Nghiên Cứu Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Của Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực kỹ thuật.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài Luận án

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.2.1. Mục tiêu chung

0.2.2. Mục tiêu cụ thể

0.3. Đối tượng nghiên cứu

0.4. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Đóng góp mới của luận án

0.6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài luận án

0.7. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO

1.1. Các nghiên cứu ngoài nước về xuất khẩu hàng công nghệ cao

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao

Xuất khẩu hàng công nghệ cao (CNC) ngày càng trở thành một chủ đề quan trọng, thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách trên toàn cầu. Các nghiên cứu tập trung vào nhiều khía cạnh, từ định nghĩa hàng CNC, đặc điểm xuất khẩu, vai trò đối với nền kinh tế, đến quá trình phát triển xuất khẩu của các quốc gia và mối quan hệ giữa R&D, FDI và xuất khẩu. Các nghiên cứu nhấn mạnh rằng các ngành công nghiệp CNC đạt được sự phát triển mạnh mẽ nhất trong thương mại quốc tế, tạo hiệu ứng lan tỏa đến các ngành khác. Theo Hatzichronoglou (1997), công nghệ là yếu tố cơ bản của tăng trưởng và cạnh tranh trong kinh doanh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các công ty chú trọng công nghệ có mức độ đổi mới cao hơn, thâm nhập nhiều thị trường mới và sử dụng nguồn lực hiệu quả. Tuy nhiên, thương mại quốc tế với hàng CNC có những đặc tính riêng cần được xem xét.

1.1. Nghiên Cứu Về Cơ Cấu Xuất Khẩu Công Nghệ Cao

Nghiên cứu của Lall (2000) về cơ cấu xuất khẩu công nghệ của các nước đang phát triển chỉ ra rằng một phần lớn của ngành sản xuất CNC ở các nước này có thể là "sự ảo tưởng về số liệu thống kê". Các nước này tham gia vào các khâu sản xuất cần nhiều lao động trong các ngành công nghiệp CNC. Điều này được khẳng định bởi Srholec (2007), cho rằng các quốc gia xuất khẩu hàng CNC chính không nhất thiết là các nước phát triển với chi phí R&D lớn hơn. Thực tế, các nước đang phát triển có tỷ trọng xuất khẩu hàng CNC lớn, điều này được giải thích bởi sự phân đoạn của quá trình sản xuất. Các nước đang phát triển nhập khẩu linh kiện từ các nước phát triển, sử dụng lao động giá rẻ để hoàn thiện sản phẩm và xuất khẩu đi các nước khác.

1.2. Vai Trò Của Đầu Tư R D Trong Xuất Khẩu CNC

Mayer và cộng sự (2002) cho rằng sự phát triển xuất khẩu hàng CNC từ các nước đang phát triển có thể là do các nước này tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các nước này tập trung vào các công đoạn sản xuất sử dụng nhiều lao động, trong khi các nước phát triển tập trung vào các công đoạn đòi hỏi R&D và công nghệ cao. Điều này cho thấy rằng việc đầu tư vào R&D và đổi mới là rất quan trọng để các nước đang phát triển có thể nâng cao giá trị gia tăng trong xuất khẩu hàng CNC. Các chính sách hỗ trợ R&D và đổi mới cần được ưu tiên để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp CNC.

II. Phân Tích Thực Trạng Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Việt Nam

Trong những năm qua, cùng với việc hội nhập mạnh mẽ vào kinh tế thế giới và tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài, cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam đã có sự chuyển biến rõ rệt. Tỷ trọng hàng CNC trong tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa tăng mạnh từ dưới 10% trong giai đoạn 2000-2009 lên đến trên 35% năm 2017. Cùng với đó, hàng CNC của Việt Nam cũng đã được xuất khẩu đa dạng đến các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, EU27, Nhật Bản… Nhờ đó, thị phần xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam trên thế giới được tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn vừa qua phát triển chưa bền vững. Giá trị gia tăng trong xuất khẩu, đặc biệt là xuất khẩu hàng CNC còn thấp, tiềm ẩn nhiều rủi ro.

2.1. Sự Phụ Thuộc Vào Doanh Nghiệp FDI Trong Xuất Khẩu CNC

Xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam trong thời gian qua vẫn còn phụ thuộc nhiều vào doanh nghiệp FDI, tập trung vào một số ít mặt hàng như điện, điện tử, thiết bị viễn thông (chiếm trên 60%). Xuất khẩu hàng CNC vào một số thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản còn chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế của đất nước, thị trường xuất khẩu hàng CNC chưa được đa dạng mà chỉ tập trung vào Trung Quốc, Hoa Kỳ và Hàn Quốc. Nhiều hàng CNC chưa có lợi thế so sánh, hay có hiện tượng chuyển hướng thương mại đối với một số sản phẩm tại những thị trường quan trọng,… điều này dẫn đến cấu trúc xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam trong thời gian qua chưa thật sự hợp lý.

2.2. Chính Sách Phát Triển Xuất Khẩu Cần Chú Trọng Chất Lượng

Chính sách phát triển xuất khẩu trong thời gian qua quá chú trọng đến chỉ tiêu về số lượng, chưa thật sự quan tâm đến chất lượng và hiệu quả xuất khẩu. Vì vậy, phân tích thực trạng phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp góp phần thúc đẩy phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao là một nhiệm vụ chiến lược và có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn. Xuất phát từ những lý do trên, tác giả lựa chọn đề tài luận án “Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam” để nghiên cứu nhằm góp phần nâng cao chất lượng xuất khẩu hàng hóa, phát huy được năng lực cạnh tranh của các sản phẩm công nghệ cao của Việt Nam.

III. Giải Pháp Đột Phá Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Việt Nam

Để thúc đẩy xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, cải thiện môi trường kinh doanh và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các giải pháp cần hướng đến việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, khuyến khích chuyển giao công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi sản xuất. Đồng thời, cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tập trung vào các thị trường tiềm năng và có yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm.

3.1. Cơ Chế Chính Sách Hỗ Trợ Xuất Khẩu Hàng CNC

Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách cho xuất khẩu hàng công nghệ cao cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và cạnh tranh. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư vào R&D, đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, thông tin thị trường và các dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp. Các chính sách cũng cần đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trong quá trình xuất khẩu.

3.2. Tổ Chức Thực Hiện Hiệu Quả Các Giải Pháp Xuất Khẩu

Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện cần đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và các tổ chức liên quan. Cần có một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm điều phối và giám sát việc thực hiện các giải pháp. Đồng thời, cần có sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và các chuyên gia trong quá trình xây dựng và thực hiện các giải pháp. Việc đánh giá và điều chỉnh các giải pháp cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thực tế.

3.3. Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao

Nhóm giải pháp hỗ trợ cho xuất khẩu hàng công nghệ cao cần tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp như tư vấn, đào tạo, xúc tiến thương mại và hỗ trợ tài chính. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về công nghệ, quản lý và marketing cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, giới thiệu sản phẩm và tìm kiếm đối tác tại các thị trường tiềm năng. Các chính sách hỗ trợ tài chính cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận vốn vay với lãi suất ưu đãi và các hình thức bảo lãnh tín dụng.

IV. Nghiên Cứu Thị Trường Tiềm Năng Xuất Khẩu CNC Của Việt Nam

Nghiên cứu thị trường xuất khẩu hàng CNC là một yếu tố then chốt để định hướng chiến lược và tối ưu hóa hiệu quả xuất khẩu. Việc xác định các thị trường tiềm năng, phân tích nhu cầu và xu hướng tiêu dùng, cũng như đánh giá các rào cản thương mại và cạnh tranh là rất quan trọng. Nghiên cứu thị trường cần tập trung vào các thị trường có nhu cầu cao về hàng CNC, có môi trường kinh doanh thuận lợi và có tiềm năng tăng trưởng trong tương lai.

4.1. Phân Tích Ngành Hàng Công Nghệ Cao Xuất Khẩu

Phân tích ngành hàng công nghệ cao xuất khẩu cần tập trung vào việc xác định các ngành hàng có lợi thế cạnh tranh, có tiềm năng phát triển và có khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường. Cần đánh giá các yếu tố như năng lực sản xuất, trình độ công nghệ, chất lượng sản phẩm và giá cả. Đồng thời, cần phân tích các xu hướng phát triển của ngành hàng, các công nghệ mới và các đối thủ cạnh tranh.

4.2. Chuỗi Giá Trị Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao

Phân tích chuỗi giá trị xuất khẩu hàng công nghệ cao cần tập trung vào việc xác định các khâu có giá trị gia tăng cao, các khâu còn yếu kém và các cơ hội để nâng cao hiệu quả của chuỗi. Cần đánh giá các yếu tố như chi phí sản xuất, chi phí vận chuyển, chi phí marketing và các chi phí khác. Đồng thời, cần phân tích các mối quan hệ giữa các thành viên trong chuỗi, các rủi ro và các cơ hội để hợp tác và chia sẻ lợi ích.

V. Ứng Dụng Công Nghệ 4

Công nghệ 4.0 đang tạo ra những cơ hội to lớn để thúc đẩy xuất khẩu hàng CNC. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), blockchain và dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tiếp cận thị trường một cách hiệu quả hơn. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 cần được thực hiện một cách có kế hoạch và bài bản, đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

5.1. Chuyển Đổi Số Trong Xuất Khẩu Hàng CNC

Chuyển đổi số trong xuất khẩu hàng CNC cần tập trung vào việc số hóa các quy trình kinh doanh, từ sản xuất, quản lý kho hàng, vận chuyển đến marketing và bán hàng. Cần xây dựng các nền tảng số để kết nối doanh nghiệp với khách hàng, đối tác và các nhà cung cấp dịch vụ. Đồng thời, cần đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng số để đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi.

5.2. Thương Mại Điện Tử Và Xuất Khẩu Hàng CNC

Thương mại điện tử đang trở thành một kênh quan trọng để xuất khẩu hàng CNC. Các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu một cách dễ dàng và tiết kiệm chi phí. Cần xây dựng các gian hàng trực tuyến chuyên nghiệp, cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ và chính xác, và đảm bảo chất lượng dịch vụ khách hàng tốt. Đồng thời, cần tuân thủ các quy định về thương mại điện tử và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

VI. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho Xuất Khẩu CNC

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để phát triển xuất khẩu hàng CNC. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về công nghệ, quản lý và marketing cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của thị trường. Việc thu hút và giữ chân nhân tài cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp CNC.

6.1. Hợp Tác Quốc Tế Về Xuất Khẩu Hàng CNC

Hợp tác quốc tế về xuất khẩu hàng công nghệ cao cần tập trung vào việc chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Cần tham gia các tổ chức quốc tế và khu vực để thúc đẩy thương mại và đầu tư. Đồng thời, cần xây dựng các mối quan hệ đối tác chiến lược với các nước có nền công nghiệp CNC phát triển để học hỏi kinh nghiệm và thu hút đầu tư.

6.2. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Hàng Công Nghệ Cao Xuất Khẩu

Tiêu chuẩn chất lượng hàng công nghệ cao xuất khẩu cần đáp ứng yêu cầu của thị trường và tuân thủ các quy định quốc tế. Cần xây dựng các hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế và đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và môi trường. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm để đảm bảo uy tín và thương hiệu của hàng hóa Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO 1. Các nghiên cứu ngoài nước về xuất khẩu hàng công nghệ cao Ngày nay, xuất khẩu hàng công nghệ cao là một trong những chủ đề thu hút được sự quan tâm thường xuyên đối với cả các nhà nghiên cứu cũng như các nhà hoạch định chính sách ở khắp nơi trên thế giới. Vì vậy, trong nhiều năm qua, trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề xuất khẩu hàng công nghệ cao. Các chủ đề thường được tập trung nghiên cứu bao gồm: các loại hàng hóa nào được gọi là hàng công nghệ cao, đặc điểm của xuất khẩu hàng công nghệ cao, vai trò của xuất khẩu hàng công nghệ cao đối với nền kinh tế, quá trình phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của một quốc gia hoặc một nhóm các quốc gia, trao đổi thương mại giữa các quốc gia về hàng công nghệ cao, mối quan hệ giữa R&D, đổi mới và FDI đối với xuất khẩu hàng công nghệ cao, các yếu tố tác động đến xuất khẩu hàng công nghệ cao đối với các quốc gia.

Các nghiên cứu trước đây đều nhấn mạnh rằng những ngành công nghiệp công nghệ cao là những ngành đạt được sự phát triển mạnh mẽ nhất trong thương mại quốc tế và sự phát triển này đã giúp phát triển những ngành khác nhờ hiệu ứng lan tỏa (spillover effects). Hatzichronoglou (1997) cho rằng trong tiến trình toàn cầu hóa về kinh tế, công nghệ là nhân tố cơ bản của tăng trưởng và cạnh tranh trong kinh doanh. Những công ty trú trọng công nghệ có mức độ đổi mới hơn, thâm nhập vào nhiều thị trường mới và sử dụng nguồn lực có được một cách hiệu quả. Tuy nhiên, hoạt động thương mại quốc tế với nhóm hàng CNC có thể có những đặc tính riêng.

c 7 Nghiên cứu về cơ cấu xuất khẩu công nghệ của các nước đang phát triển, Lall (2000) đã chỉ ra rằng một bộ phận lớn của ngành sản xuất công nghệ cao đang diễn ra ở các nước đang phát triển có thể là “sự ảo tưởng về số liệu thống kê” bởi các nước này tham gia vào các khâu sản xuất cần nhiều lao động ở trong các ngành công nghiệp công nghệ cao. Điều này được khẳng định trong nghiên cứu của Srholec (2007) khi cho rằng những quốc gia chính xuất khẩu hàng CNC có thể không nhất thiết là những nước phát triển với chi phí R&D lớn hơn. Thực tế cho thấy, các nước đang phát triển lại có tỷ trọng xuất khẩu hàng CNC lớn và điều này được giải thích bởi sự phân đoạn của quá trình sản xuất, tức là các nước đang phát triển nhập khẩu linh kiện từ các nước phát triển, sau đó sử dụng lao động ở đây (với giá rẻ hơn) để hoàn thiện sản phẩm và cuối cùng xuất khẩu đi các nước trên thế giới. Do vậy, Mayer và cộng sự (2002) cho rằng, sự phát triển xuất khẩu hàng CNC từ các nước đang phát triển có thể là bởi vì các nước này đang tham gia vào giai đoạn sản xuất sử dụng nhiều lao động trong lĩnh vực điện tử công nghệ cao trong quá trình phân chia sản xuất quốc tế.

Như vậy, có thể nói rằng, việc xuất khẩu hàng CNC của các nước đang phát triển có thể chỉ là việc các nước này tham gia vào chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu, trong đó các nước này tham gia vào giai đoạn sử dụng nhiều lao động, quá trình mà giá trị gia tăng đóng góp vào sản phẩm không nhiều. Tuy vậy, đây cũng là điều có ý nghĩa quan trọng đối với các nước đang phát triển. Baesu và cộng sự (2015) chỉ ra rằng sự phát triển của những ngành công nghệ cao có thể đóng vai trò thiết yếu nhằm giúp các nước thành viên mới đuổi kịp nhóm thành viên chủ chốt EU-15 thông qua hoạt động xuất khẩu. Do vậy, mối quan hệ giữa chi phí R&D và xuất khẩu hàng CNC chưa hẳn là luôn luôn cùng chiều.

Nghiên cứu của Landesmann và Pfaffermayr (1997) phân tích mối quan hệ giữa công nghệ và thương mại đối của các nước thành viên OECD sử dụng số liệu trong giai đoạn 1967-1987 cho thấy chi phí c 8 R&D tại Hoa Kỳ, Anh và Nhật Bản có ảnh hưởng tích cực đến xuất khẩu, trong khi đó tại Đức và Pháp, mối quan hệ này lại có xu hướng ngược chiều. Tuy nhiên, trong nghiên cứu của Bojnec và Ferto (2011) về đánh giá mối quan hệ giữa chi phí cho R&D và xuất khẩu hàng chế tạo cho 18 nước thành viên OECD trong giai đoạn 1995-2003 sử dụng mô hình trọng lực lại cho rằng có mối quan hệ cùng chiều giữa chi phí cho R&D và xuất khẩu hàng công nghiệp chế tạo cho tất cả các nước thành viên. Hiện nay, việc sử dụng các chỉ số về thương mại, chỉ số về công nghệ để nghiên cứu thực trạng về xuất khẩu hàng CNC, năng lực công nghệ của một quốc gia cũng ngày một phổ biến và đa dạng. Manisha và Kaur (2016) sử dụng các chỉ số như lợi thế so sánh biểu hiện (RCA), thương mại nội ngành (IIT) để phân tích xuất khẩu hàng công nghệ cao trong lĩnh vực dược phẩm tại Ấn Độ trong giai đoạn 1991-2012.

Nghiên cứu đưa ra một số kết quả chính sau: (i) Ấn Độ có lợi thế so sánh cao nhất về dược phẩm so với Hoa Kỳ và Nga; (ii) Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) có ảnh hưởng tích cực đối với xuất khẩu dược phẩm của Ấn Độ; (iii) Các công ty trong nước tập trung nhiều vào R&D nhiều hơn các công ty nước ngoài; (iv) để trở thành nước dẫn đầu trong lĩnh vực dược phẩm, chính phủ Ấn Độ cần phải tập trung thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực dược phẩm. Filippini and Molini (2003) xây dựng chỉ tiêu về khoảng cách công nghệ giữa các đối tác thương mại ở khu vực Đông Bắc Á trong giai đoạn 1970-2000 và kết luận rằng, khoảng cách về công nghệ giữa các nước có ảnh hưởng mạnh đến luồng thương mại: các quốc gia có xu hướng trao đổi thương mại nhiều hơn khi khoảng cách về công nghệ nhỏ. Nghiên cứu của Martinez-Zarzoso and Marquez- Ramos (2005) lại sử dụng Chỉ số thành tựu công nghệ (Technology Achievement Index - TAI) cung cấp bởi Liên Hợp Quốc để đo lường sự phát triển của các nước về công nghệ và tri thức con người. Chỉ số về cơ sở hạ tầng cũng được sử dụng.

Kết quả nghiên cứu đối với 62 nước phát triển và đang phát triển chỉ ra rằng chỉ số c 9 TAI có mức ảnh hưởng tích cực cao hơn đối với thương mại so với chỉ số về cơ sở hạ tầng. Thêm vào đó, ảnh hưởng của công nghệ đối với xuất khẩu cao hơn đối với nước đang phát triển so với những nước phát triển. Edwards và Lawrence (2010) tính “chỉ số tương đồng” để đo lường mức độ trùng lặp giữa xuất khẩu hàng CNC của Hoa Kỳ và xuất khẩu hàng CNC của các quốc gia khác vào Hoa Kỳ. Kết quả cho thấy mức độ trùng lặp không nhiều giữa xuất khẩu của các quốc gia phát triển với Hoa Kỳ cũng như các nước phát triển khác.

Tuy nhiên, nghiên cứu này chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, không sử dụng mô hình phân tích nên kết quả chưa có độ tin cậy cao. Phát triển mô hình chỉ số chất lượng Hallak và Schott, Xiong và Qureshi (2013) đo lường chất lượng sản phẩm công nghệ cao của Trung Quốc và 14 quốc gia khác trong giai đoạn 1990-2009. Kết quả nghiên cứu cho thấy, chất lượng ban đầu của sản phẩm công nghệ cao của Trung Quốc thấp, nhưng có sự phát triển nhanh, đuổi kịp Ấn Độ năm 1992, Brazil năm 1997 và trở thành quốc gia dẫn đầu trong nhóm BRIC (Brazin, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc). Thêm vào đó, Trung Quốc vượt Singapore năm 2005 và vượt Pháp, Nhật Bản, Anh, Ý và các nước phát triển khác vào năm 2009 và xếp thứ 3 sau Úc và Đức.

Nghiên cứu của Xiong và Qureshi cũng thừa nhận vai trò quan trọng của các doanh nghiệp nước ngoài vào sự phát triển này. Tuy nhiên, nghiên cứu của Xing (2012) về thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Trung Quốc lại cho rằng hiện trạng thống kê hiện nay đã đưa tổng giá trị hàng công nghệ cao được nhập khẩu và lắp ráp tại Trung Quốc vào giá trị xuất khẩu, do vậy làm kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao tăng lên rất cao, không đúng với bản chất của nó. Nghiên cứu của Xing chỉ ra rằng giá trị gia tăng được tạo ra ở Trung Quốc chỉ chiếm khoảng 3% tổng kim ngạch xuất khẩu đối với mặt hàng iPhones và máy tính cá nhân năm 2009. Thêm vào đó, 83% kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao của Trung Quốc được sản xuất bởi các công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) năm c 10 2009, tăng lên từ mức 79% năm 2002.

Do vậy, bài viết khuyến nghị khi nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao nên sử dụng phương pháp đánh giá dựa trên giá trị gia tăng (value-added-based approach). Nghiên cứu của Lucas (1998) khẳng định rằng nếu một quốc gia tập trung vào sản phẩm công nghệ cao, sự ảnh hưởng của xuất khẩu những sản phẩm này đối với tăng trưởng kinh tế sẽ nhiều hơn so với các sản phẩm có hàm lượng công nghệ thấp. Kilavuz và Altaytopcu (2012) nghiên cứu ảnh hưởng của xuất khẩu và nhập khẩu với hàm lượng công nghệ khác nhau đến tăng trưởng kinh tế ở 22 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1998-2006. Kết quả cho thấy chỉ có xuất khẩu hàng công nghệ cao và đầu tư có mối quan hệ cùng chiều với tăng trưởng kinh tế, trong khi đó dân số và xuất khẩu hàng công nghệ thấp chưa có đủ cơ sở để chứng minh chúng có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

Schneider (2005) xem xét vai trò của hàng CNC, quyền sở hữu trí tuệ và FDI đối với mức độ đổi mới và tăng trưởng kinh tế của 47 quốc gia trong giai đoạn 1970-1990. Kết quả cho thấy, nhập khẩu hàng CNC có quan hệ với mức đổi mới trong nước và tăng trưởng kinh tế các quốc gia, cả đã phát triển và đang phát triển; công nghệ nước ngoài có ảnh hưởng mạnh hơn đến tăng trưởng kinh tế so với công nghệ trong nước. Balay (2005) thu thập thông tin của 55 quốc gia về đầu tư cho R&D, số lượng nhà khoa học làm việc trong lĩnh vực R&D và FDI. Kết quả nghiên cứu cho thấy, những yếu tố trên đều ảnh hưởng tích cực đến xuất khẩu hàng công nghệ cao, đặc biệt là biến FDI đối với các nước có năng lực công nghệ thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Xuất Khẩu Hàng Công Nghệ Cao Của Việt Nam: Thực Trạng Và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam, phân tích thực trạng hiện tại và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển trong lĩnh vực này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện chất lượng sản phẩm công nghệ cao để đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các chính sách hỗ trợ, cũng như các chiến lược phát triển bền vững cho ngành công nghệ cao.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn giải pháp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh vĩnh phúc, nơi đề cập đến các giải pháp phát triển doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam cũng sẽ cung cấp cái nhìn về khả năng sinh lợi của các ngân hàng, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính tại trường đại học kỹ thuật y tế hải dương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ chế tài chính trong giáo dục, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến phát triển nguồn nhân lực cho ngành công nghệ cao.