Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu đường tải lên NB-IoT - Luận văn ThS Nguyễn Bảo Trung

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật tập trung nghiên cứu các giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu đường tải lên cho NB-IoT, tối ưu hóa hiệu suất truyền dữ liệu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2021

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giải pháp Nâng cao Hiệu năng Máy thu NB IoT Đường Tải Lên Toàn diện

Công nghệ Narrowband Internet of Things (NB-IoT) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của kỷ nguyên IoT, kết nối hàng tỷ thiết bị với hiệu quả năng lượng cao và chi phí thấp. Tuy nhiên, việc đảm bảo hiệu năng tối ưu cho máy thu NB-IoT đường tải lên vẫn là một thách thức đáng kể, đặc biệt trong các môi trường phức tạp. Đường tải lên (uplink) là kênh truyền dữ liệu từ thiết bị NB-IoT (UE) lên trạm gốc (eNB), nơi mà tín hiệu yếu, nhiễu cao và khoảng cách truyền xa có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ tin cậy NB-IoT và tỷ lệ mất gói. Nghiên cứu và triển khai giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên là điều cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ và mở rộng ứng dụng của công nghệ này.

Việc tối ưu máy thu NB-IoT không chỉ cải thiện khả năng thu nhận tín hiệu mà còn giảm thiểu tiêu thụ điện năng NB-IoT cho các thiết bị đầu cuối, kéo dài tuổi thọ pin – một yếu tố then chốt cho các ứng dụng IoT. Các tiêu chuẩn 3GPP liên tục được cập nhật để giải quyết những thách thức này, đưa ra các tính năng và cải tiến mới nhằm củng cố công nghệ NB-IoT đường lên. Bài viết này đi sâu vào các khía cạnh quan trọng của việc nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên, từ các yếu tố ảnh hưởng đến các giải pháp kỹ thuật tiên tiến được đề xuất. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức tối ưu hóa hệ thống để đạt được hiệu quả truyền tải dữ liệu vượt trội.

1.1. NB IoT Uplink là gì và Vai trò của Hiệu năng

NB-IoT uplink là kênh truyền dữ liệu từ các thiết bị IoT đến mạng, thường mang các gói dữ liệu nhỏ, định kỳ. Hiệu năng NB-IoT uplink đặc biệt quan trọng vì nó quyết định khả năng các cảm biến và thiết bị truyền thông tin thành công về trung tâm điều khiển. Hiệu năng cao đảm bảo độ tin cậy NB-IoT của việc truyền dữ liệu, giảm tỷ lệ mất gói và tối ưu hóa tài nguyên mạng. Trong môi trường IoT, nơi hàng nghìn thiết bị có thể đồng thời truyền dữ liệu, một máy thu NB-IoT được tối ưu hóa có thể xử lý lượng lớn thông tin một cách hiệu quả, giảm tắc nghẽn và đảm bảo tính liên tục của dịch vụ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến các ứng dụng quan trọng như giám sát môi trường, theo dõi tài sản và các hệ thống thành phố thông minh. Vì vậy, việc tập trung vào giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này.

1.2. Mục tiêu Thiết kế NB IoT qua các Bản phát hành 3GPP

Các bản phát hành 3GPP đã liên tục định hình và cải thiện mục tiêu thiết kế của NB-IoT. Bản phát hành 13 tập trung vào vùng phủ sóng mở rộng, khả năng kết nối số lượng lớn thiết bị và tiêu thụ điện năng NB-IoT thấp. Bản phát hành 14 tiếp tục cải thiện tốc độ dữ liệu và độ trễ, đồng thời giới thiệu tính năng định vị. Bản phát hành 15, theo tài liệu gốc, đã tập trung vào việc giảm độ trễ NB-IoT thông qua các tính năng như Yêu cầu Lập lịch Lớp Vật lý (SR) và truyền dữ liệu sớm trong quy trình RACH. Ngoài ra, R15 còn hỗ trợ lập lịch bán cố định (SPS) để cải thiện dịch vụ tin nhắn thoại và khả năng hỗ trợ ô nhỏ NB-IoT để tránh nhiễu. Các bản phát hành sau đó như R16 tiếp tục nâng cao tính năng định vị, bảo mật và hiệu quả phổ tần, tất cả đều hướng đến việc cải thiện hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên và mở rộng khả năng ứng dụng của công nghệ NB-IoT đường lên.

II. Phân tích Thách thức Hiện tại ảnh hưởng đến Hiệu năng NB IoT Uplink

Mặc dù NB-IoT mang lại nhiều lợi ích, việc đối mặt với các thách thức kỹ thuật để đảm bảo hiệu năng NB-IoT uplink ổn định là điều không thể tránh khỏi. Các yếu tố như khoảng cách truyền, số lượng thiết bị hoạt động và môi trường truyền dẫn phức tạp đều có thể gây suy giảm nghiêm trọng đến độ tin cậy NB-IoT và khả năng thu nhận tín hiệu của máy thu NB-IoT. Trong nhiều trường hợp, thiết bị NB-IoT được triển khai ở những vị trí khó tiếp cận, có thể nằm sâu trong các tòa nhà hoặc dưới lòng đất, nơi tín hiệu rất yếu và bị ảnh hưởng bởi nhiều loại nhiễu. Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên nhằm duy trì kết nối ổn định và đáng tin cậy. Việc hiểu rõ những vấn đề hiệu năng NB-IoT này là bước đầu tiên để phát triển các kỹ thuật NB-IoT tối ưu, đảm bảo rằng mọi gói dữ liệu từ thiết bị IoT đều được truyền tải thành công và kịp thời. Nếu không có các biện pháp can thiệp hiệu quả, khả năng mất gói cao và độ trễ gia tăng sẽ làm giảm giá trị của các ứng dụng IoT.

2.1. Các Yếu tố Chủ chốt gây suy giảm Hiệu năng Máy thu NB IoT

Một số yếu tố chính góp phần làm suy giảm hiệu năng máy thu NB-IoT. Đầu tiên, công suất truyền giới hạn của thiết bị NB-IoT UE là một thách thức lớn. Để tiết kiệm năng lượng, các thiết bị này thường truyền với công suất rất thấp, khiến tín hiệu đường lên dễ bị nhiễu và suy hao trên quãng đường dài. Thứ hai, sự thay đổi kênh truyền do di động hoặc môi trường đô thị dày đặc gây ra hiện tượng fading và đa đường, làm biến dạng tín hiệu và gây khó khăn cho máy thu NB-IoT trong việc giải mã. Thứ ba, sự hiện diện của nhiễu từ các hệ thống truyền thông khác, đặc biệt là trong các băng tần chia sẻ, có thể làm giảm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SINR) của đường lên. Cuối cùng, việc xử lý tín hiệu yếu và biến đổi tại trạm gốc yêu cầu các thuật toán phức tạp và hiệu quả để duy trì độ tin cậy NB-IoT, đây là một trong những vấn đề hiệu năng NB-IoT cần được giải quyết bằng giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên.

2.2. Ảnh hưởng của Môi trường Truyền dẫn và Số lượng Nút đến Độ tin cậy

Môi trường truyền dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định độ tin cậy NB-IoT. Theo tài liệu gốc, các yếu tố như khoảng cách truyền tín hiệurào cản xây dựng ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ tín hiệu. Khoảng cách càng xa, suy hao đường truyền càng lớn, làm giảm công suất tín hiệu đến máy thu NB-IoT. Rào cản như tường, trần nhà hoặc các công trình kiến trúc phức tạp gây ra suy hao bổ sung, làm tín hiệu bị suy yếu đáng kể. Ngoài ra, số lượng nút NB-IoT trong cùng một khu vực cũng ảnh hưởng đến độ tin cậy. Khi có nhiều thiết bị cố gắng truyền đồng thời trên đường lên, khả năng xảy ra va chạm và nhiễu xuyên kênh tăng lên, dẫn đến tỷ lệ mất gói cao hơn. Việc quản lý tài nguyên và giảm nhiễu NB-IoT trong các tình huống đông đúc này là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật tiên tiến để duy trì hiệu năng NB-IoT uplink tối ưu.

III. Các Giải pháp Kỹ thuật Tiên tiến Tối ưu Máy thu NB IoT Đường Lên

Để vượt qua các thách thức đã nêu, nhiều giải pháp kỹ thuật tiên tiến đã được phát triển nhằm nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện khả năng thu nhận tín hiệu yếu, giảm thiểu tác động của nhiễu và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng. Một trong những hướng tiếp cận quan trọng là áp dụng các thuật toán xử lý tín hiệu thông minh tại trạm gốc để có thể phân biệt và giải mã tín hiệu từ các thiết bị NB-IoT ngay cả trong điều kiện kênh truyền khắc nghiệt. Việc tích hợp các tính năng từ các bản phát hành 3GPP mới nhất cũng là yếu tố then chốt, mang lại những cải tiến đáng kể về độ trễ và hiệu quả sử dụng năng lượng. Các kỹ thuật NB-IoT này không chỉ giúp tăng độ tin cậy NB-IoT cho đường tải lên mà còn mở rộng vùng phủ sóng và hỗ trợ số lượng thiết bị lớn hơn, thúc đẩy sự phát triển của công nghệ NB-IoT đường lên trong nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau. Sự kết hợp giữa các giải pháp phần cứng và phần mềm là chìa khóa để đạt được hiệu năng máy thu NB-IoT vượt trội.

3.1. Giải pháp Phân cụm theo Khoảng cách và Cường độ Truy cập

Một giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên hiệu quả là áp dụng kỹ thuật phân cụm các thiết bị NB-IoT dựa trên khoảng cách đến trạm gốc và cường độ truy cập của chúng. Theo tài liệu gốc, giải pháp này giúp tối ưu hóa việc cấp phát tài nguyên và quản lý nhiễu. Bằng cách phân loại các thiết bị thành các cụm (cluster) khác nhau, trạm gốc có thể áp dụng các cấu hình truyền dẫn tối ưu cho từng cụm. Ví dụ, các thiết bị ở gần trạm gốc có thể được chỉ định các tài nguyên và mức công suất thấp hơn, trong khi các thiết bị ở xa hơn được ưu tiên các tài nguyên có độ dự phòng cao hơn hoặc các kỹ thuật điều chế mạnh mẽ hơn. Giải pháp phân cụm này giúp giảm nhiễu NB-IoT nội mạng và tăng độ tin cậy NB-IoT tổng thể bằng cách giảm thiểu va chạm và đảm bảo rằng tín hiệu từ các thiết bị yếu vẫn có thể được thu nhận. Việc quản lý cường độ truy cập cũng giúp cân bằng tải trên đường lên, tránh quá tải một số tài nguyên nhất định.

3.2. Kỹ thuật Giảm Độ Trễ và Lập lịch Bán Cố định trong NB IoT R15

Bản phát hành 15 của 3GPP đã giới thiệu các kỹ thuật NB-IoT quan trọng nhằm giảm độ trễ NB-IoT và cải thiện hiệu quả của đường tải lên. Một trong số đó là Yêu cầu Lập lịch Lớp Vật lý (SR), cho phép thiết bị UE nhanh chóng yêu cầu tài nguyên truyền dữ liệu đường lên từ mạng. Điều này làm giảm đáng kể thời gian chờ đợi và tăng tốc độ phản hồi của hệ thống. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ phát hành RRC nhanh và truyền dữ liệu sớm trong quy trình RACH cũng góp phần giảm độ trễ và tiêu thụ điện năng NB-IoT. Để hỗ trợ tốt hơn các dịch vụ tin nhắn thoại, tính năng Lập lịch Bán Cố định (SPS) đã được giới thiệu. SPS cho phép thiết bị UE nhận dữ liệu NB-IoT tại các chu kỳ được cấu hình thông thường, giảm thiểu chi phí báo hiệu và giúp tối ưu máy thu NB-IoT bằng cách dự đoán thời điểm truyền nhận. Những cải tiến này là giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên hiệu quả, đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp.

IV. Hướng dẫn Tối ưu Thiết kế Máy thu NB IoT để Giảm Nhiễu và Tăng Độ tin cậy

Thiết kế máy thu NB-IoT hiệu quả là trọng tâm của mọi giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên. Để đạt được độ tin cậy NB-IoT cao và giảm nhiễu NB-IoT tối đa, cần chú trọng đến cả các thành phần phần cứng và thuật toán xử lý tín hiệu. Một máy thu được thiết kế tốt phải có khả năng xử lý tín hiệu yếu, triệt tiêu nhiễu hiệu quả và thích ứng với các điều kiện kênh truyền thay đổi. Điều này đòi hỏi sự kết hợp của các bộ lọc tiên tiến, bộ khuếch đại nhiễu thấp (LNA) và bộ chuyển đổi analog-to-digital (ADC) có độ phân giải cao. Ngoài ra, việc triển khai các thuật toán ước lượng kênh và giải điều chế mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Những kỹ thuật NB-IoT này đảm bảo rằng ngay cả trong môi trường có SINR thấp, máy thu NB-IoT vẫn có thể giải mã thông tin một cách chính xác, đóng góp trực tiếp vào việc cải thiện hiệu năng NB-IoT uplink tổng thể và mở rộng khả năng hoạt động của công nghệ NB-IoT đường lên.

4.1. Thiết kế Bộ nhận NPUSCH cho Dữ liệu và Điều khiển Hiệu quả

Thiết kế bộ nhận NPUSCH (Narrowband Physical Uplink Shared Channel) đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu máy thu NB-IoT đường tải lên. Bộ nhận NPUSCH phải được thiết kế để xử lý hiệu quả cả dữ liệu (định dạng 1) và thông tin điều khiển (định dạng 2). Đối với NPUSCH định dạng 1, thách thức là giải mã các gói dữ liệu có thể dài và yêu cầu độ tin cậy NB-IoT cao. Việc sử dụng các kỹ thuật cân bằng kênh tiên tiến và bộ giải mã mã hóa kênh mạnh mẽ là cần thiết. Đối với NPUSCH định dạng 2, vốn mang thông tin điều khiển quan trọng như phản hồi ACK/NACK, yêu cầu về độ trễ thấp và khả năng chống lỗi cao là tối quan trọng. Bộ nhận cần có khả năng phát hiện và giải mã nhanh chóng các tín hiệu điều khiển này ngay cả khi chúng rất yếu. Theo tài liệu, các kỹ thuật như phân mảnh tín hiệu và ước tính nhiễu chính xác là cần thiết để nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên trong cả hai định dạng.

4.2. Phương pháp Hiệu chỉnh Pha Chung và Ước tính Nhiễu

Để giảm nhiễu NB-IoT và cải thiện chất lượng tín hiệu thu, kỹ thuật NB-IoT hiệu chỉnh pha chung và ước tính nhiễu là cực kỳ quan trọng. Trong các triển khai eNB điển hình, nơi xử lý đồng thời các kênh LTE và NB-IoT, cần có sự hiệu chỉnh pha cho mỗi ký hiệu để bù đắp sự khác biệt giữa vị trí tần số của trung tâm khối tài nguyên vật lý NB-IoT (PRB) và tần số trung tâm của tín hiệu LTE. Điều này là do một bộ thu băng rộng chung sử dụng phép biến đổi FFT thường được sử dụng cho cả hai công nghệ, gây ra bù pha cho các tone của NB-IoT. Kỹ thuật ước tính nhiễu, như phương pháp được đề cập trong tài liệu bằng cách lấy trung bình các mẫu trên một khoảng thời gian 𝐵 ms, giúp đánh giá mức độ nhiễu thực tế. Thông tin này sau đó có thể được sử dụng để điều chỉnh các thuật toán giải mã, từ đó tối ưu máy thu NB-IoTnâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên, đảm bảo độ tin cậy NB-IoT ngay cả trong môi trường nhiều nhiễu.

V. Đánh giá Kết quả và Tiềm năng Ứng dụng của Giải pháp Nâng cao Hiệu năng NB IoT

Việc triển khai các giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên không chỉ là một nỗ lực lý thuyết mà còn mang lại những kết quả thực tiễn đáng kể. Các nghiên cứu và thử nghiệm đã chỉ ra rằng, với các kỹ thuật NB-IoT phù hợp, có thể đạt được sự cải thiện rõ rệt về tỷ lệ mất góitính tin cậy của khối truyền tải trên đường lên. Điều này trực tiếp chuyển thành một hệ thống NB-IoT mạnh mẽ hơn, đáng tin cậy hơn và hiệu quả hơn về mặt năng lượng. Sự thành công của các giải pháp kỹ thuật tiên tiến này mở ra cánh cửa cho việc ứng dụng NB-IoT trong nhiều lĩnh vực mới, từ các ứng dụng công nghiệp nặng đòi hỏi độ bền cao cho đến các hệ thống nông nghiệp thông minh cần thu thập dữ liệu từ các vùng xa xôi. Các cải tiến về hiệu năng NB-IoT uplink cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các dịch vụ IoT mới, góp phần vào sự tăng trưởng của nền kinh tế số và xã hội thông minh. Khả năng tối ưu máy thu NB-IoT trong các điều kiện môi trường khác nhau chứng minh tiềm năng to lớn của công nghệ NB-IoT đường lên.

5.1. Cải thiện Tỷ lệ Mất Gói và Tính Tin cậy của Khối Truyền tải

Mục tiêu cuối cùng của mọi giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên là cải thiện các tham số hiệu năng cốt lõi như tỷ lệ mất gói và tính tin cậy của khối truyền tải. Tỷ lệ mất gói thấp đảm bảo rằng hầu hết các gói dữ liệu được gửi từ thiết bị UE đều đến được trạm gốc một cách nguyên vẹn, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu tính toàn vẹn dữ liệu cao. Tính tin cậy của khối truyền tải, một tham số quan trọng được đề cập trong tài liệu gốc, đánh giá khả năng một khối dữ liệu được truyền đi thành công mà không cần truyền lại. Các kỹ thuật NB-IoT như phân cụm, hiệu chỉnh pha, ước tính nhiễu chính xác và các tính năng giảm độ trễ của R15 đều đóng góp vào việc cải thiện hai chỉ số này. Kết quả là, máy thu NB-IoT có thể hoạt động hiệu quả hơn trong các điều kiện kênh truyền khắc nghiệt, đảm bảo độ tin cậy NB-IoT và hiệu suất truyền tải vượt trội, qua đó giải quyết vấn đề hiệu năng NB-IoT đã tồn tại.

5.2. Ứng dụng NB IoT trong Môi trường Ô nhỏ và Tương lai

Khả năng hỗ trợ ô nhỏ NB-IoT (Small Cell) là một tiến bộ quan trọng, mở rộng phạm vi ứng dụng của công nghệ NB-IoT đường lên sang các môi trường có mật độ thiết bị cao và yêu cầu dung lượng lớn. Theo bản phát hành 15, NB-IoT có thể triển khai trong các ô nhỏ, điều này đặc biệt hữu ích cho các khu vực đô thị đông đúc, nhà máy thông minh hoặc các tòa nhà lớn nơi vùng phủ sóng truyền thống có thể không đủ. Trong các môi trường này, việc giảm nhiễu NB-IoT và quản lý công suất truyền là rất quan trọng để tránh xung đột giữa các ô. Các giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên sẽ tiếp tục được phát triển để tối ưu hóa việc truyền dữ liệu trong các kịch bản phức tạp này. Tương lai của NB-IoT hứa hẹn sự tích hợp sâu rộng hơn với các công nghệ 5G và các tiêu chuẩn mới, tiếp tục cải thiện tốc độ, độ trễ và khả năng kết nối, mở ra nhiều cơ hội hơn cho các ứng dụng IoT trên quy mô toàn cầu.

VI. Kết luận và Hướng phát triển Tương lai cho Hiệu năng Máy thu NB IoT Đường Tải Lên

Việc nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên là một nỗ lực không ngừng nghỉ, đòi hỏi sự kết hợp giữa các tiến bộ lý thuyết và giải pháp kỹ thuật thực tiễn. Những thách thức về tín hiệu yếu, nhiễu và hạn chế công suất đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều giải pháp kỹ thuật tiên tiến, từ tối ưu hóa thiết kế bộ nhận cho đến áp dụng các thuật toán xử lý tín hiệu thông minh. Các bản phát hành 3GPP đã cung cấp khung khổ quan trọng cho những cải tiến này, đặc biệt là trong việc giảm độ trễ NB-IoT và tăng cường độ tin cậy NB-IoT. Việc triển khai thành công các giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu NB-IoT đường tải lên có ý nghĩa lớn trong việc hiện thực hóa tiềm năng của công nghệ NB-IoT đường lên, mở rộng khả năng kết nối vạn vật và thúc đẩy các ứng dụng IoT đa dạng.

Trong tương lai, các hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy để dự đoán và thích ứng với điều kiện kênh truyền, phát triển các giao thức truyền dẫn linh hoạt hơn, và tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần để hỗ trợ mật độ thiết bị cao hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu các kỹ thuật đa ăng-ten (MIMO) và truyền dẫn cộng tác cũng có thể mang lại những bước đột phá mới. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống NB-IoT không chỉ hiệu quả mà còn có khả năng tự thích nghi, đảm bảo hiệu năng máy thu NB-IoT uplink vượt trội trong mọi môi trường hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu năng máy thu đường tải lên nb iot

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ trình bày tổng quan về truyền thông NB IOT, cũng như lý do lựa chọn. Chương II sẽ trình bày về thiết kế cũng như vấn đề quan trọng nhất trong NB IOT là đường tải lên (cấu trúc, các vấn đề gặp phải). Chương III. Phân tích, đánh giá giải pháp và đưa ra kết luận.

Cuối cùng là đề xuất mô hình áp dụng vào bài toán ban đầu.1 Công nghệ mạng diện rộng công suất thấp LPWAN Mạng diện rộng công suất thấp (LPWAN) [16] là các công nghệ không dây với đặc điểm là phạm vi kết nối rộng, băng thông thấp, kích thước gói tin nhỏ và hoạt động trong một khoảng thời gian rất dài mà không cần sạc hay thay thế pin… đáp ứng yêu cầu kết nối đa dạng của các ứng dụng IoT. Công nghệ LPWA cung cấp các giải pháp kết nối diện rộng các thiết bị công suất thấp và tốc độ dữ liệu thấp. [1] Thị trường LPWAN dự kiến sẽ rất lớn, khoảng 1/4 trong tổng số 30 tỷ thiết bị IoT/M2M được kết nối với Internet bằng mạng LPWAN.1 chỉ ra nhiều ứng dụng trong một số lĩnh vực kinh doanh có thể khai thác các công nghệ LPWA để kết nối thiết bị cuối. Các lĩnh vực kinh doanh này bao gồm: 3 Thành phố thông minh, ứng dụng IoT cá nhân, lưới điện thông minh, đo lường thông minh, hậu cần, giám sát công nghiệp, nông nghiệp, … Hình 1.1 Ứng dụng của LPWAN Mạng LPWAN là mạng chiếm ưu thế nhất trong vấn đề kết nối các thiết bị trong phạm vi địa lý rộng lớn.

So với các công nghệ truyền thông không dây khác như ZigBee, Bluetooth, Z-Wave, Wifi, mạng 2G (GSM), 3G, mạng 4G (LTE), v. phạm vi của những công nghệ này tối đa được giới hạn trong vài chục mét tới vài km.Việc triển khai các công nghệ này để kết nối các thiết bị IOT trong một thành phố thông mình rất tốn kém. Chưa nói tới vùng sâu vùng xa, hải đảo…. Với phạm vi kết nối từ vài đến hàng chục km và tuổi thọ pin từ mười năm trở lên, công nghệ LPWA hứa hẹn cho việc truyền thông internet của những thiết bị có công suất thấp, chi phí thấp và thông lượng thấp.

Một loạt các công nghệ LPWA cho phép các thiết bị lan truyền và di chuyển trên phạm vi khu vực địa lý rộng lớn (Hình 1. Các thiết bị IoT và M2M được kết nối bằng công nghệ LPWA gần như có thể được đặt ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào.2 So sánh các công nghệ truyền thông không dây [16] Mỗi công nghệ sử dụng các kỹ thuật khác nhau để đạt được phạm vi hoạt động tốt, công suất thấp và khả năng mở rộng cao (Tham khảo bảng 1. Có nhiều sự đánh đổi do công nghệ LPWA mang lại nhưng cũng có nhiều thách thức.1 Bảng so sánh các công nghệ LPWAN [3] Công nghệ SIGFOX LORA NB IOT CAT M EC-GSM Công suất ~162dB ~157dB ~164dB ~156dB ~164dB Tuổi thọ Pin >10 năm >10 năm >10 năm >10 năm >10 năm GSM & LTE LTE GSM Không cần Không cần Phổ tần (Có bản (Có bản (Có bản cấp phép cấp phép quyền) quyền) quyền) UL: 100bps ~0. 1Mbps ~10-240kbps DL: 500bps 50kbps Băng thông 600Hz 125kHz 180kHz 1.4MHz 200kHz BPSK, BPSK GFSK, QPSK, QPSK, 16 or GMSK Điều chế /GFSK CSS 8PSK, 64QAM (8PSK) 16QAM Giao thức Sigfox Semtech 3GPP 3GPP 3GPP Lora GCF/PTCRB GCF/PTCRB GCF/PTCRB Giấy phép SIGFOX Alliance TBC TBC TBC 5 - Dùng phổ tần không cần cấp phép: Sigfox, Lora - Dùng phổ tần cần cấp phép: NB IOT, CAT M, EC-GSM… Đối với các công nghệ không phải là cho mạng thiết bị di động (None Cellular) thì rõ ràng là Lora chiếm ưu thế hơn ở khía cạnh tốc độ và băng thông (Bảng 1.

Còn đối với các công nghệ còn lại thì có sự khác biệt và phát triển theo tùy mục đích sử dụng.2 Bảng so sánh từng công nghệ không dây trong tiêu chuẩn 3GPP [5] NB IOT (Cat M2) LTE-MC EC-GSM 3GPP Đơn tone Đa tone Cat 0 Cat M (M1) Cellular Release Release 13 Release 13 Release 12 Release 13 13 Băng thông DL 180kHz (12 tone/15kHz) 20Mhz 1.4 Mhz 20kHz Băng thông UL 180kHz 180kHz 20Mhz 1.4 Mhz 20kHz Đa truy cập DL OFDMA OFDMA TDMA Đa truy cập UL FDMA SC-FDMA SC-FDMA TDMA Điều chế DL BPSK, QPSK, 16QAM QPSK, 16QAM, 64QAM GMSK Điều chế UL P/Q/8PSK B/Q/16QAM QPSK, 16QAM GMSK DL: 128kbps DL: 128kbps Tốc độ đỉnh 1Mbps 10kbps UL: 48kbps UL: 64kbps Phủ sóng ~164 dB ~141 dB ~156 dB ~164 dB Tính di động Hạn chế Có Có Trong đó UL là tải lên (Uplink), DL là tải xuống (Downlink). Dựa trên hai bảng trên thì rõ ràng với tiêu chí: Tốc độ thấp, thời gian sử dụng dài, tiết kiệm chi phí, không cần di động… thì có 2 công nghệ Lora và NB IOT đang chiếm ưu thế.2 So sánh Lora và NB IOT 1.1 Lora LoRa là công nghệ lớp vật lý ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp, khoa học và băng tần y tế (ISM) và được dựa trên kỹ thuật trải phổ (CSS) được đánh giá cao. CSS là một điều chế tần số tuyến tính băng rộng trong đó tần số sóng mang thay đổi trong một khoảng thời gian xác định. LoRa hoạt động trên các giao thức ALOHA thuần túy và hỗ trợ các tần số ISM khác nhau.

Tốc độ truyền dữ liệu được LoRa hỗ trợ thay đổi từ 300 bps đến 50 kbps. LoRa sử dụng phương thức lan truyền bán trực giao và cho phép đồng thời nhiều đường truyền với các hệ số lan truyền khác nhau (SF).2 NB IOT IoT băng thông hẹp (NB-IoT) là công nghệ LPWAN được giới thiệu trong bản 3GPP Release 13 nhằm tạo ra sự linh hoạt của triển khai mạng bằng cách cho phép sử dụng một phần nhỏ của phổ có sẵn trong băng tần 4G (LTE). Là một công nghệ 3GPP, NB-IoT có thể cùng tồn tại với hệ thống di động 2G (GSM) và LTE ở các băng tần được cấp phép là 700 MHz, 800 MHz và 900 MHz. Nó hỗ trợ giao tiếp hai chiều trong đó sử dụng phương thức đa truy cập phân chia theo tần số trực giao (OFDMA) cho đường xuống, và đa truy nhập phân chia theo tần số sóng mang đơn [17] (SC-FDMA) được sử dụng cho đường lên.

ABI Research đã so sánh hai công nghệ này với đầy đủ các thông số công nghệ cho cả LoRaWAN và NB-IoT (Bảng 1.3 Bảng so sánh NB IOT và Lora [12] Tham số LoRaWAN NB-IoT Băng thông 125 kHz 180 kHz Phủ sóng 165 dB 164 dB Tuổi thọ pin Trên 15 năm Trên 10 năm Dòng tiêu thụ đỉnh 32 mA 120 mA Tốc độ ~0. Dòng tiêu thụ khi thiết bị Off 1 µA 5 µA Thông lượng 50 Kbps 60 Kbps Độ trễ Phụ thuộc vào thiết bị <10 s Bảo mật AES 128 bit 3GPP (128 to 256 bit) Định vị Có (TDOA) Có (In 3GPP Rel 14) Hiệu suất chi phí Cao Trung bình Nhìn bảng trên thì ưu điểm của LoRaWAN là tiêu thụ ít điện năng hơn so với NB-IoT. Do đó Lora phù hợp với các dự án yêu cầu tiêu thụ năng lượng thấp hơn. LoRaWAN sẽ cung cấp thời lượng pin lâu hơn so với NB-IoT (15+ năm so với 10+ 7 năm).

Tuy nhiên khi nói đến băng thông và phạm vi phủ sóng, mọi thứ có thể chia đều cho cả hai. Vể mặt ưu điểm NB-IOT thì thông lượng dữ liệu cao nhất cho NB-IoT là 60 Kbps, cao hơn một chút so với LoRaWAN. NB-IoT là một giải pháp an toàn hơn do mã hóa 3GPP 256-bit (so với AES 128-bit cho LoRaWAN). Độ trễ trên NB-IoT thường thấp hơn LoRaWAN.

Như được hiển thị trên Bảng 1.3, độ trễ trên LoRaWAN phụ thuộc vào loại thiết bị được sử dụng và đây là điểm hạn chế của công nghệ Lora.3 So sánh tổng quát các công nghệ Sự khác biệt khác giữa hai công nghệ là hiệu quả chi phí (Hình 1. Các giải pháp LoRa WAN có chi phí vận hành thấp hơn so với NB-IoT do sử dụng phổ tần không được cấp phép và do mức tiêu thụ điện năng thấp hơn. Tham khảo bảng 1.4 Bảng so sánh về công suất tiêu thụ [14] Tham số LoRaWAN NB-IoT Dòng truyền (Tx) 24-44 mA 74-220 mA Dòng nhận (Rx) 12 mA 46 mA Dòng chờ 1.4 mA 6 mA Dòng ngủ 0.1 µA 3 µA Một số dự án đòi hỏi tốc độ và độ bảo mật cao. Khi đó NB IOT lại là sự lựa chọn ưu tiên.

Điều này hoàn toàn phụ hợp với tiêu chí của giả thiết trong luận văn này.  Đánh giá về khả năng lưu động: Bởi vì các thiết bị LoRaWAN đăng ký với máy chủ mạng (không phải với cổng), thiết bị có thể di chuyển giữa các cổng. Tính di động LoRaWAN chính thức 8 được hỗ trợ trong phiên bản lớp A, nhưng các thiết bị LoRa di chuyển giữa các cổng vẫn có nguy cơ cao đi vào điểm chết.4 Yếu tố lưu động Mặt khác, IoT băng hẹp không được thiết kế để di động (Hình 1. Việc thỏa thuận giữa thiết bị NB-IoT và tháp di động chỉ được thực hiện một lần và mặc dù nó có thể buộc thiết bị quét lại và đăng ký vào mạng mới, điều này sẽ yêu cầu nhiều năng lượng hơn, trong trường hợp đó giải pháp LTE-M là phù hợp.

 Đánh giá về khía cạnh chi phí: Bảng 1.5 Bảng so sánh chi phí [14] Hạng mục LoRaWAN NB-IoT Chip 1~2$ 5~10$ Thiết bị 4~6$ 6~12$ Giấy phép Miễn phí Nạp trong Chip Tần số Dải tần miễn phí (Sub-GHz) Cấp phép (>1 GHz) Bảng 1.5 cho thấy Lora có chi phí thấp hơn NB-IOT do sử dụng phổ tần miễn phí và không cần giấy phép.6 Bảng so sánh thực tế ứng dụng của 2 công nghệ [14] Lĩnh vực Công nghệ Đo lường thông minh (ga, nước) Cả hai Nhà thông mình & thành phố thông minh NB IOT Tra cứu tài sản, hàng hóa trong xuất nhập khẩu Cả hai Nông nghiệp thông minh LoRaWAN Dây chuyền sản xuất & Công nghiệp Cả hai Đèn phố và Bãi đỗ xe thông minh NB-IoT* 9 Hệ thống điện lưới thông minh NB-IoT* Tủ và kệ thông minh (Bán lẻ) NB-IoT* Thiết bị đeo & Dò tìm thú cưng Cả hai Giám sát nhà kho LoRaWAN Như vậy, nếu dựa vào tiêu chí: Tốc độ cao, độ trễ thấp và bảo mật cao thì NB IOT là lựa chọn thích hợp (Bảng 1. Có thể truyền tải dữ liệu nhiều hơn, mang đến sự an toàn cao hơn. Nhất là trong lĩnh vực an linh quốc phòng.3 Tiềm năng của công nghệ NB-IOT Đầu năm 2014, thị trường LPWAN nhanh chóng phát triển nhờ sự xuất hiện của IoT (Internet Of Thing). Nhận thấy nhu cầu và tiềm năng của giao tiếp mới, 3GPP đã bắt đầu nghiên cứu sự khả thi về hỗ trợ hệ thống di động cho một giải pháp IoT có độ phức tạp cực thấp và thông lượng thấp được gọi là IoT di động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ