác các áp lực đất và nước tác động lên hệ thống chống đỡ, làm cơ sở cho việc lựa chọn vật liệu và kết cấu phù hợp. Sự chính xác trong phân tích này quyết định trực tiếp đến sự an toàn và kinh tế của dự án bể xử lý nước Bắc An Khánh.

2.1. Đặc điểm địa chất khu vực dự án Bắc An Khánh ảnh hưởng đến ổn định hố đào

Địa chất tại khu vực Bắc An Khánh được đánh giá là khá phức tạp, với sự hiện diện của các lớp đất yếu và mực nước ngầm cao. Cụ thể, các kết quả khảo sát cho thấy sự tồn tại của các lớp sét dẻo, bùn sét và cát pha sét, có cường độ kháng cắt thấp và độ lún lớn. Những đặc điểm này làm tăng nguy cơ sụt lở hố đào và biến dạng lớn của thành hố nếu không có biện pháp ổn định hố đào phù hợp. Luận văn đã tiến hành thu thập và phân tích chi tiết các số liệu khảo sát địa chất, bao gồm các chỉ tiêu cơ lý của đất, để xây dựng mô hình địa chất chính xác, làm nền tảng cho việc tính toán và thiết kế các giải pháp chắn giữ hố đào hiệu quả.

2.2. Phân tích cơ sở lý thuyết về áp lực đất và nước trong hố đào sâu

Việc tính toán chính xác áp lực đất và nước là yếu tố cốt lõi trong thiết kế ổn định hố đào sâu. Luận văn đã đi sâu vào các cơ sở lý thuyết về áp lực đất chủ động và bị động, cũng như áp lực thủy tĩnh do nước ngầm gây ra. Các phương pháp tính toán như Rankine, Coulomb hoặc phương pháp phần tử hữu hạn được áp dụng để xác định phân bố áp lực lên các kết cấu chắn giữ hố đào. Cụ thể, sự hình thành áp lực đất lên tường chắn, lực ngang của khối đất lên lưng tường, và áp lực đất, nước trong khối đất lên tường đã được phân tích chi tiết. Từ đó, xác định được các tải trọng tác dụng lên hệ thống tường cừ hoặc các giải pháp chống đỡ khác, đảm bảo an toàn kết cấu và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công bể xử lý nước ngầm.

III. Phương pháp và kỹ thuật tiên tiến để tối ưu ổn định hố đào bể xử lý nước

Để giải quyết các thách thức về địa kỹ thuật trong thi công bể xử lý nước ngầm tại Bắc An Khánh, luận văn đã nghiên cứu và đề xuất nhiều phương pháp ổn định hố đào tiên tiến. Việc lựa chọn giải pháp chắn giữ hố đào không chỉ dựa trên điều kiện địa chất mà còn cân nhắc đến yếu tố kinh tế, tiến độ thi công và mức độ an toàn. Trong số các kỹ thuật được phân tích, tường cừ (bao gồm ván cừ ngàm và ván cừ neo), cọc đất xi mănggiếng chìm là những giải pháp nổi bật. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng, đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng để áp dụng phù hợp với đặc thù của hố đào sâu và yêu cầu của bể xử lý nước.

Kỹ thuật thi công hố đào ngày càng phát triển, mang lại nhiều lựa chọn linh hoạt hơn cho các dự án phức tạp. Việc tích hợp các phần mềm tính toán chuyên dụng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng và dự đoán hành vi của đất và kết cấu chắn giữ. Điều này giúp các kỹ sư tối ưu hóa thiết kế, giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí. Luận văn đã tập trung vào việc phân tích giải pháp ổn định hố đào qua các ví dụ cụ thể, làm rõ cơ sở lý thuyết và thực tiễn của từng phương pháp. Đặc biệt, việc so sánh giữa các giải pháp cho dự án bể xử lý nước Bắc An Khánh đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính hiệu quả của từng lựa chọn, hướng tới mục tiêu ổn định hố đào tối ưu và bền vững.

3.1. Ứng dụng tường cừ và ván cừ Giải pháp chắn giữ phổ biến và hiệu quả

Tường cừván cừ là những giải pháp chắn giữ hố đào được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong điều kiện đất yếu và mực nước ngầm cao. Luận văn đã trình bày chi tiết về cấu tạo và nguyên lý làm việc của tường cừ ngàmtường cừ neo. Ván cừ ngàm thích hợp cho công trình tạm thời trong đất không dính, trong khi ván cừ neo được dùng khi cần chống đỡ sâu hơn 6m, đặc biệt hiệu quả trong đất dính hoặc bùn. Các phương pháp tính toán cường độ áp lực chủ động và sức kháng bị động đã được đưa ra để xác định chiều sâu cắm cừ an toàn. Đây là một trong những phương pháp ổn định hố đào được ưu tiên xem xét cho dự án bể xử lý nước Bắc An Khánh do tính linh hoạt và khả năng ứng phó với điều kiện áp lực đất và nước phức tạp.

3.2. Công nghệ cọc đất xi măng và cọc hàng trong thi công hố đào sâu

Cọc đất xi măng là một kỹ thuật thi công hố đào hiệu quả để gia cố đất yếuổn định thành hố đào. Phương pháp này tạo ra các cọc bằng hỗn hợp đất và xi măng được phun xuống nền đất, giúp tăng cường độ và giảm tính thấm của đất. Cọc đất xi măng đặc biệt hữu ích cho việc chống trượt mái dốc đàoổn định tường chắn. Đối với các hố đào sâu hơn 8-10m, khi không thể tạo mái dốc, cọc hàng (bao gồm cọc khoan nhồi, cọc bê tông cốt thép, cọc thép) cũng là một giải pháp chắn giữ hố đào mạnh mẽ. Cọc hàng có thể được triển khai theo kiểu dãy cột hoặc liên tục, phù hợp với từng điều kiện địa chất cụ thể, góp phần đảm bảo ổn định hố đào bể xử lý nước.

3.3. Giải pháp giếng chìm Lựa chọn tối ưu cho công trình bể ngầm đặc thù

Giếng chìm (caisson) là một giải pháp ổn định hố đào độc đáo và hiệu quả cho các công trình bể ngầm có kích thước lớn và nằm ở độ sâu đáng kể, đặc biệt khi áp lực nước ngầm là một thách thức lớn. Giải pháp này cho phép thi công kết cấu tường bao và đáy bể trong điều kiện khô ráo, đồng thời sử dụng chính trọng lượng của giếng chìm để chống lại áp lực đất và nước xung quanh. Luận văn đã phân tích cơ sở lựa chọn cấu tạo giếng chìmbiện pháp thi công của nó, đánh giá tính khả thi và hiệu quả của giải pháp này đối với dự án bể xử lý nước Bắc An Khánh. Với khả năng tạo ra một không gian làm việc an toàn và khô ráo, giếng chìm được xem xét là một lựa chọn tối ưu, đảm bảo độ bền vững và giảm thiểu rủi ro trong quá trình xây dựng.

IV. Đánh giá hiệu quả và ứng dụng thực tiễn cho dự án bể xử lý nước Bắc An Khánh

Việc lựa chọn giải pháp ổn định hố đào tối ưu cho bể xử lý nước Bắc An Khánh là kết quả của một quá trình phân tích kỹ lưỡng, dựa trên các yếu tố địa kỹ thuật, kinh tế và công nghệ. Luận văn đã tiến hành so sánh và đánh giá các phương pháp tiềm năng như tường cừgiếng chìm, từ đó đưa ra luận chứng vững chắc cho giải pháp được đề xuất. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hố đào sâu, đồng thời tối ưu hóa chi phí và rút ngắn thời gian thi công. Các chỉ tiêu cơ lý của đất tại Bắc An Khánh đã được sử dụng làm đầu vào cho các phần mềm tính toán chuyên dụng, giúp mô phỏng chính xác hành vi của đất và kết cấu chắn giữ.

Kết quả tính toán đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp được lựa chọn, cung cấp bằng chứng khoa học cho quyết định thi công. Việc phân tích tính khả thi không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật mà còn mở rộng sang các yếu tố kinh tế, môi trường và xã hội, đảm bảo rằng giải pháp được áp dụng là bền vững và phù hợp với quy hoạch tổng thể của khu đô thị. Luận văn cũng đã đưa ra những đề xuất cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả và an toàn cho quá trình thi công bể xử lý nước ngầm dung tích lớn. Đây là cơ sở quan trọng để các nhà thầu và chủ đầu tư áp dụng vào thực tiễn, đảm bảo sự thành công của dự án bể xử lý nước Bắc An Khánh và các công trình tương tự trong tương lai.

4.1. Luận chứng lựa chọn giải pháp ổn định hố đào tối ưu cho dự án

Dựa trên phân tích kỹ lưỡng các điều kiện địa chất, thủy văn và yêu cầu kỹ thuật của bể xử lý nước Bắc An Khánh, luận văn đã đưa ra luận chứng cho việc lựa chọn giải pháp ổn định hố đào tối ưu. Cụ thể, sau khi đánh giá các phương án như tường cừgiếng chìm, luận văn đã chỉ ra ưu điểm của từng giải pháp trong từng trường hợp. Ví dụ, giếng chìm được đánh giá cao về khả năng chống thấm và tạo không gian làm việc khô ráo cho hố đào sâu trong điều kiện mực nước ngầm cao. Quyết định cuối cùng được đưa ra dựa trên sự cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật, chi phí đầu tư, tiến độ thi công và khả năng giảm thiểu rủi ro, nhằm đảm bảo sự ổn định hố đào bể xử lý nước một cách bền vững nhất.

4.2. Kết quả tính toán và phân tích tính khả thi của giải pháp đề xuất

Các kết quả tính toán chi tiết về áp lực đất và nước lên hệ thống chắn giữ đã được trình bày trong luận văn, sử dụng các phần mềm địa kỹ thuật chuyên dụng. Các kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ an toàn và ổn định của hố đào. Đồng thời, luận văn cũng đã phân tích tính khả thi của giải pháp giếng chìm đối với dự án, bao gồm khả năng thi công trong điều kiện thực tế, yêu cầu về vật liệu và thiết bị, cũng như hiệu quả kinh tế so với các phương án khác. Phân tích cho thấy giải pháp đề xuất không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, góp phần đảm bảo thành công cho việc thi công bể xử lý nước ngầm tại Bắc An Khánh.

V. Kết luận và định hướng nghiên cứu tương lai về ổn định hố đào bể xử lý nước

Luận văn thạc sĩ về ổn định hố đào bể xử lý nước Bắc An Khánh đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các giải pháp địa kỹ thuật cho hố đào sâu. Những kết quả đạt được không chỉ là cơ sở khoa học vững chắc cho dự án cụ thể mà còn mở ra nhiều hướng phát triển cho ngành kỹ thuật thi công hố đào tại Việt Nam. Nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích các thách thức về áp lực đất và nước, đồng thời đưa ra các phương pháp tính toán và lựa chọn giải pháp chắn giữ hố đào tối ưu. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như cọc đất xi măng, tường cừ và đặc biệt là giếng chìm đã được đánh giá một cách khách quan, góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn cho các công trình bể ngầm.

Tuy nhiên, lĩnh vực địa kỹ thuật luôn tiềm ẩn những yếu tố phức tạp và bất định, đòi hỏi sự nghiên cứu liên tục và cập nhật công nghệ mới. Luận văn cũng đã chỉ ra một số điểm còn tồn tại và hạn chế, đồng thời đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện hơn các giải pháp ổn định hố đào. Việc tiếp tục phát triển các mô hình tính toán chính xác hơn, nghiên cứu vật liệu mới, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo hành vi của đất là những lĩnh vực đầy hứa hẹn. Những kiến nghị và đề xuất này không chỉ có ý nghĩa đối với các dự án bể xử lý nước trong tương lai mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của địa kỹ thuật đô thị, hướng tới các công trình bền vững và an toàn hơn tại Việt Nam.

5.1. Những đóng góp chính của nghiên cứu trong lĩnh vực địa kỹ thuật

Nghiên cứu về ổn định hố đào bể xử lý nước Bắc An Khánh đã đưa ra những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực địa kỹ thuật. Luận văn đã hệ thống hóa các phương pháp ổn định hố đào sâu hiện có, phân tích chi tiết ưu nhược điểm của từng phương án như tường cừ, cọc đất xi mănggiếng chìm. Đặc biệt, việc áp dụng các mô hình tính toán và phần mềm chuyên dụng để đánh giá áp lực đất và nước đã giúp đưa ra các giải pháp thiết kế an toàn và kinh tế. Những kết quả này không chỉ giải quyết vấn đề cụ thể của dự án bể xử lý nước Bắc An Khánh mà còn cung cấp tài liệu tham khảo quý giá cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong việc thi công bể xử lý nước ngầm và các hố đào sâu khác.

5.2. Khuyến nghị và triển vọng cho việc thi công bể xử lý nước ngầm tại Việt Nam

Dựa trên những phát hiện của luận văn, một số khuyến nghị đã được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả ổn định hố đào cho các công trình bể ngầm tại Việt Nam. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường khảo sát địa kỹ thuật chi tiết, áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế, và đầu tư vào công nghệ thi công hiện đại. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các vật liệu chắn giữ hố đào thân thiện môi trường, tối ưu hóa quy trình quản lý rủi ro và tích hợp các công nghệ số hóa vào giám sát thi công. Điều này sẽ giúp các dự án bể xử lý nước nói riêng và hố đào sâu nói chung tại Việt Nam đạt được độ an toàn và bền vững cao hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nghiên cứu dự báo dòng chảy lũ đến hồ tuyên quang trên sông gâm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỐ ĐÀO SÂU VÀ BỂ NGẦM 1. Tổng quan về tình hình xây dựng hố đào sâu trên thế giới và ở Việt Nam 1. Trên thế giới Công trình có tầng hầm đã được xây dựng từ lâu trên thế giới, hầu hết các công trình nhà cao tầng đều có tầng hầm. Độ sâu cũng như số tầng hầm phụ thuộc vào điều kiện địa chất, công nghệ và công năng sử dụng của công trình.

Đa phần các công trình đều có từ 1 đến 3 hoặc 4 tầng hầm, cá biệt có những công trình vì yêu cầu công năng sử dụng có đến 5÷10 tầng hầm. Đa số các công trình nhà cao tầng có tầng hầm sâu tập trung chủ yếu ở các nước phát triển như: Mỹ, Philipin, Australia, Đài Loan… Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các nước đang phát triển cũng xây dựng nhà cao tầng có tầng hầm sâu ngày càng nhiều như: Singapore, Thailand,… cho thấy sự cần thiết cũng như xu thế phát triển tất yếu của công trình nhà cao tầng có nhiều tầng hầm. Vì công trình có nhiều tầng hầm đã được xây dựng rất lâu trên thế giới nên quy trình công nghệ, thiết bị dùng để xây dựng công trình có nhiều tầng hầm cũng rất phát triển với nhiều công nghệ hiện đại, tiên tiến. Việc lựa chọn công nghệ xây dựng tùy thuộc vào từng đặc điểm cụ thể của công trình.

Một số công nghệ, giải pháp chống đỡ thường được sử dụng phổ biến để xây dựng công trình có nhiều tầng hầm trên thế giới: tường cừ thép, tường cừ bằng cọc nhồi bêtông cốt thép (BTCT), tường cừ bằng cọc xi măng đất, tường cừ BTCT thi công bằng công nghệ tường trong đất hoặc các tấm BTCT đúc sẵn… Hầu như các thành phố lớn trên thế giới, do cần tiết kiệm đất đai và giá đất ngày càng cao nên đã tìm cách cải tạo hoặc xây mới các đô thị của mình 5 với ý tưởng chung là triệt để khai thác và sử dụng không gian dưới mặt đất cho nhiều mục đích khác nhau về kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường. Một số ngành công nghiệp do yêu cầu của dây chuyền công nghệ ( như nhà máy luyện kim, cán thép, làm phân bón.) cũng đã đặt một phần không nhỏ dây chuyền đó nằm sâu dưới mặt đất. Các trạm bơm lớn, công trình thủy điện cũng cần đặt sâu vào lòng đất nhiều bộ phận chức năng của mình với diện tích đến hàng vài chục ngàn mét vuông và sâu đến hàng trăm mét. Hướng xây dựng “ thành phố theo chiều thẳng đứng” rất ưu việt trong những thập niên tới.

Nhật Bản xem hướng phát triển đô thị bằng cách đi sâu vào lòng đất là một trong những biện pháp giải tỏa sự đông đúc mật độ dân cư của họ cùng với 2 giải pháp là lên cao và lấn biển. Ở Tokyo đã có quy định khi xây nhà cao tầng phải có ít nhất 5-8 tầng hầm. Ở Thượng Hải (Trung Quốc) thường thấy có 2-3 tầng hầm dưới mặt đất ở các tòa nhà cao tầng, có nhà đã thiết kế đến 5 tầng hầm, kích thước mặt bằng lớn nhất đã lên đến 274x187m, diện tích khoảng 51.000m2, hố móng sâu nhất tới 32m.1: Một công trình ngầm tại Trung Quốc( Nguồn: Internet) 6 Một gara lớn có kích thước 156x54x27m gồm 7 tầng được xây dựng đầu tiên ở Mátcơva, có sức chứa 2000 ô tô con mà nếu làm trên mặt đất cần 50. Để xây dựng công trình này, người ta đã phải đào 274.000m 3 đất, 4000m3 bê tông đổ tại chỗ và 19.500m3 bê tông đúc sẵn.2: Hố móng sâu tòa nhà Lotte Tower Super Tower ở Hàn Quốc Ở Genever (Thụy Sĩ) xây dựng bằng phương pháp giếng chìm 1 gara ngầm 7 tầng hình tròn cho 530 ô tô con, đường kính gara là 57m, sâu 28m, sàn trên cùng cách mặt đường 3m.

Các tầng được xếp theo đường xoắn ốc với độ nghiêng không lớn lắm. Một giếng chìm có kết cấu thành mỏng, gồm nhiều đoạn đúc sẵn có đường kính 37.8m đã hạ vào trong đất có điều kiện địa chất công trình và địa chất thủy văn hết sức phức tạp vào năm 1972 tại Mikahilovski (Nga) (Theo Nguyễn Bá Kế, 2012) Mặc dù công trình có nhiều tầng hầm đã được xây dựng từ lâu trên thế giới với nhiều những công nghệ khác nhau, tuy nhiên, do mức độ khó khăn, phức tạp, ẩn chứa nhiều rủi ro nên việc thi công tầng hầm công trình trên thế giới đã xảy ra không ít sự cố, tai nạn mà điển hình là sự cố công trình trạm 7 bơm nước thải Bangkok – TháiLan có kích thước 20,3m đường kính, sâu 20,2m, bị sập ngày 17 – 8 –1997 khi vừa hoàn tất công tác đào và lắp đặt hệ thanh chống. Kết cấu của công trình gồm hệ tường vây liên kết (diaphragm wall) giữ vai trò như tường chắn khi thi công đào sâu và giữ vai trò tường hầm sau khi đúc bê tông các bản sàn hầm. Đặc biệt là công trình này có kích thước hoàn toàn giống một công trình tương tự đã thi công thành công ở Frankfurt - Đức.

Thực trạng về thi công và ổn định hố đào sâu ở Việt Nam Trong những năm gần đây ở nước ta, tại các thành phố lớn như Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh cũng bắt đầu sử dụng các tầng hầm dưới các nhà cao tầng với hố đào có chiều sâu đến hàng chục mét và chiều sâu của tường trong đất đến trên 40m, tổng số có đến trên 10 công trình.1: Các công trình ngầm đã thi công tại Việt Nam(Nghiêm Hữu Hạnh, 2012) Đơn vị Đặc đi ểm thi TT Tên công trình Thiết kế thi công công tầng hầm Bachy - Tường barrette Văn phòng và chung Soletanche 1 CDCC - Đào hở, chống cư 27 Láng Hạ Cty XD số 1 bằng dàn thép HN Trụ sở kho bạc NN 32 - Tường barrette 2 CDCC Delta Cát Linh - Top – down Toà nhà 70-72 Bà - Tường barrette 3 CDCC Delta Triệu - Top – down VP và Chung cư 47 Đông - Tường barrette 4 VNCC Huỳnh Thúc Kháng Dương - Top – down 5 Toà nhà Vincom 191 VNCC Delta - Tường barrette 8 Bà Triệu - Top – down Chung cư cao tầng 25 Cty XD số 1 - Tường barrette 6 VNCC Láng hạ HN - Top – down TT Viễn thông VNPT Bachy - Tường barrette 7 CDC 57 Huỳnh Thúc Kháng Soletanche -Không chống - Tường barrette Toà nhà tháp đôi HH4 TCty XD 8 CDC -Đào hở, chống Mỹ Đình Sông Đà bằng dàn thép Trụ sở văn phòng 59 Cty KT& XD- Cty XD số - Tường barrette 9 Quang Trung Hội KTS 1, HN - Top – down - Tường bê tông Ocean Park số 1 Đào Tr. ĐH KT Cty XD số thường 10 Duy Anh HN 1, HN -Cọc xi măng đất Khách sạn Sun Way - Tường barrette 11 19 Phạm Đình Hổ -Neo trong đất Toà nhà tháp Viet- Indochine - Tường barrette 12 combank Group - Neo trong đất Pacific Place 83 Lý Archrtype, Cty XD -Tường barrette 13 Thường Kiệt Pháp Sông Đà 2 - Top – down Như đã trình bày ở trên, việc thi công công trình ngầm vẫn gặp rất nhiều những rủi ro. Ở Việt Nam, sự cố công trình ngầm tại tòa cao ốc Pacific nằm trên đường Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh là một sự cố điển hình trong việc xây dựng công trình ngầm tại Việt Nam. 9 Tòa cao ốc Pacific được cấp phép xây dựng tháng 2/2005, diện tích mặt bằng 1.45m, gồm ba tầng hầm và 1 tầng kỹ thuật (chiều sâu 11.8m); 1 trệt và 20 tầng lầu; tổng diện tích sàn xây dựng là trên 22.

Tuy nhiên trong quá trình thi công, chủ đầu tư cao ốc Pacific đã điều chỉnh thiết kế (tuy chưa được Sở Xây dựng thành phố cho phép) lên thành sáu tầng hầm (chiều sâu 21.1m), một tầng trệt, 21 lầu, tổng diện tích sàn xây dựng lên tới hơn 41.000m2 với hệ khung gồm 16 cột có tiết diện 1400x1400 mm và sàn ngang. Công trình sử dụng móng bè BTCT đặt trên 65 cọc barrette kích thước 2. Theo thiết kế, hệ tường vây gồm 50 tấm panel kích thước từ 2.7m, dày 1m sâu 45m nhưng khi thi công Công ty Pacific đã thay đổi thành 24 panel kích thước 2. Gioăng cách nước giữa các tấm panel không được chỉ định chiều dài trong thiết kế nên đơn vị thi công chỉ đặt đến đáy tầng hầm, tức khoảng 22m.

Thi công các tầng ngầm theo phương pháp “bán ngược” (semi top- down) sử dụng hệ chống đỡ ngang là hệ dầm sàn BTCT dày 230mm và 250mm tựa lên cột biên tạo ra hệ chống ngang phía trong tường vây. Do không có hệ quan trắc để theo dõi diễn biến (lực và chuyển vị/biến dạng) của hệ kết cấu chống giữ hố đào và công trình chung quanh nên những thông tin sau đây chủ yếu thu thập từ các phương tiện truyền thông và người chứng kiến lúc xảy ra sự cố. - Tháng 5/2007, công trình bắt đầu thi công sàn tầng hầm, đến tháng 10/2007 thi công được bốn tầng hầm và bắt đầu thi công tầng hầm thứ 5. Trước khi xảy ra sự cố đã thi công xong các panel tường vây, cọc barrette và thi công đổ bê tông đến sàn tầng trệt tại các trục 1-3 và 6-8.

Phần khoảng hở từ trục 3 đến trục 6 sử dụng các thanh thép I400 để làm hệ thanh chống đỡ tường vây. 1 - Ngày 9/10/2007, khoảng 18 giờ 30 khi đang đào đất để chuẩn bị đổ bê tông móng thì ở vị trí tiếp giáp tường vây tại cao trình âm 21m so với cốt nền tầng trệt của công trình Pacific, tường vây xuất hiện lỗ thủng rộng 30-35 cm, dài 168 cm. Do áp lực mạnh của nước ngầm tại vị trí lỗ thủng nên gây tràn nước và lôi đất phía ngoài tường vào trong tầng ngầm, do đó khoảng 19 giờ thì dãy nhà trụ sở Viện Khoa học Xã hội vùng Nam Bộ gồm 1 trệt 2 lầu bất ngờ đổ sập, bị vùi sâu dưới lòng đất hơn 10m; phần còn lại của khu nhà cũng có nguy cơ đổ sập.3: Sụt nhà để xe và nứt nhà vệ sinh tại tòa nhà bên cạnh cao ốc Pacific Ngoài sự cố của cao ốc Pacific, một sự cố xảy ra trong quá trình thi công công trình, thì sự cố sau khi công trình đi vào sử dụng cũng gặp rất nhiều trong thực tế. Ví dụ như các sự cố ngập nước tầng hầm là sự cố phổ biến hay xảy ra nhất khi công trình ngầm đưa vào sử dụng.4: Ngập nước tại tầng hầm (Nguồn: Internet) Qua sự cố về công trình ngầm trên, ta thấy rằng việc thi công công trình ngầm luôn có thể gặp phải những sự cố gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài sản và tính mạng con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ