Luận văn Thạc sĩ: một số biện pháp khắc phục khó khăn của học sinh trong

Luận văn thạc sĩ phân tích một số biện pháp khắc phục khó khăn của học sinh trong học tập nội dung giới hạn và tính liên tục, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thạc sĩ luận văn

2019

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cách dạy học Toán lớp 11 về giới hạn hàm số

Trong chương trình Giải tích phổ thông, nội dung Giới hạn hàm sốHàm số liên tục đóng vai trò là nền tảng cốt lõi. Đây không chỉ là những khái niệm lý thuyết thuần túy mà còn là cửa ngõ dẫn dắt học sinh bước vào thế giới của đạo hàm, tích phân và các ứng dụng cao cấp hơn. Việc Dạy học Toán lớp 11 đối với chủ đề này đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy hữu hạn, rời rạc sang tư duy vô hạn và biến thiên. Theo tinh thần của Nghị quyết số 29-NQ/TW, mục tiêu giáo dục hiện nay đã chuyển dịch từ việc trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực giải toán và phẩm chất người học. Điều này đòi hỏi một lộ trình tiếp cận khoa học, giúp học sinh không chỉ biết tính toán mà còn hiểu rõ bản chất của các đại lượng vô cùng bé và vô cùng lớn.

Sự thay đổi về chất trong nhận thức của học sinh khi học Giải tích là một thách thức lớn đối với bất kỳ giáo viên nào. Nếu như ở các lớp dưới, học sinh quen thuộc với các con số tĩnh tại, thì tại lớp 11, các em phải làm quen với khái niệm "dần tới" và các phép toán trên tập hợp số thực mở rộng. Giáo dục học môn Toán hiện đại nhấn mạnh rằng: “Không có giới hạn thì không có Giải tích”. Khái niệm Dãy số có giới hạn là viên gạch đầu tiên để xây dựng nên toàn bộ hệ thống lý thuyết về sự liên tục. Việc nắm vững các tính chất của hàm số liên tục giúp học sinh giải quyết được các bài toán thực tế về sự tồn tại nghiệm của phương trình, điều mà các phương pháp đại số thông thường đôi khi bất lực.

Tuy nhiên, thực trạng dạy học toán THPT cho thấy nhiều giáo viên vẫn tập trung quá mức vào việc luyện tập kỹ năng giải các dạng bài tập mẫu mà bỏ qua việc hình thành biểu tượng khái niệm. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh có thể tính toán thành thạo nhưng lại mơ hồ về ý nghĩa hình học và vật lý của giới hạn. Để đổi mới phương pháp dạy học, giáo viên cần chú trọng vào việc dẫn dắt học sinh tự kiến tạo tri thức, bắt đầu từ việc quan sát các hiện tượng biến thiên trong thực tế đến việc khái quát hóa thành các công thức toán học trừu tượng.

1.1. Vai trò của giải tích trong tư duy toán học hiện đại

Giải tích là trung tâm của toán học hiện đại, cung cấp công cụ để nghiên cứu sự chuyển động và biến đổi. Việc hình thành tư duy toán học về sự liên tục giúp học sinh thoát khỏi lối suy nghĩ máy móc, mở ra khả năng phân tích các hệ thống phức tạp trong kỹ thuật và kinh tế.

1.2. Mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học giới hạn lớp 11

Trọng tâm của việc đổi mới phương pháp dạy học là giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức. Thay vì cung cấp định nghĩa có sẵn, giáo viên nên tổ chức các hoạt động khám phá thông qua đồ thị và mô hình thực tế để học sinh thấy rõ sự hội tụ của các giá trị hàm số.

II. Top sai lầm của học sinh khi học hàm số liên tục lớp 11

Quá trình học tập nội dung giới hạn thường đi kèm với nhiều sai lầm của học sinh do sự xung đột giữa kinh nghiệm cũ và tri thức mới. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hiểu các thuật ngữ như "tiến tới", "vô cực" hay "lân cận". Học sinh thường gặp khó khăn tâm lý khi phải đối mặt với các khái niệm không thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường mà phải thông qua suy luận logic trừu tượng. Nhiều em vẫn giữ thói quen tư duy hữu hạn, dẫn đến việc áp dụng máy móc các quy tắc tính toán đại số vào các bài toán có giới hạn vô cực. Ví dụ, học sinh thường lúng túng khi xử lý các dạng vô định như 0/0 hoặc vô cùng trừ vô cùng vì chưa nắm vững bản chất của việc so sánh tốc độ tăng của các hàm số.

Một chướng ngại sư phạm phổ biến là việc học sinh không phân biệt được sự khác biệt giữa giá trị của hàm số tại một điểm và giới hạn của hàm số tại điểm đó. Điều này dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng khi xét tính hàm số liên tục. Theo khảo sát tại các trường THPT, có tới 60% học sinh mắc lỗi về cú pháp và ngữ nghĩa khi trình bày lời giải. Các em thường bỏ qua điều kiện xác định của hàm số trên một khoảng chứa điểm đang xét, hoặc không biết cách sử dụng định nghĩa giới hạn theo Cauchy để chứng minh các tính chất cơ bản. Những sai lầm này không chỉ là do thiếu kiến thức mà còn do sự thiếu hụt về kỹ năng biến đổi đại số và lượng giác phức tạp.

Nguyên nhân sâu xa của những khó khăn này nằm ở việc chuyển đổi từ môi trường học tập rời rạc sang môi trường biến thiên liên tục. Học sinh thường cảm thấy "sốc" trước sự trừu tượng hóa cao độ của Giải tích. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng: "Sai lầm không phải là hậu quả của sự không biết, mà là hậu quả của những kiến thức đã có từ trước nhưng không còn phù hợp". Do đó, việc nhận diện và phân tích nguyên nhân của các sai lầm của học sinh là bước đi tiên quyết để giáo viên đề xuất các biện pháp sư phạm hiệu quả, giúp các em vượt qua rào cản nhận thức và nâng cao chất lượng học tập.

2.1. Khó khăn khi chuyển đổi từ tư duy rời rạc sang liên tục

Học sinh thường bị mắc kẹt trong lối suy nghĩ tĩnh tại của đại số. Khi tiếp cận hàm số liên tục, các em khó hình dung được sự thay đổi mịn màng của giá trị hàm số trên một đoạn, dẫn đến việc không hiểu tại sao một hàm số có thể không có nghiệm dù giá trị hai đầu mút trái dấu.

2.2. Các dạng vô định và lỗi thường gặp trong tính toán

Trong các bài toán về giới hạn hàm số, việc khử dạng vô định đòi hỏi kỹ năng phân tích đa thức và nhân liên hợp điêu luyện. Học sinh thường mắc lỗi khi không xét đến dấu của biểu thức hoặc nhầm lẫn giữa các quy tắc tính giới hạn hữu hạn và vô cực.

III. Biện pháp sư phạm dùng phần mềm dạy giới hạn hàm số

Để khắc phục tính trừu tượng của các khái niệm giới hạn, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy là một biện pháp sư phạm mang tính đột phá. Sử dụng các phần mềm hỗ trợ như Geogebra hay Maple giúp hình thành biểu tượng trực quan về giới hạn hàm số một cách sinh động. Thay vì chỉ nhìn vào những công thức khô khan trên bảng, học sinh có thể quan sát sự chuyển động của các điểm trên đồ thị khi biến số x tiến dần về giá trị x0. Hình ảnh các giá trị f(x) ép sát vào một đường tiệm cận giúp học sinh dễ dàng tiếp nhận khái niệm giới hạn hữu hạn và giới hạn vô cực mà không cần phải cố gắng ghi nhớ máy móc các định nghĩa phức tạp.

Việc trực quan hóa giúp học sinh hiểu rằng giới hạn là một quá trình chứ không phải là một giá trị tĩnh. Khi giáo viên thay đổi các tham số trên phần mềm, đồ thị hàm số biến đổi tương ứng, giúp học sinh nhận thấy sự thay đổi của tính liên tục. Đây là cách tiếp cận theo con đường quy nạp, đi từ hình ảnh cụ thể đến khái quát hóa lý thuyết. Việc sử dụng công nghệ cũng kích thích hứng thú học tập, giúp giải tỏa những căng thẳng tâm lý khi đối mặt với các nội dung khó. Học sinh có thể tự mình thao tác, thử nghiệm các kịch bản khác nhau của hàm số, từ đó tự rút ra các tính chất của hàm số liên tục một cách tự nhiên.

Ngoài ra, các công cụ kỹ thuật số còn hỗ trợ đắc lực trong việc kiểm tra kết quả và phát hiện sai sót. Khi học sinh giải một bài toán phức tạp về dãy số có giới hạn, việc sử dụng phần mềm để vẽ biểu đồ các số hạng đầu tiên sẽ giúp các em dự đoán được xu hướng hội tụ. Điều này không chỉ giúp củng cố niềm tin vào kết quả tính toán mà còn rèn luyện khả năng quan sát và dự đoán toán học. Như tài liệu gốc đã nhấn mạnh, việc kết hợp giữa lý luận và thực tiễn thông qua các phương tiện dạy học hiện đại là yêu cầu tất yếu để nâng cao chất lượng giáo dục trong giai đoạn mới, giúp học sinh phát triển năng lực giải toán một cách toàn diện.

3.1. Trực quan hóa khái niệm lân cận và sự hội tụ

Sử dụng đồ thị động giúp học sinh thấy rõ khái niệm lân cận trong định nghĩa giới hạn theo Cauchy. Việc phóng to các khu vực xung quanh điểm giới hạn trên phần mềm giúp các em hiểu rõ ý nghĩa của sai số epsilon và delta trong toán học.

3.2. Mô phỏng tính liên tục qua các hàm số đứt gãy

Bằng cách vẽ các hàm số gián đoạn tại một điểm, giáo viên giúp học sinh nhận diện sự khác biệt giữa giới hạn trái, giới hạn phải và giá trị hàm số. Đây là cách trực quan nhất để khẳng định điều kiện cần và đủ để một hàm số trở thành hàm số liên tục.

IV. Cách dùng phản ví dụ nâng cao tư duy toán học lớp 11

Sử dụng phản ví dụ là một phương pháp dạy học toán cực kỳ hiệu quả để giúp học sinh hiểu sâu sắc nội hàm của các khái niệm và định lý. Trong nội dung giới hạn, học sinh thường có xu hướng khái quát hóa sai lầm từ các trường hợp đặc biệt. Việc đưa ra các phản ví dụ buộc các em phải xem xét lại các điều kiện cần và đủ của một mệnh đề toán học. Chẳng hạn, khi học sinh tin rằng "mọi hàm số có giới hạn tại một điểm thì đều liên tục tại điểm đó", giáo viên có thể đưa ra ví dụ về một hàm số có giới hạn hữu hạn nhưng giá trị tại điểm đó lại khác biệt hoặc không xác định. Cách làm này giúp học sinh khắc sâu kiến thức về tính chất của hàm số liên tục.

Việc khai thác phản ví dụ cũng giúp ngăn ngừa các lỗi logic phổ biến khi áp dụng định lý. Nhiều học sinh thường quên mất điều kiện của định lý về giới hạn của một tổng hoặc một thương. Bằng cách đưa ra các dãy số không có giới hạn nhưng tổng của chúng lại là một dãy số có giới hạn, giáo viên giúp học sinh nhận ra rằng định lý chỉ áp dụng được khi các thành phần riêng lẻ đều hội tụ. Điều này rèn luyện cho các em tính cẩn trọng và chặt chẽ trong lập luận toán học. Tư duy phản biện được hình thành khi học sinh không chấp nhận các mệnh đề một cách thụ động mà luôn tìm cách kiểm chứng thông qua các trường hợp biên.

Trong dạy học Giới hạn hàm số, các phản ví dụ còn có vai trò làm sáng tỏ ranh giới giữa các khái niệm dễ nhầm lẫn. Ví dụ, sự khác biệt giữa giới hạn tại vô cực và giới hạn vô cực tại một điểm thường khiến học sinh bối rối. Việc thiết kế các bài tập chứa đựng các tình huống "bẫy" đòi hỏi học sinh phải vận dụng năng lực phân tích để giải quyết. Theo các chuyên gia giáo dục học môn Toán, việc đối mặt với các phản ví dụ giúp học sinh chuyển hóa từ việc học thuộc lòng sang việc hiểu bản chất kiến thức. Đây chính là chìa khóa để xây dựng một nền tảng tư duy toán học vững chắc, giúp các em tự tin hơn khi giải quyết các bài toán phức tạp trong chương trình lớp 11.

4.1. Phân tích các mệnh đề đảo sai trong giới hạn

Giáo viên nên yêu cầu học sinh xét tính đúng sai của các mệnh đề đảo. Việc tìm ra phản ví dụ cho các khẳng định sai giúp học sinh hiểu rằng toán học đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng điều kiện giả thiết của định lý.

4.2. Xây dựng hệ thống phản ví dụ cho tính liên tục

Các ví dụ về hàm số Dirichlet hoặc các hàm phân nhánh giúp học sinh thấy rõ tầm quan trọng của việc xét giới hạn một bên. Điều này củng cố kiến thức về việc một hàm số chỉ là hàm số liên tục khi và chỉ khi giới hạn trái bằng giới hạn phải và bằng giá trị tại điểm đó.

V. Hướng dẫn giải toán giới hạn theo quy trình Polya 4 bước

Rèn luyện kỹ năng tìm lời giải theo quy trình của Polya là một biện pháp sư phạm quan trọng giúp học sinh hình thành phương pháp làm việc khoa học. Quy trình này bao gồm bốn bước: Hiểu bài toán, Lập kế hoạch, Thực hiện kế hoạch và Nhìn lại. Đối với nội dung Giới hạn hàm số, bước đầu tiên là cực kỳ quan trọng vì học sinh cần xác định rõ dạng vô định mà mình đang đối mặt. Việc phân tích kỹ giả thiết giúp các em nhận ra nên sử dụng phương pháp nhân liên hợp, chia cho bậc cao nhất hay sử dụng các định lý kẹp. Đây là giai đoạn hình thành chiến lược để phát triển năng lực giải toán.

Trong bước lập kế hoạch, giáo viên cần hướng dẫn học sinh kết nối bài toán mới với những bài toán đã biết. Chẳng hạn, việc đưa một giới hạn phức tạp về các giới hạn cơ bản của dãy số có giới hạn là một kỹ thuật phổ biến. Học sinh cần được tập dượt việc lựa chọn công cụ phù hợp giữa một kho tàng các quy tắc tính giới hạn. Khi thực hiện kế hoạch, tính cẩn trọng trong biến đổi đại số là yếu tố quyết định. Nhiều sai lầm đáng tiếc xảy ra chỉ vì lỗi dấu hoặc nhầm lẫn công thức lượng giác. Do đó, việc tuân thủ quy trình giúp học sinh kiểm soát tốt tiến trình giải toán và giảm thiểu sai sót.

Bước cuối cùng - "Nhìn lại" - thường bị bỏ qua nhưng lại mang giá trị giáo dục cao nhất. Học sinh cần tự hỏi: Có cách giải nào ngắn gọn hơn không? Kết quả có phù hợp với dự đoán hình học không? Việc nghiên cứu sâu lời giải giúp các em khái quát hóa phương pháp thành các thuật giải cho những bài toán tương tự. Điều này góp phần tích cực vào việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển tư duy. Khi học sinh đã quen với quy trình Polya, các em sẽ không còn cảm thấy sợ hãi trước những bài toán hàm số liên tục khó, mà coi đó là một thử thách logic cần được giải mã từng bước một cách có hệ thống.

5.1. Kỹ thuật phân tích đề bài và nhận dạng giới hạn

Học sinh cần học cách đọc ký hiệu toán học một cách thấu đáo. Việc xác định biến số x tiến tới đâu (hữu hạn hay vô cực) là chìa khóa để lựa chọn phương pháp giải phù hợp trong chủ đề Giới hạn hàm số.

5.2. Tối ưu hóa lời giải và ứng dụng quy lạ về quen

Phương pháp "quy lạ về quen" giúp học sinh tự tin hơn khi gặp các dạng toán mới. Việc nhìn lại lời giải giúp các em nhận ra các quy luật chung, từ đó xây dựng các quy tắc tựa thuật giải cho riêng mình để tăng tốc độ làm bài.

VI. Kết luận thực trạng dạy học toán THPT và hướng đi mới

Nghiên cứu về các biện pháp khắc phục khó khăn của học sinh trong học tập nội dung giới hạn và tính liên tục đã khẳng định rằng: Sự thành công của quá trình dạy học phụ thuộc lớn vào việc giáo viên hiểu rõ những rào cản nhận thức của học sinh. Thực trạng dạy học toán THPT hiện nay tuy đã có nhiều chuyển biến tích cực nhưng vẫn cần sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào việc đổi mới phương pháp. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết trừu tượng và các công cụ hỗ trợ trực quan không chỉ giúp học sinh vượt qua nỗi sợ hãi đối với môn Giải tích mà còn khơi dậy niềm đam mê khám phá toán học. Các biện pháp sư phạm được đề xuất như sử dụng phần mềm, khai thác phản ví dụ và quy trình Polya đã chứng minh được hiệu quả trong việc nâng cao năng lực giải toán.

Hướng đi mới cho giáo dục toán học là tập trung vào việc hình thành tư duy biện chứng và khả năng tự học cho học sinh. Khái niệm Giới hạn hàm số không còn là một ốc đảo tách biệt mà phải được kết nối chặt chẽ với các ứng dụng thực tiễn và các chương tiếp theo của chương trình. Giáo viên cần đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo ra môi trường học tập tích cực nơi học sinh được phép sai và học từ những sai lầm đó. Việc xây dựng hệ thống bài tập phân bậc cũng là một yếu tố then chốt để giúp mọi đối tượng học sinh, từ trung bình đến khá giỏi, đều có thể tiếp cận và làm chủ tri thức về hàm số liên tục.

Trong tương lai, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các học liệu số hóa sẽ tiếp tục mở ra những cơ hội mới cho việc Dạy học Toán lớp 11. Tuy nhiên, cốt lõi của giáo dục vẫn là sự tương tác giữa thầy và trò, là khả năng truyền cảm hứng và rèn luyện tư duy logic. Những kết quả nghiên cứu từ luận văn thạc sĩ này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các giáo viên đang trực tiếp đứng lớp. Hy vọng rằng, với những nỗ lực không ngừng trong việc cải tiến phương pháp, chất lượng dạy và học toán tại các trường phổ thông sẽ ngày càng được nâng cao, đáp ứng kỳ vọng về một thế hệ trẻ năng động và có tư duy sắc bén.

6.1. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp sư phạm

Thực nghiệm sư phạm cho thấy học sinh áp dụng các biện pháp mới có sự cải thiện rõ rệt về điểm số và khả năng lập luận. Sự tự tin trong việc giải quyết các bài toán Giới hạn hàm số phức tạp là minh chứng rõ nhất cho tính đúng đắn của đề tài.

6.2. Tầm nhìn về đổi mới giáo dục học môn Toán THPT

Đổi mới giáo dục không chỉ là thay đổi SGK mà là thay đổi cách tư duy. Việc chú trọng vào bản chất khái niệm và kỹ năng vận dụng thực tế sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động Dạy học Toán lớp 11 trong những năm tới.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Định hướng đổi mới PPDH Đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực cho HS là yêu cầu tất yếu và cấp bách của Giáo dục. Để đáp ứng được những yêu cầu mới của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, sự thách thức trước nguy cơ tụt hậu trên con đường tiến vào thế kỷ XXI bằng cạnh tranh trí tuệ đang đòi hỏi phải đổi mới Giáo dục, trong đó có việc đổi mới căn bản về phương pháp dạy và học, sớm tiếp cận trình độ giáo dục Phổ thông ở các nước phát triển trong khu vực và trên Thế giới (đây không phải vấn đề riêng của nước ta, mà là vấn đề đang được quan tâm ở mọi quốc gia) nhằm nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện thế hệ trẻ, phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn mới, phục vụ các yêu cầu đa dạng của nền Kinh tế - Xã hội. Sự phát triển với tốc độ mang tính bùng nổ của khoa học công nghệ thể hiện qua sự ra đời nhiều thành tựu mới cũng như khả năng ứng dụng chúng vào thực tế cao, rộng và nhanh cũng đòi hỏi phải đổi mới Giáo dục.

Trong bối cảnh hội nhập giao lưu, HS được tiếp nhận nhiều nguồn thông tin đa dạng, phong phú, từ nhiều mặt của cuộc sống, nên hiểu biết linh hoạt và thực tế hơn nhiều, so với các thế hệ cùng lứa trước đây mấy chục năm (đặc biệt là HS THPT). Vì vậy, đòi hỏi Giáo dục - Đào tạo phải xác định lại mục tiêu, nội dung, phương pháp, phương tiện, tổ chức, cách đánh giá, theo định hướng đổi mới phương pháp dạy học đã được xác định trong các tài liệu sau: - Nghị quyết số 29 - NQ/TW ngày 04/11/2013 Hội nghị Trung ương 8 khóa XI [17] đưa ra quan điểm chỉ đạo định hướng đổi mới căn bản, toàn diện Giáo dục và đào tạo: “Phát triển giáo dục đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Nhấn mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Học đi đôi với hành, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn lý luận gắn liền với thực tiễn; giáo dục trong nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và giáo dục xã hội”.

- Luật Giáo dục, điều 28.2, đã ghi: “Phương pháp Giáo dục - Phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của HS; phù hợp với đặc điểm từng lớp học, môn học; bồi dưỡng phương pháp tự học, rèn luyện kỹ năng, vận dụng kiến thức vào thực tiễn; tác động đến tình cảm, đem lại niềm vui hứng thú cho HS”. Như vậy, quan điểm chung về hướng đổi mới phương pháp dạy học hiện nay (và cũng là một trong những xu thế dạy học hiện đại trên Thế giới), trong đó có phương pháp dạy học môn Toán đã được khẳng định, không còn là vấn đề để tranh luận nữa là giúp cho HS học tập một cách tích cực, chủ động, chống lại thói quen học tập thụ động. Đó là hướng tới học tập trong hoạt động và bằng hoạt động, tức là cho HS được suy nghĩ nhiều hơn, thảo luận nhiều hơn, hoạt động nhiều hơn, khi đứng trước một vấn đề của nội dung bài học hay một yêu cầu thực tiễn của cuộc sống. Đây chính là tiêu chí, thước đo, đánh giá sự đổi mới phương pháp dạy học.

Trên tinh thần đó, việc dạy học không chỉ phải thực hiện nhiệm vụ trang bị cho HS, những kiến thức cần thiết về môn dạy, mà điều có ý nghĩa to lớn còn ở chỗ dần dần hình thành và rèn luyện cho HS tính tích cực, độc lập sáng tạo trong quá trình học tập, để HS có thể chủ động, tự lực, tự đào tạo, tự hoàn thiện tri thức trong hoạt động thực tiễn sau này. Chương trình giáo dục phổ thông bao gồm chương trình tổng thể (khung chương trình) và 27 chương trình môn học, hoạt động giáo dục. Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, chương trình giáo dục phổ thông mới đã quán triệt đầy đủ, nghiêm túc các quan điểm và tinh thần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo nêu tại các Nghị quyết của Đảng, Quốc hội và Quyết định của Thủ tướng Chính phủ, thể hiện quyết tâm đổi mới của ngành Giáo dục. Về mục tiêu đổi mới, Chương trình giáo dục phổ thông mới thực hiện yêu cầu của Nghị quyết 29 và Nghị quyết 88 [18]: “Chuyển mạnh quá trình giáo dục Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”.

Nếu như chương trình hiện hành và các chương trình giáo dục phổ thông trước đây trả lời cho câu hỏi: “Học xong chương trình, học sinh biết được những gì?” thì Chương trình giáo dục phổ thông mới tập trung trả lời cho câu hỏi: “Học xong chương trình, học sinh làm được những gì?”. Trong Chương trình giáo dục phổ thông mới, tổng thời lượng học tập của học sinh phổ thông và thời lượng học tập dành cho mỗi cấp học, lớp học, môn học, hoạt động giáo dục được xác định trên cơ sở kế thừa Chương trình giáo dục phổ thông hiện hành và tham khảo tỉ lệ thời lượng phân bổ cho các môn học, hoạt động giáo dục ở chương trình giáo dục phổ thông của nước ngoài. Theo đó, tổng thời lượng học tập theo Chương trình giáo dục phổ thông mới cụ thể: Tổng thời lượng học tập ở cả 3 cấp học là 8.172 giờ (60 phút/giờ), trong đó: - Thời lượng học tập ở cấp tiểu học: 2.817,5 giờ - Thời lượng học tập ở cấp trung học cơ sở: 3.070,5 giờ - Thời lượng học tập ở cấp trung học phổ thông: 2. Trong khi theo chương trình hiện hành, học sinhtiểu học học 2.

Chương trình mới là chương trình học 2 buổi/ngày (9 buổi/tuần), tính trung bình học sinh học 1,8 giờ/lớp/buổi học; có điều kiện tổ chức các hoạt động vui chơi, giải trí nhiều hơn. Chương trình hiện hành là chương trình học 1 buổi/ngày (5 buổi/tuần), tính trung bình học sinh học 2,7 giờ/lớp/buổi học. Ở trung học cơ sở, theo Chương trình giáo dục phổ thông hiện hành, học sinh học 3. Như vậy, thời lượng học ở trung học cơ sở giảm 53,5 giờ.

Ở trung học phổ thông, theo Chương trình giáo dục phổ thông hiện hành, học sinh Ban cơ bản học 2.546 giờ; học sinh Ban A, Ban C học 2. Như vậy, thời lượng học ở trung học phổ thông giảm mạnh, từ 262 giờ đến 315 giờ. Chủ đề “Giới hạn” ở trường phổ thông được trình bày trong chương trình lớp 11 (cơ bản) gồm 14 tiết, phân bố như sau: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.1: Phân phối chương trình của chương “Giới hạn” Chương IV: Giới hạn (14 tiết) Nội dung Số tiết Giới hạn của dãy số. 49-52 Luyện tập Giới hạn của hàm số.

53-57 Luyện tập Hàm số liên tục. 58-59 Luyện tập Ôn tập chương IV 60-62 Kiểm tra 1 tiết chương IV 62 Trong đó trình bày các nội dung chính như sau: - Giới hạn của dãy số: Giới hạn hữu hạn của dãy số (dãy số có giới hạn là 0, dãy số có giới hạn là số a), một vài giới hạn đặc biệt, định lí về giới hạn hữu hạn, tổng của cấp số nhân lùi vô hạn. Giới hạn hàm số: Giới hạn hàm số tại một điểm: Định nghĩa giới hạn hàm số tại một điểm, định lí về giới hạn một bên (giới hạn bên trái, giới hạn bên phải). Giới hạn hữu hạn của hàm số tại vô cực: định nghĩa giới hạn hữu hạn của hàm số tại vô cực.

Giới hạn vô cực của hàm số: định nghĩa giới hạn vô cực, một vài giới hạn đặc biệt, một vài quy tắc về giới hạn vô cực. - Hàm số liên tục: Hàm số liên tục tại một điểm: Định nghĩa hàm số liên tục tại một điểm, gián đoạn tại một điểm. Hàm số liên tục trên một khoảng: Định nghĩa hàm số liên tục trên một khoảng, đoạn, nửa khoảng, nửa đoạn và hàm số không liên tục trên một khoảng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Một số định lí cơ bản: định lí về sự liên tục của các hàm đa thức và phân thức, định lí về tính liên tục của tổng hiệu tích thương của hai hàm số tại một điểm, định lí về tính duy nhất nghiệm của hàm số trên một khoảng.

Một số khái niệm cơ bản - Khái niệm chướng ngại Khái niệm chướng ngại trong khoa học luận do G.Bachelard đưa vào trong cuốn “Sự hình thành trí tuệ khoa học” (Bachelard,1977) [12]. Để hiểu rõ khái niệm chướng ngại, điều quan trọng là phải phân biệt hai từ dường như đồng nghĩa trong từ điển, đó là khó khăn và chướng ngại (Bouazzaoui, 1988). Khi một vấn đề mới được đặt ra, việc giải quyết nó có thể cần hay không cần sự tổ chức lại một lí thuyết hay sự điều chỉnh quan niệm về một số kiến thức Toán học có liên quan. Ta nói rằng có một khó khăn nếu vấn đề được giải quyết mà không đòi hỏi xem xét lại quan điểm của lí thuyết đang xét hay của những quan niệm hiện hành.

Ta nói có một chướng ngại nếu vấn đề chỉ được giải quyết sau khi đã cấu trúc lại những quan niệm hay thay đổi quan điểm lí thuyết. Ta có thể phân biệt chướng ngại tánh được với chướng ngại không tránh được: + Chướng ngại tránh được (còn gọi là chướng ngại sư phạm) liên hệ với sự chuyển hóa sư phạm của tri thức. Đó là một kiểu chướng ngại cần được đặc biệt chú ý, bởi vì no nảy sinh do những biện pháp sai lầm về mặt sư phạm. Nó có thể tránh được nếu ta thực hiện những biện pháp chuyển hóa sư phạm hợp lí.

+ Chướng ngại không tránh đợc liên hệ với sự phát triển tâm lí của đối tượng hoặc sự phát triển lịch sử của khái niệm. Tuy không tránh được nhưng chúng có thể được xóa bỏ ở những thời điểm thích hợp bằng cách tổ chức cho người học hoạt động trong những tình huống thích hợp. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn - Khó khăn của HS trong học tập:  Khái niệm khó khăn tâm lý Trong từ điển Anh - Việt thì từ “Hardship” hoặc từ “Difficulty” đều được dùng để chỉ sự khó khăn, sự gay go, sự khắc nghiệt đòi hỏi nhiều nỗ lực để khắc phục. Tuy nhiên, thông thường người ta hay dùng từ “shock” để chỉ sự khó khăn, sự sốc, sự choáng váng trước một môi trường mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ