Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật: nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết

Luận văn thạc sĩ phân tích nghệ thuật xây dựng nhân vật trong các tác phẩm tiểu thuyết của nhà văn Nguyễn Bình Phương qua phương pháp nghiên cứu văn học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2015

110
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghệ thuật xây dựng nhân vật Nguyễn Bình Phương

Trong dòng chảy văn học Việt Nam sau 1986, Nguyễn Bình Phương nổi lên như một hiện tượng độc đáo với lối viết đầy ma mị và ám ảnh. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của ông không đi theo lối mòn truyền thống của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa. Thay vào đó, tác giả tập trung khám phá những góc khuất tăm tối và phức tạp nhất trong bản thể con người. Thế giới nhân vật của ông là sự đan xen giữa thực và ảo, giữa phần người và phần con, giữa ý thức và vô thức. Mỗi tác phẩm như Những đứa trẻ chết già, Người đi vắng hay Thoạt kỳ thủy đều cho thấy một tư duy nghệ thuật khác biệt. Nhà văn không nỗ lực tạo ra những hình tượng lý tưởng mà tập trung vào những thực thể đầy khiếm khuyết. Điều này tạo nên một diện mạo mới cho tiểu thuyết đương đại Việt Nam. Nhân vật trong văn chương của ông thường mang tính biểu tượng cao, phản ánh sự rạn vỡ của con người hiện đại trước những biến động của đời sống. Việc nghiên cứu nghệ thuật xây dựng nhân vật của tác giả này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về sự chuyển mình của thi pháp tiểu thuyết thời kỳ đổi mới. Sự cách tân này không chỉ nằm ở cốt truyện mà còn ở cách thức nhân vật hiện diện và tương tác với không gian, thời gian nghệ thuật. Nguyễn Bình Phương đã khẳng định vị thế của mình bằng việc xây dựng một hệ thống nhân vật không trùng lặp, đầy sức gợi và mang đậm dấu ấn cá nhân.

1.1. Bối cảnh tiểu thuyết đương đại Việt Nam và sự cách tân

Sau năm 1986, tiểu thuyết Việt Nam đứng trước nhu cầu đổi mới tư duy mạnh mẽ. Các nhà văn bắt đầu từ bỏ cái nhìn sử thi để quay về với số phận cá nhân. Nguyễn Bình Phương là người đi đầu trong việc phá vỡ các cấu trúc tự sự cũ để xây dựng thế giới nhân vật đa chiều. Ông quan niệm tiểu thuyết không chỉ phản ánh hiện thực mà còn là một thế giới nghệ thuật tự thân, nơi con người được giải phóng khỏi những khuôn mẫu định sẵn.

1.2. Quan niệm nghệ thuật về con người của tác giả

Tác giả từng khẳng định: "Tôi không xây dựng một nhân vật điển hình trong tác phẩm của mình". Đối với ông, con người là một thực thể phức tạp với quá khứ mờ mịt, hiện tại lộn nhộn và tương lai vô định. Tâm lý nhân vật được khai thác ở chiều sâu bản năng, nơi những dục vọng và nỗi đau luôn thường trực. Đây chính là hạt nhân trong bút pháp nghệ thuật giúp ông tạo nên những hình tượng nhân vật đầy ám ảnh.

II. Thách thức đổi mới thi pháp học trong tiểu thuyết đương đại

Việc đổi mới thi pháp học trong tiểu thuyết gặp nhiều rào cản từ định kiến và thói quen đọc truyền thống. Nguyễn Bình Phương đã dũng cảm đối mặt với thách thức này bằng cách đưa vào tác phẩm những yếu tố cực đoan và dị biệt. Khó khăn lớn nhất là làm sao để người đọc chấp nhận những nhân vật không có tính cách ổn định, thường xuyên chao đảo giữa điên và tỉnh. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của ông đòi hỏi một sự đồng sáng tạo từ độc giả. Nhân vật không còn là người phát ngôn cho tư tưởng của tác giả mà là những sinh thể độc lập, tự bộc lộ mình qua hành động và suy nghĩ vô thức. Thách thức này cũng nằm ở việc kết hợp giữa yếu tố hiện thực và chủ nghĩa huyền ảo. Làm thế nào để những hồn ma, những giấc mơ trở nên sống động và chân thực như đời sống hàng ngày? Tác giả đã giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng ngôn ngữ trần thuật lạnh lùng nhưng đầy sức gợi. Các nhân vật của ông thường sống trong trạng thái bị vây hãm bởi kỷ niệm và những nỗi sợ hãi mơ hồ. Đây là một sự thử nghiệm mạo hiểm nhưng cần thiết để làm mới thể loại tiểu thuyết. Nghiên cứu về các thách thức này giúp làm nổi bật tầm vóc của nhà văn trong việc mở rộng biên độ của văn chương Việt Nam. Ông không ngại bị coi là "người viết nhăng viết cuội" để theo đuổi đến cùng chân lý của sự hoài nghi trong nghệ thuật.

2.1. Phá vỡ khuôn mẫu nhân vật điển hình truyền thống

Trong thi pháp học truyền thống, nhân vật thường có tính cách nhất quán. Tuy nhiên, Nguyễn Bình Phương đã xóa bỏ khoảng cách giữa cái bình thường và cái dị biệt. Nhân vật của ông thường méo mó về thể xác hoặc tinh thần, phản ánh sự tha hóa của con người trong môi trường sống khắc nghiệt. Điều này tạo ra một cú sốc thẩm mỹ đối với những độc giả vốn quen với lối viết mượt mà, dễ hiểu.

2.2. Sự phức tạp trong khai thác tâm lý nhân vật hậu hiện đại

Dấu ấn của chủ nghĩa hậu hiện đại thể hiện rõ qua cách tác giả khai thác sự đứt gãy trong tâm hồn con người. Nhân vật không còn là một chỉnh thể thống nhất mà là tập hợp của những mảnh vỡ ký ức và cảm xúc. Việc sử dụng kỹ thuật độc thoại nội tâm giúp phơi bày những góc khuất mà con người thường cố che giấu, từ đó tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho tác phẩm.

III. Bí quyết phân loại thế giới nhân vật dị biệt độc đáo nhất

Thế giới nhân vật của Nguyễn Bình Phương vô cùng phong phú và khó nắm bắt. Để phân tích một cách hệ thống, chúng ta cần nhận diện các kiểu loại nhân vật cơ bản. Đầu tiên là nhóm nhân vật con người tha hóa và dục vọng. Những nhân vật này thường bị cuốn vào vòng xoáy của tham vọng tầm thường, sự kèn cựa và ích kỷ. Điển hình là các nhân vật trong tiểu thuyết Ngồi, nơi môi trường công sở trở thành bãi chiến trường của những âm mưu nhỏ nhen. Thứ hai là nhóm nhân vật dị biệt, người điên và kẻ vô thức. Họ xuất hiện dày đặc trong Thoạt kỳ thủyNgười đi vắng. Đây là những thực thể sống ngoài lề xã hội, mang trong mình những chấn thương tâm lý nặng nề. Thứ ba là nhóm nhân vật ma quái và kỳ ảo. Tác giả đã khéo léo sử dụng thủ pháp của chủ nghĩa huyền ảo để đưa những linh hồn, bóng ma vào cuộc sống đời thường. Những hồn ma không chỉ là yếu tố rùng rợn mà còn mang chức năng soi tỏ số phận của người đang sống. Nghệ thuật xây dựng nhân vật ở đây đạt đến trình độ điêu luyện khi xóa nhòa ranh giới giữa cõi âm và cõi dương. Cuối cùng là nhóm nhân vật bị ám ảnh bởi chiến tranh, những người mang vết sẹo tinh thần không bao giờ lành. Mỗi loại nhân vật đều đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện thông điệp nhân sinh sâu sắc của tác giả. Sự đa dạng này chứng tỏ năng lực sáng tạo phi thường và cái nhìn nhân văn xuyên thấu của nhà văn đối với mọi kiếp người.

3.1. Nhân vật con người tha hóa và dục vọng tầm thường

Kiểu nhân vật con người tha hóa xuất hiện trong hầu hết các tác phẩm như một sự cảnh tỉnh về sự xuống cấp đạo đức. Họ sống trong những mối quan hệ lỏng lẻo, đầy toan tính và bị dẫn dắt bởi bản năng thấp kém. Sự trống rỗng trong tâm hồn dẫn đến những hành động phi lý và tàn bạo, thể hiện rõ nhất qua nhân vật Khẩn trong tiểu thuyết Ngồi.

3.2. Nhân vật vô thức và hội chứng người điên ám ảnh

Nhân vật dị biệt và người điên là đặc sản trong văn chương của tác giả. Điên không chỉ là bệnh lý mà còn là một trạng thái tồn tại, một cách để con người phản ứng lại thế giới bất an. Nhân vật Tính trong Thoạt kỳ thủy là một ví dụ điển hình cho việc vô thức tập thể và bạo lực đã hủy hoại một con người từ trong trứng nước.

3.3. Nhân vật ma quái và các yếu tố kỳ ảo siêu thực

Sử dụng chủ nghĩa huyền ảo, tác giả xây dựng những nhân vật ma quái đầy tính nhân bản. Ma trong Người đi vắng hay Những đứa trẻ chết già có tâm tư, có nỗi đau và sự kết nối kỳ lạ với thế giới thực. Đây là phương thức để nhà văn mở rộng biên độ hiện thực, khám phá những vùng tâm linh sâu thẳm của con người Việt Nam.

IV. Cách vận dụng bút pháp huyền ảo và dòng ý thức sáng tạo

Để xây dựng nhân vật thành công, Nguyễn Bình Phương đã vận dụng linh hoạt nhiều thủ pháp nghệ thuật hiện đại. Bút pháp nghệ thuật nổi bật nhất chính là việc sử dụng kỹ thuật dòng ý thức. Thay vì kể chuyện theo trình tự thời gian, tác giả để nhân vật tự bộc lộ qua dòng suy nghĩ miên man, đứt đoạn. Điều này giúp độc giả thâm nhập trực tiếp vào thế giới nội tâm đầy xáo động của nhân vật. Bên cạnh đó, giấc mơ và những ám ảnh dị thường cũng là công cụ đắc lực. Trong văn chương của ông, giấc mơ không đơn thuần là ảo giác mà là một phần của hiện thực, mang tính dự báo và giải mã số phận. Tâm lý nhân vật được soi chiếu qua những biểu tượng ám ảnh như máu, trăng, con dao hay những tiếng động lạ. Một thủ pháp quan trọng khác là việc đặt nhân vật vào không gian và thời gian nghệ thuật đặc biệt. Không gian thường là những vùng đất huyền bí như Linh Sơn hay những khu phố cổ Hà Nội đầy mê cung. Thời gian nghệ thuật thường có sự đồng hiện giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, tạo nên một cấu trúc đa tầng phức tạp. Việc kết hợp giữa hiện thực khốc liệt và yếu tố kỳ ảo giúp nhân vật trở nên đa diện và có sức sống lâu bền hơn. Tác giả không ngần ngại sử dụng những chi tiết quái dị để làm nổi bật bản chất của con người. Đây chính là cách ông tạo ra một lối viết riêng, không lẫn lộn với bất kỳ ai trong nền văn học Việt Nam sau 1986. Sự sáng tạo này đã nâng tầm tiểu thuyết Việt Nam lên một vị thế mới trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

4.1. Kỹ thuật độc thoại nội tâm và dòng ý thức hiện đại

Kỹ thuật dòng ý thức cho phép tác giả tái hiện sự hỗn độn của tâm trí con người một cách chân thực nhất. Các đoạn độc thoại nội tâm thường không có sự kiểm soát của lý trí, để mặc cho những ẩn ức và khát vọng tuôn trào. Điều này giúp nhân vật hiện lên sống động, vượt ra ngoài những mô tả ngoại hình đơn thuần.

4.2. Xây dựng nhân vật qua giấc mơ và ám ảnh dị thường

Giấc mơ là nơi con người sống thật nhất với bản thể của mình. Nguyễn Bình Phương sử dụng giấc mơ như một phương thức để nhân vật đối thoại với chính mình và với quá khứ. Những ám ảnh về chiến tranh hay những tội ác trong quá khứ thường xuyên trở lại trong mơ, tạo nên một áp lực tâm lý nặng nề, thúc đẩy hành động của nhân vật trong thực tại.

V. Kết quả nghiên cứu hình thức tự sự và điểm nhìn trần thuật

Nghiên cứu về nghệ thuật xây dựng nhân vật không thể tách rời khỏi hình thức tự sự. Nguyễn Bình Phương đã kiến tạo nên một cấu trúc tiểu thuyết phân mảnh và đa tầng. Điểm nhìn trần thuật thường xuyên thay đổi, từ người kể chuyện ngôi thứ ba sang những lời tự sự của chính nhân vật. Sự luân chuyển này tạo ra một cái nhìn đa chiều, khách quan nhưng cũng đầy tính chủ quan về thế giới. Ngôn ngữ trần thuật trong tiểu thuyết của ông có sự pha trộn giữa ngôn ngữ sinh hoạt đời thường và ngôn ngữ giàu tính triết lý, thơ ca. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc tổ chức kết cấu xoắn kép và đa tầng giúp nhà văn phản ánh được sự phức tạp của đời sống hiện đại. Nhân vật không bị đóng khung trong một không gian duy nhất mà luôn dịch chuyển giữa các tầng bậc ý thức khác nhau. Hình thức tự sự này cũng cho thấy sự tương tác mạnh mẽ giữa nhân vật và môi trường xung quanh. Ngôn ngữ của tác giả không chỉ để mô tả mà còn để kiến tạo hiện thực, tạo ra một bầu không khí đặc trưng cho mỗi tác phẩm. Việc sử dụng những "lời câm" hay những khoảng lặng trong văn bản cũng là một dụng ý nghệ thuật để nhân vật tự bộc lộ mình. Những đóng góp này đã làm phong phú thêm kho tàng lý luận về thi pháp học tiểu thuyết tại Việt Nam. Nó mở ra những hướng tiếp cận mới cho các nhà nghiên cứu và phê bình văn học trong việc giải mã những tác phẩm có cấu trúc phức tạp và nội dung đa nghĩa.

5.1. Vai trò của người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật

Người kể chuyện trong tiểu thuyết của ông thường không đáng tin cậy hoặc mang nhiều bộ mặt khác nhau. Điểm nhìn trần thuật không cố định mà di chuyển linh hoạt, cho phép độc giả quan sát nhân vật từ nhiều góc độ. Sự thay đổi này tạo nên một cấu trúc đối thoại dân chủ, nơi mỗi nhân vật đều có quyền cất lên tiếng nói riêng của mình.

5.2. Cấu trúc tiểu thuyết phân mảnh và kết cấu đa tầng

Cấu trúc tiểu thuyết phân mảnh phản ánh sự rạn vỡ của thế giới quan hiện đại. Các chương hồi thường không liên kết chặt chẽ theo logic nhân quả mà theo logic của cảm xúc và ám ảnh. Kết cấu đa tầng giúp tác giả lồng ghép nhiều câu chuyện, nhiều số phận vào trong một chỉnh thể thống nhất, tạo nên sức nặng cho tác phẩm.

VI. Tương lai và giá trị văn học Việt Nam sau thời kỳ 1986

Nhìn lại chặng đường sáng tạo của Nguyễn Bình Phương, có thể khẳng định ông đã tạo ra một dấu ấn không thể phai mờ trong nền văn học Việt Nam sau 1986. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của ông không chỉ có giá trị tự thân mà còn gợi mở những hướng đi mới cho các thế hệ nhà văn trẻ. Giá trị lớn nhất nằm ở việc ông đã dũng cảm khai phá những vùng đất lạ của tâm hồn con người, nơi mà trước đó văn chương thường né tránh. Trong tương lai, những thể nghiệm nghệ thuật này sẽ tiếp tục được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi hơn. Sự kết hợp giữa truyền thống văn hóa dân tộc và các trào lưu văn học hiện đại thế giới đã tạo nên một bản sắc riêng cho tiểu thuyết của ông. Những nhân vật dị biệt, những yếu tố kỳ ảo hay kỹ thuật dòng ý thức sẽ không còn là điều xa lạ mà trở thành một phần tất yếu của tư duy sáng tạo. Văn chương của ông nhắc nhở chúng ta về thiên chức của nhà văn là đi tìm bản chất chân thực của con người, dù bản chất đó có đau đớn hay méo mó. Thế giới nhân vật của ông vẫn sẽ tiếp tục ám ảnh và mời gọi những sự giải mã mới từ độc giả. Đây chính là sức sống bền bỉ của một tài năng văn học thực thụ. Kết quả từ những công trình nghiên cứu về ông sẽ là nền tảng quan trọng để xây dựng một nền lý luận văn học hiện đại, đa dạng và giàu tính sáng tạo hơn cho Việt Nam trong những thập kỷ tới.

6.1. Di sản của Nguyễn Bình Phương trong thi pháp học

Di sản lớn nhất mà tác giả để lại là một hệ thống lý luận thực tiễn về nghệ thuật xây dựng nhân vật trong điều kiện hậu hiện đại. Ông đã chứng minh rằng văn chương có thể chạm đến những vùng sâu thẳm nhất của vô thức mà vẫn giữ được giá trị nhân văn cao cả. Các tác phẩm của ông trở thành giáo trình sống động cho những ai muốn tìm hiểu về thi pháp tiểu thuyết mới.

6.2. Hướng đi mới cho tiểu thuyết Việt Nam đương đại

Từ những thành công của ông, tiểu thuyết đương đại Việt Nam có thêm tự tin để dấn thân vào những mảng đề tài khó và những hình thức biểu hiện mới. Việc chú trọng vào cá nhân, vào dòng tâm tư và các yếu tố tâm linh sẽ là xu hướng chủ đạo giúp văn học nội địa vươn tầm ra thế giới, khẳng định bản sắc và trí tuệ Việt.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGUYỄN BÌNH PHƯƠNG VÀ TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI 1. Khái quát về Nguyễn Bình Phương 1. Nhà văn và tiểu sử Nhà văn Nguyễn Bình Phương sinh ngày 29 tháng 12 năm 1965 tại Thái Nguyên. Thời chiến tranh, tác giả cùng gia đình sơ tán về xã Linh Nham thuộc huyện Đồng Hỷ, đến năm 1979 mới trở lại thành phố Thái Nguyên.

Nguyễn Bình Phương học hết phổ thông trung học năm 1985 rồi vào bộ đội; năm 1989 vào học trường viết văn Nguyễn Du; ra trường công tác một năm ở Đoàn kịch nói Quân đội; sau đó là biên tập viên của Nhà xuất bản Quân đội và hiện nay công tác tại Tạp chí Văn nghệ Quân đội. Nguyễn Bình Phương viết văn bằng niềm đam mê, nhạy cảm cộng với tri thức văn chương của một cây bút được đào tạo qua trường lớp. Tác giả viết đều tay ở nhiều thể loại: tiểu thuyết, thơ, truyện ngắn, tản văn. Nhà văn Phùng Văn Khai đã phác họa từ ngoại hình đến tinh thần của Nguyễn Bình Phương: "Nguyễn Bình Phương có một khuôn mặt rất buồn.

Anh ít nói trong các đám đông hoặc hai người với nhau. Nhưng anh chăm chú mọi người, chăm chú vào câu chuyện và rất sắc sảo, độc đáo trong suy nghĩ” [26], "Nếu coi văn chương là một nghề thì cái nghề ấy đã đeo gông đóng số Nguyễn Bình Phương(. Yêu nghề đến ngơ ngẩn, yêu đến hành xác, tâm linh, sùng tín như anh quả là của hiếm”[26]. Có lẽ chính tình yêu và lòng say mê ấy đã cống hiến cho bạn đọc, cho văn học nước nhà những trang viết độc đáo giàu giá trị.

Một số quan niệm của Nguyễn Bình Phương về hiện thực, con người và nghệ thuật Quan niệm nghệ thuật được hiểu là “nguyên tắc cắt nghĩa thế giới và con người vốn có của hình thức nghệ thuật, đảm bảo cho nó khả năng thể hiện đời Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 9 http://www.vn sống với một chiều sâu nào đó” [50,tr. Nó là cách nhìn và thái độ đối với thế giới và con người của nhà văn được thể hiện trong tác phẩm. Trong một cuộc trả lời phỏng vấn, Nguyễn Bình Phương đã nói: “Tôi chỉ có một nhận thức bảo thủ là cố gắng viết cho nó gần sát với quan niệm của mình về văn chương vậy thôi”. Mặc dù anh không nói nhiều về quan điểm của mình nhưng phải chăng đây chính là gợi ý về con đường đi vào tác phẩm từ quan niệm nghệ thuật của nhà văn.

Quan niệm hiện thực và con người của Nguyễn Bình Phương được phát ngôn trực tiếp ở những bài trả lời phỏng vấn của báo chí. Trò chuyện với phóng viên Vietnamnet, nhà văn nói: “Theo tôi, đời sống có những từ ngữ nào thì văn học có quyền đưa từ đó vào. Tại sao lại bỏ nó đi trong khi nó vẫn sống hằng ngày, hằng giờ hằng phút với chúng ta?” [42]. Anh coi trọng mọi từ ngữ tiếng Việt, dù là lớp từ thanh cao, sang trọng hay tục tĩu trong phát ngôn của nhân vật.

Điều đó cũng có nghĩa là cho rằng mọi đề tài, hiện thực đều bình đẳng nhau trong văn học. Không ít người dị ứng với nhiều yếu tố sex trong tác phẩm Nguyễn Bình Phương thì anh lại thẳng thắn xem nó là “một trong những hành động giao tiếp đỉnh cao”, “bản thân nó (sex) đã là quá đẹp, quá nhân văn, nó trọn vẹn là chính nó không lẫn với những thứ khác” [42]. Hiện thực trong quan niệm của anh là tất cả những thứ hiển nhiên trong cuộc sống với mọi góc khuất của nó. Nguyễn Bình Phương coi sự tồn tại của những mảnh vỡ hiện thực là tất yếu.

Vì thế, lẽ tất nhiên là tác phẩm của anh khai thác cái đa chiều của hiện thực, từ cái quen thuộc hàng ngày đến cái kỳ quái, huyền ảo, từ hiện thực cuộc sống đến hiện thực tâm linh. Các nhà văn đương đại gặp gỡ nhau ở quan niệm này, chỉ có điều, họ tìm cho mình những cách nói riêng. Nguyễn Huy Thiệp cho rằng: “Văn chương phải bất chấp hết, ngập trong bùn, sục tung lên, thoát thành bướm và hoa”(Giọt máu). “Từ “bùn” chuyển sang “bướm và hoa” là một sự lột xác đầy phiêu lưu, mạo hiểm” [24] bởi vì đó là cả một sự thay đổi về nhãn quan hiện thực.

Quan niệm nghệ thuật về con người ở Nguyễn Bình Phương được thể hiện độc đáo. Anh chú trọng đời sống nội tâm của con người, “Lịch sử chả là Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 10 http://www.vn gì cả nếu không có những cá nhân và cá nhân chẳng là gì cả nếu bản thân nó không vang lên bất kỳ một ý nghĩ nào” [43]. Trọng tâm lịch sử chính là cá nhân và đánh dấu sự tồn tại của mỗi cá nhân lại là đời sống nội tâm, những “ý nghĩ” của họ. Vì thế chiều kích của tiểu thuyết không là gì khác ngoài “tổng số kích thước ý nghĩ của tất cả các nhân vật trong tiểu thuyết đó”.

Để lý giải điều này, nhà văn cho rằng “nội tâm cá nhân con người cũng đã từng có, đang có những cuộc chiến khủng khiếp” [41]. Đào sâu vào thế giới tâm hồn của con người, nơi ít có mối quan hệ giao tiếp với bên ngoài nhưng ở đó con người phần lớn lại sống thành thật nhất, không phải chuyện dễ dàng. Nó đòi hỏi cái nhìn tinh tế và thái độ chấp nhận dấn thân của nhà văn. Nguyễn Bình Phương còn tiếp cận con người ở phương diện bản năng với sức sống tiềm ẩn nhưng mạnh mẽ nằm ngoài vùng kiểm soát của ý thức.

Nó là cõi vô thức cùng với ẩn ức, dục vọng, mộng mị và dòng chảy bất định, chồng chéo của suy tư. Vì thế ta thấy xuất hiện nhiều trong tác phẩm của anh là hình ảnh người điên và giấc mơ. Tuy nhiên trong cách nhìn của nhà văn, con người không hề mất niềm tin: “Các nhân vật của tôi sống bản năng, nhưng tiềm tàng một niềm tin đứng dậy” [43]. Dù khai thác hiện thực hay con người, Nguyễn Bình Phương đều mong muốn đi đến tận cùng sâu thẳm của nó, truy tìm bản chất của cuộc đời.

Quan niệm về văn chương: “Không có sự sáng tạo, nhà văn sẽ tự tiêu diệt mình”. Sáng tạo là ý thức thường trực ở người theo đuổi nghệ thuật, đặc biệt là văn chương - một lĩnh vực nhạy cảm và cần nhiều tài năng. Về vấn đề sáng tạo trong văn chương, Nguyễn Bình Phương có những cách diễn đạt khác: “Nhà văn là người vượt qua những định nghĩa để tiến tới một định nghĩa khác”. Tức là họ phải vượt qua tất cả để tạo cho mình tiếng nói riêng.

Sáng tạo bao giờ cũng là hệ quả của những cuộc kiếm tìm. Nguyễn Bình Phương đã tự nhận về mình: Ta lớn lên bằng kiếm tìm Kiếm tìm giờ đã cũ (Bài thơ cũ) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 11 http://www.vn Động lực của cuộc sống là tìm kiếm để lấp đầy kho trí tuệ và lấp đầy cảm xúc. Mỗi sự kiếm tìm không bao giờ là cũ, nó chỉ cũ về mặt thời gian so với những tìm kiếm khác mà thôi. Một con người luôn ám ảnh bởi cái cũ như Nguyễn Bình Phương: “Ta sinh ra cô đơn/ Giờ cô đơn đã cũ/ Ta trưởng thành bởi sợ hãi/ Sợ hãi cũng cũ rồi” thì tất yếu luôn mong muốn được đổi mới, có cái để làm mới mình.

Vì vậy, nó khiến cuộc sống và văn chương thêm nhiều ý nghĩa. Nhà văn viết và nghĩ“Vắt như thể sự cạn kiệt đang đến gần”. Đây cũng là điểm gặp gỡ ở các nhà văn đương đại. Bảo Ninh quan niệm trong Nỗi buồn chiến tranh là viết với cả sự khổ công: “Viết khổ viết sở, viết như đập đầu vào đá, như là tự tay tước vụn trái tim mình, như là lộn trái con người mình ra”.

Hay như triết lý của Nguyễn Huy Thiệp: “Công việc viết văn vốn rất nhọc nhằn, phức tạp, lại buồn tẻ nữa” (Kiếm sắc). Nhà văn phải đi đến tận cùng cảm xúc và những trải nghiệm cuộc đời, tức là phải chung sống với nhọc nhằn và cô đơn. Trong sáng tác của Nguyễn Bình Phương ta thấy xuất hiện nhiều người điên - những nhân vật không bình thường về suy nghĩ. Cả nhân vật cụ thể, mang tên như Tính (Thoạt kỳ thủy), Cương (Người đi vắng), Quang, Mộc (Những đứa trẻ chết già), đến những nhân vật không tên như gã điên đứng dưới mưa (Ngồi), người đàn ông điên dưới gốc cây điệp vàng (Trí nhớ suy tàn), người đàn ông điên xuất hiện trong những ngày binh biến của Đội Cấn (Người đi vắng).

Đôi khi họ còn tập hợp thành một “tập thể” đông đúc (Thoạt kỳ thủy) - một thế giới tâm lý phức tạp mà không ai có thể xâm phạm được. Nhà văn đã từng phát biểu: “Tôi cho rằng người điên chứa trong họ một phần rất lớn phẩm chất của nghệ thuật”. Thực chất, điên là phần ngoại hiện của một trạng thái tinh thần. Nếu như văn học hiện thực hướng đến khám phá con người về ý thức thì văn học hậu hiện đại lại quan tâm đến phần vô thức, tiềm thức - phần nhá nhem, tranh tối tranh sáng nhưng dồi dào, vô tận ở con người.

“Người điên” không thể kiểm soát được hành động của mình, một cách nào đó về mặt nghệ thuật, có thể cắt nghĩa như sự thăng hoa mà người nghệ sĩ đôi khi cũng không thể ý thức được. Có lẽ vì quan niệm này mà đến với tiểu thuyết của Nguyễn Bình Phương, ta nhận thấy có những đoạn viết rất “nham nhở”, tưởng như Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 12 http://www.vn được sắp xếp tùy ý nhiều mạch suy tư, nhiều lời tâm sự của một thế giới nhân vật đa dạng. Điều này không chỉ phù hợp với bản chất của dòng chảy ý thức mà còn thể hiện rõ sức mạnh của văn chương là khám phá vùng tiềm ẩn, vô tận của con người. Nó khẳng định phẩm chất nghệ thuật được kết tinh từ sự vô tư hồn nhiên của một trạng thái vô thức ngự trị triền miên.

Nguyễn Bình Phương đã từng có nhiều băn khoăn về văn chương, đã có lúc anh nghĩ nó tách biệt với cuộc sống, là một thế giới riêng mà nhà văn phải chấp nhận “bó buộc trong một khung cố định nào đó” của nó. Văn chương như vậy sẽ trở nên nhạt nhẽo về cảm xúc và cứng nhắc, dập khuôn về hình thức. Nhưng sự trải nghiệm trên từng trang viết đã khiến anh phần nào nhận thức được bản chất của văn chương, “bản thân nó là chân trời tự do” [45] Nghĩa là văn chương gắn bó với cuộc sống nhưng không bị bó buộc, nó là một thế giới mênh mông và tự do, đối với cả người sáng tác lẫn người tiếp nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ