Luận văn thạc sĩ luật học hiệu lực của việc xác nhận cha mẹ con trong pháp luật việt nam

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu hiệu lực của việc xác nhận cha mẹ con trong pháp luật việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng hiệu lực của việc xác nhận cha mẹ con là gì

Việc xác nhận cha mẹ con là một chế định pháp lý quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực luật hôn nhân và gia đình. Đây là quá trình các cá nhân hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện các thủ tục cần thiết để thừa nhận hoặc không thừa nhận mối quan hệ cha - con, mẹ - con. Hiệu lực của việc xác nhận cha mẹ con chính là giá trị pháp lý và những hậu quả pháp lý phát sinh từ sự kiện này. Một khi mối quan hệ huyết thống được xác nhận, nó tạo ra sự ràng buộc chặt chẽ, lâu dài về quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Hiệu lực này không chỉ mang ý nghĩa về mặt xã hội, đạo đức mà còn là cơ sở để giải quyết các vấn đề liên quan như quyền nhân thân, quyền tài sản, nghĩa vụ cấp dưỡng, và thừa kế. Việc xác định chính xác thời điểm phát sinh hiệu lực giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của trẻ em, phụ nữ và các bên liên quan, đồng thời góp phần ổn định các mối quan hệ gia đình và xã hội. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Bộ luật Dân sự, đã quy định khá chi tiết về các căn cứ, thủ tục và hệ quả của việc xác nhận cha mẹ con, tạo thành một hành lang pháp lý vững chắc cho việc thực thi quyền và nghĩa vụ của các chủ thể.

1.1. Khái niệm và giá trị pháp lý của việc xác nhận

Về mặt pháp lý, xác nhận cha mẹ con là một hành vi do cá nhân hoặc cơ quan có thẩm quyền thực hiện nhằm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ giữa cha, mẹ và con. Hiệu lực của việc xác nhận cha mẹ con được hiểu là những tác động pháp lý bắt buộc, phát sinh từ sự kiện sinh đẻ (tự nhiên) hoặc nhận con nuôi (nhân tạo), tạo nên sự ràng buộc về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể. Giá trị pháp lý này là cơ sở để các cơ quan nhà nước, đặc biệt là Tòa án, giải quyết các tranh chấp xác định cha mẹ con. Một khi quan hệ được công nhận, nó có hiệu lực hồi tố về thời điểm đứa trẻ được sinh ra, đảm bảo mọi quyền lợi của trẻ được bảo vệ ngay từ khi chào đời. Ngược lại, một phán quyết vô hiệu việc nhận cha mẹ con sẽ chấm dứt hoàn toàn các quyền và nghĩa vụ đã tồn tại trước đó.

1.2. Ý nghĩa xã hội trong việc bảo vệ quyền trẻ em

Việc xác nhận cha mẹ con có ý nghĩa xã hội sâu sắc. Nó đảm bảo mọi đứa trẻ sinh ra đều biết được nguồn cội, được hưởng sự chăm sóc, nuôi dưỡng từ cả cha và mẹ. Đây là một trong những quyền nhân thân cơ bản, được Công ước Quốc tế về Quyền Trẻ em và pháp luật Việt Nam bảo hộ. Việc xác nhận cha mẹ không chỉ giúp trẻ được hoàn thiện về thể chất và tinh thần mà còn là nền tảng cho việc hình thành nhân cách. Nó xóa bỏ sự phân biệt đối xử giữa con trong giá thú và con ngoài giá thú, khẳng định mọi trẻ em đều bình đẳng trước pháp luật. Hơn nữa, việc xác lập rõ ràng mối quan hệ này giúp ổn định gia đình, là tế bào của xã hội, góp phần xây dựng một xã hội lành mạnh, tôn trọng các giá trị đạo đức truyền thống và pháp quyền.

II. Các thách thức trong tranh chấp xác định cha mẹ con

Mặc dù pháp luật đã có những quy định tương đối đầy đủ, thực tiễn giải quyết các tranh chấp xác định cha mẹ con vẫn gặp nhiều khó khăn, phức tạp. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thu thập chứng cứ chứng minh, đặc biệt đối với các trường hợp xác định cha cho con ngoài giá thú. Người yêu cầu thường phải đối mặt với sự thiếu hợp tác, thậm chí là trốn tránh trách nhiệm từ phía người bị yêu cầu. Các rào cản về tâm lý xã hội, định kiến và sự phức tạp của các mối quan hệ cũng là những yếu tố gây trở ngại. Nhiều vụ việc kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và quyền lợi của đứa trẻ. Bên cạnh đó, việc áp dụng các quy định pháp luật đôi khi chưa thống nhất, đặc biệt là trong việc đánh giá chứng cứ và áp dụng các nguyên tắc suy đoán pháp lý, dẫn đến những phán quyết khác nhau cho các vụ việc có tính chất tương tự. Những vướng mắc này đòi hỏi cần có sự nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật một cách liên tục để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

2.1. Khó khăn khi xác định cha cho con ngoài giá thú

Việc xác định cha cho con ngoài giá thú là một trong những loại việc phức tạp nhất trong thực tiễn xét xử. Nguyên nhân xuất phát từ việc không có căn cứ suy đoán pháp lý như trường hợp con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân. Người mẹ hoặc người con (thông qua người đại diện) có nghĩa vụ chứng minh quan hệ huyết thống. Tuy nhiên, người cha bị cho là có liên quan thường tìm cách chối bỏ, không hợp tác trong việc cung cấp mẫu để giám định ADN, hoặc gây khó khăn trong quá trình tố tụng. Nhiều trường hợp, do thời gian trôi qua quá lâu, các chứng cứ khác như tin nhắn, thư từ, lời khai người làm chứng không còn đầy đủ và chính xác, khiến việc chứng minh trở nên gần như bất khả thi. Điều này đặt gánh nặng rất lớn lên phía nguyên đơn và đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ hơn từ thẩm quyền của Tòa án.

2.2. Vấn đề thu thập và đánh giá chứng cứ chứng minh

Thu thập và đánh giá chứng cứ chứng minh là khâu mấu chốt quyết định thành công của một vụ án xác định cha mẹ con. Ngoài kết quả giám định ADN có giá trị khoa học cao, các chứng cứ khác như lời khai của các bên, thư từ, hình ảnh, lời khai của người làm chứng cũng rất quan trọng. Tuy nhiên, việc đánh giá các loại chứng cứ này phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử. Thực tế cho thấy, không phải lúc nào Tòa án cũng có thể buộc một bên phải đi giám định gen nếu họ không tự nguyện, mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự đã có những quy định liên quan. Sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng các biện pháp thu thập chứng cứ và đánh giá giá trị của từng loại chứng cứ là một thách thức lớn, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết hơn từ Tòa án nhân dân tối cao.

III. Căn cứ pháp lý cốt lõi xác nhận quan hệ cha mẹ con

Pháp luật Việt Nam đã xây dựng một hệ thống các căn cứ pháp lý vững chắc để xác định quan hệ cha mẹ con, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Cốt lõi của hệ thống này là các quy định trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Các căn cứ này được phân loại dựa trên tình trạng hôn nhân của cha mẹ và phương thức sinh con. Đối với con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân, pháp luật áp dụng nguyên tắc suy đoán pháp lý để bảo vệ quyền lợi của trẻ một cách nhanh chóng. Đối với các trường hợp phức tạp hơn như con ngoài giá thú hoặc có tranh chấp, các chứng cứ khoa học như giám định ADN đóng vai trò quyết định. Ngoài ra, pháp luật cũng có những quy định đặc thù cho các trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hoặc nhận con nuôi, phản ánh sự tiến bộ và nhân văn của luật pháp trong bối cảnh xã hội hiện đại. Việc nắm vững các căn cứ này là điều kiện tiên quyết để các cơ quan có thẩm quyền và các bên liên quan áp dụng pháp luật một cách đúng đắn.

3.1. Nguyên tắc suy đoán pháp lý theo Luật HN GĐ 2014

Điều 88 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định một nguyên tắc suy đoán pháp lý quan trọng: "Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân là con chung của vợ chồng". Quy định này tạo ra một cơ chế mặc nhiên công nhận quan hệ cha con mà không cần chứng minh. Ngay cả khi con được sinh ra trong vòng 300 ngày kể từ khi hôn nhân chấm dứt, sự suy đoán này vẫn được áp dụng. Đây là một quy định mang tính bảo vệ cao độ đối với trẻ em, giúp đơn giản hóa thủ tục đăng ký khai sinh và đảm bảo trẻ có cha ngay từ khi ra đời. Bên có yêu cầu phản đối sự suy đoán này (thường là người chồng) phải có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ chứng minh ngược lại và phải được Tòa án chấp nhận.

3.2. Vai trò quyết định của kết quả giám định ADN

Trong các vụ tranh chấp xác định cha mẹ con, kết quả giám định ADN được xem là "chứng cứ vua". Đây là phương pháp khoa học hiện đại, có độ chính xác gần như tuyệt đối trong việc xác định quan hệ huyết thống. Kết luận giám định là căn cứ không thể chối cãi để Tòa án đưa ra phán quyết cuối cùng. Mặc dù chi phí giám định còn khá cao và việc lấy mẫu đôi khi gặp khó khăn do sự bất hợp tác, nhưng giá trị chứng minh của nó là không thể thay thế. Hầu hết các vụ án phức tạp, đặc biệt là xác định cha cho con ngoài giá thú, đều được giải quyết dứt điểm dựa trên kết quả giám định này. Pháp luật khuyến khích các bên sử dụng phương pháp này để giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và khách quan.

IV. Hướng dẫn thủ tục xác nhận cha mẹ con tại cơ quan có thẩm quyền

Việc xác nhận cha mẹ con có thể được thực hiện thông qua hai con đường chính: thủ tục hành chính tại Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc thủ tục tố tụng dân sự tại Tòa án. Lựa chọn thủ tục nào phụ thuộc vào việc có hay không có tranh chấp giữa các bên. Nếu các bên tự nguyện và không có tranh chấp, thủ tục hành chính sẽ được ưu tiên vì tính nhanh gọn, đơn giản. Ngược lại, khi phát sinh mâu thuẫn, một bên không thừa nhận hoặc có sự nghi ngờ về quan hệ huyết thống, vụ việc bắt buộc phải được giải quyết tại Tòa án. Thẩm quyền của Tòa án là giải quyết các tranh chấp này thông qua một quy trình tố tụng chặt chẽ, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên. Việc hiểu rõ quy trình và thẩm quyền của từng cơ quan sẽ giúp người dân thực hiện quyền của mình một cách hiệu quả nhất, tránh mất thời gian và công sức không cần thiết.

4.1. Thẩm quyền của Tòa án và Ủy ban nhân dân cấp xã

Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người nhận hoặc người được nhận là cha, mẹ, con có thẩm quyền giải quyết việc đăng ký nhận cha, mẹ, con trong trường hợp không có tranh chấp. Thủ tục này mang tính chất hành chính, dựa trên sự tự nguyện và đồng thuận của các bên. Ngược lại, thẩm quyền của Tòa án được xác lập khi có tranh chấp xác định cha mẹ con. Tòa án nhân dân cấp huyện là nơi có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các vụ án này. Tòa án sẽ tiến hành các hoạt động điều tra, thu thập chứng cứ, mở phiên tòa xét xử để đưa ra phán quyết công nhận hoặc không công nhận quan hệ cha mẹ con.

4.2. Quy trình thủ tục tố tụng dân sự để giải quyết tranh chấp

Quy trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án được thực hiện theo thủ tục tố tụng dân sự. Người có yêu cầu (nguyên đơn) phải nộp đơn khởi kiện kèm theo các chứng cứ chứng minh ban đầu. Tòa án sau khi thụ lý vụ án sẽ tiến hành hòa giải. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ mở phiên tòa. Tại phiên tòa, các bên trình bày quan điểm, đưa ra chứng cứ và Tòa án sẽ xem xét, đánh giá toàn diện. Quyết định trưng cầu giám định ADN thường được Tòa án đưa ra trong giai đoạn này nếu cần thiết. Bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật sẽ là căn cứ cuối cùng để xác lập hoặc chấm dứt hậu quả pháp lý của mối quan hệ cha mẹ con.

V. Phân tích các hậu quả pháp lý sau khi xác nhận cha mẹ con

Khi việc xác nhận cha mẹ con có hiệu lực, nó sẽ tạo ra một loạt hậu quả pháp lý quan trọng, tác động sâu sắc đến các quyền và nghĩa vụ của các bên. Những hệ quả này được chia thành hai nhóm chính: hệ quả về quyền nhân thân và hệ quả về tài sản. Về nhân thân, đứa trẻ sẽ có đầy đủ các quyền liên quan đến họ tên, dân tộc, quốc tịch và được đăng ký khai sinh lại với thông tin chính xác về cha, mẹ. Về tài sản, mối quan hệ này là cơ sở để xác lập nghĩa vụ cấp dưỡng, quyền thừa kế theo pháp luật, quyền được hưởng các chế độ, chính sách liên quan. Các hệ quả này phát sinh một cách mặc nhiên, được pháp luật bảo vệ và có tính bắt buộc thi hành. Việc xác nhận không chỉ làm thay đổi tình trạng pháp lý của các cá nhân mà còn định hình lại các mối quan hệ tài sản và trách nhiệm giữa họ trong tương lai, tuân thủ các quy định của Bộ luật Dân sựLuật Hôn nhân và Gia đình 2014.

5.1. Hệ quả về quyền nhân thân Đăng ký khai sinh và thay đổi họ

Một trong những hậu quả pháp lý đầu tiên và quan trọng nhất là các vấn đề liên quan đến quyền nhân thân. Sau khi có quyết định công nhận của cơ quan có thẩm quyền, các bên có quyền yêu cầu thay đổi, cải chính thông tin trong giấy khai sinh. Đứa trẻ có thể được thay đổi họ theo họ của cha hoặc mẹ, xác định lại dân tộc theo cha đẻ hoặc mẹ đẻ. Việc đăng ký khai sinh lại với đầy đủ thông tin của cả cha và mẹ mang ý nghĩa vô cùng lớn, chính thức công nhận tư cách pháp lý và nguồn gốc của đứa trẻ. Đây là cơ sở để thực hiện các quyền công dân khác như làm thẻ căn cước, hộ chiếu và các giao dịch dân sự sau này.

5.2. Hệ quả về tài sản và nghĩa vụ cấp dưỡng phát sinh

Bên cạnh quyền nhân thân, việc xác nhận cha mẹ con còn làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ về tài sản. Quan trọng nhất là nghĩa vụ cấp dưỡng. Cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động. Ngược lại, con cái cũng có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ khi về già. Ngoài ra, việc xác nhận này còn là cơ sở để xác định hàng thừa kế thứ nhất theo pháp luật. Đứa con sẽ có quyền hưởng di sản của cha, mẹ để lại nếu không có di chúc. Những quyền và nghĩa vụ này được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Dân sự, đảm bảo sự công bằng và trách nhiệm tài chính giữa các thành viên trong gia đình.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ luật học hiệu lực của việc xác nhận cha mẹ con trong pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về việc xác định cha, mẹ, con và hiệu lực của việc xác nhận cha, mẹ, con Chương 2: Xác định hiệu lực của việc xác nhận cha, mẹ, con. Chương 3: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hiệu lực của việc xác nhận cha, mẹ, con. 6 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VIỆC XÁC ĐỊNH CHA, MẸ, CON VÀ HIỆU LỰC CỦA VIỆC XÁC NHẬN CHA, MẸ, CON 1. Khái niệm và ý nghĩa của việc xác định cha, mẹ, con 1.

Khái niệm và ý nghĩa của việc xác định cha, mẹ, con Quan hệ cha, mẹ, con là mối liên hệ giữa một ngƣời (gọi là con) và một ngƣời khác (gọi là cha hoặc mẹ), tùy theo ngƣời khác đó là nam hay là nữ quan hệ đƣợc thiết lập là quan hệ cha con hoặc quan hệ mẹ con. Mối quan hệ này có thể vừa mang tinh pháp lý vừa mang tính sinh học. Con là ngƣời đƣợc cha, mẹ sinh ra hoặc đƣợc nhận nuôi. Cha, mẹ, có trách nhiệm trông nom, nuôi dƣỡng, chăm sóc và giáo dục con cái.

Với mỗi tiêu chí khác nhau, có thể phân loại con thành các loại khác nhau: - Căn cứ vào huyết thống sinh học, có thể phân loại con thành con đẻ và con nuôi. Theo đó, con đẻ là con do cha, mẹ trực tiếp sinh ra sau thời kỳ mang thai và sinh đẻ. Có quan hệ huyết thống với cha, mẹ. Con nuôi là con đƣợc cha, mẹ nhận nuôi, đƣợc pháp luật thừa nhận quan hệ cha, mẹ - con nuôi thông qua những thủ tục nhất định.

Con nuôi không có quan hệ huyết thống với ngƣời nhận nuôi. - Căn cứ vào tình trạng hôn nhân của cha, mẹ, có thể phân loại thành con trong giá thú, con ngoài giá thú, con chung và con riêng. Con trong giá thú là con của những ngƣời là vợ chồng hợp pháp. Con ngoài giá thú là con mà cha mẹ không phải là vợ chồng trƣớc pháp luật, hoặc tuy cha mẹ ăn ở, chung sống với nhau nhƣ vợ chồng nhƣng không đƣợc pháp luật thừa nhận là vợ chồng [47, tr.

Con ngoài giá thú đƣợc sinh ra trong mối quan hệ chung sống nhƣ vợ 7 chồng (có giá trị pháp lý) có thể trở thành con trong giá thú khi cha mẹ của ngƣời đó đăng ký kết hôn hoặc quan hệ giữa cha mẹ đƣợc thừa nhận bằng một bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án. Con ngoài giá thú thƣờng do ngƣời mẹ không có chồng sinh ra hoặc tuy ngƣời mẹ đang có chồng nhƣng ngƣời chồng đã chứng minh trƣớc Toà án rằng ngƣời con đó không phải là con của họ. Con chung là con mà vợ, chồng đƣợc xác định là cha, mẹ của ngƣời con đó. Con riêng là con của một bên vợ hoặc chồng trong mối quan hệ quan hệ hôn nhân hợp pháp.

“Con chung” và “con riêng” có thể là con “trong giá thú” hoặc “ngoài giá thú”. “Con riêng” có thể là con đẻ, có thể là con nuôi.36] Dù là con chung hay con riêng, con trong giá thú hay con ngoài giá thú, thì đều bình đẳng với nhau về quyền và nghĩa vụ đối với cha, mẹ Việc hình thành khái niệm cha, mẹ, con sẽ làm phát sinh các vấn đề về quan hệ cha, mẹ, con. Dƣới góc độ sinh học – xã hội, quan hệ giữa cha – con, mẹ - con chính là mối quan hệ huyết thống không thể tách rời, tuân theo các quy luật của tự nhiên. Quan hệ cha, mẹ, con phát sinh không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha, mẹ có hợp pháp hay không.

Nó có thể đƣợc xác lập một cách tự nhiên từ sự kiện mang thai và sinh nở (gọi là quan hệ cha mẹ - con đẻ) hoặc nhân tạo từ việc nhận con nuôi. Quan hệ này ràng buộc những ngƣời có liên quan một cách tự nhiên và đƣợc xã hội thừa nhận mà không cần sự can thiệp của luật, không dựa vào các quy phạm pháp luật. Dƣới góc độ pháp lý, quan hệ cha, mẹ, con là quan hệ chỉ phát sinh khi đƣợc sự chứng nhận của CQNN có thẩm quyền thông qua những thủ tục pháp 8 luật nhất định. Cha, mẹ, con là những chủ thể có quyền và nghĩa vụ đối với nhau theo quy định của pháp luật.

Tóm lại, quan hệ cha, mẹ, con là mối quan hệ huyết thống vừa mang tính xã hội, vừa mang tính pháp lý. Việc xác định cha, mẹ, con, tùy theo tính chất cũng có thể đƣợc xếp vào hai loại chính là quan hệ huyết thống tự nhiên và quan hệ pháp lý. Vậy thì thế nào là xác định? Xác định cha, mẹ, con là gì? Theo Từ điển Tiếng Việt thì “xác định” là “qua nghiên cứu, tìm tòi, biết được rõ ràng, chính xác”. Đây là một khái niệm không mới trong đời sống xã hội cũng nhƣ khoa học.

Từ điển Luật học đã đƣa ra hai khái niệm: "Xác định cha, mẹ cho con" và "Xác định con cho cha mẹ". Theo đó xác định cha, mẹ cho con là "định rõ một người là cha hoặc một người là mẹ cho con trên cơ sở các quy định của pháp luật". Xác định con cho cha mẹ là "định rõ một người là con của cha hoặc của mẹ trên cơ sở các quy định của pháp luật". Cách phân chia thành hai khái niệm "xác định cha, mẹ cho con" và "xác định con cho cha, mẹ" là không thật sự cần thiết vì mối quan hệ cha, mẹ và con là mối quan hệ hai chiều, khi xác định đƣợc cha, mẹ cho con thì đồng thời cũng là xác định đƣợc con cho cha, mẹ [1].

Nhƣ vậy, từ phân tích trên đây có thể đƣa ra khái niệm xác định cha, mẹ, con dƣới hai góc độ: Về mặt sinh học – xã hội, xác định cha, mẹ, con là một sự kiện dựa trên cơ sở huyết thống, là việc nghiên cứu, tìm kiếm và nhận diện mối quan hệ huyết thống giữa các thế hệ kế tiếp nhau thông qua sự kiện sinh đẻ [25,tr. Về mặt pháp lý, xác định cha, mẹ, con là một hành vi pháp lý do các cá nhân, cơ quan, tổ chức theo quy định của pháp luật có quyền yêu cầu CQNN có 9 thẩm quyền thừa nhận hoặc không thừa nhận quan hệ cha - con, mẹ - con, nhằm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của cha, mẹ, đối với con cái và ngƣợc lại Xác định cha, mẹ, con còn là một chế định pháp lý bao gồm các quy phạm pháp luật, quy định về căn cứ pháp lý, thủ tục pháp lý xác định cha, mẹ, con, là cơ sở để hình thành các chủ thể quyền và nghĩa vụ theo luật định [25,tr 23]. Việc xác định cha, mẹ, con chịu sự chi phối của những quy tắc đặc thù đƣợc xây dựng tùy theo cách thức thực hiện theo thủ tục hành chính hay thủ tục tƣ pháp. Các yếu tố xã hội, sinh học là cơ sở cho việc thiết lập quan hệ tự nhiên giữa cha, mẹ, con và đƣợc pháp điển hóa.

Nhƣ vậy, với mỗi cách nhìn nhận vấn đề khác nhau, ta sẽ có định nghĩa về xác định cha, mẹ, con khác nhau. Ý nghĩa của việc xác định cha, mẹ, con Xác định cha, mẹ, con đảm bảo cho đứa trẻ sinh ra đƣợc chăm sóc tốt nhất, giúp trẻ đƣợc hoàn thiện cả về thể chất lẫn tinh thần. Về nguyên tắc, một đứa trẻ chỉ đƣợc chăm sóc tốt khi đƣợc sống trong gia đình có cả bố và mẹ. Vì vậy, việc xác định cha mẹ cho đứa trẻ là hết sức cần thiết giúp trẻ đƣợc hoàn thiện đầy đủ về mọi mặt và gắn kết tình cảm gia đình.

Xác định cha, mẹ cho con là một tất yếu khách quan để ghi nhận mối quan hệ mẹ - con, cha – con, từ đó phát sinh các quyền, nghĩa vụ về nhân thân và quyền, nghĩa vụ về tài sản trong quan hệ mẹ - con, cha – con. Chỉ khi xác định đƣợc đúng mối quan hệ mẹ - con, cha – con thì khi đó quyền và nghĩa vụ về nhân thân và tài sản mới có cơ sở để xác định. Qua việc xác định cha, mẹ con, sẽ xác định đƣợc quyền, nghĩa vụ cụ thể của các chủ thể đối với nhau. Đối với quyền nhân thân, khi xác định đƣợc cha mẹ đẻ thì đứa trẻ mới xác 10 định đƣợc họ tên, dân tộc theo bố, mẹ và đƣợc chính bố, mẹ và gia đình của ngƣời bố, ngƣời mẹ đó bảo vệ.

Khi xác định đƣợc cha, mẹ, con thì sẽ là cơ sở để xác định đƣợc tài sản nhƣ tài sản riêng của ngƣời con, tài sản đƣợc thừa kế, đƣợc tặng cho… hay ngƣời quản lý khối tài sản đó (nếu có). Đây cũng là cơ sở, là căn cứ pháp lý để Tòa án giải quyết các tranh chấp về việc xác định cha, mẹ và con trong thực tế, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong quan hệ pháp luật. Việc pháp điển hóa chế định xác định cha, mẹ, con trong pháp luật Việt Nam là hết sức cần thiết và có ý nghĩa rất lớn về mặt xã hội và pháp lý. Về mặt xã hội, quan hệ cha, mẹ, con là mối quan hệ thiêng liêng, tràn đầy tình cảm yêu thƣơng, chăm sóc giữa những ngƣời trong gia đình nhƣ một lẽ tự nhiên.

Giữa cha mẹ và con cái có sự gắn bó chặt chẽ, sâu sắc về tình cảm và trách nhiệm đối với nhau. Sự chăm sóc, giúp đỡ lẫn nhau tồn tại một cách tự nhiên nhƣ một nhu cầu tất yếu về mặt tình cảm và đạo đức. Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dạy và giáo dục con cái. Con cái có nghĩa vụ tôn trọng, phụng dƣỡng và chăm sóc cha mẹ.

Đối với con cái, việc xác định cha mẹ con đảm bảo cho đứa trẻ khi sinh ra sẽ nhận đƣợc chăm sóc và đƣợc dành cho những ƣu tiên, cũng nhƣ tạo môi trƣờng lành mạnh để phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần, trí tuệ và đạo đức của trẻ. Đây là một quá trình và sự nghiệp quốc gia, là trách nhiệm của Đảng, Nhà nƣớc cùng với sự nỗ lực của gia đình, nhà trƣờng và toàn xã hội. Đối với cha, mẹ, quyền làm cha, mẹ là quyền vô cùng thiêng liêng và quan trọng. Con cái chính là yếu tố gắn kết hôn nhân, gắn kết tình cảm giữa các thành viên trong gia đình.

Giúp ổn định mối quan hệ xã hội nói chung và các mối quan hệ trong gia đình nói riêng. 11 Việc xác định cha, mẹ, con cũng là cơ sở cho việc tuân theo Hiến pháp. Điều 64 Hiến pháp quy định “Nhà nước không thừa nhận sự phân biệt đối xử giữa các con”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ