Luận văn: Ứng dụng Balance Score Card quản lý chiến lược ngân hàng Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu BSC ứng dụng quản lý chiến lược tại các ngân hàng Việt Nam. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. Chƣơng 1: Các phƣơng pháp quản lý chiến lƣợc của doanh nghiệp

1.1. Nghiên cứu phƣơng pháp quản lý chiến lƣợc trên thế giới

1.1.1. Các khái niệm quản lý chiến lƣợc

1.1.2. Phƣơng pháp quản trị chiến lƣợc toàn diện của F

1.1.3. Phƣơng Pháp quản lý theo phƣơng pháp thẻ điểm cân bằng BSC

2. Chƣơng 2: Giải pháp Balance Score Card

3. Chƣơng 3: Nội dung nghiên cứu, giải pháp Balace Score Card cho ngân hàng BIDV

4. Chƣơng 4: Kết quả áp dụng trong thực tế

4.1. Kết quả áp dụng giải pháp BSC cho BIDV và Hiệu quả thực tế

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Balance Score Card Ngân Hàng VN

Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu và đề xuất phương pháp Balance Score Card (BSC) để phục vụ quản lý chiến lược cho các ngân hàng Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu minh bạch, hiệu quả hoạt động tăng cao, việc áp dụng BSC trở thành một yếu tố then chốt giúp các ngân hàng định hướng, đo lường và kiểm soát hiệu quả hoạt động một cách toàn diện. BSC không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính truyền thống mà còn xem xét các khía cạnh khác như khách hàng, quy trình nội bộ và năng lực học hỏi, phát triển. Việc triển khai thành công BSC hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích, giúp các ngân hàng Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, đạt được các mục tiêu chiến lược và phát triển bền vững. Luận văn này sẽ đi sâu vào phân tích các phương pháp quản lý chiến lược hiện tại, đánh giá khả năng ứng dụng BSC trong điều kiện thực tế của Việt Nam và đề xuất các giải pháp cụ thể để triển khai BSC hiệu quả trong các ngân hàng, cụ thể là Ngân hàng BIDV. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống quản lý chiến lược dựa trên BSC có khả năng tự động hóa, cung cấp thông tin kịp thời và chính xác, hỗ trợ Ban lãnh đạo đưa ra các quyết định đúng đắn và hiệu quả.

1.1. Giới thiệu phương pháp Balance Score Card BSC

Phương pháp Balance Score Card (BSC) được phát triển bởi hai giáo sư Robert Kaplan và David Norton vào đầu những năm 1990, nhanh chóng trở thành một công cụ quản lý chiến lược phổ biến trên toàn thế giới. BSC giúp các tổ chức liên kết các mục tiêu chiến lược với các chỉ số hiệu suất then chốt (KPI), từ đó tạo ra một hệ thống đo lường toàn diện và cân bằng. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính, BSC xem xét các khía cạnh khác như khách hàng, quy trình nội bộ và năng lực học hỏi, phát triển. Theo Kaplan và Norton, việc quản lý chỉ dựa trên các chỉ số tài chính là không đủ để đảm bảo sự thành công trong dài hạn. BSC cung cấp một khuôn khổ để các tổ chức định hình và thực hiện chiến lược của mình một cách hiệu quả hơn. BSC là một hệ thống quản lý chứ không chỉ đơn thuần là một hệ thống đánh giá, giúp tổ chức hiểu rõ tầm nhìn và chiến lược, biến chúng thành hành động cụ thể. Phương pháp này khuyến khích phản hồi cả về quy trình kinh doanh nội bộ lẫn kết quả kinh doanh, giúp nhà quản trị liên tục cải thiện và tăng hiệu quả hoạt động. Vì vậy, BSC được ứng dụng rộng rãi tại các tập đoàn lớn trên thế giới.

1.2. Tầm quan trọng của BSC trong quản lý chiến lược ngân hàng

Trong lĩnh vực ngân hàng, BSC đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường. BSC giúp các ngân hàng xác định rõ các mục tiêu chiến lược, đo lường hiệu quả hoạt động và điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt. Ví dụ, một ngân hàng có thể sử dụng BSC để theo dõi sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của các quy trình tín dụng và năng lực đổi mới của đội ngũ nhân viên. Bằng cách theo dõi các chỉ số này, ngân hàng có thể xác định các điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó đưa ra các quyết định cải tiến phù hợp. Áp dụng BSC giúp các ngân hàng Việt Nam nâng cao tính minh bạch trong quản lý, tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và thúc đẩy sự phát triển bền vững. BSC giúp các ngân hàng tập trung vào các hoạt động then chốt, liên kết các hoạt động này với các mục tiêu chiến lược và đảm bảo rằng mọi nhân viên đều hiểu rõ vai trò của mình trong việc thực hiện chiến lược chung. Bên cạnh đó, BSC cũng giúp các ngân hàng cải thiện khả năng giao tiếp nội bộ và bên ngoài, tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy trong mắt khách hàng và đối tác.

II. Vấn Đề Thách Thức Triển Khai BSC tại Ngân Hàng VN

Mặc dù BSC mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai BSC trong các ngân hàng Việt Nam không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Các ngân hàng phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự thiếu hụt dữ liệu, hạn chế về công nghệ và sự kháng cự từ các bộ phận khác nhau trong tổ chức. Việc thu thập và xử lý dữ liệu là một trong những thách thức lớn nhất. Nhiều ngân hàng Việt Nam vẫn chưa có hệ thống dữ liệu đầy đủ và chính xác để hỗ trợ việc đo lường các KPI quan trọng. Ngoài ra, việc tích hợp BSC với các hệ thống công nghệ thông tin hiện có cũng đòi hỏi một nguồn lực đáng kể. Sự kháng cự từ các bộ phận trong tổ chức cũng là một thách thức không nhỏ. Nhiều nhân viên có thể cảm thấy lo ngại về việc bị đánh giá dựa trên các chỉ số mới, hoặc không hiểu rõ tầm quan trọng của BSC trong việc thực hiện chiến lược chung. Do đó, việc triển khai BSC đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ Ban lãnh đạo, sự tham gia tích cực của toàn bộ nhân viên và một kế hoạch triển khai chi tiết và bài bản. Đồng thời, cần có sự đầu tư thích đáng vào công nghệ thông tin và đào tạo nhân lực để đảm bảo sự thành công của dự án BSC.

2.1. Thiếu hụt dữ liệu và công cụ đo lường hiệu quả

Một trong những rào cản lớn nhất trong việc triển khai BSC tại các ngân hàng Việt Nam là sự thiếu hụt dữ liệu và công cụ đo lường hiệu quả. Nhiều ngân hàng vẫn chưa có hệ thống dữ liệu đầy đủ, chính xác và kịp thời để theo dõi các KPI quan trọng. Ví dụ, việc đo lường sự hài lòng của khách hàng có thể đòi hỏi việc thực hiện các cuộc khảo sát định kỳ, nhưng nhiều ngân hàng chưa có quy trình và công cụ để thu thập và phân tích dữ liệu từ các cuộc khảo sát này. Ngoài ra, việc đo lường hiệu quả của các quy trình tín dụng có thể đòi hỏi việc theo dõi các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu và thời gian xử lý hồ sơ, nhưng nhiều ngân hàng chưa có hệ thống để tự động hóa việc thu thập và báo cáo các chỉ số này. Để giải quyết vấn đề này, các ngân hàng cần đầu tư vào việc xây dựng hệ thống dữ liệu toàn diện, bao gồm việc thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu. Đồng thời, cần triển khai các công cụ đo lường hiệu quả, như phần mềm quản lý BSC và các công cụ phân tích dữ liệu, để hỗ trợ việc theo dõi và đánh giá các KPI.

2.2. Khó khăn trong việc tích hợp BSC với hệ thống hiện tại

Việc tích hợp BSC với các hệ thống công nghệ thông tin hiện tại cũng là một thách thức không nhỏ. Nhiều ngân hàng Việt Nam đang sử dụng các hệ thống cũ kỹ và không tương thích với BSC. Ví dụ, việc tích hợp BSC với hệ thống quản lý khách hàng (CRM) có thể đòi hỏi việc thay đổi cấu trúc dữ liệu và quy trình nghiệp vụ của cả hai hệ thống. Việc tích hợp BSC với hệ thống kế toán cũng có thể đòi hỏi việc điều chỉnh các báo cáo tài chính để phù hợp với các KPI được xác định trong BSC. Để vượt qua thách thức này, các ngân hàng cần có một kế hoạch tích hợp chi tiết, bao gồm việc đánh giá các hệ thống hiện tại, xác định các yêu cầu tích hợp và lựa chọn các giải pháp công nghệ phù hợp. Đồng thời, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận công nghệ thông tin và các bộ phận nghiệp vụ để đảm bảo rằng việc tích hợp được thực hiện một cách suôn sẻ và hiệu quả.

2.3. Sự kháng cự thay đổi từ đội ngũ nhân viên ngân hàng

Sự kháng cự từ đội ngũ nhân viên cũng là một thách thức quan trọng trong việc triển khai BSC. Nhân viên có thể cảm thấy lo ngại về việc bị đánh giá dựa trên các chỉ số mới, hoặc không hiểu rõ tầm quan trọng của BSC trong việc thực hiện chiến lược chung. Một số nhân viên có thể cho rằng BSC là một công cụ quản lý vi mô, hoặc không phù hợp với văn hóa làm việc của ngân hàng. Để giải quyết vấn đề này, các ngân hàng cần có một chương trình truyền thông và đào tạo hiệu quả, nhằm giải thích rõ mục tiêu, lợi ích và quy trình triển khai BSC. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường làm việc cởi mở và khuyến khích sự tham gia của nhân viên trong quá trình xây dựng và triển khai BSC. Ban lãnh đạo cần thể hiện sự cam kết mạnh mẽ đối với BSC và tạo ra các động lực khuyến khích nhân viên thực hiện các KPI đã được xác định.

III. Giải Pháp Phương Pháp BSC cho Ngân Hàng BIDV

Để giải quyết các thách thức trên và triển khai BSC thành công tại Ngân hàng BIDV, luận văn đề xuất một số giải pháp và phương pháp cụ thể. Đầu tiên, cần xây dựng một hệ thống dữ liệu toàn diện, tích hợp các nguồn dữ liệu khác nhau trong ngân hàng và đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu. Thứ hai, cần lựa chọn một phần mềm quản lý BSC phù hợp, có khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có và cung cấp các công cụ phân tích và báo cáo mạnh mẽ. Thứ ba, cần xây dựng một bộ KPI phù hợp với chiến lược của BIDV, bao gồm cả các chỉ số tài chính và phi tài chính. Thứ tư, cần triển khai một chương trình truyền thông và đào tạo hiệu quả, nhằm nâng cao nhận thức và sự tham gia của nhân viên. Cuối cùng, cần có sự theo dõi và đánh giá định kỳ, nhằm đảm bảo rằng BSC đang hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Luận văn sẽ tập trung vào việc xây dựng một hệ thống Dashboard tự động hóa dựa trên BSC cho BIDV, sử dụng công cụ IBM Metric Studio.

3.1. Xây dựng hệ thống dữ liệu toàn diện và tích hợp

Để xây dựng một hệ thống dữ liệu toàn diện, BIDV cần thực hiện một cuộc đánh giá chi tiết về các nguồn dữ liệu hiện có, bao gồm hệ thống core banking, hệ thống quản lý khách hàng (CRM), hệ thống kế toán và các hệ thống khác. Sau đó, cần xây dựng một mô hình dữ liệu thống nhất, xác định các mối quan hệ giữa các nguồn dữ liệu khác nhau và thiết lập các quy trình trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu (ETL). Hệ thống dữ liệu cần đảm bảo tính chính xác, đầy đủ, kịp thời và bảo mật của dữ liệu. BIDV cũng cần đầu tư vào các công cụ quản lý dữ liệu, như phần mềm quản lý chất lượng dữ liệu và phần mềm quản lý siêu dữ liệu, để đảm bảo rằng dữ liệu được quản lý một cách hiệu quả. Việc tích hợp các nguồn dữ liệu khác nhau sẽ giúp BIDV có được một cái nhìn tổng quan về hoạt động của mình, từ đó đưa ra các quyết định quản lý chiến lược tốt hơn. BIDV đã có kho dữ liệu (Data Warehouse) tuy nhiên cần được hoàn thiện hơn về mặt tự động hóa thu thập số liệu từ các hệ thống lõi.

3.2. Lựa chọn công cụ IBM Metric Studio cho Dashboard BSC

Luận văn đề xuất sử dụng công cụ IBM Metric Studio để xây dựng hệ thống Dashboard tự động hóa dựa trên BSC cho BIDV. IBM Metric Studio là một công cụ mạnh mẽ, có khả năng tích hợp với các hệ thống dữ liệu khác nhau và cung cấp các công cụ phân tích và báo cáo mạnh mẽ. IBM Metric Studio cho phép người dùng xây dựng các Dashboard tùy chỉnh, hiển thị các KPI quan trọng một cách trực quan và dễ hiểu. Ngoài ra, IBM Metric Studio cũng cung cấp các tính năng phân tích nâng cao, như phân tích xu hướng và phân tích nguyên nhân gốc rễ, giúp BIDV hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động của mình. BIDV cần có đội ngũ chuyên gia được đào tạo về IBM Metric Studio để có thể triển khai và duy trì hệ thống Dashboard một cách hiệu quả. Công cụ này đã được đánh giá và so sánh với các công cụ khác như Quickscore và Oracle Hyperion BSC.

3.3. Xây dựng bộ KPI phù hợp với chiến lược BIDV

Việc xây dựng bộ KPI phù hợp là yếu tố then chốt để triển khai BSC thành công. Các KPI cần phản ánh rõ các mục tiêu chiến lược của BIDV và phải đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn. Các KPI nên bao gồm cả các chỉ số tài chính, như lợi nhuận, doanh thu và chi phí, và các chỉ số phi tài chính, như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của quy trình và năng lực của nhân viên. BIDV cần có sự tham gia của các bộ phận khác nhau trong quá trình xây dựng KPI, để đảm bảo rằng các KPI được chấp nhận rộng rãi và phản ánh đúng các mục tiêu của từng bộ phận. Luận văn có thống kê chi tiết danh mục các KPI đang được sử dụng và cách đánh giá tại BIDV.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Dashboard BSC và Kết Quả tại BIDV

Luận văn trình bày chi tiết về quá trình xây dựng và triển khai hệ thống Dashboard tự động hóa dựa trên BSC cho BIDV, sử dụng công cụ IBM Metric Studio. Hệ thống Dashboard cho phép Ban lãnh đạo BIDV theo dõi các KPI quan trọng một cách trực quan và dễ dàng, từ đó đưa ra các quyết định quản lý chiến lược kịp thời và hiệu quả. Hệ thống Dashboard được thiết kế theo cấu trúc phân cấp, cho phép người dùng xem thông tin tổng quan và đi sâu vào chi tiết khi cần thiết. Hệ thống Dashboard cũng cung cấp các công cụ phân tích và báo cáo mạnh mẽ, giúp BIDV hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động của mình. Kết quả triển khai hệ thống Dashboard cho thấy BIDV đã cải thiện đáng kể khả năng theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được các mục tiêu chiến lược.

4.1. Mô tả chi tiết hệ thống Dashboard BSC xây dựng cho BIDV

Hệ thống Dashboard được xây dựng cho BIDV sử dụng IBM Metric Studio bao gồm ba cấp độ thông tin chính: (1) Cấp độ tổng quan: Hiển thị các mục tiêu chiến lược và tình hình thực hiện của các mục tiêu này. Mỗi mục tiêu được đánh giá bằng một mã màu (xanh, vàng, đỏ) để thể hiện tình trạng thực hiện. (2) Cấp độ trung gian: Hiển thị các KPI liên quan đến từng mục tiêu chiến lược. Người dùng có thể nhấp vào một mục tiêu chiến lược để xem các KPI liên quan. (3) Cấp độ chi tiết: Hiển thị thông tin chi tiết về từng KPI, bao gồm giá trị thực tế, giá trị mục tiêu, xu hướng và các phân tích liên quan. Người dùng có thể nhấp vào một KPI để xem thông tin chi tiết. Hệ thống Dashboard được thiết kế để dễ sử dụng và trực quan, cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm và phân tích thông tin.

4.2. Đánh giá kết quả và hiệu quả thực tế khi ứng dụng BSC

Việc triển khai hệ thống Dashboard tự động hóa dựa trên BSC đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho BIDV. Thứ nhất, khả năng theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động đã được cải thiện đáng kể. Ban lãnh đạo có thể dễ dàng theo dõi các KPI quan trọng và đưa ra các quyết định quản lý chiến lược kịp thời. Thứ hai, tính minh bạch trong quản lý đã được nâng cao. Tất cả các nhân viên đều có thể truy cập vào hệ thống Dashboard để xem thông tin về hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Thứ ba, năng lực cạnh tranh của BIDV đã được cải thiện. Nhờ vào việc theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách hiệu quả, BIDV có thể xác định các điểm mạnh và điểm yếu của mình và đưa ra các quyết định cải tiến phù hợp. Luận văn có thống kê kết quả kinh doanh của BIDV trong 4 năm để chứng minh hiệu quả thực tế.

V. Kết Luận Kiến Nghị Phát Triển BSC cho Ngân Hàng VN

Luận văn đã nghiên cứu và đề xuất phương pháp Balance Score Card để phục vụ quản lý chiến lược cho các ngân hàng Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy BSC là một công cụ quản lý chiến lược hiệu quả, có khả năng giúp các ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được các mục tiêu chiến lược. Tuy nhiên, việc triển khai BSC đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ Ban lãnh đạo, sự tham gia tích cực của toàn bộ nhân viên và một kế hoạch triển khai chi tiết và bài bản. Để phát triển BSC cho các ngân hàng Việt Nam, cần có sự đầu tư thích đáng vào công nghệ thông tin và đào tạo nhân lực. Đồng thời, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các ngân hàng, các nhà cung cấp công nghệ và các chuyên gia tư vấn để chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng các tiêu chuẩn chung.

5.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận văn

Luận văn đã đóng góp vào việc nghiên cứu và ứng dụng BSC trong lĩnh vực ngân hàng Việt Nam thông qua các điểm sau: (1) Đánh giá các phương pháp quản lý chiến lược hiện tại và xác định sự phù hợp của BSC với điều kiện thực tế của Việt Nam. (2) Đề xuất một quy trình triển khai BSC chi tiết và bài bản, bao gồm các bước xây dựng hệ thống dữ liệu, lựa chọn công cụ, xây dựng KPI, triển khai chương trình truyền thông và đào tạo, và theo dõi và đánh giá định kỳ. (3) Xây dựng hệ thống Dashboard tự động hóa dựa trên BSC cho BIDV, sử dụng công cụ IBM Metric Studio. (4) Đánh giá kết quả và hiệu quả thực tế của việc triển khai hệ thống Dashboard, chứng minh tính hiệu quả của BSC trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho BSC trong ngành ngân hàng

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về việc ứng dụng BSC trong ngành ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quản lý rủi ro, phát triển sản phẩm mới và quản lý quan hệ khách hàng. Cần có các nghiên cứu về việc tích hợp BSC với các phương pháp quản lý khác, như Lean và Six Sigma, để tạo ra một hệ thống quản lý toàn diện và hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về việc sử dụng các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), để tự động hóa và tối ưu hóa việc triển khai và sử dụng BSC.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp balance score card phục vụ quản lý chiến lược ứng dụng cho các ngân hàng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HOÀNG TIẾN THỦY NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP BALANCE SCORE CARD PHỤC VỤ QUẢN LÝ CHIẾN LƢỢC ỨNG DỤNG CHO CÁC NGÂN HÀNG VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HOÀNG TIẾN THỦY NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP BALANCE SCORE CARD PHỤC VỤ QUẢN LÝ CHIẾN LƢỢC ỨNG DỤNG CHO CÁC NGÂN HÀNG VIỆT NAM Ngành: Công nghệ Thông tin Chuyên ngành: Quản lý Hệ thống Thông tin Mã số: Chuyên ngành đào tạo thí điểm LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Nguyễn Văn Đoàn Hà Nội – 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Để hoàn thành luận văn tốt nghiệp này, trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến thầy giáo TS. Nguyễn Văn Đoàn, người đã định hướng chuyên môn, cũng như trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình thực hiện luận văn Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến các thầy cô trong Viện CNTT – ĐH Quốc Gia Hà Nội đã góp ý kiến, nhận xét,tạo điều kiện và quan tâm chỉ bảo, giúp đỡ tận tình trong quá trình tôi thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và sự biết ơn sâu sắc đến gia đình đã tạo động lực và mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành tốt mọi công việc trong quá trình thực hiện luận văn.

Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, luận văn không thể tránh khỏi những thiếu sót. Tôi rất mong nhận được sự góp ý của các thầy cô và bạn bè để tiếp tục hoàn thiện thêm nghiên cứu về các phương pháp quản lý chiến lược trong đó đặc biệt chuyên sâu về phương pháp Balance Score Card Hà Nội, ngày 11 tháng 08 năm 2016 Tác giả luận văn Hoàng Tiến Thủy 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sự hỗ trợ từ Thầy hướng dẫn và những người tôi đã cảm ơn. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào. Hà Nội, ngày 11 tháng 08 năm 2016 Tác giả luận văn Hoàng Tiến Thủy 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TÓM TẮT Phương pháp Thẻ điểm Cân bằng (BSC) được hai giáo sư Trường Đại học Kinh doanh Harvard phát triển vào đầu những năm 1990, đã trở thành phương pháp phổ biến nhất trong số các tổ chức lớn trong lĩnh vực tư nhân, lĩnh vực nhà nước, và ngay cả những lĩnh vực từ thiện để thiết lập mục tiêu và chỉ tiêu và liên kết chúng với các kế hoạch chiến lược và KSI.

BSC hỗ trợ tất cả các khái niệm được nêu trong phần này, và cũng cung cấp một mẫu đơn giản để truyền đạt các mục tiêu chiến lược trong toàn tổ chức. Các Tổng công ty lớn và các cơ quan chính phủ trên toàn thế giới tại các nền kinh tế phát triển cũng như nền kinh tế mới nổi đều sử dụng BSC. BSC đã rất thành công bởi vì nó đã được chứng minh là công cụ hữu ích trong việc: Tập trung chú ý vào các hoạt động liên kết với các mục tiêu chiến lược; Yêu cầu tổ chức suy nghĩ rõ ràng về việc làm thế nào họ sẽ đo lường và giám sát được hoạt động so với mục tiêu chiến lược của họ; Cung cấp một định dạng tóm tắt dễ hiểu để truyền đạt các ý định chiến lược đến các nhà quản lý và nhân viên;Đảm bảo rằng nắm bắt được mối liên kết giữa các hoạt động khác nhau của một tổ chức (thông qua bốn mục lớn của BSC), và duy trì thực hiện kết nối chiến lược. Kết quả chung là tổ chức sử dụng BSC có xu hướng đạt hiệu quả cao hơn trong việc thực hiện chiến lược.

Bảng theo dõi (Dashboard): Trước đây HĐQT và Ban TGĐ thường tự đọc hàng trăm trang dữ liệu và báo cáo để tìm thông tin họ đang cần, Bảng theo dõi hiện đang được sử dụng rộng rãi để đơn giản hóa việc trình bày dữ liệu, giúp người dùng có thể dễ dàng truy cập hơn và để tập trung vào những vấn đề chiến lược quan trọng. Bảng theo dõi được sử dụng nhiều hơn nhờ có nhiều gói phần mềm giúp cho việc phân tích và trình bày thông tin quản lý trong các định dạng linh hoạt và thân thiện với người sử dụng. Tuy nhiên, một yếu tố khác đó chính là việc sử dụng rộng rãi phương pháp BSC giúp khuyến khích việc tập trung cao độ vào chỉ số hoạt động quan trọng. Bảng theo dõi hết sức đa dạng từ những dạng hệ thống phức tạp, tự động và trực tuyến rất bắt mắt đưa ra các báo cáo thời gian thực, cho đến những hệ thống đơn giản và có thể sử dụng tại nhà hoặc dựa trên Excel.

Nhưng ngay cả những bảng theo dõi đơn giản nhất đều có ảnh hưởng tích cực đến khả năng quản lý để tiếp nhận và đánh giá dữ liệu, và để người dùng cảm thấy rằng họ thực sự quản lý được về những gì đang xảy ra trong doanh nghiệp của họ. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tóm lại, việc giám sát hoạt động phổ biến trên thế giới yêu cầu:  Thông tin quản lý thường xuyên, đáng tin cậy và phù hợp phải có sẵn ở tất cả các cấp độ của doanh nghiệp;  Một quy trình tại chỗ để xem xét và phân tích dữ liệu hoạt động(hàng tháng / hàng quý);  Giám sát hoạt động để nắm được các mục tiêu tác nghiệp cũng như tài chính;  Cơ hội để xem xét các mục tiêu và điều chỉnh khi cần thiết tham chiếu việc phân tích hoạt động hiện tại; Việc ứng dụng phương pháp này trong thực tiễn hiện tại cũng đang gặp phải nhiều khó khăn ở Việt Nam, do việc đo lường các chỉ tiêu còn thiếu, chưa tự động hóa được do chưa quản lý trên nguồn dữ liệu tập trung. Để triển khai được đòi hỏi cần phải có phương pháp thực hiện, vừa làm vừa điều chỉnh , nghiệp vụ phải theo sát với kỹ thuật, phải có công cụ phần mềm hỗ trợ để có thể đem lại thành công khi áp dụng phương pháp này vào hệ thống. Đây cũng là kết quả cần đạt được của đề tài nghiên cứu này.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT. 2 DANH MỤC HÌNH ẢNH. 3 Chƣơng 1: Các phƣơng pháp quản lý chiến lƣợc của doanh nghiệp .Nghiên cứu phƣơng pháp quản lý chiến lƣợc trên thế giới.So sánh giữa các phƣơng pháp quản lý.Quản lý chiến lƣợc trong ngân hàng BIDV. 12 Chƣơng 2: Giải pháp Balance Score Card .Việc áp dụng phƣơng pháp quản lý thẻ điểm cân bằng trên thế giới.Đánh giá hiệu quả làm việc sử dụng BSC trên thế giới .Các khó khăn khi áp dụng phƣơng pháp quản lý Thẻ điểm cân bằng vào Việt Nam .Công cụ IBM Metric Studio của IBM.

22 Chƣơng 3: Nội dung nghiên cứu, giải pháp Balace Score Card cho ngân hàng BIDV.Thực trạng công tác báo cáo các chỉ tiêu chiến lƣợc hiện tại ở BIDV .Yêu cầu đặt ra để quản lý việc khai thác, đánh giá BSC tại BIDV .Nghiên cứu và thống kê các cách đánh giá hiệu quả của các chỉ tiêu tại BIDV .Tổng quát hóa để xây dựng bộ đánh giá chuẩn các chỉ tiêu hiệu quả của BIDV theo phƣơng pháp thẻ điểm cân bằng .Nghiên cứu ứng dụng tự động hóa hệ thống chỉ tiêu. 55 Chƣơng 4: Kết quả áp dụng trong thực tế .Kết quả áp dụng giải pháp BSC cho BIDV và Hiệu quả thực tế. 60 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 64 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

65 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT Balance Score Card ( phương pháp thẻ BSC điểm cân bằng ) HĐQT Hội Đồng Quản trị TGĐ Tổng Giám Đốc Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển BIDV Việt Nam Chương trình phần mềm theo dõi thẻ Dashboard điểm cân bằng theo phương pháp BSC Ban Kế Hoạch Chiến lược ngân hàng Ban KHCL-BIDV TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam Excel Chương trình Microsoft Office Excel KPI Chỉ tiêu đo lường CSDL Cơ sở dữ liệu TOPION Công ty tư vấn chiến lược TOPION CTG Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam TCB Ngân hàng TMCP TechcomBank ACB Ngân hàng TMCP Á châu STB Ngân hàng TMCP Sài gòn Thương tín 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1 - Mô hình quản trị chiến lược toàn diện của F. 6 Hình 2 - Mô hình sơ đồ quản trị chiến lược theo phương pháp Balance Scorecard. 9 Hình 3 - Giá trị cốt lõi của BIDV. 12 Hình 4 – Mô hình tổng quan Metric nằm trong khối Bussiness Intelligent.

23 Hình 5 – Màn hình giao diện IBM Cognos Configuration. 24 Hình 6 – Màn hình giao diện IBM Cognos Framework Manager. 25 Hình 7 - Màn hình giao diện IBM Cognos Metric Desinger. 26 Hình 8 - Sơ đồ thiết kế Ibm Cognos Metric Studio.

27 Hình 9 - Màn hình quản lý chiến lược của metric studio. 28 Hình 10 - Màn hình quản lý sơ đồ tác động của metric studio. 29 Hình 11 - Màn hình quản lý Bảng thực hiện chiến lược của metric studio. 29 Hình 12 - Màn hình quản lý dự án của metric studio.

30 Hình 13 - Màn hình quản lý BSC trên excel-lớp 1. 31 Hình 14 - Màn hình quản lý BSC trên excel -lớp 2. 32 Hình 15 - Màn hình quản lý BSC trên excel -lớp 3. 32 Hình 16 - Quy trình xây dựng bổ sung dữ liệu cho hệ thống dashboard.

55 Hình 17 - Mô hình Hệ thống Dashboard. 55 Hình 18 - Màn hình chính của Dashboard. 56 Hình 19 - Màn hình lớp 2 của Dashboard. 57 Hình 20 - Màn hình lớp chi tiết của Dashboard.

58 Hình 21 - Màn hình lớp chi tiết từng chỉ tiêu Dashboard. 59 Hình 22 - Kết quả kinh doanh của BIDV trong 4 năm. 63 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 Các phƣơng pháp quản lý chiến lƣợc của doanh nghiệp 1. Nghiên cứu phƣơng pháp quản lý chiến lƣợc trên thế giới a) Các khái niệm quản lý chiến lƣợc Khái niệm về quản lý chiến lƣợc: Thuật ngữ chiến lược có nguồn gốc từ nghệ thuật quân sự thời xa xưa.

Mượn thuật ngữ quân sự, từ "chiến lược" đã được sử dụng khá phổ biến trong đời sống kinh tế cả ở phạm vi vĩ mô cũng như vi mô. Ở phạm vi vi mô tồn tại khá nhiều quan niệm về chiến lược.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ