Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh thái học quần thể của các loài khỉ cercopithecinae gray 1821 tại khu bảo tồn thiên nhiên pù huống tỉnh nghệ an

Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học quần thể khỉ cercopithecinae tại khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống, Nghệ An, mang lại cái nhìn sâu sắc về bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2020

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về thú họ phụ Khỉ

1.2. Danh lục thú họ phụ Khỉ ở Việt Nam

1.3. Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides)

1.4. Khỉ mốc (Macaca assamensis)

1.5. Khỉ vàng (Macaca mulatta)

1.6. Khỉ đuôi lợn (Macaca leonina)

1.7. Khỉ đuôi dài (Macaca fascicularis)

1.8. Lược sử nghiên cứu thú họ phụ Khỉ ở Việt Nam

2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Các mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Các phương pháp điều tra thu thập số liệu

2.4.2. Các phương pháp thống kê xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tình trạng quần thể của từng loài Khỉ tại KBTTN Pù Huống

3.2. Lựa chọn sinh cảnh sống và cạnh tranh giữa loài của các loài Khỉ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống

3.2.1. Đặc điểm sinh cảnh ưa thích của các loài Khỉ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống

3.2.2. Đánh giá mức độ cạnh tranh sinh cảnh sống giữa các loài Khỉ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống

3.3. Định hướng giải pháp quản lý để bảo tồn các loài Khỉ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống

3.3.1. Công tác quy hoạch phân khu ưu tiên bảo tồn Khỉ

3.3.2. Công tác quản lý các quần thể Khỉ và sinh cảnh sống của chúng

3.3.3. Công tác nghiên cứu tiếp theo để bảo tồn các loài Khỉ

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sinh Thái Quần Thể Khỉ Pù Huống HOT

Nghiên cứu sinh thái học quần thể khỉ là yếu tố then chốt để bảo tồn đa dạng sinh học. Các loài linh trưởng, đặc biệt là khỉ, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng. Sự vắng mặt của chúng chỉ ra sự suy giảm chất lượng rừng. Khỉ vừa là sinh vật tiêu thụ, vừa là mắt xích thức ăn quan trọng. Chúng giúp phát tán hạt cây, kiểm soát côn trùng gây hại. Đồng thời, chúng là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật ăn thịt. Bảo tồn khỉ đồng nghĩa với bảo vệ nhiều loài động thực vật khác, tăng cường đa dạng sinh học. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống có vai trò quan trọng trong bảo tồn các loài linh trưởng. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm sinh thái học quần thể khỉ Cercopithecinae tại đây.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu sinh thái học quần thể khỉ

Nghiên cứu sinh thái học quần thể khỉ cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng, phân bố và tập tính của chúng. Điều này giúp các nhà quản lý và bảo tồn đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả. Việc hiểu rõ về mật độ quần thể khỉ, cấu trúc đàn, và môi trường sống của khỉ giúp xây dựng các kế hoạch bảo tồn phù hợp. Nghiên cứu này cũng giúp đánh giá tác động của các hoạt động của con người đến quần thể khỉ, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực.

1.2. Giới thiệu về Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống Nghệ An

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống là một khu vực quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam. Nơi đây có nhiều loài động thực vật quý hiếm, trong đó có các loài khỉ Cercopithecinae. Pù Huống có hệ sinh thái đa dạng, từ rừng nguyên sinh đến rừng thứ sinh, tạo môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài khỉ. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm sinh thái của các loài khỉ tại Pù Huống, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

II. Thách Thức Bảo Tồn Quần Thể Khỉ Cercopithecinae ở Pù Huống

Mặc dù Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống có vai trò quan trọng, nhưng công tác bảo tồn quần thể khỉ vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các hoạt động khai thác gỗ trái phép, săn bắn, và mở rộng đất nông nghiệp đe dọa môi trường sống của khỉ. Sự thay đổi sinh cảnh do biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến nguồn thức ăn và nơi ở của chúng. Thông tin về tình trạng quần thể khỉ còn hạn chế, gây khó khăn cho việc xây dựng kế hoạch bảo tồn. Cần có những nghiên cứu chi tiết và cập nhật để đánh giá chính xác các mối đe dọa và đề xuất các giải pháp phù hợp.

2.1. Các mối đe dọa đến quần thể khỉ tại Pù Huống

Các mối đe dọa chính đến quần thể khỉ tại Pù Huống bao gồm mất môi trường sống, săn bắn trái phép, và ảnh hưởng của con người. Khai thác gỗ làm giảm diện tích rừng, phá hủy nơi ở và nguồn thức ăn của khỉ. Săn bắn làm giảm số lượng cá thể, ảnh hưởng đến cấu trúc đàn. Các hoạt động nông nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng cũng gây áp lực lên sinh cảnh của khỉ. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu các mối đe dọa này.

2.2. Thiếu hụt thông tin về sinh thái học quần thể khỉ

Thông tin về sinh thái học quần thể khỉ tại Pù Huống còn nhiều hạn chế. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào thống kê thành phần loài, chưa đi sâu vào đặc điểm sinh thái, tập tính của khỉ, và cấu trúc quần thể. Việc thiếu thông tin chi tiết gây khó khăn cho việc đánh giá chính xác tình trạng bảo tồn khỉ và xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống thông tin này, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sinh Thái Quần Thể Khỉ Chi Tiết Nhất

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để thu thập dữ liệu về sinh thái học quần thể khỉ. Các phương pháp bao gồm điều tra khảo sát trên tuyến, phỏng vấn người dân địa phương, và phân tích mẫu vật. Dữ liệu thu thập được bao gồm thông tin về phân bố khỉ Cercopithecinae, số lượng khỉ, mật độ quần thể khỉ, sinh cảnh sống của khỉ, và tập tính của khỉ. Các phương pháp thống kê được sử dụng để xử lý dữ liệu và đưa ra các kết luận khoa học. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu động vật hoang dã.

3.1. Điều tra khảo sát trên tuyến để thu thập dữ liệu

Phương pháp điều tra khảo sát trên tuyến được sử dụng để thu thập dữ liệu về phân bố khỉ Cercopithecinae, số lượng khỉ, và sinh cảnh sống của khỉ. Các tuyến khảo sát được thiết kế để bao phủ các khu vực khác nhau trong Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống. Trong quá trình khảo sát, các nhà nghiên cứu ghi lại các thông tin về vị trí, số lượng cá thể, loài khỉ, và các đặc điểm sinh cảnh xung quanh. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu một cách có hệ thống và khách quan.

3.2. Phỏng vấn người dân địa phương về tập tính của khỉ

Phỏng vấn người dân địa phương là một phương pháp quan trọng để thu thập thông tin về tập tính của khỉảnh hưởng của con người đến quần thể khỉ. Người dân địa phương có kiến thức sâu sắc về khỉmôi trường sống của chúng. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện với các đối tượng khác nhau, bao gồm người lớn tuổi, thợ săn, và cán bộ kiểm lâm. Thông tin thu thập được từ các cuộc phỏng vấn giúp bổ sung và xác minh các dữ liệu thu thập được từ các phương pháp khác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tình Trạng Quần Thể Khỉ ở Pù Huống

Nghiên cứu đã thu thập được nhiều thông tin quan trọng về tình trạng quần thể khỉ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về phân bố khỉ Cercopithecinae, số lượng khỉ, và mật độ quần thể khỉ giữa các loài và các khu vực khác nhau. Một số loài khỉquần thể ổn định, trong khi một số loài khác đang bị suy giảm. Sinh cảnh ưa thích của các loài khỉ cũng khác nhau, phản ánh sự thích nghi của chúng với môi trường sống. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ cạnh tranh giữa các loài khỉ.

4.1. Phân bố và số lượng các loài khỉ Cercopithecinae

Nghiên cứu đã xác định được phân bố khỉ Cercopithecinae của các loài khỉ khác nhau tại Pù Huống. Khỉ vàng có phân bố rộng nhất, trong khi khỉ mốckhỉ đuôi lợn có phân bố hẹp hơn. Số lượng khỉ của các loài cũng khác nhau, với khỉ vàng có số lượng lớn nhất. Các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố khỉ Cercopithecinaesố lượng khỉ bao gồm môi trường sống, nguồn thức ăn, và áp lực từ con người.

4.2. Mật độ quần thể và cấu trúc đàn của các loài khỉ

Mật độ quần thể khỉ của các loài khỉ khác nhau tại Pù Huống cũng được xác định. Mật độ quần thể khỉ cao nhất ở các khu vực có môi trường sống tốt và nguồn thức ăn dồi dào. Cấu trúc đàn của các loài khỉ cũng khác nhau, với một số loài có đàn lớn và một số loài có đàn nhỏ. Các yếu tố ảnh hưởng đến mật độ quần thể khỉcấu trúc đàn bao gồm môi trường sống, nguồn thức ăn, và áp lực từ con người.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Quần Thể Khỉ Cercopithecinae Tại Pù Huống

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp bảo tồn quần thể khỉ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống được đề xuất. Các giải pháp bao gồm tăng cường quản lý và bảo vệ môi trường sống, kiểm soát săn bắn trái phép, nâng cao nhận thức cộng đồng, và thực hiện các chương trình phục hồi sinh cảnh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương, và các tổ chức bảo tồn để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả. Bảo tồn khỉ không chỉ bảo vệ một loài, mà còn bảo vệ cả hệ sinh thái rừng.

5.1. Tăng cường quản lý và bảo vệ môi trường sống của khỉ

Tăng cường quản lý và bảo vệ môi trường sống là giải pháp quan trọng nhất để bảo tồn quần thể khỉ. Các biện pháp bao gồm kiểm soát khai thác gỗ trái phép, ngăn chặn mở rộng đất nông nghiệp, và bảo vệ các khu vực rừng quan trọng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương để thực hiện các biện pháp này một cách hiệu quả. Việc bảo vệ môi trường sống không chỉ có lợi cho khỉ, mà còn có lợi cho nhiều loài động thực vật khác.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn khỉ

Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn khỉ là một giải pháp quan trọng để tạo sự ủng hộ và tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn. Các hoạt động nâng cao nhận thức có thể bao gồm tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim, và phát tờ rơi. Cần tập trung vào việc giáo dục cho trẻ em và thanh niên về tầm quan trọng của việc bảo tồn khỉđa dạng sinh học. Khi cộng đồng nhận thức được giá trị của khỉ, họ sẽ tích cực tham gia vào các hoạt động bảo tồn.

VI. Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sinh Thái Khỉ Cercopithecinae

Để bảo tồn quần thể khỉ một cách hiệu quả, cần có những nghiên cứu tiếp theo về sinh thái học quần thể khỉ. Các nghiên cứu có thể tập trung vào thức ăn của khỉ Cercopithecinae, tập tính của khỉ, ảnh hưởng của con người đến quần thể khỉ, và tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường sống của chúng. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các cơ quan chức năng, và cộng đồng địa phương để thực hiện các nghiên cứu này. Kết quả của các nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn.

6.1. Nghiên cứu về thức ăn và tập tính của các loài khỉ

Nghiên cứu về thức ăn của khỉ Cercopithecinaetập tính của khỉ là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về nhu cầu sinh thái của chúng. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc xác định các loài cây và động vật mà khỉ ăn, cũng như các tập tính kiếm ăn, sinh sản, và xã hội của chúng. Thông tin này sẽ giúp các nhà quản lý và bảo tồn đưa ra các quyết định chính xác về quản lý môi trường sống và nguồn thức ăn của khỉ.

6.2. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến quần thể khỉ

Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến quần thể khỉ là một vấn đề cấp bách. Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến môi trường sống và nguồn thức ăn của khỉ, cũng như làm tăng nguy cơ dịch bệnh và thiên tai. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc dự đoán các tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu và đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học khí hậu và các nhà sinh học để thực hiện các nghiên cứu này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh thái học quần thể của các loài khỉ cercopithecinae gray 1821 tại khu bảo tồn thiên nhiên pù huống tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Các loài thú Linh trƣởng đƣợc coi là nhóm sinh vật chỉ thị cho chất lƣợng của hệ sinh thái rừng. Mỗi khi các loài linh trƣởng; đặc biệt là các loài Khỉ vắng mặt ở một khu rừng nào đó thì có nghĩa là chất lƣợng rừng ở đó đã bị suy giảm, không còn đủ khả năng cung cấp đủ thức ăn và nơi ở cho chúng. Trong chuỗi và lƣới thức ăn, các loài Khỉ vừa là những sinh vật tiêu thụ vừa là những mắt xích thức ăn quan trọng. Với vai trò là những sinh vật tiêu thụ, các loài Khỉ đều thích ăn quả, do đó đã mang rải các hạt, quả cây khắp trong vùng rừng chúng sống, từ đó góp phần mở rộng vùng phân bố tự nhiên của các loài cây.

Các loài Khỉ cũng ăn nhiều côn trùng và động vật gây hại cho sản xuất nông lâm nghiệp. Với vai trò là những vật làm thức ăn, lƣới thức ăn sẽ nghèo đi khi thiếu vắng các loài Khỉ. Nhiều loài động vật ăn thịt có sự phụ thuộc tƣơng đối lớn đối với con mồi là các loài Khỉ nhƣ: Báo hoa mai, Báo gấm, Chồn mác và nhiều loài chim ăn thịt ngày khác. Do đó, thực hiện bảo tồn các loài Khỉ và sinh cảnh sống của chúng sẽ đồng nghĩa với bảo vệ đƣợc nhiều loài động thực vật khác có liên quan, từ đó làm tăng tính đa dạng sinh học của rừng.

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Pù Huống đƣợc thành lập nhằm bảo tồn các hệ sinh thái và các loài động thực vật đặc trƣng cho vùng Bắc Trung Bộ Việt Nam. Do có tầm quan trọng trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học thú Linh trƣởng, KBTTN Pù Huống đƣợc xem là “khu vực nhạy cảm - ƣu tiên” bảo tồn các loài thú Linh trƣởng. Hầu hết các đợt điều tra nghiên cứu liên quan đến thú Linh trƣởng tại KBTTN Pù Huống mới dừng lại ở việc thống kê thành phần loài (Kemp và Dilger, 1996; Chi cục kiểm lâm Nghệ An, 2002; Danida, 2003). Khảo sát năm 2010 của Viện sinh thái rừng & môi trƣờng có hƣớng đến việc đánh giá tình trạng quần thể từng loài Khỉ và dự đoán vùng phân bố thích hợp của các loài Khỉ trong KBTTN Pù Huống (Dự c 2 án Quỹ bảo tồn rừng đặc dụng Việt Nam, 2010).

Tuy nhiên, thông tin về tình trạng quần thể các loài Khỉ còn khá sơ lƣợc, đồng thời chƣa thu thập đủ bộ dữ liệu về đặc điểm sinh thái học quần thể làm cơ sở khoa học vững chắc cho xây dựng kế hoạch bảo tồn loài. Bởi vậy, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học quần thể của các loài Khỉ (Cercopithecinae Gray, 1821) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống, tỉnh Nghệ An”, với mong muốn cập nhật và chi tiết hóa thông tin về tình trạng quần thể, xác định đặc điểm sinh cảnh ƣa thích của các loài Khỉ và mức độ canh tranh không gian sống giữa loài tại đây, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý để bảo tồn các loài Khỉ tại KBTTN Pù Huống. c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về thú họ phụ Khỉ Họ phụ Khỉ (Cercopithecinae) gồm những loài thú ăn tạp, hoạt động cả trên cây và trên mặt đất.

Tay và chân ôm cây đƣợc khi leo trèo, các ngón có móng dẹp. Có chai mông, đuôi không cầm nắm đƣợc và có chiều dài thay đổi tùy loài. Dạ dày đơn, túi má lớn. Khi ăn, Khỉ thƣờng tích đầy thức ăn vào túi má lớn, sau đó tìm chỗ an toàn ngồi nhai lại.

Khỉ sống thành đàn lớn nhiều đực; thức ăn bao gồm quả cây, hạt, chồi, côn trùng, thằn lằn, ếch nhái, cua, ốc. Thú họ phụ Khỉ phân bố ở các khu rừng nhiệt đới và á nhiệt đới Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ. Ở Việt Nam, họ phụ Khỉ có 05 loài thuộc 01 giống; và cả 05 loài đều thuộc diện nguy cấp, quý, hiếm đƣợc pháp luật bảo vệ (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009). Danh lục thú họ phụ Khỉ ở Việt Nam Tên loài Tình trạng bảo tồn TT Tên phổ NĐ06/ loài Tên khoa học SĐTG SĐVN CITES thông NĐ160 Macaca arctoides 1 Khỉ mặt đỏ VU VU PL2 IIB/0 (I.

Geoffroy, 1831) Macaca assamensis 2 Khỉ mốc NT VU PL2 IIB/0 (McClelland, 1840) Macaca mulatta 3 Khỉ vàng LR PL2 IIB/0 (Zimmermann, 1780) Macaca leonina 4 Khỉ đuôi lợn VU VU PL2 IIB/0 (Blyth, 1863) Macaca fascicularis 5 Khỉ đuôi dài LR PL2 IIB/0 (Raffles, 1821) c 4 Chú giải: SĐTG - Sách Đỏ thế giới của IUCN, 2020; SĐVN - Sách Đỏ Việt Nam, 2007 (VU - Sẽ nguy cấp, NT - Gần bị đe dọa; LR - Đe dọa thấp); CITES - Công ƣớc quốc tế về buôn bán các loài động thực vật hoang dã nguy cấp, 2019 (PL1 - Nghiêm cấm buôn bán quốc tế, PL2 - Hạn chế buôn bán quốc tế); NĐ06 - Nghị định 06/2019/NĐ-CP về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ƣớc về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (IB - Động vật rừng nghiêm cấm khai thác sử dụng, IIB - Động vật rừng hạn chế khai thác sử dụng); NĐ160 - Nghị định 160/2013/NĐ-CP về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ (0 - Không có tên trong phụ lục của Nghị định). Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides) Hình 1. Hình thái loài Khỉ mặt đỏ (con cái trƣởng thành) (Nguồn ảnh: Ban quản lý KBTTN Phong Điền, Thừa Thiên Huế) c 5 Khỉ mặt đỏ còn có tên gọi khác là Khỉ cộc; là loài có kích thƣớc lớn nhất trong họ phụ Khỉ với đuôi rất ngắn (2 - 3 cm). Thân mập chắc; bộ lông dầy, sợi lông dài.

Mặt lƣng màu nâu sẫm tới nâu đỏ hoặc đen. Lông ở lƣng và hai bên đầu thƣờng rất dài, rậm và có thể tạo thành râu cằm ở con đực. Lông phần bụng thƣa, màu nhạt hơn phần lƣng. Da trần ở mặt rộng; da trên mắt và trên gò má đỏ thẫm, đôi khi màu đỏ xanh.

Chai mông lớn, không có lông. Đuôi ngắn và trụi lông (giống cành cây cụt). Con non mới đẻ màu trắng sữa (Phạm Nhật, 2002; Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009). Khỉ cộc sống theo đàn, luôn có một con đực to khỏe làm con đầu đàn.

Khi kiếm ăn cũng nhƣ lúc nghỉ chuốt lông, con đầu đàn thƣờng đi tách riêng một mình và luôn ở vị trí cao hơn để quan sát xung quanh tốt hơn; nó luôn thận trọng và cảnh giác với mọi tiếng động và vật lạ xung quanh. Số lƣợng con trong một đàn Khỉ cộc thay đổi từ 5 - 21 cá thể, phụ thuộc vào điều kiện an toàn và khả năng cung cấp thức ăn của sinh cảnh (Phạm Nhật, 2002). Khỉ cộc kiếm ăn cả ngày, thƣờng không có hiện tƣợng nghỉ trƣa mà chúng có các đợt nghỉ ngắn trong lúc kiếm ăn. Hiện tƣợng nghỉ trƣa của Khỉ cộc chủ yếu diễn ra trong mùa nóng và thời gian nghỉ cũng rất ngắn.

Sinh hoạt của đàn Khỉ cộc khá im lặng, không náo nhiệt nhƣ Khỉ vàng kể cả lúc ngồi chuốt lông cho nhau; ngoại trừ những con nhỏ vật lộn và nô đùa nhau. Thỉnh thoảng chúng phát tiếng “khoọc khoọc” nhỏ, nhẹ để gọi bầy hoặc để báo hiệu cho nhau di chuyển điểm kiếm ăn (Phạm Nhật, 2002). Hoạt động kiếm ăn của Khỉ cộc diễn ra cả trên cây lẫn dƣới đất song thời gian ở dƣới đất nhiều hơn. Các con nhỏ, con nhỡ và con cái thƣờng kiếm ăn trên cây; chúng có thể bò theo các cành nhỏ để hái lá non hoặc quả chín đầu cành.

Các con già chỉ kiếm ăn trên mặt đất, chúng lƣợm những lá quả rụng hoặc do các con kiếm ăn trên cây làm rơi xuống. Trên đất, ngoài quả rụng Khỉ cộc còn lật đá bắt các loài động vật nhỏ (Dế mèn, Dế dũi, Dán rừng, Châu chấu, Nhái. Khi di chuyển địa điểm kiếm ăn, đàn Khỉ cộc c 6 thƣờng xuống đất để đi. Thỉnh thoảng gặp một số con bán trƣởng thành di chuyển trên cành cây (Phạm Nhật, 2002).

Khỉ mốc (Macaca assamensis) Khỉ mốc là loài có kích thƣớc trung bình trong họ phụ Khỉ với chiều dài đuôi từ 1/3 - 1/2 chiều dài thân - đầu. Mặt lƣng rậm lông, màu vàng nhạt tới nâu sẫm hoặc nâu nhạt. Mặt bụng thƣa lông, sáng màu hơn mặt lƣng và thƣờng có màu xanh nhạt. Đuôi có lông dài và thƣờng rủ xuống.

Lông trên đỉnh đầu mọc rẽ sang phải và sang trái, đồng thời xoáy ở trên gốc tai. Chai mông lớn; lông vùng háng, quanh hai chai mông mọc sát đến tận bờ chai mông (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009). Hình thái loài Khỉ mốc Khỉ mốc sống theo đàn, nhƣng số lƣợng con trong một đàn không nhiều. Số lƣợng cá thể trong một đàn ở Khỉ mốc luôn ít hơn các loài Khỉ khác ở Việt Nam; chƣa gặp đàn Khỉ mốc nào đông trên 20 con.

Tổ chức đàn ở Khỉ mốc có nhiều đặc điểm giống Khỉ cộc với một con đực to khỏe làm đầu đàn; tuy nhiên vai trò của con đầu đàn thể hiện không rõ nét nhƣ ở đàn Khỉ cộc (Phạm Nhật, 2002). c 7 Khỉ mốc kiếm ăn ngày hai buổi, sáng và chiều, trƣa nghỉ. Hoạt động kiếm ăn của Khỉ cộc diễn ra cả trên cây lẫn dƣới đất song thời gian ở trên cây nhiều hơn. Một đặc điểm quan trọng trong tập tính kiếm ăn của Khỉ mốc là rất trầm lặng, kể cả khi đàn Khỉ ngồi chuốt lông thì các con nhỏ cũng ít nô đùa.

Có thể do tính trầm lặng, kín đáo và không phát tiếng kêu trong quá trình kiếm ăn nên tần số phát hiện Khỉ mốc trên thực địa không cao (Phạm Nhật, 2002). Khỉ vàng (Macaca mulatta) Hình 1. Hình thái loài Khỉ vàng (Nguồn ảnh: Ban quản lý VQG Bái Tử Long, Quảng Ninh) Là loài có kích thƣớc nhỏ trong họ phụ Khỉ (chỉ to hơn Khỉ đuôi dài) với chiều dài đuôi từ 1/2 - 3/4 chiều dài thân - đầu. Khỉ vàng có bộ lông mỏng về mùa hè và dày về mùa đông.

Lƣng màu nâu vàng, phớt xám ở vai và phớt đỏ ở sƣờn. Bụng trắng đục. Phần mông và phía trên hai đùi màu hung đỏ/râu c 8 ngô. Mặt thƣờng đỏ, lông trên đỉnh đầu hƣớng ra sau.

Điểm khác với Khỉ mốc là quanh bờ chai mông không có lông, để lộ một vùng da trần (Phạm Nhật, 2002; Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009). Khỉ vàng sống theo đàn, số lƣợng con trong đàn biến động lớn, khoảng 10 - 40 cá thể (Lê Hiền Hào, 1973). Trong cùng khu vực cƣ trú; số lƣợng cá thể trong một đàn ở Khỉ vàng thƣờng nhiều hơn các loài Khỉ khác ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao khả năng sinh lợi không chỉ giúp ngân hàng phát triển bền vững mà còn góp phần vào sự ổn định của nền kinh tế. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam chi nhánh Cần Thơ, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về các yếu tố tác động đến khả năng tài chính của khách hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các chiến lược nâng cao khả năng sinh lợi. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo tài liệu Luận văn giải pháp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc để hiểu rõ hơn về vai trò của các doanh nghiệp nhỏ trong việc thúc đẩy nền kinh tế và hỗ trợ ngân hàng trong việc gia tăng khả năng sinh lợi.