Nghiên cứu thành phần hợp lý của hợp kim kẽm làm Anốt hy sinh bảo vệ thép

Luận văn nghiên cứu thành phần hợp kim kẽm tối ưu cho anốt hy sinh bảo vệ thép trong môi trường biển. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị.

Chuyên ngành

Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu kim loại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cơ chế của ăn mòn điện hóa

1.2. Đặc điểm ăn mòn trong môi trường nước biển

1.2.1. Tốc độ ăn mòn trong môi trường nước biển

1.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới ăn mòn trong nước biển

1.3. Phân loại các phương pháp chống ăn mòn trong môi trường nước biển

1.3.1. Bảo vệ chủ động

1.3.2. Bảo vệ bị động

1.4. Bảo vệ bằng phương pháp dùng anốt hy sinh (protector)

1.4.1. Cơ sở của phương pháp chống ăn mòn bằng anốt hy sinh

1.4.2. Các yêu cầu cơ bản đối với vật liệu làm protector

1.4.3. Những chỉ tiêu để đánh giá và chế tạo protector

1.5. Sử dụng kẽm và hợp kim kẽm để chế tạo anốt hy sinh

1.5.1. Đặc tính chung của kẽm và hợp kim kẽm

1.5.2. Hợp kim kẽm làm protector

1.5.3. Công nghệ nấu luyện hợp kim kẽm làm protector

1.5.4. Đúc và xử lý nhiệt

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp chế tạo hợp kim

2.2. Chuẩn bị nguyên liệu

2.3. Phối liệu để chế tạo protector

2.4. Thiết bị sử dụng nghiên cứu

2.5. Phương pháp nấu luyện protector

2.6. Phương pháp đúc protector

2.7. Phương pháp nâng cao chất lượng của protector nền kẽm sau khi đúc

2.8. Khảo sát chất lượng protector

2.8.1. Xác định thành phần protector

2.8.2. Xác định tổ chức và pha của protector

2.8.3. Xác định điện thế E và dung lượng điện hóa Q

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định thành phần hợp lý làm protector cơ sở kẽm

3.1.1. Ảnh hưởng của nhôm (Al) đến tổ chức tế vi và các thông số điện hóa

3.1.2. Ảnh hưởng của cadimi (Cd) đến tổ chức tế vi và các thông số điện hóa

3.1.3. Ảnh hưởng của đồng (Cu) đến tổ chức tế vi và các thông số điện hóa

3.2. Ảnh hưởng của tốc độ nguội khi đúc hợp kim làm protector

3.3. Ảnh hưởng của chế độ nhiệt luyện đến chất lượng protector

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về anốt hy sinh kẽm bảo vệ thép trong nước biển

Ăn mòn kim loại là một vấn đề nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn cho kinh tế và quốc phòng. Trong môi trường nước biển, sự ăn mòn diễn ra nhanh chóng, đặc biệt đối với các công trình dầu khí, cảng, tàu biển và đường ống dẫn. Phương pháp bảo vệ catốt bằng anốt hy sinh kẽm được coi là một giải pháp hiệu quả và kinh tế. Phương pháp này hoạt động dựa trên nguyên tắc tạo ra một pin điện hóa, trong đó anốt hy sinh kẽm bị ăn mòn thay cho thép, bảo vệ thép khỏi bị ăn mòn điện hóa. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần hợp lý của hợp kim kẽm để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ trong môi trường nước biển. Các công trình nghiên cứu trước đây về anốt hy sinh nền nhôm và magiê đã được thực hiện, nhưng nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của các nguyên tố hợp kim trong hợp kim kẽm vẫn còn hạn chế, đặc biệt là với các nguyên vật liệu và thiết bị hiện có tại Việt Nam. Đề tài này có ý nghĩa thiết thực trong việc sản xuất anốt hy sinh kẽm cho các công trình biển, tàu biển và đặc biệt là cho lực lượng hải quân.

1.1. Cơ chế ăn mòn điện hóa thép trong môi trường nước biển

Ăn mòn điện hóa là quá trình phá hủy kim loại do tác dụng của môi trường điện ly. Trong môi trường nước biển, quá trình này diễn ra mạnh mẽ do nồng độ muối cao. Thép khi tiếp xúc với nước biển sẽ tạo thành các pin điện hóa nhỏ trên bề mặt, với các vùng anốt và catốt. Tại vùng anốt, sắt bị oxy hóa thành ion sắt, gây ra sự ăn mòn. Tốc độ ăn mòn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, nồng độ oxy hòa tan và tỷ lệ diện tích anốt/catốt. Theo tài liệu gốc, "Trong các đạng phá hùy kim loại khác nhau, thà phá hủy đo lác dựng hóa học hoặc điện hóa của môi trường ăn mền lên kim loại chiếm vị trí hàng đầu".

1.2. Tại sao cần hợp kim hóa kẽm để làm anốt hy sinh

Kẽm nguyên chất có điện thế đủ âm để bảo vệ thép, nhưng hiệu quả bảo vệ có thể được cải thiện bằng cách hợp kim hóa. Các nguyên tố hợp kim có thể ảnh hưởng đến hiệu suất anốt, độ bền của anốt, và khả năng tạo thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt. Ví dụ, nhôm có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn, trong khi cadmi có thể tăng điện thế bảo vệ. Mục tiêu của nghiên cứu này là tìm ra thành phần hợp kim tối ưu để đạt được hiệu quả bảo vệ catốt thép cao nhất trong môi trường nước biển.

II. Vấn đề Ảnh hưởng của thành phần hợp kim đến anốt hy sinh

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc sử dụng anốt hy sinh kẽm là tìm ra thành phần hợp kim phù hợp để đảm bảo hiệu quả bảo vệ catốt thép tối ưu trong môi trường nước biển. Kẽm nguyên chất có thể không đủ bền trong điều kiện khắc nghiệt của nước biển, và sự hình thành các sản phẩm ăn mòn có thể làm giảm hiệu suất anốt. Do đó, việc bổ sung các nguyên tố hợp kim như nhôm, cadmi, indium, hoặc magiê là cần thiết để cải thiện các đặc tính của hợp kim kẽm. Tuy nhiên, việc lựa chọn và kiểm soát thành phần hợp kim một cách chính xác là rất quan trọng, vì mỗi nguyên tố có thể ảnh hưởng đến điện thế bảo vệ, mật độ dòng điện bảo vệ, và độ bền ăn mòn của anốt hy sinh theo những cách khác nhau.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của anốt hy sinh kẽm

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất anốt. Trong đó, thành phần hợp kim đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, ảnh hưởng của nhiệt độ, ảnh hưởng của độ mặn cũng tác động đáng kể. Theo tài liệu, "Tốc độ ăn mòn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, nồng độ oxy hòa tan và tỷ lệ diện tích anốt/catốt". Việc kiểm soát các yếu tố này là then chốt để đạt được hiệu suất anốt cao nhất.

2.2. Thách thức trong việc xác định thành phần hợp lý

Việc xác định thành phần hợp lý của hợp kim kẽm là một bài toán phức tạp. Cần phải cân bằng giữa các yếu tố như điện thế bảo vệ cần thiết, mật độ dòng điện bảo vệ yêu cầu, và độ bền ăn mòn mong muốn. Ngoài ra, chi phí sản xuất và khả năng gia công của hợp kim cũng cần được xem xét. Phương pháp xác định thành phần hợp lý cần phải dựa trên các thí nghiệm điện hóa và phân tích vật liệu một cách cẩn thận.

III. Phương pháp nghiên cứu xác định thành phần hợp lý anốt kẽm

Nghiên cứu này sử dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện để xác định thành phần hợp lý của hợp kim cơ sở kẽm làm anốt hy sinh. Phương pháp này bao gồm việc chế tạo các mẫu hợp kim kẽm với các thành phần hợp kim khác nhau, sau đó tiến hành các thí nghiệm điện hóa để đánh giá điện thế bảo vệ, mật độ dòng điện bảo vệ, và tốc độ ăn mòn. Phân tích thành phần hóa họcphân tích tổ chức tế vi cũng được thực hiện để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của thành phần hợp kim đến cấu trúc và tính chất của hợp kim kẽm. Kết quả từ các thí nghiệm này sẽ được sử dụng để xây dựng một mô hình toán học, từ đó xác định thành phần hợp lý của hợp kim kẽm để đạt được hiệu quả bảo vệ catốt thép tối ưu.

3.1. Thí nghiệm điện hóa đánh giá hiệu suất anốt hy sinh

Phương pháp thí nghiệm điện hóa đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu suất anốt. Các thí nghiệm như polarization và đo điện thế hở mạch được sử dụng để xác định các thông số quan trọng như điện thế bảo vệmật độ dòng điện bảo vệ. Theo tài liệu gốc, các thiết bị như Autolab PG302 được sử dụng để thực hiện các thí nghiệm này.

3.2. Phân tích tổ chức tế vi và thành phần hóa học của hợp kim kẽm

Phân tích tổ chức tế vi giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của hợp kim kẽm và ảnh hưởng của thành phần hợp kim đến cấu trúc này. Các phương pháp như kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử quét được sử dụng. Phân tích thành phần hóa học đảm bảo rằng thành phần hợp kim thực tế phù hợp với thiết kế ban đầu.

IV. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng các nguyên tố hợp kim đến anốt

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thành phần hợp kim có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất anốt của hợp kim kẽm. Việc bổ sung nhôm có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn, nhưng cũng có thể làm giảm điện thế bảo vệ. Cadmi có thể tăng điện thế bảo vệ, nhưng lại có thể gây ra các vấn đề về môi trường. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng tốc độ nguội trong quá trình đúc có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của hợp kim kẽm, và do đó ảnh hưởng đến hiệu suất anốt. Chế độ nhiệt luyện cũng có thể được sử dụng để cải thiện tính chất của hợp kim kẽm.

4.1. Tác động của nhôm Al đến hiệu suất anốt kẽm hy sinh

Nhôm (Al) là một nguyên tố hợp kim phổ biến trong hợp kim kẽm dùng cho anốt hy sinh. Nó có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn, nhưng ảnh hưởng của hàm lượng nhôm đến hiệu suất anốt cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Theo tài liệu gốc, "Ảnh hưởng của nhõm (AL) đến tổ chức tế vi và các thông số [điện hóa]" là một nội dung quan trọng cần xem xét.

4.2. Tác động của Cadimi Cd tới hiệu suất anốt kẽm hy sinh

Cadimi (Cd) cũng là một nguyên tố hợp kim tiềm năng. Nó có thể làm tăng điện thế bảo vệ nhưng phải đặc biệt quan tâm đến vấn đề độc tính của cadimi và những ảnh hưởng tiêu cực của nó đến môi trường. Theo tài liệu gốc, "Ảnh hưởng của cadimi (Cả) đến tổ chức tế vi và các thông [số điện hóa]" cũng cần được nghiên cứu.

V. Ứng dụng thực tiễn và đánh giá độ bền của anốt hy sinh kẽm

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các loại anốt hy sinh kẽm hiệu quả hơn cho việc bảo vệ catốt thép trong môi trường nước biển. Các ứng dụng bao gồm bảo vệ các công trình dầu khí, cảng biển, tàu biển và đường ống dẫn. Việc đánh giá độ bền của anốt trong điều kiện thực tế là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả bảo vệ lâu dài. Tiêu chuẩn về Tiêu chuẩn anốt hy sinh cần được tuân thủ. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu này mang tính “thiết thực trong việc chế tạo protector nén kém, loai được sừ dụng nÏiều trong các công trình biển, tàu biển và đặc biệt là trong Quân ching 114i quản”.

5.1. Ứng dụng anốt hy sinh bảo vệ công trình biển và tàu biển

Ứng dụng anốt hy sinh rất đa dạng. Từ bảo vệ công trình biển đến bảo vệ tàu biển, anốt hy sinh là giải pháp hiệu quả về chi phí và dễ dàng triển khai. Nghiên cứu giúp tối ưu hóa việc sử dụng anốt hy sinh trong các ứng dụng này.

5.2. Đánh giá độ bền và hiệu quả bảo vệ anốt kẽm trong thực tế

Việc đánh giá độ bền ăn mòn của anốt hy sinh kẽm trong điều kiện thực tế là rất quan trọng. Cần phải tiến hành các thí nghiệm dài hạn để đánh giá tốc độ ăn mòn, hiệu suất anốt, và khả năng bảo vệ catốt thép trong thời gian dài.

VI. Kết luận và hướng phát triển nghiên cứu anốt hy sinh kẽm

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của thành phần hợp kim đến hiệu suất anốt của hợp kim cơ sở kẽm làm anốt hy sinh. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các loại anốt hy sinh kẽm hiệu quả hơn cho việc bảo vệ catốt thép trong môi trường nước biển. Hướng phát triển của nghiên cứu bao gồm việc khám phá các thành phần hợp kim mới, cải thiện công nghệ đúcxử lý nhiệt, và đánh giá độ bền của anốt hy sinh trong điều kiện thực tế.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa khoa học của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được một số thành phần hợp kim tiềm năng có thể cải thiện hiệu suất anốt của hợp kim kẽm. Kết quả này có ý nghĩa khoa học quan trọng trong việc thiết kế và chế tạo anốt hy sinh hiệu quả hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa anốt kẽm hy sinh

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc khám phá các thành phần hợp kim mới, nghiên cứu sâu hơn về cơ chế ăn mòn của hợp kim kẽm, và phát triển các phương pháp thử nghiệm mới để đánh giá độ bền của anốt hy sinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định thành phần hợp lý của hợp kim cơ sở kẽm làm anốt hy sinh để bảo vệ thép trong môi trường nước biển

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI Ngô Minh Tiến NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN HỢP LÝ CỦA HỢP KIM CƠ SỞ KẼM LAM ANOT HY SINH DE BẢO VỆ THÉP TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BIỂN Chuyên ngành : Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu kim loại LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Khoa học và kỹ thuật vật liệu kim loại Hà Nội - 2012 LỜI CẢM ØN Toi xin bây tỏ lòng biết øn sâu sắc của mình đến PGS-TS Nguyễn Văn Tư và TS Lê Thị Lồng Liên những người đã chỉ đạo hướng dẫn rất tận tình, cụ thể về mạt khơa học tron suốt quá trình tôi tực hiện luận vấn này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thấy, các cô trong bộ món Vật liệu hạc, Xử lý nhiệt và Bẻ mại và các cán bộ TT Nghiên cứu ăn mòn & báo vệ KL những người dã trang bị cho tôi kiến thức và phương pháp học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xiu gữi lời cảm ơn đến các đồng chí lãnh dạo Viện Tiớa học- Vat lieu, Viện Khoa học và Công nghệ Quản sự, cám ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, ùng hộ và động viên tôi, tạo điều kiện tốt nhất vẻ thời gian đề tôi có thể hoàn thành tốt khóa học của mình. Hà Nội, ngày 26 thang 12 nam 2012 Tac gia Ngò Minh Tiến LOI CAM ĐOAN Tôi xìn cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Cáo số liệu, các kết qua néu trong luận văn là trung thực và chưa từng được cóng bở trong bất tỳ một công trình nào khác, Hà Nội, ngày 26 tháng 12 nam 2012 Tác giả Ngo Minh Tién DANH MỤC CAC KY HIEU, CHU VIET TAT - HSLA Hop kim thấp chất lượng cao -TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam. -A5TM TTiêu chuẩn ca Mỹ -P« "Tốc độ tham nhập, mmm/năm hoặc cmj/năm. Độ axít của dung dịch Dung lượng điện hóa của protector, Á.h/kp, Điện thế, V (mV) Tiệu suất điện hóa của protcctor, % hối lượng của protector, kg. MẠI dộ đồng hồa lan của protcclor, A/dm2 Diện tích bề mặt làm việc trung bình, dmÈ Thời gian bảo vệ của protcctor, h Nguyên từ lượng của kim loại làm proterror Ty 1é diện tích của hai kim loại catốt và anốt Ty le phản triệu "Tiêu chuẩn của Nga Thiệt độ, °C Độ hòa tan cha oxy, ppm hoae m/l DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BỔ THỊ Tha tu Noi dung Trang Tĩnh I.I Sự nhân bố thiệt hại theo các dang an mén Hình 12 Sơ đỗ nguyên lý ăn mòn điện hóa Tĩnh L3 So dé bao vé bang protector Giản đỗ trang thai 7n— AL Anh bring cia ham luong nhôm đến Hình 2.

Phoi kẽm sạch 99,995% Tình 2. Tả điện trở và nổi lồ Hình 2. Kính biển vỉ quang học Tình 24. Thiết bị Antalab P302.5 Thiết bị phân tích nhiệt vỉ sai.

Ảnh mẫu đúc Tình 2.7, Sơ đỗ cảng nghệ nấu đúc hợp kím kẽm lam protector Hình 2. Sđồ nguyên lý thiết bị xác định dung lượng điện hóa cửa anốt Tình 3. Giản đồ phân tích nhiệt vi sai mau anổi Zn (M2) Hình 3.2, Ảnh tổ chức tế vi của mẫu MO Tình 3. Biểu đồ (F-I) kết quả đo điện hóa của mẫn MO Tình 3.

Ảnh tổ chức tế vi của mẫu MI Hình 3. Ảnh tổ chức tế vi của mẫu M2 Tĩnh 3.6 Ảnh tổ chức tế vi cữa mẫu M5 Hình 3.7 Biểu dé (E-1) ket qua do điệu hóa của mẫu ML Tình 3. Biển đồ (F-I) kết quả đo điện hóa của mẫn M2 Hình 3.9 Biểu đồ (T1) kết quả đo điện hóa của mẫu M5 Tình 3. Ảnh tổ chức tế vi của mẫu M4 Hình 3.11 Ảnh tổ chức tế vi của mẫu Mỹ Hình 3.

Biểu đổ (ŒE-0) kết quả đo điện hóa của mân M4 Tình 3. Biển đồ (E-I) kết quả đo điện hóa của mẫn M6 Hình 3.14 Ảnh tổ chức tế vi của mẫu M3 Biểu đồ (E-t) kết quá đo điên hóa của mẫu M3 67 Hình 3. Ảnh tổ chức tế vì của mẫu hợp kim kẽm M2 ở hai chế độ 69 đúc khác nhau Tình 3. Biểu đỗ (E-t) kết quá đo điện hóa ca mẫu M2 đúc bằng 70 khuôn cát Hình 3.18 Ảnh tổ chức tế vi của mẩu M2 đúc bằng khuỏn cát, được 7 trung đến 340°C, giữ nhiệt 2h, nguội trong nước Hình 3.

Ảnh tổ chức tế vi của mẫu M2 đúc bằng khuôn cái, đươc 72 nung đến 35C, giữ nhiệt 2h, nguội trong nước Hình 3. Ảnh tổ chức tế vi của mẫu M2 đúc bằng khuôn cái, được nung dén 360°C, giữ nhiệt 2h, nguội trong nước Tình 3. Ảnh tổ chức tế vi của mẫu M2 đúc bằng khuỏn cát, được nung đến 38C, giữ nhiệt 2h, nguội Irong nước: Tình 3. Biểu đồ (F0 kết quả đo điện hồa cỉa mẫu M2 đức bằng khuôn 74 cát, được nung dén 340°C, gift nhiét 2h, nguội trong nước Hình 3.

Biểu đồ (E-0 kết quả do điện hóa của mẫu M2 đúc bằng khuôn 74 cát, được nưng đến 350°C, siữ nhiệt 2h, nguội trong nước Hình 3. Biển đồ (E-D kết quả đo điện hóa của mẫu M2 đúc bảng khuôn 75 cát, được nung đến 360%, mí nhiệt 2h, nguội trong nước Tình 3. Biểu đồ (E-) kết quả đo điện hóa của mẫu M2 đức bằng khuôn 75 cát, được nung đến 380°C, siữ nhiệt 2h, nguội trong nước. Sơ đồ công nghệ xử lý nhiệt hợp lý của mẫu hợp kim kẽm 76 MU đúc bảng khuôn cát làm protector 24 Thiết bị sử dựng nghiên cứu, 25.

Phương pháp nấu luyện protecfor. 26, Phương pháp đúc protector. Tà KH KH in 21 Phương pháp nâng cao chất lượng của prolerlar nền kẽm sau khí đức. 28, Khảo sát chất lượng protcctor.

Xác định thành phần proicctor 282. Xác định tổ chức và pha của proicclor. Xác định điện thể E và dưng lượng điện hóa Q CHƯƠNG3. KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN 31, Xác dịnh thành phần hợp lý lãm protcctor cở sở kẽm.

Ảnh hưởng của nhõm (AL) đến tổ chức tế vi và các thông số. Ảnh hưởng của cadimi (Cả) đến tổ chức tế vi và các thông 61 số điện hóa 3. Ảnh hướng của đồng (Cu) đến tổ chức tế vi và các thông số 65 điện hóa 3. Ảnh hưởng cia tốc độ nguội khí đúc hợp kim làm 68 protector.

33 Ảnh hưởng của chế độ nhiệt luyện đến chất lượng 7 protector. KẾT LUẬN 7 KIEN NGHI. 7§ TALLI£U THAM KHẢO. 79 24 Thiết bị sử dựng nghiên cứu, 25.

Phương pháp nấu luyện protecfor. 26, Phương pháp đúc protector. Tà KH KH in 21 Phương pháp nâng cao chất lượng của prolerlar nền kẽm sau khí đức. 28, Khảo sát chất lượng protcctor.

Xác định thành phần proicctor 282. Xác định tổ chức và pha của proicclor. Xác định điện thể E và dưng lượng điện hóa Q CHƯƠNG3. KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN 31, Xác dịnh thành phần hợp lý lãm protcctor cở sở kẽm.

Ảnh hưởng của nhõm (AL) đến tổ chức tế vi và các thông số. Ảnh hưởng của cadimi (Cả) đến tổ chức tế vi và các thông 61 số điện hóa 3. Ảnh hướng của đồng (Cu) đến tổ chức tế vi và các thông số 65 điện hóa 3. Ảnh hưởng cia tốc độ nguội khí đúc hợp kim làm 68 protector.

33 Ảnh hưởng của chế độ nhiệt luyện đến chất lượng 7 protector. KẾT LUẬN 7 KIEN NGHI. 7§ TALLI£U THAM KHẢO. 79 MO ĐẦU Trong các đạng phá hùy kim loại khác nhau, thà phá hủy đo lác dựng hóa học hoặc điện hóa của môi trường än mền lên kim loại chiếm vị trí hàng đầu.

Dạng phá hủy này thường dược gợi là sự an mòn, Än mòn kim loại gây tổn thất lớn cho nền. kinh tế quốc dân nói chung cũng như trong quốc phòng nói riêng [1, 3, 7, 23, 24] Ăn mòn kim loại phá hoại nhanh chóng các công trình làm việc trong môi trường nước biển như: các công trình dấu khí, cảng, tàu biển, đường ống đắn, .Ở nước ta đã có nhiều các còng trình nghiên cứu vẻ ăn mèn và bảo vệ các công trình. Đặc biệt là các công Irình lầm việc trong môi trường ăn mòn mạnh (nước biển). Trong các phương pháp chống án màn và bảo vệ công trình làm việc trong môi trường nước biển thì phương pháp sử dụng protector lầm anết hy sinh được cho là đơn giản và đạt hiệu quả kinh tế cao nhất [1, 3, 7] Các công trình nghiên cứu về an mòn và bảo vệ công trình biển bằng Irolcetor như: để tài nghiên cứu chế lạo protector nên nhôm và nền kẽm để bảo vệ các công trình biển và giàn khoan cố định của Trường đại học Bách khoa IIà Nội và cửa Trung Lâm nghiên cứu ăn mồn Vì khoa học Vật liệu [4, 22], để tài nghiên cứu chế tạo protector nên magiê của Học Viện Kỹ thuật Quản sự để bảo vệ chống án mòn cho tầu chiến có vô đặc biệt.

Tuy nhiên chưa có nhiều công trình nghiên cứu ảnh hưởng các nguyên tố hợp kim cùa prolcclor cơ sở kẽm được nấu luyện từ các nguyên vật liệu và thiết bị sử dụng tại Viện Hóa học - Vật liệu, Bộ Quốc phòng. Đây là đề tài thiết thực trong việc chế tạo protector nén kém, loai được sừ dụng nÏiều trong các công trình biển, tàu biển và đặc biệt là trong Quân ching 114i quản. Tà một cán bộ làm việc trong quân đội tôi nhận thấy việc nghiên cứu chế tạo protector nén kém để bảo vệ các công trình biển và đặc biệt là tàu biển là thiết thực và có tính khả thi cao. Được sự hướng dân và giúp đỡ của PGS-TS Nguyễn Văn Tư và T8 T£ Thị Hồng Tiên, tôi mạnh dạn nhận để tài: “Nphiên cứu xác định thành phần hợp lý của hợp kim cơ sở kẽm làm anốt hy sinh để bảo vệ thép trong môi trường nước biển”.

Luận văn gôm ba phần: Phan 1: bao gdm các nội dung chính san MỤC LỤC TRANG PIU BIA. TỜI CAM DOAN. He - - DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẰNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. TONG QUAN tt Cơ chế của án mòn điện hồa 12.

Dặc điểm ăn mòn trạng môi trường nước biển. Tốc độ án mòn trong mời trường nước biế 123. Các yếu tố ảnh lrưởng tới. ñn mòn trong nước bi 13 Phân loại các phương pháp chống án mòn trong mỏi trường nước biến.

Bảo vệ chủ động. Tảo vệ bị động. 22 14 Bảo vệ bảng phương pháp dùng anốt hy sinh (protector). Cơ sở cùa phương pháp chống ăn mồn bằng anốt hy 23 sinh.

Các yêu cầu cơ bảo đối với vật liệu làm protector. Những chỉ tiêu để dánh giá và chế tạo protcctor. Sỉ dụng kẽm và hợp kim kẽm để chế tạo anốt hy sinh 15. Dac tính chung của kẽm và hợp kim kẽm 152.

Hop kim kém 1am protector. Công nghệ nấp luyện hợp kim kẽm làm protectoi 154. Tết đúc và xử lý nhiệt CHƯƠNG2. THƯƠNG PHÁP NGIIÊN CỨU.

21 Phương pháp chế tạo hợp kim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ