Luận văn: Ứng dụng GIS xây dựng CSDL và bản đồ phông phóng xạ tại TP. HCM

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật môi trường ứng dụng gis xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ phông phóng xạ môi trường tp hcm, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
280
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn GIS và bản đồ phông phóng xạ TP

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ, việc giám sát các yếu tố môi trường trở thành nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt là tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh. Một trong những yếu tố tiềm ẩn nguy cơ nhưng ít được quan tâm đúng mức là phông phóng xạ môi trường. Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường với chủ đề ứng dụng GIS xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ phông phóng xạ môi trường TP.HCM của tác giả Ngô Xuân Trường ra đời như một giải pháp khoa học, tiên phong để giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu không gian toàn diện về phông phóng xạ là nền tảng vững chắc cho công tác quan trắc môi trườngan toàn bức xạ. Các bản đồ chuyên đề được thành lập từ dữ liệu này cung cấp một cái nhìn trực quan, khoa học về sự phân bố của phông bức xạ tự nhiên và nhân tạo trên toàn địa bàn thành phố. Điều này giúp các nhà quản lý, nhà khoa học và cộng đồng có được những thông tin chính xác, kịp thời để phục vụ công tác quy hoạch, cảnh báo sớm các dị thường, xử lý sự cố và đánh giá tác động môi trường của các hoạt động phát triển. Luận văn đã thành công trong việc kết hợp công nghệ hệ thống thông tin địa lý GIS hiện đại với các phương pháp đo đạc, phân tích chuyên sâu, mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc quản lý tài nguyên và môi trường tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc giám sát phông bức xạ tự nhiên

Môi trường sống luôn tồn tại các đồng vị phóng xạ tự nhiên (từ vũ trụ, vỏ Trái Đất) và nhân tạo (từ các hoạt động công nghiệp, y tế, sự cố hạt nhân). Mặc dù ở mức độ thấp, việc tích lũy lâu dài có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Do đó, việc xác định và giám sát phông bức xạ tự nhiên là bước đi cơ bản và bắt buộc để đảm bảo an toàn bức xạ cho cộng đồng. Việc này cung cấp bộ dữ liệu nền (baseline data), làm cơ sở so sánh để phát hiện kịp thời bất kỳ sự gia tăng bất thường nào của hoạt động phóng xạ, dù là do ô nhiễm phóng xạ hay các sự cố khác. Việc giám sát này đặc biệt quan trọng tại các khu vực đông dân cư và có hoạt động công nghiệp sôi động như TP.HCM.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn kỹ thuật môi trường này

Luận văn của tác giả Ngô Xuân Trường đặt ra hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, xây dựng một cơ sở dữ liệu (CSDL) về phông phóng xạ môi trường (PXMT) cho TP.HCM một cách hệ thống, phù hợp với điều kiện thực tiễn của thành phố. CSDL này phải tích hợp cả dữ liệu không gian (vị trí lấy mẫu) và dữ liệu thuộc tính (kết quả phân tích). Thứ hai, từ CSDL đã xây dựng, tiến hành thành lập các bản đồ chuyên đề về phông phóng xạ. Các bản đồ này sẽ trực quan hóa sự phân bố của suất liều gammanồng độ hoạt độ phóng xạ của các đồng vị quan trọng như K-40, U-238, Th-232 và Cs-137 trong các thành phần môi trường khác nhau.

II. Thách thức trong quản lý dữ liệu phóng xạ môi trường TP

Trước khi luận văn này được thực hiện, công tác quản lý số liệu đo đạc phóng xạ tại TP.HCM đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mặc dù đã có một số nghiên cứu và hoạt động điều tra, khảo sát được tiến hành, nhưng dữ liệu thu thập được thường rời rạc, thiếu tính hệ thống và không được chuẩn hóa. Các nghiên cứu thường chỉ tập trung vào một vài khu vực hoặc một loại mẫu môi trường nhất định, dẫn đến một bức tranh tổng thể không đầy đủ và chắp vá. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu không gian tập trung khiến việc truy xuất, tổng hợp và phân tích không gian trở nên cực kỳ khó khăn và tốn kém thời gian. Dữ liệu tồn tại dưới nhiều định dạng khác nhau, không tuân theo một chuẩn dữ liệu địa lý thống nhất, gây cản trở cho việc tích hợp và so sánh. Hậu quả là các cơ quan quản lý gặp khó trong việc đánh giá tác động môi trường một cách toàn diện, cũng như xây dựng các kế hoạch ứng phó, quản lý rủi ro thiên tai liên quan đến ô nhiễm phóng xạ. Chính những bất cập này đã tạo ra một khoảng trống lớn trong công tác quản lý tài nguyên và môi trường của thành phố, thôi thúc sự ra đời của một giải pháp công nghệ tiên tiến như hệ thống thông tin địa lý GIS.

2.1. Hiện trạng phân mảnh của các số liệu đo đạc phóng xạ

Tài liệu tổng quan cho thấy các số liệu đo đạc phóng xạ trước đây tại TP.HCM đến từ nhiều nguồn khác nhau: các đề tài nghiên cứu cấp bộ, cấp thành phố, và các chương trình quan trắc nhỏ lẻ. Mỗi nghiên cứu lại có mục tiêu, phương pháp và phạm vi riêng, dẫn đến việc dữ liệu không đồng nhất về mặt thời gian, không gian và các chỉ tiêu phân tích. Ví dụ, một số nghiên cứu chỉ đo suất liều gamma môi trường, trong khi một số khác lại phân tích nồng độ các đồng vị trong mẫu đất hoặc nước. Sự phân mảnh này làm giảm giá trị sử dụng của dữ liệu và không thể cung cấp một cái nhìn tổng quan, liên tục về tình trạng phông phóng xạ trên toàn địa bàn.

2.2. Rủi ro khi thiếu bản đồ phân bố phóng xạ chuyên đề

Việc không có một bản đồ phân bố phóng xạ cập nhật và chính xác mang lại nhiều rủi ro. Thứ nhất, cơ quan chức năng không thể xác định nhanh chóng các khu vực "điểm nóng" có mức phóng xạ cao hơn nền tự nhiên, có thể gây nguy hại cho sức khỏe cộng đồng. Thứ hai, trong trường hợp xảy ra sự cố rò rỉ hoặc phát tán chất phóng xạ, việc thiếu bản đồ nền sẽ làm chậm quá trình khoanh vùng, đánh giá mức độ ảnh hưởng và triển khai các biện pháp khắc phục. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh ứng dụng năng lượng nguyên tử và các chất phóng xạ trong y tế, công nghiệp ngày càng gia tăng, đòi hỏi công tác quản lý rủi ro thiên taian toàn bức xạ phải được đặt lên hàng đầu.

III. Hướng dẫn xây dựng CSDL phông phóng xạ môi trường với GIS

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một quy trình bài bản để xây dựng cơ sở dữ liệu phông phóng xạ môi trường (PXMT). Quy trình này là sự kết hợp giữa phương pháp khảo sát thực địa, kế thừa số liệu và ứng dụng công nghệ thông tin địa lý. Trọng tâm của giải pháp là việc thiết kế một mô hình CSDL quan hệ trên hệ quản trị MySQL, một lựa chọn tối ưu vì là mã nguồn mở, mạnh mẽ và có khả năng lưu trữ dữ liệu lớn. Mô hình này cho phép quản lý một cách khoa học và có hệ thống các loại dữ liệu khác nhau, từ dữ liệu không gian đến dữ liệu thuộc tính. Dữ liệu không gian, bao gồm tọa độ các điểm lấy mẫu, được thu thập bằng thiết bị GPS và chuẩn hóa theo hệ tọa độ quốc gia VN-2000, đảm bảo tính thống nhất và tương thích. Dữ liệu thuộc tính, là các kết quả phân tích nồng độ hoạt độ phóng xạsuất liều gamma, được kế thừa từ các nguồn đáng tin cậy như Viện Nghiên cứu Hạt nhân. Việc áp dụng chuẩn dữ liệu địa lý ngay từ đầu là yếu tố then chốt, giúp CSDL dễ dàng được tích hợp, cập nhật và chia sẻ, phục vụ hiệu quả cho công tác quan trắc môi trườngmô hình hóa môi trường trong tương lai.

3.1. Quy trình thu thập và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào

Quá trình thu thập dữ liệu được tiến hành một cách cẩn trọng. Luận văn đã phối hợp với Viện Nghiên cứu Hạt nhân để tổng hợp và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các cuộc điều tra, khảo sát trước đó trên địa bàn TP.HCM. Các điểm lấy mẫu được xác định lại vị trí chính xác bằng GPS. Dữ liệu được thu thập bao gồm nhiều đối tượng: 2247 điểm đo suất liều gamma, 120 mẫu đất bề mặt, 25 mẫu thực vật, 20 mẫu nước mặt, 16 mẫu nước ngầm và 3 mẫu son khí, rơi lắng. Tất cả dữ liệu thuộc tính sau đó được nhập vào các bảng tương ứng trong CSDL MySQL, liên kết với dữ liệu không gian thông qua một mã định danh duy nhất, tạo thành một cơ sở dữ liệu không gian hoàn chỉnh.

3.2. Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu không gian trên MySQL

Mô hình CSDL được thiết kế theo mô hình quan hệ, bao gồm nhiều bảng liên kết với nhau. Các bảng chính bao gồm: bảng phong_xa (lưu thông tin hoạt độ các đồng vị), bảng suat_lieu (lưu kết quả đo suất liều), bảng quan_huyen (thông tin hành chính), và các bảng danh mục. Cấu trúc này không chỉ giúp lưu trữ dữ liệu một cách có tổ chức mà còn tối ưu hóa việc truy vấn và phân tích. Việc sử dụng MySQL cho phép quản lý quyền truy cập, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu, là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý tài nguyên và môi trường bền vững.

IV. Phương pháp thành lập bản đồ phông phóng xạ bằng ArcGIS

Từ cơ sở dữ liệu không gian đã được xây dựng, bước tiếp theo và cũng là một trong những kết quả quan trọng nhất của luận văn là thành lập các bản đồ chuyên đề. Công cụ chính được sử dụng cho nhiệm vụ này là phần mềm ArcGIS 10, một trong những hệ thống thông tin địa lý GIS mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay. Quá trình này không đơn thuần là hiển thị các điểm dữ liệu mà đòi hỏi phải áp dụng các kỹ thuật phân tích không gian chuyên sâu để tạo ra các bề mặt dữ liệu liên tục, phản ánh sự phân bố của phông phóng xạ trên toàn bộ khu vực nghiên cứu. Phương pháp cốt lõi được lựa chọn là nội suy không gian sử dụng thuật toán IDW (Inverse Distance Weighted). Thuật toán này ước tính giá trị tại các vị trí chưa có dữ liệu dựa trên nguyên tắc các điểm đo gần đó có ảnh hưởng lớn hơn các điểm ở xa. Việc lựa chọn và tinh chỉnh các tham số của thuật toán IDW được thực hiện cẩn thận để đảm bảo kết quả nội suy là chính xác và hợp lý nhất. Kết quả cuối cùng là các bản đồ phân bố phóng xạ trực quan, dễ hiểu, là công cụ hữu hiệu hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định liên quan đến an toàn bức xạ và quy hoạch đô thị.

4.1. Ứng dụng thuật toán nội suy không gian IDW trong ArcGIS

Thuật toán IDW (Inverse Distance Weighted) được chọn vì tính hiệu quả và phù hợp với đặc điểm phân bố của dữ liệu phóng xạ môi trường. Nguyên lý của IDW là giá trị tại một điểm nội suy là trung bình có trọng số của các điểm đã biết. Trọng số này tỷ lệ nghịch với khoảng cách từ điểm đã biết đến điểm nội suy. Trong phần mềm ArcGIS, tác giả đã sử dụng công cụ nội suy IDW để tạo ra các lớp bản đồ raster từ các điểm dữ liệu vector. Quá trình này cho phép chuyển đổi từ các số liệu đo đạc phóng xạ rời rạc thành một bề mặt liên tục, thể hiện rõ các vùng có nồng độ cao hoặc thấp, giúp việc khoanh vùng và phân tích trở nên dễ dàng hơn.

4.2. Trực quan hóa dữ liệu và xây dựng các bản đồ chuyên đề

Sau khi thực hiện nội suy không gian, bước tiếp theo là trực quan hóa dữ liệu. Tác giả đã sử dụng các phương pháp phân loại và gán màu sắc (biểu đồ màu) để thể hiện các khoảng giá trị khác nhau của suất liều gammanồng độ hoạt độ phóng xạ. Mỗi bản đồ chuyên đề được thiết kế với đầy đủ các yếu tố của một bản đồ hoàn chỉnh như tiêu đề, chú giải, thước tỷ lệ, lưới tọa độ. Việc trực quan hóa này không chỉ làm cho thông tin trở nên dễ tiếp cận với cả những người không có chuyên môn sâu về phóng xạ mà còn nâng cao giá trị của sản phẩm nghiên cứu, biến dữ liệu thô thành công cụ hỗ trợ ra quyết định mạnh mẽ trong công tác quản lý tài nguyên và môi trường.

V. Kết quả nổi bật từ luận văn GIS phông phóng xạ TP

Luận văn đã đạt được những kết quả cụ thể và có giá trị ứng dụng cao. Thành công lớn nhất là đã xây dựng thành công một cơ sở dữ liệu không gian tập trung, có hệ thống về phông phóng xạ môi trường lần đầu tiên cho TP.HCM. CSDL này quản lý một khối lượng dữ liệu lớn, bao gồm 2247 điểm đo suất liều gamma, 120 mẫu đất, 25 mẫu thực vật, 20 mẫu nước mặt, 16 mẫu nước ngầm, và 3 mẫu son khí. Đây là nguồn tài nguyên thông tin quý giá, đáp ứng yêu cầu về một bộ dữ liệu nền (baseline) phục vụ công tác quan trắc môi trườngđánh giá tác động môi trường. Dựa trên CSDL này, luận văn đã thành lập được tổng cộng 27 bản đồ chuyên đề có chất lượng. Trong đó, có 8 bản đồ về suất liều gamma môi trường và 19 bản đồ thể hiện nồng độ hoạt độ phóng xạ của các đồng vị quan trọng (Cs-137, Th-232, K-40, U-238) trong các thành phần môi trường khác nhau. Những bản đồ phân bố phóng xạ này cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết, giúp xác định các khu vực cần được quan tâm, hỗ trợ hiệu quả cho việc đảm bảo an toàn bức xạ và phát triển bền vững của thành phố.

5.1. Mô tả chi tiết cơ sở dữ liệu phông phóng xạ hoàn chỉnh

CSDL hoàn chỉnh là một hệ thống bao gồm cả dữ liệu không gian (điểm, vùng) và dữ liệu thuộc tính (các chỉ số đo đạc). Dữ liệu không gian được lưu trữ theo chuẩn dữ liệu địa lý VN-2000, đảm bảo khả năng tích hợp với các hệ thống bản đồ khác của thành phố. Dữ liệu thuộc tính bao gồm các thông tin chi tiết về hoạt độ của các đồng vị 238U, 232Th, 40K, 137Cs trong các mẫu đất, nước, thực vật, cũng như giá trị suất liều gamma tại hàng ngàn vị trí. Hệ thống này được xây dựng trên nền tảng web, cho phép truy cập, truy vấn và thể hiện bản đồ một cách trực quan, là một công cụ hiện đại cho công tác quản lý tài nguyên và môi trường.

5.2. Danh mục các bản đồ suất liều gamma và hoạt độ phóng xạ

Sản phẩm đầu ra của luận văn là một bộ sưu tập bản đồ phong phú. Bộ bản đồ bao gồm: 01 bản đồ tổng thể suất liều gamma môi trường TP.HCM; các bản đồ suất liều gamma trong đất, thực vật, nước mặt, nước ngầm. Bên cạnh đó là 19 bản đồ phân bố phóng xạ chi tiết cho từng đồng vị trong từng loại mẫu môi trường, ví dụ như bản đồ hoạt độ K-40 trong đất, bản đồ hoạt độ Cs-137 trong đất, v.v. Mỗi bản đồ là một tài liệu khoa học độc lập, cung cấp thông tin chuyên biệt, giúp các nhà nghiên cứu và quản lý có thể thực hiện các phân tích sâu hơn về nguồn gốc và sự phân bố của phông phóng xạ.

VI. Hướng phát triển cho ứng dụng GIS trong quan trắc môi trường

Luận văn thạc sĩ ứng dụng GIS xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ phông phóng xạ môi trường TP.HCM đã đặt một nền móng vững chắc, nhưng đây chỉ là bước khởi đầu. Để phát huy tối đa giá trị của công trình này, việc liên tục cập nhật CSDL là yếu tố sống còn. Môi trường luôn biến động, do đó cần có kế hoạch quan trắc môi trường định kỳ để bổ sung số liệu đo đạc phóng xạ mới, giúp phát hiện kịp thời các dị thường. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc mô hình hóa môi trường, sử dụng các công cụ phân tích không gian nâng cao trong hệ thống thông tin địa lý GIS để dự báo sự lan truyền của các chất phóng xạ trong trường hợp xảy ra sự cố. Ngoài ra, việc tích hợp CSDL này với các CSDL về môi trường, kinh tế-xã hội khác của thành phố sẽ tạo ra một hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định tổng hợp, phục vụ hiệu quả hơn cho công tác quản lý tài nguyên và môi trường và phát triển đô thị thông minh. Nghiên cứu sâu hơn về mối tương quan giữa phân bố phông phóng xạ với các yếu tố địa chất, thổ nhưỡng cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, góp phần nâng cao an toàn bức xạ và bảo vệ sức khỏe cộng đồng một cách bền vững.

6.1. Sự cần thiết của việc cập nhật CSDL phóng xạ định kỳ

Một CSDL chỉ thực sự hữu ích khi dữ liệu trong đó được làm mới liên tục. Việc cập nhật định kỳ không chỉ phản ánh những thay đổi tự nhiên của môi trường mà còn giúp giám sát tác động từ các hoạt động của con người. Kế hoạch cập nhật cần xác định rõ tần suất, vị trí và các chỉ tiêu quan trắc. Điều này sẽ biến CSDL từ một sản phẩm tĩnh thành một công cụ giám sát động, hỗ trợ đắc lực cho công tác cảnh báo sớm ô nhiễm phóng xạquản lý rủi ro thiên tai, góp phần vào sự phát triển bền vững của TP.HCM.

6.2. Tiềm năng tích hợp và mô hình hóa môi trường trong tương lai

Trong tương lai, CSDL phông phóng xạ này có thể được tích hợp với các hệ thống GIS khác như bản đồ dân cư, bản đồ sử dụng đất, bản đồ mạng lưới sông ngòi. Sự tích hợp này cho phép thực hiện các phân tích phức tạp hơn, ví dụ như đánh giá liều chiếu bức xạ lên dân cư tại các khu vực khác nhau, hay mô hình hóa môi trường để dự báo đường đi của chất ô nhiễm nếu có sự cố xảy ra gần nguồn nước. Việc áp dụng các kỹ thuật học máy (Machine Learning) và kỹ thuật viễn thám để phân tích và dự báo cũng là một hướng đi tiềm năng, mở ra kỷ nguyên mới cho việc quản lý môi trường dựa trên dữ liệu.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề Trong môi trường hiện nay luôn hiện diện các đồng vị phóng xạ tự nhiên và nhân tạo. Các đồng vị phóng xạ tự nhiên có nguồn gốc từ vũ trụ và từ vỏ trái đất, mà chủ yếu là 3H, 7Be, 40K, các đồng vị thuộc chuỗi 232Th, 235U và 238U. Các đồng vị phóng xạ nhân tạo xuất hiện do các vụ thử vũ khí hạt nhân, đặc biệt là các vụ thử trong khí quyển và thủy quyển, chôn cất thải phóng xạ dưới đáy đại dương, các sự cố hạt nhân và phóng thích thông lệ mức thấp có kiểm soát của các cơ sở hạt nhân, đặc biệt là của các nhà máy điện hạt nhân (ĐHN) và các cơ sở xử lý lại nhiên liệu và sử dụng các chất phóng xạ trong y học và nghiên cứu. Phông các đồng vị phóng xạ cũng có thể bị tăng cao do các công nghệ phi hạt nhân như thăm dò, khai thác dầu khí, sản xuất công nghiệp và sử dụng phân bón phốt phát, sản xuất nhiệt điện dùng than, vận chuyển các đồng vị phóng xạ tự nhiên bởi các dòng sông chảy qua các vùng mỏ khai thác…Do đó, xây dựng CSDL và bản đồ phông PXMT nhằm phục vụ yêu cầu tăng cường đảm bảo an toàn, an ninh bức xạ và hỗ trợ phát triển bền vững môi trường phục vụ phát triển KT – XH của đất nước là xu thế tất yếu đối với mỗi quốc gia.

Trong đó, Việt Nam cũng đã có đã có những chiến lược, quy hoạch phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử (NLNT) phục vụ phát triển đất nước. Khi con người bị tác động bởi các bức xạ ion ở mức thấp thì việc gây tác hại không thể nhận biết ngay được, nên phải sau một thời gian chứng bệnh mới biểu hiện. Tuy nhiên nếu chiếu lên cơ thể một liều lượng quá lớn so với giới hạn tối đa cho phép thì chỉ sau 7 đến 10 ngày, bệnh trạng đã xuất hiện rõ. Nguy hiểm nhất đối với những người thường xuyên tiếp xúc với các bức xạ ion là dẫn đến ung thư.

Cụ thể, các bệnh thường gặp nhất gồm có: rụng tóc, ung thư da; đục thủy tinh thể; cường giáp, ung thư tuyến giáp; ung thư phổi; máu dễ bị nhiễm trùng; buồn nôn, ói mửa, tiêu chảy; bức xạ giết chết các tế bào thần kinh và mạch máu nhỏ, có thể gây co giật và chết ngay lập tức; làm hủy hoại trực tiếp đến các mạch máu nhỏ, có thể gây suy tim và tử vong; suy thoái tiền liệt tuyến, tinh hoàn, buồng trứng, ung thư 2 vú; ảnh hưởng trực tiếp tới tủy xương nơi sản xuất ra các tế bào máu dẫn tới nguy cơ mắc các bệnh như máu trắng, ung thư máu Các nghiên cứu xây dựng CSDL và bản đồ phông PXMT cũng được đã bắt đầu thực hiện trên một số địa phương trong cả nước. Tuy nhiên, còn tồn tại những hạn chế so với CSDL chuẩn. HCM – trung tâm kinh tế – văn văn hóa – chính trị và khoa học của cả nước cũng nằm trong tình cảnh này. Cụ thể, CSDL của TP.

HCM còn thiếu những đối tượng môi trường cần được nghiên cứu xác định nền phông phóng xạ như bản đồ nền phông γ chiếu ngoài; số liệu về phóng xạ trong môi trường biển của TP. HCM; môi trường nước mặt bao gồm nước mưa, nước ở các nguồn cấp nước sinh hoạt cho TP.HCM; những thành phần ĐVPX quan trọng trong nhiều đối tượng môi trường cần được xác định sớm mức nền để tạo cơ sở đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của việc đưa ĐHN vào Việt Nam. Với những bất cập, khiếm khuyết về CSDL và bản đồ phông PXMT, tác giả chọn đề tài “Nghiên cứu ứng dụng GIS xây dựng CSDL và bản đồ phông phóng xạ môi trường TP.2 Mục tiêu nghiên cứu Đề tài nhằm thiết lập CSDL về PXMT và xây dựng bản đồ phông PXMT để phục vụ công tác cảnh báo PXMT, xử lý, khắc phục ô nhiễm môi trường, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hỗ trợ phát triển mạnh và bền vững KT - XH của TP. Trong đó, mục tiêu cụ thể như sau: + Xây dựng được CSDL về PXMT của TP.

HCM phù hợp với và các điều kiện cụ thể của TP. + Thành lập các bản đồ chuyên đề phông PXM 1.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. + Đối tượng nghiên cứu: suất liều gamma môi trường, hoạt độ các ĐVPX tự nhiên và nhân tạo chính trong không khí, rơi lắng, đất bề mặt, nước mặt, nước ngầm và thực vật + Phạm vi nghiên cứu: 19 quận và 5 huyện của TP. HCM với tổng diện tích 2.4 Nội dung nghiên cứu.

- Cơ sở lý thuyết và tổng quan tư liệu lĩnh vực nghiên cứu - Xây dựng được CSDL về PXMT của TP. HCM phù hợp với và các điều kiện cụ thể của TP. - Thành lập các bản đồ chuyên đề phông PXMT 1.5 Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp khảo sát thực địa.

Thu thập, phân tích và tổng hợp các nghiên cứu có liên quan đến xây dựng CSDL PXMT nhằm phân tích những nội dung cần thiết của một CSDL PXMT. Phương pháp kế thừa số liệu. Phối hợp với Viện NCHN thu thập dữ liệu và xử lý liệu thứ cấp về các kết quả điều tra, khảo sát, quan trắc PXMT hiện có trên địa bàn TP.HCM phục vụ cho việc xây dựng CSDL theo mô hình CSDL My SQL. Trong đó, tác giả đã sử dụng GPS thu thập vị trí (tọa độ) của các điểm lấy mẫu.

Phương pháp bản đồ. Phương pháp bản đồ - GIS được sử dụng để xây dựng bản đồ phông PXMT, cụ thể là sử dụng phương pháp nội suy bản đồ và phương pháp trực quan hóa bản đồ, sử dụng phần mềm Arcgis 10.6 Ý nghĩa khoa học và phạm vi áp dụng thực tiễn của đề tài. - Ý nghĩa khoa học: Bổ sung và hoàn thiện phương pháp luận xây dựng CSDL trên địa bàn cụ thể. - Ý nghĩa và khả năng áp dụng thực tiễn: Cung cấp CSDL và bản đồ phông PXMT, giúp cho các nhà chuyên môn có cái nhìn tổng quát về PXMT của TP.HCM, hỗ trợ ra quyết định.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN TƯ LIỆU 2.1 Phóng xạ  Sự phóng xạ Hiện tượng phóng xạ là hiện tượng một hạt nhân không bền tự động phân rã phóng ra những bức xạ gọi là tia phóng xạ và biến đổi thành hạt nhân khác. Đây là một quá trình biến đổi hạt nhân mang tính tự phát, ngẫu nhiên và không điều khiển được. Tia phóng xạ có thể là chùm các hạt mang điện dương (hạt alpha, hạt proton), mang điện âm như chùm electron (phóng xạ beta), không mang điện (hạt nơtron, tia gamma. Các tia phóng xạ không nhìn thấy được nhưng có những tác dụng lý hóa như là ion hóa không khí, làm phát quang một số chất, gây ra ra phản ứng quang hóa… Dưới tác dụng của điện trường, tia phóng xạ được chia làm 3 loại tia chính là tia alpha (ký hiệu là α), tia beta (kí hiệu là β), tia gamma (kí hiệu là γ): + Tia α thực chất hạt nhân của nguyên tử Heli.

Trong không khí, tia α chuyển động với vận tốc khoảng 107 m/s. Tia này có thể đi được vài cm trong không khí, vài μm trong vật rắn, và không xuyên qua được tấm bìa dày 1 mm. + Tia β (gồm β+ và β–) là các hạt phóng xạ với tốc độ lớn (xấp xỉ tốc độ ánh sáng), cũng làm ion hóa không khí nhưng yếu hơn tia α. Tia β có thể đi được vài mét trong không khí và vài mm trong kim loại.

+ Tia γ là sóng điện từ có bước sóng rất ngắn, cũng là hạt photôn có năng lượng cao, thường đi kèm trong cách phóng xạ β+ và β–. Tia γ có khả năng xuyên thấu lớn hơn nhiều so với tia α và β. Các nguyên tử có tính phóng xạ gọi là các đồng vị phóng xạ (ĐVPX). Các nguyên tử không có tính phóng xạ gọi là các đồng vị bền.

ĐVPX là đồng vị mà các hạt nhân của nó có thể phóng ra các hạt của tia phóng xạ và biến đổi thành hạt nhân nguyên tử của nguyên tố khác. Các ĐVPX của một nguyên tố hóa học có cùng tính chất hóa học như đồng vị bền của nguyên tố đó. Có 2 loại ĐVPX: + ĐVPX tự nhiên: thường có sẳn trong tự nhiên 5 + ĐVPX nhân tạo: thường thuộc phân rã β và γ.2 Phông phóng xạ Nguồn phóng xạ hay còn gọi là phông phóng xạ, bao gồm phông phóng xạ tự nhiên và phong phóng xạ nhân tạo. Trong môi trường luôn hiện diện các ĐVPX tự nhiên và nhân tạo.

Phông phóng xạ tự nhiên là những bức xạ có nguồn gốc tự nhiên như bức xạ từ vũ trụ, từ các hạt nhân phóng xạ tự nhiên có trong đất đá, không khí, nước, cơ thể con người và sinh vật, vật liệu … Các ĐVPX tự nhiên có nguồn gốc từ vũ trụ và từ vỏ Trái đất, mà chủ yếu là 3H, 7Be, 40K, các đồng vị thuộc chuỗi 232Th, 235U và 238U. Ngoài ra, phông các ĐVPX tự nhiên cũng có thể bị tăng cao do các công nghệ phi hạt nhân như thăm dò, khai thác dầu khí, sản xuất và sử dụng phân bón phốt phát, sản xuất nhiệt điện dùng than, vận chuyển các ĐVPX tự nhiên bởi các dòng sông chảy qua các vùng mỏ khai thác… Nguồn phóng xạ nhân tạo do con người chế tạo ra bằng cách chiếu các chất trong lò phản ứng hạt nhân hay các máy gia tốc. Các ĐVPX nhân tạo xuất hiện do các vụ thử vũ khí hạt nhân, đặc biệt là các vụ thử trong khí quyển và thủy quyển; chôn cất thải phóng xạ dưới đáy đại dương; các sự cố hạt nhân và phóng thích thông lệ mức thấp có kiểm soát của các cơ sở hạt nhân, đặc biệt là của các nhà máy ĐHN và các cơ sở xử lý lại nhiên liệu.3 Các đơn vị phóng xạ tự nhiên. Các ĐVPX có nguồn gốc tự nhiên là những bức xạ đến từ vũ trụ và từ vỏ trái đất.

Các ĐVPX có nguồn gốc từ vũ trụ chủ yếu là từ ngoài hệ mặt trời. Đó có thể là chùm hạt photon năng lượng cao, hạt muon, hay chùm hạt nặng mang điện. Các bức xạ này tương tác với các hạt nhân nitơ và oxy trong tầng cao của khí quyển và tạo ra các hạt nhân phóng xạ như 3H, 7Be, 14C, 22Na… Các hạt nhân này được vận chuyển đến bề mặt trái đất, xâm nhập vào hệ sinh thái và địa chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ