Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: nâng cao chất lượng dịch vụ internet banking tại

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ internet banking tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Quảng Trị.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM LƯỢC LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC KINH TẾ

BẢNG CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ VÀ DỊCH VỤ INTERNET BANKING

1.1.1. Khái niệm dịch vụ ngân hàng điện tử và Internet banking

1.1.2. Các sản phẩm dịch vụ và lợi ích, rủi ro trong quá trình sử dụng dịch vụ Internet Banking

1.2. CHẤT LƯỢNG VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.2.1. Khái niệm về chất lượng và chất lượng dịch vụ

1.2.2. Đặc trưng cơ bản của chất lượng dịch vụ

1.3. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING

1.3.1. Nội dung cơ bản nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Banking

1.3.2. Các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ Internet Banking

1.4. MÔ HÌNH, QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4.1. Một số mô hình nghiên cứu đo lường chất lượng dịch vụ

1.4.2. Lựa chọn, đề xuất và các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu (về đánh giá chất lượng dịch vụ Internet Banking)

1.4.3. Qui trình và phương pháp tiếp cận nghiên cứu

1.5. THỰC TIỄN VÀ KINH NGHIỆM VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING Ở MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

1.5.1. Kinh nghiệm về nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Banking tại một số Ngân hàng thương mại trên thế giới

1.5.2. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng Internet Banking của một số Ngân hàng thương mại ở Việt Nam

1.5.3. Bài học kinh nghiệm về nâng cao chất lượng dịch vụ Internet banking cho BIDV Quảng Trị

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH QUẢNG TRỊ

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM – CHI NHÁNH QUẢNG TRỊ

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam và Chi nhánh ngân hàng Quảng Trị

2.1.2. Tình hình nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh của BIDV Quảng Trị

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của BIDV Quảng Trị

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHI NHÁNH QUẢNG TRỊ

2.2.1. Các sản phẩm và hạn mức sử dụng dịch vụ Internet Banking tại BIDV Quảng Trị

2.2.2. Đánh giá qui mô khách hàng và giao dịch của dịch vụ Internet banking tại BIDV Quảng Trị

2.2.3. Đánh giá thu nhập của dịch vụ Internet banking tại BIDV Quảng Trị

2.2.4. Đánh giá thị phần và kênh phân phối của dịch vụ Internet banking của BIDV Quảng trị

2.2.5. Đánh giá chất lượng dịch vụ internet banking trong mối quan hệ so sánh với các Ngân hàng trên địa bàn

2.2.6. Đánh giá rủi ro hoạt động dịch vụ Internet banking

2.3. ĐÁNH GIÁ CÁC ĐỐI TƯỢNG ĐIỀU TRA VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING CỦA BIDV- CHI NHÁNH QUẢNG TRỊ

2.3.1. Thống kê mô tả mẫu khảo sát

2.3.2. Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’ Alpha

2.3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.3.4. Kiểm định các giả thuyết khác và phân tích hồi quy tuyến tính bội

2.3.5. Phân tích ANOVA theo thời gian sử dụng dịch vụ Internet banking tại BIDV Quảng Trị

2.3.6. Kết quả nghiên cứu

2.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN INTERNET BANKING CỦA BIDV QUẢNG TRỊ

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những tồn tại, hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH QUẢNG TRỊ

3.1. TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI BIDV VÀ BIDV QUẢNG TRỊ

3.1.1. Tiềm năng phát triển dịch vụ internet banking tại BIDV

3.1.2. Tiềm năng phát triển dịch vụ Internet banking tại BIDV Quảng Trị

3.2. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ INTERNET BANKING CỦA BIDV QUẢNG TRỊ

3.2.1. Định hướng và mục tiêu phát triển BIDV Quảng Trị đến năm 2020

3.2.2. Định hướng phát triển dịch vụ internet banking BIDV Quảng Trị đến năm 2020

3.3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI BIDV QUẢNG TRỊ

3.3.1. Đầu tư công nghệ thông tin và xây dựng hệ thống thông tin nội bộ hoàn hảo, nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Banking

3.3.2. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực

3.3.3. Giải pháp Marketing và kinh doanh linh hoạt hiệu quả

3.3.4. Giải pháp nâng cao tiện ích và khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng

3.3.5. Giải pháp tăng độ tin cậy, quản lý rủi ro trong dịch vụ Internet banking

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH HỘI ĐỒNG

BIÊN BẢN HỘI ĐỒNG

NHẬN XÉT PHẢN BIỆN 1

NHẬN XÉT PHẢN BIỆN 2

BẢN GIẢI TRÌNH NỘI DUNG CHỈNH SỬA LUẬN VĂN

XÁC NHẬN HOÀN THIỆN LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng quan dịch vụ Internet Banking BIDV Quảng Trị mới nhất

Sự bùng nổ của kỷ nguyên số thúc đẩy các ngân hàng thương mại thay đổi phương thức vận hành truyền thống. Tại BIDV chi nhánh Quảng Trị, việc phát triển ngân hàng số không chỉ là xu thế mà còn là yêu cầu cấp thiết để duy trì vị thế cạnh tranh. Dịch vụ Internet Banking cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch trực tuyến mọi lúc, mọi nơi thông qua kết nối mạng. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược chuyển đổi số ngân hàng nhằm tối ưu hóa quy trình phục vụ. Hệ thống cung cấp các gói sản phẩm tài chính và phi tài chính đa dạng. Khách hàng dễ dàng truy vấn số dư, chuyển tiền liên ngân hàng hoặc thanh toán hóa đơn chỉ với vài thao tác. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại giúp rút ngắn khoảng cách giữa ngân hàng và người dùng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị phần và tăng cường lòng trung thành của khách hàng tại địa phương.

1.1 Vai trò của digital banking trong hệ thống tài chính hiện đại

Xu hướng digital banking đang tái định nghĩa cách thức tương tác giữa khách hàng và tổ chức tín dụng. Tại BIDV Quảng Trị, dịch vụ này đóng vai trò là kênh phân phối sản phẩm hiện đại, giúp giảm tải cho các quầy giao dịch truyền thống. Việc triển khai các tiện ích ngân hàng điện tử giúp tiết kiệm chi phí vận hành, đồng thời nâng cao hiệu quả quản trị dòng vốn. Hệ thống core banking tiên tiến cho phép xử lý dữ liệu với tốc độ cao và độ chính xác tuyệt đối. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển các sản phẩm ngân hàng số phức tạp hơn trong tương lai.

1.2 Các tiện ích ngân hàng điện tử nổi bật tại chi nhánh Quảng Trị

Hệ sinh thái BIDV SmartBanking cung cấp đầy đủ các tính năng từ cơ bản đến nâng cao. Khách hàng có thể gửi tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi hơn tại quầy. Các dịch vụ thanh toán hóa đơn điện, nước, cước viễn thông được tích hợp sẵn, mang lại sự tiện lợi tối đa. Đặc biệt, tính năng xác thực giao dịch qua mã OTP hoặc thiết bị Token đảm bảo an toàn bảo mật ngân hàng. Những tiện ích này trực tiếp cải thiện trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy thói quen thanh toán không dùng tiền mặt tại địa bàn tỉnh Quảng Trị.

II. Thách thức nâng cao chất lượng Internet Banking tại Quảng Trị

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình nâng cao chất lượng dịch vụ vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn. Một trong những thách thức hàng đầu là tâm lý e ngại của khách hàng về vấn đề an toàn bảo mật ngân hàng. Các hình thức tội phạm công nghệ cao như lừa đảo chiếm đoạt tài khoản (phishing) ngày càng tinh vi. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng mạng tại một số khu vực nông thôn của Quảng Trị chưa thực sự ổn định, gây gián đoạn giao dịch trực tuyến. Chi phí đầu tư cho hệ thống công nghệ thông tin và bảo trì máy chủ rất lớn. Ngân hàng cần cân đối giữa việc giảm phí dịch vụ internet banking để thu hút người dùng và việc đảm bảo lợi nhuận kinh doanh. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn cũng tạo áp lực lớn lên năng lực phục vụ của đội ngũ nhân viên chi nhánh.

2.1 Rủi ro an toàn bảo mật ngân hàng và các hình thức tấn công mạng

Rủi ro giao dịch luôn tiềm ẩn trong môi trường Internet do sự can thiệp của các phần mềm độc hại như Virus, Worm hay Trojan. Tội phạm mạng có thể sử dụng kỹ thuật nghe lén (Sniffers) để đánh cắp thông tin đăng nhập và mật khẩu của khách hàng. Việc đảm bảo tính nguyên bản của dữ liệu và xác thực danh tính người dùng là nhiệm vụ sống còn. BIDV Quảng Trị cần liên tục cập nhật các giải pháp bảo mật mới nhất để ngăn chặn hành vi xâm nhập bất hợp pháp. Một sự cố bảo mật nhỏ cũng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến danh tiếng và độ tin cậy dịch vụ của ngân hàng.

2.2 Hạn chế về hạ tầng công nghệ và thói quen người dùng địa phương

Phần lớn khách hàng tại Quảng Trị vẫn giữ thói quen sử dụng tiền mặt trong các giao dịch hàng ngày. Sự thiếu hụt kiến thức về công nghệ khiến một bộ phận người dân cảm thấy khó khăn khi tiếp cận ngân hàng số. Hệ thống đường truyền Internet đôi khi xảy ra tình trạng nghẽn mạch, ảnh hưởng đến tốc độ xử lý lệnh. Điều này làm giảm sự hài lòng của khách hàng khi trải nghiệm dịch vụ. Để khắc phục, ngân hàng cần đẩy mạnh tuyên truyền và hướng dẫn trực tiếp cho người dùng về các lợi ích của giao dịch trực tuyến.

III. Cách dùng mô hình SERVQUAL đo lường sự hài lòng khách hàng

Để đánh giá khách quan chất lượng dịch vụ, việc áp dụng các mô hình lý thuyết kinh điển là vô cùng cần thiết. Mô hình SERVQUAL của Parasuraman là công cụ phổ biến nhất để đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của người dùng. Mô hình này tập trung vào năm khía cạnh: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Ngoài ra, mô hình Grönroos cũng được sử dụng để phân tích chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng. Kết quả khảo sát từ các mô hình này cung cấp dữ liệu quan trọng để ngân hàng điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Tại BIDV Quảng Trị, việc phân tích sự hài lòng giúp nhận diện chính xác những điểm yếu trong quy trình cung ứng dịch vụ. Từ đó, chi nhánh có thể tập trung nguồn lực để cải thiện những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng.

3.1 Phân tích năm thành phần của mô hình SERVQUAL trong ngân hàng

Độ tin cậy dịch vụ là yếu tố then chốt, đòi hỏi ngân hàng thực hiện đúng cam kết ngay từ lần đầu. Khả năng đáp ứng thể hiện qua tốc độ xử lý yêu cầu và sự sẵn sàng hỗ trợ của nhân viên. Năng lực phục vụ liên quan đến kiến thức chuyên môn và thái độ chuyên nghiệp, tạo niềm tin cho người dùng. Sự đồng cảm đòi hỏi ngân hàng phải thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của từng phân khúc khách hàng. Cuối cùng, phương tiện hữu hình bao gồm giao diện website và các ấn phẩm hướng dẫn phải được thiết kế hiện đại, dễ sử dụng.

3.2 Ứng dụng mô hình Grönroos để đánh giá chất lượng kỹ thuật

Mô hình Grönroos nhấn mạnh rằng chất lượng dịch vụ không chỉ nằm ở kết quả cuối cùng mà còn ở quá trình cung cấp. Chất lượng kỹ thuật tập trung vào tính ổn định của hệ thống core banking và các tính năng của BIDV SmartBanking. Chất lượng chức năng quan tâm đến cách thức nhân viên tương tác và giải quyết khiếu nại cho khách hàng. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo nên hình ảnh thương hiệu vững chắc. Việc tối ưu hóa cả hai khía cạnh giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách toàn diện.

IV. Bí quyết phát triển ngân hàng số tại BIDV chi nhánh Quảng Trị

Nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Banking đòi hỏi một lộ trình triển khai bài bản và đồng bộ. Đầu tiên, BIDV Quảng Trị cần ưu tiên đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại. Việc nâng cấp hệ thống core banking giúp tăng tốc độ xử lý giao dịch và mở rộng khả năng tích hợp các tính năng mới. Thứ hai, chiến lược phát triển nguồn nhân lực số là yếu tố quyết định thành công. Nhân viên cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tư vấn và xử lý sự cố công nghệ. Thứ ba, đẩy mạnh hoạt động Marketing và truyền thông để thay đổi nhận thức người dùng. Các chương trình khuyến mãi, giảm phí dịch vụ internet banking sẽ tạo động lực cho khách hàng chuyển dịch sang kênh số. Cuối cùng, việc đa dạng hóa các tiện ích ngân hàng điện tử sẽ giúp đáp ứng tối đa nhu cầu của cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp.

4.1 Nâng cấp hệ thống core banking và hạ tầng bảo mật dữ liệu

Đầu tư vào công nghệ là nền tảng cốt lõi của chuyển đổi số ngân hàng. Chi nhánh cần phối hợp với trụ sở chính để triển khai các giải pháp xác thực sinh trắc học và AI trong giám sát giao dịch. Việc sử dụng công nghệ Akamai giúp cải thiện tốc độ truy cập website lên nhiều lần. Hệ thống lưu trữ dữ liệu cần được bảo vệ bởi nhiều lớp tường lửa để đảm bảo an toàn bảo mật ngân hàng. Một hạ tầng kỹ thuật vững chắc sẽ trực tiếp nâng cao độ tin cậy dịch vụ trong mắt khách hàng.

4.2 Chiến lược đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực phục vụ

Con người vẫn là yếu tố then chốt trong kỷ nguyên số. Nhân viên tại BIDV Quảng Trị phải am hiểu tường tận về các sản phẩm BIDV SmartBanking để hướng dẫn khách hàng hiệu quả. Các khóa đào tạo về kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề cần được tổ chức thường xuyên. Năng lực phục vụ tốt giúp xóa bỏ rào cản tâm lý của người dùng khi tiếp cận công nghệ mới. Sự hỗ trợ tận tâm của đội ngũ nhân sự sẽ góp phần gia tăng lòng trung thành của khách hàng đối với chi nhánh.

V. Kết quả thực tiễn và tương lai chuyển đổi số tại BIDV Quảng Trị

Thực hiện đồng bộ các giải pháp đã mang lại những chuyển biến tích cực cho BIDV Quảng Trị. Số lượng khách hàng đăng ký sử dụng ngân hàng số tăng trưởng ổn định qua các năm. Doanh thu từ các hoạt động dịch vụ điện tử chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong tổng lợi nhuận của chi nhánh. Sự hài lòng của khách hàng về tốc độ và tính tiện lợi của giao dịch trực tuyến được cải thiện rõ rệt. Trong tương lai, chi nhánh đặt mục tiêu trở thành đơn vị dẫn đầu về chuyển đổi số ngân hàng tại địa phương. Việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây sẽ giúp cá nhân hóa dịch vụ cho từng người dùng. Định hướng đến năm 2022, toàn bộ quy trình nghiệp vụ sẽ được tự động hóa tối đa. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn củng cố vững chắc lòng trung thành của khách hàng.

5.1 Đánh giá mức độ tăng trưởng thị phần và lòng trung thành khách hàng

Số liệu thực tế cho thấy sự dịch chuyển mạnh mẽ từ giao dịch tại quầy sang sử dụng BIDV SmartBanking. Tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người thân tăng cao. Điều này chứng tỏ trải nghiệm khách hàng đã được nâng lên một tầm cao mới. Việc duy trì mức phí cạnh tranh và chất lượng dịch vụ ổn định đã giúp chi nhánh giữ chân được phân khúc khách hàng quan trọng. Sự gia tăng lòng trung thành của khách hàng là minh chứng rõ nhất cho thành công của chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ.

5.2 Tầm nhìn phát triển hệ sinh thái ngân hàng số đến năm 2022

Mục tiêu dài hạn của BIDV Quảng Trị là xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện. Ngân hàng sẽ tăng cường liên kết với các đơn vị cung cấp dịch vụ công, sàn thương mại điện tử và ví điện tử. Các tiện ích ngân hàng điện tử sẽ không chỉ dừng lại ở thanh toán mà còn mở rộng sang tư vấn tài chính thông minh. Chiến lược chuyển đổi số ngân hàng sẽ tiếp tục là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Sự đầu tư bài bản vào công nghệ và con người hứa hẹn mang lại những bước đột phá mới trong tương lai gần.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ internet banking tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ VÀ DỊCH VỤ INTERNET BANKING 1.1 Khái niệm dịch vụ ngân hàng điện từ và Internet banking 1.1 Khái niệm về dịch vụ Ngân hàng điện tử Cùng với việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT hoặc E banking) đã kéo theo các dịch vụ trực thuộc NHĐT cũng phát triển ngày càng mạnh mẽ. Có thể nói, các dịch vụ của NHĐT chính là tác nhân quan trọng góp phần to lớn cho sự thành công và phát triển của hệ thống NHTM nói chung và của từng ngân hàng cụ thể nói riêng. Hiện nay, có rất nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ NHĐT: Theo tài liệu của Ngân hàng thế giới (2003) thì dịch vụ ngân hàng điện tử là “Các dịch vụ và sản phẩm ngân hàng được cung cấp cho khách hàng bán buôn và bán lẻ thông qua kênh ngân hàng điện tử “ Theo Tạp chí The Australian Banker thì “Dịch vụ ngân hàng điện tử là hệ thống phần mềm vi tính cho phép khách hàng tìm hiểu hay mua dịch vụ ngân hàng thông qua việc nối mạng máy vi tính của mình với ngân hàng” Tại Việt Nam, dịch vụ NHĐT được xem là dịch vụ của ngân hàng cho phép khách hàng có khả năng truy cập từ xa nhằm thu thập thông tin, thực hiện các giao dịch thanh toán, tài chính dựa trên các tài khoản lưu ký tại ngân hàng và đăng ký sử dụng các dịch vụ mới.

Cụ thể hơn, Ngân hàng nhà nước Việt Nam cũng đã đưa ra định nghĩa về dịch vụ ngân hàng điện tử là “ Các dịch vụ và sản phẩm ngân hàng hiện đại và đa tiện ích được phân phối đến khách hàng bán buôn và bán lẻ một cách nhanh chóng (trực tuyến, liên tục 24h/ngày và 7 ngày/tuần, không phụ thuộc vào không gian và thời gian) thông qua kênh phân phối (Internet và các thiết bị truy nhập đầu cuối khác như máy tính, máy ATM, POS, điện thoại để bàn, điện thoại di 5 động…) được gọi là dịch vụ ngân hàng điện tử”[1]. Đồng thời, tại Điều 4 Luật Giao dịch điện tử tại Việt Nam, 2005 cũng làm rõ khái niệm về phương tiện điện tử được sử dụng trong giao dịch điện tử là “Các phương tiện hoạt động dựa trên công nghệ điện, điện tử, kỹ thuật số, từ tín, truyền dẫn không dây, quang học điện tử hoặc công nghệ tương ứng. Mạng viễn thông bao gồm mạng Internet, mạng điện thoai, mạng vô tuyến, mạng extranet…” Dựa trên các khái niệm được nêu ra có thể nhận thấy rằng thực chất của dịch vụ NHĐT là việc thiết lập một kênh trao đổi thông tin tài chính giữa khách hàng và ngân hàng nhằm phục vụ nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng một cách nhanh chóng, an toàn và thuận tiện.2 Khái niệm về dịch vụ Internet baking Theo web Bách khoa mở toàn thư (WIKIPEDIA), dịch vụ Internet - banking là dịch vụ cho phép khách hàng có tài khoản trong một tổ chức tài chính thực hiện các giao dịch trực tuyến thông qua Internet với trang web của tổ chức này, tổ chức tài chính ở đây có thể là NHTM hoặc loại hình tổ chức tài chính khác. Còn tại Việt Nam, theo Thông tư 29/2011/TT-NHNN ngày 21/09/2011 quy định về an toàn , bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ ngân hàng trên Internet, dịch vụ Internet- banking được định nghĩa là: “Dịch vụ ngân hàng được cung cấp qua mạng Internet , gồm thông tin về đơn vị cung cấp dịch vụ và các dịch vụ của đơn vị, dịch vụ tra cứu thông tin, thực hiện các giao dịch tải chính trực tuyến và các dịch vụ khác theo quy định của NHNN”.

Dịch vụ Internet - banking là một trong các dịch vụ bộ phận nằm trong dịch vụ NHĐT, cho phép khách hàng theo dõi thông tin tài khoản và đặt các lệnh yêu cầu ngân hàng thực hiện các giao dịch như chuyển tiền, thanh toán,… thông qua mạng Internet với trang web cụ thể của ngân hàng 1. Các sản phẩm dịch vụ và lợi ích, rủi ro trong quá trình sử dụng dịch vụ Internet Banking 1.1 Các sản phẩm dịch vụ Internet Banking Internet Banking (IB) cung cấp đến khách hàng các gói sản phẩm phi tài chính và gói sản phẩm tài chính. 6 - Gói phi tài chính: Bao gồm các tính năng về truy vấn thông tin tài khoản tiền gửi thanh toán, tài khoản tiền vay, tài khoản thấu chi, tiền gửi có kỳ hạn, vấn tin lãi suất, tỷ giá, địa điểm đặt máy ATM, POS,… - Gói tài chính: Bao gồm các tính năng trong Gói phi tài chính và các giao dịch sau: + Chuyển khoản trong nội bộ ngân hàng hoặc liên ngân hàng. + Chuyển tiền nhận bằng CMDN/Hộ chiếu trong và ngoài hệ thống.

+ Thanh toán hoá đơn trực tuyến (tiền diện, tiền nước, tiền điện thoại,. + Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm online: Là sản phẩm tiền gửi tiết kiệm cho phép khách hàng gửi tiền trực tiếp từ máy tính cá nhân được kết nối Internet. Đây là một loại hình dịch vụ rất mới và rất được các ngân hàng quan tâm phát triển trong giao đoạn tới. Loại hình này cung cấp cho khách hàng các kỳ hạn gửi tiền vay đa dạng, được cung cấp dịch vụ bảo hiểm tiền gửi.

Khách hàng sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm online có thể sử dụng số dư trên tài khoản tiền gửi để thế chấp, cầm cố vay vốn tại các tổ chức tín dụng hoặc có thể chuyển nhượng tài khoản tiền gửi tiết kiệm. + Dịch vụ đăng ký vay online: Đây cũng là một trong những sản phẩm mới của các ngân hàng trong thời gian gần đây. Cũng giống như dịch vụ tiền gửi tiết kiệm online, khách hàng không cần phải trực tiếp đến ngân hàng để thực hiện các khoản vay. Thủ tục vay, điều kiện được vay, các giấy tờ cần xác nhận thông tin của khách hàng đều được đặt tại trang web của các ngân hàng.

Các khoản vay online hiện nay đang được áp dụng tại các ngân hàng hiện nay bao gồm: Cho vay mua nhà ở, cho vay mua ô tô, cho vay du học nước ngoài, cho vay sản xuất kinh doanh thông thường, cho vay cá nhân kinh doanh tại chợ, cho vay cửa hàng cửa hiệu, cho vay phát triển nông nghiệp nông thôn. + Dịch vụ “giao chứng từ - xác thực điện tử”: Ngày nay, các hình thức giao dịch thông qua các phương tiện điện tử của các cá nhân và các tổ chức đang ngày càng trở nên phổ biến, các giao dịch bằng hình thức này được gọi là giao dịch điện tử. Giao dịch điện tử bao gồm rất nhiều hình thức phong phú và đa dạng như việc gửi, nhận và cung cấp dữ liệu, thông tin qua mạng, ký kết các hợp đồng, thanh toán điện tử, hoá đơn, chứng từ điện tử.Một yếu tố rất quan trọng trong giao dịch điện 7 tử là việc chứng thực xác nhận tính nguyên bản của dữ liệu và xác định danh tính người gửi bằng việc sử dụng chứng thực điện tử và chữ ký điện tử. Nắm bắt được xu thế trên, từ năm 2013 một số NHTM Việt Nam đã đưa ra một loại hình dịch vụ mới có tên gọi “giao chứng từ - xác thực điện tử”.

Theo đó, các khách hàng đã ký hợp đồng giao dịch tín dụng, thanh toán quốc tế, dịch vụ tiền gửi, kinh doanh ngoại tệ với ngân hàng, khi thực hiện các giao dịch phát sinh thì không cần phải đến quầy giao dịch mà chỉ cần gửi email các chứng từ đã được xác thực bằng chữ ký điện tử cho ngân hàng. Nhờ đó, khách hàng có thể tiết kiệm tối đa thời gian, nhân lực, chi phí, đồng thời có thể an tâm về tính chính xác và bảo mật của chứng từ giao dịch. Hiện nay, để thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ này, một số các ngân hàng đã miễn phí hoàn toàn dịch vụ này. Để đảm bảo độ xác thực của các nghiệp vụ thuộc Internet Banking, tại Việt Nam hiện nay có 2 phương thức chủ yếu được thực hiện: + Xác thực bằng SMS: Trong quá trình giao dịch thanh toán và chuyển tiền, Ngân hàng sẽ gửi một tin nhắn có mã xác thực đến số di động mà khách hàng đã cung cấp để hoàn tất giao dịch.

+ Xác thực bằng thiết bị Token: Token là thiết bị bảo mật điện tử, thiết lập mật khẩu ngẫu nhiên, dùng để thay thế chữ ký của khách hàng. Mỗi mã số của Token chỉ có hiệu lực duy nhất với một lần giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định. Token sẽ tự động thay đổi mật khẩu sau đó. Lợi ích sử dụng Internet banking a) Đối với nền kinh tế: Trong những năm trở lại đây, với sự phát triển vượt bậc của các dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT) nói chung và dịch vụ internet banking (IB) nói riêng đã tạo ra một sự chuyển biến rõ rệt về nhận thức và thói quen thanh toán không dùng tiền mặt của một bộ phận lớn dân cư (công chức, viên chức, học sinh, sinh viên, công nhân ở các khu công nghiệp.

Thanh toán không sử dụng tiền mặt mang lại rất nhiều lợi thế cho Chính phủ, không chỉ về mặt quản lý Nhà nước mà còn trong phát triển nền kinh tế quốc dân. Cụ thể: 8 + Giảm thiểu chi phí cho việc in ấn, vận chuyển và bảo quản lượng tiền mặt. + Tạo sự minh bạch trong các khoản chi tiêu và giao dịch của Chính phủ, các đơn vị kinh doanh và cá nhân, giúp dòng chảy tiền tệ được lưu thông rõ ràng và trơn tru hơn. Bên cạnh đó, ngành Thuế sẽ chống được thất thu do sự minh bạch của hệ thống thông tin được hỗ trợ bởi hệ thống ngân hàng.

+ Việc phát triển các dịch vụ internet banking giúp chu chuyển vốn tăng nhanh, tiết kiệm thời gian của xã hội và đáp ứng tốt hơn các nhu cầu thanh toán của nền kinh tế. Chính điều đó sẽ làm cho luồng tiền vào ngân hàng lớn hơn tạo điều kiện thay đổi cơ cấu tiền lưu thông, chuyển từ nền kinh tế tiền mặt qua nền kinh tế chuyển khoản. Thông qua việc thực hiện các giao dịch điện tử, ngân hàng có thể kiểm soát hầu hết các chu chuyển tiền tệ, cũng từ đó hạn chế được các vụ rửa tiền, chuyển tiền bất hợp pháp, tham nhũng. Mạng thông tin giúp cho hoạt động thanh tra, giám sát ngân hàng chặt chẽ, kịp thời chấn chỉnh những vi phạm, giữ vững an toàn hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ